ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ NHAN ĐỀ CA KHÚC TRỊNH CÔNG SƠN

Khám phá đặc điểm ngôn ngữ độc đáo trong nhan đề ca khúc Trịnh Công Sơn. Phân tích chuyên sâu về cấu trúc, nghĩa và liên kết văn bản trong âm nhạc Trịnh Công Sơn.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

154
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Ngôn Ngữ Trong Ca Khúc Trịnh Công Sơn

Âm nhạc là một loại hình nghệ thuật tác động mạnh mẽ đến con người thông qua hệ thống âm thanh. Mỗi tác phẩm âm nhạc chứa đựng nội dung từ tác giả và cảm thụ của người nghe. Âm nhạc có khả năng giáo dục, giải trí và khích lệ tinh thần. Tuy nhiên, ngôn ngữ ca khúc cần trong sáng, lành mạnh. Tiếng Việt tiềm ẩn yếu tố âm nhạc, thuận lợi cho sáng tác. Việc chọn nhan đề ca khúc chất lượng cả về âm điệu lẫn ngôn từ là vấn đề quan trọng. Báo chí đã phản ánh những bất cập trong việc sáng tác và lựa chọn nhan đề. Nhan đề ca khúc đóng vai trò quan trọng trong truyền thông, là bộ mặt và yếu tố định hướng cho người nghe. Vì vậy, nghiên cứu về đặc điểm ngôn ngữ nhan đề ca khúc Trịnh Công Sơn là cần thiết.

1.1. Vai trò của Nhan Đề Trong Ca Khúc Trịnh Công Sơn

Nhan đề ca khúc đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và định hướng người nghe. Nó được xem như là bộ mặt của ca khúc, yếu tố định hướng và thu hút sự chú ý. Một nhan đề hay, ý nghĩa sẽ góp phần làm nên thành công cho tác phẩm, bên cạnh nội dung ca từ. Do đó, việc nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ trong nhan đề ca khúc là vô cùng quan trọng. Các nhạc sĩ nên chú trọng đầu tư cho khâu đặt tên này để tác phẩm của mình thêm phần hoàn thiện.

1.2. Lý do Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Trong Nhan Đề Ca Khúc

Việc sử dụng ngôn ngữ trong nhan đề ca khúc tiếng Việt hiện nay chưa được quan tâm đúng mức. Điều này dẫn đến những bất cập trong việc truyền tải thông điệp và tiếp nhận thông tin. Nghiên cứu về đặc điểm ngôn ngữ trong nhan đề ca khúc sẽ giúp người sáng tác hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng ngôn ngữ hiệu quả. Đồng thời, người nghe cũng có cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa của nhan đề và có thể hiểu rõ hơn các tầng nghĩa ẩn chứa trong đó.

II. Lịch Sử Nghiên Cứu Nhan Đề Từ Văn Bản Đến Ca Khúc Trịnh Công Sơn

Việc nghiên cứu nhan đề văn bản đã được quan tâm từ cuối thế kỷ XX, với các nghiên cứu về nhan đề báo chí của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Các tác giả đã khảo sát nhan đề ở các mặt giá trị thông tin, biểu cảm và nguồn gốc. Lương Duy Thứ (1992) quan tâm đến nghĩa của nhan đề “Thuốc”. Thomas Gergeley (1992) chia nhan đề báo chí thành thượng đề, đề, hạ đề. Nguyễn Đức Dân (1995) phân tích hàm ý của nhan đề có nguồn gốc từ bài hát, tục ngữ. Tuy nhiên, nghiên cứu nhan đề ca khúc còn khá mới mẻ, chỉ dừng lại ở thuật ngữ khái niệm. Dương Viết Á (2000) đưa ra cách hiểu, yêu cầu, thủ pháp tạo tên gọi tác phẩm và nhan đề trong âm nhạc.

2.1. Các Nghiên Cứu Tiêu Biểu Về Nhan Đề Văn Bản

Nhiều nhà nghiên cứu đã có những đóng góp quan trọng trong việc nghiên cứu nhan đề văn bản. Bùi Khắc Việt (1980) đã đưa ra nhận định về nghệ thuật đặt tên bài báo. Hồ Lê (1982) phân tích nguyên nhân dẫn đến tính hấp dẫn của nhan đề thông qua việc phân tích 6 kiểu nội dung và 2 kiểu cấu tạo hình thức. Trịnh Sâm (1998) chỉ rõ cấu trúc – chức năng, điều kiện thiết lập một nhan đề văn bản đúng. Các nghiên cứu này là tiền đề quan trọng cho việc nghiên cứu nhan đề ca khúc.

