Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành hàng thiết bị nhà bếp và đồ gia dụng tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định cùng sự cạnh tranh quyết liệt giữa các doanh nghiệp nội địa và các thương hiệu quốc tế. Bên cạnh sự chuyển dịch về hành vi tiêu dùng dưới tác động của công nghệ và phong trào "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam", các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cải tiến mẫu mã, tối ưu hóa chi phí sản xuất và mở rộng hệ thống phân phối. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse nổi lên như một thương hiệu tiêu biểu với quy mô mạng lưới rộng khắp, nhưng cũng đứng trước yêu cầu đổi mới danh mục sản phẩm để tiếp cận sâu hơn các phân khúc khách hàng mới.

Đồ án môn học "Dự án 1" của nhóm sinh viên Trường Cao đẳng Thực hành FPT Polytechnic tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động marketing, phân tích môi trường kinh doanh và định vị khách hàng tại Sunhouse. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, tầm nhìn, sứ mệnh và lĩnh vực kinh doanh của Tập đoàn Sunhouse.
  2. Phân tích môi trường vĩ mô (PEST, tự nhiên) và môi trường vi mô (mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter), từ đó xác định đặc điểm phân đoạn thị trường người tiêu dùng (B2C) và thị trường doanh nghiệp (B2B).
  3. Đánh giá thực trạng triển khai chiến lược Marketing Mix 4Ps (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến) của Sunhouse.
  4. Tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức thông qua ma trận SWOT.
  5. Đề xuất ý tưởng phát triển sản phẩm mới "Bếp ga gấp gọn" hướng tới nhóm khách hàng trẻ, thực hiện khảo sát thị trường và xây dựng kế hoạch ngân sách thực hiện.

Đối tượng nghiên cứu là các hoạt động marketing, định vị khách hàng, năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Sunhouse và tính khả thi của sản phẩm bếp ga gấp gọn. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát thị trường Việt Nam (tập trung vào các kênh phân phối tại 63 tỉnh thành và khảo sát người tiêu dùng), với mốc thời gian dữ liệu và khảo sát thực nghiệm được hoàn thành vào tháng 4 năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án kết hợp các mô hình phân tích quản trị chiến lược và marketing căn bản để đánh giá toàn diện hoạt động của doanh nghiệp:

  • Khung lý thuyết và mô hình phân tích:

    • Mô hình PEST và môi trường tự nhiên: Đánh giá tác động của các yếu tố Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ và Tự nhiên đến hoạt động kinh doanh đồ gia dụng.
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích nguy cơ từ đối thủ mới gia nhập, sản phẩm thay thế, quyền lực đàm phán của nhà cung cấp, quyền lực đàm phán của người mua và mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu trong ngành.
    • Mô hình Marketing Mix 4Ps: Phân tích 4 trụ cột Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
    • Ma trận SWOT: Nhận diện điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats).
    • Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và phân đoạn thị trường theo nhân khẩu học, địa lý và tâm lý tiêu dùng.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ báo cáo nội bộ của Sunhouse, số liệu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), các kênh truyền thông chính thống và thông tin niêm yết trên các sàn thương mại điện tử.
    • Phương pháp khảo sát định lượng (phiếu khảo sát): Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát gồm 14 câu hỏi nhằm đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu Sunhouse, mức độ hài lòng về chất lượng/giá cả, thói quen sử dụng đồ gia dụng và mức độ sẵn sàng chi trả cho sản phẩm mới "Bếp ga gấp gọn". Dữ liệu sơ cấp thu thập từ $n = 187$ mẫu phản hồi phân bổ theo ba miền Bắc, Trung, Nam.
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Đối chiếu mức giá, chính sách xúc tiến và đặc tính kỹ thuật giữa Sunhouse và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Kangaroo, Happy cook, Bosch, Tefal...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về doanh nghiệp

Chương này trình bày quá trình phát triển, sứ mệnh, giá trị cốt lõi và cơ cấu vận hành của Tập đoàn Sunhouse. Tiền thân của doanh nghiệp là Công ty TNHH Phú Thắng (thành lập ngày 22/05/2000). Đến năm 2004, công ty liên doanh với Công ty TNHH Sunhouse Hàn Quốc thành lập Công ty TNHH Sunhouse Việt Nam và xây dựng nhà máy ứng dụng công nghệ Anodized lạnh. Năm 2010, doanh nghiệp chính thức chuyển đổi sang mô hình Tập đoàn với tên gọi Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunhouse dưới sự điều hành của Chủ tịch HĐQT Nguyễn Xuân Phú.

