Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sản xuất nông nghiệp là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và nhạy cảm trước những biến động khó lường của điều kiện tự nhiên, sinh học và thị trường. Căn cứ theo các nghiên cứu lý thuyết trong kinh tế nông nghiệp (tiêu biểu như Hardaker và cộng sự), nông hộ khi tham gia chu trình sản xuất phải đối mặt thường trực với 5 nhóm rủi ro chính: rủi ro sản xuất, rủi ro giá cả thị trường, rủi ro thể chế chính sách, rủi ro con người và rủi ro tài chính. Trong đó, rủi ro sản xuất xuất phát từ tính thất thường của khí hậu, thời tiết, dịch bệnh và kỹ thuật canh tác là những nhân tố gây thiệt hại trực tiếp đến năng suất và chất lượng nông sản.
Cây thanh long (Hylocereus) thuộc họ xương rồng có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới khô Nam Mỹ, được du nhập vào Việt Nam trên 100 năm và phát triển thành cây hàng hóa thương mại từ năm 1980. Tính đến năm 2021, tổng diện tích thanh long cả nước đạt khoảng 64.700 ha, tập trung chủ yếu tại ba tỉnh Bình Thuận (33.750 ha), Long An (11.800 ha) và Tiền Giang (9.700 ha). Tỉnh Bình Thuận là vùng sản xuất thanh long quy mô lớn nhất với sản lượng xấp xỉ 700.000 tấn/năm. Tại địa phương, huyện Bắc Bình là địa bàn có diện tích tự nhiên lớn nhất tỉnh (1.825 km²) và là vùng canh tác thanh long trọng điểm. Việc mở rộng diện tích thanh long đã giải quyết việc làm cho lao động nhàn rỗi trong mùa khô, chuyển dịch cơ cấu cây trồng và nâng cao thu nhập cho nông hộ.
Tuy nhiên, thực tiễn canh tác thanh long tại huyện Bắc Bình đang đối diện nhiều thách thức:
- Điều kiện thời tiết bán khô hạn khắc nghiệt, tình trạng hạn hán kéo dài trong mùa khô và ngập úng cục bộ trong mùa mưa.
- Dịch bệnh, côn trùng gây hại phát sinh phức tạp (bệnh đốm nâu/tắc kè, thán thư, thối cành).
- Chi phí đầu vào (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, tiền điện xông đèn) gia tăng trong khi giá bán đầu ra bấp bênh, đặc biệt chịu ảnh hưởng nặng nề sau đại dịch Covid-19 và việc kiểm soát biên giới xuất khẩu.
- Phần lớn nông hộ vẫn duy trì kỹ thuật canh tác truyền thống, chưa đồng bộ tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP, GlobalGAP), dẫn đến khả năng ứng phó và tự chống chịu rủi ro còn hạn chế.
Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận "Phân tích khả năng ứng phó với rủi ro trong sản xuất thanh long của nông hộ tại huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích khả năng ứng phó với rủi ro trong sản xuất thanh long của nông hộ tại huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro cho nông hộ trồng thanh long trên địa bàn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Phân tích nhận thức về rủi ro trong sản xuất của nông hộ trồng thanh long tại huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận.
- Nhiệm vụ 2: Phân tích thực trạng và khả năng ứng phó với rủi ro trong sản xuất thanh long của nông hộ tại địa bàn nghiên cứu.
- Nhiệm vụ 3: Đề xuất các giải pháp kinh tế - kỹ thuật phù hợp nhằm hỗ trợ nông hộ giảm thiểu tổn thất và nâng cao khả năng ứng phó rủi ro sản xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng khảo sát: 60 hộ nông dân trực tiếp sản xuất thanh long tại 2 xã Phan Hiệp và Phan Rí Thành, huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận.
- Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, hành vi và khả năng ứng phó với các yếu tố rủi ro sản xuất thanh long của nông hộ.
- Phạm vi không gian: Địa bàn huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập số liệu và thực hiện nghiên cứu từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023 (số liệu sản xuất tính theo chu kỳ năm 2021 - 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết kinh tế nông nghiệp và quản trị rủi ro nông hộ:
- Khái niệm nông hộ: Là đơn vị kinh tế cơ sở ở nông thôn, vừa là đơn vị sản xuất vừa là đơn vị tiêu dùng, sử dụng chủ yếu nguồn lực lao động và đất đai gia đình, tham gia vào thị trường với các mức độ phát triển khác nhau.
