Phân Tích Lợi Nhuận Thị Trường Sau IPO Tại Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Luận văn after market returns of initial public offering the case of viet nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2014

51
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lợi Nhuận Sau IPO Tại Thị Trường Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam chứng kiến nhiều đợt IPO (Initial Public Offering) sôi động, thu hút sự quan tâm lớn từ nhà đầu tư. Bài viết này đi sâu vào phân tích lợi nhuận sau IPO tại Việt Nam, tập trung vào hiệu suất hoạt động của cổ phiếu sau khi niêm yết, xem xét cả ngắn hạn và dài hạn. IPO đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho doanh nghiệp và tạo cơ hội đầu tư cho công chúng. Tuy nhiên, không phải IPO nào cũng mang lại hiệu quả IPO như mong đợi. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết trên HSX và HNX giai đoạn 2001-2013, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về thị trường sơ cấpthị trường thứ cấp sau IPO. Dữ liệu gốc chỉ ra tiềm năng sinh lời lớn trong ngày giao dịch đầu tiên, tuy nhiên, cần đánh giá sâu hơn để thấy được bức tranh lợi nhuận đầy đủ trong dài hạn. Theo Ritter và Welch (2002), IPO giúp doanh nghiệp thu hút vốn và cải thiện hình ảnh. Bài viết sẽ đi sâu vào phân tích để trả lời câu hỏi liệu nhà đầu tư có thực sự kiếm được lợi nhuận từ đầu tư IPO tại Việt Nam hay không.

1.1. Vai trò của IPO Việt Nam đối với Doanh nghiệp và Nhà đầu tư

IPO Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thông qua thị trường chứng khoán Việt Nam, doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn lớn từ công chúng, phục vụ cho việc mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ và tăng cường năng lực cạnh tranh. Đối với nhà đầu tư, IPO mang đến cơ hội đầu tư IPO tiềm năng, tham gia vào sự tăng trưởng của các doanh nghiệp IPO triển vọng. Việc đánh giá IPO kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng để đảm bảo quyết định đầu tư sáng suốt, tránh khỏi những rủi ro IPO không đáng có. Nghiên cứu chỉ ra IPO thu hút sự chú ý của nhà đầu tư, tăng tính thanh khoản cho thị trường. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích thống kê IPO Việt Nam để hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường.

1.2. Tầm Quan Trọng của Phân Tích Hiệu Quả IPO trong Bối Cảnh Việt Nam

Phân tích hiệu quả IPO tại Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính minh bạch và hiệu quả của thị trường chứng khoán. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận sau IPO giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Đồng thời, phân tích này cũng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp nhằm cải thiện môi trường đầu tư, thu hút vốn và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam. Như Rock (1986) đã chỉ ra, hiện tượng 'underpricing' (giá thấp hơn giá trị thực) thường xảy ra trong IPO để thu hút nhà đầu tư. Việc phân tích lợi nhuận sau IPO giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiện tượng này trong bối cảnh IPO Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Lợi Nhuận Sau IPO Thực Tế

Việc đánh giá chính xác lợi nhuận sau IPO không hề đơn giản, bởi thị trường chứng khoán luôn biến động và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố vĩ mô như tình hình kinh tế, chính sách tiền tệ, cũng như các yếu tố vi mô liên quan đến bản thân doanh nghiệp như phân tích tài chính IPO, năng lực quản trị, tiềm năng tăng trưởng đều có thể tác động đến biến động giá cổ phiếu sau IPO. Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa thị trường sơ cấpthị trường thứ cấp cũng tạo ra những thách thức trong việc so sánh lợi nhuận sau IPO. Hơn nữa, việc thiếu hụt thông tin hoặc thông tin không đầy đủ cũng có thể gây khó khăn cho quá trình đánh giá IPO. Theo Fama (1970 và 1997), giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) cho rằng nhà đầu tư khó kiếm thêm lợi nhuận sau IPO, đặc biệt trong dài hạn, vì giá đã phản ánh đầy đủ thông tin. Tuy nhiên, thực tế có thể khác biệt, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Biến Động Giá Cổ Phiếu Sau IPO

