Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Viết Huy (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề duy trì khách hàng trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự mở rộng của nền kinh tế số tại Việt Nam. Theo khảo sát về tình hình sử dụng Internet tại Việt Nam năm 2020 được trích dẫn trong văn bản, cả nước có khoảng 68,17 triệu người sử dụng Internet (chiếm 70% dân số, tăng hơn 10% so với năm 2019), với thời lượng trực tuyến bình quân 6 giờ mỗi ngày. Sự phát triển này thúc đẩy phương thức thương mại điện tử và hành vi mua sắm trực tuyến phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt, tác động của đại dịch Covid-19 đã đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp trong việc đẩy mạnh kênh giao dịch trực tuyến nhằm duy trì vận hành và đảm bảo an sinh xã hội.

Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, ngành sản xuất và kinh doanh may mặc đồng phục chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều đơn vị như Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt, Công ty Đồng phục New Focus, Công ty TNHH Đồng phục CR và Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group. Chi phí thu hút một khách hàng mới trong quản trị marketing cao gấp khoảng 6 lần chi phí giữ chân khách hàng hiện tại (Rosenberg và Czepiel, 1984). Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định mua lặp lại qua kênh trực tuyến là đòi hỏi thực tiễn của Công ty Lion Group nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả doanh thu.

Mục tiêu nghiên cứu được văn bản phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua đồng phục trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group của khách hàng; từ đó đề xuất các giải pháp giúp công ty nâng cao doanh số bán hàng trực tuyến.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm lặp lại và hành vi mua sắm lặp lại của khách hàng bằng hình thức trực tuyến.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm lặp lại bằng hình thức trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group của khách hàng.
    3. Phân tích các đánh giá của khách hàng đối với các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm lặp lại bằng hình thức trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group.
    4. Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng mua sắm lặp lại trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm lặp lại bằng hình thức trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng trên địa bàn thành phố Huế đã từng thực hiện giao dịch mua đồng phục trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra, khảo sát thực hiện từ tháng 12 năm 2020 đến tháng 4 năm 2021; số liệu thứ cấp của doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn 2018 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về khung lý thuyết, tác giả tổng hợp bốn mô hình nền tảng trong nghiên cứu tâm lý và hành vi chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein và Ajzen, 1975): Giải thích hành vi thông qua xu hướng mua, chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Mô hình hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1985, 1991): Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.
  • Mô hình chấp thuận công nghệ (TAM - Davis, 1989; Bagozzi, 1992): Xác định nhận thức sự hữu ích (PU) và nhận thức tính dễ sử dụng (PEU) là tiền đề định hình thái độ và ý định sử dụng.
  • Mô hình lý thuyết chấp nhận thương mại điện tử (E-CAM - Ahn, Park và Lee, 2001): Kết hợp TAM với thuyết nhận thức rủi ro để đánh giá hành vi mua hàng trực tuyến.

Trên cơ sở kế thừa mô hình E-CAM và kết quả phỏng vấn sơ bộ tại doanh nghiệp, tác giả xây dựng mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý định mua sắm lặp lại trực tuyến, tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6): Nhận thức hữu dụng, Nhận thức dễ sử dụng, Thái độ, Nhận thức rủi ro, Cảm nhận về chất lượng, và Cảm nhận về giá cả.

Hệ thống thang đo được vận hành hóa thành 21 biến quan sát:

