Phân tích mức độ phức tạp trong cấu trúc của các ngân hàng thương mại việt nam

Phân tích độ phức tạp cấu trúc ngân hàng thương mại Việt Nam. Đánh giá chi tiết các yếu tố ảnh hưởng, xu hướng phát triển và rủi ro tiềm ẩn.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Đà Nẵng

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2024

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề án

2. Mục tiêu của đề án

3. Đối tượng nghiên cứu của đề án

4. Phạm vi nghiên cứu của đề án

5. Phương pháp nghiên cứu của đề án

6. Kết cấu của đề án

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC VÀ SỰ PHỨC TẠP CẤU TRÚC CỦA NHTM

1.1. Các vấn đề về cấu trúc của doanh nghiệp

1.1.1. Cấu trúc của doanh nghiệp

1.1.2. Phân loại cấu trúc của doanh nghiệp

1.2. Sự phức tạp cấu trúc của doanh nghiệp

1.3. Ngân hàng thương mại và các đặc trưng về cấu trúc của ngân hàng thương mại

1.4. Tác động của sự phức tạp cấu trúc đến hoạt động của NHTM

1.5. Các chỉ tiêu đánh giá sự phức tạp cấu trúc của ngân hàng thương mại

1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phức tạp cấu trúc của NHTM

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ SỰ PHỨC TẠP CẤU TRÚC CỦA NHTM VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

2.2. Tổng quan về các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu

2.2.1. Giới thiệu chung về các ngân hàng thương mại trong mẫu nghiên cứu

2.2.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng giai đoạn 2021-2023

2.3. Sự phức tạp cấu trúc của ngân hàng

2.3.1. Theo mô hình tổ chức

2.3.2. Theo quy mô tài sản

2.3.3. Theo số lượng nhân viên

2.4. Sự phức tạp trong cấu trúc của các ngân hàng theo chức năng

2.4.1. Theo lĩnh vực kinh doanh

2.4.2. Theo số lượng công ty con

2.5. Sự phức tạp về cấu trúc của các ngân hàng theo địa lý

2.6. Ảnh hưởng của sự phức tạp cấu trúc đến kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại

2.6.1. Lợi nhuận/ Tổng tài sản (ROA)

2.6.2. Hệ số vốn tự có/ Tổng tài sản có rủi ro (CAR)

2.6.3. Tỷ lệ nợ quá hạn/ Tổng dư nợ

2.6.4. Biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các chỉ tiêu đo lường sự phức tạp và các chỉ tiêu đo lường kết quả hoạt động kinh doanh

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỐI VỚI SỰ PHỨC TẠP CẤU TRÚC CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM NHẰM TỐI ĐA HÓA HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NHTM

3.1. Đối với Vietcombank

3.1.1. Mục tiêu của giải pháp

3.1.2. Cơ sở của giải pháp

3.1.3. Nội dung của giải pháp

3.1.4. Điều kiện thực hiện giải pháp

3.1.5. Kết quả dự kiến mang lại

3.2. Đối với Agribank

3.2.1. Mục tiêu của giải pháp

3.2.2. Cơ sở của giải pháp

3.2.3. Nội dung của giải pháp

3.2.4. Điều kiện thực hiện giải pháp

3.2.5. Kết quả dự kiến mang lại

3.3. Đối với Vietinbank

3.3.1. Mục tiêu của giải pháp

3.3.2. Cơ sở của giải pháp

3.3.3. Nội dung của giải pháp

3.3.4. Điều kiện thực hiện giải pháp

3.3.5. Kết quả dự kiến mang lại

3.4. Đối với BIDV

3.4.1. Mục tiêu của giải pháp

3.4.2. Cơ sở của giải pháp

3.4.3. Nội dung của giải pháp

3.4.4. Điều kiện của giải pháp

3.4.5. Kết quả dự kiến mang lại

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Độ Phức Tạp Cấu Trúc Ngân Hàng Việt Nam

Hệ thống ngân hàng Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển với sự cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới và thích ứng. Độ phức tạp cấu trúc ngân hàng ngày càng gia tăng do sự đa dạng hóa các hoạt động kinh doanh, sự phát triển của công nghệ và sự hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc phân tích và quản lý độ phức tạp cấu trúc là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động và ổn định của hệ thống ngân hàng. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích mức độ phức tạp trong cấu trúc của các ngân hàng thương mại Việt Nam, các yếu tố ảnh hưởng và các giải pháp quản lý phù hợp. Dẫn chứng là sự phát triển nhanh chóng về quy mô, số lượng chi nhánh, sản phẩm dịch vụ, và ứng dụng công nghệ hiện đại.

