Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp ô tô giữ vai trò động lực đối với sự phát triển của nền kinh tế quốc dân thông qua việc giải quyết nhu cầu giao thông vận tải, thúc đẩy sản xuất thương mại và tạo ra giá trị gia tăng cao. Các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức, Hàn Quốc đã sớm tập trung xây dựng ngành công nghiệp ô tô trong tiến trình công nghiệp hóa để đáp ứng thị trường nội địa và hướng đến xuất khẩu. Tại Việt Nam, chủ trương xây dựng và phát triển ngành sản xuất ô tô trong nước nhằm thay thế nhập khẩu và từng bước xuất khẩu đã được cụ thể hóa bằng nhiều chính sách ưu đãi đầu tư vào sản xuất ô tô và linh kiện phụ tùng. Tuy nhiên, sau 12 năm xây dựng và phát triển, ngành công nghiệp ô tô Việt Nam vẫn ở giai đoạn sơ khởi.

Trước bối cảnh nền kinh tế thế giới nhiều biến động với lạm phát gia tăng, lãi suất cho vay biến động và chi phí tiêu dùng tăng cao, các doanh nghiệp sản xuất ô tô tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh. Yêu cầu tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh trở thành nhiệm vụ hàng đầu, trong đó công tác quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) đóng vai trò nòng cốt. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Quốc tế tại Trường Đại học Ngoại thương của tác giả Đậu Vương Tuấn (năm 2011), dưới sự hướng dẫn của ThS. Đào Minh Anh, thực hiện đề tài "Phân tích mô hình quản trị chuỗi cung ứng của Toyota và bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô của Việt Nam" nhằm đúc kết bài học thực tiễn từ một tập đoàn sản xuất xe hơi hàng đầu thế giới.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là tổng kết bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô của Việt Nam thông qua việc nghiên cứu mô hình tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh qua chuỗi cung ứng của Toyota. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh.
  2. Tìm hiểu thực trạng và phân tích chuyên sâu mô hình quản trị chuỗi cung ứng của Tập đoàn Toyota trên quy mô toàn cầu.
  3. Tổng kết các bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp, kiến nghị cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô tại Việt Nam cùng các cơ quan ban ngành liên quan.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mô hình tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh qua chuỗi cung ứng của Tập đoàn Toyota. Về phạm vi nghiên cứu, không gian đề tài tập trung vào các hoạt động vận hành chuỗi cung ứng của công ty Toyota trên thế giới kết hợp đối chiếu với thị trường ô tô Việt Nam; giới hạn thời gian tập trung thu thập dữ liệu trong vòng 10 năm tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2011).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về quản trị chuỗi cung ứng và logistics:

  • Khái niệm chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng theo Ganeshan & Harrison (1995), Chopra Sunil & Peter Meindl (2001), Douglas M. Lambert (2004), Mentzer và cộng sự (2001), David Simchi-Levi, Philip Kaminsky & Edith Simchi-Levi (2008).
  • Phân định giữa quản trị logistics và quản trị chuỗi cung ứng theo chuẩn của Hiệp hội Chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (Council of Supply Chain Management Professionals - CSCMP).
  • Lý thuyết kinh tế mạng lưới chuỗi cung ứng theo Ding Zhang, June Dong và Anna Nagurney (2004).
  • Phân cấp quản trị chuỗi cung ứng (Simchi-Levi, 2008) gồm 3 cấp: cấp chiến lược (strategic level), cấp chiến thuật (tactical level) và cấp tác nghiệp (operational level).
  • Bảy thành phần cốt lõi ra quyết định trong chuỗi cung ứng: Sản xuất, Lưu kho, Địa điểm, Vận tải, Thông tin, Nhà cung cấp và Đại lý.
  • Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng SCOR (Supply Chain Operation Reference của Supply Chain Council Inc) với 4 quy trình chủ đạo: Hoạch định (Plan), Thu mua (Source), Sản xuất (Make) và Phân phối (Deliver).
  • Phân loại cấp bậc nhà cung cấp theo Goran Persson (2010): nhà cung cấp cơ bản, nhà cung cấp chính và nhà cung cấp chiến lược.
  • Các hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ chuỗi cung ứng: Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), Nhận dạng bằng sóng vô tuyến (RFID), Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), Quản trị quan hệ khách hàng (CRM), Hệ thống quản trị kho hàng (WMS).
  • Mô hình 4 nhân tố quyết định thành công của chuỗi cung ứng (Supply Chain Management Review, 2004): Nguồn nhân lực có năng lực, Sắp xếp cơ cấu tổ chức phù hợp, Hệ thống công nghệ thông tin và Hệ thống đo lường đánh giá đúng - hiệu quả.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp:

