Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương hiệu thời trang IVY moda khởi đầu từ phân khúc thời trang công sở vào năm 2005, sau đó mở rộng và định vị là một trong những thương hiệu thời trang nữ cao cấp tại Việt Nam. Từ năm 2017, doanh nghiệp tổ chức thường niên 2 Fashion Show nhằm khẳng định vị thế trong ngành thời trang nội địa, đồng thời đặt mục tiêu phát triển hệ thống mạng lưới đạt 130 showroom trên toàn quốc vào năm 2025. Bên cạnh đó, thương hiệu cũng từng bước mở rộng sang lĩnh vực thời trang nam với nhãn hiệu Metagent vào năm 2022 và thực hiện nhiều chiến dịch truyền thông gắn liền với các nghệ sĩ nổi tiếng. Nhằm đáp ứng tốc độ tăng trưởng kinh doanh và phục vụ chiến lược tiếp cận khách hàng trên môi trường số, việc phân tích và thiết kế một hệ thống bán hàng trực tuyến chuyên nghiệp thông qua website https://ivymoda.com trở thành yêu cầu kỹ thuật cấp thiết.
Báo cáo bài tập lớn môn Phân tích thiết kế phần mềm của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Tìm hiểu cách thức hoạt động, chức năng điều hành và quản lý kinh doanh của hệ thống bán lẻ trên website
https://ivymoda.com.
- Xác định các thể loại sản phẩm đang được khách hàng quan tâm và đánh giá mức độ đáp ứng của cửa hàng để có kế hoạch bổ sung danh mục sản phẩm.
- Đánh giá tính thẩm mỹ, bố cục và thiết kế giao diện của hệ thống nhằm bảo đảm khả năng thu hút và nâng cao trải nghiệm người dùng.
- Xác định các yếu tố sản phẩm và dịch vụ được khách hàng coi trọng nhất để tập trung tối ưu hóa các quy trình cốt lõi.
- Thu thập phản hồi từ người mua hàng qua kênh trực tuyến để kiểm tra tính hợp lý của quy trình thanh toán và phát hiện các lỗi phát sinh.
- Xác định các nhu cầu chưa được đáp ứng của khách hàng nhằm đề xuất bổ sung các tính năng phần mềm phù hợp.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống bán hàng và quản lý kinh doanh trực tuyến của IVY moda. Phạm vi không gian của nghiên cứu bao gồm hệ thống website thương mại điện tử và 3 showroom bán lẻ thực tế tại Hà Nội (cơ sở Hồ Tùng Mậu, cơ sở Lê Văn Lương và cơ sở Vincom Royal City). Phạm vi thời gian khảo sát thực địa và thu thập dữ liệu được thực hiện vào tháng 03/2024 trong khuôn khổ học kỳ môn học năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nhóm tác giả vận dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML). Các mô hình và kỹ thuật chính được triển khai trong tài liệu gồm:
- Mô hình hóa chức năng: Biểu đồ use case tổng thể, phân loại use case theo phân hệ (Front-end và Back-end), cùng biểu đồ đặc tả luồng sự kiện chi tiết cho từng use case.
- Mô hình hóa dữ liệu: Biểu đồ quan hệ thực thể (ERD) mức logic và thiết kế cơ sở dữ liệu mức vật lý (chi tiết các bảng, trường dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại).
- Phân tích use case: Xây dựng biểu đồ lớp thực thể (Entity Class Diagram), biểu đồ lớp phân tích (Analysis Class Diagram) và biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram).
- Thiết kế giao diện: Xây dựng màn hình trực quan (UI Layout), biểu đồ lớp màn hình (Screen Class Diagram) và biểu đồ điều hướng giữa các màn hình (Screen Navigation Diagram).