2.2. Sự Khác Biệt Giữa Nhan Đề Văn Bản và Nhan Đề Ca Khúc

Trong khi nhan đề văn bản thường tập trung vào việc truyền tải thông tin và thu hút sự chú ý của người đọc, nhan đề ca khúc lại có thêm yếu tố nghệ thuật và cảm xúc. Nhan đề ca khúc thường sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, ẩn dụ và biểu tượng để gợi lên những cảm xúc và suy tư. Nghiên cứu về nhan đề ca khúc cần xem xét đến yếu tố âm nhạc và văn hóa để có thể hiểu rõ hơn về ý nghĩa và giá trị của nó.

III. Phương Pháp Phân Tích Ngữ Pháp Chức Năng Nhan Đề Trịnh Công Sơn

Ngữ pháp chức năng nghiên cứu ngôn ngữ trong sử dụng, phù hợp để nghiên cứu nhan đề. Khác với ngữ pháp cổ điển và cấu trúc luận, ngữ pháp chức năng chú trọng vào hoạt động của ngôn ngữ trong giao tiếp. Nó coi ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp giữa người với người. Phân tích ngôn ngữ theo ngữ pháp chức năng cần miêu tả, giải thích các quy tắc chi phối hoạt động của ngôn ngữ trên các bình diện hình thức và nội dung trong mối liên hệ với chức năng. Việc quan sát cách sử dụng ngôn ngữ trong tình huống giao tiếp không chỉ để thống kê số liệu mà còn để hiểu rõ hơn về ý nghĩa nhan đềphong cách ngôn ngữ Trịnh Công Sơn.

3.1. Ưu Điểm Của Ngữ Pháp Chức Năng Trong Phân Tích Ngôn Ngữ

Ngữ pháp chức năng khắc phục được tình trạng coi nhẹ cú pháp và quan niệm tĩnh đối với cấu trúc câu. Nó có cách nhìn phù hợp với bản chất ngôn ngữ với tính cách và công cụ giao tiếp. Nó không chỉ tập trung vào mặt hình thức mà còn chú ý đến ý nghĩa và công dụng của câu trong giao tiếp. Nhờ đó, việc phân tích ngôn ngữ trong nhan đề ca khúc trở nên toàn diện và sâu sắc hơn.

3.2. Áp Dụng Ngữ Pháp Chức Năng Để Nghiên Cứu Nhan Đề Ca Khúc

Việc áp dụng ngữ pháp chức năng để nghiên cứu nhan đề ca khúc cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cách Trịnh Công Sơn sử dụng ngôn ngữ để truyền tải thông điệp và tạo ra những cảm xúc đặc biệt. Chúng ta có thể phân tích cấu trúc ngữ pháp, ý nghĩa và chức năng của nhan đề trong mối liên hệ với nội dung ca khúc và bối cảnh văn hóa. Điều này giúp chúng ta khám phá ra những tầng nghĩa sâu xa và giá trị nghệ thuật của âm nhạc Trịnh Công Sơn.

IV. Đặc Điểm Cấu Trúc Nhan Đề Ca Khúc Trịnh Công Sơn Yếu Tố Độc Lập

Cấu trúc là tổ chức bên trong của một chỉnh thể, liên kết các bộ phận với nhau. Nhan đề tách khỏi văn bản tự thân là một thông điệp, có cấu trúc riêng. Nhan đề ca khúc được khảo sát theo tính chất hướng nội và hướng ngoại. Cấu trúc nội tại tuyến tính liên tục là quan hệ về trật tự trước sau của từ trên chuỗi lời. Cấu trúc phi tuyến tính hướng nội là mối quan hệ về nội dung giữa những từ trên chuỗi lời. Cấu trúc phi tuyến tính hướng ngoại là nhan đề gắn kết với nội dung văn bản để thành một chỉnh thể. Phân tích nhan đề với tính hướng nội là khảo sát trong bối cảnh độc lập, cấu trúc, tầng ý nghĩa biểu hiện. Phân tích theo hướng ngoại là phân tích trong mối quan hệ liên kết, tầng nghĩa khi gắn với văn bản.

