Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian thực hiện chức năng đi vay để cho vay và cung cấp các dịch vụ tài chính. Do đặc thù tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có rủi ro của các ngân hàng thương mại thường duy trì ở mức tối thiểu theo chuẩn mực an toàn (khoảng 8% theo chuẩn Basel II và 9% theo quy định tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam), nguồn vốn để phục vụ hoạt động cấp tín dụng và đầu tư phụ thuộc chủ yếu vào công tác huy động vốn từ nền kinh tế. Đối với các quốc gia đang phát triển có thị trường tài chính chưa hoàn thiện như Việt Nam, các ngân hàng thương mại thường xuyên chịu áp lực cạnh tranh gay gắt, chi phí vốn đầu vào cao và rủi ro thanh khoản tiềm ẩn.
Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), khách hàng mục tiêu chủ yếu tập trung tại khu vực nông nghiệp, nông thôn và nông dân với nhu cầu vốn tín dụng ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, hoạt động huy động vốn tại khu vực nông thôn còn gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi các đơn vị thành viên phải nâng cao năng lực quản lý và mở rộng nguồn vốn. Tại địa bàn huyện Phúc Thọ (Hà Nội), một khu vực có nền kinh tế thuần nông và sự cạnh tranh trực tiếp từ 12 quỹ tín dụng nhân dân cùng các tổ chức tín dụng khác, việc đánh giá đúng thực trạng và tìm kiếm giải pháp huy động vốn là yêu cầu cấp thiết. Từ bối cảnh đó, đề tài khóa luận "Thực trạng huy động vốn của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Huyện Phúc Thọ" được thực hiện.
| Thông tin tổng quan |
Chi tiết đề tài |
| Tên đề tài |
Thực trạng huy động vốn của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Huyện Phúc Thọ |
| Sinh viên thực hiện |
Hoàng Kim Phượng (Mã sinh viên: 5083101235, Lớp Đầu tư 8A, Khoa Kinh tế) |
| Người hướng dẫn |
TS. Nguyễn Thanh Bình |
| Cơ sở đào tạo |
Học viện Chính sách và Phát triển – Bộ Kế hoạch và Đầu tư |
| Thời gian hoàn thành |
Tháng 6 năm 2021 |
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm 3 nội dung:
- Nghiên cứu những vấn đề cơ bản về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại Agribank chi nhánh huyện Phúc Thọ.
- Đưa ra một số giải pháp, kiến nghị nhằm tăng cường huy động vốn tại Agribank chi nhánh huyện Phúc Thọ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Agribank Chi nhánh Huyện Phúc Thọ (Agribank Huyện Phúc Thọ Hà Tây I).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về ngân hàng thương mại theo Luật Ngân hàng Pháp năm 1941, quy định của Đan Mạch và các quan niệm tại Việt Nam. Về mặt chức năng, ngân hàng thương mại đóng vai trò là trung gian tài chính, trung gian thanh toán và tham gia quá trình tạo phương tiện thanh toán ("tạo tiền"). Hoạt động kinh doanh ngân hàng bao gồm các nghiệp vụ cơ bản: thanh toán, huy động vốn, cho vay, dịch vụ ủy thác, bảo quản vật có giá, dịch vụ bảo hiểm, kế hoạch hưu trí, môi giới và đầu tư chứng khoán.
Khái niệm huy động vốn được tiếp cận theo hai góc độ: góc độ quản lý (quá trình lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát) và góc độ nghiệp vụ (phương thức và công cụ tập trung nguồn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế). Mục tiêu trọng tâm của công tác huy động vốn là:
- Tìm kiếm nguồn vốn chi phí thấp nhằm tối ưu hóa chi phí trả lãi;
- Tạo lập nguồn vốn ổn định với cơ cấu kỳ hạn, đối tượng và loại tiền phù hợp với danh mục tài sản sinh lời;
- Xác lập quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn an toàn.
