Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính hiện đại, ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian huyết mạch thực hiện điều tiết các nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế sang các chủ thể có nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Trong các mảng nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng, hoạt động tín dụng là nguồn mang lại doanh thu và lợi nhuận chủ yếu, trong đó mảng cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) thường chiếm tới khoảng 70% tổng lợi nhuận từ hoạt động tín dụng và có vai trò hỗ trợ phân tán rủi ro cho các tổ chức tín dụng. Sau giai đoạn kinh tế chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19 cũng như biến động lạm phát và lãi suất trên thị trường tài chính quốc tế lẫn trong nước, nhu cầu tiếp cận vốn của cá nhân nhằm phục vụ đời sống và bổ sung vốn lưu động kinh doanh nhỏ lẻ ngày càng gia tăng.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần có định hướng đẩy mạnh chiến lược bán lẻ tại Việt Nam. Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, VPBank – Chi nhánh Huế giữ vai trò triển khai các gói sản phẩm tín dụng tiêu dùng và kinh doanh vi mô. Nhằm đánh giá bức tranh thực tế về hiệu quả tín dụng cá nhân tại đơn vị trong giai đoạn chuyển biến kinh tế, tác giả Hoàng Hải Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích hoạt động cho vay đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động cho vay đối với khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế nhằm đánh giá hiệu quả, xác định những kết quả đạt được cũng như các mặt hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các chỉ tiêu khoa học về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, tình hình tín dụng và hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2019–2022.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế trong thời gian tới.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cho vay đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng.
- Phạm vi không gian: VPBank – Chi nhánh Huế, địa chỉ tại số 35 Lý Thường Kiệt, phường Phú Nhuận, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong chu kỳ 4 năm, từ năm 2019 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý và nghiệp vụ ngân hàng hiện hành tại Việt Nam:
- Cơ sở pháp lý: Vận dụng khái niệm cho vay theo Khoản 1 Điều 2 Thông tư 39/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, xác định cho vay là hình thức cấp tín dụng mà theo đó tổ chức tín dụng giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong thời gian thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Hệ thống phân loại nợ được căn cứ theo Khoản 1 Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021, phân chia các khoản nợ thành 5 nhóm dựa trên mức độ quá hạn (Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn; Nhóm 2: Nợ cần chú ý; Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn; Nhóm 4: Nợ nghi ngờ; Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn; trong đó nợ xấu bao gồm các nhóm 3, 4 và 5). Văn bản cũng viện dẫn quy định mức trích lập dự phòng rủi ro chung của Ngân hàng Nhà nước là 0,75% trên tổng dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4, cùng quy định trần tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) tối đa ở mức 85%.
- Quy trình tín dụng: Hệ thống hóa quy trình cấp tín dụng khách hàng cá nhân chuẩn gồm 7 bước liên hoàn: Thiết lập hồ sơ $\rightarrow$ Phân tích cho vay $\rightarrow$ Quyết định cho vay $\rightarrow$ Giải ngân $\rightarrow$ Giám sát khoản vay $\rightarrow$ Thu nợ $\rightarrow$ Thanh lý hợp đồng.
