Phân tích ổn định phi tuyến panel trụ và vỏ trụ làm bằng vật liệu fgp chịu tải cơ trong môi trường nhiệt

Tìm hiểu về phân tích ổn định phi tuyến của panel trụ và vỏ trụ làm từ vật liệu FGP chịu tải cơ nhiệt. Nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật cơ khí.

Chuyên ngành

Cơ Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

149
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về vật liệu FGP

1.2. Vật liệu có cơ tính biến đổi

1.3. Vật liệu FGP

1.4. Phân loại mất ổn định và tiêu chuẩn ổn định tĩnh

1.4.1. Phân loại mất ổn định

1.4.2. Tiêu chuẩn ổn định tĩnh

1.5. Tình hình nghiên cứu về ổn định phi tuyến của kết cấu panel trụ và vỏ trụ làm bằng vật liệu FGM, vật liệu FGP

1.5.1. Nghiên cứu về ổn định phi tuyến của các kết cấu panel trụ và vỏ trụ FGM

1.5.2. Nghiên cứu về ổn định phi tuyến của các kết cấu panel trụ và vỏ trụ FGP

1.6. Các kết quả đạt được từ các công trình đã công bố trong nước và quốc tế. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu của luận án

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH PHI TUYẾN CỦA PANEL TRỤ LÀM BẰNG VẬT LIỆU FGP CHỊU NÉN DỌC TRỤC

2.1. Phân tích ảnh hưởng của các mô hình phân bố độ xốp đến ổn định phi tuyến của panel trụ FGP

2.2. Mô hình panel trụ FGP

2.3. Các phương trình cơ bản

2.4. Điều kiện biên và phương pháp giải

2.5. Kết quả tính toán số

2.6. Phân tích ổn định phi tuyến của panel trụ sandwich FGP với các điều kiện biên khác nhau

2.7. Panel trụ sandwich FGP

2.8. Điều kiện biên và phương pháp giải

2.9. Kết quả tính toán số

2.10. Phân tích ổn định phi tuyến của panel trụ sandwich FGP trên nền đàn hồi

2.11. Giải bài toán panel trụ FGP đặt trên nền đàn hồi

2.12. Kết quả tính toán số

2.13. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH PHI TUYẾN CỦA VỎ TRỤ FGP CÓ GÂN GIA CƯỜNG CHỊU NÉN DỌC TRỤC HOẶC ÁP LỰC NGOÀI

3.1. Phân tích ảnh hưởng của các mô hình phân bố độ xốp đến ổn định phi tuyến của vỏ trụ FGP

3.2. Mô hình vỏ trụ FGP

3.3. Các phương trình cơ bản

3.4. Điều kiện biên và phương pháp giải

3.5. Kết quả tính toán số

3.6. Phân tích ổn định phi tuyến của vỏ trụ sandwich FGP có gân gia cường chịu nén dọc trục

3.7. Vỏ trụ sandwich FGP có gân gia cường chịu nén dọc trục

3.8. Các phương trình cơ bản

3.9. Điều kiện biên và phương pháp giải

3.10. Kết quả tính toán số

3.11. Phân tích ổn định phi tuyến của vỏ trụ sandwich FGP có gân gia cường chịu áp lực ngoài

3.12. Vỏ trụ sandwich FGP có gân gia cường chịu áp lực ngoài

3.13. Các phương trình cơ bản

3.14. Điều kiện biên và phương pháp giải

3.15. Kết quả tính toán số

3.16. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH PHI TUYẾN CỦA VỎ TRỤ FGP CÓ GÂN GIA CƯỜNG CHỊU TẢI XOẮN

4.1. Phân tích ổn định phi tuyến của vỏ trụ sandwich FGP có gân xiên gia cường chịu tải xoắn

4.2. Vỏ trụ sandwich FGP có gân xiên gia cường chịu tải xoắn

4.3. Các phương trình cơ bản

4.4. Điều kiện biên và phương pháp giải

4.5. Kết quả tính toán số

4.6. Phân tích ổn định phi tuyến của vỏ trụ sandwich FGP có gân trực giao gia cường chịu tải xoắn

4.7. Vỏ trụ sandwich FGP có gân trực giao gia cường chịu tải xoắn

4.8. Các phương trình cơ bản

4.9. Điều kiện biên và phương pháp giải

4.10. Kết quả tính toán số

4.11. Kết luận chương 4

MỘT SỐ HƯỚNG PHÁT TRIỂN TỪ LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tại Sao Cần Phân Tích Ổn Định Phi Tuyến Panel FGP 55 ký tự