Doanh nghiệp xác định tầm nhìn trở thành thương hiệu đồ gia dụng uy tín hàng đầu Đông Nam Á và hướng tới thương hiệu toàn cầu. Sứ mệnh tập trung vào việc nghiên cứu công nghệ tiên tiến để cung cấp sản phẩm cao cấp với giá thành hợp lý. Ba giá trị cốt lõi gồm: Sáng tạo, Thấu hiểu và Chuẩn mực.

Hệ thống quản trị nội bộ của Sunhouse được tổ chức thành 14 phòng/ban chức năng:

  1. Phòng Kiểm soát nội bộ: Giám sát và đánh giá rủi ro, bảo đảm việc thực thi đúng quy định quản lý.
  2. Phòng Marketing: Nghiên cứu thị trường, định vị thương hiệu, phát triển sản phẩm mới và triển khai chiến dịch truyền thông.
  3. Phòng Bảo hành: Thẩm định, kiểm tra, sửa chữa và giải đáp kỹ thuật cho khách hàng.
  4. Phòng Kế toán – Tài chính: Quản lý thu chi, hạch toán tài sản, lập kế hoạch tài chính và kiểm soát ngân sách.
  5. Phòng Hành chính – Nhân sự: Hoạch định nhân lực, tuyển dụng, đào tạo, quản trị tiền lương và quan hệ lao động.
  6. Phòng Truyền thông (PR): Quản lý quan hệ báo chí, xử lý khủng hoảng truyền thông và truyền thông nội bộ.
  7. Phòng Kinh doanh: Phát triển thị trường, đàm phán hợp đồng, phân phối và phối hợp gia tăng doanh số.
  8. Phòng Sản xuất và vận hành: Điều hành nhà máy, quản lý dây chuyền sản xuất và định mức kỹ thuật.
  9. Phòng Chăm sóc khách hàng (CSKH): Tiếp nhận khiếu nại, hỗ trợ đổi trả và lưu trữ hồ sơ người tiêu dùng.
  10. Phòng Công nghệ thông tin: Quản trị hạ tầng mạng, hệ thống ứng dụng CNTT và phần mềm nghiệp vụ.
  11. Phòng Thí nghiệm: Nghiên cứu, thực nghiệm và cải tiến sản phẩm.
  12. Phòng Mua hàng Quốc tế: Tìm kiếm, phân tích nhà cung cấp quốc tế và quản lý nhập khẩu linh kiện.
  13. Phòng Bán hàng Quốc tế: Tư vấn, phát triển thị trường xuất khẩu và quản lý đơn hàng quốc tế.
  14. Phòng Xuất nhập khẩu: Quản lý thủ tục pháp lý, hải quan và điều hành hợp đồng quốc tế.

Chương 2: Phân tích thị trường của doanh nghiệp và định vị khách hàng của doanh nghiệp

Nội dung chương 2 tập trung phân tích môi trường kinh doanh và cấu trúc khách hàng của Sunhouse:

  • Phân tích thị trường và định vị:

    • Thị trường người tiêu dùng (B2C): Khách hàng mục tiêu là nam và nữ từ 25 tuổi trở lên, thu nhập từ 6 triệu đồng/tháng, tập trung tại các khu vực đông dân cư có mức sống ổn định, ưu tiên tính tiện dụng và hiện đại.
    • Thị trường doanh nghiệp (B2B): Mạng lưới gồm 500 nhà phân phối, 60.000 điểm bán lẻ, các hệ thống đại lý, siêu thị và trung tâm thương mại trên toàn quốc.
    • Quy mô và chỉ số: Sunhouse kinh doanh hơn 1.000 sản phẩm thuộc các nhóm gia dụng, điện tử điện lạnh, thiết bị nhà bếp, thiết bị điện; xuất khẩu sang các thị trường quốc tế như Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, Châu Âu, Mexico, Malaysia, Lào, Brasil, Canada, Iraq, Iran, Myanmar; năm 2010 ký hợp đồng khung với IKEA. Doanh nghiệp xếp hạng 193 trong Top 500 Doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam (VNR500 năm 2020, tăng 50 bậc so với 2019), đạt danh hiệu Thương hiệu quốc gia Việt Nam 2020 cho hai sản phẩm chủ lực là chảo chống dính và nồi inox, đồng thời duy trì danh hiệu Hàng Việt Nam được người tiêu dùng yêu thích nhiều năm liên tiếp.
  • Môi trường vĩ mô PEST và tự nhiên:

    • Chính trị – Pháp luật: Môi trường chính trị ổn định; các quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về đồ điện, luật sở hữu công nghiệp và ghi nhãn mác đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất (tiêu biểu đối với sản phẩm tủ lạnh Sunhouse Fam SF286).
    • Văn hóa – Xã hội: Xu hướng ủng hộ hàng nội địa qua phong trào "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam"; tập quán sum họp gia đình, ẩm thực tươi sống trong các dịp lễ Tết tạo nhu cầu cao về thiết bị bảo quản thực phẩm; lối sống tối giản (Minimalism) thúc đẩy thiết kế sản phẩm với màu sắc trung tính (trắng, xám, đen).
    • Công nghệ: Tận dụng làn sóng công nghệ 4.0 và định hướng "Make in Vietnam"; Sunhouse đầu tư 7 tỷ USD vào nhà máy sản xuất vi mạch điện tử Narae Sunhouse System (2019) theo chuẩn quản lý của Samsung và LG, sở hữu hệ thống kiểm định QA-QC và trung tâm R&D hợp tác với chuyên gia Hàn Quốc.
    • Kinh tế: GDP bình quân đầu người của Việt Nam giai đoạn 2002–2018 tăng 2,7 lần; tuy nhiên, dịch Covid-19 làm suy giảm thu nhập của 45% hộ gia đình (tháng 1/2021), khiến khách hàng thắt chặt chi tiêu và cân nhắc kỹ về giá.
    • Yếu tố tự nhiên: Khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, chênh lệch giữa hai miền tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển, làm tăng nhu cầu sử dụng tủ lạnh bảo quản không chứa chất làm lạnh CFCs thân thiện với môi trường.
  • Phân tích môi trường cạnh tranh (5 lực lượng của Michael Porter):

    • Doanh nghiệp mới gia nhập: Sự xuất hiện của các thương hiệu giá rẻ và phân khúc chuyên biệt như VnTech, Asanzo, Korihome (thuộc Tập đoàn Tecomen).
    • Sản phẩm thay thế: Sự cạnh tranh từ các dòng sản phẩm chất liệu mới (ví dụ: chảo sứ thay thế chảo chống dính thông thường nhằm khắc phục tình trạng bong tróc).
    • Quyền lực khách hàng: Người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn về mẫu mã, thương hiệu và dễ dàng so sánh giá cả.
    • Quyền lực nhà cung cấp: Một số linh kiện và dòng sản phẩm phụ thuộc vào việc nhập khẩu từ Hàn Quốc, Trung Quốc, tạo áp lực về biến động giá nguyên vật liệu đầu vào.
    • Cạnh tranh nội bộ ngành: Áp lực từ các đối thủ truyền thống (Happy cook, Royal cook, Kangaroo) và các thương hiệu cao cấp nhập khẩu từ Đức, Nhật Bản, Đài Loan (Bosch, Faster, Tefal, Malloca).