Nhóm nhân tố Mã hóa Ký hiệu Nội dung biến quan sát
Nhận thức hữu dụng HUUDUNG1 HD1 Mua đồng phục trực tuyến cho phép tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin
HUUDUNG2 HD2 Mua đồng phục trực tuyến giúp tôi tiết kiệm được chi phí
HUUDUNG3 HD3 Tôi nghĩ rằng việc mua đồng phục trực tuyến là xu hướng phát triển, là phong cách sống hiện đại
Nhận thức dễ sử dụng SUDUNG1 SD1 Tôi nghĩ rằng việc mua đồng phục trực tuyến dễ dàng thực hiện
SUDUNG2 SD2 Tôi nghĩ rằng việc mua đồng phục trực tuyến gồm những thao tác đơn giản, dễ dàng sử dụng
SUDUNG3 SD3 Tôi có thể nhanh chóng thành thạo việc mua đồng phục trực tuyến
Thái độ THAIDO1 TD1 Tôi thấy hứng thú khi mua sắm đồng phục trực tuyến
THAIDO2 TD2 Tôi thấy mình năng động khi mua sắm đồng phục trực tuyến
THAIDO3 TD3 Tôi thấy việc mua đồng phục trực tuyến chứng tỏ mình là người hiện đại
Cảm nhận về chất lượng CHATLUONG1 CL1 Chất lượng sản phẩm đồng phục cao
CHATLUONG2 CL2 Mẫu mã đa dạng, hợp thời trang
CHATLUONG3 CL3 Chất liệu vải tốt
Cảm nhận về giá cả GIACA1 GC1 Tôi nghĩ việc mua đồng phục trực tuyến có giá cả hợp lý
GIACA2 GC2 Chi phí giao hàng cho việc mua đồng phục trực tuyến thấp
GIACA3 GC3 Việc mua đồng phục trực tuyến có thể so sánh giá cả dễ dàng
Nhận thức rủi ro RUIRO1 RR1 Có thể không nhận được sản phẩm
RUIRO2 RR2 Khó kiểm tra và không được thử sản phẩm thực tế trước khi mua
RUIRO3 RR3 Sản phẩm không giống như trong hình ảnh, quảng cáo
Ý định sử dụng (mua lặp lại) YDINH1 YD1 Tôi tin rằng việc mua đồng phục trực tuyến của tôi là đúng đắn
YDINH2 YD2 Tôi tin rằng tôi sẽ tiếp tục mua đồng phục trực tuyến trong thời gian tới
YDINH3 YD3 Tôi sẽ giới thiệu về việc mua đồng phục trực tuyến cho người thân và bạn bè

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình hai giai đoạn:

  • Giai đoạn nghiên cứu định tính (sơ bộ): Khảo cứu tài liệu, tham vấn ý kiến lãnh đạo phòng ban và nhân viên Công ty Lion Group; tiến hành phỏng vấn sâu 10 khách hàng nhằm hiệu chỉnh các biến định tính trong bảng hỏi.
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng (chính thức): Điều tra bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) tiếp cận qua cơ sở dữ liệu khách hàng cũ và trang Fanpage của công ty. Quy mô mẫu được tính toán theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng nghiên cứu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($21 \times 5 = 105$). Mẫu khảo sát đạt chuẩn được ấn định là 105 khách hàng.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS v20 và Microsoft Excel để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 và Cronbach's Alpha lớn hơn 0,6), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1,0; Bartlett's Test có Sig. < 0,05; trích nhân tố có Eigenvalue > 1), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra tự tương quan bằng hệ số Durbin - Watson và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ tần số Histogram.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về khách hàng, hành vi người tiêu dùng và thương mại điện tử. Tác giả phân tích năm vai trò của khách hàng trong quyết định mua sắm (người khởi xướng, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua, người sử dụng). Nội dung phân tích bản chất của ý định mua lặp lại và tầm quan trọng của chiến lược phòng thủ duy trì khách hàng dựa trên các lý thuyết của Oliver (1997), Cronin và cộng sự (2000), Fornell (1992).

Chương 1 tiến hành so sánh đối chiếu giữa mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống qua năm khía cạnh: điều kiện kỹ thuật cần thiết, phương thức tiếp cận người bán, sự tiếp xúc giữa hai bên, cách thức đánh giá sản phẩm (trực quan giác quan so với mô tả số hóa), và khả năng tiếp cận điểm bán tại một thời điểm. Tác giả làm rõ các phương thức thanh toán trực tuyến (ATM Internet Banking, thẻ tín dụng, chuyển khoản, tiền mặt qua bên thứ ba, giao hàng thu tiền hộ - COD, ví điện tử), cùng các nhóm ưu điểm (tiết kiệm thời gian, giảm chi phí giao dịch, tối ưu chi phí văn phòng) và hạn chế kỹ thuật lẫn thương mại (bảo mật dữ liệu, nguy cơ lừa đảo, rủi ro vận chuyển, trở ngại do không được thử sản phẩm). Cuối chương là tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Mohammad Ismail và Razli Che Razak; Liu Xiao, 2004; Nguyễn Thị Thanh Tâm, 2014; Hoàng Quốc Cường, 2010; Lê Ngọc Đức, 2008) để xác lập mô hình nghiên cứu 6 nhóm nhân tố.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua đồng phục trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group

