chương 1, chúng tôi đã trình bày sơ lược về việc dạy học hình học ở bậc phổ thông, các kiến thức toán trong việc dạy hình học và các khó khăn của học sinh trong việc học hình học. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng giáo viên chưa thực sự quan tâm đúng mức đến thực tế xảy ra trong lớp học hình học. Các giáo viên thường yêu cầu học sinh làm việc trong mô thức Hình học II. Tuy nhiên, các học sinh có thể sử dụng mô thức hình học trái ngược với mong đợi của giáo viên.
Điều này sẽ tạo ra các chênh lệch trong việc dạy và học hình học giữa giáo viên và học sinh. Các khái niệm mô thức hình học và không gian làm việc hình học cung cấp một công cụ để các giáo viên có thể nhìn nhận và phân tích các cách thực hiện một công việc hình học khác nhau của học sinh, từ đó giúp giáo viên có thể hiểu được bản chất các khó khăn của học sinh khi học hình học và có phương án chuyển đổi phương pháp dạy học cho phù hợp để có thể hỗ trợ học sinh vượt qua các khó khăn khi học hình học. Để làm sáng tỏ vấn đề này, trong chương 2, chúng tôi phân tích rõ hơn cơ sở lý thuyết của các khái niệm mô thức hình học và không gian làm việc hình học. Sau đó, chúng tôi trình bày mục tiêu nghiên cứu và cụ thể hoá nó bằng các câu hỏi nghiên cứu của đề tài.
10 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Lý thuyết Van Hiele về các cấp độ nhận thức hình học Lý thuyết Van Hiele có nguồn gốc từ luận án tiến sĩ của Dina Van Hiele- Geldof và chồng bà là Pierre Van Hiele tại đại học Utrecht, Hà Lan vào năm 1957. Đặc trưng nổi bật nhất của lý thuyết này là sự phân biệt 5 cấp độ nhận thức đối với sự phát triển nhận thức hình học của học sinh. Theo lý thuyết Van Hiele (1986, [21]), lý do chính của việc dạy học hình học truyền thống thất bại ở các trường trung học là vì chương trình giảng dạy được trình bày theo một cấp độ cao hơn so với khả năng của học sinh.
Nói cách khác, học sinh không thể hiểu được giáo viên cũng như giáo viên không hiểu tại sao học sinh lại không hiểu! Mặc dù lý thuyết Van Hiele phân biệt sự khác nhau giữa 5 cấp độ nhận thức nhưng chúng ta chỉ tập trung vào 4 cấp độ đầu tiên vì chúng thích hợp cho hình học ở cấp độ tiểu họcvà trung học. Các đặc trưng của mỗi cấp độ được trình bày như sau: Cấp độ 1: Nhận biết - trực quan Học sinh có khả năng nhận ra, gọi tên, so sánh các hình hình học cơ bản theo hình dạng bên ngoài bằng cách so sánh chúng với các hình vẽ mẫu, đo đạc các yếu tố liên quan đến một hình (góc, cạnh…). Ở cấp độ này, học sinh chưa xác định được tính chất của các hình và đưa ra quyết định chỉ dựa vào trực giác, không phải dựa vào suy luận. Chẳng hạn, ở cấp độ này, khi giáo viên mô tả các hình thoi, chữ nhật, hình vuông, học sinh có thể vẽ lại chúng trên bảng, học sinh nhận ra hình vuông và hình chữ nhật là khác nhau nhưng chưa thể nhận ra hình thoi cũng là một hình bình hành… Cấp độ 2: Phân tích Ở cấp độ này, học sinh xem một hình như là tập hợp các tính chất (lớp các hình).