Biến động giá cổ phiếu sau IPO chịu tác động của vô số yếu tố, từ yếu tố vĩ mô đến vi mô. Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, và chính sách của chính phủ đều có thể ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và dòng tiền trên thị trường. Ở cấp độ doanh nghiệp, các yếu tố như kết quả kinh doanh, triển vọng ngành, năng lực quản trị, và chiến lược cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc định hình giá trị của cổ phiếu. Ngoài ra, các yếu tố tâm lý thị trường và phân tích kỹ thuật IPO cũng có thể gây ra những biến động giá cổ phiếu sau IPO bất thường. Cần lưu ý rằng, thị trường mới nổi như Việt Nam thường có tính đầu cơ cao, điều này có thể làm gia tăng rủi ro IPO.

2.2. Khó Khăn Trong Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Thống Kê IPO Việt Nam

Việc thu thập và xử lý dữ liệu thống kê IPO Việt Nam đôi khi gặp phải những khó khăn nhất định. Thông tin về các IPO, đặc biệt là dữ liệu lịch sử, có thể không đầy đủ hoặc không dễ dàng truy cập. Sự thiếu minh bạch trong thông tin tài chính của một số doanh nghiệp cũng có thể gây khó khăn cho quá trình phân tích tài chính IPO. Ngoài ra, việc xử lý dữ liệu lớn đòi hỏi kỹ năng và công cụ phân tích chuyên nghiệp. Do đó, cần có phương pháp tiếp cận khoa học và cẩn trọng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả thống kê IPO Việt Nam. Ayi Gavriel Ayayi (2011) đã chỉ ra rằng, các IPO ở Việt Nam thường bị chi phối bởi các doanh nghiệp lớn, chủ yếu là doanh nghiệp nhà nước.

III. Phương Pháp Phân Tích Lợi Nhuận Sau IPO Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Để phân tích lợi nhuận sau IPO một cách toàn diện, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Phân tích cơ bản IPO giúp đánh giá giá trị nội tại của doanh nghiệp dựa trên các yếu tố tài chính và phi tài chính. Phân tích kỹ thuật IPO tập trung vào việc phân tích biến động giá cổ phiếu sau IPO và khối lượng giao dịch để dự đoán xu hướng thị trường. Ngoài ra, phương pháp so sánh lợi nhuận IPO với các chỉ số thị trường chung như VN-Index và HNX-Index cũng giúp đánh giá hiệu suất tương đối của cổ phiếu IPO. Cuối cùng, việc xem xét các yếu tố định tính như năng lực quản trị và triển vọng ngành cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình đánh giá IPO. Dựa vào nghiên cứu trước đây, tôi cho rằng sử dụng CARs (Cumulative Abnormal Returns) là phương pháp tốt hơn để đo lường lợi nhuận bất thường.

3.1. Ứng Dụng Phân Tích Cơ Bản IPO Để Định Giá Doanh Nghiệp

Phân tích cơ bản IPO là nền tảng quan trọng để xác định giá trị hợp lý của doanh nghiệp trước khi IPO. Phương pháp này tập trung vào việc đánh giá các yếu tố tài chính như doanh thu, lợi nhuận, tài sản, nợ phải trả, và dòng tiền. Ngoài ra, phân tích cơ bản IPO cũng xem xét các yếu tố phi tài chính như mô hình kinh doanh, lợi thế cạnh tranh, đội ngũ quản lý, và triển vọng ngành. Bằng cách kết hợp các yếu tố này, nhà đầu tư có thể đưa ra ước tính về giá trị nội tại của doanh nghiệp và so sánh với giá chào bán IPO để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp. Purnanandam và Swaminathan (2004) đã sử dụng các phương pháp định giá cơ bản như P/S, P/E và P/EBITDA để đánh giá liệu các IPO có thực sự bị định giá thấp hay không.

