Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng vào khu vực và quốc tế, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt và sự thay đổi liên tục của các chính sách kinh tế vi mô, vĩ mô. Phân tích báo cáo tài chính là công cụ phục vụ việc hoạch định chiến lược kinh doanh, thu hút vốn đầu tư và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Bên cạnh đó, dự báo tài chính giúp các nhà quản trị nhận diện sớm rủi ro, ước đoán nhu cầu vốn và điều chỉnh dòng tiền nhằm đưa ra các quyết định điều hành kịp thời.

Tại Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt Vina, hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 2012–2014 có nhiều biến động và chưa thực sự ổn định, tiềm ẩn rủi ro về mặt tài chính. Tại thời điểm nghiên cứu, doanh nghiệp chưa từng thực hiện phân tích tài chính toàn diện cũng như chưa áp dụng mô hình định lượng nào để dự báo tài chính. Tác giả đã tiến hành khảo sát các công trình liên quan trên phạm vi vĩ mô:

  • Khóa luận "Phân tích tình hình tài chính và dự báo báo cáo tài chính tại Công ty Cổ phần In và Thương mại Khánh Hòa" của tác giả Ninh Hoa Hải Hằng (Đại học Nha Trang): Phân tích chi tiết thực trạng nhưng giải pháp còn nặng tính lý thuyết, khó ứng dụng vào thực tiễn.
  • Luận văn "Phân tích, thống kê và dự báo doanh thu của Tổng công ty Thương mại Hà Nội" của tác giả Nguyễn Thị Phương (Đại học Thương Mại): Hệ thống lý luận đầy đủ nhưng dung lượng lý thuyết lớn (khoảng 90 trang), tính thống nhất giữa thực trạng và giải pháp chưa cao.

Từ thực tiễn đó, đề tài “Phân tích tình hình tài chính và dự báo tài chính bằng phương pháp hồi quy tuyến tính tại Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt Vina” được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đi sâu đánh giá thực trạng tài chính của công ty nhằm làm rõ các điểm mạnh, điểm yếu; phân tích và dự báo xu hướng tài chính tương lai để giúp ban lãnh đạo chủ động ứng phó với các biến động.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xây dựng hệ thống chỉ tiêu tài chính để đo lường rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
    • Xây dựng kế hoạch tài chính ngắn hạn và xác định nhu cầu vốn lưu động cần thiết.
    • Ứng dụng mô hình hồi quy để dự báo doanh thu thuần, làm cơ sở đề xuất các giải pháp quản trị tài chính.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Báo cáo tài chính của Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt Vina (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và các tài liệu kế toán liên quan).
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng tài chính và xây dựng mô hình dự báo tài chính doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng tài chính giai đoạn 2012–2014; chuỗi dữ liệu phục vụ hồi quy dự báo được thu thập từ năm 2005 đến năm 2014.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Phòng Kế toán - Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt Vina.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp khung lý thuyết phân tích tài chính truyền thống và phương pháp định lượng thống kê để xử lý dữ liệu:

1. Khung lý thuyết và hệ thống chỉ số tài chính

Tác giả hệ thống hóa các văn bản và chuẩn mực kế toán hiện hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/03/2006 của Bộ Tài chính (gồm Bảng cân đối kế toán Mẫu B-01/DN, Báo cáo kết quả kinh doanh Mẫu B-02/DN, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Mẫu B-03/DN và Thuyết minh báo cáo tài chính Mẫu B-09/DN). Hệ thống chỉ số tài chính được phân nhóm cụ thể:

  • Nhóm tỷ số thanh khoản: Tỷ số thanh toán hiện thời ($CR = \text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$), Tỷ số thanh toán nhanh ($QR = (\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$), Khả năng thanh toán nợ dài hạn.
  • Nhóm tỷ số quản lý nợ: Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$), Tỷ số nợ trên tổng tài sản ($DR = \text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$), Tỷ số trang trải lãi vay ($TIE = \text{EBIT} / \text{Chi phí lãi vay}$), Tỷ số khả năng trả nợ ($DSCR$).
  • Nhóm tỷ số hiệu quả hoạt động: Vòng quay khoản phải thu và kỳ thu tiền bình quân; Vòng quay hàng tồn kho và số ngày tồn kho; Vòng quay vốn lưu động; Vòng quay tài sản cố định; Vòng quay tổng tài sản.
  • Nhóm tỷ số khả năng sinh lợi: Tỷ số sức sinh lợi căn bản ($BEP$), Doanh lợi tiêu thụ ($ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu}$), Doanh lợi tài sản ($ROA$), Doanh lợi vốn chủ sở hữu ($ROE = ROA \times \text{Đòn bẩy tài chính}$).