- Khung nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Tác giả tổng quan 3 công trình nghiên cứu đi trước gồm: Tô Thiện Hiền (2022) về hoạt động cho vay tại OCB An Giang; Lê Vũ Hà và Đỗ Văn Lộc (2022) ứng dụng các mô hình hồi quy bảng POOL, FEM, REM, FGLS trên mẫu 23 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2016–2021; Nguyễn Thị Hoa (2022) phân tích quản lý cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại MBBank giai đoạn 2018–2020.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai nhóm phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng nội bộ của VPBank – Chi nhánh Huế qua các năm 2019–2022 cùng các tài liệu học thuật liên quan; thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ hướng dẫn thực tập và các chuyên viên phòng Khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
- Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm hệ thống hóa dữ liệu qua bảng biểu; phương pháp so sánh (gồm so sánh số tuyệt đối và so sánh số tương đối theo tỷ lệ phần trăm giữa các năm phân tích với năm gốc); phương pháp phân tích - tổng hợp các hệ thống chỉ số tài chính chuyên ngành (tốc độ tăng trưởng dư nợ, tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động, cơ cấu thời hạn cho vay, tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, hệ số rủi ro tín dụng, tỷ lệ dự phòng rủi ro, tỷ lệ thu nhập lãi trên dư nợ, các tỷ số quy mô dư nợ cá nhân trên tài sản, tổng dư nợ và vốn huy động).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại
Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về bản chất, chức năng và vai trò của hoạt động cho vay tại ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích các chức năng nền tảng gồm: trung gian tín dụng, thanh toán, tạo tiền và cung ứng dịch vụ ngân hàng; đồng thời nhấn mạnh 3 nguyên tắc cho vay bắt buộc: quản lý mục đích tiền vay, hoàn trả nợ gốc và trả lãi đúng hạn. Đối với phân khúc khách hàng cá nhân, chương 1 chỉ ra 5 đặc thù căn bản: quy mô món vay nhỏ nhưng số lượng món vay lớn; chi phí quản lý và thẩm định trên từng món vay tương đối cao; mức độ rủi ro tiềm ẩn cao do các biến cố cá nhân (bệnh tật, thất nghiệp); chất lượng thông tin tài chính bất cân xứng khó kiểm chứng hơn so với doanh nghiệp; và tính chất chịu trách nhiệm vô hạn về tài sản của cá nhân đi vay.
Bên cạnh việc phân loại cho vay theo thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), theo bảo đảm (có bảo đảm, không có bảo đảm bằng tài sản) và theo phương thức (cho vay từng lần, cho vay theo hạn mức), tác giả đã xây dựng hệ thống công thức định lượng chi tiết cho từng chỉ tiêu phân tích hoạt động tín dụng chung và tín dụng cá nhân, làm cơ sở tính toán trực tiếp cho chương nghiên cứu thực trạng.
Chương 2: Thực trạng cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan quá trình hình thành của VPBank (thành lập ngày 12/08/1993, trụ sở chính tại 89 Láng Hạ, Hà Nội) và VPBank – Chi nhánh Huế (bắt đầu hoạt động ngày 16/10/2004 theo Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động mã số 0100233583-006 cấp ngày 05/11/2004; người đại diện là Giám đốc Nguyễn Thành Nhân). Bộ máy tổ chức của chi nhánh được thiết lập theo mô hình trực tuyến - chức năng, gồm Giám đốc khu vực trực tiếp chỉ đạo Bộ phận hỗ trợ tín dụng, Giám đốc Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng ưu tiên, Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Dịch vụ khách hàng, cùng hệ thống các chi nhánh/phòng giao dịch trực thuộc gồm: Mai Thúc Loan, Đông Ba, Bến Ngự, Phú Hội và Vĩ Dạ.
Về tình hình hoạt động kinh doanh tổng thể, chi nhánh ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về nguồn vốn, doanh thu và lợi nhuận qua các năm. Tác giả đã tổng hợp bức tranh tài chính qua bảng phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2022:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng doanh thu |
87.815 |
96.825 |
110.340 |
123.701 |
| - Tăng trưởng tuyệt đối so với năm trước |
- |
+9.010 |
+13.515 |
+13.361 |
| - Tốc độ tăng trưởng tương đối (%) |
- |
+10,26% |
+13,96% |
+12,11% |
| Tổng chi phí |
- |
70.969 |
79.576 |
87.151 |
| - Tăng trưởng tuyệt đối so với năm trước |
- |
+5.950 |
+8.607 |
+7.575 |
| - Tốc độ tăng trưởng tương đối (%) |
- |
+9,28% |
+12,28% |
+9,52% |
| Lợi nhuận trước thuế |
23.060 |
- |
- |
- |
| - Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận (%) |
- |
+12,91% |
+18,34% |
+13,69% |
| - Tăng trưởng tuyệt đối lợi nhuận |
- |
- |
+4.908 |
+4.939 |
Đi sâu vào hoạt động huy động vốn, tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh tăng đều từ 978.123 triệu đồng (2019) với mức tăng qua từng năm: năm 2020 tăng 132.116 triệu đồng; năm 2021 tăng 193.115 triệu đồng; năm 2022 tăng 191.123 triệu đồng. Khoản mục tiền gửi của tổ chức kinh tế và cá nhân luôn chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2019 đạt 669.247 triệu đồng; năm 2020 đạt 785.112 triệu đồng, tăng 17,31%; năm 2021 tăng thêm 120.763 triệu đồng, tương ứng tăng 15,38%).