3.2. Sử Dụng Phân Tích Kỹ Thuật IPO Để Dự Đoán Xu Hướng Giá Cổ Phiếu

Phân tích kỹ thuật IPO là phương pháp tiếp cận dựa trên việc phân tích biến động giá cổ phiếu sau IPO và khối lượng giao dịch để dự đoán xu hướng thị trường. Các công cụ phân tích kỹ thuật IPO phổ biến bao gồm biểu đồ giá, đường trung bình động, chỉ báo RSI, MACD, và Fibonacci. Mặc dù phân tích kỹ thuật IPO không thể cung cấp thông tin chính xác tuyệt đối, nhưng nó có thể giúp nhà đầu tư nhận diện các mô hình giá và xu hướng tiềm năng, từ đó đưa ra quyết định mua bán phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phân tích kỹ thuật IPO hiệu quả hơn khi được sử dụng kết hợp với các phương pháp phân tích khác. Ellis (2006) đã nghiên cứu về hoạt động giao dịch trong những ngày đầu tiên sau IPO và nhận thấy sự ảnh hưởng của các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Lợi Nhuận Sau IPO Thực Tế Tại Việt Nam

Các nghiên cứu về lợi nhuận sau IPO tại Việt Nam cho thấy những kết quả trái chiều. Một số nghiên cứu cho thấy hiện tượng 'underpricing' phổ biến trong ngắn hạn, tức là giá cổ phiếu thường tăng mạnh trong những ngày đầu tiên sau IPO. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu khác lại chỉ ra rằng hiệu quả IPO thường giảm sút trong dài hạn, thậm chí có thể thấp hơn so với các chỉ số thị trường chung. Sự khác biệt này có thể là do sự khác biệt trong phương pháp nghiên cứu, dữ liệu sử dụng, và giai đoạn thời gian được xem xét. Do đó, cần có cái nhìn khách quan và toàn diện để đánh giá chính xác lợi nhuận sau IPO thực tế tại Việt Nam. Nghiên cứu của Ayi Gavriel Ayayi (2011) cho thấy lợi nhuận trung bình trong ngày giao dịch đầu tiên là thấp, chỉ 0.93%.

4.1. Bằng Chứng Về Hiện Tượng Underpricing Trong Ngắn Hạn

Hiện tượng 'underpricing' (định giá thấp hơn giá trị thực) thường được quan sát thấy trong những ngày đầu tiên sau IPO tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là giá cổ phiếu thường tăng mạnh ngay sau khi niêm yết, mang lại lợi nhuận nhanh chóng cho những nhà đầu tư may mắn mua được cổ phiếu IPO với giá gốc. Tuy nhiên, hiện tượng này thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và không đảm bảo lợi nhuận bền vững trong dài hạn. Nguyên nhân của hiện tượng 'underpricing' có thể là do sự bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư, cũng như sự can thiệp của các nhà bảo lãnh phát hành. Rock (1986) đã phát triển một mô hình giải thích hiện tượng 'underpricing' do sự không chắc chắn về giá trị của cổ phiếu.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Sinh Lời IPO trong Dài Hạn So Với Thị Trường

Đánh giá khả năng sinh lời IPO trong dài hạn là một thách thức lớn, bởi vì biến động giá cổ phiếu sau IPO chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khó lường. Các nghiên cứu thường so sánh lợi nhuận sau IPO với các chỉ số thị trường chung như VN-Index và HNX-Index để đánh giá hiệu suất tương đối. Một số nghiên cứu cho thấy hiệu quả IPO thường giảm sút trong dài hạn, thậm chí có thể thấp hơn so với thị trường. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp cổ phiếu IPO vẫn duy trì được đà tăng trưởng và mang lại lợi nhuận vượt trội cho nhà đầu tư trong dài hạn. Do đó, việc lựa chọn cổ phiếu IPO tiềm năng đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và khả năng đánh giá rủi ro cao.