2. Khung lý thuyết dự báo tài chính

  • Mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển (OLS): Sử dụng hàm hồi quy tổng thể dạng tuyến tính $E(Y/X_i) = \beta_1 + \beta_2 X_i$ (đối với hồi quy đơn) và $Y_i = \beta_1 + \beta_2 X_{2i} + \beta_3 X_{3i} + \dots + \beta_k X_{ki} + U_i$ (đối với hồi quy đa biến).
  • Các giả thiết hồi quy OLS: Kỳ vọng toán học của sai số bằng 0 ($E(U_i) = 0$), không có hiện tượng tự tương quan chuỗi ($cov(U_i, U_j) = 0, i \neq j$), phương sai sai số không đổi ($var(U_i) = \sigma^2$), không có hiện tượng đa cộng tuyến hoàn hảo giữa các biến giải thích.
  • Phương pháp kết hợp: Sử dụng hàm xu thế bậc nhất, hàm xu thế bậc hai và phương pháp bình quân di động trượt để dự báo các biến giải thích độc lập.

3. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp phân tích - so sánh: Phân tích theo chiều ngang (đo lường tốc độ tăng trưởng tuyệt đối và tương đối qua các năm), phân tích theo chiều dọc (phân tích kết cấu quy mô chung của tài sản, nguồn vốn, chi phí, lợi nhuận) và phân tích xu hướng.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm EViews để ước lượng hệ số hồi quy, kiểm định độ phù hợp của mô hình ($R^2$, kiểm định $F$, kiểm định $t$).
  • Nguồn dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách kế toán, BCTC giai đoạn 2005–2014 và phỏng vấn trực tiếp nhân viên Phòng Kế toán của Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt Vina.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về phân tích báo cáo tài chính và dự báo tài chính doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh về hệ thống BCTC doanh nghiệp và kỹ thuật phân tích BCTC. Tác giả phân tích mục đích, ý nghĩa của việc công bố và phân tích thông tin tài chính đối với các đối tượng liên quan (chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý). Chương 1 cũng trình bày phương pháp tiếp cận dự báo tài chính định lượng, nguyên lý ước lượng bình phương bé nhất (OLS) trong hồi quy đơn biến và đa biến, cùng các điều kiện kinh tế lượng cần tuân thủ khi xây dựng mô hình dự báo.

Chương 2: Thực trạng tình hình tài chính tại Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt ViNa

