Phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH Tuấn Minh tỉnh Hòa Bình

Đề tài nghiên cứu Hiệu quả sử dụng vốn: Phân tích & Giải pháp tại Cty Tuấn Minh với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Tuấn Minh HB

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, sự cạnh tranh đòi hỏi mỗi doanh nghiệp phải tối ưu hóa mọi nguồn lực, trong đó quản trị tài chính doanh nghiệp và đặc biệt là hiệu quả sử dụng vốn là yếu tố sống còn. Vốn không chỉ quyết định quy mô mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và sự phát triển bền vững. Một đồng vốn được sử dụng hiệu quả sẽ tạo ra giá trị gia tăng, trong khi việc quản lý vốn yếu kém có thể dẫn đến rủi ro tài chính, thậm chí là phá sản. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn là một công cụ quản trị thiết yếu, giúp ban lãnh đạo nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích tình hình tài chính của Công ty TNHH Tuấn Minh, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thức ăn chăn nuôi tại tỉnh Hòa Bình, trong giai đoạn 3 năm từ 2016 đến 2018. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua các chỉ số tài chính quan trọng, từ đó chỉ ra những thành tựu, hạn chế và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Phân tích sâu về cách công ty quản lý vốn chủ sở hữu, vốn lưu độngvốn cố định sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết về sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh đầy thách thức.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích hiệu quả sử dụng vốn

Hiệu quả sử dụng vốn là một phạm trù kinh tế cốt lõi, phản ánh trình độ khai thác và quản lý các nguồn lực tài chính để đạt được mục tiêu lợi nhuận cao nhất với chi phí sử dụng vốn thấp nhất. Đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, việc phân tích này không chỉ là một yêu cầu báo cáo định kỳ mà còn là một hoạt động chiến lược. Nó giúp doanh nghiệp bảo toàn và phát triển nguồn vốn, đánh giá chính xác khả năng sinh lời từ các hoạt động đầu tư và kinh doanh. Thông qua việc xem xét các chỉ số như ROE, ROA, và các vòng quay vốn, nhà quản trị có thể xác định được nguồn vốn đang được phân bổ hợp lý hay chưa, tài sản có đang tạo ra doanh thu tối ưu không. Phân tích này cũng là cơ sở để xây dựng các kế hoạch tài chính, huy động vốn và ra quyết định đầu tư trong tương lai, đảm bảo sự tăng trưởng ổn định và bền vững.

1.2. Giới thiệu Công ty Tuấn Minh và mục tiêu nghiên cứu

Công ty TNHH Tuấn Minh, thành lập năm 1999 tại Hòa Bình, chuyên sản xuất và kinh doanh thức ăn chăn nuôi công nghiệp. Với nhà máy công suất 80.000 tấn/năm, công ty đã khẳng định được vị thế trên thị trường. Tuy nhiên, ngành nông nghiệp luôn đối mặt với nhiều biến động về giá nguyên liệu, dịch bệnh và sự cạnh tranh gay gắt. Do đó, việc đánh giá hiệu quả kinh doanh và tối ưu hóa sử dụng vốn trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính công ty Tuấn Minh trong giai đoạn 2016-2018 để phân tích sâu về thực trạng sử dụng vốn. Mục tiêu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng quản lý nguồn vốn và sử dụng nguồn vốn, chỉ ra các tồn tại và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện hiệu suất sử dụng vốn cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