V. Bài Học Kinh Nghiệm và Hướng Dẫn Đầu Tư IPO Thành Công

Để tăng cơ hội thành công trong đầu tư IPO, nhà đầu tư cần trang bị cho mình kiến thức và kỹ năng cần thiết. Việc đánh giá IPO kỹ lưỡng là bước quan trọng đầu tiên, bao gồm việc phân tích tài chính IPO, đánh giá tiềm năng tăng trưởng, và xem xét các yếu tố rủi ro. Bên cạnh đó, nhà đầu tư cũng cần xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp, đa dạng hóa danh mục, và tuân thủ nguyên tắc quản lý rủi ro. Quan trọng nhất, nhà đầu tư cần giữ vững tâm lý ổn định và tránh bị cuốn theo những tin đồn và cảm xúc trên thị trường. Bằng cách tiếp cận thận trọng và có kỷ luật, nhà đầu tư có thể tận dụng cơ hội đầu tư IPO để gia tăng tài sản một cách bền vững. Nghiên cứu cho thấy thành công IPO phụ thuộc vào sự tham gia của nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận.

5.1. Bí Quyết Phân Tích Tài Chính IPO Để Chọn Cổ Phiếu Tiềm Năng

Phân tích tài chính IPO là công cụ không thể thiếu để đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Nhà đầu tư cần tập trung vào các chỉ số tài chính quan trọng như doanh thu, lợi nhuận, biên lợi nhuận, tỷ lệ nợ, và dòng tiền. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố định tính như mô hình kinh doanh, lợi thế cạnh tranh, đội ngũ quản lý, và triển vọng ngành. Bằng cách kết hợp phân tích tài chính IPO với các phương pháp phân tích khác, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

5.2. Xây Dựng Chiến Lược Đầu Tư IPO Hiệu Quả và Quản Lý Rủi Ro

Chiến lược đầu tư IPO hiệu quả cần dựa trên mục tiêu đầu tư, khả năng chấp nhận rủi ro, và kiến thức về thị trường. Nhà đầu tư nên xác định rõ mục tiêu đầu tư (ngắn hạn hay dài hạn), đánh giá khả năng chấp nhận rủi ro, và đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, cần tuân thủ nguyên tắc quản lý rủi ro, đặt mức cắt lỗ (stop-loss) và chốt lời (take-profit) hợp lý. Quan trọng nhất, nhà đầu tư cần giữ vững tâm lý ổn định và tránh bị cuốn theo những tin đồn và cảm xúc trên thị trường. Như Zheng (2007) đã chỉ ra, hạn chế cung cổ phiếu trong ngày giao dịch đầu tiên có thể dẫn đến hiệu suất vượt trội.

VI. Tương Lai Của Thị Trường IPO Việt Nam và Cơ Hội Đầu Tư

Thị trường IPO Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, với nhiều doanh nghiệp tiềm năng chuẩn bị lên sàn. Sự cải thiện của môi trường pháp lý, sự gia tăng của số lượng nhà đầu tư, và sự quan tâm của các nhà đầu tư nước ngoài đang tạo ra những cơ hội đầu tư hấp dẫn trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng cần nhận thức rõ những rủi ro IPO tiềm ẩn và tiếp cận thị trường một cách thận trọng và có kỷ luật. Với kiến thức và kỹ năng phù hợp, nhà đầu tư có thể tận dụng cơ hội để gia tăng tài sản và góp phần vào sự phát triển của thị trường IPO Việt Nam. Việc phân tích báo cáo IPO cẩn thận cũng rất quan trọng trong việc ra quyết định đầu tư.

6.1. Các Yếu Tố Thúc Đẩy Sự Phát Triển Của Thị Trường Sơ Cấp

Nhiều yếu tố đang thúc đẩy sự phát triển của thị trường sơ cấp tại Việt Nam. Các chính sách của chính phủ nhằm khuyến khích cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, sự cải thiện của môi trường pháp lý, và sự gia tăng của số lượng nhà đầu tư đang tạo ra một môi trường thuận lợi cho các IPO. Ngoài ra, sự quan tâm của các nhà đầu tư nước ngoài cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn và nâng cao tính thanh khoản của thị trường. Việc nắm bắt luật IPO Việt Nam hiện hành cũng vô cùng quan trọng cho cả doanh nghiệp và nhà đầu tư.

