Khóa Luận Tốt Nghiệp Về Phân Tích Khả Năng Thanh Toán Công Nợ Tại Công Ty Cổ Phần Dệt May Huế

Luận văn phân tích công nợ và khả năng thanh toán tại công ty cổ phần dệt may Huế, tập trung vào người mua bán hàng hóa dịch vụ trong nước.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

121
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Cấu trúc của khóa luận

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CÔNG NỢ VÀ PHÂN TÍCH KHẢ NĂNG THANH TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP

2.1. Một số lý luận chung về kế toán công nợ

2.1.1. Khái niệm kế toán công nợ

2.1.2. Khái niệm kế toán nợ phải thu

2.1.3. Phân loại các khoản phải thu theo thời gian

2.1.4. Phân loại các khoản phải thu theo đối tượng

2.1.5. Khái niệm kế toán nợ phải trả

2.1.6. Phân loại nợ phải trả theo thời gian

2.1.7. Phân loại nợ phải trả theo đối tượng

2.1.8. Quan hệ thanh toán

2.1.9. Nhiệm vụ của kế toán công nợ

2.1.10. Nguyên tắc kế toán công nợ

2.2. Nội dung kế toán công nợ đối với người mua, bán hàng hóa, dịch vụ

2.2.1. Kế toán phải thu khách hàng

2.2.2. Kế toán phải trả người bán

2.2.3. Phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán trong doanh nghiệp

2.2.3.1. Sự cần thiết của việc phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán
2.2.3.2. Ý nghĩa của việc phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán trong doanh nghiệp
2.2.3.3. Các chỉ tiêu phản ánh tình hình công nợ
2.2.3.4. Các chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán
2.2.3.5. Phương pháp phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán

3. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN CÔNG NỢ ĐỐI VỚI NGƯỜI MUA, BÁN HÀNG HÓA, DỊCH VỤ VÀ PHÂN TÍCH KHẢ NĂNG THANH TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HUẾ

3.1. Tổng quan về CTCP Dệt May Huế

3.1.1. Giới thiệu chung về công ty

3.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

3.1.3. Chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực hoạt động của công ty

3.1.4. Đặc điểm tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty

3.1.5. Nguồn lực và tình hình SXKD của công ty giai đoạn 2016-2018

3.2. Thực trạng kế toán công nợ đối với người mua, bán hàng hóa, dịch vụ tại CTCP Dệt May Huế

3.2.1. Kế toán phải thu khách hàng

3.2.2. Kế toán phải trả người bán

3.2.3. Phân tích tình hình công nợ và khả năng thanh toán tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế giai đoạn 2016-2018

3.2.3.1. Phân tích tình hình công nợ của Công ty giai đoạn 2016-2018
3.2.3.2. Phân tích khả năng thanh toán của Công ty giai đoạn 2016-2018

4. CHƯƠNG III: ĐÁNH GIÁ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN CÔNG NỢ ĐỐI VỚI NGƯỜI MUA, BÁN HÀNG HÓA, DỊCH VỤ VÀ NÂNG CAO KHẢ NĂNG THANH TOÁN TẠI CTCP DỆT MAY HUẾ

4.1. Nhận xét về tổ chức công tác kế toán tại công ty

4.2. Nhận xét chung về tổ chức công tác kế toán công nợ đối với người mua, bán hàng hóa, dịch vụ và khả năng thanh toán tại công ty

4.3. Một số ý kiến đề xuất nhằm góp phần hoàn thiện công tác kế toán nói chung cũng như phần hành kế toán công nợ đối với người mua, bán hàng hóa dịch vụ nói riêng và nâng cao khả năng thanh toán tại công ty

4.3.1. Về công tác kế toán

4.3.2. Về việc nâng cao chất lượng quản lý các khoản nợ

4.3.3. Về việc nâng cao khả năng thanh toán

5. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Thanh Toán Công Nợ Dệt May Huế

Quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm nhiều mối quan hệ, trong đó quan hệ với khách hàng và nhà cung cấp là chủ yếu. Doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động, thu hút thêm khách hàng, đồng thời tìm kiếm nguồn hàng từ nhiều nhà cung cấp. Điều này dẫn đến sự xuất hiện các khoản mục nợ phải thu khách hàngkhoản phải trả người bán. Kế toán công nợ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức mạnh tài chính và tiềm lực thanh toán của doanh nghiệp. Việc phân tích tình hình công nợkhả năng thanh toán là rất cần thiết để nhà quản trị có kế hoạch điều chỉnh cơ cấu tài chính hợp lý, thu hồi công nợ kịp thời và đảm bảo thanh toán các khoản nợ.