1.1. Khái niệm và đo lường độ phức tạp cấu trúc ngân hàng

Độ phức tạp cấu trúc ngân hàng có thể được định nghĩa là mức độ phân hóa, liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các bộ phận, chức năng và hoạt động của ngân hàng. Mức độ phức tạp hoạt động có thể được đo lường bằng nhiều chỉ số khác nhau, bao gồm số lượng chi nhánh, số lượng sản phẩm dịch vụ, số lượng nhân viên, quy mô tài sản, cấu trúc sở hữu, mô hình kinh doanh ngân hàng, và mức độ quốc tế hóa ngân hàng. Dẫn chứng từ Mạng Nghiên cứu Ngân hàng Quốc tế (IBRN), các khía cạnh phức tạp gồm phạm vi kinh doanh, địa lý và tổ chức.

1.2. Vai trò của quản trị ngân hàng trong kiểm soát rủi ro ngân hàng

Quản trị ngân hàng hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và giảm thiểu rủi ro phát sinh từ độ phức tạp cấu trúc. Hệ thống quản trị tốt sẽ đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm soát của ban điều hành, từ đó giúp ngân hàng đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt và phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Cần có cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và chính sách của ngân hàng. Liên hệ đến các quy định pháp luật ngân hàng và tầm quan trọng của việc tuân thủ.

II. Thách Thức Từ Cấu Trúc Tổ Chức Ngân Hàng Thương Mại

Việc quản lý cấu trúc tổ chức ngân hàng thương mại ngày càng trở nên phức tạp hơn do nhiều yếu tố, bao gồm quy mô hoạt động ngày càng lớn, sự đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ, và sự phát triển của công nghệ. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để duy trì sự linh hoạt và hiệu quả trong một tổ chức lớn và phức tạp. Bên cạnh đó, các ngân hàng cũng phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các cơ quan quản lý để đảm bảo an toàn và ổn định tài chính. Theo tài liệu gốc, tình hình kinh tế phục hồi chậm chạp hậu COVID-19 và nguy cơ nợ xấu gia tăng tạo thêm áp lực cho các ngân hàng.

2.1. Áp lực từ quy mô ngân hàng và mở rộng chi nhánh

Sự gia tăng về quy mô ngân hàng và số lượng chi nhánh tạo ra những thách thức đáng kể trong việc quản lý và kiểm soát. Việc điều phối hoạt động giữa các chi nhánh và đảm bảo sự thống nhất trong chính sách và quy trình là một nhiệm vụ không hề dễ dàng. Ngoài ra, các ngân hàng cũng phải đối mặt với rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý khi mở rộng mạng lưới hoạt động. Sự phân tán về địa lý làm tăng chi phí quản lý và giám sát. Dẫn chứng Agribank với số lượng chi nhánh lớn nhất đòi hỏi bộ máy quản lý cồng kềnh.

2.2. Khó khăn trong quản lý đa dạng hóa hoạt động ngân hàng

Việc đa dạng hóa hoạt động ngân hàng sang các lĩnh vực như bảo hiểm, chứng khoán và quản lý tài sản có thể mang lại lợi nhuận cao hơn, nhưng cũng đồng thời làm tăng độ phức tạp hoạt động và rủi ro. Các ngân hàng cần phải có đủ năng lực và kinh nghiệm để quản lý các hoạt động kinh doanh mới một cách hiệu quả. Sự thiếu kinh nghiệm và quản lý kém có thể dẫn đến thua lỗ và tổn thất tài chính. So sánh với các mô hình kinh doanh ngân hàng quốc tế.