Vật liệu FGP (Functionally Graded Porous Material) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng hấp thụ năng lượng tốt. Chúng đặc biệt phù hợp cho các kết cấu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và chịu tải phức tạp. Panel FGPvỏ trụ FGP là những thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật hiện đại, từ hàng không vũ trụ đến năng lượng nguyên tử. Vì vậy, việc phân tích ổn định của chúng là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Các kết cấu dạng vỏ đóng vai trò quan trọng và ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hiện đại do tăng khả năng làm việc của kết cấu trong khi tối ưu hóa được vật liệu và giá thành sản xuất. Các nghiên cứu về kết cấu vỏ bằng vật liệu FGM nói chung, vật liệu FGP nói riêng thường thực hiện bằng ba cách tiếp cận: giải tích, bán giải tích và phương pháp số. Hiện nay, đã có nhiều công bố về ổn định của các kết cấu dạng vỏ bằng vật liệu FGM, tuy nhiên các công bố về ổn định của kết cấu dạng vỏ bằng vật liệu FGP còn ít và cần tiếp tục nghiên cứu.

1.1. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Vật Liệu FGM và FGP

Vật liệu FGM kết hợp ưu điểm của gốm (chịu nhiệt) và kim loại (độ dẻo), tạo ra vật liệu có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Vật liệu FGP, với cấu trúc xốp, còn có thêm khả năng hấp thụ năng lượng và giảm trọng lượng. Ứng dụng trong hàng không vũ trụ, năng lượng, và xây dựng là rất lớn. Một trong những phát triển mới nhất gần đây của vật liệu FGM là vật liệu xốp hay vật liệu rỗng (porous materials) có các lỗ rỗng (hay bọt xốp) phân bố liên tục theo quy luật nhất định trong cấu trúc kết cấu. Do vật liệu xốp có cơ tính biến đổi (functionally graded porous material - FGP) có trọng lượng nhẹ và khả năng hấp thụ năng lượng tốt nên thường được ứng dụng để chế tạo các kết cấu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao chịu tải phức tạp.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Phân Tích Ổn Định Phi Tuyến

Khác với phân tích ổn định tuyến tính, phân tích ổn định phi tuyến xét đến sự thay đổi độ cứng của vật liệu khi chịu tải lớn, đặc biệt quan trọng khi vật liệu gần đến điểm mất ổn định (buckling). Việc này giúp dự đoán chính xác khả năng chịu tải thực tế của kết cấu. Trong luận án này, nghiên cứu sinh tiến hành nghiên cứu bài toán ổn định tĩnh của kết cấu dạng vỏ bằng phương pháp giải tích. Sự hiểu biết về ứng xử cơ học của các kết cấu bằng vật liệu FGP là bài toán không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn góp phần gia tăng ứng dụng của loại vật liệu này trong các lĩnh vực kỹ thuật và đời sống.

II. Thách Thức Khi Phân Tích Panel Vỏ Trụ FGP 58 ký tự

Việc phân tích ổn định của panelvỏ trụ FGP gặp nhiều thách thức do tính chất phức tạp của vật liệu và hình học. Các yếu tố như phân bố độ xốp, tải cơ nhiệt, và điều kiện biên đều ảnh hưởng đến kết quả. Đặc biệt, độ không hoàn hảo hình học ban đầu của vỏ cũng cần được xét đến. Luận án cung cấp các kết quả phân tích ổn định phi tuyến cho kết cấu panel trụ FGP không hoàn hảo, không gia cường và vỏ trụ FGP có gân FGM gia cường. Các kết quả nghiên cứu của luận án sẽ góp phần làm phong phú thêm sự hiểu biết về ứng xử của các kết cấu dạng vỏ làm bằng vật liệu xốp có cơ tính biến đổi.