Về lý luận lãi suất, văn bản tổng hợp quan điểm của Karl Marx (lãi suất là một phần giá trị thặng dư trong quan hệ vay mượn) và John Maynard Keynes (lãi suất là phần thưởng cho việc từ bỏ sở thích thanh khoản, là chi phí cơ hội của việc nắm giữ tiền tệ). Khóa luận áp dụng các tiêu chí tài chính để đo lường hiệu quả hoạt động huy động vốn:
| Tiêu chí đánh giá |
Nội dung và công thức xác định |
| Quy mô và tốc độ tăng trưởng |
Tốc độ tăng trưởng tổng nguồn vốn huy động qua các năm nhằm đánh giá mức độ mở rộng thị phần. |
| Cơ cấu nguồn vốn theo đối tượng |
$\text{Tỷ trọng VHĐ theo đối tượng} = \frac{\text{Khối lượng VHĐ theo đối tượng}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động}} \times 100$ |
| Cơ cấu nguồn vốn theo kỳ hạn |
$\text{Tỷ trọng VHĐ theo kỳ hạn} = \frac{\text{Khối lượng VHĐ theo kỳ hạn}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động}} \times 100$ |
| Cơ cấu nguồn vốn theo loại tiền |
$\text{Tỷ trọng VHĐ theo loại tiền} = \frac{\text{Khối lượng VHĐ theo loại tiền}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động}} \times 100$ |
| Hệ số thu nhập lãi cận biên (NIM) |
$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tài sản sinh lãi bình quân}}$, đo lường chênh lệch phần trăm giữa thu nhập lãi và chi phí trả lãi. |
Khóa luận phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành:
- Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý (Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Ngân hàng Nhà nước, quy định an toàn vốn), yếu tố chính trị, biến động kinh tế vĩ mô (lạm phát, thất nghiệp, chu kỳ kinh doanh) và các yếu tố văn hóa – xã hội.
- Nhân tố chủ quan: Uy tín thương hiệu, chính sách lãi suất huy động, sự đa dạng của các hình thức huy động, chất lượng dịch vụ, quy mô mạng lưới phòng giao dịch và năng lực công nghệ ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp luận: Dựa trên phương pháp luận của Chủ nghĩa Duy vật biện chứng và Chủ nghĩa Duy vật lịch sử.
- Phương pháp thu thập và xử lý: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích kinh tế, phương pháp so sánh đối chiếu và phương pháp tổng hợp đánh giá.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính nội bộ, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo sao kê và đối chiếu tín dụng, Biểu lãi suất huy động của Agribank Chi nhánh Huyện Phúc Thọ giai đoạn 2018–2020; các báo cáo thống kê của hệ thống Agribank và các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về huy động vốn của Ngân hàng thương mại
Chương 1 xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về định chế ngân hàng thương mại và nghiệp vụ huy động vốn:
- Phân tích 5 vai trò kinh tế của NHTM: tập trung vốn nhàn rỗi phục vụ sản xuất tiêu dùng; trung tâm thanh toán nội địa; trung gian truyền tải chính sách tiền tệ của NHTW; trung gian thanh toán quốc tế; và chức năng tạo tiền.
- Trình bày bản chất nghiệp vụ huy động vốn qua các công cụ: tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và vay mượn trên thị trường liên ngân hàng hoặc từ NHTW.
- Phân tích quy trình quản lý huy động vốn chiến lược: hoạch định mục tiêu (tính cụ thể, đo lường được, nhất quán, khả thi, linh hoạt và thách thức); phân tích môi trường vĩ mô, môi trường vi mô nội ngành và môi trường nội bộ ngân hàng.
- Trình bày hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả huy động vốn (tốc độ tăng trưởng, cơ cấu đối tượng, kỳ hạn, loại tiền, hệ số NIM) cùng các yếu tố chủ quan, khách quan tác động đến nguồn tiền gửi.