2.3. Tác động của công nghệ tới cấu trúc quản lý rủi ro ngân hàng

Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra những cơ hội lớn cho các ngân hàng, nhưng cũng đồng thời làm tăng tính phức tạp và rủi ro. Các ngân hàng cần phải đầu tư vào các hệ thống công nghệ hiện đại để quản lý rủi ro và bảo vệ dữ liệu khách hàng. Tuy nhiên, việc triển khai và quản lý các hệ thống công nghệ mới có thể rất tốn kém và phức tạp. Ngoài ra, các ngân hàng cũng phải đối mặt với rủi ro an ninh mạng và rủi ro gian lận. Các ngân hàng cần liên tục cập nhật và nâng cấp các hệ thống bảo mật để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng. Liên hệ đến công nghệ ngân hàng số và bảo mật thông tin.

III. Phương Pháp Phân Tích Độ Phức Tạp Cấu Trúc Ngân Hàng Hiệu Quả

Để đánh giá độ phức tạp cấu trúc ngân hàng một cách chính xác, cần áp dụng các phương pháp phân tích toàn diện, kết hợp cả định lượng và định tính. Các chỉ số định lượng có thể cung cấp cái nhìn tổng quan về quy mô, phạm vi và mức độ đa dạng của ngân hàng, trong khi các phân tích định tính có thể giúp hiểu rõ hơn về các mối quan hệ, quy trình và văn hóa tổ chức. Việc kết hợp cả hai phương pháp này sẽ giúp các nhà quản lý và các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Đề cập đến sự cần thiết của phân tích cả chiều rộng và chiều sâu.

3.1. Sử dụng chỉ số quy mô ngân hàng để đánh giá mức độ tập trung

Các chỉ số quy mô ngân hàng, như tổng tài sản, vốn chủ sở hữu và số lượng nhân viên, có thể được sử dụng để đánh giá mức độ tập trung ngân hàng và tầm ảnh hưởng của các ngân hàng lớn nhất. Các ngân hàng lớn thường có cấu trúc phức tạp hơn và có thể tạo ra rủi ro hệ thống lớn hơn nếu gặp khó khăn. Việc theo dõi các chỉ số này có thể giúp các cơ quan quản lý xác định các ngân hàng quan trọng hệ thống và áp dụng các biện pháp giám sát chặt chẽ hơn. Đánh giá sự tăng trưởng tín dụng và nợ xấu của ngân hàng.

3.2. Phân tích đa dạng hóa hoạt động để đo lường độ phức tạp

Việc phân tích đa dạng hóa hoạt động có thể giúp đo lường độ phức tạp của ngân hàng bằng cách xem xét số lượng và loại hình các hoạt động kinh doanh mà ngân hàng tham gia. Các ngân hàng tham gia vào nhiều hoạt động kinh doanh khác nhau thường có cấu trúc phức tạp hơn và có thể khó quản lý hơn. Phân tích này cũng có thể giúp xác định các nguồn doanh thu và rủi ro chính của ngân hàng. So sánh đa dạng hóa hoạt động với hiệu quả hoạt động ngân hàng.

3.3. Đánh giá mạng lưới chi nhánh và phạm vi địa lý hoạt động

Việc đánh giá mạng lưới chi nhánh và phạm vi địa lý hoạt động có thể giúp xác định mức độ phân tán và phức tạp của ngân hàng. Các ngân hàng có mạng lưới chi nhánh rộng khắp và hoạt động trên nhiều địa bàn khác nhau thường có cấu trúc phức tạp hơn và có thể khó quản lý hơn. Đánh giá này cũng có thể giúp xác định các khu vực thị trường quan trọng và tiềm năng của ngân hàng. Phân tích độ phủ sóng chi nhánh với kết quả hoạt động kinh doanh.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Cấu Trúc Quản Lý Rủi Ro Ngân Hàng Hiệu Quả

Để quản lý hiệu quả độ phức tạp cấu trúc, các ngân hàng cần áp dụng các giải pháp toàn diện, bao gồm cải thiện quản trị, tăng cường kiểm soát nội bộ, và đầu tư vào công nghệ. Các giải pháp này cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm và quy mô của từng ngân hàng. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ giúp các ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng cạnh tranh. Đề xuất các giải pháp dựa trên các ưu nhược điểm của ngân hàng.

