Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, việc quản trị và vận hành doanh nghiệp không còn dựa thuần túy vào kinh nghiệm chủ quan của nhà quản lý. Khối lượng dữ liệu phát sinh từ hoạt động bán hàng chứa đựng những thông tin và quy luật vận hành thực tế mà con người khó có thể nhận biết đầy đủ nếu không thông qua các phương pháp phân tích khoa học. Do đó, việc ứng dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu kinh doanh nhằm cung cấp thông tin xác thực, hỗ trợ quá trình hoạch định chiến lược và ra quyết định đã trở thành một nhu cầu thiết yếu.

Đề tài "Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh và Hỗ Trợ Ra Quyết Định cho công ty Adidas" do nhóm sinh viên ngành Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo thuộc Khoa Kỹ thuật và Công nghệ – Đại học Huế thực hiện trong học phần "Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định" (học kỳ II, năm học 2022 - 2023).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Tổng hợp và phân tích thống kê mô tả toàn bộ tập dữ liệu bán hàng của thương hiệu Adidas để làm rõ đặc điểm các biến số định tính và định lượng.
  2. Trực quan hóa dữ liệu bán hàng nhằm nhận diện biến động doanh thu, lợi nhuận theo mốc thời gian, kênh bán lẻ, khu vực địa lý và dòng sản phẩm.
  3. Ứng dụng các phương pháp thống kê suy diễn, kiểm tra phân phối chuẩn và phân tích phương sai (ANOVA) để kiểm định các giả thuyết kinh doanh thực tế.
  4. Xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính nhằm dự đoán lợi nhuận và đề xuất các giải pháp chiến lược tối ưu hóa hoạt động phân phối, tiếp thị.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hoạt động kinh doanh bán lẻ của tập đoàn Adidas dựa trên tập dữ liệu thứ cấp gồm 9.648 dòng dữ liệu và 13 thuộc tính. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm thị trường Hoa Kỳ tại 5 khu vực địa lý lớn, 50 tiểu bang và 52 thành phố. Phạm vi thời gian của dữ liệu trải dài trong hai năm tài chính 2020 và 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu vận dụng nền tảng lý thuyết về kinh doanh điện tử (e-business) và thương mại điện tử (e-commerce). Trong đó, kinh doanh điện tử bao quát toàn bộ các quy trình tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để nâng cao năng suất tổ chức, còn thương mại điện tử tập trung trực tiếp vào các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ qua mạng Internet. Đồ án phân loại các mô hình thương mại điện tử phổ biến gồm Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B), Doanh nghiệp với Người tiêu dùng (B2C), Người tiêu dùng với Doanh nghiệp (C2B), Người tiêu dùng với Người tiêu dùng (C2C), Ngang hàng (P2P) và Thương mại di động (m-Commerce).

Về mặt lý thuyết phân tích kinh doanh, đề tài áp dụng chu trình từ phân tích mô tả (Descriptive Analysis), trực quan hóa dữ liệu (Data Visualization), thống kê suy diễn (Inferential Statistics) đến phân tích dự báo (Predictive Analysis) bằng mô hình hồi quy tuyến tính.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích định lượng:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng các đại lượng thống kê cơ bản như giá trị trung bình (Mean), trung vị (Median), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), phương sai mẫu (Sample Variance), độ nhọn (Kurtosis), sai số chuẩn (Standard Error) và ma trận tương quan giữa các biến định lượng.
  • Phương pháp trực quan hóa: Thiết lập các dạng biểu đồ thanh (Bar chart), biểu đồ tròn (Pie chart), biểu đồ đường (Line chart), biểu đồ hộp (Boxplot) và biểu đồ phân vị chuẩn (QQPlot).
  • Phương pháp kiểm định thống kê suy diễn:
    • Đánh giá phân phối chuẩn thông qua biểu đồ QQPlot cho các biến liên tục.
    • Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ để kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm mẫu.
  • Phương pháp hồi quy tuyến tính (Linear Regression): Thiết lập phương trình hồi quy nhằm mô hình hóa và dự báo lợi nhuận hoạt động dựa trên các biến đầu vào.

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu sử dụng là bộ dữ liệu "Adidas Sales" được xây dựng và công bố công khai trên nền tảng Kaggle bởi tác giả Heemali Chaudhari vào năm 2022. Tập dữ liệu ghi nhận đầy đủ 9.648 bản ghi giao dịch, không chứa giá trị khuyết thiếu (null), bao gồm 13 thuộc tính: Nhà bán lẻ (Retailer), Mã nhà bán lẻ (Retailer ID), Ngày hóa đơn (Invoice Date), Khu vực (Region), Tiểu bang (State), Thành phố (City), Dòng sản phẩm (Product), Đơn giá (Price per Unit), Số lượng bán (Units Sold), Tổng doanh thu (Total Sales), Lợi nhuận hoạt động (Operating Profit), Tỷ suất lợi nhuận hoạt động (Operating Margin) và Phương thức bán hàng (Sales Method).