II. Đánh giá thực trạng sử dụng vốn tại Công ty Tuấn Minh

Phân tích báo cáo tài chính công ty Tuấn Minh giai đoạn 2016-2018 cho thấy một bức tranh tài chính với nhiều biến động đáng chú ý. Tổng nguồn vốn của công ty có xu hướng tăng, với tốc độ phát triển bình quân đạt 30,75%/năm, cho thấy sự mở rộng về quy mô hoạt động. Tuy nhiên, đi sâu vào cơ cấu vốn, có thể thấy nợ phải trả tăng nhanh hơn vốn chủ sở hữu. Cụ thể, nợ phải trả tăng bình quân 37,02%, chủ yếu do tăng nợ ngắn hạn (tăng 56,30%). Điều này cho thấy công ty đang gia tăng sử dụng đòn bẩy tài chính nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về khả năng thanh toán nếu dòng tiền không được quản lý tốt. Thực trạng sử dụng vốn này đặt ra nhiều thách thức. Mặc dù việc chiếm dụng vốn từ nhà cung cấp có thể giảm chi phí sử dụng vốn tức thời, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến uy tín và sự ổn định của nguồn cung. Về khả năng thanh toán, hệ số thanh toán nợ ngắn hạn có xu hướng giảm từ 5,74 lần (năm 2017) xuống 3,7 lần (năm 2018). Đặc biệt, hệ số thanh toán tức thời rất thấp (0,78 lần vào năm 2018), cho thấy lượng tiền mặt dự trữ không đủ để đáp ứng ngay các khoản nợ đến hạn, đây là một điểm yếu cần khắc phục trong công tác quản trị tài chính doanh nghiệp.

2.1. Phân tích chi tiết cơ cấu nguồn vốn và sử dụng nguồn vốn

Trong giai đoạn 2016-2018, cơ cấu vốn của Công ty Tuấn Minh có sự thay đổi rõ rệt. Tỷ trọng nợ phải trả trong tổng nguồn vốn tăng lên, cho thấy mức độ phụ thuộc tài chính vào các nguồn vốn bên ngoài gia tăng. Nguồn vốn và sử dụng nguồn vốn được phân tích cho thấy vốn chủ sở hữu vẫn chiếm tỷ trọng lớn, đảm bảo mức độ tự chủ tài chính tương đối cao. Tuy nhiên, việc nợ ngắn hạn, đặc biệt là các khoản phải trả người bán, tăng mạnh cho thấy công ty đang tận dụng chính sách tín dụng thương mại. Điều này có hai mặt: một mặt giúp giảm áp lực vốn lưu động, mặt khác nếu lạm dụng có thể gây ra rủi ro thanh khoản và ảnh hưởng đến mối quan hệ với nhà cung cấp. Vốn chủ sở hữu tăng chủ yếu đến từ lợi nhuận giữ lại, một dấu hiệu tích cực về khả năng sinh lời và chính sách tái đầu tư của công ty.

2.2. Đánh giá tình hình công nợ và khả năng thanh toán

Tình hình công nợ cho thấy số vốn công ty bị chiếm dụng (các khoản phải thu) cũng tăng, nhưng với tốc độ chậm hơn số vốn đi chiếm dụng (các khoản phải trả). Hiệu số giữa phải trả và phải thu cho thấy công ty đang ở vị thế chiếm dụng vốn ròng. Tuy nhiên, các chỉ số tài chính về khả năng thanh toán lại cho thấy một vài dấu hiệu đáng lo ngại. Hệ số thanh toán hiện thời và hệ số thanh toán nhanh đều có xu hướng giảm trong năm 2018. Điều này phản ánh rằng dù tổng tài sản ngắn hạn vẫn đủ để trả nợ ngắn hạn, nhưng tính thanh khoản của các tài sản này (đặc biệt là hàng tồn kho) cần được xem xét kỹ lưỡng. Công ty cần một chiến lược quản lý công nợ chặt chẽ hơn để cân bằng giữa việc tận dụng vốn và đảm bảo an toàn tài chính.

III. Cách phân tích hiệu quả vốn qua chỉ số tài chính then chốt

Để đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách toàn diện, việc phân tích các chỉ số tài chính then chốt là không thể thiếu. Các chỉ số này lượng hóa hiệu suất sử dụng vốn và cung cấp góc nhìn sâu sắc về khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Tại Công ty Tuấn Minh, việc xem xét các chỉ số như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) là cực kỳ quan trọng. Các chỉ số này không chỉ phản ánh kết quả cuối cùng (lợi nhuận) mà còn cho thấy hiệu quả của quá trình sử dụng từng đồng vốn đầu tư. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cho biết mỗi đồng vốn chủ sở hữu bỏ ra tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Trong khi đó, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đo lường hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản của công ty để sinh lời, không phân biệt nguồn vốn hình thành nên tài sản đó. Sự chênh lệch giữa ROE và ROA hé lộ mức độ ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính. Một chiến lược tài chính khôn ngoan là sử dụng nợ vay để khuếch đại ROE, nhưng phải kiểm soát được rủi ro đi kèm. Phân tích các chỉ số này qua các năm giúp nhận diện xu hướng, so sánh với trung bình ngành và tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự thay đổi hiệu quả hoạt động.