4.1. Phân Loại Cấu Trúc Nhan Đề Ca Khúc

Cấu trúc nhan đề ca khúc có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Theo cấu trúc tuyến tính, nhan đề có thể là một cụm danh từ đơn giản hoặc một mệnh đề phức tạp. Theo cấu trúc phi tuyến tính, nhan đề có thể chứa đựng những liên tưởng, ẩn dụ và biểu tượng. Việc phân loại cấu trúc nhan đề giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức Trịnh Công Sơn sử dụng ngôn ngữ để tạo ra những nhan đề độc đáo và giàu ý nghĩa.

4.2. Ý Nghĩa Của Việc Nghiên Cứu Cấu Trúc Nhan Đề

Nghiên cứu cấu trúc nhan đề ca khúc không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ngôn ngữ mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tư tưởng và cảm xúc của Trịnh Công Sơn. Thông qua việc phân tích cấu trúc nhan đề, chúng ta có thể khám phá ra những thông điệp ẩn chứa và những giá trị nghệ thuật mà Trịnh Công Sơn muốn gửi gắm đến người nghe. Đồng thời, việc nghiên cứu này cũng có thể giúp các nhạc sĩ và nhà văn trẻ học hỏi và sáng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo và sâu sắc.

V. Liên Kết Nhan Đề Với Văn Bản Ca Khúc Trịnh Công Sơn Phân Tích Chi Tiết

Nhan đề ca khúc không chỉ tồn tại như một yếu tố độc lập mà còn có mối liên kết chặt chẽ với nội dung của bài hát. Mối liên kết này có thể được thể hiện thông qua quy chiếu trong văn bản và liên kết từ vựng. Ý nghĩa nhan đề gắn liền với văn bản, tạo nên sự thống nhất và hài hòa cho toàn bộ tác phẩm. Phân tích mối liên kết giữa nhan đề và văn bản giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thông điệp mà tác giả muốn truyền tải và giá trị nghệ thuật của ca khúc.

5.1. Quy Chiếu Trong Văn Bản Ca Khúc Trịnh Công Sơn

Quy chiếu là một trong những phương tiện liên kết quan trọng trong văn bản. Trong ca khúc Trịnh Công Sơn, nhan đề thường được nhắc lại hoặc ám chỉ trong phần lời bài hát, tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa hai yếu tố này. Việc phân tích quy chiếu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách Trịnh Công Sơn sử dụng ngôn ngữ để tạo ra sự thống nhất và mạch lạc cho tác phẩm của mình.

5.2. Liên Kết Từ Vựng Yếu Tố Quan Trọng Trong Ca Từ Trịnh Công Sơn

Liên kết từ vựng là mối quan hệ giữa các từ ngữ trong văn bản. Trong ca khúc Trịnh Công Sơn, các từ ngữ trong nhan đề thường được sử dụng lại hoặc biến đổi trong phần lời bài hát, tạo nên sự liên kết và thống nhất về ý nghĩa. Việc phân tích liên kết từ vựng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách Trịnh Công Sơn sử dụng ngôn ngữ để tạo ra những hình ảnh và cảm xúc độc đáo.

VI. Tổng Kết và Hướng Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Trong Âm Nhạc Trịnh Công Sơn

Luận văn đã trình bày những đặc điểm ngôn ngữ trong nhan đề ca khúc Trịnh Công Sơn, từ cấu trúc đến liên kết với văn bản. Nghiên cứu này góp phần làm rõ hơn về phong cách ngôn ngữ độc đáo của Trịnh Công Sơn và giá trị nghệ thuật của âm nhạc của ông. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào phân tích biện pháp tu từ trong ca khúc Trịnh Công Sơn, ảnh hưởng của văn hóa đến ngôn ngữ và so sánh với các nhạc sĩ khác.

