Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, những biến động về kinh tế, chính trị và môi trường cạnh tranh luôn tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức đối với các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh. Đối với ngành đồ uống, đặc biệt là thị trường sản xuất và tiêu thụ bia, áp lực cạnh tranh giữa các thương hiệu trong nước và quốc tế ngày càng gia tăng. Để duy trì sự tồn tại, mở rộng quy mô và nâng cao vị thế trên thị trường, yêu cầu quản trị và sử dụng vốn hợp lý nhằm đạt kết quả kinh doanh cao nhất với chi phí thấp nhất trở thành nhiệm vụ hàng đầu. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá trình độ khai thác các nguồn lực tài chính, đồng thời cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng đưa ra quyết định tài chính chính xác.

Xuất phát từ thực tế hoạt động và quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích hiệu quả sử dụng vốn của Công ty cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương".

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Tiến hành phân tích thực trạng sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương, từ đó đề ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động và quản lý sử dụng vốn tại Công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về phân tích hiệu quả sử dụng vốn trong công ty cổ phần.
    • Phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương giai đoạn 2016 – 2018.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng vốn tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng vốn trong hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương (phố Quán Thánh, phường Bình Hàn, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và báo cáo tài chính trong 3 năm: 2016, 2017 và 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và quan niệm về vốn

Khóa luận tổng hợp các quan điểm kinh tế học nền tảng về vốn:

  • Quan điểm của Karl Marx: Vốn là tư bản, không phải là một vật đơn thuần mà là tư liệu sản xuất mang giá trị tạm thời trong lịch sử, là giá trị mang lại giá trị thặng dư thông qua việc sử dụng lao động làm thuê (Giáo trình Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, 2009).
  • Quan điểm của Paul Samuelson: Kế thừa trường phái Tân cổ điển, chia các yếu tố đầu vào sản xuất thành Đất đai, Lao động và Vốn. Vốn là các hàng hóa sản xuất ra để phục vụ quá trình sản xuất mới, không chỉ tồn tại dưới hình thái tiền tệ mà đồng nhất với tài sản doanh nghiệp (Giáo trình Lịch sử các học thuyết Kinh tế, 2010).
  • Quan điểm của David Begg: Vốn gồm vốn hiện vật (dự trữ hàng hóa để sản xuất hàng hóa/dịch vụ khác) và vốn tài chính (tiền mặt, tiền gửi ngân hàng; đất đai không được coi là vốn) (Giáo trình Kinh tế học, 2008).

Khóa luận phân loại vốn doanh nghiệp theo hai tiêu thức:

  1. Theo nguồn hình thành: Vốn chủ sở hữu (vốn góp ban đầu, bổ sung, lợi nhuận giữ lại) và Nợ phải trả (vay ngắn hạn, vay dài hạn, chiếm dụng vốn của nhà cung cấp, người lao động).
  2. Theo đặc điểm chu chuyển: Vốn cố định (tài sản cố định hữu hình, vô hình, thuê tài chính) và Vốn lưu động (tài sản lưu động sản xuất và tài sản lưu thông).

Hệ thống chỉ tiêu và mô hình phân tích

Khóa luận vận dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính doanh nghiệp theo các giáo trình chuẩn mực (Quản trị tài chính doanh nghiệp, Phân tích tài chính doanh nghiệp - Học viện Tài chính, Financial Reporting and Analysis 12th Edition):