3.1. Phân tích tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE

Chỉ số ROE của Công ty Tuấn Minh cho thấy sự cải thiện nhẹ trong giai đoạn 2016-2018, tăng từ 0,04 lên 0,05. Điều này có nghĩa là vào năm 2018, mỗi 100 đồng vốn chủ sở hữu đầu tư vào công ty đã tạo ra 5 đồng lợi nhuận sau thuế. Mặc dù có sự gia tăng, mức ROE này vẫn còn tương đối khiêm tốn. Nguyên nhân của sự gia tăng chủ yếu đến từ việc lợi nhuận sau thuế tăng. Tuy nhiên, để có một đánh giá đầy đủ, cần phải phân tích sâu hơn theo mô hình Dupont, xem xét các yếu tố cấu thành ROE như biên lợi nhuận, vòng quay tài sản và đòn bẩy tài chính. Việc hệ số nợ tăng trong cùng kỳ cho thấy đòn bẩy tài chính đã có tác động tích cực đến ROE, nhưng công ty cần đảm bảo rằng khả năng sinh lời từ tài sản (ROA) phải lớn hơn chi phí sử dụng vốn vay.

3.2. Đánh giá tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA

Chỉ số ROA, được tính bằng lợi nhuận sau thuế trên tổng vốn kinh doanh bình quân, có xu hướng tăng nhẹ từ 0,26 lên 0,31 trong giai đoạn 2016-2018. Chỉ số này phản ánh hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Mức tăng của ROA cho thấy công ty đã cải thiện được hiệu suất sử dụng vốn tổng thể. Tốc độ tăng của lợi nhuận cao hơn tốc độ tăng của quy mô tài sản là một dấu hiệu tích cực. Tuy nhiên, khi so sánh ROA với các doanh nghiệp cùng ngành, công ty mới có thể xác định được vị thế cạnh tranh của mình. Việc duy trì và cải thiện ROA đòi hỏi công ty phải liên tục tối ưu hóa chi phí, đặc biệt là giá vốn hàng bán và chi phí quản lý, đồng thời đẩy mạnh vòng quay tổng tài sản.

IV. Bí quyết tối ưu hiệu quả vốn lưu động và vốn cố định

Việc quản lý và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn không chỉ dừng lại ở các chỉ số tổng hợp mà cần đi sâu vào từng thành phần vốn, bao gồm vốn lưu độngvốn cố định. Đây là hai bộ phận cấu thành nên toàn bộ vốn kinh doanh và có đặc điểm luân chuyển hoàn toàn khác nhau. Vốn lưu động là huyết mạch của doanh nghiệp, đảm bảo cho hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục. Quản lý hiệu quả vốn lưu động liên quan trực tiếp đến việc tối ưu hóa tiền mặt, các khoản phải thu và đặc biệt là hàng tồn kho. Vòng quay vốn lưu động nhanh cho thấy công ty đang sử dụng vốn hiệu quả để tạo ra doanh thu. Ngược lại, vốn cố định đại diện cho năng lực sản xuất dài hạn của doanh nghiệp. Hiệu suất sử dụng vốn cố định phản ánh khả năng khai thác máy móc, nhà xưởng để tạo ra sản phẩm và doanh thu. Việc cân đối hợp lý giữa đầu tư vào tài sản cố định và duy trì đủ vốn lưu động là bài toán quan trọng. Một doanh nghiệp có thể có máy móc hiện đại nhưng nếu thiếu vốn lưu động để mua nguyên vật liệu thì cũng không thể sản xuất. Do đó, việc phân tích riêng biệt và tìm ra giải pháp tối ưu cho từng loại vốn là bí quyết để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tổng thể.