1.1. Định Nghĩa Khả Năng Thanh Toán và Quản Trị Công Nợ

Theo Nguyễn Tấn Bình (2011), công nợ là các khoản tiền chưa thanh toán phát sinh từ hoạt động sản xuất, mua bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ giữa doanh nghiệp với các đối tượng liên quan. Kế toán công nợ bao gồm công nợ phải thu và công nợ phải trả. Việc quản trị công nợ hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán ổn định và giảm thiểu rủi ro tài chính.

1.2. Tầm Quan Trọng của Phân Tích Tài Chính trong Dệt May Huế

Ngành dệt may Việt Nam là một trong những ngành công nghiệp mũi nhọn. Công ty Cổ phần Dệt May Huế không ngừng nỗ lực phát triển, đặc biệt quan tâm đến kế toán công nợ cũng như sử dụng vốn hiệu quả, chú trọng khả năng thanh toán để mang lại hiệu quả kinh doanh cao và nâng cao uy tín. Phân tích tài chính giúp doanh nghiệp đánh giá tình hình tài chính, dự đoán dòng tiền và đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt.

II. Thách Thức Quản Lý Công Nợ và Duy Trì Thanh Toán

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp dệt may đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý công nợ và duy trì khả năng thanh toán. Các yếu tố như biến động thị trường, cạnh tranh gay gắt, và chính sách tín dụng có thể ảnh hưởng đến dòng tiềnkhả năng trả nợ của doanh nghiệp. Việc không quản lý tốt công nợ có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản, ảnh hưởng đến sức khỏe tài chính và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Thanh Toán

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của doanh nghiệp, bao gồm: vòng quay tiền mặt, hiệu quả hoạt động, tỷ giá hối đoái, lạm phát, và chính sách nhà nước. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các yếu tố này để có biện pháp ứng phó kịp thời.

2.2. Rủi Ro Thanh Khoản và Ảnh Hưởng Đến Doanh Nghiệp

Rủi ro thanh khoản xảy ra khi doanh nghiệp không có đủ tiền mặt để thanh toán các khoản nợ đến hạn. Điều này có thể dẫn đến mất uy tín, giảm khả năng tiếp cận vốn, và thậm chí phá sản. Quản lý dòng tiền hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro thanh khoản.

2.3. Tác Động Của Điều Khoản Thanh Toán Đến Dòng Tiền

Điều khoản thanh toán có ảnh hưởng lớn đến dòng tiền của doanh nghiệp. Thời gian thu tiền bình quânthời gian trả tiền bình quân cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo dòng tiền ổn định. Doanh nghiệp cần đàm phán các điều khoản thanh toán có lợi để tối ưu hóa dòng tiền.

III. Phương Pháp Phân Tích Chi Tiết Khả Năng Thanh Toán Công Nợ

Để đánh giá khả năng thanh toán công nợ của Công ty Cổ phần Dệt May Huế, cần sử dụng các phương pháp phân tích tài chính phù hợp. Các chỉ số thanh toán như tỷ lệ thanh toán hiện hành, tỷ lệ thanh toán nhanh, và tỷ lệ thanh toán tiền mặt cung cấp cái nhìn tổng quan về khả năng trả nợ ngắn hạn của doanh nghiệp. Ngoài ra, cần phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đánh giá dòng tiền thực tế của doanh nghiệp.

3.1. Sử Dụng Chỉ Số Thanh Toán Đánh Giá Khả Năng Trả Nợ

Tỷ lệ thanh toán hiện hành đo lường khả năng trả nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn. Tỷ lệ thanh toán nhanh loại trừ hàng tồn kho để đánh giá khả năng trả nợ nhanh chóng. Tỷ lệ thanh toán tiền mặt chỉ ra khả năng trả nợ bằng tiền mặt và các khoản tương đương tiền. Các chỉ số này cần được so sánh với trung bình ngành và đối thủ cạnh tranh.

3.2. Phân Tích Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ Để Hiểu Rõ Dòng Tiền

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư, và hoạt động tài chính. Phân tích báo cáo này giúp đánh giá khả năng tạo tiền và sử dụng tiền của doanh nghiệp. Dự báo dòng tiền cũng là một công cụ quan trọng để quản lý thanh khoản.