2.1. Ảnh Hưởng Của Phân Bố Độ Xốp Đến Độ Bền Vật Liệu

Sự phân bố độ xốp trong vật liệu FGP không đồng nhất, ảnh hưởng đến tính chất vật liệu và khả năng chịu tải. Các mô hình phân bố xốp khác nhau (đối xứng, không đối xứng, đồng đều) cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự hiểu biết về sự phân bố này là rất quan trọng để mô hình hóa chính xác. - Kết cấu panel trụ và vỏ trụ làm bằng vật liệu xốp FG với các mô hình phân bố xốp: phân bố xốp đối xứng, phân bố xốp không đối xứng và phân bố xốp đồng đều.

2.2. Tính Toán Tải Cơ Nhiệt Tác Động Lên Kết Cấu FGP

Tải cơ nhiệt bao gồm cả tải trọng cơ học (nén, uốn, xoắn) và tải nhiệt (nhiệt độ cao). Việc tính toán chính xác tác động của tải cơ nhiệt là cần thiết để dự đoán mất ổn định và đảm bảo an toàn cho kết cấu. Trong mô hình tải trọng: Luận án đã xét đến nhiều loại tải trọng mà kết cấu...

III. Phương Pháp Phân Tích Ổn Định Phi Tuyến Hiệu Quả 52 ký tự

Luận án này sử dụng phương pháp giải tích kết hợp với phần mềm Matlab để phân tích ổn định phi tuyến của panelvỏ trụ FGP. Phương pháp này cho phép khảo sát ảnh hưởng của nhiều tham số khác nhau một cách hiệu quả. Luận án sử dụng hai lý thuyết là lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất và lý thuyết vỏ Donnell có kể đến thành phần biến dạng phi tuyến hình học von-Karman, áp dụng kỹ thuật san đều tác dụng gân Leckhnitsky để thiết lập các phương trình chủ đạo theo hàm ứng suất và độ võng. Sử dụng phương pháp Galerkin xây dựng biểu thức hiển để xác định tải trọng tới hạn và vẽ các đường cong tải - độ võng mô tả đáp ứng sau tới hạn.

3.1. Giải Tích Với Lý Thuyết Vỏ Donnell và Von Karman

Luận án sử dụng lý thuyết vỏ Donnell và lý thuyết von-Karman để mô tả biến dạng phi tuyến của panelvỏ trụ. Lý thuyết vỏ Donnell đơn giản hóa các phương trình nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cho các kết cấu mỏng. Lý thuyết von-Karman xét đến các biến dạng lớn, quan trọng trong phân tích ổn định phi tuyến.Luận án sử dụng hai lý thuyết là lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất và lý thuyết vỏ Donnell có kể đến thành phần biến dạng phi tuyến hình học von-Karman.

3.2. Ứng Dụng Kỹ Thuật San Đều Tác Dụng Gân Leckhnitsky

Khi vỏ trụ được gia cường bằng gân, kỹ thuật san đều tác dụng gân Leckhnitsky được sử dụng để đơn giản hóa bài toán. Kỹ thuật này cho phép thay thế các gân rời rạc bằng một lớp vật liệu đồng nhất có tính chất tương đương. - Vỏ trụ FGP có gân FGM gia cường (dạng gân dọc, gân vòng, gân trực giao, gân xiên).

IV. Khảo Sát Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Đến Ổn Định Phi Tuyến 58 ký tự

Luận án tiến hành khảo sát số để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như tính chất vật liệu, kích thước hình học, điều kiện biên, và tải trọng đến ổn định phi tuyến. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho thiết kế. Chương trình tính trên nền Matlab đã được xây dựng để khảo sát ảnh hưởng của các thông số đầu vào đến ổn định và sau mất ổn định của panel trụ và vỏ trụ FGP không có gân gia cường và có gân gia cườngs với các điều kiện biên và các loại tải trọng tác dụng khác nhau.