- Khái niệm rủi ro: Khóa luận đối chiếu quan điểm của hai trường phái:
- Trường phái truyền thống (Willett, 1901; Bùi và Trần, 2005): Rủi ro là sự bất trắc liên quan đến các biến cố không mong đợi, gây tổn thất tài sản hoặc sụt giảm lợi nhuận thực tế so với kỳ vọng.
- Trường phái trung hòa: Rủi ro là sự biến động tiềm ẩn ở kết quả tương lai, mang tính chất bất định nhưng có thể bao hàm cả cơ hội lẫn nguy cơ.
- Phân loại 5 nhóm rủi ro trong nông nghiệp: Rủi ro sản xuất (thời tiết, dịch hại, giống, thoái hóa đất, kỹ thuật); Rủi ro giá cả và thị trường; Rủi ro thể chế; Rủi ro con người (sức khỏe, tai nạn); Rủi ro tài chính (mất cân đối dòng tiền, gánh nặng nợ vay).
- Quản lý rủi ro nông nghiệp: Gồm quy trình dự báo, nhận diện, xử lý và lập kế hoạch giảm thiểu tổn thất theo nguyên tắc "phòng ngừa tốt hơn đối phó", kế thừa mô hình phân tích hành vi thích ứng của Le Dang và cộng sự (2014), Nguyễn Tuấn Kiệt và cộng sự (2019).
Hệ thống chỉ tiêu kinh tế
Khóa luận sử dụng các công thức tính toán kết quả và hiệu quả tài chính:
- Tổng chi phí ($TC$): $TC = CPVC + CPLĐ$ (gồm chi phí vật chất và chi phí lao động thuê mướn/lao động gia đình).
- Tổng doanh thu ($TR$): $TR = P \times Q$ ($P$: giá bán bình quân, $Q$: sản lượng thu hoạch).
- Lợi nhuận ($\pi$): $\pi = TR - TC$.
- Thu nhập ($TN$): $TN = \pi + CPLĐ_{\text{nhà}}$.
- Các tỷ suất tài chính: Tỷ suất doanh thu trên chi phí ($TR/TC$), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($\pi/TC$), Tỷ suất thu nhập trên chi phí ($TN/TC$).
Phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu
-
Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp $n = 60$ chủ hộ sản xuất thanh long tại xã Phan Hiệp và xã Phan Rí Thành thông qua bảng câu hỏi khảo sát bán cấu trúc.
-
Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội của UBND huyện Bắc Bình, số liệu thống kê ngành nông nghiệp tỉnh Bình Thuận, tài liệu niên giám và các nghiên cứu khoa học chuyên ngành.
-
Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Sử dụng phần mềm Excel và EViews để tính toán số trung bình, tỷ lệ phần trăm, độ lệch chuẩn; phân tích so sánh tuyệt đối và tương đối các chỉ tiêu qua các nhóm hộ.
-
Mô hình kinh tế lượng (Binary Logistic):
Khóa luận thiết lập mô hình hồi quy Logit nhị thức nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến xác suất nông hộ có khả năng ứng phó với rủi ro sản xuất ($Y = 1$: Nông hộ có khả năng ứng phó; $Y = 0$: Nông hộ không có khả năng ứng phó).
Mô hình kiểm định tác động của 8 biến độc lập:
- Trình độ học vấn của chủ hộ ($X_1$) - Biến thứ bậc (kỳ vọng dấu $+$)
- Tuổi tác chủ hộ ($X_2$) - Biến liên tục (kỳ vọng dấu $+$)
- Giới tính chủ hộ ($X_3$) - Biến giả: 1 là Nam, 0 là Nữ (kỳ vọng dấu $+$)
- Kinh nghiệm sản xuất thanh long ($X_4$) - Biến liên tục (kỳ vọng dấu $+$)
- Quy mô diện tích canh tác ($X_5$) - Biến liên tục (kỳ vọng dấu $+$)
- Thu nhập từ sản xuất thanh long ($X_6$) - Biến liên tục (kỳ vọng dấu $+$)
- Nhận thức của nông hộ về rủi ro ($X_7$) - Biến đo lường qua thang đo Likert (kỳ vọng dấu $+$)
- Tham gia hoạt động khuyến nông ($D_1$) - Biến giả: 1 là Có tham gia, 0 là Không (kỳ vọng dấu $+$)
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc nhận diện và ứng phó với rủi ro trong sản xuất nông nghiệp, nhấn mạnh vị thế của cây thanh long tại Việt Nam và vai trò kinh tế mũi nhọn của loại cây này đối với tỉnh Bình Thuận cũng như huyện Bắc Bình. Tác giả xác lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, giới hạn phạm vi không gian tại huyện Bắc Bình trong khung thời gian từ 10/2022 đến 01/2023, đồng thời khái quát cấu trúc 5 chương của toàn bộ khóa luận.
