Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng Internet và các thành tựu công nghệ hiện đại đã đưa thương mại điện tử (TMĐT) trở thành một bộ phận không thể tách rời của nền kinh tế toàn cầu và đời sống xã hội. Theo số liệu từ Statista, tỷ trọng thương mại điện tử trong tổng doanh số bán lẻ toàn cầu năm 2018 đạt 10,2% và liên tục gia tăng qua các năm. Tại Việt Nam, kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào hạ tầng mạng và công nghệ thông tin đã tạo nền tảng vững chắc cho thị trường trực tuyến. Số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông cho thấy tỷ lệ người sử dụng Internet tại Việt Nam đạt 55%, vượt mức trung bình toàn cầu là 46%. Báo cáo tổng quan kỹ thuật số toàn cầu năm 2022 ("Digital 2022 Global Overview Report" của We Are Social và Hootsuite) ghi nhận 58% người dùng Internet tại Việt Nam tham gia mua sắm trực tuyến hàng tuần, xếp thứ 11 thế giới, vượt qua các quốc gia như Đức, Pháp, Úc, Mỹ và Nhật Bản. Quy mô thị trường TMĐT Việt Nam năm 2015 chỉ đạt khoảng 4 tỷ USD, được dự báo sẽ tăng lên 49 tỷ USD (và theo Google có thể đạt 57 tỷ USD) vào năm 2025. Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam năm 2023 (EBI 2023) ghi nhận điểm chỉ số trung bình toàn quốc đạt 25 điểm.

Tuy nhiên, bên cạnh tốc độ tăng trưởng nhanh chóng (đặc biệt sau giai đoạn đại dịch COVID-19), thị trường TMĐT Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn: sự bất cân xứng phát triển giữa hai trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) và các địa phương; tình trạng hàng giả, hàng lậu, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; sự thiếu hụt niềm tin từ người tiêu dùng và các vấn đề về môi trường trong chuỗi logistics. Nhận diện các yếu tố cản trở và định hình chiến lược phát triển bền vững trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Anh Phong tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích những tồn tại, điểm yếu và hạn chế trong quá trình phát triển thương mại điện tử tại Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy TMĐT phát triển theo hướng bền vững.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình nghiên cứu về sự phát triển của thương mại điện tử.
    2. Khảo sát, đánh giá thực trạng phát triển TMĐT bền vững tại Việt Nam trên các chiều kích hạ tầng, nhân lực, giao dịch B2C, B2B, G2B và logistics.
    3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy phát triển TMĐT bền vững trong tương lai.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào tác động đến quyết định và lựa chọn mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại Việt Nam?
    2. Mức độ tác động của từng yếu tố đối với hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng được đo lường ra sao?
    3. Các yếu tố này chi phối quá trình phát triển thương mại điện tử bền vững như thế nào?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của thương mại điện tử tại Việt Nam.
    • Phạm vi nội dung: Khảo sát thực trạng ứng dụng TMĐT của doanh nghiệp, hành vi mua sắm của người tiêu dùng và công tác quản lý nhà nước.
    • Phạm vi không gian: Người tiêu dùng và các doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2018 - 2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát và thu thập trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh tế - quản trị hiện đại và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm hỗn hợp (định tính kết hợp định lượng).

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Tác giả đã tổng thuật các mô hình lý thuyết nền tảng trong và ngoài nước:

  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ mở rộng (Extended TAM) của Moon Ji Won & Kim Young Gul (2001) trong môi trường World-Wide-Web, bổ sung biến Tính giải trí cảm nhận (Perceived Playfulness) bên cạnh Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và Tính dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Usability) tác động đến Thái độ (Attitude towards usage) và Ý định hành vi (Behavioral intention).
  • Mô hình ảnh hưởng của truyền miệng điện tử (eWOM) đến ý định mua sắm của Fan, Miao, Fang & Lin (2013), đo lường tác động của Nguồn thông tin tin cậy (Credible Information Source), Số lượng eWOM (Volume), Chất lượng eWOM (Quality) và Độ tin cậy cảm nhận (Perceived Credibility).
  • Mô hình hành vi mua sắm trực tuyến của thế hệ Gen Z tại Hà Nội của Lã Thị Thiết & Lê Thu Hằng (2021) và Lã Thị Tuyết cùng cộng sự (2021), tích hợp các yếu tố: Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng (Davis, 1989), Niềm tin (Tolulope Folarin, 2016), Kỳ vọng giá (Hasslinger et al., 2011), Kỳ vọng chất lượng (Lin et al., 2011), Trải nghiệm mua sắm (Ranganathan & Jha, 2007) và Nhóm tham khảo (Reference Group).