4.1. Nâng cao năng lực cấu trúc quản lý ngân hàng

Cấu trúc quản lý ngân hàng hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và điều hành các hoạt động của ngân hàng. Các ngân hàng cần đảm bảo rằng ban điều hành có đủ năng lực và kinh nghiệm để quản lý các hoạt động kinh doanh phức tạp. Ngoài ra, cần có cơ chế giám sát và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo rằng ban điều hành hoạt động một cách minh bạch và trách nhiệm. Liên hệ đến vai trò của HĐQT và ban điều hành.

4.2. Tăng cường hiệu quả cấu trúc kiểm soát nội bộ ngân hàng

Cấu trúc kiểm soát nội bộ ngân hàng mạnh mẽ là cần thiết để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và chính sách của ngân hàng. Các ngân hàng cần thiết lập các hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả để giám sát các hoạt động kinh doanh, ngăn chặn gian lận và bảo vệ tài sản của ngân hàng. Ngoài ra, cần có cơ chế báo cáo và phản hồi hiệu quả để đảm bảo rằng các vấn đề được phát hiện và giải quyết kịp thời. Liên hệ đến vai trò của kiểm toán nội bộ và ban kiểm soát.

4.3. Đầu tư vào công nghệ để đơn giản hóa hoạt động ngân hàng

Công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đơn giản hóa hoạt động ngân hàng và giảm thiểu độ phức tạp cấu trúc. Các ngân hàng cần đầu tư vào các hệ thống công nghệ hiện đại để tự động hóa các quy trình, cải thiện hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, cần có chiến lược công nghệ rõ ràng để đảm bảo rằng các hệ thống công nghệ được triển khai và quản lý một cách hiệu quả. Liên hệ đến ứng dụng Fintech và AI.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và So Sánh Cấu Trúc Ngân Hàng

Phân tích độ phức tạp cấu trúc không chỉ là lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Việc so sánh cấu trúc ngân hàng khác nhau giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải thiện. Các kết quả nghiên cứu có thể giúp các ngân hàng điều chỉnh cấu trúc tổ chức, quy trình hoạt động và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Đề cập đến ảnh hưởng của cấu trúc đến hiệu quả hoạt động và rủi ro hệ thống.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng quốc tế

Nghiên cứu kinh nghiệm của các ngân hàng quốc tế trong việc quản lý độ phức tạp cấu trúc có thể cung cấp những bài học quý giá cho các ngân hàng Việt Nam. Các ngân hàng Việt Nam có thể học hỏi từ các ngân hàng quốc tế về các phương pháp quản trị, kiểm soát nội bộ và ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các giải pháp cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện và đặc điểm của thị trường Việt Nam. So sánh cấu trúc của các ngân hàng Việt Nam với các ngân hàng trong khu vực.

5.2. Áp dụng kết quả nghiên cứu vào xây dựng chính sách

Kết quả nghiên cứu về độ phức tạp cấu trúc có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và quy định phù hợp để đảm bảo an toàn và ổn định của hệ thống ngân hàng. Các cơ quan quản lý có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để xác định các ngân hàng quan trọng hệ thống, áp dụng các biện pháp giám sát chặt chẽ hơn, và yêu cầu các ngân hàng phải có đủ vốn và thanh khoản để đối phó với các cú sốc. Liên hệ đến chính sách của Ngân hàng Nhà nước.

VI. Định Hướng Phát Triển Cấu Trúc Ngân Hàng Tương Lai

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của công nghệ, cấu trúc ngân hàng Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng các yêu cầu mới. Các ngân hàng cần chủ động đổi mới, sáng tạo và thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Việc xây dựng một hệ thống ngân hàng an toàn, hiệu quả và bền vững là mục tiêu quan trọng hàng đầu. Đề cập đến cải cách ngân hàng và hội nhập quốc tế.

6.1. Xu hướng chuyển đổi số và tác động đến cấu trúc ngân hàng

Xu hướng chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi lớn trong cấu trúc ngân hàng. Các ngân hàng cần đầu tư vào các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, blockchain và điện toán đám mây để cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và cung cấp các dịch vụ mới cho khách hàng. Tuy nhiên, việc chuyển đổi số cũng đồng thời làm tăng rủi ro an ninh mạng và rủi ro gian lận. Liên hệ đến ngân hàng số và trải nghiệm khách hàng.