  • Chỉ tiêu khả năng sinh lời chung: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Phương pháp phân tích Dupont: Khai triển mối quan hệ hàm số giữa ROE, ROA và Đòn bẩy tài chính ($ROE = ROA \times \text{Đòn bẩy tài chính}$), đồng thời mở rộng với tỷ số nợ để đo lường mức độ tác động của cơ cấu tài chính đến khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu.
  • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả vốn cố định: Tỷ suất sinh lời trên vốn cố định, Hiệu suất sử dụng vốn cố định, Suất hao phí vốn cố định.
  • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả vốn lưu động và thanh khoản: Nhóm chỉ tiêu thanh toán (ngắn hạn, nhanh, tức thời) và nhóm chỉ tiêu luân chuyển (vòng quay hàng tồn kho, số ngày luân chuyển hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu, thời gian thu nợ trung bình).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp duy vật biện chứng: Xem xét sự vận động của vốn và các chỉ tiêu tài chính trong mối quan hệ tương hỗ và qua các thời kỳ phát triển khác nhau của doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương qua các năm 2016, 2017, 2018 (gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính) và các tài liệu, tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý số liệu:
    • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối, số tương đối; so sánh theo chiều ngang (đánh giá biến động qua các năm) và so sánh theo chiều dọc (đánh giá chuyển dịch cơ cấu tài sản, nguồn vốn).
    • Phương pháp phân tích tỷ lệ: Tính toán và đối chiếu các tỷ số tài chính đặc trưng.
    • Phương pháp thống kê và phân tích thống kê: Phân tích tổng hợp, khái quát hóa các chuỗi số liệu tài chính phục vụ đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về vốn và hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vốn và quản trị vốn trong doanh nghiệp. Tác giả trình bày các đặc điểm cốt lõi của vốn: là biểu hiện bằng tiền của tài sản; luôn vận động để sinh lời; gắn liền với chủ sở hữu nhưng có thể tách rời quyền sở hữu và quyền sử dụng thông qua quan hệ tín dụng; và chịu tác động của giá trị thời gian do lạm phát.

Chương này phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng), môi trường pháp luật, môi trường chính trị - văn hóa - xã hội, môi trường công nghệ kỹ thuật, nhu cầu thị trường và các yếu tố bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh).
  • Nhân tố chủ quan: Ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp, trình độ tổ chức và quản trị của bộ máy lãnh đạo, chất lượng và năng suất của lực lượng lao động.

Đồng thời, chương 1 thiết lập khung phương pháp luận hoàn chỉnh gồm phương pháp so sánh, hệ thống tỷ số tài chính, kỹ thuật phân tích Dupont và phương pháp đánh giá cấu trúc báo cáo tài chính làm cơ sở thực hành tính toán ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương

1. Tổng quan về doanh nghiệp

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân là Xí nghiệp chế biến mì sợi, lương thực và thực phẩm thành lập năm 1972 trực thuộc UBND tỉnh Hải Hưng. Sau nhiều lần chuyển đổi, năm 1991 bắt đầu sản xuất bia và nước giải khát; năm 1994 đổi tên thành Công ty Bia, nước giải khát Hải Hưng; năm 2003 thực hiện cổ phần hóa với vốn điều lệ 13 tỷ đồng. Ngày 19/04/2004, Bộ Công nghiệp ban hành Quyết định số 756/QĐ-TCCB cho phép Tổng công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (HABECO) mua phần vốn nhà nước để trở thành công ty con với tỷ lệ sở hữu 45%. Vốn điều lệ hiện tại đạt 40 tỷ đồng.
  • Quy mô và năng lực sản xuất: Doanh nghiệp có 280 cán bộ công nhân viên; sở hữu dây chuyền lọc Kiesselguhr và PVPP (15 hl/h), dây chuyền chiết chai công suất 15.000 chai/h của KRONES AG (CHLB Đức), hệ thống nấu và lên men điều khiển PLC của POLYCO (Việt Nam), tổng công suất đạt 50 triệu lít bia/năm.
  • Sản phẩm chính: Bia hơi Hải Dương (Keg 30 lít), Bia chai Hải Dương 450ml, Bia chai Hải Dương 330ml, Bia chai Hà Nội 450ml và dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ.

2. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018

Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Doanh thu thuần (nghìn VNĐ) 188.876.000 163.833.000 157.039.000 -13,0% -3,7%
Giá vốn hàng bán (nghìn VNĐ) 141.500.000 120.275.000 116.444.000 -15,0% -3,2%
Lợi nhuận gộp (nghìn VNĐ) 47.376.000 43.558.000 40.595.000 -8,1% -6,8%
Chi phí quản lý doanh nghiệp (nghìn VNĐ) 14.383.000 13.233.000 12.836.000 -8,0% -3,0%
Chi phí thuế TNDN (nghìn VNĐ) 4.684.000 3.500.000 2.642.185 -25,3% -24,5%
Lợi nhuận sau thuế TNDN (nghìn VNĐ) 17.755.000 13.612.000 10.660.000 -23,0% -21,7%