Chương 2: Tổng quan
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu tiền dung trong nước và quốc tế:
- Tài liệu trong nước: Tổng hợp nghiên cứu của Nguyễn Quốc Nghi và CS (2014) về rủi ro thị trường tại ĐBSCL; Trần Hoài Nam và CS (2016) đo lường rủi ro sản xuất rau bằng mô hình SEM tại Đơn Dương - Lâm Đồng; Nguyễn Ngọc Thắng và CS (2017) về rủi ro cà phê Đắk Lắk; Nguyễn Tuấn Kiệt và CS (2019) ứng dụng mô hình Binary Logistic phân tích chiến lược ứng phó rủi ro tại Cần Thơ; Bùi Thị Minh Hà và CS (2020) dùng AHP phân tích rủi ro chè Tân Cương; Nguyễn Thị Thúy Hằng và CS (2020) phân tích nhận thức rủi ro mô hình lúa - tôm Kiên Giang.
- Tài liệu nước ngoài: Nghiên cứu của Piotr Sulewski và CS (2020) tại Ba Lan về mức độ e ngại rủi ro của nông dân qua dữ liệu FADN; Zobaer Ahmed và CS (2021) tại Bangladesh về nhận thức rủi ro khí hậu và mô hình Logit nhị phân đánh giá chiến lược thích ứng nông nghiệp.
- Tổng quan địa bàn nghiên cứu và đặc tính cây trồng:
- Huyện Bắc Bình: Diện tích $1.825\text{ km}^2$, gồm 2 thị trấn và 16 xã; địa hình chia làm 3 vùng: cồn cát ven biển (51,8%), đồi núi (29,8%), đồng bằng phù sa sông Lũy (18,4%). Khí hậu khô hạn đặc trưng, mưa tập trung từ tháng 8 đến tháng 10, nhiệt độ trung bình $26,7^\circ\text{C}$.
- Đặc điểm cây thanh long: Cần nhiệt độ thích hợp 21 - $29^\circ\text{C}$ (ngừng ra hoa khi $<14^\circ\text{C}$), lượng mưa tối ưu 900 - 1.200 mm/năm. Đòi hỏi kỹ thuật xông đèn xử lý ra hoa nghịch vụ (chiếu sáng 15 - 20 đêm liên tục, tiêu thụ điện bình quân 25.000 kWh/ha/năm) và tưới tiêu hợp lý (tưới rãnh tốn 4.000 - 5.000 $\text{m}^3/\text{ha}$, tưới tiết kiệm tiêu thụ 2.000 - 2.500 $\text{m}^3/\text{ha}$).
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa lý luận về nông hộ, bản chất của rủi ro, phân loại 5 nhóm rủi ro nông nghiệp và khung quản lý rủi ro. Chương 3 xác lập tường minh các công thức toán học tính toán chi phí, doanh thu, lợi nhuận, thu nhập và các tỷ suất tài chính. Quy trình nghiên cứu thực nghiệm được xây dựng chặt chẽ với phương thức phỏng vấn $n=60$ nông hộ, kết hợp thống kê mô tả, so sánh chỉ tiêu kinh tế và mô hình kinh tế lượng hồi quy Binary Logistic thông qua phần mềm phân tích EViews.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả điều tra và ước lượng mô hình:
- Đặc điểm kinh tế - xã hội của mẫu nghiên cứu: Tỷ lệ chủ hộ nam giới chiếm 73,33%; độ tuổi trung niên 40 - 50 tuổi chiếm ưu thế (41,67%); trình độ học vấn THPT chiếm 41,67%; kinh nghiệm trồng thanh long từ 5 - 10 năm chiếm 65,00%; quy mô lao động phổ biến từ 2 - 4 người/hộ (70,00%); diện tích canh tác dưới 5.000 $\text{m}^2$ chiếm 51,67%; vườn thanh long ở độ tuổi kinh doanh 5 - 10 năm chiếm 65,00%. Đặc biệt, 95,00% nông hộ sản xuất cá thể không tham gia liên kết/hợp tác xã, 100% hộ canh tác theo quy trình thông thường chưa đạt chứng nhận VietGAP/GlobalGAP, và 66,67% hộ chưa tham gia các lớp tập huấn khuyến nông.