Nội dung chương 2 gồm hai phần chính:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group (tên tiếng Anh: Lion Brand and Uniform Company Limited) thành lập ngày 11/04/2016, cấp giấy phép kinh doanh ngày 13/04/2016 (mã số: 3301586545) do ông Nguyễn Văn Thanh Bình làm đại diện pháp luật; trụ sở tại tầng 2, số 22 đường Nguyễn Lương Bằng, phường Phú Nhuận, thành phố Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp ba phòng ban: Phòng Điều hành dịch vụ (giám sát, thiết kế đơn hàng, giải quyết nguyên vật liệu và tiến độ may), Phòng Kinh doanh (chia hai mảng trực tiếp và trực tuyến, chịu trách nhiệm tìm kiếm khách hàng, tư vấn và kiêm nhiệm giao nhận hàng), Phòng Kế toán (quản trị tài chính). Danh mục sản phẩm kinh doanh gồm đồng phục (bảo hộ lao động, áo thun CLB, công sở, nhà hàng, khách sạn), quà tặng doanh nghiệp (mũ bảo hiểm, áo mưa, ô dù, bút bi in, đồng hồ, ly cốc) và phân phối thời trang (Zara, Tokumi), phục vụ thị trường Thừa Thiên Huế, miền Trung và xuất khẩu đơn lẻ sang Mỹ, Canada.
  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Trình bày hệ thống số liệu qua 24 bảng thống kê và 5 biểu đồ. Tác giả thực hiện thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của 105 khách hàng (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và hành vi trực tuyến (thời gian dùng Internet, thời gian mua sắm, kênh giao dịch, số lần mua tại Lion, kênh tiếp nhận thông tin). Tiếp đó là kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA cho các nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc để rút trích các nhân tố đạt chuẩn. Tác giả kiểm định tương quan Pearson, chạy mô hình hồi quy tuyến tính, đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), tự tương quan (Durbin - Watson) và phân phối chuẩn của phần dư (biểu đồ Histogram). Cuối cùng, chương 2 phân tích trị số đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng nhóm biến: Nhận thức hữu dụng, Cảm nhận chất lượng, Cảm nhận giá cả, Nhận thức rủi ro và Ý định sử dụng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy mua lặp lại bằng hình thức trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group của khách hàng

Dựa trên các biến có tác động thực nghiệm và điểm đánh giá trung bình của khách hàng ở chương 2, tác giả đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp phân theo 4 nhóm yếu tố:

  • Giải pháp cho nhóm yếu tố nhận thức rủi ro: Xử lý rủi ro giao nhận sai hẹn, hư hỏng sản phẩm; khắc phục hạn chế không được thử sản phẩm bằng chính sách gửi mẫu vải, bảng thông số kích thước (size) chuẩn xác và chính sách đổi trả minh bạch.
  • Giải pháp cho nhóm yếu tố cảm nhận về giá cả: Xây dựng chính sách giá cạnh tranh, công khai bảng giá rõ ràng trên các kênh trực tuyến, tối ưu hóa chi phí vận chuyển thông qua liên kết dịch vụ giao nhận để giảm cước phí cho khách hàng.
  • Giải pháp cho nhóm yếu tố cảm nhận về chất lượng: Nâng cao chất lượng đường may, kiểm soát chất lượng vải may đồng phục, liên tục cập nhật các mẫu mã thiết kế hiện đại, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền của đồng phục.
  • Giải pháp cho nhóm yếu tố nhận thức hữu dụng: Tối ưu giao diện fanpage và website dongphuclion.com, đẩy nhanh tốc độ phản hồi tin nhắn của bộ phận kinh doanh online, cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật sản phẩm để giúp khách hàng tiết kiệm tối đa thời gian tìm kiếm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Xác lập và kiểm định thành công mô hình đo lường 21 biến quan sát đánh giá ý định mua sắm lặp lại đối với mặt hàng đồng phục trực tuyến trong bối cảnh thị trường thành phố Huế.
  • Phân tích hồi quy xác nhận mối quan hệ tác động của các nhóm yếu tố độc lập đến ý định mua lặp lại của khách hàng; đồng thời kiểm định các chỉ số thống kê (hệ số tải nhân tố EFA, giá trị Eigenvalue, kiểm định Bartlett, KMO, hệ số xác định mô hình, hiện tượng đa cộng tuyến VIF và tự tương quan) đều thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê xã hội học.
  • Xác định mức độ đánh giá thực tế của người tiêu dùng đối với 4 nhóm nhân tố then chốt (Nhận thức rủi ro, Cảm nhận giá cả, Cảm nhận chất lượng, Nhận thức hữu dụng) tại Công ty Lion Group, chỉ ra các điểm nghẽn khiến khách hàng ngần ngại khi ra quyết định mua lặp lại qua mạng.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với cơ cấu vận hành thực tế của ba bộ phận (Phòng Kinh doanh, Phòng Điều hành dịch vụ, Ban Giám đốc) của Công ty Lion Group.
  • Về mặt học thuật, công trình đóng góp thực nghiệm bằng việc tích hợp thành công hai yếu tố thị trường đặc thù của ngành may mặc địa phương (Cảm nhận chất lượng và Cảm nhận giá cả) vào mô hình lý thuyết E-CAM và TAM, kiểm chứng mức độ thích ứng của các lý thuyết hành vi công nghệ đối với phân khúc hàng may mặc đồng phục theo đơn đặt hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), dữ liệu thu thập dựa trên danh sách khách hàng sẵn có và fanpage của Lion Group nên tính đại diện tổng thể chưa cao bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất.
  • Quy mô mẫu dừng lại ở mức 105 quan sát – vừa đủ đạt ngưỡng tối thiểu theo công thức tính toán ($21 \times 5$), cỡ mẫu chưa đủ lớn để tiến hành phân tích sâu các biến kiểm soát hoặc phân khúc thị trường phức tạp.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại địa bàn Thành phố Huế trong khoảng thời gian từ tháng 12/2020 đến tháng 4/2021, chưa mở rộng ra các thị trường liên tỉnh lân cận ở miền Trung.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể tăng kích thước mẫu điều tra, mở rộng địa bàn khảo sát ra toàn khu vực miền Trung, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên và đưa thêm các biến trung gian như niềm tin thương hiệu hoặc sự hài lòng sau mua vào mô hình hồi quy cấu trúc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu hành vi người tiêu dùng ứng dụng mô hình định lượng; quy trình vận dụng lý thuyết TRA, TPB, TAM, E-CAM vào bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Người làm đề tài định lượng khảo sát: Có thể sử dụng trực tiếp hệ thống thang đo 21 biến quan sát đã được mã hóa chi tiết (HD, SD, TD, CL, GC, RR, YD) để điều chỉnh cho các nghiên cứu hành vi mua sắm trực tuyến sản phẩm may mặc hoặc thời trang.
  • Doanh nghiệp may mặc và kinh doanh đồng phục: Tham khảo dữ liệu phân tích về cơ cấu tổ chức, phương thức phân công giữa kênh thị trường trực tiếp và kênh trực tuyến, cùng các biện pháp hạn chế nhận thức rủi ro cho khách hàng khi đặt may qua Internet.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu? Tác giả tổng hợp bốn mô hình lý thuyết gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình chấp thuận công nghệ (TAM) và Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (E-CAM). Trên cơ sở tích hợp TAM và E-CAM, tác giả bổ sung thêm hai nhân tố thực tế là Cảm nhận về chất lượng và Cảm nhận về giá cả để hình thành mô hình đề xuất 6 nhân tố độc lập.