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, tổng hợp, so sánh, phân tích tài liệu học thuật từ giáo trình, sách báo, kỷ yếu và tạp chí chuyên ngành về SCM.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Phân tích nghiên cứu tình huống (case study) của Toyota Motor Corporation dựa trên các báo cáo thường niên, số liệu thống kê sản xuất - kinh doanh; kết hợp phương pháp phân tích ma trận SWOT và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter để đánh giá hiện trạng ngành công nghiệp ô tô Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu thứ cấp từ tài liệu công bố chính thức của Toyota (profile tổng quan, báo cáo tài chính 2008–2010), các tài liệu của Supply Chain Council, ấn phẩm chuyên khảo quốc tế và các văn bản, số liệu phát triển ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp

Chương này làm rõ bản chất, vai trò và các nghiệp vụ cấu thành chuỗi cung ứng trong hoạt động sản xuất kinh doanh và nền kinh tế:

  • Khái niệm và phân cấp: Phân biệt rõ quản trị logistics (quản lý dòng vận động và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ, thông tin) và quản trị chuỗi cung ứng (chức năng tích hợp liên kết các quy trình kinh doanh giữa các đối tác trong và ngoài công ty). Hệ thống hóa ba cấp độ quản trị: Chiến lược (thiết kế mạng lưới, vị trí nhà máy, kho bãi), Chiến thuật (chính sách mua sắm, dự trữ, kế hoạch vận tải theo quý/năm), Tác nghiệp (lên lịch trình, lộ trình giao nhận hàng ngày).
  • Các nghiệp vụ theo mô hình SCOR:
    • Hoạch định: Phân tích dự báo lượng cầu dựa trên 4 biến số (nguồn cung, lượng cầu, đặc điểm sản phẩm, môi trường cạnh tranh) và kỹ thuật quản trị hàng dự trữ nhằm cân bằng chi phí lưu kho với mức độ đáp ứng dịch vụ.
    • Thu mua: Quy trình tuyển chọn nhà cung cấp theo năng lực kỹ thuật, sức mạnh tài chính và cự ly vị trí; phân chia nhà cung cấp thành 3 nhóm (cơ bản, chính, chiến lược); đàm phán hợp đồng điện tử và phân tích cơ hội - rủi ro của hình thức thuê gia công ngoài (outsourcing).
    • Sản xuất: Thiết kế sản phẩm mô-đun hóa, phương pháp định vị nhà xưởng (phân tích chi phí - khối lượng, so sánh cước vận tải, xác định trọng tâm), lập lịch trình sản xuất cân đối kích cỡ lô hàng kinh tế (EOQ) và so sánh giữa hai phương thức sản xuất theo dự báo (BTS - Built to stock) và sản xuất theo đơn hàng (BTO - Built to order).
    • Phân phối: 4 nguyên tắc quản trị đơn đặt hàng (nhập đơn duy nhất một lần, tự động hóa xử lý, hiển thị tình trạng đơn hàng, kết nối hệ thống liên kết); 2 phương thức giao hàng (trực tiếp theo chỉ số EOQ và theo lộ trình định sẵn gom hàng); quản lý mạng lưới qua trung tâm phân phối và kỹ thuật gom hàng trung chuyển nhanh không lưu kho (cross-docking).
  • Ứng dụng CNTT và 4 nhân tố thành công: Phân tích vai trò của EDI, ERP, CRM, WMS, RFID; khẳng định 4 trụ cột quyết định năng lực chuỗi cung ứng gồm nhân sự đa kỹ năng, cơ cấu tổ chức nhóm phức hợp chức năng, nền tảng CNTT xuyên suốt và hệ thống đo lường hiệu suất khách quan.

