Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ trong tiến trình hội nhập quốc tế. Từ công cuộc Đổi mới năm 1986 mở ra cơ chế thị trường, việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào tháng 1 năm 2007, đến sự kiện Việt Nam cùng 11 quốc gia (Úc, Canada, Nhật Bản, Hoa Kỳ...) ký kết Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) vào ngày 4 tháng 2 năm 2016, các doanh nghiệp trong nước liên tục đứng trước những thời cơ lớn song song với áp lực cạnh tranh khốc liệt. Trong môi trường đó, tài chính đóng vai trò là "ngôn ngữ kinh doanh", là công cụ phản ánh chính xác hiệu quả vận hành và sức khỏe của doanh nghiệp để thu hút đối tác và tối đa hóa giá trị thị trường.

Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Đức (German Foodstuff Processing Joint Stock Company - GERMAN FOODS. JSC), thành lập năm 2008, là doanh nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm thực phẩm mang hương vị truyền thống của Đức với thương hiệu xúc xích "Steffi". Với quy mô doanh nghiệp nhỏ, công ty phải đối mặt với nhiều thách thức để tồn tại và phát triển. Do đó, việc tiến hành phân tích báo cáo tài chính là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp ban lãnh đạo xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, thời cơ và thách thức, từ đó hoạch định chiến lược kinh doanh phù hợp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu thực trạng vị thế tài chính của GERMAN FOODS. JSC giai đoạn 2011 - 2013 thông qua các báo cáo tài chính gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Thuyết minh báo cáo tài chính.
  2. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu dựa trên hệ thống các tỷ số tài chính, đồng thời nhận diện các cơ hội và nguy cơ tiềm ẩn tác động đến doanh nghiệp.
  3. Đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực tài chính và thúc đẩy sự phát triển của GERMAN FOODS. JSC tại thị trường Việt Nam cũng như trong nền kinh tế hội nhập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính và hệ thống tỷ số tài chính của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Đức (văn phòng đại diện tại Hoàng Mai, Hà Nội và nhà máy sản xuất tại thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích số liệu tài chính trong các năm tài chính 2011, 2012 và 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết tài chính doanh nghiệp tiêu chuẩn và lý thuyết kinh tế học vĩ mô:

  • Khung lý thuyết tài chính doanh nghiệp: Dẫn chiếu theo quan điểm của Ross, Westerfield, Jordan và Roberts, tài chính doanh nghiệp tập trung giải quyết ba vấn đề cốt lõi: Hoạch định ngân sách vốn (Capital budgeting), Cơ cấu vốn (Capital structure) và Quản lý vốn lưu động (Working capital management). Chức năng của tài chính doanh nghiệp thể hiện ở việc huy động nguồn lực (Resource acquisition) và phân bổ nguồn lực (Resource allocation).
  • Các hình thức tổ chức kinh doanh: Phân biệt rõ quyền sở hữu, trách nhiệm pháp lý và phương thức huy động vốn giữa Doanh nghiệp tư nhân (Sole proprietorship), Công ty hợp danh (Partnership) và Công ty cổ phần (Corporation).
  • Lý thuyết về thanh khoản: Dẫn chiếu lý thuyết của John Maynard Keynes trong tác phẩm "The General Theory of Employment, Interest, and Money" về ba động cơ nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp: động cơ giao dịch (transaction motive), động cơ dự phòng (precautionary motive) và động cơ đầu cơ (speculative motive).
  • Hệ thống chỉ số phân tích tài chính: Khóa luận hệ thống hóa 5 nhóm tỷ số chính:
    • Tỷ số thanh khoản (Liquidity ratios): Tỷ số thanh toán hiện hành (Current ratio), Tỷ số thanh toán nhanh (Quick ratio), Tỷ số thanh toán tiền mặt (Cash ratio), Tỷ số vốn lưu động ròng trên tổng tài sản (Net working capital to total assets), Chỉ số khoảng thời gian (Interval measure).
    • Tỷ số đòn bẩy và cơ cấu tài sản (Leverage ratios): Tỷ số nợ (Debt ratio), Tỷ số vốn chủ sở hữu (Equity ratio), Tỷ số tài sản ngắn hạn/dài hạn, Khả năng thanh toán lãi vay (Times interest earned - TIE).
    • Tỷ số hiệu quả hoạt động (Efficiency ratios): Vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover), Số ngày bán hàng tồn kho (Days' sales in inventory - DSI), Vòng quay khoản phải thu (Receivables turnover), Số ngày thu tiền bình quân (Days sales outstanding - DSO), Vòng quay tài sản cố định (Fixed assets turnover), Vòng quay tổng tài sản (Total assets turnover).
    • Tỷ số khả năng sinh lời (Profitability ratios): Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (Profit margin / ROS), Khả năng sinh lời cơ bản (Basic earning power - BEP), Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
    • Tỷ số giá trị thị trường (Market value ratios): P/E, Giá trị sổ sách mỗi cổ phần (BVPS), Tỷ số giá trị thị trường trên sổ sách (Market-to-book ratio).
    • Mô hình phân tích DuPont: Phân rã ROA và ROE thành các nhân tố cấu thành gồm biên lợi nhuận ròng, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính (Equity multiplier).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp bao gồm các báo cáo tài chính kiểm toán, tài liệu nội bộ, hóa đơn giá trị gia tăng (VAT bills), phiếu xuất kho (delivery bills) và hóa đơn thương mại được thu thập trực tiếp tại GERMAN FOODS. JSC. Dữ liệu thứ cấp gồm thông tin thị trường thực phẩm và số liệu ngành.
  • Phương pháp thu thập: Quan sát thực tế (Real observation) tại văn phòng và nhà xưởng công ty để nắm bắt quy trình vận hành và hạch toán kế toán.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp so sánh (Comparative analysis), phân tích theo chiều ngang (Horizontal analysis), phân tích theo chiều dọc (Vertical analysis) và phân tích tỷ số kết hợp sơ đồ hóa số liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Literature Review