Chương 3: Phân tích tổ hợp marketing 4Ps của doanh nghiệp

Chương này đánh giá chi tiết 4 thành tố marketing mix của Sunhouse:

  1. Sản phẩm (Product):

    • Danh mục hơn 1.000 sản phẩm đa dạng từ đồ gia dụng cơ bản (nồi, chảo, bếp gas, máy xay sinh tố) đến thiết bị thông minh (máy lọc nước R.O thế hệ mới, tủ lạnh Sunhouse Fam SF286).
    • Sản phẩm có bao bì ghi rõ nguồn gốc xuất xứ, thông số kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và dán tem chống hàng giả. Thiết kế hướng tới sự bình dị, tiện dụng và an toàn sức khỏe.
  2. Giá cả (Price):

    • Áp dụng chiến lược định giá theo chi phí (hạ giá thành sau khi làm chủ công nghệ sản xuất khép kín) và định giá theo dòng sản phẩm nhằm phục vụ nhiều phân khúc thu nhập khác nhau.
    • So sánh trực tiếp cơ cấu giá với đối thủ Kangaroo để xác định vị thế cạnh tranh.
  3. Phân phối (Place):

    • Phân phối gián tiếp: Gồm 98 nhà phân phối cấp 1, 500 đại lý phân phối độc quyền và hơn 60.000 điểm bán lẻ phủ khắp 63 tỉnh thành.
    • Phân phối trực tiếp: Phân phối qua các sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, Tiki), website chính thức của công ty và chuỗi bán lẻ Điện Máy Xanh.
    • Hậu cần và kho bãi: Sở hữu đội xe vận tải riêng giúp chủ động giao hàng và giảm chi phí thuê ngoài; hàng gia dụng có độ bền cao nên tỷ lệ hao hụt lưu kho thấp. Điểm hạn chế được ghi nhận là một số sản phẩm bày bán tại siêu thị mang nhãn xuất xứ Trung Quốc gây e ngại cho người mua về nguồn gốc.
  4. Xúc tiến hỗn hợp (Promotion):

    • Quảng cáo: Phát sóng TVC 15–30 giây sử dụng nền nhạc "Việt Nam ơi" được viết lại lời, chiếu vào khung giờ vàng trên các kênh VTV1, VTV3, VTV6, HTV, VTC; lắp đặt hệ thống Billboard ngoài trời tại các nút giao thông trung tâm; quảng bá trực tuyến qua Fanpage Facebook (khoảng 450.000 lượt theo dõi) và kênh YouTube "Sunhouse group" (hơn 30.000 lượt đăng ký, gần 50 triệu lượt xem).
    • Xúc tiến bán: Thực hiện các chương trình khuyến mãi định kỳ hàng tháng, giảm giá tới 30% khi mua sản phẩm tiếp theo và giảm tới 50% cho các nhóm hàng gia dụng.

Chương 4: Phân tích SWOT doanh nghiệp

Nhóm tác giả tổng hợp thực trạng hoạt động của Sunhouse qua ma trận SWOT:

Yếu tố Nội dung chi tiết
Điểm mạnh (Strengths) - S1: Sản phẩm chất lượng dòng trung – cao cấp với mức giá bình dân.
- S2: Danh mục sản phẩm phong phú với hơn 1.000 mã hàng.
- S3: Mạng lưới phân phối rộng lớn với 60.000 điểm bán lẻ và 500 nhà phân phối tại 63 tỉnh thành.
- S4: Quy mô doanh nghiệp lớn, chiếm hơn 8% thị phần đồ gia dụng với doanh thu trên 1.000 tỷ đồng/năm.
- S5: Năng lực sản xuất hiện đại, ứng dụng công nghệ Anodized lạnh tiên tiến.
Điểm yếu (Weaknesses) - W1: Mức giá một số dòng sản phẩm cao cấp vẫn cao so với thu nhập của người dân khu vực nông thôn, miền núi.
- W2: Tập khách hàng mục tiêu dàn trải quá rộng, gây khó khăn cho việc tối ưu hóa chiến dịch bán hàng chuyên biệt.
Cơ hội (Opportunities) - O1: Xu hướng tiêu dùng ưu tiên hàng có nguồn gốc rõ ràng và phong trào "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam".
- O2: Tỷ lệ mua sắm trực tuyến trên các sàn TMĐT gia tăng mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19.
- O3: Nền kinh tế tăng trưởng, mức sống của người dân được nâng cao thúc đẩy nhu cầu trang bị thiết bị gia dụng hiện đại.
Thách thức (Threats) - T1: Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu nhập khẩu lâu năm (Bosch, Faster, Tefal, Malloca...) và thương hiệu giá rẻ nội địa.
- T2: Tình trạng hàng nhái, hàng giả tinh vi gắn mác Sunhouse và sự e ngại của người tiêu dùng đối với thông tin xuất xứ gia công từ Trung Quốc.