4.1. Ảnh Hưởng Của Kích Thước Panel và Vỏ Trụ

Kích thước của panelvỏ trụ, như chiều dài, chiều rộng, bán kính, và chiều dày, có ảnh hưởng lớn đến ổn định. Các tỷ lệ giữa các kích thước này cần được tối ưu hóa để đạt được khả năng chịu tải tốt nhất. Kích thước panel và vỏ trụ (chiều dài, chiều rộng, bán kính, chiều dày) có ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu tải.

4.2. Vai Trò Của Điều Kiện Biên và Nền Đàn Hồi

Điều kiện biên (ví dụ, tựa đơn, ngàm) và sự có mặt của nền đàn hồi ảnh hưởng đến cách kết cấu biến dạng và chịu tải. Việc mô hình hóa chính xác điều kiện biênnền đàn hồi là rất quan trọng. - Kết cấu chịu các loại tải trọng tác dụng như nén dọc trục, áp lực ngoài, tải xoắn và tải nhiệt, có kể đến tương tác với nền.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Về Panel Vỏ FGP 55 ký tự

Kết quả phân tích ổn định phi tuyến trong luận án có thể được sử dụng để thiết kế các kết cấu panel FGPvỏ trụ FGP an toàn và hiệu quả hơn. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm các kết cấu chịu nhiệt, các thành phần máy bay, và các ứng dụng khác. Vì vậy, các kết quả nghiên cứu của luận án là nguồn tham khảo có giá trị cho các tính toán trong tương lai, và là những khuyến nghị đáng tin cậy cho cho các kỹ sư thiết kế kết cấu trong lĩnh vực này.

5.1. Thiết Kế Kết Cấu Chịu Nhiệt Dựa Trên Vật Liệu FGP

Vật liệu FGP đặc biệt phù hợp cho các kết cấu chịu nhiệt nhờ khả năng chịu nhiệt cao và giảm trọng lượng. Kết quả phân tích ổn định giúp tối ưu hóa thiết kế các kết cấu này. Kết cấu chịu nhiệt làm việc trong môi trường nhiệt độ cao cần đảm bảo độ bền.

5.2. Tối Ưu Hóa Panel FGP Cho Ngành Hàng Không Vũ Trụ

Trong ngành hàng không vũ trụ, trọng lượng là yếu tố quan trọng. Panel FGP có thể được sử dụng để giảm trọng lượng máy bay mà vẫn đảm bảo độ bền và an toàn. Các kết quả nghiên cứu của luận án là nguồn tham khảo có giá trị cho các tính toán trong tương lai, và là những khuyến nghị đáng tin cậy cho cho các kỹ sư thiết kế kết cấu trong lĩnh vực này.

VI. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Ổn Định Phi Tuyến Vỏ 51 ký tự

Nghiên cứu về ổn định phi tuyến của panelvỏ trụ FGP vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xét đến các yếu tố phức tạp hơn như độ ẩm, ăn mòn, và tác động của động đất. Kết quả phân tích ổn định giúp tối ưu hóa thiết kế các kết cấu này.

6.1. Mở Rộng Nghiên Cứu Với Điều Kiện Môi Trường Khắc Nghiệt

Nghiên cứu trong tương lai có thể xét đến ảnh hưởng của độ ẩm, ăn mòn, và bức xạ đến ổn định của panelvỏ trụ FGP. Các điều kiện môi trường khắc nghiệt này có thể làm giảm đáng kể khả năng chịu tải.

6.2. Phát Triển Phương Pháp Mô Hình Hóa Vật Liệu Tiên Tiến

Cần phát triển các phương pháp mô hình hóa vật liệu tiên tiến hơn để mô tả chính xác hơn tính chất của vật liệu FGP dưới các điều kiện tải trọng phức tạp. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết vật liệu và các thí nghiệm thực tế.