Chương 2: Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Huyện Phúc Thọ
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ huy động vốn tại chi nhánh Phúc Thọ qua dữ liệu 3 năm (2018–2020):
- Khái quát tổ chức và địa bàn hoạt động: Agribank Chi nhánh Huyện Phúc Thọ được thành lập theo Quyết định số 263/NHNo-QĐ ngày 26/11/1994 (trực thuộc Agribank Hà Tây) và đổi tên thành Agribank Chi nhánh Huyện Phúc Thọ Hà Tây I theo Quyết định số 615/QĐ-HĐTV-TCTL ngày 18/6/2018. Trụ sở đặt tại Cụm 1, Thị trấn Phúc Thọ, TP. Hà Nội, trên trục Quốc lộ 32. Cơ sở vật chất gồm tòa nhà 3 tầng trên diện tích đất 1.300 m², diện tích sàn giao dịch 785 m² (năng lực phục vụ tối đa 100 khách hàng), diện tích bình quân cán bộ 29 m²/người. Mô hình tổ chức cấp II có 22 nhân sự (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc, 1 trưởng phòng, 1 phó phòng, 18 nhân viên, 1 bảo vệ), gồm Phòng Kế hoạch – Kinh doanh, Phòng Kế toán – Ngân quỹ và 3 Phòng giao dịch trực thuộc.
- Bối cảnh cạnh tranh cục bộ: Địa bàn huyện Phúc Thọ là vùng kinh tế thuần nông, ít doanh nghiệp hoạt động. Chi nhánh chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp từ 12 quỹ tín dụng nhân dân cơ sở (tiêu biểu như Quỹ tín dụng Thị trấn tại cụm 3, Quỹ tín dụng xã Phúc Hòa tại cụm 7), Ngân hàng Chính sách xã hội (cách 900m) và Chi nhánh Ngân hàng Đầu tư Sơn Tây (cách 500m).
- Hệ thống dữ liệu phân tích giai đoạn 2018–2020: Khóa luận sử dụng hệ thống bảng biểu và biểu đồ để phản ánh thực trạng nguồn vốn:
| Ký hiệu bảng/biểu |
Tên nội dung số liệu trong khóa luận |
| Bảng 2.1 & 2.2 |
Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh. |
| Bảng 2.3 & 2.4 |
Báo cáo đối chiếu hợp đồng tín dụng và sao kê dư nợ tín dụng (đến 31/12/2019 và 31/12/2020). |
| Bảng 2.5 & 2.6 |
Nguồn vốn tổng hợp; Cơ cấu vốn VNĐ và vốn ngoại tệ giai đoạn 2018–2020. |
| Bảng 2.7 & 2.8 |
Cơ cấu nguồn vốn huy động theo kỳ hạn và cơ cấu nguồn vốn có kỳ hạn 2018–2020. |
| Bảng 2.9 |
Biểu lãi suất huy động từ dân cư của chi nhánh năm 2018, 2019, 2020. |
| Biểu đồ 2.1 – 2.3 |
Tỷ trọng nguồn vốn huy động bằng VNĐ, bằng tiền gửi và theo phân loại kỳ hạn. |
- Đánh giá chung: Đơn vị duy trì được quy mô vốn phục vụ kinh doanh, phát huy vị thế ngân hàng thương mại Nhà nước trên địa bàn nông thôn. Tuy nhiên, cơ cấu nguồn vốn còn phụ thuộc nhiều vào tiền gửi dân cư ngắn hạn; tỷ trọng tiền gửi từ tổ chức kinh tế chưa cao; áp lực cạnh tranh lãi suất với các quỹ tín dụng địa phương đòi hỏi phải có giải pháp điều chỉnh.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Agribank chi nhánh Phúc Thọ
Chương 3 trình bày định hướng phát triển, nhận diện thách thức và thiết lập các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể:
- Định hướng và thách thức: Giữ vững vị thế ngân hàng chủ lực phục vụ phát triển nông nghiệp nông thôn; đối mặt với biến động kinh tế vĩ mô và sự cạnh tranh thu hút tiền gửi nhàn rỗi trên địa bàn huyện.
- 7 nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại chi nhánh:
- Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn: Thiết kế các gói tiền gửi linh hoạt về kỳ hạn và phương thức trả lãi để đáp ứng nhu cầu tích lũy đa dạng của người dân.
- Cải thiện cơ cấu nguồn vốn: Tăng tỷ trọng nguồn vốn trung và dài hạn; đẩy mạnh tiếp cận và khai thác nguồn tiền gửi thanh toán từ các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế và tổ chức xã hội trên địa bàn.