Chương 5: Đề xuất ý tưởng sáng tạo cho chiến lược marketing

Xuất phát từ thực tế các sản phẩm gia dụng hiện tại của Sunhouse chủ yếu tập trung vào người nội trợ gia đình (độ tuổi 25–55), nhóm nghiên cứu đề xuất phát triển sản phẩm mới: "Bếp ga gấp gọn" nhằm thâm nhập phân khúc sinh viên, người độc thân và các hộ gia đình có nhu cầu đi dã ngoại, du lịch picnic (độ tuổi từ 18–45 tuổi).

  • Thiết kế bảng khảo sát: Bảng hỏi gồm 14 câu hỏi khảo sát thông tin nhân khẩu học, độ nhận diện thương hiệu, đánh giá chất lượng sản phẩm hiện tại, mức độ biết đến/sử dụng bếp ga gấp gọn, đánh giá tính tiện lợi, mức độ sẵn lòng ủng hộ sản phẩm của Sunhouse, mức giá chấp nhận chi trả và hình thức khuyến mãi mong muốn.
  • Kết quả khảo sát ban đầu về phân bố địa lý ($n = 187$):
Khu vực Tần số (người) Tần suất (%)
Miền Bắc 142 75,9%
Miền Trung 27 14,4%
Miền Nam 18 9,6%
Tổng cộng 187 100,0%

Nhận xét: Dữ liệu cho thấy tỷ lệ phản hồi tập trung áp đảo tại Miền Bắc (75,9%). Nhóm đề xuất Sunhouse ưu tiên thử nghiệm và triển khai quảng bá sản phẩm mới tại thị trường Miền Bắc trước khi mở rộng ra các khu vực khác.

Chương 6: Lập kế hoạch ngân sách

Chương cuối cùng của đồ án xây dựng cơ cấu ngân sách cho chiến dịch marketing sản phẩm mới:

  1. Nội dung thực hiện: Phân kỳ các hạng mục công việc từ nghiên cứu thị trường, sản xuất thử nghiệm, truyền thông đa kênh (Digital, Billboard, TVC) đến kích hoạt điểm bán (POSM).
  2. Chi phí thực hiện: Dự toán chi tiết các khoản chi phí cho hoạt động quảng cáo, tổ chức sự kiện ra mắt, chiết khấu đại lý và chương trình khuyến mãi.
  3. Tổng kết chi phí: Tổng hợp bảng ngân sách dự kiến, tính toán tỷ trọng phân bổ vốn nhằm kiểm soát tài chính cho chiến dịch.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Đồ án đã tổng hợp các chỉ số thực tế về năng lực kinh doanh của Sunhouse (doanh thu trên 1.000 tỷ đồng/năm, chiếm hơn 8% thị phần gia dụng Việt Nam, mạng lưới 60.000 điểm bán lẻ, 500 nhà phân phối, 98 nhà phân phối cấp 1).
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra giải pháp mở rộng tập khách hàng thông qua việc phát triển sản phẩm Bếp ga gấp gọn; đề xuất chiến lược truyền thông ưu tiên trọng điểm cho thị trường Miền Bắc dựa trên phân tích dữ liệu khảo sát thực tế; khuyến nghị kiểm soát thông tin xuất xứ và tăng cường nhận diện tem chống hàng giả tại các điểm bán lẻ và siêu thị.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về sự kết hợp giữa mô hình phân tích chiến lược kinh điển (PEST, Porter 5 Forces, 4Ps, SWOT) với quy trình phát triển và kiểm định ý tưởng sản phẩm mới trong một doanh nghiệp sản xuất đồ gia dụng quy mô lớn tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế ($n = 187$) và có sự mất cân đối lớn về địa lý khi 75,9% số người tham gia khảo sát ở Miền Bắc, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng của thị trường Miền Trung và Miền Nam. Một số phân tích về tài chính và ngân sách chi tiết còn phụ thuộc vào dữ liệu ước tính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ngẫu nhiên trên toàn quốc với cơ cấu đại diện cân bằng hơn; tiến hành thử nghiệm thị trường thực tế (test market) cho dòng sản phẩm bếp ga gấp gọn; bổ sung các chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông (ROI, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng) sau khi triển khai chiến dịch.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Quản trị bán hàng trong việc:

  • Vận dụng phối hợp các công cụ phân tích môi trường marketing (PEST, Porter 5 Forces, SWOT, 4Ps) vào một doanh nghiệp cụ thể.
  • Tham khảo cấu trúc xây dựng đề án môn học/đồ án tốt nghiệp từ khâu phân tích hiện trạng, khảo sát thị trường đến lập kế hoạch sản phẩm mới và dự toán ngân sách.
  • Nghiên cứu mô hình kênh phân phối hỗn hợp (trực tiếp qua sàn TMĐT và gián tiếp qua hệ thống 60.000 điểm bán) của các doanh nghiệp sản xuất tiêu dùng nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân của Tập đoàn Sunhouse là gì và doanh nghiệp liên doanh với đối tác nào?
Sunhouse tiền thân là Công ty TNHH Phú Thắng thành lập ngày 22/05/2000. Đến năm 2004, công ty liên doanh với Công ty TNHH Sunhouse Hàn Quốc để thành lập Công ty TNHH Sunhouse Việt Nam và xây dựng nhà máy sản xuất ứng dụng công nghệ Anodized lạnh.

2. Quy mô hệ thống phân phối của Sunhouse được ghi nhận trong tài liệu gồm những số liệu nào?
Sunhouse sở hữu 98 nhà phân phối cấp 1, 500 nhà phân phối/đại lý độc quyền và hơn 60.000 điểm bán lẻ phủ khắp 63 tỉnh thành trên toàn quốc, kết hợp với các kênh bán hàng trực tiếp trên sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki) và chuỗi siêu thị.

3. Vì sao nhóm tác giả đề xuất sản phẩm mới "Bếp ga gấp gọn"?
Do các sản phẩm hiện tại của Sunhouse chủ yếu hướng tới người nội trợ gia đình (25–55 tuổi) với mức giá khá cao so với học sinh, sinh viên. Sản phẩm "Bếp ga gấp gọn" được đề xuất nhằm mở rộng phân khúc khách hàng sang sinh viên, người độc thân và các hộ gia đình thích đi du lịch, dã ngoại (18–45 tuổi).

4. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm của đồ án cho thấy sự phân bố địa lý của người tham gia như thế nào?
Trong tổng số 187 người trả lời khảo sát, có 142 người ở Miền Bắc (chiếm 75,9%), 27 người ở Miền Trung (chiếm 14,4%) và 18 người ở Miền Nam (chiếm 9,6%).


Kết luận

Đồ án môn học "Dự án 1" của nhóm sinh viên FPT Polytechnic đã phân tích có hệ thống thực trạng kinh doanh, năng lực cạnh tranh và chiến lược Marketing Mix 4Ps của Tập đoàn Sunhouse. Dựa trên việc nhận diện các cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô cũng như ma trận SWOT, nghiên cứu đã đề xuất phát triển sản phẩm mới "Bếp ga gấp gọn" đi kèm khảo sát thực tế và định hướng ngân sách triển khai. Báo cáo phản ánh chân thực các chỉ số hoạt động của Sunhouse và là tài liệu tham khảo thực tế cho các nghiên cứu ứng dụng marketing trong ngành hàng gia dụng.