Về mặt lý luận thực hành, tác giả hệ thống hóa các khái niệm, quy trình vận hành chuỗi đơn hàng TMĐT (từ giao diện người dùng, hệ thống quản lý đơn hàng OMS, cơ sở dữ liệu tồn kho, xử lý thanh toán ngân hàng đến hoàn tất đơn hàng), cùng hệ thống phân loại mô hình giao dịch: B2B, B2C, C2C, C2B, B2A, C2A và Chính phủ điện tử (E-Government).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được triển khai qua 10 bước: Xác định đề tài -> Xác định mục tiêu -> Xây dựng cơ sở lý thuyết -> Đề xuất mô hình -> Nghiên cứu định tính -> Thu thập dữ liệu -> Phân tích thực trạng -> Thống kê mô tả -> Kiểm định giả thuyết -> Thảo luận, kết luận và khuyến nghị.

Giai đoạn Phương pháp Kỹ thuật thu thập Thời gian thực hiện Quy mô / Nguồn
Sơ bộ (Qualitative) Định tính Thảo luận tay đôi (Hand-to-hand discussion), phỏng vấn chuyên sâu Tháng 07/2023 Hiệu chỉnh mô hình, hoàn thiện thang đo và bảng hỏi
Chính thức (Quantitative) Định lượng Khảo sát trực tuyến qua Google Forms, phỏng vấn cá nhân Tháng 06/2023 - 07/2023 (dữ liệu năm 2023) Cỡ mẫu $N = 315$ người tiêu dùng (từ 18 tuổi trở lên, chọn mẫu thuận tiện)
Dữ liệu thứ cấp Thống kê mô tả, so sánh Thu thập báo cáo từ VECOM, Bộ Công Thương, Bộ TT&TT, các sàn TMĐT Giai đoạn 2018 - 2023 Dữ liệu vĩ mô, tình hình hoạt động của các nhóm doanh nghiệp

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: OVERVIEW OF RESEARCH SITUATIONS AND THEORETICAL BASICS ON SUSTAINABLE E-COMMERCE DEVELOPMENT

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về thương mại điện tử và sự phát triển bền vững:

  • Định nghĩa TMĐT là các hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ thông qua Internet và các phương tiện điện tử, phân tích chi tiết quy trình vận hành kỹ thuật số từ khâu duyệt web, xử lý đơn hàng qua hệ thống OMS (Order Management System), đối soát ngân hàng đến giao hàng chặng cuối.
  • Phân tích cấu trúc các mô hình thương mại điện tử chính (B2B, B2C, C2C, C2B, B2A, C2A) và vai trò của Chính phủ điện tử trong việc nâng cao tính minh bạch, hiệu quả quản trị công.
  • Hệ thống hóa các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt: Ví điện tử (nổi bật tại Việt Nam với ví MoMo, ZaloPay), Phiếu quà tặng điện tử (E-Voucher), Chuyển khoản ngân hàng (EFT) và phương thức Thanh toán khi nhận hàng (COD).
  • Đánh giá vai trò của TMĐT trong kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0: khả năng vận hành 24/7, tối ưu hóa chi phí vận hành mặt bằng, mở rộng tệp khách hàng không giới hạn địa lý và cá nhân hóa tiếp thị. Đồng thời chỉ rõ các rào cản tiêu cực như nạn hàng giả, gian lận thương mại và nguy cơ bảo mật thông tin.

CHAPTER 2: RESEARCH DESIGN FOR DEVELOPING SUSTAINABLE E-COMMERCE DEVELOPMENT IN VIETNAM

Chương 2 trình bày cấu trúc thiết kế nghiên cứu thực nghiệm:

  • Mô tả sơ đồ tiến trình nghiên cứu từ xây dựng khung lý thuyết đến xử lý thống kê và đề xuất chính sách.
  • Trình bày phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp bằng bảng hỏi khảo sát với 315 đáp viên đại diện cho người tiêu dùng tại Việt Nam, sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
  • Quy định phương pháp phân tích thống kê mô tả, kiểm định giả thuyết để đo lường mức độ tác động của các nhân tố: chất lượng sản phẩm, chính sách đổi trả, biến động dịch bệnh, lựa chọn nền tảng TMĐT, giá cả, đánh giá của người mua trước, danh mục sản phẩm, phương thức thanh toán và dịch vụ vận chuyển.