3.3. Áp Dụng Phân Tích Dupont Để Tìm Ra Điểm Mạnh Yếu

Phân tích Dupont giúp phân tích lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành các thành phần: lợi nhuận trên doanh thu, vòng quay tài sản, và đòn bẩy tài chính. Điều này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lờihiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

IV. Ứng Dụng Phân Tích SWOT Cho Dệt May Huế Về Công Nợ

Phân tích SWOT là công cụ hữu ích để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, và thách thức của Công ty Cổ phần Dệt May Huế trong việc quản lý công nợ và duy trì khả năng thanh toán. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức.

4.1. Xác Định Điểm Mạnh Trong Quản Lý Công Nợ

Điểm mạnh có thể là chính sách tín dụng chặt chẽ, hệ thống quản lý công nợ hiệu quả, hoặc mối quan hệ tốt với khách hàng và nhà cung cấp. Tận dụng điểm mạnh giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định và giảm thiểu rủi ro công nợ.

4.2. Nhận Diện Điểm Yếu và Giải Pháp Khắc Phục

Điểm yếu có thể là thời gian thu tiền bình quân kéo dài, tỷ lệ nợ xấu cao, hoặc thiếu hụt nguồn lực để quản lý công nợ. Khắc phục điểm yếu giúp cải thiện khả năng thanh toán và nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.3. Cơ Hội và Thách Thức Từ Thị Trường Dệt May

Cơ hội có thể là tăng trưởng thị trường, xuất khẩu dệt may tăng, hoặc chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Thách thức có thể là cạnh tranh gay gắt, biến động tỷ giá, hoặc yêu cầu chất lượng ngày càng cao. Doanh nghiệp cần tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức để duy trì khả năng cạnh tranhkhả năng thanh toán.

V. So Sánh Khả Năng Thanh Toán Dệt May Huế Với Đối Thủ

Việc so sánh khả năng thanh toán của Công ty Cổ phần Dệt May Huế với các đối thủ cạnh tranh trong ngành giúp đánh giá vị thế của doanh nghiệp và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Các chỉ số tài chính như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ thanh toán hiện hành, và vòng quay tiền mặt có thể được sử dụng để so sánh.

5.1. Lựa Chọn Đối Thủ Cạnh Tranh Để So Sánh

Việc lựa chọn đối thủ cạnh tranh phù hợp là rất quan trọng. Nên chọn các doanh nghiệp có quy mô tương đương, hoạt động trong cùng lĩnh vực, và có báo cáo tài chính công khai. Điều này giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác của việc so sánh.

5.2. Phân Tích Chỉ Số Tài Chính Để So Sánh Khả Năng Thanh Toán

So sánh các chỉ số tài chính như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ thanh toán hiện hành, tỷ lệ thanh toán nhanh, và vòng quay tiền mặt giúp đánh giá khả năng trả nợhiệu quả quản lý vốn của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.

5.3. Đánh Giá Vị Thế Của Dệt May Huế Trên Thị Trường

Dựa trên kết quả so sánh, đánh giá vị thế của Công ty Cổ phần Dệt May Huế trên thị trường. Xác định các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần cải thiện để nâng cao khả năng cạnh tranhkhả năng thanh toán.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Thanh Toán Công Nợ Dệt May Huế

Để nâng cao khả năng thanh toán công nợ, Công ty Cổ phần Dệt May Huế cần thực hiện các giải pháp đồng bộ trong quản lý tài chính, quản lý công nợ, và quản lý dòng tiền. Các giải pháp này bao gồm: cải thiện chính sách tín dụng, tăng cường thu hồi nợ, tối ưu hóa cấu trúc vốn, và dự báo dòng tiền chính xác.

6.1. Cải Thiện Chính Sách Tín Dụng Để Giảm Rủi Ro Nợ Xấu

Xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ, đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng trước khi cấp tín dụng, và thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro nợ xấu và cải thiện dòng tiền.

6.2. Tăng Cường Thu Hồi Nợ Để Cải Thiện Dòng Tiền

Thiết lập quy trình thu hồi nợ hiệu quả, theo dõi sát sao các khoản nợ quá hạn, và áp dụng các biện pháp thu hồi nợ phù hợp. Điều này giúp cải thiện dòng tiền và giảm thiểu rủi ro thanh khoản.