Học sinh có khả năng nhận ra và mô tả tính chất các hình cơ bản, nhưng không thấy được mối quan hệ giữa các tính chất này. Học sinh có thể phân tích các hình theo các thành phần của chúng và khám phá tính chất của các hình bằng thực 11 nghiệm (gấp, đo đạc, sử dụng tọa độ ô vuông…). Khi mô tả một hình, học sinh có thể liệt kê tất cả các tính chất mà các em biết nhưng không phân biệt được tính chất nào là cần hay đủ để mô tả nó. Chẳng hạn, học sinh nhận biết hai cạnh bên của một tam giác cân thì bằng nhau, hai góc ở đáy tương ứng bằng nhau; hiểu được rằng một hình là hình chữ nhật nếu nó có bốn góc vuông, thậm chí khi hình đó không được vẽ cẩn thận… Cấp độ 3: Suy diễn không chính thống (sắp xếp) Ở cấp độ này, học sinh nhận thức được mối quan hệ giữa các tính chất và các hình, hiểu được mối quan hệ bao hàm giữa các hình.
Học sinh có thể thực hiện các suy luận đơn giản không chính thống (chưa thể chứng minh bằng suy diễn hình thức). Ví dụ, học sinh nhận ra quan hệ bao hàm của các hình hình học sau: hình vuông, hình chữ nhật, hình bình hành, tứ giác. Học sinh bắt đầu hiểu thế nào là một « chứng minh » trong hình học. Tuy nhiên, học sinh chưa thể hiểu bản chất của suy luận diễn dịch (chứng minh).
Cấp độ 4: Suy luận diễn dịch Ở cấp độ này, học sinh có thể nhận ra mối quan hệ giữa các tính chất và thực hiện các lập luận logic về các tính chất hình học, chứng minh các tính chất hình học bằng lập luận diễn dịch. Học sinh hiểu vai trò của các tiên đề, định nghĩa và định lý; hiểu được ý nghĩa của điều kiện cần, điều kiện đủ trong một phép chứng minh. Chẳng hạn, học sinh có thể phân biệt được mệnh đề thuận/đảo; hoặc từ tính chất song song của hai đường thẳng suy ra được sự bằng nhau của các góc tương ứng và ngược lại… Cấp độ 5: Chính xác Học sinh ở cấp độ này có thể hiểu được các khía cạnh hình thức của suy diễn như thiết lập và so sánh các hệ tiên đề khác nhau. Học sinh thực hiện các suy diễn trừu tượng (hình học đã được tiên đề hóa hoàn toàn), lập luận trong các hệ tiên đề hình học khác nhau.
Chẳng hạn, học sinh hiểu việc sử dụng gián tiếp các chứng minh và chứng minh bằng phản chứng, có thể hiểu hệ thống hình học phi Euclide… Clements & Battista (1992, [4]) đã đề nghị bổ sung thêm một cấp độ, gọi là cấp độ 0, hay cấp độ tiền nhận thức. Học sinh ở cấp độ này chỉ ghi nhớ được một 12 tập con các tính chất trực quan của các hình, dẫn đến việc khó khăn trong phân biệt các hình. Chẳng hạn, học sinh có thể phân biệt tam giác và tứ giác, nhưng khó khăn trong phân biệt hình thoi với hình bình hành. Theo lý thuyết Van Hiele, lập luận suy diễn xuất hiện lần đầu ở cấp độ 3 khi mạng lưới các mối quan hệ logic giữa các tính chất được thiết lập.
Ở cấp độ 1 và 2, học sinh chỉ có thể trải nghiệm một chứng minh như một nỗ lực nhằm xác minh kết quả. Tuy nhiên, vì học sinh không nghi ngờ tính hợp lệ của các quan sát thực nghiệm nên trải nghiệm mà học sinh hướng tới là vô nghĩa. Ngoài ra, cần lưu ý rằng quá trình chuyển đổi từ cấp độ 1 lên cấp độ 2 đặt ra vấn đề đặc biệt cho người học sử dụng ngôn ngữ thứ 2 vì nó đòi hỏi sự tiếp nhận các thuật ngữ chuyên môn để mô tả và khám phá các tính chất của các hình. Bên cạnh việc cung cấp một cái nhìn sâu sắc trong tư duy, cụ thể cho từng cấp độ tư duy hình học, Van Hiele đã xác định một số đặc trưng chung của lý thuyết này.