CHAPTER 3: SITUATION REGARDING SUSTAINABLE E-COMMERCE DEVELOPMENT IN VIETNAM

Chương 3 tập trung phân tích sâu thực trạng phát triển thương mại điện tử tại Việt Nam qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát:

  • Bối cảnh quốc tế so sánh: Các quốc gia phát triển chiếm trên 90% giá trị giao dịch TMĐT toàn cầu (Bắc Mỹ và Tây Âu chiếm trên 80%). Trung Quốc dẫn đầu toàn cầu với 52,1% thị phần doanh số và hơn 824 triệu người mua sắm trực tuyến (chiếm 38% toàn cầu). Hoa Kỳ là thị trường lớn thứ hai với doanh số trên 875 tỷ USD năm 2022 (chiếm khoảng 70% quy mô TMĐT toàn cầu). Tại Đông Nam Á, Việt Nam đạt tỷ lệ 49% người tiêu dùng mua hàng trực tuyến năm 2022, xếp thứ 2 khu vực sau Singapore (53%). Tốc độ tăng trưởng TMĐT Việt Nam năm 2021 đạt trên 20% với quy mô trên 16 tỷ USD.
  • Khung pháp lý: Đánh giá việc ban hành Nghị định số 85/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 52/2013/NĐ-CP, tạo hành lang pháp lý chặt chẽ hơn cho hoạt động TMĐT.
  • Hạ tầng và nguồn nhân lực doanh nghiệp:
    • Công cụ liên lạc: Gần 100% doanh nghiệp sử dụng Viber, WhatsApp, Skype, Facebook Messenger; 55% doanh nghiệp có trên 50% nhân sự sử dụng thường xuyên trong năm 2022 (tăng từ 44% năm 2021). Doanh nghiệp lớn đạt tỷ lệ 73% so với 53% ở doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
    • Tuyển dụng nhân sự CNTT & TMĐT: 69% doanh nghiệp ưu tiên tuyển dụng nhân sự có kỹ năng CNTT/TMĐT năm 2022 (DN lớn đạt 83%, SME đạt 67%). Ngành Thông tin & Truyền thông ưu tiên cao nhất với 91%.
    • Đầu tư hạ tầng: 40% doanh nghiệp đánh giá đầu tư CNTT & TMĐT đóng vai trò quan trọng, 23% đánh giá rất quan trọng. 45% DN lớn đánh giá đầu tư mang lại hiệu quả rất cao, trong khi tỷ lệ này ở SME chỉ là 18%.
  • Thực trạng giao dịch B2C:
    • Tỷ lệ doanh nghiệp sở hữu website duy trì ổn định: 44% năm 2018, 42% năm 2019, 42% năm 2020, 43% năm 2021 và 44% năm 2022. Có 34% doanh nghiệp tự xây dựng website (DN lớn 44%, SME 31%), 66% thuê đối tác ngoài.
    • 78% website tích hợp tính năng tương tác trực tuyến (Zalo, Facebook); 72% xử lý phản hồi qua nhân sự trực tiếp, 50% ứng dụng chatbot tự động. Mục đích xây dựng website chủ yếu là xây dựng thương hiệu (84%) và giới thiệu sản phẩm (79%).
    • 65% doanh nghiệp kinh doanh trên mạng xã hội; 23% tham gia các sàn giao dịch TMĐT; 22% sở hữu website phiên bản di động. 38% DN lớn có ứng dụng bán hàng di động (SME là 19%). 71% doanh nghiệp cho phép thực hiện toàn bộ quy trình mua hàng trên thiết bị di động.
    • Quảng cáo trực tuyến: 59% qua mạng xã hội, 27% qua công cụ tìm kiếm, 19% báo điện tử, 19% email, 10% digital marketing, 2% sử dụng KOLs/Influencers; 16% chưa thực hiện quảng cáo. Ngôn ngữ trên website: 99% Tiếng Việt, 27% Tiếng Anh (DN lớn 50%, SME 23%), 4% Tiếng Trung.
  • Thực trạng giao dịch B2B:
    • Tỷ lệ ứng dụng phần mềm quản trị: Kế toán - tài chính đạt 91%, Quản lý nhân sự 57%, Quản lý quan hệ khách hàng (CRM) 33%, Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) 31%, Hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP) 22%. Ở nhóm DN lớn, tỷ lệ áp dụng SCM, CRM và ERP vượt trội, lần lượt đạt 75%, 66% và 66% (so với SME lần lượt là 27%, 29% và 16%).
    • Tỷ lệ sử dụng chữ ký số đạt 84%, hợp đồng điện tử đạt 45%, hóa đơn điện tử đạt 90% (DN lớn 98%, SME 89%). 73% doanh nghiệp tiếp nhận đơn hàng qua ứng dụng di động.
    • Chi phí quảng cáo trực tuyến năm 2022: 61% chi dưới 20 triệu đồng, 29% chi từ 20 - 100 triệu, 7% chi từ 100 - 500 triệu, 3% chi trên 500 triệu đồng.
    • Đánh giá kênh bán hàng đạt hiệu quả cao: Mạng xã hội dẫn đầu với 43%, Sàn TMĐT 27%, Website 26%, Ứng dụng di động 25%.
    • Vận chuyển và logistics: 69% doanh nghiệp tự vận chuyển hàng hóa, 64% thuê dịch vụ logistics bên thứ ba. Chi phí hoàn tất đơn hàng và giao hàng chặng cuối chiếm dưới 10% doanh thu ở 45% doanh nghiệp, từ 10 - 20% doanh thu ở 37% doanh nghiệp.
    • Phương thức thanh toán B2B/bán lẻ phổ biến: Tiền mặt (89%), Internet banking (89%), Ví điện tử (28%), Thẻ nội địa (20%), Thẻ thanh toán quốc tế (12%), Mobile money (7%), Tài khoản mobile/SMS (6%).
  • Thực trạng giao dịch G2B: 36% doanh nghiệp truy cập thông tin trên website cơ quan chính phủ thường xuyên (DN lớn đạt 58%, SME đạt 33%), 60% thỉnh thoảng truy cập và 4% chưa từng truy cập.