6.2. Vai trò của khung pháp lý ngân hàng trong quản lý rủi ro

Khung pháp lý ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro và đảm bảo an toàn của hệ thống ngân hàng. Các cơ quan quản lý cần liên tục rà soát và hoàn thiện các quy định pháp luật để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và các chuẩn mực quốc tế. Ngoài ra, cần tăng cường giám sát và cưỡng chế để đảm bảo rằng các ngân hàng tuân thủ các quy định pháp luật. Liên hệ đến Basel III và các chuẩn mực quốc tế.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC VÀ SỰ PHỨC TẠP CẤU TRÚC CỦA NHTM Các vấn đề về cấu trúc của doanh nghiệp 1. Cấu trúc của doanh nghiệp Cấu trúc là mối quan hệ giữa các thành phần của một tổng thể có tổ chức. Vì vậy, khái niệm cấu trúc có thể được sử dụng cho mọi thứ.

Ví dụ, một tòa nhà là một cấu trúc có mối quan hệ giữa móng, khung, trần và tường. Cơ thể con người là một cấu trúc bao gồm các mối quan hệ giữa xương, nội tạng, máu và mô (Johatch, 2014) Trong một doanh nghiệp cấu trúc được hiểu là khuôn khổ của các mối quan hệ bao gồm công việc, hệ thống, quy trình vận hành, con người và sự phối hợp giữa các yếu tố trên để đạt được mục tiêu, là tập hợp các phương pháp phân chia nhiệm vụ, công việc chung thành các nhiệm vụ được xác định và điều phối chúng (Monavarian.& Ashena, 2007) Cấu trúc của tổ chức là hệ thống các bộ phận của tổ chức dựa trên mối quan hệ về nhiệm vụ và quyền hạn, có liên hệ và quan hệ phụ thuộc lẫn nhau nhằm tạo nên một quy trình cụ thể để kiểm soát cách mọi người phối hợp hành động và sử dụng các nguồn lực để đạt được mục tiêu chung của tổ chức. Mục đích chính là để kiểm soát cách các thành viên của tổ chức phối hợp hành động để đạt được các mục tiêu của tổ chức và kiểm soát các phương tiện được sử dụng để thúc đẩy mọi người đạt được những mục tiêu này (Jones, 2013) Trong một tổ chức sẽ có các bộ phận riêng lẻ thực hiện các chức năng nhiệm vụ khác nhau nhưng cùng hướng đến mục đích là đạt được mục tiêu chung đã xác định của tổ chức. Mỗi thành viên trong tổ chức đều có vai trò xác định và đều phải nỗ lực đóng góp nhằm đưa tổ chức đạt được mục tiêu.

Do đó nhờ vào cơ cấu tổ chức mà nhà quản trị sẽ đưa ra một quy trình hoạt động cụ thể từ đó sẽ có sự phân công lao động cho mỗi thành viên theo đúng vị trí chuyên môn. Các thành viên trong tổ chức được phát huy đúng sở trường sẽ giúp nâng cao hiệu quả công việc, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của tổ chức. 5 Tuy nhiên, mỗi tổ chức cũng cần có sự thống nhất về “quyền lãnh đạo”, đây là một trong các yếu tố tiên quyết để thiết lập trật tự của tổ chức đồng thời cũng là động lực nhằm thúc đẩy các thành viên trong tổ chức cố gắng, nỗ lực, tăng tính trách nhiệm trong công việc. Trong thực tế tại một số các doanh nghiệp, việc phân chia nhiệm vụ và quyền hạn không rõ ràng dẫn đến hệ quả công việc bị chồng chéo, vượt cấp, quá tải công việc cho lãnh đạo, đùn đẩy, né tránh công việc.