Các tính chất này đặc biệt quan trọng đối với nhà giáo dục bởi vì chúng cung cấp hướng dẫn để đưa ra quyết định giảng dạy: Tính chất 1: Học sinh không thể ở cấp độ nhận thức n mà chưa đi qua cấp độ n – 1. Tính chất 2: Mỗi cấp độ liền sau đều cao hơn cấp độ liền trước về bản chất lập luận. Tính chất 3: Mỗi một cấp độ tương ứng với một ngôn ngữ, ký hiệu và hệ thống các quan hệ riêng. Tính chất 4: Hai học sinh lập luận ở trong hai cấp độ khác nhau thì không thể « hiểu nhau ».
Tính chất 5: Quá trình chuyển từ một cấp độ sang cấp độ cao hơn ở học sinh đòi hỏi nhiều thời gian, chủ yếu phụ thuộc vào các trải nghiệm dạy học mà học sinh được tiếp nhận, hơn là vào tuổi tác của học sinh. Theo lý thuyết Van Hiele, học sinh tiến bộ qua mỗi cấp độ tư duy thông qua việc học được tổ chức thành 5 bước kiểu kiến tạo: Thông tin: qua trao đổi, giáo viên xác định những gì học sinh đã biết về một chủ đề và định hướng học sinh vào chủ đề mới. 13 Hướng dẫn: học sinh khám phá nội dung bài học qua các nhiệm vụ toán thiết kế cẩn thận như gấp hình, đo đạc, dựng hình. Phát biểu: học sinh mô tả những gì vừa được học theo ngôn ngữ của mình.
Giáo viên giới thiệu các thuật ngữ toán học thích hợp. Áp dụng: học sinh áp dụng kiến thức đang học vào giải quyết các vấn đề và khảo sát các nhiệm vụ kết thúc mở. Tích hợp: học sinh tóm lược và tích hợp những gì đã được học, phát triển hệ thống các đối tượng và quan hệ hình học mới. Theo lý thuyết này để việc học có ý nghĩa, học sinh nên được làm quen và khám phá nội dung hình học theo các bước từ thấp đến cao tương ứng với các cấp độ Van Hiele.
Hình học từ một tiếp cận nhận thức Theo Duval (1998, [5]), suy luận trong hình học liên quan chủ yếu đến ba quá trình nhận thức sau đây: Trực quan hóa (visualization) ◦ Khả năng diễn giải và hiểu các thông tin liên quan đến hình. ◦ Tạo ra hình ảnh (tư duy hoặc thực) từ các ý tưởng trừu tượng. Dựng hình (construction) ◦ Quá trình sử dụng các công cụ để dựng các mô hình. ◦ Thước kẻ, compa, gấp hình, phần mềm… là các công cụ dựng hình chủ yếu.
Ở đây cần phân biệt hai khái niệm quan trọng là hình vẽ và hình hình học: Hình vẽ Hình hình học Đối tượng vật chất cụ thể được vẽ Một hình phản ánh một đối tượng lý thuyết được biểu diễn Hình vẽ biểu diễn một hình hình học Hình được lập nên từ các đối tượng hoặc một đối tượng vật lý hình học (điểm, đường thẳng…) và các tính chất giữa chúng Hình vẽ không thuộc không gian hình Thuộc về không gian hình học học 14 Suy luận (reasoning) ◦ Suy luận hình học dựa trên tiên đề. Theo Jones & Bills (1998, [10]), Duval đã chỉ ra rằng những quá trình nhận thức khác nhau có thể được thực hiện một cách riêng biệt. Ví dụ, trực quan hóa không nhất thiết phụ thuộc vào dựng hình.