CHAPTER 4: DISCUSSION AND POLICY DIRECTIONS FOR SUSTAINABLE E-COMMERCE DEVELOPMENT IN VIETNAM

Chương 4 thảo luận các định hướng và nhóm giải pháp chính sách:

  • Công tác quản lý nhà nước: Hoàn thiện thể chế pháp lý, siết chặt kiểm soát hàng giả, hàng nhái trên không gian số; nâng cao năng lực giải quyết khiếu nại của người tiêu dùng và chuẩn hóa dịch vụ công trực tuyến.
  • Về phía doanh nghiệp: Đẩy mạnh chuyển đổi số nội bộ, nâng cấp trải nghiệm người dùng trên nền tảng di động, đầu tư vào các hệ thống phần mềm quản trị chuyên sâu (ERP, CRM, SCM) và tích hợp đa dạng các cổng thanh toán bảo mật.
  • Giải pháp Logistics xanh (Green Logistics Solutions): Đề xuất ứng dụng mô hình giao hàng xanh, tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển, sử dụng bao bì tự phân hủy sinh học nhằm giảm phát thải carbon và tiết giảm chi phí giao hàng chặng cuối cho doanh nghiệp TMĐT.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu nổi bật

Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh phát triển của thương mại điện tử Việt Nam và chỉ rõ khoảng cách lớn giữa nhóm doanh nghiệp quy mô lớn và nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME):

Tiêu chí phân tích Nhóm SME Nhóm Doanh nghiệp lớn Toàn ngành / Trung bình
Ưu tiên tuyển dụng nhân sự CNTT & TMĐT 67% 83% 69%
Đánh giá đầu tư hạ tầng CNTT "Rất hiệu quả" 18% 45% -
Tỷ lệ tự xây dựng website 31% 44% 34% (66% thuê ngoài)
Tích hợp tính năng tương tác trực tuyến (Zalo/FB) 77% 83% 78%
Sở hữu ứng dụng bán hàng di động riêng 19% 38% -
Sử dụng website phiên bản tiếng Anh 23% 50% 27% (Tiếng Trung: 4%)
Ứng dụng phần mềm Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) 27% 75% 31%
Ứng dụng phần mềm Quản lý khách hàng (CRM) 29% 66% 33%
Ứng dụng phần mềm Hoạch định tài nguyên (ERP) 16% 66% 22%
Sử dụng hóa đơn điện tử 89% 98% 90%
Sử dụng website/sàn TMĐT cho Xuất nhập khẩu 14% 36% 17%
Tần suất truy cập thường xuyên website Chính phủ (G2B) 33% 58% 36%

Dữ liệu khảo sát cũng xác định rõ mạng xã hội (43% đánh giá hiệu quả cao) và sàn TMĐT (27%) là hai kênh bán lẻ trực tuyến chủ lực; tiền mặt (89%) và chuyển khoản Internet banking (89%) vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối trong phương thức thanh toán.