Chương 2 mô tả khái quát về doanh nghiệp và đi sâu phân tích toàn diện số liệu tài chính giai đoạn 2012–2014:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập ngày 25/02/2005 (tiền thân là Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt, đổi tên ngày 03/05/2007), vốn điều lệ ban đầu 1.000.000.000 đồng do 2 thành viên góp vốn: ông Hồ Hồ Rân (60%) và ông Nguyễn Tuấn Dũng (40%). Công ty chuyên sản xuất bao bì cao cấp (thùng loa, thùng đĩa, thùng mì, thùng thuốc...). Bộ máy kế toán áp dụng hình thức Nhật ký - Sổ cái trên máy vi tính theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC.
  • Phân tích Bảng cân đối kế toán:
    • Quy mô và biến động tài sản: Tổng tài sản năm 2012 đạt 5.903.620.982 đồng, giảm xuống 4.628.821.038 đồng năm 2013 (-21,59% tương ứng giảm 1.274.799.944 đồng), sau đó phục hồi lên 5.454.402.258 đồng năm 2014 (+17,84% tương ứng tăng 825.581.220 đồng).
    • Kết cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo và tăng dần qua các năm (năm 2012: 73,49%; năm 2013: 76,36%; năm 2014: 82,71%). Trong đó, khoản phải thu khách hàng chiếm tỷ trọng cao nhất (năm 2014 đạt 3.037.430.769 đồng, chiếm 55,69% tổng tài sản). Tiền và các khoản tương đương tiền năm 2014 đạt 1.077.851.279 đồng (19,76%). Hàng tồn kho giảm mạnh từ 749.497.250 đồng năm 2012 xuống 309.678.373 đồng năm 2013 và đạt 342.914.533 đồng năm 2014 (chiếm 6,29%). Tài sản dài hạn giảm liên tục từ 1.565.322.740 đồng (2012) xuống 943.043.138 đồng (2014) do công ty trích khấu hao lũy kế và thanh lý các tài sản cố định không cần thiết.
    • Biến động và kết cấu nguồn vốn: Nợ phải trả giảm tỷ trọng từ 65,75% (2012) xuống 50,69% (2013) và 48,59% (2014). Nợ dài hạn giảm từ 482.140.000 đồng (2012) xuống 232.060.000 đồng (2013) và được thanh toán dứt điểm vào năm 2014 (bằng 0 đồng). Vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều từ 2.021.996.894 đồng (34,25%) năm 2012 lên 2.282.466.225 đồng (49,31%) năm 2013 và đạt 2.804.145.367 đồng (51,41%) năm 2014 nhờ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế tăng mạnh từ 121.996.894 đồng lên 904.145.367 đồng.
  • Phân tích Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh:
    • Doanh thu: Doanh thu thuần năm 2012 đạt 18.545.287.372 đồng, năm 2013 giảm 8,59% xuống 17.078.363.422 đồng, năm 2014 tăng 3,94% lên 17.750.526.026 đồng. Doanh thu tài chính chiếm tỷ trọng rất nhỏ (năm 2014 chỉ đạt 2.010.001 đồng).
    • Chi phí: Tổng chi phí năm 2012 là 18.226.652.009 đồng, năm 2013 giảm xuống 16.727.596.059 đồng và năm 2014 tăng lên 17.096.966.972 đồng. Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng chi phí (năm 2012: 92,44%; năm 2013: 92,23%; năm 2014: 93,75%). Chi phí tài chính (chủ yếu là chi phí lãi vay) giảm mạnh từ 102.697.816 đồng (2012) xuống 48.904.642 đồng (2013) và chỉ còn 13.939.533 đồng (2014). Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2014 giảm xuống 1.040.069.322 đồng.
    • Lợi nhuận: Tổng lợi nhuận trước thuế tăng trưởng liên tục: năm 2012 đạt 328.247.259 đồng; năm 2013 đạt 353.817.327 đồng (+7,23%); năm 2014 tăng vọt lên 655.569.055 đồng (+85,28%). Lợi nhuận sau thuế năm 2014 đạt 521.679.140 đồng.
  • Phân tích các tỷ số tài chính:
    • Khả năng thanh toán: Tỷ số thanh toán hiện thời ($CR$) tăng từ 1,28 lần (2012) lên 1,67 lần (2013) và 1,70 lần (2014). Tỷ số thanh toán nhanh ($QR$) tăng từ 1,06 lần (2012) lên 1,53 lần (2013) và 1,57 lần (2014).
    • Quản lý nợ: Tỷ số nợ ($DR$) giảm từ 65,75% (2012) xuống 50,69% (2013) và 48,59% (2014). Tỷ số trang trải lãi vay ($TIE$) tăng từ 4,20 lần (2012) lên 8,23 lần (2013) và đạt mức 48,03 lần (2014) do công ty giảm thiểu chi phí lãi vay.
    • Hiệu quả hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho tăng từ 24,74 lần (2012, số ngày tồn kho 14,75 ngày) lên 55,15 lần (2013, số ngày tồn kho 6,62 ngày) và 51,76 lần (2014, số ngày tồn kho 7,05 ngày).

Chương 3: Xây dựng mô hình dự báo doanh thu thuần bằng hồi quy đa biến và giải pháp thực hiện

  • Xây dựng mô hình kinh tế lượng trên EViews:
    • Biến phụ thuộc: Doanh thu thuần ($DTT$).
    • Các biến độc lập: Giá vốn hàng bán ($GVHB$), Chi phí quản lý doanh nghiệp ($CPQLDN$), Chi phí khác ($CPK$).
    • Chuỗi dữ liệu lịch sử: Giai đoạn 10 năm (2005–2014).
    • Tác giả thực hiện hồi quy đa biến trên EViews, phân tích mối quan hệ tương quan giữa các yếu tố chi phí và doanh thu thuần. Đồng thời, các biến độc lập được dự báo cho năm 2015 thông qua việc ước lượng hàm xu thế bậc nhất, hàm xu thế bậc hai và phương pháp bình quân di động trượt. Từ đó, tác giả đưa ra giá trị dự báo doanh thu thuần năm 2015.
  • Đề xuất giải pháp và kiến nghị:
    • Giải pháp về giá vốn hàng bán: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu, tìm kiếm nhà cung cấp đầu vào có giá cạnh tranh, giảm chi phí lưu kho.
    • Giải pháp về chi phí quản lý doanh nghiệp: Tinh gọn bộ máy, kiểm soát chi phí hành chính và nâng cao hiệu suất lao động.
    • Kiến nghị đối với Nhà nước: Đề xuất ổn định chính sách thuế, hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận nguồn vốn.
    • Kiến nghị đối với Công ty: Tăng cường kiểm soát công nợ phải thu và duy trì cơ cấu vốn an toàn.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả phân tích tài chính chính