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ 3 phương pháp khảo sát thực tế:
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 3 cán bộ quản lý cửa hàng thuộc hệ thống IVY moda có thời gian công tác từ 2 đến trên 5 năm theo kế hoạch và phiếu phỏng vấn chuẩn hóa.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Sử dụng phiếu khảo sát gồm 10 câu hỏi dành cho khách hàng tiêu dùng để thu thập thông tin về trải nghiệm mua sắm, giao diện, thanh toán và chính sách khuyến mại.
- Phương pháp quan sát thực địa: Quan sát trực tiếp quy trình tiếp nhận, kiểm tra tồn kho, đóng gói, dán nhãn và bàn giao đơn hàng của nhân viên bán hàng tại showroom.
| STT |
Người phỏng vấn |
Người được hỏi |
Chức vụ |
Địa điểm làm việc |
Thời gian thực hiện |
| 1 |
Phan Anh Thắng |
Nguyễn Tuấn Vinh |
Quản lý cửa hàng |
248 - 250 Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
18/03/2024 (15h00 - 16h20) |
| 2 |
Trần Quốc Anh |
Nguyễn Bình Dương |
Quản lý cửa hàng |
Tầng 1, 2 The Golden Palm, 21 Lê Văn Lương, Hà Nội |
18/03/2024 (09h00 - 10h00) |
| 3 |
Đỗ Trọng Thích |
Vũ Việt Cường |
Quản lý cửa hàng |
B2-R6-09+10 TTTM Vincom Royal City, 72A Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội |
16/03/2024 (16h00 - 17h00) |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG
Chương 1 trình bày toàn diện thông tin tổng quan về thương hiệu IVY moda, phương pháp thu thập dữ liệu và kết quả khảo sát thực tế. Thông qua 3 cuộc phỏng vấn chuyên sâu và quan sát hiện trường, nhóm tác giả đã xác định các đặc trưng vận hành chính:
- Kết quả phỏng vấn: Đại diện các showroom khẳng định kênh bán hàng trực tuyến mang lại sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu. Các tính năng kỹ thuật được ban quản lý chú trọng gồm: tìm kiếm nâng cao kết hợp hiển thị xu hướng tìm kiếm (Trending Search), giao thức bảo mật HTTPS, tối ưu hóa tốc độ tải trang bằng kỹ thuật nén ảnh, Caching và mạng phân phối nội dung (CDN), khả năng hiển thị tương thích đa thiết bị (Responsive Web Design), tích hợp bản đồ số định vị cửa hàng, cùng chính sách đổi trả hàng trong vòng 30 ngày và chương trình tích điểm khách hàng thân thiết.
- Quy trình xử lý đơn hàng tại cửa hàng: Gồm 5 bước tuần tự: (1) Tiếp nhận đơn hàng qua các kênh; (2) Kiểm tra thông tin đơn hàng và thông tin thanh toán; (3) Tìm kiếm sản phẩm trong kho lưu trữ hoặc kệ trưng bày; (4) Chuyển đơn sang bộ phận đóng gói; (5) Gán nhãn và bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
- Yêu cầu hệ thống: Xác định 8 nhóm yêu cầu chức năng (đăng nhập/đăng ký, xem sản phẩm, tìm kiếm, quản lý giỏ hàng/đơn hàng, thanh toán, đánh giá sản phẩm, lịch sử giao dịch, sử dụng khuyến mãi); 3 nhóm yêu cầu dữ liệu cơ bản (khách hàng, sản phẩm, đơn hàng); và 12 yêu cầu phi chức năng (tương thích đa nền tảng, tối ưu UI/UX, tốc độ tải trang, bảo mật dữ liệu cá nhân, thanh toán an toàn, tích hợp mạng xã hội, tối ưu SEO, hỗ trợ đa ngôn ngữ/khu vực, hệ thống quản lý nội dung linh hoạt, đa kênh hỗ trợ khách hàng, công cụ phân tích thống kê và tuân thủ quy định pháp luật thương mại điện tử).
CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HÓA CHỨC NĂNG
Chương 2 thực hiện phân rã và mô hình hóa toàn bộ chức năng của hệ thống bán hàng thời trang IVY moda thành 25 use case độc lập thuộc 2 phân hệ chính:
- Phân hệ Front-end (17 use case): Thêm vào giỏ hàng, Đăng ký, Đánh giá sản phẩm, Đặt hàng, Hủy đơn hàng, Quản lý giỏ hàng, Sửa thông tin cá nhân, Thanh toán trực tuyến, Theo dõi đơn hàng, Tìm kiếm sản phẩm theo tên, Xem chi tiết sản phẩm, Xem chương trình khuyến mãi, Xem danh mục, Tìm cửa hàng ở gần, Hỏi đáp, Đăng nhập, Quên mật khẩu.
- Phân hệ Back-end (8 use case): Quản lý đơn hàng, Quản lý tài khoản, Quản lý đánh giá, Bảo trì thông tin khách hàng, Bảo trì sản phẩm, Bảo trì theo hãng sản xuất, Bảo trì khuyến mãi, Bảo trì danh mục.
Nhóm tác giả lựa chọn 6 use case trọng tâm để mô tả chi tiết luồng sự kiện (luồng cơ bản, luồng rẽ nhánh, tiền điều kiện, hậu điều kiện và yêu cầu đặc biệt):
- Tìm kiếm sản phẩm: Khách hàng nhập tên trên thanh tìm kiếm; hệ thống truy vấn dữ liệu từ bảng
DANHMUC và SANPHAM để hiển thị kết quả. Xử lý rẽ nhánh khi không tìm thấy sản phẩm hoặc lỗi mất kết nối cơ sở dữ liệu.
- Bảo trì sản phẩm: Quản trị viên thực hiện các thao tác xem danh sách, thêm sản phẩm mới (nhập tên, ảnh, màu sắc, tính năng, giá bán), cập nhật thông tin sản phẩm và xóa sản phẩm khỏi bảng
SANPHAM.
- Xem chương trình khuyến mãi: Khách hàng xem danh mục khuyến mãi; hệ thống truy vấn bảng
KHUYENMAI hiển thị mã, tên, thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc và ảnh minh họa.
- Bảo trì khuyến mãi: Quản trị viên thêm, sửa, xóa các chương trình khuyến mãi và cập nhật vào bảng
KHUYENMAI.
- Sửa thông tin cá nhân: Khách hàng cập nhật họ tên, số điện thoại, email, địa chỉ lưu trữ trong bảng
KHACHHANG.
- Bảo trì thông tin khách hàng: Quản trị viên xem danh sách, cập nhật thông tin, xóa khách hàng hoặc tạo mới tài khoản khách hàng (hệ thống tự động sinh mã khách hàng mới).
CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH HÓA DỮ LIỆU
Chương 3 thiết lập cấu trúc lưu trữ và các ràng buộc dữ liệu cho website thương mại điện tử IVY moda. Các thực thể dữ liệu cốt lõi được định nghĩa bao gồm:
- Danh mục: Mã danh mục, tên danh mục (Quan hệ 1 - nhiều với Sản phẩm).
- Sản phẩm: Mã sản phẩm, ảnh mô tả, kích thước, số lượng, giá bán, mô tả (Mỗi sản phẩm thuộc về một danh mục và một chương trình khuyến mãi).
- Khách hàng: Mã khách hàng, tên khách hàng, số điện thoại, email, địa chỉ (Mỗi khách hàng có thể có một hoặc nhiều hóa đơn).
- Tài khoản: Tên đăng nhập, mật khẩu.
- Khuyến mãi: Mã khuyến mãi, tên khuyến mãi, phần trăm giảm giá, mô tả, ngày bắt đầu, ngày kết thúc.
- Đơn hàng: Mã đơn hàng, địa chỉ, phương thức thanh toán, phương thức vận chuyển, ngày đặt, trạng thái, tổng tiền.