2. Kích thước mẫu 105 khách hàng được xác định dựa trên căn cứ khoa học nào? Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc chọn mẫu cho phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (1998) cùng giáo trình của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó số lượng quan sát tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát. Do mô hình có 21 biến quan sát, tác giả lấy tỷ lệ $21 \times 5 = 105$ quan sát.

3. Cơ cấu bộ máy tổ chức của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group được phân định như thế nào? Bộ máy công ty đứng đầu là Giám đốc (đại diện pháp luật), trực tiếp quản lý ba bộ phận: Phòng Điều hành dịch vụ (gồm bộ phận điều hành đơn hàng và bộ phận thiết kế), Phòng Kinh doanh (gồm bộ phận kinh doanh thị trường trực tiếp, bộ phận kinh doanh online và bộ phận chăm sóc khách hàng), và Phòng Kế toán.

4. Thang đo nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát và được ký hiệu ra sao? Thang đo gồm 21 biến quan sát, chia thành 7 nhóm: Nhận thức hữu dụng (HD1 - HD3), Nhận thức dễ sử dụng (SD1 - SD3), Thái độ (TD1 - TD3), Cảm nhận chất lượng (CL1 - CL3), Cảm nhận giá cả (GC1 - GC3), Nhận thức rủi ro (RR1 - RR3), và biến phụ thuộc Ý định sử dụng (YD1 - YD3).

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nào để thúc đẩy hành vi mua lặp lại tại Lion Group? Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến đánh giá trong mô hình: nhóm giải pháp giảm thiểu nhận thức rủi ro, nhóm giải pháp nâng cao cảm nhận về giá cả, nhóm giải pháp nâng cao cảm nhận về chất lượng, và nhóm giải pháp gia tăng nhận thức hữu dụng.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Viết Huy giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua lặp lại đồng phục trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group. Đề tài vận dụng bài bản khung lý thuyết TAM và E-CAM kết hợp với phương pháp định lượng qua SPSS v20 trên mẫu khảo sát 105 khách hàng tại thành phố Huế. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và hệ thống giải pháp khả thi, đóng góp thiết thực cho hoạt động quản trị marketing và duy trì khách hàng của doanh nghiệp may mặc trong điều kiện kinh tế số.