Chương I trình bày hệ thống lý luận chung về tài chính doanh nghiệp và phân tích báo cáo tài chính. Nội dung bắt đầu từ định nghĩa, vai trò của quản trị tài chính trong việc lập kế hoạch, giám sát và kiểm soát dòng tiền, ngăn ngừa thất thoát tài chính. Tác giả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tài chính như hình thức tổ chức doanh nghiệp, quy định pháp luật tài chính, khả năng thanh toán nợ (corporate solvency), thị trường chứng khoán và chi phí vay vốn.

Chương này đi sâu làm rõ ý nghĩa của việc phân tích báo cáo tài chính đối với từng nhóm đối tượng sử dụng thông tin: cổ đông (quan tâm đến khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng), nhà đầu tư và bên cho vay (đánh giá khả năng thanh toán nợ gốc và lãi), chủ nợ thương mại (quan tâm đến thanh khoản ngắn hạn), nhà quản lý (đo lường hiệu quả điều hành) và cơ quan nhà nước (xác định nghĩa vụ thuế và hoạch định chính sách). Đồng thời, chương 1 chuẩn hóa toàn bộ công thức tính toán của các kỹ thuật phân tích ngang, phân tích dọc, hệ thống tỷ số tài chính và mô hình DuPont làm cơ sở phương pháp luận cho chương 2.

Chapter 2: Assessments of Financial Position Through Financial Ratios Analysis of German Foods. JSC Through 2011-2013

Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, đi sâu đánh giá thực trạng tài chính của GERMAN FOODS. JSC qua 3 năm tài chính (2011 - 2013).

Tổng quan doanh nghiệp: GERMAN FOODS. JSC thành lập ngày 16/10/2008 (đăng ký kinh doanh lần đầu ngày 28/09/2008 và điều chỉnh lần hai ngày 30/10/2012). Công ty hoạt động với cơ cấu gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng ban chuyên trách: Kế toán, Hành chính, Bán hàng và Marketing. Công ty nhập khẩu 100% dây chuyền, thiết bị và công nghệ từ Đức để sản xuất thực phẩm chế biến (xúc xích Steffi, dăm bông, thịt hun khói). Đến năm 2015, sản phẩm đã phân phối rộng rãi tại các hệ thống siêu thị Metro, Big C, Citi Mart, Fivi Mart, chiếm hơn 10% thị phần nội địa.