- Đánh giá: Mã đánh giá, điểm đánh giá, nội dung (Mỗi đánh giá liên kết duy nhất với một sản phẩm và một tài khoản người dùng).
Toàn bộ các thực thể này được liên kết trong biểu đồ thực thể liên kết mức logic và chuyển hóa thành thiết kế cơ sở dữ liệu mức vật lý với các bảng, kiểu dữ liệu, khóa chính và khóa ngoại tương ứng.
CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH USE CASE
Chương 4 xây dựng mô hình phân tích tĩnh và động cho hệ thống:
- Xây dựng biểu đồ các lớp Entity tổng thể phản ánh cấu trúc dữ liệu nội bộ.
- Phân tích tương tác hướng đối tượng cho 6 use case trọng điểm (Tìm kiếm sản phẩm, Bảo trì sản phẩm, Xem chương trình khuyến mãi, Bảo trì khuyến mãi, Sửa thông tin cá nhân, Bảo trì thông tin khách hàng).
- Xây dựng biểu đồ lớp phân tích (Analysis Class Diagram) phân tách thành 2 nhóm: nhóm use case chính và nhóm use case thứ cấp, làm rõ sự tương tác giữa các lớp biên (Boundary), lớp điều khiển (Control) và lớp thực thể (Entity).
CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ GIAO DIỆN VÀ TƯƠNG TÁC MÀN HÌNH
Chương 5 hiện thực hóa các chức năng phần mềm thông qua các bản vẽ thiết kế giao diện và mô hình điều hướng:
- Thiết kế hình dung màn hình giao diện người dùng cho từng use case cụ thể.
- Xây dựng biểu đồ lớp màn hình và biểu đồ cộng tác màn hình cho 6 use case trọng tâm nhằm làm rõ các thành phần UI (nút bấm, ô nhập liệu, bảng hiển thị) cùng cơ chế truyền thông điệp giữa các đối tượng giao diện.
- Xây dựng biểu đồ điều hướng tổng thể giữa các màn hình cho nhóm use case chính và nhóm use case thứ cấp, thiết lập luồng di chuyển của người dùng từ trang chủ qua các trang chức năng con.
Thiết kế và đặc tả hệ thống
Phân loại các Use Case của hệ thống
| Phân hệ |
STT |
Tên Use Case |
Tác nhân chính (Actor) |
Bảng dữ liệu tương tác chính |
| Front-end |
1 |
Thêm vào giỏ hàng |
Khách hàng |
SANPHAM, GIOHANG |
|
2 |
Đăng ký |
Khách hàng |
TAIKHOAN, KHACHHANG |
|
3 |
Đánh giá sản phẩm |
Khách hàng |
DANHGIA, SANPHAM |
|
4 |
Đặt hàng |
Khách hàng |
DONHANG, SANPHAM |
|
5 |
Hủy đơn hàng |
Khách hàng |
DONHANG |
|
6 |
Quản lý giỏ hàng |
Khách hàng |
GIOHANG |
|
7 |
Sửa thông tin cá nhân |
Khách hàng |
KHACHHANG |
|
8 |
Thanh toán trực tuyến |
Khách hàng |
DONHANG |
|
9 |
Theo dõi đơn hàng |
Khách hàng |
DONHANG |
|
10 |
Tìm kiếm sản phẩm theo tên |
Khách hàng |
SANPHAM, DANHMUC |
|
11 |
Xem chi tiết sản phẩm |
Khách hàng |
SANPHAM |
|
12 |
Xem chương trình khuyến mãi |
Khách hàng |
KHUYENMAI |
|
13 |
Xem danh mục |
Khách hàng |
DANHMUC |
|
14 |
Tìm cửa hàng ở gần |
Khách hàng |
CUAHANG |
|
15 |
Hỏi đáp |
Khách hàng |
HOIDAP |
|
16 |
Đăng nhập |