- Chính sách lãi suất và phí dịch vụ: Xây dựng chính sách lãi suất huy động linh hoạt trong biên độ cho phép, kết hợp chính sách ưu đãi phí dịch vụ tài khoản nhằm giữ chân khách hàng.
- Tăng cường Marketing ngân hàng: Đẩy mạnh quảng bá hình ảnh thương hiệu, truyền thông về các sản phẩm tiền gửi và tiện ích thanh toán đến từng cụm dân cư, xã nông thôn.
- Mở rộng dịch vụ ngân hàng: Phát triển các sản phẩm dịch vụ gia tăng giá trị như dịch vụ thẻ, thanh toán không dùng tiền mặt, dịch vụ ủy thác và bảo hiểm liên kết.
- Nâng cao chất lượng phục vụ và uy tín: Chuẩn hóa văn hóa giao tiếp, nâng cao đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng tư vấn của đội ngũ 22 cán bộ nhân viên nhằm củng cố niềm tin khách hàng.
- Đổi mới và hiện đại hóa công nghệ: Ứng dụng hạ tầng ngân hàng điện tử, tối ưu hóa thời gian giao dịch tại quầy và các phòng giao dịch trực thuộc.
- Hệ thống kiến nghị:
- Đối với Hội sở chính Agribank: Cấp hạn mức lãi suất linh hoạt hơn cho các chi nhánh nông thôn, đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ và đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ bán lẻ.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về an toàn tiền gửi, kiểm soát trần lãi suất huy động và tạo điều kiện cho hệ thống tín dụng nông nghiệp phát triển lành mạnh.
- Đối với các cơ quan liên quan: Chính quyền địa phương huyện Phúc Thọ hỗ trợ tuyên truyền thanh toán không dùng tiền mặt và tạo môi trường kinh tế thuận lợi cho doanh nghiệp, người dân tiếp cận dịch vụ ngân hàng chính thức.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
- Kết quả thực nghiệm và phân tích: Khóa luận phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức bộ máy, năng lực mạng lưới và diễn biến công tác huy động vốn của Agribank Chi nhánh Huyện Phúc Thọ trong giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu làm rõ đặc điểm cơ cấu nguồn vốn (phân theo đồng tiền VNĐ/ngoại tệ, phân loại theo kỳ hạn và biểu lãi suất qua 3 năm) trong tương quan với dư nợ tín dụng thực tế tại một chi nhánh ngân hàng cấp II.
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra 7 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp tại đơn vị cơ sở gắn liền với đặc điểm địa bàn thuần nông (từ chính sách lãi suất, sản phẩm dịch vụ đến nâng cao chất lượng phục vụ của 22 cán bộ nhân viên) cùng 3 nhóm kiến nghị vĩ mô gửi đến Hội sở chính Agribank, Ngân hàng Nhà nước và chính quyền địa phương.
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận đã cụ thể hóa lý luận quản lý huy động vốn vào bối cảnh thực tế tại một địa bàn nông thôn chịu áp lực cạnh tranh từ các quỹ tín dụng nhân dân cơ sở, chỉ ra mối quan hệ giữa công tác huy động vốn đầu vào với nhiệm vụ cấp tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu trong mốc thời gian 3 năm (2018–2020) tại một đơn vị chi nhánh cấp II (Agribank Huyện Phúc Thọ Hà Tây I). Do hạn chế về thời gian thực tập và phạm vi dữ liệu công bố tại chi nhánh, nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và đối chiếu bảng biểu, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng nâng cao để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến tăng trưởng tiền gửi.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng phạm vi thời gian sang giai đoạn sau năm 2020 để đánh giá sự biến động nguồn vốn dưới tác động của các chính sách tiền tệ mới và tiến trình tái cơ cấu, cổ phần hóa của hệ thống Agribank; đồng thời mở rộng phạm vi đối sánh giữa nhiều chi nhánh trên các địa bàn nông thôn khác nhau.