6.3. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Vốn Để Giảm Chi Phí Vốn

Đánh giá cấu trúc vốn hiện tại, xác định tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu, và thực hiện các biện pháp điều chỉnh cấu trúc vốn phù hợp. Điều này giúp giảm chi phí vốn và nâng cao khả năng sinh lời.

05/06/2025
Luận văn kế toán công nợ đối với người mua bán hàng hóa dịch vụ trong nước và phân tích khả năng thanh toán tại công ty cổ phần dệt may huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CÔNG NỢ VÀ PHÂN TÍCH KHẢ NĂNG THANH TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số lý luận chung về kế toán công nợ 1. Khái niệm kế toán công nợ Theo Nguyễn Tấn Bình (2011), Kế toán tài chính: “Công nợ chính là các khoản tiền chưa thanh toán phát sinh từ hoạt động sản xuất, mua bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ… giũa doanh nghiệp với cán bộ nhân viên, nhà cung cấp, đối tác… Người đảm nhận công việc theo dõi – quản lý các khoản nợ phải thu, nợ phải trả diễn ra liên tục xuyên suốt hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được gọi là kế toán công nợ.” Kế toán công nợ bao gồm công nợ phải thu và công nợ phải trả. Khái niệm kế toán nợ phải thu Theo Võ Văn Nhị (2009), Giáo trình Kế toán tài chính doanh nghiệp, Nhà xuất bản Tài chính “Nợ phải thu là một bộ phận quan trọng trong tài sản của Doanh nghiệp, phát sinh trong quá trình hoạt động của Doanh nghiệp khi thực hiện việc cung cấp sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cũng như một số trường hợp khác khiến cho một bộ phận tài sản của Doanh nghiệp bị chiếm dụng tạm thời.” Phân loại các khoản phải thu theo thời gian Các khoản phải thu ngắn hạn: Là các khoản phải thu tại thời điểm báo cáo có thời hạn thu hồi hoặc thanh toán dưới một năm hoặc trong một chu kì kinh doanh sau khi trừ đi dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi.

Các khoản phải thu dài hạn: Là các khoản phải thu tại thời điểm báo cáo có thời hạn thu hồi hoặc thanh toán trên một năm hoặc trên một chu kì kinh doanh sau khi trừ SVTH: Lê Thị Thúy Vy 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quốc Tú đi dự phòng phải thu dài hạn khó đòi. Phân loại các khoản phải thu theo đối tượng Phải thu khách hàng: Là khoản nợ phải thu của doanh nghiệp đối với khách hàng về việc bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. Phải thu nội bộ: Là khoản phải thu giữa các đơn vị trực thuộc hoặc giữa các đơn vị độc lập trong Tổng công ty về các khoản vay, mượn, chi hộ, trả hộ,. Phải thu khác: Giá trị tài sản thiếu đã được phát hiện nhưng chưa xác định được nguyên nhân; tiền lãi, cổ tức, lợi nhuận phải thu từ các hoạt động đầu tư tài chính;.

Trong các khoản nợ phải thu của doanh nghiệp, khoản phải thu của khách hàng thường phát sinh nhiều nhất, chiếm tỷ trọng cao nhất và chứa đựng nhiều rủi ro nhất. Khái niệm kế toán nợ phải trả Theo Chuẩn mực kế toán số 01 trong Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam ban hành và công bố theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31 tháng 12 năm 2002 của Bộ trưởng Bộ Tài chính: “Nợ phải trả là nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phát sinh từ các giao dịch và sự kiện đã qua mà doanh nghiệp phải thanh toán từ các nguồn lực của mình. Nợ phải trả phát sinh từ các giao dịch và sự kiện đã qua, như mua hàng hoá chưa trả tiền, sử dụng dịch vụ chưa thanh toán, vay nợ, cam kết bảo hành hàng hoá, cam kết nghĩa vụ hợp đồng, phải trả nhân viên, thuế phải nộp, phải trả khác.” Phân loại nợ phải trả theo thời gian Nợ ngắn hạn: Là khoản tiền mà doanh nghiệp có trách nhiệm trả trong vòng một năm hoặc trong một chu kỳ kinh doanh bình thường. Nợ dài hạn: Là các khoản nợ mà thời gian trả nợ trên một năm.