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN MỞ ĐẦU

Nội dung chương trình bày bức tranh tổng quan về tập đoàn Adidas, được thành lập ngày 18/08/1949 bởi Adolf Dassler tại Herzogenaurach, Đức. Adidas là nhà sản xuất dụng cụ thể thao lớn thứ hai toàn cầu, nắm giữ các thương hiệu con như Reebok, TaylorMade-Adidas, Runtastic và sở hữu 9,1% cổ phần FC Bayern Munich, đạt doanh thu 14,88 tỷ Euro vào năm 2012. Ba dòng sản phẩm chính được định vị gồm: Adidas Performance (thể thao chuyên nghiệp), Adidas Original (sáng tạo cá nhân) và Adidas Style (thời trang thể thao).

Chương này cũng hệ thống hóa các định nghĩa về thương mại điện tử, giới thiệu nền tảng Kaggle và bộ dữ liệu Adidas Sales. Đồng thời, tác giả khẳng định tính cấp thiết khách quan và chủ quan của đề tài trong việc khai phá dữ liệu để định hình chiến lược cạnh tranh, điều chỉnh giá cả, dự đoán nhu cầu và quản trị chuỗi cung ứng.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

I. Tổng quan thông tin từ bộ dữ liệu (Descriptive Analysis)

Tác giả phân loại cấu trúc 13 thuộc tính thành biến định tính (Retailer, Product, Region, State, City, Sales Method) và biến định lượng (Price per Unit, Units Sold, Total Sales, Operating Profit, Operating Margin).

Tỷ trọng phân bổ của một số biến định tính chủ chốt trong 9.648 giao dịch bao gồm:

  • Nhà bán lẻ: Foot Locker (2.637 dòng – 27%), West Gear (2.374 dòng – 25%), Sports Direct (2.032 dòng – 21%), Kohl's (1.030 dòng – 11%), Amazon (949 dòng – 10%), Walmart (626 dòng – 6%).
  • Dòng sản phẩm: Phân bố tương đối đồng đều 16% - 17% mỗi loại (Men's Street Footwear: 1.610; Men's Athletic Footwear: 1.610; Women's Street Footwear: 1.608; Women's Apparel: 1.608; Women's Athletic Footwear: 1.606; Men's Apparel: 1.606).
  • Phương thức bán: Kênh Online ghi nhận 4.889 dòng (51%), Outlet ghi nhận 3.019 dòng (31%) và In-store ghi nhận 1.740 dòng (18%).

Bảng phân tích tương quan cho thấy:

  • Tương quan giữa Tổng doanh thu (Total Sales) và Số lượng bán (Units Sold) đạt mức rất cao: $r = 0{,}91343$.
  • Tương quan giữa Lợi nhuận hoạt động (Operating Profit) và Tổng doanh thu (Total Sales) đạt mức chặt chẽ: $r = 0{,}95631$.
  • Tương quan giữa Lợi nhuận hoạt động (Operating Profit) và Số lượng bán (Units Sold) đạt: $r = 0{,}89238$.
  • Đơn giá sản phẩm (Price per Unit) có mức độ tương quan nhẹ đến trung bình với Số lượng bán ($r = 0{,}26587$) và Tổng doanh thu ($r = 0{,}43581$).

II. Trực quan hóa dữ liệu (Data Visualization)

Thông qua 30 biểu đồ trực quan, nghiên cứu làm rõ các góc độ phân phối kinh doanh:

  • Theo phương thức bán hàng: Kênh Online chiếm 38% tổng sản lượng bán ra, Outlet chiếm 34% và In-store chiếm 28%.
  • Biến động doanh thu và lợi nhuận (2020 - 2021): Năm 2021 ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc so với năm 2020. Giai đoạn chuyển giao cuối năm 2020 chứng kiến bước nhảy vọt: tháng 12/2020 chạm đáy nhưng tăng gần 2.000.000 USD chỉ sau 1 tháng bước sang năm 2021. Đỉnh điểm doanh số rơi vào tháng 7/2021. Kênh bán hàng Online năm 2020 mang lại lợi nhuận thấp nhưng bùng nổ mạnh mẽ trong năm 2021.
  • Theo đối tác bán lẻ: Tổng lợi nhuận ghi nhận đạt 332.134.761 USD và tổng doanh thu đạt 899.902.125 USD. West Gear dẫn đầu về doanh thu (242.964.333 USD) và lợi nhuận (85.667.873 USD), tiếp theo là Foot Locker (doanh thu 220.094.720 USD; lợi nhuận 80.722.125 USD) và Sports Direct (doanh thu 182.470.971 USD; lợi nhuận 74.332.955 USD). Amazon và Walmart có mức đóng góp thấp hơn dù là các tập đoàn bán lẻ lớn.
  • Theo khu vực địa lý: Khu vực miền Tây (West) dẫn đầu cả nước với doanh thu 269.943.182 USD và lợi nhuận 89.609.407 USD; đứng thứ hai là vùng Đông Bắc (Northeast) với doanh thu 186.324.067 USD và lợi nhuận 68.020.588 USD; khu vực miền Trung Tây (Midwest) ghi nhận mức thấp nhất (doanh thu 135.800.459 USD; lợi nhuận 52.811.346 USD).
  • Theo đô thị: Thành phố Charleston đạt lợi nhuận cao nhất (15.607.190 USD với 288 lượt giao dịch), theo sau là New York (13.899.973 USD) và Miami (12.168.619 USD). Nhóm đô thị có lợi nhuận thấp nhất (dưới 3.000.000 USD) gồm Minneapolis, Fargo, Baltimore, Omaha, Des Moines, Milwaukee và Sioux Falls.