4.1. Đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động qua các chỉ số

Tại Công ty Tuấn Minh, hiệu quả sử dụng vốn lưu động có những dấu hiệu tích cực nhưng cũng tồn tại bất cập. Vòng quay vốn lưu động đã tăng từ 2,49 vòng (năm 2016) lên 2,62 vòng (năm 2018), cho thấy tốc độ luân chuyển vốn nhanh hơn. Tuy nhiên, tỷ suất lợi nhuận trên vốn lưu động lại giảm, chỉ còn 0,05. Điều này cho thấy dù vốn quay vòng nhanh hơn nhưng biên lợi nhuận trên mỗi vòng quay lại thấp đi. Phân tích cơ cấu vốn lưu động chỉ ra rằng lượng hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn và có xu hướng tăng, trong khi lượng tiền mặt lại khá mỏng. Đây là một rủi ro tiềm tàng, có thể gây ứ đọng vốn và làm giảm khả năng thanh toán nhanh của công ty. Doanh nghiệp cần các biện pháp quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn.

4.2. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cố định và tài sản cố định

Hiệu quả sử dụng vốn cố định của Công ty Tuấn Minh chưa thực sự tốt trong giai đoạn phân tích. Hiệu suất sử dụng vốn cố định (doanh thu thuần / vốn cố định bình quân) có sự biến động không ổn định, đạt 4,64 lần vào năm 2018. Mặc dù công ty đã đầu tư thêm máy móc, thiết bị hiện đại nhưng dường như việc khai thác công suất chưa đạt mức tối ưu. Một lượng lớn vốn cố định tham gia vào sản xuất nhưng chưa tạo ra hiệu quả tương xứng. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn cố định ở mức 0,08, cho thấy khả năng sinh lời từ tài sản dài hạn còn hạn chế. Để cải thiện, công ty cần rà soát lại quy trình vận hành, bảo trì máy móc và tối ưu hóa lịch sản xuất để nâng cao công suất hoạt động.

V. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Tuấn Minh 2016 2018

Tổng kết lại, đánh giá hiệu quả kinh doanh của Công ty Tuấn Minh giai đoạn 2016-2018 cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, công ty duy trì được đà tăng trưởng về doanh thu và lợi nhuận. Doanh thu thuần tăng trưởng bình quân 13,62%/năm và lợi nhuận sau thuế tăng bình quân 32,18%/năm. Điều này cho thấy sản phẩm của công ty vẫn được thị trường chấp nhận và công ty đã có những nỗ lực trong việc kiểm soát chi phí. Khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) đều có sự cải thiện nhẹ, cho thấy hiệu suất sử dụng vốn tổng thể đang đi đúng hướng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tồn tại đáng kể. Vòng quay tổng tài sản có xu hướng giảm trong năm 2018, xuống còn 1,68 vòng. Điều này cho thấy tốc độ luân chuyển toàn bộ vốn kinh doanh đang chậm lại, một dấu hiệu cần được quan tâm. Bên cạnh đó, các vấn đề về cơ cấu vốn, đặc biệt là sự gia tăng nợ ngắn hạn và rủi ro thanh khoản, là những thách thức lớn. Các nhân tố khách quan như biến động giá nguyên liệu, dịch bệnh và cạnh tranh cũng tác động không nhỏ đến kết quả kinh doanh, đòi hỏi công ty phải có chiến lược quản trị tài chính doanh nghiệp linh hoạt và hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích vòng quay tổng tài sản và khả năng sinh lời

Chỉ tiêu vòng quay tổng tài sản (hay vòng quay toàn bộ vốn) của Công ty Tuấn Minh giảm từ 2,13 vòng (năm 2017) xuống 1,68 vòng (năm 2018). Đây là một chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu. Việc chỉ số này giảm cho thấy với mỗi đồng tài sản đầu tư, công ty đang tạo ra ít doanh thu hơn so với trước. Nguyên nhân có thể đến từ việc mở rộng quy mô tài sản nhưng chưa khai thác hết công suất, hoặc do chính sách bán hàng và tiêu thụ sản phẩm gặp khó khăn. Mặc dù khả năng sinh lời (biên lợi nhuận) có cải thiện, nhưng nếu vòng quay tài sản tiếp tục giảm, nó sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến ROA và ROE trong dài hạn. Đây là một cảnh báo cho thấy cần tối ưu hóa việc sử dụng tài sản.