Về quy mô tín dụng và hiệu suất sử dụng vốn, tác giả phân tích các số liệu tổng hợp về dư nợ cho vay và tỷ lệ LDR:
| Chỉ tiêu tín dụng (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng dư nợ |
359.432 |
490.760 |
514.818 |
555.431 |
| - Tăng trưởng tuyệt đối so với năm trước |
- |
+131.328 |
+24.058 |
+40.613 |
| - Tốc độ tăng trưởng dư nợ (%) |
- |
+36,54% |
+4,90% |
+7,89% |
| Vốn huy động |
978.060 |
1.110.742 |
1.304.002 |
1.494.834 |
| Tỷ lệ Dư nợ / Vốn huy động (%) |
36,73% |
44,18% |
39,48% |
37,15% |
Tác giả chỉ ra rằng mặc dù quy mô dư nợ tăng liên tục qua 4 năm, tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động tại chi nhánh chỉ dao động từ 36,73% đến 44,18%. Mức này thấp hơn rất nhiều so với trần 85% do Ngân hàng Nhà nước quy định và thấp hơn khoảng hiệu quả thông thường (80%–85%), phản ánh tình trạng chi nhánh còn dư thừa nhiều thanh khoản, nguồn vốn huy động chưa được chuyển hóa tối ưu vào hoạt động cấp tín dụng để tối đa hóa thu nhập từ lãi.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng trong hoạt động cho vay đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế
Chương này phác thảo chiến lược 5 năm giai đoạn 2022–2026 của toàn hệ thống VPBank hướng tới mục tiêu nằm trong Top 3 ngân hàng hàng đầu Việt Nam và Top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á theo tôn chỉ "Vì một Việt Nam Thịnh vượng". Trên cơ sở các định hướng bán lẻ tại địa bàn Thừa Thiên Huế, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp nghiệp vụ nhằm hoàn thiện mảng cho vay khách hàng cá nhân:
- Nâng cao chất lượng cán bộ nhân sự tín dụng khách hàng cá nhân: Chú trọng đào tạo chuyên môn định kỳ, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp và cập nhật quy trình sản phẩm mới cho đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân.
- Tăng cường kiểm tra, kiểm soát sau khi cho vay: Thắt chặt công tác giám sát việc sử dụng vốn vay thực tế của khách hàng, đôn đốc thu nợ định kỳ nhằm hạn chế sai lệch mục đích vay.
- Nâng cao chất lượng công tác thẩm định: Đánh giá thận trọng nguồn thu nhập thực tế và khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân, kiểm tra chặt chẽ tính pháp lý và thị trường của tài sản bảo đảm nhằm khắc phục rủi ro thông tin bất cân xứng.
- Mở rộng số lượng sản phẩm cho vay khách hàng cá nhân: Thiết kế và đa dạng hóa các gói vay tiêu dùng, vay mua nhà, vay sản xuất kinh doanh với kỳ hạn và phương thức trả nợ linh hoạt, đáp ứng sát nhu cầu từng phân khúc dân cư.
- Tăng cường kiểm soát nợ xấu, nợ quá hạn: Thiết lập cơ chế cảnh báo sớm đối với các khoản nợ chuyển nhóm 2; thực hiện cơ cấu lại nợ kịp thời cho các khách hàng gặp khó khăn khách quan; kiên quyết xử lý tài sản bảo đảm đối với các khoản nợ nhóm 4, nhóm 5 theo quy định pháp luật.