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính của Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt Vina trong giai đoạn 2012–2014 thông qua hệ thống số liệu kế toán thực tế:

Chỉ tiêu tài chính Đơn vị Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng tài sản VNĐ 5.903.620.982 4.628.821.038 5.454.402.258
Tài sản ngắn hạn VNĐ 4.338.298.242 3.534.564.044 4.511.359.120
Tài sản dài hạn VNĐ 1.565.322.740 1.094.256.994 943.043.138
Nợ phải trả VNĐ 3.881.624.088 2.346.354.813 2.650.256.891
Trong đó: Vay và nợ dài hạn VNĐ 482.140.000 232.060.000 0
Vốn chủ sở hữu VNĐ 2.021.996.894 2.282.466.225 2.804.145.367
Doanh thu thuần VNĐ 18.545.287.372 17.078.363.422 17.750.526.026
Giá vốn hàng bán VNĐ 16.847.889.458 15.428.732.311 16.029.077.598
Chi phí quản lý doanh nghiệp VNĐ 1.152.736.817 1.188.896.450 1.040.069.322
Chi phí tài chính (lãi vay) VNĐ 102.697.816 48.904.642 13.939.533
Lợi nhuận kế toán trước thuế VNĐ 328.247.259 353.817.327 655.569.055
Lợi nhuận sau thuế TNDN VNĐ 249.221.603 260.469.331 521.679.140
Tỷ số thanh toán hiện thời ($CR$) Lần 1,28 1,67 1,70
Tỷ số thanh toán nhanh ($QR$) Lần 1,06 1,53 1,57
Tỷ số nợ ($DR$) % 65,75 50,69 48,59
Tỷ số trang trải lãi vay ($TIE$) Lần 4,20 8,23 48,03
Vòng quay hàng tồn kho Lần 24,74 55,15 51,76
Số ngày tồn kho bình quân Ngày 14,75 6,62 7,05

2. Đóng góp của đề tài

  • Đối với doanh nghiệp: Khóa luận là công trình đầu tiên tại Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt Vina thực hiện phân tích tài chính có hệ thống và xây dựng mô hình dự báo định lượng. Kết quả chỉ rõ doanh nghiệp đã cải thiện rõ rệt hệ số thanh toán, giảm đòn bẩy nợ và trả hết nợ dài hạn trong năm 2014, nhưng đồng thời cảnh báo rủi ro chiếm dụng vốn khi các khoản phải thu khách hàng chiếm tới 55,69% tổng tài sản.
  • Về mặt phương pháp: Đề tài kết hợp giữa việc tính toán các tỷ số tài chính với việc ứng dụng phần mềm EViews để chạy hồi quy đa biến trên chuỗi thời gian 10 năm (2005–2014), tạo cơ sở khoa học cho công tác lập kế hoạch doanh thu ngắn hạn thay vì chỉ dựa vào ước tính chủ quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập ngắn hạn tại doanh nghiệp, nguồn tài liệu và kiến thức thực tế của sinh viên còn hạn chế.
    • Chuỗi dữ liệu đưa vào mô hình hồi quy đa biến gồm 10 quan sát năm (2005–2014); cỡ mẫu này tương đối nhỏ theo tiêu chuẩn kinh tế lượng đối với dữ liệu chuỗi thời gian.
    • Một số giải pháp quản trị đưa ra ở Chương 3 mới dừng lại ở định hướng chung (về giá vốn, chi phí quản lý), chưa có phương án tính toán chi tiết chi phí triển khai thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thu thập dữ liệu theo tần suất quý hoặc tháng để tăng số lượng quan sát cho mô hình hồi quy EViews.
    • Bổ sung các biến kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, giá nguyên vật liệu ngành giấy/bao bì) vào mô hình dự báo tài chính.
    • Nghiên cứu sâu hơn về quản trị khoản phải thu và xây dựng chính sách tín dụng thương mại tối ưu cho công ty.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và Tài chính - Kế toán đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập tốt nghiệp về phân tích tài chính doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình phân tích biến động và kết cấu Báo cáo tài chính theo chiều ngang, chiều dọc được trình bày mạch lạc, có bảng số liệu chi tiết.
    • Cách thức kết hợp phân tích các chỉ số tài chính (thanh khoản, đòn bẩy nợ, hiệu quả hoạt động, sinh lợi) với thực tế vận hành của một công ty sản xuất bao bì.
    • Kỹ thuật ứng dụng phần mềm EViews xử lý chuỗi số liệu tài chính để xây dựng mô hình hồi quy đa biến dự báo doanh thu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lợi nhuận trước thuế năm 2014 của công ty tăng mạnh (85,28%) dù doanh thu thuần chỉ tăng 3,94%?