5.2. Các nhân tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến hiệu quả

Hiệu quả sử dụng vốn chịu tác động từ cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Về mặt chủ quan, trình độ quản lý, việc lựa chọn phương án đầu tư, và sự hợp lý của cơ cấu vốn là những yếu tố quyết định. Tại Tuấn Minh, các quyết định về cơ cấu tài sản và nguồn vốn chưa thực sự tối ưu, dẫn đến những tồn tại đã phân tích. Về mặt khách quan, các yếu tố như chính sách vĩ mô, lạm phát, sự biến động của thị trường nguyên liệu nông sản và rủi ro dịch bệnh trong ngành chăn nuôi đều ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu vào và doanh thu đầu ra. Nhận diện và có phương án dự phòng cho các rủi ro khách quan là một phần quan trọng của quản trị tài chính doanh nghiệp.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cho Tuấn Minh

Dựa trên phân tích tình hình tài chính và các tồn tại đã được chỉ ra, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là bước đi cần thiết để Công ty Tuấn Minh phát triển bền vững. Các giải pháp này cần tập trung vào ba khía cạnh chính: tối ưu hóa cơ cấu vốn, quản lý chặt chẽ vốn trong hoạt động, và nâng cao năng lực quản trị tổng thể. Về cơ cấu vốn, công ty cần xem xét lại chính sách vay nợ, cân đối giữa nợ ngắn hạn và dài hạn để giảm rủi ro thanh khoản và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn. Về quản lý hoạt động, trọng tâm là cải thiện vòng quay vốn lưu động thông qua việc quản lý hàng tồn kho khoa học và đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ. Đồng thời, cần có kế hoạch khai thác tối đa công suất của máy móc, thiết bị để cải thiện hiệu suất sử dụng vốn cố định. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính và đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự sẽ là nền tảng để thực thi thành công các giải pháp trên. Những biện pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp.

6.1. Giải pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn và chi phí sử dụng vốn

Công ty cần xây dựng một cơ cấu vốn mục tiêu, cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Cần xem xét tái cấu trúc các khoản nợ ngắn hạn thành nợ dài hạn để giảm áp lực trả nợ trong ngắn hạn. Việc đa dạng hóa nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng khác nhau có thể giúp giảm chi phí sử dụng vốn bình quân. Bên cạnh đó, cần tận dụng tốt nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại, vì đây là nguồn vốn có chi phí cơ hội thấp. Việc duy trì một hệ số nợ hợp lý sẽ giúp công ty vừa tận dụng được lợi ích từ đòn bẩy tài chính, vừa đảm bảo an toàn tài chính, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và đối tác.

6.2. Giải pháp quản lý hiệu quả vốn lưu động và hàng tồn kho

Để cải thiện vòng quay vốn lưu động, công ty cần áp dụng các mô hình quản lý hàng tồn kho hiện đại như Just-in-Time (JIT) hoặc xác định mức tồn kho an toàn (Safety Stock) một cách khoa học. Điều này giúp giảm lượng vốn bị ứ đọng trong kho mà vẫn đảm bảo đủ nguyên vật liệu cho sản xuất. Đối với các khoản phải thu, cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại rõ ràng, có biện pháp đôn đốc thu hồi nợ hiệu quả để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân. Quản lý chặt chẽ dòng tiền ra vào, lập kế hoạch ngân sách tiền mặt chi tiết sẽ giúp công ty cải thiện khả năng thanh toán và sử dụng tiền nhàn rỗi một cách hiệu quả hơn.