Kết quả phân tích các nhóm tỷ số tài chính:

  • Tỷ số thanh khoản: Giai đoạn 2011 - 2012, các chỉ số thanh toán ở mức rất cao (Current ratio năm 2011 là 19,45; Quick ratio năm 2012 là 16,53; Cash ratio năm 2011 là 14,44). Tuy nhiên sang năm 2013, các tỷ số này giảm mạnh: Current ratio giảm 13,45 điểm xuống còn 7,00; Quick ratio giảm về 6,00; Cash ratio giảm xuống 4,78. Nguyên nhân do nợ ngắn hạn tăng mạnh từ 171.052.223 VNĐ năm 2012 lên 585.261.557 VNĐ năm 2013 (tăng do công ty gia tăng vay nợ ngắn hạn phục vụ sản xuất).
  • Tỷ số đòn bẩy: Tỷ số nợ (Debt ratio) duy trì ở mức rất thấp, năm 2011 là 0,0154, năm 2012 giảm nhẹ và năm 2013 tăng lên 0,0511. Tương ứng, Tỷ số vốn chủ sở hữu (Equity ratio) đạt 0,9845 năm 2012 và giảm về 0,9488 năm 2013. Tỷ số tài sản ngắn hạn tăng từ 0,3163 (năm 2012) lên 0,3584 (năm 2013), trong khi tỷ số tài sản dài hạn giảm từ 0,6836 xuống 0,6415.
  • Tỷ số hiệu quả hoạt động: Doanh thu thuần tăng trưởng liên tục từ 1.844.672.550 VNĐ (2011) lên 2.340.095.512 VNĐ (2012) và đạt 3.105.721.011 VNĐ (2013), tương đương mức tăng 168,36% sau 2 năm. Giá vốn hàng bán tăng 153,55% (từ 1,598 tỷ VNĐ lên 2,453 tỷ VNĐ). Vòng quay hàng tồn kho tăng 3,1498 lần, đạt đỉnh trên 5 lần vào năm 2013, làm cho số ngày tồn kho (DSI) giảm hơn 81 ngày (từ 144,75 ngày năm 2011). Vòng quay tài sản cố định đạt 0,4215 và vòng quay tổng tài sản đạt 0,2761 vào năm 2013. Ngược lại, vòng quay khoản phải thu giảm từ 5,23 lần năm 2011 xuống thấp hơn vào năm 2013 do khoản phải thu khách hàng tăng vọt 223,92% (từ 453,92 triệu lên 930,60 triệu VNĐ), khiến số ngày thu tiền bình quân (DSO) tăng từ 63 ngày lên hơn 85 ngày.
  • Khả năng sinh lời và mô hình DuPont: Tình trạng thua lỗ được cải thiện vượt bậc. Lợi nhuận ròng năm 2011 âm 725.049.915 VNĐ, năm 2012 giảm lỗ còn -580.807.253 VNĐ và đến năm 2013 chỉ còn lỗ 33.761.589 VNĐ (khoản lỗ giảm 2.147,56% so với ban đầu). Biên lợi nhuận (ROS) tăng 0,3822 điểm, ROA tăng 0,0678 điểm và ROE thu hẹp mức âm rõ rệt tiệm cận điểm hòa vốn. Phân tích DuPont chỉ ra việc cải thiện ROE xuất phát chủ yếu từ việc cắt giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa vòng quay tài sản.
  • Quản lý tiền mặt và khoản phải thu: Tiền và tương đương tiền chiếm tỷ trọng rất lớn trong tài sản ngắn hạn (năm 2011 đạt 2.801.116.634 VNĐ, chiếm 74,39%; năm 2012 là 2.461.210.058 VNĐ, chiếm 70,36%; năm 2013 là 2.798.846.454 VNĐ, chiếm 68,27%). Việc dự trữ lượng tiền mặt lớn giúp công ty an toàn tuyệt đối về thanh khoản nhưng làm giảm hiệu quả sinh lời do chi phí cơ hội của tiền nhàn rỗi.