6.1. Giá Trị Của Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Trong Ca Khúc

Nghiên cứu ngôn ngữ trong ca khúc, đặc biệt là trong ca khúc của Trịnh Công Sơn, mang lại nhiều giá trị quan trọng. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra những cảm xúc và suy tư sâu sắc. Đồng thời, nó cũng giúp chúng ta đánh giá cao hơn giá trị nghệ thuật và văn hóa của âm nhạc Việt Nam.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Trong tương lai, nghiên cứu về ngôn ngữ trong ca khúc có thể được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng ta có thể nghiên cứu về ảnh hưởng của ngôn ngữ đến cảm xúc của người nghe, vai trò của ngôn ngữ trong việc xây dựng hình ảnh và biểu tượng, hoặc so sánh ngôn ngữ trong ca khúc của các nhạc sĩ khác nhau. Những nghiên cứu này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sức mạnh của ngôn ngữ và giá trị của nghệ thuật âm nhạc.

28/04/2025
Đặc điểm ngôn ngữ nhan đề ca khúc trịnh công sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu nghiên cứu ngôn ngữ còn thiếu sót nhưng nó đã được cải thiện. 9 Ngữ pháp cổ điển, ngữ pháp cấu trúc luận và ngữ pháp sản sinh khi khảo sát ngôn ngữ đều chú trọng vào phần hình thức nhưng chưa chú ý hơn về hoạt động của nó trong giao tiếp. Ngữ pháp chức năng nghiên cứu ngôn ngữ trong sử dụng nên có thể vận dụng lý thuyết này để nghiên cứu nhan đề. Ngữ pháp sản sinh đã khắc phục tình trạng coi nhẹ cú pháp và quan niệm tĩnh đối với cấu trúc câu, những vẫn chưa có cách nhìn phù hợp với bản chất ngôn ngữ với tính cách và công cụ giao tiếp.

Nó tập trung chú ý vào mặt hình thức, vào tính ngữ pháp độc lập với nghĩa và đối với công dụng của câu trong giao tiếp. Ngôn ngữ đối với nó là một đối tượng trừu tượng – nó tập hợp những câu được sản sinh theo những quy tắc hình thức có phần võ đoán. Mặt nghĩa chỉ được nghiên cứu sau khi xác định một hệ thống chi phối việc sản sinh ra cấu trúc cú pháp, còn dụng pháp chỉ xác định ý nghĩa mà các cấu trúc cú pháp có thể có được. Ngữ pháp chức năng là một lí thuyết và là một hệ phương pháp được xây dựng trên quan điểm coi ngôn ngữ như một phương tiện thực hiện sự giao tiếp giữa người với người.

Ngữ pháp chức năng được nghiên cứu để miêu tả, giải thích các quy tắc chi phối hoạt động của ngôn ngữ trên các bình diện của mặt hình thức và mặt nội dung trong mối liên hệ với chức năng. Quan sát cách sử dụng ngôn ngữ trong tình huống giao tiếp không chỉ để thống kê số liệu ngôn ngữ mà còn theo dõi cách hành chức của ngôn ngữ trong sử dụng. Những quy tắc xây dựng cấu trúc của đơn vị ngôn từ cơ bản – câu – được ngữ pháp chức năng trình bày, giải thích trên cơ sở giữa các mối quan hệ ngôn ngữ và tư duy trong việc cấu trúc hoá và tuyến tính hoá những sự tình được phản ánh và trần thuật dưới sự tác động tối đa của các nhân tố trong tình huống văn cảnh, với sự chi phối của những quy ước cộng tác giữa người tạo lập và người lĩnh hội tham dự hội thoại. Hoạt động giao tiếp nhằm mục đích truyền đạt thông tin, yêu cầu giữa người với người thông qua ngôn ngữ.

K Halliday có mô hình lý thuyết về chức năng : ý niệm, liên nhân, văn bản. Trong đó ý niệm thể hiện kinh nghiệm biểu hiện sự tình, liên nhân là mối quan hệ giữa các tham thể, văn bản là tính quan yếu đối với ngôn cảnh. Cao Xuân Hạo, 1991, cho rằng: “Câu là đơn vị nhỏ nhất của ngôn từ trong đó cả ba bình diện đều được thể hiện. Giữa ba bình diện ngôn từ có mối quan hệ khăng khít giữa nội dung, hình thức và mục đích.