6.3. Nâng cao năng lực quản trị tài chính và định hướng phát triển

Con người và công nghệ là yếu tố then chốt. Công ty nên đầu tư vào hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) để tích hợp dữ liệu kế toán, bán hàng, sản xuất, giúp ban lãnh đạo có thông tin chính xác và kịp thời để ra quyết định. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về quản trị tài chính doanh nghiệp cho đội ngũ quản lý và nhân viên phòng kế toán là rất cần thiết. Về dài hạn, công ty cần xây dựng chiến lược phát triển rõ ràng, nghiên cứu mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm để không chỉ nâng cao hiệu suất sử dụng vốn mà còn gia tăng giá trị thương hiệu và vị thế cạnh tranh trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp Chƣơng 2: Đặc điểm cơ bản của Công ty TNHH Tuấn Minh Chƣơng 3: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công Ty TNHH Tuấn Minh Kết luận 3 CHƢƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm về vốn và hiệu quả sử dụng vốn 1. Khái niệm về vốn Để đảm bảo cho sự tồn tại và phát triển của DN, số tiền thu đƣợc do tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ phải đảm bảo bù đắp toàn bộ chi phí bỏ ra và có lãi. Nhƣ vậy, số tiền ứng ra phải đƣợc sử dụng có hiệu quả thì mới đảm bảo cho sự phát triển lành mạnh của doanh nghiệp.

Để có đƣợc các yếu tố này đòi hỏi doanh nghiệp cần phải ứng ra một số vốn nhất định phù hợp với quy mô và điều kiện kinh doanh. Số vốn này dùng để mua sắm các yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất nhƣ trên. Do sự tác động của lao động vào đối tƣợng lao động thông qua tƣ liệu lao động mà hàng hoá, dịch vụ đƣợc tạo ra và tiêu thụ trên thị trƣờng. Toàn bộ giá trị ứng ra ban đầu và ở các quá trình tiếp theo cho sản xuất kinh doanh đƣợc gọi là vốn kinh doanh của doanh nghiệp.

Từ đó có thể hiểu: “Vốn của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản được đầu tư vào kinh doanh nhằm mục đích sinh lời.” Sau quá trình sản xuất, vốn kết tinh vào sản phẩm, dịch vụ. Khi sản phẩm đƣợc tiêu thụ, các hình thái khác nhau của vật chất lại đƣợc chuyển về hình thái giá trị tiền tệ. Thành phần của vốn kinh doanh Dựa vào đặc điểm luân chuyển, VKD đƣợc chia thành: vốn cố định và vốn lƣu động.  Vốn cố định của doanh nghiệp - Vốn cố định : Trong nền kinh tế thị trƣờng để có đƣợc tài sản cố định cần thiết cho hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp phải đầu tƣ ứng trƣớc một lƣợng vốn tiền tệ nhất định.

Số vốn doanh nghiệp ứng ra để hình thành nên TSCĐ đƣợc gọi là vốn cố định của doanh nghiệp. 4 Là số vốn đầu tƣ ứng trƣớc để mua sắm, xây dựng các TSCĐ nên quy mô của VCĐ lớn hay nhỏ sẽ quyết định đến quy mô, tính đồng bộ của TSCĐ, ảnh hƣởng rất lớn đến trình độ trang bị kỹ thuật và công nghệ, năng lực SXKD của DN. Mặt khác, trong quá trình tham gia vào hoạt động kinh doanh, VCĐ thực hiện chu chuyển giá trị của nó. Sự chu chuyển này của VCĐ chịu sự chi phối rất lớn bởi đặc điểm kinh tế kỹ thuật của TSCĐ.

Những nét đặc thù về sự vận động của VCĐ trong quá trình sản xuất kinh doanh nhƣ sau: - Trong quá trình tham gia vào hoạt động kinh doanh, VCĐ chu chuyển giá trị dần dần từng phần và đƣợc thu hồi giá trị từng phần sau mỗi chu kỳ kinh doanh. - VCĐ tham gia vào nhiều chu kỳ kinh doanh mới hoàn thành một vòng chu chuyển. Trong quá trình tham gia vào hoạt động SXKD, TSCĐ bị hao mòn, giá trị của TSCĐ chuyển dần dần từng phần vào giá trị sản phẩm. - Vốn cố định chỉ hoàn thành một vòng chu chuyển khi tái sản xuất đƣợc tài sản cố định về mặt giá trị.