Giá trị tham khảo của khóa luận
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng huy động vốn tại chi nhánh ngân hàng thương mại.
- Cán bộ tín dụng, giao dịch viên và nhà quản lý tại các chi nhánh Agribank hoặc các tổ chức tín dụng nông thôn tham khảo các giải pháp quản lý nguồn vốn và chính sách khách hàng.
- Nội dung đáng tham khảo: Phương pháp phân loại chỉ tiêu đánh giá nguồn vốn (theo kỳ hạn, đối tượng, loại tiền tệ và hệ số NIM) và cách tiếp cận xây dựng giải pháp huy động vốn phù hợp với thị trường nông thôn thuần nông.
Câu hỏi thường gặp
1. Chi nhánh Agribank Huyện Phúc Thọ được thành lập khi nào và có sự thay đổi tên gọi như thế nào?
Chi nhánh được thành lập theo Quyết định số 263/NHNo-QĐ ngày 26/11/1994 trực thuộc Agribank Hà Tây. Đến ngày 18/6/2018, theo Quyết định số 615/QĐ-HĐTV-TCTL, chi nhánh chính thức đổi tên thành Agribank Chi nhánh Huyện Phúc Thọ Hà Tây I.
2. Cơ cấu tổ chức bộ máy và nhân sự tại Agribank Chi nhánh Huyện Phúc Thọ được phân bổ ra sao?
Chi nhánh là chi nhánh ngân hàng loại II với tổng số 22 nhân sự (gồm 1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc, 1 trưởng phòng, 1 phó phòng, 18 nhân viên và 1 bảo vệ). Bộ máy gồm 2 phòng chức năng (Phòng Kế hoạch – Kinh doanh, Phòng Kế toán – Ngân quỹ) và quản lý 3 phòng giao dịch trực thuộc.
3. Đặc điểm môi trường cạnh tranh huy động vốn trên địa bàn huyện Phúc Thọ có điểm gì nổi bật?
Huyện Phúc Thọ có nền kinh tế thuần nông với rất ít doanh nghiệp hoạt động. Chi nhánh phải đối mặt với sự cạnh tranh huy động vốn gay gắt từ 12 quỹ tín dụng nhân dân trên địa bàn (như Quỹ tín dụng Thị trấn cách 500m, Quỹ tín dụng xã Phúc Hòa cách 800m), cùng với Ngân hàng Chính sách xã hội (cách 900m) và Ngân hàng Đầu tư Sơn Tây (cách 500m).
4. Khóa luận sử dụng các tiêu chí tài chính nào để đánh giá kết quả huy động vốn?
Khóa luận đánh giá qua các tiêu chí: Tổng vốn và tốc độ tăng trưởng vốn huy động; Cơ cấu nguồn vốn huy động theo đối tượng khách hàng, theo kỳ hạn gửi và theo loại tiền tệ; Tỷ trọng giữa huy động và cho vay; Hệ số thu nhập lãi cận biên (NIM - Net Interest Margin).
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào tại đơn vị nghiên cứu?
Tác giả đề xuất 7 giải pháp vi mô: đa dạng hóa hình thức huy động; cải thiện cơ cấu nguồn vốn tăng tỷ trọng trung - dài hạn và vốn từ doanh nghiệp; xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt kèm ưu đãi phí dịch vụ; tăng cường marketing ngân hàng; mở rộng các dịch vụ tiện ích; nâng cao chất lượng phục vụ và uy tín; đổi mới hiện đại hóa công nghệ ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Kim Phượng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý và huy động vốn của ngân hàng thương mại, đồng thời làm rõ bức tranh thực trạng huy động nguồn vốn tại Agribank Chi nhánh Huyện Phúc Thọ giai đoạn 2018–2020. Dựa trên phân tích các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu kỳ hạn, tiền tệ và bối cảnh cạnh tranh đặc thù tại địa bàn thuần nông, tác giả đã đề xuất 7 nhóm giải pháp thực tế và hệ thống kiến nghị đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả quản trị nguồn vốn. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và công tác nghiệp vụ tại các chi nhánh ngân hàng thương mại nông thôn.