14/05/2025
Phân tích ổn định phi tuyến panel trụ và vỏ trụ làm bằng vật liệu fgp chịu tải cơ trong môi trường nhiệt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, trình bày tổng quan về các vấn đề nghiên cứu Chương 2, trình bày nghiên cứu về ổn định phi tuyến của panel trụ FGP không hoàn hảo chịu nén dọc trục trên nền đàn hồi Pasternak. Chương 3, trình bày nghiên cứu về ổn định phi tuyến của vỏ trụ FGP có gân trực giao FGM gia cường chịu nén dọc trục (hoặc áp lực ngoài), có xét đến tương tác vỏ với nền theo mô hình nền Pasternak và độ tăng nhiệt độ đồng đều. Chương 4, trình bày nghiên cứu về ổn định phi tuyến của vỏ trụ FGP có gân xiên (hoặc gân trực giao) FGM gia cường chịu tải xoắn, có xét đến tương tác vỏ với nền theo mô hình nền Pasternak và độ tăng nhiệt độ đồng đều. Kết luận, trình bày những đóng góp chính được nghiên cứu trong luận án và một số nhận xét.

Danh mục các bài báo, là danh mục các bài báo liên quan đến nội dung luận án đã được tác giả công bố trên các tạp trí uy tín. Tài liệu tham khảo, là danh sách các tài liệu, luận án, bài báo của tác giả khác được sử dụng để tham khảo trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận án. Phụ lục, là những biểu thức được sử dụng trong các chương của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về vật liệu FGP 1. Vật liệu có cơ tính biến đổi Vật liệu có cơ tính biến đổi (Functionally Graded Material - FGM) là một loại vật liệu composite thế hệ mới được nghiên cứu và phát triển lần đầu tiên bởi các nhà khoa học Nhật Bản vào năm 1984 [1]. Sự ra đời của vật liệu FGM đáp ứng tốt yêu cầu thực tế của các lĩnh vực kỹ thuật hiện đại về khả năng chịu được các điều kiện làm việc khắt khe của kết cấu dưới sự tác dụng của các loại tải trọng cơ và môi trường nhiệt độ. Vật liệu FGM thường được tạo nên từ hai loại vật liệu thành phần là gốm (ceramic) và kim loại (metal), trong đó tỉ lệ thể tích của mỗi thành phần được lựa chọn một cách hợp lý, các thành phần biến đổi trơn và liên tục theo bề dày của kết cấu.

Thành phần ceramic có mô đun đàn hồi cao cùng với hệ số truyền nhiệt và dãn nở nhiệt thấp làm cho vật liệu FGM có độ cứng cao và chịu nhiệt tốt. Trong khi đó, thành phần kim loại giúp vật liệu FGM có tính dẻo dai, khắc phục vấn đề rạn nứt kết cấu do tính giòn của ceramic khi chịu tác dụng của nhiệt độ. Các tính chất cơ học như mô đun đàn hồi Young, hệ số Poisson, mô đun đàn hồi cắt và khối lượng riêng của vật liệu được biến đổi (graded) trơn và liên tục theo các hướng được ưu tiên trong vật liệu. Đặc tính nổi bật của vật liệu FGM là có độ cứng cao, chịu nhiệt tốt, dẻo dai, tránh được sự bong tách giữa các lớp khi chịu lực và duy trì được tính toàn vẹn về cấu trúc.

Kết cấu FGM sử dụng thường là tổ hợp của một số vật liệu sau [2] - Silicon nitride/ Stainless steel (Si3N4/SUS 304); - Zirconia/ Titanium alloy (ZrO2/Ti-6Al-4V); - Zirconia/ Stainless steel (ZrO2/ SUS 304); - Alumina/ Aluminum (Al2O3/Al). Vật liệu có cơ tính biến đổi được chia làm ba loại [2-5], gồm: vật liệu FGM biến đổi theo độ dày với quy luật hàm lũy thừa (P-FGM); vật liệu FGM đối xứng phân bố theo quy luật hàm Sigmoid (S-FGM) và vật liệu FGM phân bố theo quy luật hàm siêu việt (E-FGM). Vật liệu P-FGM. Mô hình vật liệu P-FGM được chỉ ra trong Hình 1.