Nhƣ vậy: VCĐ của DN là bộ phận của vốn đầu tƣ ứng trƣớc về TSCĐ. Đặc điểm của nó là chu chuyển giá trị dần từng phần trong nhiều chu kỳ kinh doanh và hoàn thành một vòng chu chuyển khi tái sản xuất đƣợc TSCĐ về mặt giá trị. VCĐ là biểu hiện bằng tiền của TSCĐ của DN. TSCĐ trong các DN bao gồm rất nhiều loại, mỗi loại có những đặc điểm khác nhau về tính chất kỹ thuật, công dụng, thời gian sử dụng…Vì vậy để quản lý tốt TSCĐ cũng nhƣ quản lý tốt VCĐ, DN cần phải tiến hành phân loại TSCĐ.

 Vốn lưu động của doanh nghiệp - Vốn lƣu động: VLĐ là số vốn DN ứng ra để hình thành nên các TSLĐ nhằm đảm bảo cho quá trình kinh doanh của DN đƣợc thực hiện thƣờng uyên, liên tục. VLĐ luân chuyển toàn bộ giá trị ngay trong một lần và đƣợc thu hồi toàn bộ, hoàn thành một vòng luân chuyển khi kết thúc một chu kỳ kinh doanh. Tài sản lƣu động của doanh nghiệp gồm hai bộ phận: tài sản lƣu động sản xuất và tài sản lƣu động lƣu thông. 5 - Tài sản lƣu động sản xuất gồm một bộ phận là những vật tƣ dự trữ để đảm bảo cho quá trình sản xuất đƣợc liên tục nhƣ nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu…và một số bộ phận là những sản phẩm đang trong quá trình sản xuất nhƣ: sản phẩm dở dang, bán thành phẩm… - Tài sản lƣu động lƣu thông: Là những tài sản lƣu động nằm trong quá trình lƣu thông của doanh nghiệp nhƣ: Thành phẩm trong kho chờ tiêu thụ, vốn bằng tiền, vốn trong thanh toán … Trong quá trình sản xuất kinh doanh, tài sản lƣu động sản xuất và tài sản lƣu thông luôn thay thế chỗ cho nhau, vận động không ngừng nhằm đảm bảo cho quá trình tái sản xuất đƣợc tiến hành liên tục và thuận lợi.

VLĐ của doanh nghiệp thƣờng xuyên vận động, chuyển hóa lần lƣợt qua nhiều hình thái khác nhau. Đối với doanh nghiệp sản xuất, VLĐ từ hình thái ban đầu là tiền đƣợc chuyển hóa sang hình thái vật tƣ dự trữ, sản phẩm dở dang, thành phẩm hàng hóa, khi kết thúc quá trình tiêu thụ lại trở về hình thái ban đầu là tiền. Đối với doanh nghiệp thƣơng mại, sự vân động của VLĐ nhanh hơn từ hình thái bằng tiền chuyển hóa sang hình thái hàng hóa và cuối cùng chuyển về hình thái tiền. Quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra liên tục không ngừng, nên sự tuần hoàn của VLĐ cũng diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại có tính chất chu kỳ tạo thành sự chu chuyển của VLĐ.

Nguồn hình thành vốn kinh doanh Nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp là toàn bộ các nguồn tài chính mà doanh nghiệp có thể khai thác và sử dụng trong một thời kỳ nhất định để đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Trong nền kinh tế thị trƣờng, có rất nhiều nguồn hình thành nên vốn kinh doanh của doanh nghiệp. Tài chính doanh nghiệp có vai trò khai thác, thu hút các nguồn tài chính đảm bảo đầy đủ và kịp thời vốn cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đồng thời phải lựa chọn phƣơng pháp, hình thức huy động vốn hợp lý, phù hợp với đặc điểm, tình hình của doanh nghiệp. Tuỳ theo mục tiêu quản lý ngƣời ta có thể phân loại nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp theo nhiều tiêu thức khác nhau.

