Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nền kinh tế ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong giai đoạn 2001–2010 với mức tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân 17,42%/năm. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tăng từ 104,6 tỷ USD năm 2010 lên 110 tỷ USD năm 2011. Tuy nhiên, lĩnh vực tài chính – ngân hàng cũng trải qua nhiều biến động lớn: sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng trên 20% vào năm 2010, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 11/NQ-CP ngày 24/02/2011 nhằm kiềm chế lạm phát, siết chặt tăng trưởng tín dụng dưới 20%. Bước sang năm 2012, chính sách hạ trần lãi suất huy động từ trên 13% xuống 8%/năm cùng sự trì trệ của thị trường bất động sản và sự gia tăng nợ xấu toàn ngành đã đặt hệ thống ngân hàng thương mại trước nhiều áp lực gay gắt. Đồng thời, việc mở cửa thị trường tài chính cho các ngân hàng ngoại và sự chuyển mình của các ngân hàng nội địa (như Vietcombank bán 15% cổ phần cho Mizuho Corporate Bank, VietinBank bán 20% cổ phần cho Tokyo-Mitsubishi UFJ) khiến môi trường cạnh tranh ngày càng quyết liệt.

Tại địa bàn quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) Chi nhánh quận Cái Răng hoạt động với đặc thù là ngân hàng thương mại nhà nước phục vụ nông nghiệp - nông thôn. Tuy nhiên, tiến trình đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra nhanh chóng làm suy giảm diện tích đất nông nghiệp, cùng với việc xây dựng cầu Cái Răng che khuất địa điểm giao dịch đã tạo ra nhiều khó khăn cục bộ. Thêm vào đó, sự hiện diện của các đối thủ cạnh tranh như Vietcombank, Sacombank, Techcombank, ABBank, Kienlongbank, VietABank đòi hỏi chi nhánh phải đánh giá lại toàn diện năng lực nội tại và vị thế cạnh tranh để xây dựng chiến lược kinh doanh thích hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích năng lực cạnh tranh của Agribank Chi nhánh quận Cái Răng, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính xây dựng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của chi nhánh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá nguồn lực nội tại của chi nhánh thông qua khung phân tích tài chính và hoạt động.
    • Phân tích môi trường tác nghiệp vi mô và các nhân tố vĩ mô chi phối hoạt động ngân hàng.
    • Xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và đề xuất kiến nghị đối với Chi nhánh, Hội sở và Ngân hàng Nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và hoạt động kinh doanh của Agribank Chi nhánh quận Cái Răng.
  • Phạm vi không gian: Agribank Chi nhánh quận Cái Răng, địa chỉ tại số 106/4 đường Võ Tánh, phường Lê Bình, quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 20/04/2013 đến ngày 25/06/2013; dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2010 đến 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế cổ điển và hiện đại về cạnh tranh thị trường:

  • Lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Adam Smith về vai trò của tự do cạnh tranh đối với động lực cá nhân và của Karl Marx về bản chất ganh đua giành giật điều kiện sản xuất, tiêu thụ thuận lợi nhằm thu lợi nhuận siêu ngạch. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại được định nghĩa là khả năng tồn tại, duy trì thị phần, tối ưu hóa lợi nhuận và cung cấp các dịch vụ chất lượng với mức giá cạnh tranh dựa trên việc khai thác nguồn lực nội tại và thích ứng với môi trường bên ngoài.
  • Đặc thù cạnh tranh ngân hàng: Kinh doanh dịch vụ tiền tệ nhạy cảm, phụ thuộc lớn vào mức độ an toàn, bảo mật công nghệ, lòng tin của khách hàng, đóng vai trò trung gian tài chính với nguồn vốn chủ yếu từ vốn huy động và chịu sự kiểm soát chặt chẽ của chính sách tiền tệ từ Ngân hàng Trung ương (như văn bản pháp lý về quản lý cạnh tranh: Công văn số 339/NHNN-CSTT ngày 07/04/2004 của Ngân hàng Nhà nước về chống hành vi cạnh tranh không lành mạnh).
  • Các mô hình phân tích:
    1. Mô hình CAMELS: Được áp dụng theo chuẩn đánh giá của Moody's và Quyết định của Ngân hàng Nhà nước ban hành ngày 12/03/2008. Tác giả sử dụng 5 thành tố (giới hạn không phân tích thành tố S - Độ nhạy cảm): Nguồn vốn (Capital), Chất lượng tài sản Có (Asset Quality), Năng lực quản lý (Management Ability), Khả năng sinh lời (Earning), và Khả năng thanh khoản (Liquidity).
    2. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter (1980): Phân tích 5 lực lượng gồm đối thủ cạnh tranh hiện tại, khách hàng (người mua), nhà cung cấp, đối thủ tiềm ẩn mới và sản phẩm dịch vụ thay thế.
    3. Ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) để định hình các chiến lược kết hợp SO, WO, ST, WT.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh định kỳ 2010–2012 của Phòng Kinh doanh Agribank Chi nhánh quận Cái Răng; các số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Cục Quản lý đăng ký kinh doanh - Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và IDG Việt Nam.
    • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát, phỏng vấn trực tiếp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đang giao dịch tại chi nhánh nhằm đánh giá mức độ hài lòng, độ tuổi, hành vi sử dụng dịch vụ và so sánh với các đối thủ cạnh tranh.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối/tương đối qua các năm, phân tích tỷ số tài chính ngành ngân hàng và tổng hợp ma trận chiến lược.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, phân loại các hình thức cạnh tranh (theo chủ thể tham gia, phạm vi ngành, tính chất hoàn hảo/không hoàn hảo), nêu rõ tác động tích cực và mặt trái của cạnh tranh đối với nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (môi trường kinh tế, môi trường pháp lý) và môi trường tác nghiệp vi mô (mô hình 5 áp lực của Porter). Đồng thời, chương này làm rõ các đặc trưng chuyên biệt của ngân hàng thương mại, xác lập hệ thống chỉ tiêu tài chính trong mô hình CAMELS:

  • Chỉ số chất lượng tín dụng: $\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}}$, $\text{Tỷ lệ nợ xấu} = \frac{\text{Nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}}$, $\text{Vòng quay vốn tín dụng} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Dư nợ bình quân}}$, $\text{Hệ số thu nợ} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Doanh số cho vay}}$.
  • Chỉ số khả năng sinh lời và quản lý: Tỷ suất doanh lợi (ROS), Thu nhập trên tổng tài sản (ROA), Hệ số sử dụng tài sản, Năng suất lao động bình quân.
  • Chỉ số thanh khoản: $\text{Rủi ro thanh khoản} = \frac{\text{Tài sản thanh khoản} - \text{Vay ngắn hạn}}{\text{Tổng vốn huy động}}$, Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản.

Chương này cũng tổng thuật 4 công trình nghiên cứu liên quan trước đó (Phương Thị Thu Hiền, 2012; Đặng Hữu Mẫn, 2010; Nguyễn Thị Quy, 2005; Trần Hữu Ái, 2012) để rút ra bài học kinh nghiệm và lựa chọn công cụ khảo sát thích hợp cho chi nhánh Cái Răng.

Chương 2: Giới thiệu về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh quận Cái Răng

Chương 2 trình bày tổng quan về tình hình kinh tế - xã hội quận Cái Răng, lịch sử hình thành chi nhánh (tiếp quản từ chi nhánh Ngân hàng Nhà nước trước đây), sơ đồ cơ cấu tổ chức quản lý, và danh mục sản phẩm dịch vụ cung ứng (huy động tiền gửi, cho vay phục vụ nông nghiệp - nông thôn, cho vay theo chương trình chỉ định của Chính phủ, phát hành chứng chỉ tiền gửi/kỳ phiếu/trái phiếu, bảo lãnh dự thầu/hợp đồng, đại lý bảo hiểm cho Bảo Việt và Groupama).