Nhận xét kết quả kinh doanh:

  • Doanh thu thuần giảm liên tục qua 3 năm. Nguyên nhân do sản lượng tiêu thụ sụt giảm dưới tác động của việc tăng thuế tiêu thụ đặc biệt (lần lượt qua các năm là 55% - 60% - 65%), sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu khác, chính sách xử phạt vi phạm nồng độ cồn và sự thay đổi thị hiếu tiêu dùng (khách hàng chuyển từ bia chai dung tích lớn 450ml giá bình dân sang các dòng sản phẩm cao cấp, bao bì nhỏ hơn).
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2018 giảm xuống còn 10,66 tỷ đồng, chỉ bằng 0,6 lần so với năm 2016.

3. Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn

Về tài sản:

  • Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng tài sản của Công ty (68% năm 2016; 75% năm 2017; 71% năm 2018). Trong đó, khoản mục Đầu tư tài chính ngắn hạn (chủ yếu là tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn 6 đến 12 tháng) và Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất. Năm 2017, đầu tư tài chính ngắn hạn tăng 25,3% (tăng 18 tỷ đồng), nhưng sang năm 2018 giảm mạnh 54,8% (giảm gần 50 tỷ đồng).
  • Tài sản dài hạn có xu hướng giảm đều (năm 2017 giảm 20%, năm 2018 tiếp tục giảm 7% so với năm trước). Nguyên nhân do trích khấu hao tài sản cố định trong khi Công ty không đầu tư mua sắm mở rộng mới mà chỉ tập trung vào đầu tư chiều sâu.

Về nguồn vốn:

  • Năm 2017 ghi nhận biến động lớn trong cơ cấu nguồn vốn: Nợ phải trả tăng 468% (tăng 87,69 tỷ đồng) so với năm 2016. Nguyên nhân bắt nguồn từ Biên bản Kiểm toán Nhà nước ngày 20/11/2017, kiến nghị điều chỉnh giảm quỹ đầu tư phát triển và tăng khoản phải trả cổ đông số tiền 81 tỷ đồng. Đến tháng 10/2018, Công ty đã thực hiện chi trả 50 tỷ đồng tiền cổ tức (tương ứng 80% cổ tức lũy kế và 20% cổ tức năm 2018).
  • Sau khi thanh toán cổ tức và các khoản nợ vay, nợ phải trả năm 2018 đã giảm 34% so với năm 2017. Tỷ trọng Vốn chủ sở hữu biến động từ 89% (2016) giảm xuống 41% (2017) do ghi nhận nợ phải trả cổ đông, sau đó tăng lên 52% (2018).

4. Phân tích các chỉ tiêu sinh lời

Chỉ tiêu sinh lời Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Biến động 2017/2016 Biến động 2018/2017
ROS (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần) 9,1% 8,1% 6,6% -1,0% -1,5%
ROA (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) 9,8% 7,5% 6,4% -2,4% -1,1%
ROE (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu) 11,1% 11,5% 13,9% +0,4% +2,4%

Nhận xét chỉ tiêu sinh lời:

  • Chỉ số ROS và ROA giảm dần qua từng năm, phản ánh khả năng sinh lời trên mỗi đồng doanh thu và tài sản bị thu hẹp do sản lượng tiêu thụ giảm và chi phí cố định phân bổ cao.
  • Ngược lại, chỉ số ROE có xu hướng tăng từ 11,1% lên 13,9%. Dưới góc độ phân tích mô hình Dupont, sự gia tăng của ROE không xuất phát từ việc nâng cao hiệu quả kinh doanh cốt lõi mà do quy mô Vốn chủ sở hữu bị thu hẹp đáng kể sau khi điều chỉnh giảm Quỹ đầu tư phát triển để chia cổ tức, làm gia tăng hệ số đòn bẩy tài chính.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng tài chính, chương 3 đề xuất định hướng các nhóm giải pháp:

  • Tối ưu hóa quản lý vốn lưu động: Điều chỉnh quy mô tiền mặt và đầu tư tài chính ngắn hạn hợp lý, hạn chế tình trạng ứ đọng vốn nhàn rỗi dưới dạng tiền gửi nhằm đưa dòng vốn vào các hoạt động tạo giá trị gia tăng cao hơn; siết chặt quản lý thu hồi nợ phải thu và kiểm soát vòng quay hàng tồn kho.
  • Thích ứng thị trường và danh mục sản phẩm: Nghiên cứu phát triển sản phẩm bia chai có dung tích nhỏ hơn, cải tiến bao bì, mở rộng phân khúc khách hàng đô thị nhằm khắc phục đà sụt giảm của dòng bia chai 450ml truyền thống.
  • Cân đối cấu trúc tài chính và đầu tư dài hạn: Quản lý hài hòa giữa việc phân phối cổ tức và duy trì Quỹ đầu tư phát triển để đảm bảo nguồn lực tự tài trợ cho các dự án đổi mới công nghệ, nâng cấp máy móc thiết bị chiều sâu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả chính

  1. Làm rõ bức tranh tài chính giai đoạn 2016 – 2018: Khóa luận chứng minh sự suy giảm đồng thời của Doanh thu thuần (từ 188,8 tỷ đồng xuống 157,0 tỷ đồng) và Lợi nhuận sau thuế (từ 17,75 tỷ đồng xuống 10,66 tỷ đồng), kéo theo sự sụt giảm của ROS (từ 9,1% xuống 6,6%) và ROA (từ 9,8% xuống 6,4%).
  2. Bóc tách nguyên nhân biến động cơ cấu tài chính: Nghiên cứu chỉ ra biến động đột biến trong cơ cấu nguồn vốn năm 2017 – 2018 xuất phát từ việc thực hiện kiến nghị của Kiểm toán Nhà nước (chuyển 81 tỷ đồng từ Quỹ đầu tư phát triển sang nợ phải trả cổ đông và thực chi 50 tỷ đồng cổ tức năm 2018), qua đó giải thích được nghịch lý ROE tăng trong khi hiệu quả hoạt động chung suy giảm.
  3. Đánh giá tình hình quản lý tài sản: Xác định tài sản ngắn hạn chiếm từ 68% đến 75% tổng tài sản, nhưng lượng vốn nằm ở tiền gửi ngân hàng ngắn hạn còn cao, trong khi đầu tư tài sản cố định dài hạn có dấu hiệu chững lại (chỉ tập trung khấu hao và cải tiến kỹ thuật nhỏ).

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng về tác động đồng thời của các chính sách vĩ mô (thuế tiêu thụ đặc biệt tăng từ 55% lên 65%, quy định kiểm soát nồng độ cồn) và sự chuyển dịch thị hiếu người tiêu dùng lên cấu trúc tài chính của một doanh nghiệp sản xuất bia địa phương.
  • Đề xuất các căn cứ thực tế giúp ban giám đốc và phòng kế toán tài chính của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương nhìn nhận hạn chế trong quản lý vốn lưu động và hoạch định quỹ phát triển dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích chỉ tập trung trong 3 năm (2016 – 2018) tại một đơn vị sản xuất cụ thể, chưa mở rộng so sánh tương quan với các công ty con khác trong cùng hệ thống Tổng công ty HABECO. Các giải pháp đề xuất ở Chương 3 chủ yếu mang tính định hướng quản trị tài chính doanh nghiệp dựa trên số liệu lịch sử.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi diễn biến tài chính của Công ty trong các giai đoạn tiếp theo để đánh giá tác động dài hạn của việc sụt giảm Quỹ đầu tư phát triển đối với năng lực tự chủ vốn và mở rộng dây chuyền sản xuất; đồng thời ứng dụng mô hình kinh tế lượng để dự báo nhu cầu vốn lưu động tối ưu theo từng chu kỳ mùa vụ của ngành bia.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên các ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán, Quản trị kinh doanh thực hiện đề tài phân tích báo cáo tài chính hoặc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trong các doanh nghiệp sản xuất.
  • Nội dung giá trị nhất: Phương pháp kết hợp phân tích cấu trúc Bảng cân đối kế toán với mô hình Dupont để giải thích sự sai lệch giữa chỉ tiêu ROE và hiệu quả sản xuất kinh doanh thực tế khi có sự can thiệp từ các sự kiện kế toán đặc biệt (kết luận kiểm toán và chi trả cổ tức lớn).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân chính khiến doanh thu và lợi nhuận của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương sụt giảm liên tục từ 2016 đến 2018 là gì?