Phân loại nợ phải trả theo đối tượng Phải trả người bán: Là khoản nợ phải trả của doanh nghiệp đối với người bán về việc mua sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. SVTH: Lê Thị Thúy Vy 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quốc Tú Phải trả nội bộ: Là khoản phải trả giữa các đơn vị trực thuộc hoặc giữa các đơn vị độc lập trong Tổng công ty về các khoản vay, mượn, chi hộ, trả hộ,. Phải trả khác: thuế và các khoản phải nộp nhà nước, phải trả người lao động, vay và nợ thuê tài chính, các loại quỹ, dự phòng phải trả,. Quan hệ thanh toán Quá trình SXKD của doanh nghiệp thực hiện nhiều giao dịch gắn liền với các đối tượng khác nhau nên phát sinh nhiều mối quan hệ thanh toán, bao gồm: Thanh toán với khách hàng, nhà cung cấp; thanh toán với Nhà nước, thanh toán với các tổ chức tín dụng, thanh toán với nội bộ công ty và thanh toán với các cá nhân, tổ chức khác.

Trên cơ sở các đối tượng thanh toán khác nhau, doanh nghiệp sẽ sử dụng các phương pháp thanh toán tương ứng, chủ yếu có hai loại thanh toán phổ biến: - Thanh toán trực tiếp: Các bên tham gia mua bán hàng hóa, dịch vụ tiến hành thanh toán trực tiếp với nhau bằng tiền mặt, chuyển khoản trực tiếp,. - Thanh toán gián tiếp: Các bên tham gia mua bán hàng hóa, dịch vụ tiến hành thanh toán thông qua một bên thứ ba như ngân hàng hay các tổ chức tín dụng khác để làm trung gian thanh toán thể hiện bằng ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, séc,. Nhiệm vụ của kế toán công nợ Thứ nhất, ghi chép kịp thời, chính xác các nghiệp vụ phát sinh khoản phải thu, phải trả theo từng đối tượng kèm thời gian thanh toán cụ thể. Thứ hai, theo dõi thường xuyên các khoản nợ phải thu, phải trả để tiến hành thanh toán cũng như có phương pháp thu nợ kịp thời.

Thứ ba, đối với những khoản nợ có giá trị lớn thì định kỳ hoặc cuối niên độ kế toán công nợ cần tiến hành đối chiếu công nợ với khách hàng. Thứ năm, lập các báo cáo được quy định theo định kỳ cũng như cung cấp đầy đủ, chính xác, kịp thời số liệu, thông tin về công nợ cho các cấp quản lý. Nguyên tắc kế toán công nợ SVTH: Lê Thị Thúy Vy 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quốc Tú Thứ nhất, các khoản phải thu, phải trả được theo dõi chi tiết theo kỳ hạn, đối tượng, loại nguyên tệ và các yếu tố khác theo nhu cầu quản lý của doanh nghiệp. Thứ hai, việc phân loại các khoản phải thu, phải trả phải theo nguyên tắc: Phải thu của khách hàng, phải trả người bán: gồm các khoản mang tính chất thương mại sinh ra từ giao dịch có tính chất mua, bán.

Phải thu, phải trả nội bộ: gồm các khoản phải thu, phải trả giữa đơn vị cấp trên và đơn vị cấp dưới trực thuộc không có tư cách pháp nhân hạch toán phụ thuộc. Phải thu khác: gồm các khoản không không liên quan đến giao dịch mua, bán. Thứ ba, khi lập BCTC, kế toán căn cứ kỳ hạn còn lại của các khoản phải thu, phải trả để phân loại là dài hạn hay ngắn hạn. Thứ tư, kế toán phải xác định các khoản phải thu, phải trả thỏa mãn yêu cầu các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ để đánh giá lại cuối kỳ khi lập BCTC.

Nội dung kế toán công nợ đối với người mua, bán hàng hóa, dịch vụ 1. Kế toán phải thu khách hàng  Khái niệm Phải thu khách hàng là các khoản nợ phải thu của doanh nghiệp với khách hàng về tiền bán sản phẩm, hàng hóa, BĐS đầu tư, TSCĐ, các khoản đầu tư tài chính, cung cấp dịch vụ và các khoản phải thu của người nhận thầu XDCB với người giao thầu về khối lượng công tác XDCB đã hoàn thành ( Nguồn: Thông tư 200/2014/TT-BTC).  Chứng từ kế toán sử dụng Các chứng từ làm cơ sở để kế toán tiến hành hạch toán vào tài khoản phải thu khách hàng bao gồm: Hợp đồng bán hàng; hóa đơn thuế GTGT, hóa đơn bán hàng; phiếu xuất kho; biên bản nghiệm thu, thanh lý, phiếu thu, giấy báo có của ngân hàng,.  Tài khoản sử dụng Kế toán sử dụng TK 131 “Phải thu khách hàng” để theo dõi nợ phải thu khách hàng.