Khái quát kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010–2012 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định:

  • Doanh thu năm 2010 đạt 38.759 triệu đồng, tăng mạnh lên 63.664 triệu đồng vào năm 2011 và giữ mức ổn định trong năm 2012.
  • Chi phí kinh doanh tăng tương ứng (chủ yếu do chi phí lãi vốn điều chuyển, chi quản lý và chi kinh doanh ngoại hối).
  • Lợi nhuận năm 2010 đạt 5.352 triệu đồng. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ ở mức 0,86% (năm 2010), 0,92% (năm 2011) và 1,16% (năm 2012).
  • Về phương hướng năm 2013: Kế hoạch vốn huy động đạt 391.818 triệu đồng, tổng dư nợ đạt 400.535 triệu đồng, nợ xấu dưới 1,16%, tổng thu nhập kế hoạch đạt trên 66.600 triệu đồng, chênh lệch lãi suất hai đầu duy trì 0,3% - 0,5%, và tỷ trọng dư nợ trung, dài hạn đạt trên 30%.

Chương 3: Phân tích năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh quận Cái Răng

Chương 3 tập trung phân tích thực nghiệm năng lực nội tại và môi trường tác nghiệp của chi nhánh:

  1. Nguồn lực nội tại theo mô hình CAMELS:
    • Nguồn vốn (Capital): Tổng nguồn vốn tăng liên tục từ 317.415 triệu đồng (2010) lên 381.135 triệu đồng (2011, tăng 20,2%) và đạt 423.690 triệu đồng (2012, tăng 11,04%). Trong đó, vốn huy động là nguồn chủ lực (chiếm trên 84% tổng nguồn vốn), tăng từ 269.208 triệu đồng (2010) lên 320.610 triệu đồng (2011, tăng 18,76%) và 391.818 triệu đồng (2012, tăng 22,21%). Cơ cấu vốn huy động phần lớn là tiền gửi có kỳ hạn (chiếm trên 80%), tăng từ 216.514 triệu đồng (2010) lên 321.038 triệu đồng (2012). Tiền gửi không kỳ hạn biến động (giảm xuống 29.786 triệu đồng năm 2011 rồi tăng lên 48.412 triệu đồng năm 2012). Vốn điều chuyển từ Hội sở giảm mạnh 47,70% trong năm 2012 (còn 31.872 triệu đồng) nhờ chi nhánh tự chủ được nguồn vốn và Phòng giao dịch Nam Cần Thơ hoạt động ổn định.
    • Chất lượng tài sản Có (Asset Quality): Dư nợ cho vay tăng từ 296.391 triệu đồng (2010) lên 400.535 triệu đồng (2012). Tỷ lệ Nợ quá hạn/Tổng dư nợ tăng từ 8,25% (2010) lên 11,65% (2011) và 11,68% (2012) do ảnh hưởng khó khăn chung của nền kinh tế và rủi ro tự nhiên trong nông nghiệp. Tỷ lệ Nợ xấu/Tổng dư nợ duy trì ở mức thấp (từ 0,86% lên 1,16%), tập trung ở mảng nông nghiệp, bán buôn/bán lẻ và vay tiêu dùng cá nhân. Tỷ số Dư nợ/Vốn huy động tăng từ 0,99 lần (2010) lên 1,13 lần (2011) và đạt 1,02 lần (2012), phản ánh khả năng tối ưu hóa nguồn vốn huy động. Hệ số thu nợ tăng trưởng rõ rệt từ 80,98% (2010) lên 86,77% (2011) và đạt 93,31% (2012) nhờ thành lập tổ công tác thu hồi nợ bám sát địa bàn.
    • Năng lực quản lý, công nghệ và nhân lực: Đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn, chi nhánh áp dụng thành công hệ thống công nghệ thông tin ngân hàng hiện đại IPCAS (thay thế hệ thống cũ, tăng tốc độ xử lý giao dịch điện tử và quản trị rủi ro). Tuy nhiên, chi nhánh còn tồn tại điểm yếu là phụ thuộc vào cơ chế phê duyệt từ Hội sở, vị trí giao dịch bị che khuất bởi cầu Cái Răng.
  2. Môi trường tác nghiệp và vĩ mô:
    • Xác định 2 đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất trên địa bàn là Vietcombank và Sacombank.
    • Khảo sát khách hàng cho thấy Agribank Cái Răng giữ được lượng khách hàng trung thành lớn nhờ thương hiệu lâu năm và uy tín phục vụ nông nghiệp; tuy nhiên các NHTMCP lại có ưu thế về sự linh hoạt trong sản phẩm dịch vụ và thủ tục.
    • Môi trường vĩ mô ghi nhận tác động từ chính sách trần lãi suất của Ngân hàng Nhà nước và xu hướng thu hẹp đất nông nghiệp do quy hoạch phát triển công nghiệp của địa phương.
  3. Ma trận SWOT: Tổng hợp các điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O), thách thức (T) để định hình các phương án chiến lược kinh doanh.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh quận Cái Răng