Sự biến đổi của tỉ lệ thể tích thành phần gốm qua chiều dày kết cấu của vật liệu P-FGM là hàm lũy thừa (Power Function), được thể hiện thông qua Hình 1. 6 Mặt trên z giàu ceramic x h Mặt dưới giàu kim loại Hình 1. Mô hình kết cấu P-FGM Vc(z) 1 k=0 0. Sự biến đổi tỉ lệ ceramic qua chiều dày thành kết cấu của vật liệu P-FGM Trong một đơn vị thể tích kết cấu có tỉ lệ thể tích: gốm là Vc, kim loại là Vm, ta có Vc + Vm =1.

Tỉ lệ thể tích thành phần gốm và kim loại được giả thiết thay đổi theo chiều dày của kết cấu với quy luật là hàm lũy thừa như sau [2-5]  2z  h  k h h Vc ( z )    ,  z   2h  2 2 (1.1) Vm ( z )  1  Vc ( z ) trong đó h là độ dày của kết cấu; k là chỉ số tỉ phần thể tích (volume fraction index), k  0 và có thể lựa chọn theo yêu cầu của thiết kế; c và m tương ứng với thành phần là gốm và kim loại.1) cho thấy: k  0 , kết cấu được chế tạo từ vật liệu gốm thuần 7 nhất; khi k  1 , các thành phần gốm và kim loại phân bố tuyến tính theo chiều dày của kết cấu; khi k tăng, tỉ lệ thể tích thành phần gốm trong kết cấu giảm còn thành phần kim loại tăng lên; khi k giảm, tỉ lệ thể tích thành phần gốm trong kết cấu tăng còn thành phần kim loại giảm. Vật liệu S-FGM. Theo độ dày, kết cấu S-FGM có mặt ngoài giàu gốm còn ở giữa giàu kim loại (hoặc ngược lại) như Hình 1. Sự biến đổi của tỉ lệ thành phần gốm qua chiều dày của kết cấu S-FGM, được thể hiện thông qua Hình 1.

Mặt trên z giàu ceramic x h Lớp giữa Mặt dưới giàu kim loại giàu ceramic Hình 1. Mô hình kết cấu S-FGM Vc(z) 1 k=100 0. Sự biến đổi tỉ lệ ceramic qua chiều dày thành kết cấu của vật liệu S-FGM Tỉ lệ thể tích của thành phần kim loại và gốm trong kết cấu biến đổi theo quy luật hàm Sigmoid (hàm lũy thừa cho 2 miền) là [6-7] 8  2z  h  k h   ,  z  0  h  2 Vm ( z )   ,Vc ( z )  1  Vm ( z ) (1.2) cho thấy: k  0 , kết cấu được làm từ kim loại thuần nhất; k  1 , thành phần gốm và kim loại phân bố tuyến tính qua chiều dày kết cấu; khi k tăng, tỉ lệ gốm trong kết cấu tăng lên; khi k giảm, tỉ lệ gốm trong kết cấu giảm đi. Vật liệu E-FGM.

Kết cấu làm từ vật liệu E-FGM, mô đun Young trong kết cấu thay đổi theo quy luật là hàm siêu việt [8] z  h / 2  Eb  ln   h h E ( z )  Et e  Et   z h , (1.3) 2 2 trong đó h Et là mô đun Young tại z   ; 2 h Eb là mô đun Young tại z . 2 Vật liệu FGM được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau như: hàng không vũ trụ; y học; hạt nhân; truyền thông; quốc phòng; năng lượng; quang điện tử;…. Về công nghệ chế tạo, có thể kể đến như [1, 9]: công nghệ phun phủ nhiệt; tổng hợp nhiệt độ cao; công nghệ luyện kim bột; lắng đọng; thiêu kết; in 3D… 1. Vật liệu FGP Một trong những phát triển mới nhất gần đây của vật liệu FGM là vật liệu xốp hay vật liệu rỗng (porous materials) có các lỗ rỗng (hay bọt xốp) trong cấu trúc vật liệu.