Doanh thu thuần giảm từ 188,8 tỷ đồng (2016) xuống 157,0 tỷ đồng (2018) do sản lượng tiêu thụ sụt giảm. Nguyên nhân trực tiếp bao gồm: thuế tiêu thụ đặc biệt tăng qua các năm (55% năm 2016, 60% năm 2017, 65% năm 2018); quy định cấm sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông; sự cạnh tranh gay gắt từ các hãng bia khác; và việc người tiêu dùng dịch chuyển sang các sản phẩm cao cấp, bao bì chai nhỏ khiến dòng bia chai 450ml truyền thống của Công ty gặp khó khăn trong tiêu thụ.

2. Vì sao chỉ tiêu ROE của Công ty năm 2018 tăng lên 13,9% trong khi ROS và ROA đều giảm?

Sự gia tăng của ROE (từ 11,1% năm 2016 lên 13,9% năm 2018) không phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi tăng lên mà do sự sụt giảm mạnh của Vốn chủ sở hữu. Theo kiến nghị của Kiểm toán Nhà nước ngày 20/11/2017, Công ty đã chuyển 81 tỷ đồng từ Quỹ đầu tư phát triển sang nợ phải trả cổ đông và đã chi trả 50 tỷ đồng tiền cổ tức trong năm 2018. Mẫu số (Vốn chủ sở hữu) giảm mạnh đã làm tăng chỉ số ROE thông qua hệ số đòn bẩy tài chính.

3. Biến động tăng đột biến 468% của khoản mục Nợ phải trả năm 2017 xuất phát từ đâu?

Nợ phải trả năm 2017 tăng mạnh 87,69 tỷ đồng (tương ứng tăng 468% so với năm 2016) chủ yếu do Công ty thực hiện điều chỉnh hồi tố và ghi nhận khoản phải trả cho cổ đông số tiền 81 tỷ đồng từ Quỹ đầu tư phát triển theo kết luận của Kiểm toán Nhà nước, chuẩn bị cho phương án phân chia cổ tức được Đại hội đồng cổ đông thông qua.

4. Cơ cấu tài sản của doanh nghiệp phản ánh định hướng đầu tư như thế nào trong giai đoạn khảo sát?

Tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng chi phối từ 68% đến 75% tổng tài sản, trong đó phần lớn là tiền gửi tiết kiệm ngân hàng kỳ hạn 6-12 tháng và hàng tồn kho. Tài sản dài hạn giảm đều mỗi năm do trích khấu hao (năm 2017 giảm 20%, năm 2018 giảm 7%), cho thấy Công ty không đầu tư mua sắm máy móc mở rộng công suất mới mà chỉ duy trì đầu tư chiều sâu nhằm tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5. Cơ cấu sở hữu và quan hệ giữa Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương với HABECO được thiết lập như thế nào?

Theo Quyết định số 756/QĐ-TCCB ngày 19/04/2004 của Bộ Công nghiệp, Tổng công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (HABECO) được phép mua phần vốn nhà nước do Tỉnh ủy Hải Dương quản lý để trở thành công ty mẹ quản lý 45% vốn điều lệ. Công ty thực hiện sản xuất các sản phẩm mang thương hiệu riêng (Bia hơi Hải Dương, Bia chai Hải Dương) kết hợp gia công/hợp tác sản xuất sản phẩm Bia chai Hà Nội 450ml cho Tổng công ty.


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về vốn và phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Hải Dương giai đoạn 2016 – 2018 thông qua hệ thống báo cáo tài chính và mô hình Dupont. Kết quả nghiên cứu làm rõ các nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm về doanh thu, lợi nhuận, ROS và ROA do tác động của chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt cùng sự thay đổi thị hiếu tiêu dùng, đồng thời bóc tách bản chất tăng trưởng của chỉ số ROE gắn liền với sự kiện phân chia cổ tức theo kiến nghị kiểm toán. Trên cơ sở đó, công trình đã định hướng các nhóm giải pháp nhằm tái cơ cấu vốn lưu động, quản trị công nợ và điều chỉnh danh mục sản phẩm phục vụ mục tiêu phát triển ổn định của doanh nghiệp.