- Hiệu quả tài chính: Bình quân trên quy mô 1.000 $\text{m}^2$/năm, doanh thu đạt 14.120.000 đồng, tổng chi phí 7.633.333 đồng, lợi nhuận đạt 6.486.667 đồng (tương đương gần 65 triệu đồng/ha/năm), thu nhập đạt 13.586.667 đồng. Các tỷ suất tài chính: $TR/TC = 1,85$ lần; $\pi/TC = 0,85$ lần; $TN/TC = 1,78$ lần.
- Nhận diện và đánh giá rủi ro sản xuất:
- Nông hộ đánh giá rủi ro nghiêm trọng nhất là "Dịch bệnh, côn trùng gia tăng" (Điểm trung bình $\text{ĐTB} = 4,25$; với 96,67% đồng ý và hoàn toàn đồng ý) và "Thiên tai, thời tiết cực đoan" ($\text{ĐTB} = 4,12$; với 80,00% đồng ý và hoàn toàn đồng ý).
- Tỷ lệ nông hộ gặp rủi ro thời tiết cực đoan lên tới 95,00% (trong đó nắng hạn chiếm 63,16%, mưa gió thất thường 61,40%, sương muối 40,35%).
- 100% nông hộ bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh hại (chủ yếu là bệnh thán thư 46,67%, bệnh đốm 45,00%, bệnh nấm tắc kè 43,33%, thối đầu cành 40,00%).
- 35,00% hộ từng mua phải phân bón giả, kém chất lượng; 30,00% hộ đối mặt với ô nhiễm nguồn nước mặt.
- Kết quả mô hình hồi quy Binary Logistic: Xác định 4 yếu tố có ảnh hưởng tương quan thuận và có ý nghĩa thống kê đến khả năng ứng phó rủi ro gồm: Kinh nghiệm sản xuất, Quy mô diện tích, Thu nhập nông hộ và Việc tham gia hoạt động khuyến nông. Các yếu tố như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn và nhận thức rủi ro không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình khảo sát.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các phát hiện then chốt về hiệu quả kinh tế và các rào cản rủi ro nông hộ đang gặp phải. Đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ:
- Đối với chính quyền địa phương: Đẩy mạnh quy hoạch vùng trồng, tăng cường kiểm soát chất lượng phân bón - thuốc bảo vệ thực vật trên thị trường, nhân rộng các lớp chuyển giao kỹ thuật VietGAP, hỗ trợ củng cố hợp tác xã và xúc tiến thương mại liên kết tiêu thụ.
- Đối với nông hộ: Cần chủ động tham gia các khóa đào tạo khuyến nông, ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm, liên kết nhóm hộ sản xuất an toàn theo quy chuẩn và cân đối chi phí đầu tư.