Theo phân tích tại Chương 2, lợi nhuận trước thuế năm 2014 tăng mạnh (đạt 655.569.055 đồng so với 353.817.327 đồng năm 2013) chủ yếu do công ty đã thanh toán hết các khoản nợ dài hạn, giúp chi phí lãi vay giảm mạnh từ 48.904.642 đồng xuống còn 13.939.533 đồng (-71,5%). Đồng thời, chi phí quản lý doanh nghiệp giảm từ 1.188.896.450 đồng xuống 1.040.069.322 đồng (-12,5%), kết hợp với lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng từ 414.879.983 đồng lên 669.449.574 đồng.

2. Tình hình nợ dài hạn của Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt Vina biến động ra sao trong giai đoạn 2012–2014?

Nợ dài hạn của công ty giảm liên tục: năm 2012 là 482.140.000 đồng, năm 2013 giảm còn 232.060.000 đồng và đến năm 2014 công ty đã chi trả toàn bộ số dư nợ vay dài hạn (bằng 0 đồng). Việc tất toán nợ dài hạn giúp tỷ số nợ trên tổng tài sản ($DR$) giảm từ 65,75% (2012) xuống 48,59% (2014), giảm áp lực chi phí tài chính và nâng cao tỷ số khả năng trang trải lãi vay ($TIE$) lên 48,03 lần.

3. Vấn đề rủi ro tài chính lớn nhất trong cơ cấu tài sản của công ty giai đoạn 2012–2014 là gì?

Rủi ro lớn nhất nằm ở khoản mục Các khoản phải thu ngắn hạn (chủ yếu là phải thu của khách hàng). Khoản mục này luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản: năm 2012 đạt 2.666.963.991 đồng (45,18%), năm 2013 là 2.073.423.902 đồng (44,79%) và năm 2014 tăng vọt lên 3.037.430.769 đồng (chiếm 55,69% tổng tài sản). Việc bị khách hàng chiếm dụng vốn với quy mô lớn làm giảm tính chủ động về tiền mặt của công ty.

4. Hiệu quả quản lý hàng tồn kho của doanh nghiệp có sự thay đổi như thế nào?

Hiệu quả quản lý hàng tồn kho chuyển biến tích cực sau năm 2012. Năm 2012, giá trị hàng tồn kho là 749.497.250 đồng, vòng quay hàng tồn kho đạt 24,74 lần tương ứng số ngày tồn kho bình quân 14,75 ngày. Sang năm 2013 và 2014, công ty chủ động giảm lượng hàng tồn trữ xuống lần lượt là 309.678.373 đồng và 342.914.533 đồng, nâng vòng quay hàng tồn kho lên mức 55,15 lần (năm 2013) và 51,76 lần (năm 2014), rút ngắn thời gian luân chuyển hàng tồn kho xuống còn xấp xỉ 7 ngày.

5. Mô hình dự báo tài chính trong khóa luận sử dụng những biến số nào và chạy trên phần mềm gì?

Tác giả sử dụng mô hình hồi quy đa biến tuyến tính chạy trên phần mềm EViews với chuỗi dữ liệu 10 năm (2005–2014). Trong đó, biến phụ thuộc là Doanh thu thuần ($DTT$), các biến độc lập giải thích gồm Giá vốn hàng bán ($GVHB$), Chi phí quản lý doanh nghiệp ($CPQLDN$) và Chi phí khác ($CPK$). Ngoài ra, các phương pháp hàm xu thế bậc nhất, bậc hai và bình quân di động trượt được áp dụng để ước lượng giá trị các biến chi phí cho năm 2015.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Anh Tiên đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng tài chính của Công ty TNHH Bao Bì Hoàng Việt Vina giai đoạn 2012–2014, chỉ ra những chuyển biến tích cực trong việc tái cơ cấu nguồn vốn, thanh toán nợ dài hạn và cải thiện hệ số thanh khoản. Đề tài đã xây dựng thành công mô hình hồi quy đa biến trên EViews với chuỗi số liệu 2005–2014 để phục vụ công tác dự báo doanh thu thuần năm 2015. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp kiểm soát giá vốn hàng bán, tiết giảm chi phí quản lý và kiến nghị cơ chế chính sách nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh bao bì.