- Nâng cao trang thiết bị công nghệ và cơ sở vật chất: Đẩy mạnh ứng dụng nền tảng số hóa (như hệ sinh thái VPBank NEO), nâng cấp hệ thống phần mềm nghiệp vụ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao trải nghiệm giao dịch.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa được các kết quả định lượng cụ thể về hoạt động kinh doanh và tín dụng của VPBank – Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2019–2022:
- Doanh thu chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 87.815 triệu đồng (2019) lên 96.825 triệu đồng (2020), 110.340 triệu đồng (2021) và 123.701 triệu đồng (2022), trong đó thu nhập từ lãi vay là nguồn đóng góp tỷ trọng lớn nhất. Lợi nhuận trước thuế duy trì đà tăng dương qua các năm (tăng 12,91% năm 2020; tăng 18,34% năm 2021; tăng 13,69% năm 2022).
- Quy mô tổng dư nợ cho vay mở rộng từ 359.432 triệu đồng năm 2019 lên 555.431 triệu đồng năm 2022. Đáng chú ý, năm 2020 dư nợ tăng vọt thêm 131.328 triệu đồng (+36,54%) nhờ chính sách hạ lãi suất hỗ trợ khách hàng chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh (giảm tới 3% đối với vay tín chấp và 1% đối với vay thế chấp). Đến năm 2021, chi nhánh tiếp tục hạ lãi suất cho vay mới từ 0,85% đến 1,2% đối với cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
- Khóa luận làm sáng tỏ hạn chế cốt lõi trong công tác quản trị vốn của chi nhánh: tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động ở mức thấp (dao động từ 36,73% đến 44,18%), cách xa giới hạn tối đa 85% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Điều này chứng minh hiệu suất sử dụng vốn huy động của chi nhánh chưa triệt để, lượng vốn nhàn rỗi tồn đọng lớn dẫn đến lãng phí chi phí trả lãi huy động và không tối đa hóa được lợi nhuận kinh doanh.
- Hệ thống 6 giải pháp do tác giả xây dựng xuất phát trực tiếp từ các tồn tại nội tại trong quy trình thẩm định, quản trị danh mục nợ và năng lực chuyên viên tín dụng tại địa bàn, mang tính ứng dụng thực tế cho ban lãnh đạo chi nhánh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm giới hạn được ghi nhận từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu:
- Về phạm vi: Nghiên cứu chỉ giới hạn số liệu tại một chi nhánh ngân hàng cấp tỉnh (VPBank – Chi nhánh Huế) trong khung thời gian 2019–2022, chưa so sánh đối chiếu sâu với mặt bằng chung các ngân hàng thương mại cổ phần khác cùng phân khúc bán lẻ trên địa bàn Thừa Thiên Huế.
- Về phương pháp: Khóa luận chủ yếu vận dụng phương pháp thống kê mô tả, lập bảng so sánh số tuyệt đối và tương đối. Nghiên cứu chưa áp dụng các mô hình định lượng kinh tế lượng (như mô hình hồi quy đa biến hay mô hình Logit/Probit) để lượng hóa xác suất rủi ro vỡ nợ hoặc kiểm định các nhân tố tác động đến khả năng tiếp cận vốn vay của khách hàng cá nhân.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi thời gian sau năm 2022 nhằm đánh giá tác động của chu kỳ thắt chặt tiền tệ; đồng thời kết hợp phương pháp khảo sát chọn mẫu với bảng câu hỏi đối với khách hàng cá nhân để lượng hóa các nhân tố quyết định đến mức độ hài lòng hoặc hành vi trả nợ vay.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Hải Linh mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực tế về phân tích báo cáo tài chính và hiệu quả tín dụng cấp chi nhánh. Hệ thống bảng biểu tính toán các chỉ số (LDR, cơ cấu nợ, tốc độ tăng trưởng doanh số cho vay và thu nợ) là tư liệu tham khảo tốt để hoàn thiện các chuyên đề tốt nghiệp, khóa luận có cùng hướng đề tài.