Chương 2: Phân tích mô hình quản trị chuỗi cung ứng của Toyota

Chương 2 đi sâu phân tích cơ cấu tổ chức, các kết quả hoạt động và quy trình vận hành chuỗi cung ứng tinh gọn (lean supply chain) của Toyota:

  • Tổng quan về Toyota: Thành lập năm 1933 từ công ty dệt Toyoda; năm 1982 hợp nhất Toyota Motor và Toyota Motor Sales. Tính đến ngày 31/03/2010, tập đoàn sở hữu 522 công ty con và 226 công ty liên quan (56 công ty cổ phần), vận hành hai thương hiệu chính là Toyota và Lexus cùng mảng dịch vụ tài chính, kinh doanh tại hơn 170 quốc gia/vùng lãnh thổ. Cơ cấu doanh số hợp nhất năm 2010 ghi nhận: Nhật Bản (29,9%), Bắc Mỹ (29%), Châu Âu (11,9%), Châu Á (13,5%), thị trường khác (15,7%).
Chỉ tiêu kinh doanh và vận hành Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010
Doanh thu thuần (tỷ Yên) 26.289,9 - -
Thu nhập hoạt động kinh doanh (tỷ Yên) 2.270,5 - -
Thu nhập ròng (tỷ Yên) 1.717,4 - -
Chi phí vốn đầu tư (tỷ Yên) 1.480,0 - -
Chi phí Nghiên cứu & Phát triển (R&D) (tỷ Yên) 958,3 - -
Sản lượng sản xuất toàn cầu (chiếc) 8.547.000 7.051.000 6.809.000
- Sản xuất tại Nhật Bản 5.160.000 4.255.000 3.956.000
- Sản xuất tại Nước ngoài 3.387.000 2.796.000 2.853.000
Sản lượng bán hàng toàn cầu (chiếc) 8.913.000 7.567.000 7.237.000
- Tiêu thụ tại Nhật Bản 2.188.000 1.945.000 2.163.000
- Tiêu thụ tại Nước ngoài 6.725.000 5.622.000 5.074.000
  • Dòng hình thành sản phẩm và hậu cần:
    • Mạng lưới nhà cung cấp: Cấu trúc đa tầng (Bậc 1, 2, 3), tổ chức gom hàng theo cụm địa lý.
    • Hậu cần nội bộ (Inbound logistics): Vận hành theo triết lý Just-in-time (JIT). Toyota chỉ định nhà cung cấp dịch vụ logistics chuyên trách thu gom linh kiện từ nhiều nhà cung cấp theo các tuyến cố định (milk-run) về kho trung chuyển vùng, sau đó phân loại và vận chuyển đến nhà máy lắp ráp.
    • Sản xuất tại nhà máy: Quy trình khép kín qua 4 phân xưởng: Xưởng thân xe (dập chi tiết và hàn robot) $\rightarrow$ Xưởng sơn $\rightarrow$ Xưởng lắp ráp $\rightarrow$ Xưởng kiểm tra chất lượng.
    • Hậu cần bên ngoài (Outbound logistics): Sử dụng "sân điều phối" (marshalling yard) cạnh nhà máy với 3 chức năng (lắp đặt phụ tùng theo yêu cầu, kiểm tra chất lượng lần cuối, sắp xếp thứ tự giao hàng) trước khi chuyển sang phương thức vận tải đường sắt hoặc ô tô tải.
    • Đại lý: Áp dụng nguyên tắc quản lý đơn vị dự trữ giới hạn (SKUs) theo quy tắc 80/20 (đại lý chỉ duy trì dự trữ 20% lượng SKU đại diện cho 80% doanh số xe bán ra trong vùng).
  • Quy trình vận hành chuỗi cung ứng:
    • Lên kế hoạch tổng hợp: Đồng bộ hóa danh mục sản phẩm của đại lý với các chiến dịch marketing vùng; giảm độ phức tạp của sản phẩm thông qua chuẩn hóa linh kiện.
    • Kế hoạch bán hàng và sản xuất (S&OP): Vận hành theo 2 cấp gồm dự báo sản xuất - bán hàng 3 năm (cập nhật 6 tháng/lần) và thực hiện đơn hàng hàng tháng. Đơn hàng từ các vùng được tổng hợp toàn quốc gửi về trụ sở chính; tổ chức các phiên họp cấp cao giữa khối kinh doanh và sản xuất trong 1-2 ngày để ấn định mức sản lượng tối ưu cho chu kỳ 3 tháng luân phiên.
    • Lên lịch trình sản xuất: Gán số xác định xe (Vehicle Identification Number - VIN) khi bắt đầu tại xưởng thân xe và số tham chiếu đặc biệt (Unique Reference Number - URN) trước khi đưa vào dây chuyền lắp ráp để theo dõi từng chiếc xe theo ngày, dây chuyền và nhà máy; ưu tiên lập lịch cho các đơn đặt hàng theo lô của khách hàng doanh nghiệp.
  • Đánh giá chung: Mô hình của Toyota tối ưu hóa được chi phí tồn kho, tốc độ quay vòng vốn và chất lượng sản phẩm nhờ sự đồng bộ thông tin và kỷ luật chuỗi cung ứng; tuy nhiên, hệ thống JIT đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối, dễ chịu rủi ro khi chuỗi cung ứng gặp gián đoạn bất khả kháng.