Các lỗ rỗng trong loại vật liệu này phân bố liên tục với qui luật xác định theo mong muốn của người thiết kế. Quy luật phân bố lỗ rỗng trong vật liệu xốp có cơ tính biến đổi - FGP là hàm của tọa độ theo chiều dày kết cấu và thường được mô tả theo các quy luật phân bố xốp sau: phân bố xốp đối xứng; phân bố xốp không đối xứng và phân bố xốp đồng đều. Mô đun đàn hồi Young, mô đun đàn hồi trượt và khối lượng riêng của vật liệu xốp có cơ tính biến đổi phụ thuộc vào hệ số mật độ lỗ rỗng, biến đổi liên tục theo quy luật nhất định trong cấu trúc kết cấu [10-13] 9 Phân bố xốp đối xứng    z   E ( z )  E1 1  e0 cos        h     z  h h G ( z )  G1 1  e0 cos      z (1.6)    ( z )  1 1  e0  trong đó 2 1 12 2     1  e0   1 ; e0 e0     e0, em là các hệ số mật độ lỗ rỗng được tính theo công thức (1.7)  em  1  2  1  1  e0  0  em  1 1 với E1, G1, 1 biểu thị giá trị lớn nhất của mô đun Young, mô đun đàn hồi trượt và khối lượng riêng; E2, G2, 2 biểu thị giá trị nhỏ nhất của mô đun Young, mô đun đàn hồi trượt và khối lượng riêng. Gi  Ei / 2 1   với i = 1; 2.

Đối với vật liệu FGP đối xứng (Hình 1.5), giá trị lớn nhất của E, G,  đạt tại vị trí mặt trên và mặt dưới theo độ dày kết cấu, còn giá trị nhỏ nhất đạt tại mặt trung bình của kết cấu (tức vị trí có độ rỗng lớn nhất). Trường hợp vật liệu FGP không đối xứng loại 1 (Hình 1.6a), giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của E, G,  lần lượt đạt tại mặt trên và mặt dưới theo độ dày kết cấu, cụ thể là vị trí có độ xốp nhỏ nhất và lớn nhất. Trường hợp vật liệu FGP không đối xứng loại 2 (Hình 1.6b), giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của E, G,  lần lượt đạt tại mặt dưới và mặt trên theo độ dày kết cấu, cụ thể là vị trí kết cấu có độ xốp nhỏ nhất và lớn nhất. Vật liệu xốp trong tự nhiên có thể tìm thấy trong các cấu trúc xương, gỗ, san hô, … Vật liệu xốp nhân tạo có bọt kim loại rỗng, bọt gốm rỗng và bọt polymer.

Nhờ ưu điểm là trọng lượng nhẹ và khả năng hấp thụ năng lượng tốt, vật liệu xốp có cơ tính biến đổi - FGP đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành kỹ thuật hiện đại. Điển hình như bọt kim loại (metal foam) với tỉ lệ độ cứng trên trọng lượng lớn, khả năng chịu tải trọng động, tải trọng va chạm và hấp thụ năng lượng tốt, nên được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như: hàng không vũ trụ; năng lượng nguyên tử; y học; quốc phòng; điện tử; luyện kim; chế tạo máy; xây dựng,…. Phân bố xốp đối xứng 11 z h/2 E1, G1, 1 x E2, G2, 2 -h/2 Hình 1. Phân bố xốp không đối xứng loại 1 z h/2 E2, G2, 2 x -h/2 E1, G1, 1 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Ổn Định Phi Tuyến Panel và Vỏ Trụ FGP Chịu Tải Cơ Nhiệt: Luận Án Tiến Sĩ" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các phương pháp phân tích ổn định phi tuyến cho các cấu trúc panel và vỏ trụ chịu tải cơ nhiệt. Luận án này không chỉ trình bày các lý thuyết cơ bản mà còn áp dụng chúng vào các tình huống thực tế, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức các yếu tố như tải trọng và nhiệt độ ảnh hưởng đến tính ổn định của các cấu trúc này.

Đặc biệt, tài liệu mang lại lợi ích cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu trong việc thiết kế và đánh giá các cấu trúc chịu tải, từ đó nâng cao hiệu quả và độ bền của sản phẩm. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ổn định công đàn hồi của thanh thẳng chịu uốn dọc, nơi cung cấp những thông tin bổ ích về ổn định của các thanh chịu uốn, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.