Muốn làm rõ một khía cạnh cần thông qua hai khía cạnh còn lại. Ngữ pháp chức năng là một lí thuyết và là một hệ thống phương pháp được xây dựng trên quan điểm coi ngôn ngữ như một phương tiện thực hiện sự giao tiếp giữa người với người. Chính vì vậy, luận văn chọn lựa ngữ pháp chức năng làm rõ cấu trúc nhan đề, nó giúp người tạo lập và người tiếp nhận sẽ ứng dụng được trong cuộc sống. Câu Về phương diện cấu trúc, theo Cao Xuân Hạo thì trong một hệ thống tôn ti của các đơn vị ngôn từ làm thành một ngôn bản, câu là đơn vị trung tâm, đơn vị bản lề.

Hiểu cấu trúc câu để hiểu đơn vị nhỏ hơn cấu tạo nó, hiểu đơn vị ngôn từ lớn hơn nó. Về phương diện chức năng, Sapir cho rằng câu là “sự thể hiện ngôn ngữ học của mệnh đề”. Nó là đơn vị mà ngôn ngữ dùng để biểu thị một nhận định gồm chủ đề kết hợp với điều nói về chủ đề đó. Cao Xuân Hạo đã nhận xét định nghĩa này vẫn là một trong những định nghĩa tốt nhất về phương diện lí luận cũng như về phương diện thủ pháp.

Ông cho rằng những câu trần thuật là loại câu tiêu biểu nhất và thông dụng nhất. Về căn bản, nó đúng với mọi kiểu câu khác vì vốn nó là những kiểu câu phát sinh từ kiểu câu trần thuật và chỉ khác về những chi tiết liên quan đến tình thái phát ngôn. Cao Xuân Hạo cho rằng bình diện câu thuộc bình diện khác với bình diện của các đơn vị của ngôn ngữ. Các đơn vị ngôn ngữ đều làm thành một hệ đối vị còn câu thì không thuộc hệ đối vị nào.

Theo ông : “Câu được cấu tạo bằng những đơn vị chức năng gọi là ngữ đoạn. Một ngữ đoạn được định nghĩa không phải bằng những thuộc tính nội tại của nó mà bằng chức năng cú pháp (chủ ngữ hay vị ngữ của câu, bổ ngữ 11 cho ngữ đoạn nào, định ngữ cho ngữ đoạn nào,.và một ngữ đoạn phức hợp được cấu tạo bằng những ngữ đoạn ở bậc thấp hơn, chứ không phải bằng đơn vị ngôn ngữ. Vì vậy, trong mỗi cấu trúc câu có những ngữ đoạn đơn giản, chúng ta không thể phân tích thành những ngữ đoạn nhỏ hơn của chúng mà thôi. Theo Cao Xuân Hạo, một ngữ đoạn được cấu tạo từ các đơn vị ngôn ngữ, đảm nhiệm một chức năng cú pháp, đơn vị đó là từ.

Vì vậy, luận văn có thể vận dụng cách xác định này để miêu tả cấu trúc nhan đề nói chung, nhan đề của ca khúc Trịnh Công Sơn nói riêng. Cấu trúc Đề - Thuyết trong ngôn ngữ Một câu tiếng Việt hiện nay có thể được phân tích theo bốn phương pháp: Một là theo cấu trúc chủ - vị (ngữ pháp truyền thống). Hai là theo cấu trúc vị từ - tham thể (ngữ pháp ngữ nghĩa). Ba là theo cấu trúc Đề - Thuyết (ngữ pháp chức năng).

Và bốn là theo cấu trúc cái cho sẵn - cái mới (cấu trúc thông tin). Trong cấu trúc chủ - vị không biểu thị rõ chủ đề và cái được nói ra. Cấu trúc đề thuyết qua nghĩa biểu hiện làm rõ người hành động, đối tượng hành động, công cụ, phương thức, thời gian hành động, v.v… Cấu trúc Đề - Thuyết là cấu trúc trình bày rõ ràng các nhân tố tham gia trong hoạt động như: khả năng thực hiện hành động, suy đoán sự vật, mục đích thông báo, mạch lạc, thứ bậc người nói, nhân vật và sự vật hữu quan trong tôn ti của tham tố tham gia sự tình (tham tố trung tâm chỉ chủ thể hành động, trạng thái, tính chất do vị từ biểu thị) Chính vì việc xét theo cấu trúc đề thuyết để làm rõ chủ thể sự tình và diễn tố nói đến sự tình. Qua việc làm rõ sự tình, diễn tố được nói đến trong nhan đề giúp người viết xác định chính xác vấn đề được nói đến, để sử dụng từ ngữ phù hợp trong tạo lập nhan đề.