6.2. Nhận Diện và Quản Lý Rủi Ro IPO Để Bảo Vệ Vốn Đầu Tư

Rủi ro IPO là một phần không thể tránh khỏi của thị trường chứng khoán. Nhà đầu tư cần nhận diện và đánh giá các loại rủi ro IPO khác nhau, bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro doanh nghiệp, và rủi ro thanh khoản. Để quản lý rủi ro hiệu quả, nhà đầu tư cần đa dạng hóa danh mục đầu tư, đặt mức cắt lỗ (stop-loss) hợp lý, và tuân thủ nguyên tắc kỷ luật trong đầu tư. Quan trọng nhất, nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ về doanh nghiệp và thị trường trước khi đưa ra quyết định đầu tư, tránh bị cuốn theo những tin đồn và cảm xúc trên thị trường.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIET NAM THE NETHERLANDS VIET NAM – NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS ------------------------------------------- AFTERMARKET RETURNS OF INITIAL PUBLIC OFFERING THE CASE OF VIETNAM By NGUYEN LE NGOC KHOA MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS Ho Chi Minh City, July 2014 1 UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIET NAM THE NETHERLANDS VIET NAM – NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS ------------------------------------------- AFTERMARKET RETURNS OF INITIAL PUBLIC OFFERING THE CASE OF VIETNAM A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By NGUYEN LE NGOC KHOA Academic supervisor Dr. TRUONG DANG THUY Ho Chi Minh City, July 2014 2 ACKNOWLEDGEMENTS This paper has could not be started and completed without the help of several individuals who supported me directly and indirectly. First of all, I appreciate my supervisor Dr. Nguyen Dang Thuy so much for his enthusiastic assistance.

He has not only given me intellectual guidance in academy but also encouraged me a lot through the analysis process. It is so hard for me to complete this research without his profound advices. I am also thankful to Dr. Nguyen Trong Hoai and Dr.

Pham Khanh Nam for sharing his knowledge and practice experiences in researching which are very useful for this study. I also thank my colleague, Ms. Ngo Thi Kim Thanh for sharing her suggestion on the ideas to this thesis as well as econometric techniques. 1 Abstract Initial public offerings (or IPO) are usually hot topic in financial world.

This thesis is to examine return behavior after IPOs in short-run and long-run on Vietnam stock market by using abnormal returns to measure the stocks return. Market Efficiency hypothesis is applied to test the long-run performance. Furthermore, given a regression model, the thesis also aims to determine which factors most impact on the stock’s performance aftermarket. The thesis uses IPO price and trading price data from listed companies on Ho Chi Minh City Stock Exchange (HSX) and Hanoi Stock Exchange (HNX) in the period 2001 – 2013.

The results showed that most of these companies are undervalued average of 63.5% in the first trading day after IPO events. Then, stock returns are negative due to investors’ taking profit. In the long- term, average rate of return of stocks are higher than the Vietnam’s benchmarks (VN – Index and HNX Index) within one year, two years and three years after the IPO. In addition, the study shows that in short-term, the abnormal return of IPO events in the first trading day affected by firm size, listing exchange and industry.

But in the long-term, one year, two years, and three years after the IPO, there are no variables have statistical significance. It implies that the accumulated abnormal returns were not affected by the model’ factors. Keywords: Stock market, underpricing 2 Contents CHAPTER I: INTRODUCTION. Scope of study.

7 CHAPTER II: LITERATURE REVIEW. 13 CHAPTER III: RESAERCH METHODOLOGY AND DATA. 22 CHAPTER IV: RESEARCH RESULT. Variables descriptive statistics.

Multivariate regression model. 27 CHAPTER V: CONCLUSION AND POLICY RECOMMENDATION. 38 3 Table of charts and figures Figure 1: VN Index .16 Figure 2: HNX Index. of IPO events during period 2001 - 2010 .17 Table 1: IPO events by stock exchange .17 Table 2: IPO events by industry .18 Table 3: IPO events by underwriters.18 Table 4: Descriptive statistics all variables.