Khách hàng |
TAIKHOAN |
|
17 |
Quên mật khẩu |
Khách hàng |
TAIKHOAN |
| Back-end |
18 |
Quản lý đơn hàng |
Người quản trị |
DONHANG |
|
19 |
Quản lý tài khoản |
Người quản trị |
TAIKHOAN |
|
20 |
Quản lý đánh giá |
Người quản trị |
DANHGIA |
|
21 |
Bảo trì thông tin khách hàng |
Người quản trị |
KHACHHANG |
|
22 |
Bảo trì sản phẩm |
Người quản trị |
SANPHAM |
|
23 |
Bảo trì theo hãng sản xuất |
Người quản trị |
HANGSANXUAT |
|
24 |
Bảo trì khuyến mãi |
Người quản trị |
KHUYENMAI |
|
25 |
Bảo trì danh mục |
Người quản trị |
DANHMUC |
Đặc tả cấu trúc các thực thể dữ liệu chính
| Thực thể |
Thuộc tính chính |
Ràng buộc quan hệ |
DANHMUC |
Mã danh mục, tên danh mục |
1 Danh mục chứa 1 hoặc nhiều Sản phẩm |
SANPHAM |
Mã sản phẩm, ảnh mô tả, kích thước, số lượng, giá bán, mô tả |
Thuộc 1 Danh mục, áp dụng 1 Khuyến mãi |
KHACHHANG |
Mã khách hàng, tên khách hàng, số điện thoại, email, địa chỉ |
1 Khách hàng có 1 hoặc nhiều Hóa đơn/Đơn hàng |
TAIKHOAN |
Tên đăng nhập, mật khẩu |
1 Tài khoản liên kết với 1 Khách hàng/Người quản trị |
KHUYENMAI |
Mã khuyến mãi, tên khuyến mãi, phần trăm giảm giá, mô tả, ngày bắt đầu, ngày kết thúc |
1 Khuyến mãi áp dụng cho 1 hoặc nhiều Sản phẩm |
DONHANG |
Mã đơn hàng, địa chỉ, phương thức thanh toán, phương thức vận chuyển, ngày đặt, trạng thái, tổng tiền |
Thuộc 1 Khách hàng |
DANHGIA |
Mã đánh giá, điểm đánh giá, nội dung |
Thuộc 1 Sản phẩm và 1 Tài khoản người dùng |
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể trong việc phân tích và thiết kế phần mềm thương mại điện tử:
- Khảo sát thực tế toàn diện hoạt động kinh doanh trực tiếp và trực tuyến của 3 showroom IVY moda tại Hà Nội, thu thập các thông tin quản lý nghiệp vụ và yêu cầu kỹ thuật thực tế từ đội ngũ cán bộ quản lý cửa hàng.
- Xây dựng hoàn chỉnh tài liệu mô hình hóa chức năng gồm 25 use case cho cả 2 phân hệ Front-end và Back-end, trong đó đặc tả chi tiết luồng sự kiện chuẩn xác cho 6 use case cốt lõi.
- Thiết kế hoàn chỉnh mô hình dữ liệu thương mại điện tử gồm 7 thực thể cốt lõi, xác định đầy đủ các thuộc tính, mối quan hệ thực thể mức logic và chuyển đổi thành mô hình cơ sở dữ liệu mức vật lý.
- Xây dựng mô hình phân tích lớp (Boundary - Control - Entity) và hệ thống biểu đồ màn hình giao diện, biểu đồ cộng tác cùng biểu đồ điều hướng cho các chức năng chính.
Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc chuẩn hóa quy trình phân tích thiết kế phần mềm bán hàng thời trang đa kênh (kết hợp bán lẻ showroom và bán hàng trực tuyến), cung cấp bộ tài liệu đặc tả kỹ thuật có tính hệ thống cao, làm nền tảng trực tiếp cho giai đoạn lập trình và triển khai ứng dụng.