Trên cơ sở phân tích SWOT, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp thâm nhập thị trường: Đẩy mạnh huy động vốn qua các gói kỳ hạn linh hoạt và chương trình chăm sóc khách hàng; tăng cường chất lượng tín dụng, cải tiến quy trình thẩm định cho vay; đẩy mạnh quảng bá thương hiệu Agribank tại khu vực Cái Răng.
  2. Nhóm giải pháp phát triển thị trường: Khai thác các phân khúc khách hàng mới (doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh dịch vụ - thương mại) nhằm bù đắp sự sụt giảm của nhóm khách hàng nông nghiệp truyền thống do đô thị hóa.
  3. Nhóm giải pháp nguồn nhân lực: Đào tạo nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ tín dụng, giao dịch viên; hoàn thiện chính sách đãi ngộ gắn với năng suất lao động.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính và hoạt động chính (2010–2012)

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012
Tổng nguồn vốn Triệu đồng 317.415 381.135 423.690
- Vốn huy động Triệu đồng 269.208 320.610 391.818
- Vốn điều chuyển từ Hội sở Triệu đồng 47.430 60.945 31.872
- Tiền gửi có kỳ hạn Triệu đồng 216.514 285.154 321.038
- Tiền gửi không kỳ hạn Triệu đồng 39.183 29.786 48.412
Tổng dư nợ cho vay Triệu đồng 296.391 362.290 400.535
Doanh số cho vay Triệu đồng 403.500 455.300 480.200
Doanh số thu nợ Triệu đồng 326.754 395.064 448.075
Tỷ lệ nợ quá hạn / Tổng dư nợ % 8,25 11,65 11,68
Tỷ lệ nợ xấu / Tổng dư nợ % 0,86 0,92 1,16
Dư nợ / Vốn huy động Lần 0,99 1,13 1,02
Hệ số thu nợ % 80,98 86,77 93,31
Doanh thu Triệu đồng 38.759 63.664 64.100