25 Table 5: Correlation matrix .26 Table 6: Variance inflation factor test .27 Table 7: Mean cumulative abnormal returns .27 Table 8:Short-term regressions .28 Table 9: Underpricing regression model .28 Table 10: White test result .30 Table 11: Skewness/kurtosis tests for Normality .30 Table 12: Underpricing regression model after data trimming .30 Table 13: Regression models in long-term. 31 Table 14: Simple t-test to dependent variables .38 Table 15: Descriptive statistics detail to all variables .40 Table 16: Underpricing regression model .46 Table 17: CAR4D regression model .46 Table 18: CAR5D regression model .47 Table 19: CAR6M regression model .47 Table 20: CAR6MN regression model .48 Table 21: CAR1Y regression model .48 Table 22: CAR2Y regression model .49 Table 23: CAR3Y regression model. Problem statement Initial public offering (IPO) plays an important role in development of issuers and investors. Firstly, IPO helps to attract more investment capital for the issuers’ development in long-terms and improve its image in investor’s eyes (Ritter and Welch, 2002).

Secondly, IPO of large and potential companies has positive effect in catching the investors’ attention and then increase the market’s liquidity. In addition, success of IPO depends on participation of investors who always want to look for large profit from the stock market. It means that investors should be known that they would buy a good bargain in the IPO events and then would receive the profits as selling stocks in the market. Therefore, this obviously motivates so-called “underpircing” in IPO to make it to be more interesting for investment (Rock, 1986).

However, a drawback to profit-seekers from IPO events is Efficient Market Hypothesis (EMH) (Fama, 1970 and 1997). Under the hypothesis, investors seem hard to seek more profit aftermarket, especially in long-term. The daily trading price will fully reflect available information and thus there will be no more abnormal return. Nevertheless, EMH, itself, could not explain convincingly many extraordinary phenomena in the financial history.

For instance, the Black Monday on October 19th in 1987 indicated a great decline of 30% within a day in the U. stock market and the other international stock markets in the world. They stabilized and recovered quickly not long after that and generate a huge profit or abnormal returns to investors. In Vietnam, the stock market has experienced ups and downs since its start in 2001.

When Vietnam had been going to join WTO, along with outbreak of VN-Index, IPO issuance also broke out in 2006–2007 period. Most of investors wanted to jump in 5 the IPO events to seek abnormal returns. A large cash flow was poured into the IPO events due to lacking of investment opportunities at that time and they hoped to earn profits as selling. Since end 2008, because of influence of economic recession, Vietnamese corporation’ IPOs have not usually succeeded.

Thanks to positive signs for the economy, Vietnam is urging to speed up equitization process. However, such one of the youngest stock markets over the world as Vietnam, whether investors can earn profit from IPOs, at least in short-term, or not and how about in long-run? Many theories and studies have explained underpricing in various ways using different data from different countries and in different time periods in the world. However, there are very few empirical studies on this issue in Vietnam. Several studies have tried to explain underpricing but just in terms of descriptive statistics.

My goal is to use the updated data available with a longer event study to examine the IPO underpricing in Vietnam. If there are more evidences indicate existing profitable of investment in IPOs or investors can score a success for their investment decisions, it can be more interesting for investors. That is the reason for this research “Aftermarket return of Initial Public Offering – The case of Vietnam”. Research objectives Firstly, the research aims to investigate aftermarket stocks’ performance of initial public offerings in short-run and long-run.

Data from hundreds companies went public and listing on HSX and HNX after IPO events are used to demonstrate the existing of abnormal returns. The hypothesis here is returns in short-run is different from zero. Obviously, the returns are expected as large as possible. In the long-run, under the EMH hypothesis, it is expected there is no existence of abnormal returns.

6 Secondly, by using a regression model the thesis also is to determine which factors can impact to IPOs’ performance aftermarket. There are many models are applied to different period. Scope of study The research has studied on the IPO and listed events on Vietnam's stock market in the period 2001 – 2013. For the IPO events in a certain year, (ex.

2001), the next three years (ex: 2002, 2003, and 2004) will be considered as the first, second and third year since the first listed year. Data will end in 2010 as the years 2011, 2012, and 2013 are used for long-term analysis. 7 CHAPTER II: LITERATURE REVIEW 2. Theoretical studies Efficient Market Hypothesis (EMH) was developed by Eugene E.