Điều này khiến công việc bị trì trệ không đạt hiệu quả cao, làm nản lòng những cán bộ, nhân viên có năng lực, trách nhiệm và lòng tự trọng. Do vậy thiết kế cấu trúc trong tổ chức và phân công nhiệm vụ, ủy quyền trong phạm vi công việc nhất định là việc quan trọng hàng đầu đối với lãnh đạo và người làm tổ chức nhân sự. Phân loại cấu trúc của doanh nghiệp. Theo Derbali (2014), cấu trúc của tổ chức có 6 loại hình cơ bản: Cấu trúc phân quyền, Cấu trúc theo chức năng, Cấu trúc đa bộ phận, Cấu trúc dạng ma trận, Cấu trúc phẳng, Cấu trúc theo địa lý Cấu trúc phân quyền Đây là loại hình cấu trúc tổ chức đơn giản và lâu đời nhất, hoạt động theo cơ chế cấp cao nhất sẽ đưa ra chỉ thị, sau đó chỉ thị được truyền đạt đến cấp trung gian và cuối cùng là đến nhân viên.

Một đề xuất của nhân viên phải thông qua cấp trung gian trước khi đến cấp quản lý cao nhất. Mô hình này hạn chế sự giao tiếp thường xuyên giữa người chủ công ty và nhân viên nên mang tính quan liêu và phân biệt. Cấu trúc phân quyền có một số ưu điểm trong đó mỗi cấp đều có thẩm quyền và trách nhiệm rõ ràng. Vì vậy, mỗi cá nhân đều biết mình chịu trách nhiệm với ai, không chồng chéo trách nhiệm.

Thứ hai, nó cung cấp một lộ trình thăng tiến rõ ràng, vì vậy mà tập trung phát triển nhân viên dựa trên kỹ năng chuyên môn. Tuy nhiên nhược điểm của cấu trúc tổ chức này là gây mất nhiều thời gian để đưa ra quyết định, chỉ thị phải được xử lý và thông qua bởi các cấp độ lãnh đạo, tạo ra khoảng cách trong giao tiếp với cấp trên. Vì vậy, không thống nhất mục tiêu chung, thiếu sự phối hợp giữa các phòng ban. 6 Cấu trúc theo chức năng Là loại hình cấu trúc mà trong đó các bộ phận chức năng được chia nhỏ với các nhiệm vụ và vai trò cụ thể và chịu sự quản lý bởi một cơ quan cao nhất.

Cấu trúc này có đặc điểm là những bộ phận chức năng phải hiểu rõ chuyên môn và thành thạo nghiệp vụ trong phạm vi chức năng của mình. Cấu trúc tổ chức của các công ty thường được chia thành một số chức năng phổ biến như sản xuất, bán hàng, kế toán - tài chính, hành chính-nhân sự và nghiên cứu phát triển. Mỗi bộ phận đều giữ một quyền hạn thuộc về phạm vi chức năng của mình, vì vậy có thể nói quyền hạn mỗi bộ phận điều hành, mỗi nhân viên như một loại quyền lực thứ ba thuộc loại tổ chức này. Theo Jones (2013) khi các công việc trong tổ chức ngày càng nhiều và phức tạp hơn khi số lượng khách hàng tăng lên và doanh nghiệp cần đáp ứng nhiều đơn hàng hơn.

Lúc đầu, chủ sở hữu, có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau, nhưng khi công việc kinh doanh phát triển, họ trở nên quá tải và buộc phải phát triển các vai trò chuyên biệt và thiết lập sự phân công lao động. Việc phân công một người vào một vai trò là bước khởi đầu cho quá trình chuyên môn hóa và phân nhóm theo chiều ngang. Khi quá trình này tiếp tục, kết quả tạo ra cấu trúc theo chức năng, cấu trúc mà phân loại các cá nhân trong tổ chức vào các chức năng hoặc bộ phận riêng biệt vì họ chia sẻ các kỹ năng và kiến thức chuyên môn chung và họ cùng sử dụng chung các nguồn lực. Ưu điểm của cấu trúc này là nó cho phép chuyên môn hóa cao và có thể mở rộng quy mô khi tổ chức phát triển.