6  Nếu căn cứ vào quan hệ sở hữu vốn, nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp được chia thành nguồn vốn chủ sở hữu và nợ phải trả. Vốn chủ sở hữu: là số vốn thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp gồm: Vốn điều lệ do chủ sở hữu đầu tƣ, vốn do doanh nghiệp tự bổ sung từ lợi nhuận và từ các quỹ của doanh nghiệp, nguồn vốn liên doanh, liên kết, vốn tài trợ của Nhà nƣớc nếu có. Nguồn vốn chủ sở hữu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho chủ doanh nghiệp chủ động hoàn toàn trong sản xuất, thể hiện mức độ tự chủ về mặt tài chính của doanh nghiệp.

Nợ phải trả là số vốn thuộc quyền sở hữu của các chủ thể khác nhƣng doanh nghiệp đƣợc quyền sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh của mình trong một khoảng thời gian nhất định.  Nếu căn cứ vào phạm vi huy động vốn: Nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp chia thành: Nguồn vốn bên trong doanh nghiệp: Là nguồn vốn đƣợc huy động từ nội bộ doanh nghiệp bao gồm tiền khấu hao hàng năm, lợi nhuận để lại các khoản dự phòng.nguồn vốn này có tính chất quyết định trong hoạt động của doanh nghiệp. Nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp: Là nguồn vốn có thể huy động từ bên ngoài doanh nghiệp bao gồm vốn góp liên doanh liên kết, vốn vay từ ngân hàng và các tổ chức tín dụng, vốn do nợ nhà cung cấp, vốn huy động từ phát hành trái phiếu….  Nếu căn cứ vào thời gian huy động và sử dụng vốn có thể chia nguồn vốn của doanh nghiệp thành: Nguồn vốn thường xuyên (dài hạn) là nguồn vốn có tính chất ổn định, đƣợc doanh nghiệp sử dụng thƣờng xuyên, lâu dài vào hoạt động kinh doanh, bao gồm vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn (trừ vay - nợ dài hạn).

Nguồn vốn tạm thời (ngắn hạn) là nguồn vốn có tính chất ngắn hạn (dƣới một năm) mà doanh nghiệp có thể sử dụng để đáp ứng các nhu cầu có tính chất tạm thời, bất thƣờng phát sinh trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. 7 Như vậy, mỗi doanh nghiệp chỉ có thể khai thác huy động vốn trên một số nguồn nhất định. Dù huy động vốn dƣới hình thức nào doanh nghiệp cũng phải trả một khoản chi phí và đảm bảo những điều kiện nhất định, do đó đòi hỏi doanh nghiệp phải tính toán hiệu quả, cân nhắc lãi suất, thời hạn và điều kiện của việc sử dụng từng nguồn vốn. Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp 1.

Khái niệm hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh  Hiệu quả sử dụng VKD có ảnh hƣởng quyết định đến sự tồn tại và phát triển của một DN. Nói chung, việc sử dụng vốn có hiệu quả là phải nhằm đạt đƣợc kết quả cao nhất trong quá trình SXKD với chi phí bỏ ra thấp nhất.  Hiệu quả sử dụng VKD của DN nhìn từ góc độ kinh tế là tối đa hóa lợi nhuận. Nhƣ vậy, nghĩa là với một lƣợng vốn nhất định bỏ vào hoạt động SXKD sẽ đem lại lợi nhuận cao nhất và làm cho đồng vốn không ngừng tăng lên, tức là hiệu quả sử dụng vốn thể hiện ở hai mặt: bảo toàn và phát triển đƣợc vốn, tạo ra đƣợc các kết quả theo mục tiêu kinh doanh, đặc biệt là tỷ suất lợi nhuận trên VKD đạt cao.

Ngoài ra phải chú ý tối thiểu hóa lƣợng vốn và thời gian sử dụng vốn của DN. Kết quả sử dụng vốn phải thỏa mãn đƣợc lợi ích của DN và các nhà đầu tƣ ở mức độ mong muốn cao nhất, đồng thời nâng cao đƣợc lợi ích xã hội. Trên góc độ quản trị tài chính doanh nghiệp thì ngoài mục tiêu lợi nhuận, sử dụng VKD có hiệu quả còn phải đảm bảo an toàn, lành mạnh về mặt tài chính, tăng cƣờng khả năng cạnh tranh của DN trƣớc mắt và lâu dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