- Cán bộ tín dụng và nhân sự ngân hàng: Phần hệ thống hóa quy trình cấp tín dụng cá nhân 7 bước và 6 giải pháp kiểm soát rủi ro thẩm định, theo dõi nợ quá hạn có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiệp vụ tại các chi nhánh ngân hàng thương mại bán lẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu số liệu của ngân hàng nào, trong khoảng thời gian bao lâu?
Khóa luận phân tích số liệu thứ cấp của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế (địa chỉ tại 35 Lý Thường Kiệt, phường Phú Nhuận, TP. Huế) trong chuỗi thời gian 4 năm, từ năm 2019 đến năm 2022.
2. Tổng dư nợ cho vay tại VPBank – Chi nhánh Huế tăng trưởng như thế nào qua các năm nghiên cứu?
Tổng dư nợ của chi nhánh duy trì xu hướng tăng liên tục qua 4 năm: năm 2019 đạt 359.432 triệu đồng; năm 2020 tăng lên 490.760 triệu đồng (tăng 131.328 triệu đồng, tương đương +36,54%); năm 2021 đạt 514.818 triệu đồng (tăng 24.058 triệu đồng, tương đương +4,90%); và năm 2022 đạt 555.431 triệu đồng (tăng 40.613 triệu đồng, tương đương +7,89%).
3. Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR) của VPBank – Chi nhánh Huế qua các năm là bao nhiêu và tác giả đưa ra đánh giá gì?
Tỷ lệ LDR của chi nhánh lần lượt là: 36,73% (năm 2019), 44,18% (năm 2020), 39,48% (năm 2021) và 37,15% (năm 2022). Tác giả nhận định tỷ lệ này rất thấp so với mức trần quy định 85% của Ngân hàng Nhà nước và mức tối ưu thông thường (80%–85%), cho thấy chi nhánh chưa sử dụng triệt để lượng vốn huy động được để giải ngân cho vay, làm lãng phí nguồn lực vốn và chưa tối đa hóa được lợi nhuận.
4. Khóa luận căn cứ vào các văn bản pháp quy nào của Ngân hàng Nhà nước để xác định khái niệm cho vay và phân loại nợ?
Tác giả căn cứ vào Khoản 1 Điều 2 Thông tư 39/2016/TT-NHNN để xác định định nghĩa về hoạt động cho vay; đồng thời áp dụng Khoản 1 Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN (ngày 30/7/2021) để phân định 5 nhóm nợ và xác định tỷ lệ nợ xấu (gồm các nhóm 3, 4, 5).
5. Kết quả doanh thu và lợi nhuận trước thuế của VPBank – Chi nhánh Huế ghi nhận ra sao trong giai đoạn 2019–2022?
Tổng doanh thu chi nhánh tăng đều qua các năm: 87.815 triệu đồng (2019), 96.825 triệu đồng (2020), 110.340 triệu đồng (2021) và 123.701 triệu đồng (2022). Lợi nhuận trước thuế năm 2019 đạt 23.060 triệu đồng và duy trì mức tăng trưởng dương liên tục trong các năm tiếp theo: tăng 12,91% (2020), tăng thêm 4.908 triệu đồng tương ứng +18,34% (2021) và tăng thêm 4.939 triệu đồng tương ứng +13,69% (2022).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Hải Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế trong chu kỳ 2019–2022. Dữ liệu phân tích thực nghiệm chỉ ra rằng mặc dù chi nhánh đạt mức tăng trưởng ổn định về dư nợ, doanh thu và lợi nhuận, hiệu quả sử dụng nguồn vốn huy động vẫn ở mức thấp với tỷ lệ LDR chỉ dao động trong khoảng 36%–44%. Trên cơ sở những phát hiện định lượng này, tác giả đã đề xuất 6 nhóm giải pháp nghiệp vụ có tính thực tiễn cao nhằm giúp ngân hàng thắt chặt kiểm soát rủi ro tín dụng và nâng cao chất lượng danh mục cho vay khách hàng cá nhân.