Trách nhiệm của nhân viên và các bộ phận được xác định rõ ràng, giúp cho việc xử lý công việc chính xác, hiệu quả. Tuy nhiên, nếu một tổ chức có nhiều bộ phận khác nhau hoặc có nhiều phân khúc thị trường hay sản phẩm thì sẽ gây ra rào cản trong phối hợp hoạt động giữa các bộ phận, vì cấu trúc này đòi hỏi các bộ phận phải phụ thuộc lẫn nhau và có thể gây ra xung đột giữa những người quản lý cùng cấp. 7 Cấu trúc đa bộ phận Trong quá trình phát triển của tổ chức, cấu trúc theo chức năng được phát triển sẽ chuyển thành cấu trúc đa bộ phận như một công cụ nhằm giảm bớt trách nhiệm ra quyết định của người quản lý cấp cao. Cấu trúc đa bộ phận là một tập hợp gồm nhiều bộ phận có các chức năng riêng biệt, được phân chia theo các tiêu chí về loại sản phẩm dịch vụ hoặc theo khu vực địa lý.

Trong đó doanh nghiệp phân quyền đáng kể cho các bộ phận để mỗi bộ phận riêng biệt này có thể đáp ứng các yêu cầu cần thiết về chiến lược sản phẩm/thị trường, với các phòng ban chức năng riêng của chúng. Mỗi bộ phận có thể được tổ chức theo loại hình cấu trúc riêng phù hợp nhất, có thể là chức năng, ma trận, dự án, …. Cấu trúc dạng ma trận Là một cấu trúc tổng hợp mà cơ cấu quản lí theo chiều ngang được lồng ghép vào cơ cấu quản lí theo chiều dọc của tổ chức. Trong cấu trúc này thường có hai hệ thống chủ đạo, một hệ thống chi phối theo chức năng và một hệ thống theo dự án hay sản phẩm.

Cấu trúc ma trận tương đối phức tạp, tuy nhiên nếu áp dụng thành công nó có thể giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất. Điểm nổi trội của cấu trúc này là nó linh hoạt và mang tính cân bằng trong ra quyết định (vì có hai chuỗi lệnh thay vì chỉ một). Một cá nhân có thể được giám sát bởi cả nhà quản lý chức năng và nhà quản lý dự án đó. Mô hình ma trận có thể bù đắp các hạn chế của mô hình phân quyền truyền thống, ví dụ như: Nâng cao hiệu quả giao tiếp trong tổ chức.

Thông tin sẽ luôn được xuyên suốt: Luồng ngang cung cấp thông tin về hệ thống dự án giữa các đơn vị chức năng và luồng dọc cung cấp thông tin chi tiết về các cấp quản lý khác nhau. Thúc đẩy sự phối hợp giữa các phòng ban, nhờ vậy rút ngắn quá trình ra quyết định. Ngoài ra, còn tận dụng được nguồn lực giữa các phòng ban. Tuy nhiên, cấu trúc ma trận khá phức tạp và khó áp dụng.

Các cá nhân chịu sự chi phối của nhiều nhà quản lý. Dễ xảy ra xung đột lợi ích giữa quản lý dự án và 8 quản lý chức năng. Trong khi người quản lý chức năng coi trọng mặt kỹ thuật, thì nhà quản lý dự án đánh giá cao mặt chi phí và thời gian. Thêm vào đó, việc đánh giá hiệu quả làm việc của các cá nhân khó khăn vì họ làm việc đồng thời trên các dự án khác nhau Cấu trúc phẳng Tổ chức có cấu trúc phẳng thường không có chức danh công việc, mọi cá nhân trong tổ chức đều bình đẳng.

Các cá nhân được trao nhiều trách nhiệm và quyền ra quyết định hơn và không phải chịu sự giám sát của các cấp quản lý. Cấu trúc này thường được áp dụng bởi các tổ chức nhỏ, mới thành lập khi số lượng nhân viên ít và dễ quản lý. Cấu trúc tổ chức phẳng giúp nhà quản trị tiết kiệm chi phí vì nó ít cấp quản lý, đồng nghĩa công ty ít chịu chi phí tiền lương, phúc lợi… cho cấp quản lý. Thứ hai, nó làm tinh gọn bộ máy, loại bỏ những lớp quản lý dư thừa, tăng mức độ giao tiếp giữa các cá nhân.

Nhờ vậy, rút ngắn thời gian quyết định được phê duyệt. Quyết định không qua phê duyệt của cấp trung gian, độc lập trong ra quyết định dẫn đến quá trình ra quyết định nhanh hơn. Tuy nhiên, nguy cơ mất kiểm soát vì khi số lượng nhân viên quá lớn vì dễ mất kiểm soát tình hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