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Đánh giá thực trạng sát thực tế: Khóa luận lượng hóa chi tiết các khía cạnh tài chính và hoạt động của một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế khó khăn (2010–2012), chỉ rõ nguyên nhân tỷ lệ nợ quá hạn duy trì ở mức cao (~11,68%) nhưng nợ xấu vẫn được khống chế an toàn (1,16%).
  • Đề xuất giải pháp và kiến nghị cụ thể: Cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với đặc điểm địa bàn quận Cái Răng (chuyển dịch cơ cấu từ thuần nông sang dịch vụ/công nghiệp). Đề xuất các kiến nghị thiết thực:
    • Đối với Chi nhánh: Nâng cao năng lực thẩm định, đa dạng hóa sản phẩm phi tín dụng, tối ưu hóa công nghệ IPCAS.
    • Đối với Hội sở Agribank: Tăng tính chủ động cho chi nhánh trong các quyết định lãi suất và cấp hạn mức tín dụng thời điểm.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành cơ chế lãi suất ổn định, hỗ trợ tái cơ cấu tín dụng nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khung phân tích CAMELS chỉ tập trung vào 5 thành tố (C, A, M, E, L), không đi sâu phân tích thành tố S (Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường - Sensitivity to Market Risk) do giới hạn về nguồn dữ liệu chuyên biệt của chi nhánh.
    • Phân tích môi trường vĩ mô mới chỉ giới hạn ở 2 yếu tố chính là môi trường kinh tế và môi trường pháp lý, chưa mở rộng sang các yếu tố công nghệ hay văn hóa - xã hội chuyên sâu.
    • Mẫu khảo sát khách hàng sơ cấp tập trung chủ yếu trên địa bàn quận Cái Răng nên tính đại diện có thể chưa phản ánh hết toàn bộ hệ thống Agribank khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Bổ sung đánh giá toàn diện thành tố S (đo lường độ nhạy cảm rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá) trong mô hình CAMELS đầy đủ.
    • Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh đa chi nhánh trên toàn địa bàn Thành phố Cần Thơ để tăng tính khái quát cho chiến lược cạnh tranh ngành ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo bổ ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài đánh giá năng lực cạnh tranh hoặc hiệu quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ quản lý tại các chi nhánh Agribank và tổ chức tín dụng nông thôn trong việc tham khảo phương pháp kết hợp mô hình CAMELS, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter và ma trận SWOT để xây dựng chiến lược kinh doanh cấp cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nào để phân tích năng lực cạnh tranh của ngân hàng?
Tác giả kết hợp ba mô hình: mô hình CAMELS (phân tích 5 nguồn lực nội tại: Vốn, Chất lượng tài sản Có, Năng lực quản lý, Lợi nhuận, Khả năng thanh khoản; không xét thành tố S), mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter (phân tích môi trường tác nghiệp vi mô), và ma trận SWOT (kết hợp các yếu tố nội bộ và bên ngoài để đề xuất chiến lược).

2. Điểm mạnh và điểm yếu lớn nhất của Agribank Chi nhánh quận Cái Răng được xác định là gì?

  • Điểm mạnh: Sở hữu lượng khách hàng truyền thống trung thành, mạng lưới hoạt động lâu năm, ứng dụng hệ thống công nghệ thông tin IPCAS hiện đại, năng lực quản lý và nguồn lực tài chính ổn định.
  • Điểm yếu: Vẫn còn phụ thuộc vào sự chỉ đạo từ Hội sở nên thụ động trong một số quyết định cấp tín dụng mang tính thời điểm; địa điểm giao dịch bị che khuất do xây dựng cầu Cái Răng; diện tích đất nông nghiệp trên địa bàn bị thu hẹp do tốc độ công nghiệp hóa.

3. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp chính của chi nhánh trên địa bàn là những ngân hàng nào?
Nghiên cứu xác định hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Agribank Chi nhánh quận Cái Răng là Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) và Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank).

4. Tình hình huy động vốn và chất lượng tín dụng của chi nhánh giai đoạn 2010–2012 diễn biến ra sao?
Vốn huy động tăng trưởng từ 269.208 triệu đồng (2010) lên 391.818 triệu đồng (2012), trong đó tiền gửi có kỳ hạn chiếm tỷ trọng trên 80%. Tỷ lệ Nợ xấu/Tổng dư nợ luôn duy trì ở mức an toàn dưới 1,16% (0,86% năm 2010; 0,92% năm 2011; 1,16% năm 2012). Hệ số thu nợ được cải thiện mạnh mẽ từ 80,98% lên 93,31%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Khanh đã phân tích hệ thống và chi tiết thực trạng năng lực cạnh tranh của Agribank Chi nhánh quận Cái Răng trong giai đoạn 2010–2012 thông qua việc kết hợp mô hình CAMELS, mô hình 5 áp lực của Michael Porter và ma trận SWOT. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật các thành tựu về tăng trưởng vốn huy động, kiểm soát nợ xấu ở mức an toàn (1,16%) và hiệu quả thu hồi nợ đạt 93,31%, đồng thời chỉ rõ những thách thức từ sự cạnh tranh của các NHTMCP và xu hướng đô thị hóa địa bàn. Hệ thống giải pháp về thâm nhập thị trường, mở rộng phân khúc khách hàng mới và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ chi nhánh phát triển ổn định và nâng cao vị thế trên thị trường tài chính địa phương.