Hạn chế và phạm vi nghiên cứu
- Báo cáo tập trung hoàn toàn vào giai đoạn khảo sát, thu thập yêu cầu, phân tích use case, mô hình hóa dữ liệu và thiết kế giao diện/điều hướng; chưa bao gồm giai đoạn lập trình cài đặt mã nguồn (implementation), kiểm thử phần mềm tự động (testing) hoặc triển khai môi trường máy chủ thực tế.
- Phạm vi khảo sát thực địa được thực hiện tại 3 cửa hàng thuộc khu vực nội thành Hà Nội, do đó các dữ liệu về hành vi khách hàng và quy trình vận hành mang tính chất đại diện theo khu vực địa lý nhất định.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin quản lý khi thực hiện bài tập lớn, đồ án môn học Phân tích thiết kế phần mềm, Phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoặc Đồ án tốt nghiệp đại học.
- Các nhà phát triển hệ thống và chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) cần tài liệu mẫu về cấu trúc phân rã use case, xây dựng từ điển dữ liệu, thiết kế ERD và mô hình hóa biểu đồ lớp màn hình cho các website thương mại điện tử ngành thời trang và bán lẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài do những sinh viên nào thực hiện và dưới sự hướng dẫn của giảng viên nào?
Đề tài do nhóm 08 (lớp 20232IT6066003), Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội thực hiện vào năm 2024, gồm 3 sinh viên: Trần Quốc Anh (MSV: 2022604574), Phan Anh Thắng (MSV: 2021601236) và Đỗ Trọng Thích (MSV: 2021604318), dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Kim Phượng.
2. Nhóm tác giả đã khảo sát thực địa tại những địa điểm nào của thương hiệu IVY moda?
Nhóm đã phỏng vấn 3 cán bộ quản lý cửa hàng tại 3 cơ sở ở Hà Nội: showroom số 248 - 250 Hồ Tùng Mậu (Phú Diễn, Bắc Từ Liêm), showroom The Golden Palm (21 Lê Văn Lương) và showroom Vincom Royal City (72A Nguyễn Trãi, Thanh Xuân).
3. Hệ thống phần mềm IVY moda được thiết kế bao gồm bao nhiêu use case?
Hệ thống được thiết kế với tổng cộng 25 use case, trong đó có 17 use case thuộc phân hệ Front-end dành cho khách hàng và 8 use case thuộc phân hệ Back-end dành cho người quản trị.
4. Sáu use case nào được nhóm tác giả chọn để mô tả chi tiết luồng sự kiện và thiết kế biểu đồ màn hình?
Sáu use case trọng tâm gồm: (1) Tìm kiếm sản phẩm, (2) Bảo trì sản phẩm, (3) Xem chương trình khuyến mãi, (4) Bảo trì khuyến mãi, (5) Sửa thông tin cá nhân, và (6) Bảo trì thông tin khách hàng.
5. Mô hình cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý những thực thể dữ liệu cốt lõi nào?
Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý 7 thực thể chính bao gồm: Danh mục (DANHMUC), Sản phẩm (SANPHAM), Khách hàng (KHACHHANG), Tài khoản (TAIKHOAN), Khuyến mãi (KHUYENMAI), Đơn hàng (DONHANG), và Đánh giá (DANHGIA).
Kết luận
Báo cáo bài tập lớn "Phân tích và thiết kế hệ thống bán sản phẩm thời trang Ivy" của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu và yêu cầu kỹ thuật của môn học Phân tích thiết kế phần mềm. Tài liệu thể hiện phương pháp tiếp cận khoa học, chặt chẽ từ khâu khảo sát thực địa, phỏng vấn chuyên gia quản lý showroom đến việc chuẩn hóa 25 use case và xây dựng mô hình dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh. Đồ án cung cấp bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật chi tiết, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn học thuật và mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho việc xây dựng các nền tảng thương mại điện tử trong ngành thời trang.