Chương 3: Bài học kinh nghiệm về quản trị chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp sản xuất ô tô của Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu mô hình Toyota và khảo sát thực tế ngành công nghiệp ô tô trong nước, tác giả xây dựng nội dung:

  • Tổng kết kinh nghiệm của Toyota: Rút ra các nguyên tắc cốt lõi về xây dựng quan hệ liên minh chiến lược với nhà cung cấp, kiểm soát tồn kho tinh gọn theo JIT, áp dụng quy trình S&OP đồng bộ giữa kinh doanh và sản xuất, và quản trị phân phối dựa trên danh mục SKU tập trung.
  • Phân tích thực trạng ngành ô tô Việt Nam: Đánh giá tổng quan ngành sau 12 năm phát triển; thực hiện phân tích SWOT (nhận diện điểm mạnh về vị trí và thị trường tiềm năng; điểm yếu về tỷ lệ nội địa hóa thấp, năng lực công nghiệp phụ trợ hạn chế; cơ hội từ tăng trưởng kinh tế; thách thức từ cạnh tranh xe nhập khẩu) và phân tích 5 áp lực cạnh tranh (áp lực từ nhà cung ứng nước ngoài, quyền thương lượng của khách hàng, đối thủ cạnh tranh tiềm năng, sản phẩm thay thế và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lắp ráp CKD/CBU hiện hữu).
  • Đề xuất và kiến nghị:
    • Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp: Chuẩn hóa quy trình lắp ráp, thiết lập liên kết chặt chẽ với nhà cung cấp linh kiện, đầu tư hệ thống CNTT (ERP, EDI), cân đối linh hoạt giữa phương thức BTS và BTO, ứng dụng kỹ thuật sân điều phối và quản lý SKU 80/20 tại hệ thống phân phối.
    • Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Hoàn thiện khung chính sách thuế quan và ưu đãi đầu tư nhằm phát triển ngành công nghiệp phụ trợ, quy hoạch mạng lưới hạ tầng logistics vận tải để giảm chi phí lưu thông hàng hóa cho ngành ô tô.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu và cơ sở phân tích trong văn bản:

  • Hệ thống hóa lý luận: Xác lập khung phân tích toàn diện về quản trị chuỗi cung ứng trong sản xuất công nghiệp, chỉ rõ mối liên kết giữa 4 quy trình SCOR (Hoạch định, Thu mua, Sản xuất, Phân phối) và 4 nhân tố nền tảng (Nhân sự, Cơ cấu tổ chức, CNTT, Đo lường đánh giá).
  • Dữ liệu thực chứng về Toyota: Phân tích chi tiết chuỗi cung ứng của một tập đoàn có quy mô sản xuất trên 6,8 triệu xe và tiêu thụ hơn 7,2 triệu xe/năm (số liệu 2010), mạng lưới 522 công ty con tại 53 quốc gia; làm rõ cơ chế vận hành JIT thông qua mạng lưới gom hàng milk-run, sân điều phối 3 chức năng và quy trình S&OP 2 cấp độ.
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Đề xuất các giải pháp áp dụng mô hình Toyota cho doanh nghiệp sản xuất ô tô Việt Nam, kết hợp kiến nghị vĩ mô nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về công nghiệp phụ trợ sau 12 năm phát triển của ngành ô tô trong nước.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo có tính hệ thống về việc áp dụng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại vào ngành công nghiệp ô tô, tạo cầu nối giữa kinh nghiệm thực tiễn quốc tế của Toyota với bài toán phát triển doanh nghiệp ô tô tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ tài liệu công bố của Toyota và các nguồn thống kê ngành; phạm vi khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp sản xuất ô tô nội địa chưa được mở rộng bằng phương pháp điều tra định lượng chuyên sâu; khung thời gian phân tích giới hạn trong giai đoạn 10 năm tính đến năm 2011.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng các nghiên cứu định lượng khảo sát chi tiết năng lực chuỗi cung ứng tại từng doanh nghiệp lắp ráp ô tô cụ thể ở Việt Nam; đánh giá hiệu quả kinh tế và chi phí chuyển đổi khi triển khai hệ thống phần mềm quản trị chuỗi cung ứng tích hợp (như ERP, WMS, EDI) trong điều kiện thực tế của thị trường phụ tùng trong nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Quốc tế, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; các nhà quản lý, chuyên viên phụ trách logistics, thu mua và kế hoạch sản xuất tại các doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp cơ khí và ô tô - xe máy.
  • Nội dung tham khảo hữu ích: Chương 1 cung cấp tổng quan lý thuyết về mô hình SCOR và 4 yếu tố thành công trong SCM; Chương 2 là tài liệu nghiên cứu tình huống (case study) chi tiết về mô hình sản xuất tinh gọn, quy trình hoạch định S&OP và quản trị tồn kho SKU của Toyota; Chương 3 là cơ sở tham khảo về phân tích SWOT và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên tắc quản lý tồn kho xe thành phẩm tại hệ thống đại lý của Toyota được xây dựng như thế nào? Toyota áp dụng nguyên tắc quản lý đơn vị dự trữ giới hạn (SKUs) dựa trên quy tắc 80/20: kho dự trữ của mỗi đại lý chỉ duy trì khoảng 20% lượng SKUs nhưng đại diện cho 80% tổng doanh số xe bán ra trong khu vực thị trường đó, giúp đại lý bán được nhiều xe nhưng chỉ phải chịu chi phí lưu kho ở mức thấp.