SVTH: Lê Thị Thúy Vy 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quốc Tú  Nguyên tắc hạch toán các khoản phải thu khách hàng. Không phản ánh vào khoản phải thu những nghiệp vụ thu tiền ngay. Khoản phải thu cần được hạch toán chi tiết cho từng đối tượng, từng nội dung. Bên giao ủy thác xuất khẩu ghi nhận các hoản phải thu từ bên nhận ủy thác xuất khẩu về tiền bán hàng xuất khẩu như các giao dịch bán hàng, cung cấp dịch vụ thông thường.

Kế toán phải tiến hành phân loại các khoản nợ, loại nợ. Nếu hàng hoá, dịch vụ đã cung cấp không đúng theo thoả thuận trong hợp đồng thì người mua có thể yêu cầu doanh nghiệp giảm giá hàng bán hoặc trả lại số hàng đã giao. Đối với các khoản có gốc ngoại tệ thì phải vừa theo dõi bằng nguyên tệ, vừa quy đổi thành Việt Nam đồng theo tỷ giá thích hợp và điều chỉnh tỷ giá khi lập báo cáo kế toán. ( Nguồn: Thông tư 200/2014/TT-BTC)  Kết cấu và nội dung phản ánh của tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng TK 131-PHẢI THU KHÁCH HÀNG Bên nợ Bên có - Số tiền phải thu của khách hàng phát - Số tiền khách hàng đã trả nợ.

sinh trong kỳ khi bán sản phẩm, hàng - Số tiền đã nhận ứng trước, trả trước của hóa, BĐS đầu tư, TSCĐ, dịch vụ. khách hàng. - Số tiền thừa trả lại cho khách hàng. - Khoản giảm giá hàng bán cho khách - Đánh giá lại các khoản phải thu bằng hàng sau khi đã giao hàng và khách hàng ngoại tệ (trường hợp tỷ giá ngoại tệ tăng có khiếu nại.

so với Đồng Việt Nam). - Doanh thu của số hàng đã bán bị người mua trả lại. SVTH: Lê Thị Thúy Vy 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quốc Tú - Số tiền chiết khấu thanh toán và chiết khấu thương mại cho người mua. - Đánh giá lại các khoản bằng ngoại tệ.

Số dư bên nợ Số dư bên có Số tiền còn phải thu của khách hàng. Số tiền nhận trước, hoặc số đã thu nhiều hơn số phải thu của khách hàng. ( Nguồn: Thông tư 200/2014/TT-BTC)  Sơ đồ hạch toán TK 131 TK 131- Phải thu khách hàng TK 511,515 TK 635 Doanh thu Tổng giá Chiết khấu thanh toán chưa thu tiền phải thanh toán TK 33311 TK 521 Thuế GTGT Chiết khấu thương mại, (nếu có) giảm giá, hàng bán bị trả lại TK 33311 TK 711 Thuế GTGT Thu nhập do Tổng số tiền KH thanh lý, phải thanh toán TK 111,112,113 nhượng bán Khách hàng ứng trước hoặc TSCĐ chưa thu tiền thanh toán tiền TK111, 112 TK 331 Các khoản chi hộ KH Bù trừ nợ TK 337 Phải thu theo tiến độ kế hoạch HĐXD SVTH: Lê Thị Thúy Vy 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Khả Năng Thanh Toán Công Nợ Tại Công Ty Cổ Phần Dệt May Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty, từ đó giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Bài viết phân tích các chỉ số tài chính quan trọng, đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và dài hạn, cũng như đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện tình hình tài chính của công ty.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, tài liệu này không chỉ giúp nâng cao kiến thức mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu thêm về các phân tích tài chính khác. Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn phân tích tình hình tài chính tại công ty cp cơ khí và xây dựng bình triệu, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của một công ty khác trong ngành.

Ngoài ra, tài liệu Phân tích tình hình tài chính của công ty cổ phần may hưng yên cũng sẽ giúp bạn so sánh và đối chiếu các chỉ số tài chính giữa các công ty trong cùng lĩnh vực. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tốt nghiệp tình hình tài chính ctcp tập đoàn hóa chất đức giang 2020 2022, để có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về phân tích tài chính trong các doanh nghiệp.