Đóng góp của khóa luận

  1. Về mặt lý luận: Tổng hợp và đối chiếu các mô hình chấp nhận công nghệ (TAM, eWOM) trong bối cảnh hành vi tiêu dùng số tại thị trường đang phát triển như Việt Nam.
  2. Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết phản ánh toàn diện các góc độ B2C, B2B, G2B và logistics trong giai đoạn 2021 - 2023; chỉ rõ điểm nghẽn về hạ tầng quản trị số tại nhóm doanh nghiệp SME.
  3. Về mặt chính sách: Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho cơ quan quản lý và đề xuất định hướng phát triển Logistics xanh gắn với mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp ($N = 315$) được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện trực tuyến, tập trung vào người tiêu dùng cá nhân, chưa bao quát đầy đủ sự khác biệt về vùng miền trên toàn quốc. Các dữ liệu khảo sát doanh nghiệp chủ yếu dựa trên tổng hợp số liệu thứ cấp và thống kê mô tả, chưa đi sâu vào phân tích mô hình hồi quy đa biến phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát phân tầng theo các khu vực địa lý ngoài hai đô thị lớn (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh); xây dựng các mô hình định lượng đánh giá cụ thể mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng đối với giải pháp bao bì thân thiện môi trường trong logistics xanh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Ngành Kinh tế, Thương mại điện tử, Quản trị Kinh doanh, Marketing số cần tham khảo cấu trúc khóa luận chuẩn mực, phương pháp thu thập dữ liệu hỗn hợp và cách thức thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi tiêu dùng trực tuyến.
  • Doanh nghiệp bán lẻ và kinh doanh trực tuyến: Tham khảo số liệu thực tế về chi phí quảng cáo, tỷ lệ chi phí hoàn tất đơn hàng/logistics chặng cuối, xu hướng sử dụng ứng dụng di động và các phần mềm quản trị ERP, CRM, SCM để hoạch định ngân sách chuyển đổi số.
  • Nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng về mức độ tiếp cận dịch vụ công G2B và nhu cầu hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên không gian mạng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ người tiêu dùng mua sắm trực tuyến tại Việt Nam năm 2022 đạt mức nào và đứng thứ mấy trong khu vực Đông Nam Á?
Theo số liệu trong khóa luận, năm 2022 tỷ lệ người tiêu dùng mua sắm trực tuyến tại Việt Nam đạt trên 49%, xếp thứ hai tại Đông Nam Á, chỉ đứng sau Singapore (53%) và xếp trên Malaysia, Indonesia.

2. Khung pháp lý nào được ban hành nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định về TMĐT tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu?
Nghị định số 85/2021/NĐ-CP được Chính phủ ban hành nhằm sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 52/2013/NĐ-CP, tạo cơ sở pháp lý hoàn thiện hơn để quản lý hoạt động thương mại điện tử.

3. Sự khác biệt về mức độ ứng dụng các phần mềm ERP, CRM và SCM giữa nhóm doanh nghiệp SME và doanh nghiệp lớn như thế nào?
Có sự chênh lệch rất lớn: Doanh nghiệp lớn có tỷ lệ ứng dụng phần mềm SCM là 75%, CRM là 66% và ERP là 66%; trong khi nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chỉ đạt tỷ lệ tương ứng là 27% (SCM), 29% (CRM) và 16% (ERP).

4. Kênh bán hàng trực tuyến nào được doanh nghiệp đánh giá mang lại hiệu quả cao nhất?
Mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram...) là kênh bán hàng được đánh giá đạt hiệu quả cao nhất với 43% doanh nghiệp ghi nhận, tiếp theo là sàn giao dịch TMĐT (27%), website doanh nghiệp (26%) và ứng dụng di động (25%).

5. Cơ cấu chi phí hoàn tất đơn hàng và giao hàng chặng cuối chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng doanh thu TMĐT của doanh nghiệp?
Phần lớn doanh nghiệp ghi nhận chi phí này ở mức dưới 10% doanh thu (chiếm 45% số doanh nghiệp năm 2022), 37% doanh nghiệp có chi phí từ 10% đến 20%, 13% doanh nghiệp chịu mức từ 20% đến 40%, và 4% doanh nghiệp có chi phí vượt trên 40%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Anh Phong đã phân tích toàn diện thực trạng phát triển thương mại điện tử tại Việt Nam qua hệ thống dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018 - 2023 kết hợp khảo sát thực nghiệm 315 người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu làm rõ các động lực tăng trưởng, sự phân hóa sâu sắc về năng lực công nghệ giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), cùng thói quen thanh toán và hành vi mua sắm trực tuyến. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn từ quản lý nhà nước, quản trị số doanh nghiệp đến chiến lược Logistics xanh, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho lĩnh vực kinh tế số tại Việt Nam.