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp số liệu đặc điểm nông hộ và rủi ro sản xuất
| Nhóm chỉ tiêu |
Phân loại chi tiết |
Tỷ lệ (%) / Giá trị |
| Giới tính chủ hộ |
Nam giới Nữ giới |
73,33% 26,67% |
| Độ tuổi chủ hộ |
Dưới 40 tuổi Từ 40 - 50 tuổi Trên 50 tuổi |
35,00% 41,67% 23,33% |
| Trình độ học vấn |
Tiểu học THCS THPT Cao đẳng, Đại học |
18,33% 21,67% 41,67% 18,33% |
| Kinh nghiệm canh tác |
Dưới 5 năm Từ 5 - 10 năm Trên 10 năm |
26,67% 65,00% 8,33% |
| Quy mô diện tích |
Dưới 5.000 $\text{m}^2$ Từ 5.000 - 10.000 $\text{m}^2$ Trên 10.000 $\text{m}^2$ |
51,67% 43,33% 5,00% |
| Tổ chức & Tiêu chuẩn |
Không tham gia HTX/Tổ hợp tác Áp dụng tiêu chuẩn thường (chưa VietGAP) |
95,00% 100,00% |
| Tham gia khuyến nông |
Có tham gia Không tham gia |
33,33% 66,67% |
| Thực trạng rủi ro |
Bị ảnh hưởng bởi thời tiết cực đoan Bị ảnh hưởng bởi nấm bệnh, vi sinh vật Mua phải phân bón giả, kém chất lượng Gặp tình trạng nguồn nước bị ô nhiễm |
95,00% 100,00% 35,00% 30,00% |
Kết quả tài chính sản xuất thanh long (tính trên 1.000 $\text{m}^2$/năm)
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị tính |
Giá trị bình quân |
| 1. Doanh thu ($TR$) |
Đồng |
14.120.000 |
| 2. Tổng chi phí ($TC$) |
Đồng |
7.633.333 |
| 3. Lợi nhuận ($\pi$) |
Đồng |
6.486.667 |
| 4. Thu nhập ($TN$) |
Đồng |
13.586.667 |
| 5. Tỷ suất Doanh thu / Chi phí ($TR/TC$) |
Lần |
1,85 |
| 6. Tỷ suất Lợi nhuận / Chi phí ($\pi/TC$) |
Lần |
0,85 |
| 7. Tỷ suất Thu nhập / Chi phí ($TN/TC$) |
Lần |
1,78 |
Đóng góp thực tiễn và học thuật của đề tài
- Đóng góp dữ liệu thực nghiệm: Cung cấp bộ số liệu vi mô chi tiết về thực trạng nhận diện rủi ro, tổn thất kinh tế và cấu trúc tài chính của nông hộ trồng thanh long tại huyện Bắc Bình giai đoạn 2022 - 2023.
- Đóng góp phương pháp luận: Khẳng định tính thực tiễn của mô hình Binary Logistic trong việc định lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố nguồn lực (kinh nghiệm, quy mô đất đai, tích lũy thu nhập và khuyến nông) đến khả năng ứng phó rủi ro sản xuất ở cấp độ hộ gia đình nông thôn.
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Chỉ rõ các điểm nghẽn hạ tầng và kỹ thuật, đề xuất các khuyến nghị sát thực tế nhằm hỗ trợ địa phương định hướng lại quy trình canh tác đạt chuẩn VietGAP và giảm thiểu phụ thuộc thị trường tự do.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Dung lượng mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 60$ hộ, chỉ tập trung tại 2 xã (Phan Hiệp và Phan Rí Thành), do đó chưa bao quát hoàn toàn tính đa dạng thổ nhưỡng và tập quán canh tác của toàn bộ 18 xã, thị trấn trên địa bàn huyện Bắc Bình.
- Phạm vi thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023), chưa theo dõi được chuỗi số liệu biến động nhiều năm liên tiếp về thời tiết và giá cả thị trường.
- Phân tích định lượng chủ yếu tập trung vào nhánh rủi ro sản xuất kỹ thuật, chưa tích hợp sâu mô hình hóa rủi ro thị trường và biến động giá xuất khẩu sang Trung Quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên phạm vi toàn tỉnh Bình Thuận và so sánh liên tỉnh với Long An, Tiền Giang.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phức hợp như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc mô hình Logit đa thức (Multinomial Logistic) để phân tích chi tiết từng nhóm chiến lược ứng phó cụ thể của nông dân.
- Đi sâu đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các mô hình liên kết chuỗi giá trị và các chính sách bảo hiểm nông nghiệp đối với cây thanh long.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh nông nghiệp và Khuyến nông.
- Cán bộ kỹ thuật trạm khuyến nông, Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cấp huyện, Hội Nông dân các cấp.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến hành vi quản trị rủi ro nông hộ và chuỗi giá trị cây ăn trái nhiệt đới.
- Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
- Bộ câu hỏi khảo sát thực tế và phương pháp thiết kế thang đo nhận thức rủi ro nông nghiệp.
- Dữ liệu chi tiết về định mức chi phí - doanh thu canh tác thanh long và các hệ số ước lượng từ mô hình Binary Logistic.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệu quả kinh tế bình quân của 1.000 $\text{m}^2$ vườn thanh long tại huyện Bắc Bình đạt mức nào?