2. Quy trình Lên kế hoạch bán hàng và sản xuất (S&OP) của Toyota được tổ chức theo những cấp độ thời gian nào? Quy trình S&OP của Toyota được vận hành ở hai cấp: (1) Lập kế hoạch hàng năm nhằm thiết lập dự báo sản xuất và bán hàng trong 3 năm (được cập nhật định kỳ 6 tháng/lần dựa trên điều kiện thị trường); (2) Thực hiện đơn đặt hàng từng tháng từ các quốc gia để xây dựng kế hoạch sản xuất 3 tháng luân phiên cho các nhà máy lắp ráp trên toàn cầu.

3. Toyota sử dụng các mã định danh nào để quản lý và kiểm soát từng chiếc xe trên dây chuyền sản xuất? Trong quá trình lên lịch sản xuất, Toyota ấn định Số xác định xe (Vehicle Identification Number - VIN) khi chiếc xe bắt đầu được chế tạo ở xưởng thân xe, và gắn Số tham chiếu đặc biệt (Unique Reference Number - URN) trước khi xe xuống dây chuyền lắp ráp để phân biệt và theo dõi chính xác từng chiếc xe.

4. Khu vực "sân điều phối" (marshalling yard) ngoài nhà máy lắp ráp của Toyota đảm nhiệm các chức năng gì? Sân điều phối của Toyota thực hiện 3 chức năng: (1) Lắp đặt các phụ tùng bổ sung theo yêu cầu đơn hàng, (2) Thực hiện các công đoạn kiểm tra đảm bảo chất lượng, và (3) Sắp xếp, phân loại xe theo thứ tự ưu tiên giao hàng để chuyển sang khu vực vận chuyển bằng đường sắt hoặc ô tô tải.

5. Trong cơ sở lý luận của khóa luận, mô hình SCOR phân định hoạt động chuỗi cung ứng thành những quy trình cốt lõi nào? Theo mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng (SCOR) của Supply Chain Council được trích dẫn trong Chương 1, chuỗi cung ứng gồm 4 quy trình cốt lõi: Hoạch định (dự báo lượng cầu, quản lý dự trữ), Thu mua (chọn nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, mua hàng), Sản xuất (thiết kế sản phẩm, chọn vị trí, lập lịch trình sản xuất) và Phân phối (quản lý đơn hàng, lập lịch giao hàng, trung tâm phân phối, vận tải).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đậu Vương Tuấn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng theo mô hình SCOR cùng các nhân tố quyết định hiệu quả SCM trong doanh nghiệp sản xuất. Qua việc phân tích mô hình thực tế của Toyota, nghiên cứu làm sáng tỏ cơ chế đồng bộ hóa giữa quy trình Just-in-time, kế hoạch S&OP, phân bổ SKU và kiểm soát hậu cần đa tầng. Kết hợp phân tích hiện trạng ngành công nghiệp ô tô Việt Nam sau 12 năm xây dựng, đề tài đã đề xuất các nhóm giải pháp quản trị chuỗi cung ứng và kiến nghị chính sách nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất ô tô trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.