Đối với người nghe cần xác định rõ vấn đề được nói để tránh việc nghe ca khúc xong những chưa xác định được vấn đề nói đến là gì. Nghĩa của câu Các tác giả phương Tây quan điểm rằng bình diện nghĩa của câu là phản ánh (biểu hiện, miêu tả) những cái mảng của thế giới hiện thực. Đa phần giới nghiên cứu đều gọi là bình diện nghĩa còn M. Halliday (1985) xác định là bình diện biểu hiện (represetation), nó là cái phần nằm trong nội 12 dung nghĩa phản ánh một sự tình được rút ra từ thế giới miêu tả, bên cạnh nội dung bình diện nội dung khác của câu khi nó được xét trong một thông điệp, như sự trao đổi giữa những người tham gia giao tiếp, như một bộ phận văn bản trong hệ thống chức năng của ông.

Ở phương diện biểu hiện, câu được diễn đạt một cách trọn vẹn thì câu được phân tích trên mô hình nghĩa gồm ba yếu tố: bản thân quá trình, các tham tố, hoàn cảnh liên quan đến quá trình. Theo Cao Xuân Hạo, phân tích theo mô hình trên dẫn đến việc phân chia vị từ, danh từ và các từ loại khác. Nó thể hiện điển hình của ba yếu tố trên phương diện ngữ pháp sau: Loại yếu tố trong quá trình Cách thể hiện điển hình Quá trình Ngữ đoạn vị từ Tham tố Ngữ đoạn danh từ Hoàn cảnh Ngữ đoạn phó từ hay giới từ Trong các quá trình được chia thành loại như sau: 1. Quá trình vật chất (material process), trong đó bao giờ cũng có một người hành động (actor) làm một cái gì, có thể có có đối thể (goal).

Quá trình tinh thần (mental process), trong đó bao giờ cũng có một người thể nghiệm (sensor) và có thể có thêm hiện tượng gây cảm xúc. Quá trình quan hệ (relational process), câu đề cập nó là cái gì, ở chỗ nào, là của ai. Tham tố ở đây là một vật mang (carrier) một thuộc tính (attribute) hay được đồng nhất (indentified) với một cái gì (indentififier) 4. Quá trình ứng xử (behavioural process) như nhìn, nghe, cười, thường chỉ có một tham tố (behaver – người ứng xử).

Quá trình nói năng (verbal process), trong quá trình nói năng có người nói (sayer), điều được nói ra (target), người nghe (recipiens). Nếu lời nói có tác dụng (thuyết phục, cắt nghĩa), thì có cả người chịu tác dụng (receiver). Quá trình tồn tại (existential process) trong đó tham tố là vật tồn tại (existent). Cao Xuân Hạo cho rằng ngữ pháp của các ngôn ngữ có phân biệt các phạm trù, chức năng, các sắc độ tình thái một cách khác nhau đến đâu, thì cách cảm thụ những sự tình của thế giới hiện thực vẫn như nhau.

13 Trong logic học, nội dung của mệnh đề được chia ra làm hai phần. Phần thứ nhất là ngôn liệu tức là cái tập hợp sở thuyết (vị ngữ logich) và các tham tố được xét bởi mối quan hệ tiềm năng. Phần thứ 2 gọi là tình thái, cách thực hiện mối liên hệ ấy với hai cực có hoặc không. Trong tiếng Việt, tình thái “hiện thực” hay “trần thuật khẳng định” được diễn đạt bằng cách sắp xếp từ ngữ biểu thị sở thuyết và các tham tố của nó theo trật tự được quy định cho một câu cơ bản có cấu trúc Đề - Thuyết.

Nếu trật từ này không được thực hiện thì câu sẽ trở nên rời rạc. Trong ngôn ngữ, các tình thái của phát ngôn làm thành một bảng màu cực kì đa dạng, trong đó nó đều có liên quan đến tính hiện thực, tính tất yếu và tính khả năng và nó được thể hiện dưới nhiều sắc thái khác nhau, nhiều cách biểu hiện khác nhau. Ở tình thái thì cần phân biệt tình thái của hành động và tình thái của phát ngôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