Theo số liệu điều tra tại Bảng 4.11 của khóa luận, trung bình trên 1.000 $\text{m}^2$/năm, nông hộ đạt doanh thu 14.120.000 đồng, tổng chi phí đầu tư là 7.633.333 đồng. Lợi nhuận thu về đạt 6.486.667 đồng (tương đương gần 65 triệu đồng/ha/năm), thu nhập đạt 13.586.667 đồng (đã cộng chi phí công lao động gia đình). Tỷ suất doanh thu/chi phí đạt 1,85 lần và tỷ suất lợi nhuận/chi phí đạt 0,85 lần.
2. Những loại rủi ro nào được nông hộ đánh giá là gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến quá trình sản xuất?
Theo thang đo đánh giá tại Bảng 4.12, hai rủi ro được nông hộ đánh giá cao nhất là:
- "Dịch bệnh, côn trùng ngày càng tăng, khó đối phó" đạt điểm trung bình 4,25/5 (với 65,00% đồng ý và 31,67% hoàn toàn đồng ý).
- "Thiên tai ảnh hưởng lớn đến sản xuất thanh long" đạt điểm trung bình 4,12/5 (với 45,00% đồng ý và 35,00% hoàn toàn đồng ý).
Kế tiếp là rủi ro do tác dụng phụ và chất lượng của phân bón, thuốc bảo vệ thực vật ($\text{ĐTB} = 3,68$).
3. Thực trạng tham gia hợp tác xã và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng (VietGAP, GlobalGAP) của các hộ điều tra ra sao?
Khảo sát thực tế chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng trong tổ chức sản xuất:
- 95,00% nông hộ sản xuất đơn lẻ, không tham gia hợp tác xã hay tổ hợp tác; chỉ có 5,00% hộ tham gia hợp tác xã và 0% hộ liên kết với doanh nghiệp (Bảng 4.8).
- 100% nông hộ được điều tra canh tác theo phương pháp thông thường, chưa có hộ nào đạt chứng nhận sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP hay GlobalGAP (Bảng 4.9).
4. Kết quả mô hình hồi quy Binary Logistic chỉ ra các yếu tố nào tác động đến khả năng ứng phó rủi ro của hộ?
Mô hình ước lượng xác định 4 biến có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến xác suất có khả năng ứng phó rủi ro của nông hộ:
- Kinh nghiệm sản xuất của chủ hộ ($X_4$).
- Quy mô diện tích canh tác ($X_5$).
- Thu nhập từ sản xuất thanh long ($X_6$).
- Việc tham gia các hoạt động khuyến nông ($D_1$).
Ngược lại, các biến gồm trình độ học vấn, tuổi tác, giới tính chủ hộ và nhận thức rủi ro không thể hiện mối liên hệ có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu.
5. Thực trạng nông hộ chịu rủi ro phân bón giả và thời tiết cực đoan tại địa phương như thế nào?
Kết quả khảo sát ghi nhận:
- Có tới 95,00% số hộ (57/60 hộ) bị tác động xấu bởi thời tiết cực đoan, trong đó nắng hạn kéo dài chiếm 63,16%, mưa gió nhiều gây ngập úng/rụng hoa chiếm 61,40%, sương muối chiếm 40,35% (Bảng 4.14).
- Có 35,00% số hộ khẳng định đã từng mua phải phân bón giả, kém chất lượng làm suy giảm năng suất cây trồng và thoái hóa đất (Bảng 4.13).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Võ Thị Thu Hạnh đã phân tích thực trạng kinh tế - kỹ thuật và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng ứng phó với rủi ro trong sản xuất thanh long của nông hộ tại huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận. Thông qua kết hợp phương pháp thống kê mô tả với mô hình hồi quy Binary Logistic trên mẫu khảo sát 60 hộ, nghiên cứu đã chứng minh vai trò quyết định của kinh nghiệm canh tác, quy mô đất đai, tích lũy thu nhập và đào tạo khuyến nông đối với năng lực thích ứng của người dân. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học thực tiễn giúp chính quyền địa phương và các nông hộ xây dựng chiến lược quản lý rủi ro, đẩy mạnh liên kết hợp tác xã và chuyển đổi quy trình canh tác thanh long bền vững.