Chapter 3: Recommendations for German Foods. JSC’s Development

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng ở Chương 2, Chương 3 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  1. Đảm bảo chất lượng là động lực then chốt - Giảm thiểu sai sót (Quality as a key driver - Reducing mistakes): Tập trung kiểm soát quy trình chế biến, chuẩn hóa nguyên liệu nhập khẩu để giảm tỷ lệ phế phẩm và tối ưu giá vốn hàng bán.
  2. Đầu tư vào đào tạo và tập trung vào khách hàng (Investing in training - Focusing on the customer): Đào tạo nâng cao tay nghề nhân sự, bồi dưỡng nhân tài trẻ và xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng nhằm nâng cao uy tín thương hiệu Steffi.
  3. Khai thác thị trường mới hoặc cải thiện hoạt động tiếp thị - Tăng cường dự báo tài chính (Exploring new markets or improving marketing - Financial forecasting): Mở rộng kênh phân phối trong nước và quốc tế trước cơ hội mở ra từ TPP; thắt chặt chính sách bán chịu để giảm số ngày thu tiền bình quân (DSO); thiết lập công tác dự báo dòng tiền và cân đối lượng tiền mặt nắm giữ nhằm giảm chi phí cơ hội.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính cơ bản của GERMAN FOODS. JSC giai đoạn 2011 - 2013:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Tài sản ngắn hạn (VNĐ) 3.765.531.789 3.497.848.190 4.099.638.537
Tiền và tương đương tiền (VNĐ) 2.801.116.634 2.461.210.058 2.798.846.454
Khoản phải thu khách hàng (VNĐ) 453.924.712 537.706.076 930.603.677
Nợ ngắn hạn (VNĐ) 194.017.782 171.052.223 585.261.557
Doanh thu thuần (VNĐ) 1.844.672.550 2.340.095.512 3.105.721.011
Giá vốn hàng bán (VNĐ) 1.598.017.583 1.885.678.900 2.453.837.997
Lợi nhuận ròng sau thuế (VNĐ) -725.049.915 -580.807.253 -33.761.589
Tỷ số thanh toán hiện hành (Lần) 19,45 > 19,45 7,00
Tỷ số thanh toán nhanh (Lần) - 16,53 6,00
Tỷ số thanh toán tiền mặt (Lần) 14,44 14,39 4,78
Tỷ số nợ (Lần) 0,0154 < 0,0154 0,0511
Tỷ số vốn chủ sở hữu (Lần) - 0,9845 0,9488
Số ngày tồn kho - DSI (Ngày) 144,75 - Giảm > 81 ngày
Số ngày thu tiền bình quân - DSO (Ngày) 63,xx - > 85,00

Kết quả chính và đóng góp của công trình:

  • Làm rõ bức tranh chuyển biến tài chính tích cực của doanh nghiệp: Doanh thu thuần tăng trưởng 168,36%, khoản lỗ ròng được thu hẹp ấn tượng từ mức -725 triệu VNĐ xuống chỉ còn -33,76 triệu VNĐ nhờ kiểm soát tốt chi phí và đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng tồn kho (DSI giảm hơn 81 ngày).
  • Chỉ ra hai điểm nghẽn tài chính quan trọng: Thứ nhất, chính sách tín dụng thương mại nới lỏng khiến khoản phải thu tăng vọt 223,92%, dẫn tới thời gian thu tiền bình quân bị kéo dài trên 85 ngày. Thứ hai, tỷ lệ tiền mặt dự trữ quá cao (chiếm xấp xỉ 70% tài sản ngắn hạn) phản ánh sự lãng phí chi phí cơ hội vốn.
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản trị chất lượng, đào tạo nhân lực, tối ưu kênh bán hàng đến tái cơ cấu quản trị tiền mặt và dự báo tài chính, giúp ban lãnh đạo GERMAN FOODS. JSC có cơ sở dữ liệu để điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Do giới hạn về mặt thời gian tiếp cận thực tế và dữ liệu nội bộ, phạm vi số liệu phân tích tài chính chuyên sâu chỉ tập trung trong 3 năm tài chính 2011 - 2013.
  • Chưa có điều kiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) sâu rộng với các chỉ số trung bình ngành của toàn bộ các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc chế biến thực phẩm tại Việt Nam do hạn chế về công bố thông tin của các doanh nghiệp chưa niêm yết.

Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phân tích chuỗi số liệu tài chính giai đoạn sau năm 2013 nhằm đánh giá toàn diện tác động thực tế của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như TPP/CPTPP, Cộng đồng Kinh tế ASEAN) tới hoạt động kinh doanh và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
  • Ứng dụng các mô hình định lượng dự báo phá sản (như mô hình Altman Z-score) để kiểm tra độ an toàn tài chính dài hạn của công ty.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh tại Học viện Tài chính cũng như các trường đại học khối kinh tế, đặc biệt là những người thực hiện đề tài phân tích báo cáo tài chính bằng tiếng Anh.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp, chuyên viên phân tích tài chính tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành công nghiệp thực phẩm, cung cấp phương pháp luận thực tế về việc áp dụng phân tích tỷ số tài chính kết hợp mô hình DuPont để nhận diện các điểm nghẽn dòng tiền, quản trị tồn kho và quản lý thu hồi nợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình kinh doanh và kết quả lợi nhuận ròng của GERMAN FOODS. JSC biến động như thế nào từ năm 2011 đến năm 2013? Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng 168,36%, từ 1.844.672.550 VNĐ (năm 2011) lên 3.105.721.011 VNĐ (năm 2013). Cùng với đó, kết quả lợi nhuận ròng có sự phục hồi mạnh mẽ: mức lỗ giảm từ -725.049.915 VNĐ (2011) xuống -580.807.253 VNĐ (2012) và chỉ còn lỗ -33.761.589 VNĐ (2013), giúp doanh nghiệp tiến gần đến điểm hòa vốn.

2. Tại sao các chỉ số thanh toán (Current ratio, Quick ratio) của công ty giảm mạnh trong năm 2013? Trong năm 2013, tỷ số thanh toán hiện hành giảm mạnh 13,45 điểm (về mức 7,00) và tỷ số thanh toán nhanh giảm về 6,00. Nguyên nhân chính là do nợ ngắn hạn tăng nhanh từ 171.052.223 VNĐ (2012) lên 585.261.557 VNĐ (2013) do doanh nghiệp tăng cường vay nợ ngắn hạn để tài trợ vốn lưu động phục vụ mở rộng sản xuất.

3. Khâu quản lý khoản phải thu của GERMAN FOODS. JSC gặp vấn đề gì trong giai đoạn nghiên cứu? Khoản phải thu khách hàng của công ty tăng vọt 223,92% sau 2 năm (từ 453.924.712 VNĐ năm 2011 lên 930.603.677 VNĐ năm 2013). Sự gia tăng quá nhanh này làm suy giảm vòng quay khoản phải thu và kéo dài số ngày thu tiền bình quân (DSO) từ 63 ngày lên hơn 85 ngày, cho thấy doanh nghiệp đang bị đối tác chiếm dụng vốn lớn.

4. Cơ cấu tài sản của công ty có đặc điểm gì nổi bật về quản trị tiền mặt? Công ty duy trì lượng tiền và tương đương tiền rất lớn (trên 2,4 đến 2,8 tỷ VNĐ), chiếm tỷ trọng áp đảo trong tài sản ngắn hạn (74,39% năm 2011, 70,36% năm 2012 và 68,27% năm 2013). Mặc dù mức dự trữ này đảm bảo tính an toàn thanh khoản cao theo lý thuyết động cơ thanh khoản của Keynes, nhưng nó làm giảm hiệu suất sinh lời do chi phí cơ hội của nguồn tiền nhàn rỗi không được đem đi tái đầu tư sinh lợi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thu Hương đã hoàn thành toàn diện mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp hệ thống lý luận tài chính doanh nghiệp với phân tích thực chứng sâu sắc tại Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Đức giai đoạn 2011 - 2013. Bằng việc ứng dụng phương pháp phân tích tỷ số tài chính và mô hình DuPont, đề tài đã chỉ ra những điểm sáng trong tăng trưởng doanh thu, cắt giảm lỗ và luân chuyển hàng tồn kho, đồng thời vạch rõ các hạn chế trong quản trị khoản phải thu và chi phí cơ hội tiền mặt. Các khuyến nghị được đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp củng cố nền tảng tài chính và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.