Fama (1970), in which he gave three forms of the theory, including weak form, semi-strong form and strong form. Two first forms have been accepted commonly than the last one. The first form claims that the current price of securities fully reflects its past information and investors cannot win the market given the past information. The second form claims that securities’ current price “fully reflect all obviously publicly available information” (Fama, 1998).

By efficient, most proponents of the theory mean that investors cannot earn above-average returns on the stock aftermarket. It means that difference between stock returns and market returns equals zero. The theory then has been challenged by behavior finance economists. However, in the latest research on this theory in 1998, Fama reiterated his most important conclusion related to abnormal return in long-run.

He reckons that “apparent anomalies can be due to methodology, most long-term return anomalies tend to disappear with reasonable changes in technique”. Empirical studies Most research on the issue recognized the existence of underpricing as returns on the first listing day is usually positive (Miller and Really, 1987; Allen and Faulhaber, 1989; Rock, 1986; and Tinic, 1998). However, based on EMH, there are unending discussion between its challengers and proponents about stocks performance in aftermarket in long-term. The challengers said that IPO stocks often underperformed the market returns at least in the period three-to-five years.

The proponents imply that there are no evidences for underperformance of IPO stocks in long-term based on the EMH. IPO stock returns versus the market returns in short-term 8 Researchers found that the IPO corporations are often undervalued with supports of underwriters. There are many studies to explain the causes of the market outperformance in the short term. Below are summaries of causes.

Underpricing makes higher returns versus market return in the short-term. Kevin Rock (1986) developed a model for the underpricing of IPO which that this phenomenon is due to uncertainty about value of stock to be offered. This is caused by asymmetric information. Therefore, in order to attract the participation of common investors, the issuers’ stock often undervalued.

Besides, Ogden et al. (2003) suggested that another cause of underpricing is to reduce risks of litigation to underwriters. Some other ideas including Allen and Faulhaber (1989), Grinblatt and Hwang (1989) and Welch (1989) suggested that many managers volunteer in low pricing to themselves companies. Sometimes, they associate analyst to create positive information as trading on the secondary market.

In Vietnam, Ayi Gavriel Ayayi (2011) conducted the study, "Underpricing and long-term performance of auctioned IPOs: the Case of Viet Nam" including a sample of 206 companies auctioned from Feb 2005 to Jun 2007. The main findings are: (1) the IPO events in Vietnam were dominated by large-cap enterprises (mostly state-owned enterprises) which accounted for 98.5% of the IPOs. These enterprises tried to choose the most appropriate time for their IPO event. On the other hands, there are differences in the discriminatory auction mechanism Vietnamese firms use to determine their prices results in comparison with auction-to-listing returns (- 93.

Moreover, the average return in the first trading day was low at 0. Overoptimism of the market causes stock’s outperformance in the short- term. Purnanandam and Swaminathan (2004) in study “Are IPOs really underpriced?" which used the basic valuation methods, such as price-to-sales, price-to-earnings, 9 and price-to-EBITDA. The results showed that the IPO events have been profitable in the first five trading days.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Lợi Nhuận Thị Trường Sau IPO Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự biến động của lợi nhuận trên thị trường chứng khoán Việt Nam sau khi các công ty thực hiện IPO. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận, từ đó giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tiềm năng và rủi ro khi tham gia vào thị trường này. Bài viết không chỉ mang lại thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư mà còn cho các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực tài chính.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến thị trường chứng khoán Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn trì hoãn giá rủi ro thanh khoản trên thị trường chứng khoán Việt Nam", nơi phân tích các yếu tố rủi ro thanh khoản. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn mối quan hệ giữa lạm phát tốc độ tăng trưởng kinh tế và sự phát triển của thị trường chứng khoán bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn nhà đầu tư nước ngoài có cải thiện hiệu quả thông tin của giá chứng khoán bằng chứng từ Việt Nam" sẽ cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của nhà đầu tư nước ngoài đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh và các yếu tố tác động đến thị trường chứng khoán.