III. Thống kê suy diễn (Inferential Statistics)

  • Kiểm định phân phối chuẩn: Sử dụng biểu đồ QQPlot, kết quả cho thấy biến Tỷ suất lợi nhuận (Operating Margin) và Đơn giá (Price per Unit) có các điểm quan sát bám sát đường chuẩn, kết luận dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn. Ngược lại, Số lượng bán (Units Sold), Tổng doanh thu (Total Sales) và Lợi nhuận hoạt động (Operating Profit) có phân phối không chuẩn.
  • Phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) với $\alpha = 0{,}05$:
    1. Kiểm định tỷ suất lợi nhuận giữa các nhà bán lẻ: Giá trị kiểm định $F = 28{,}192$ với $p\text{-value} < 0{,}05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ suất lợi nhuận giữa các nhà bán lẻ (Sports Direct đạt tỷ suất trung bình cao nhất là 44,5%, các đơn vị còn lại dao động từ 40% đến 41,9%).
    2. Kiểm định đơn giá giữa các hình thức bán hàng: Kết quả $p\text{-value} < 0{,}05$, khẳng định có sự khác biệt đáng kể về giá bán giữa các kênh (giá bán tại cửa hàng In-store đạt trung bình 48,87 USD, cao hơn đáng kể so với kênh Online và Outlet).
    3. Kiểm định tỷ lệ lợi nhuận giữa các nhóm sản phẩm: Kết quả $p\text{-value} < 0{,}05$, chứng minh có sự khác biệt rõ rệt về biên lợi nhuận giữa các nhóm hàng. Hai nhóm Men's Street Footwear và Women's Apparel đạt tỷ lệ lợi nhuận cao nhất, trong khi Men's Athletic Footwear đạt tỷ lệ thấp nhất.
    4. Kiểm định mức chi tiêu mua sản phẩm giữa các vùng: Kết quả ANOVA cho thấy sự khác biệt về số tiền chi trả trung bình cho một đơn vị sản phẩm giữa các khu vực địa lý.

IV. Hồi quy tuyến tính (Linear Regression)

Tác giả xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính nhằm ước lượng và dự báo lợi nhuận hoạt động (Operating Profit) của Adidas theo chu kỳ thời gian và các thông số hoạt động, làm cơ sở lượng hóa kế hoạch tài chính.

GỢI Ý CHIẾN LƯỢC

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, đề tài đưa ra 4 định hướng chiến lược:

  1. Tăng cường chiến lược bán hàng trực tuyến: Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng số và tiếp thị trực tuyến khi kênh Online chứng minh tốc độ tăng trưởng doanh số và sản lượng cao nhất trong năm 2021.
  2. Tập trung vào dòng sản phẩm chủ lực: Ưu tiên phân bổ ngân sách sản xuất, quảng bá cho hai nhóm hàng có biên lợi nhuận và doanh thu vượt trội là Men's Street Footwear và Women's Apparel.
  3. Mở rộng phân phối tại các khu vực và thành phố tiềm năng: Tối ưu mạng lưới logistics và tăng cường hợp tác với các đối tác mạnh tại khu vực miền Tây (West), Đông Bắc (Northeast) cùng các thành phố trọng điểm như Charleston, New York, Miami, Portland.
  4. Theo dõi và quản trị doanh thu theo mùa vụ: Thiết lập kế hoạch dự trữ tồn kho và xúc tiến bán hàng chủ động bám sát chu kỳ tiêu dùng cao điểm (tháng 1 - 2 và tháng 11 - 12 hàng năm).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Các kết quả phân tích số liệu toàn diện từ tập dữ liệu 9.648 dòng được tổng hợp qua bảng sau:

Chỉ tiêu phân tích Nhóm dẫn đầu Giá trị cao nhất Nhóm thấp nhất Giá trị thấp nhất
Doanh thu theo Nhà bán lẻ West Gear 242.964.333 USD Walmart 74.558.410 USD
Lợi nhuận theo Nhà bán lẻ West Gear 85.667.873 USD Walmart 25.782.053 USD
Doanh thu theo Vùng West 269.943.182 USD Midwest 135.800.459 USD
Lợi nhuận theo Vùng West 89.609.407 USD Midwest 52.811.346 USD
Lợi nhuận theo Thành phố Charleston 15.607.190 USD Nhóm 7 đô thị nhỏ < 3.000.000 USD
Tỷ trọng sản lượng kênh bán Online 38% In-store 28%

Bên cạnh đó, các kiểm định ANOVA đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$), chỉ ra rằng:

  • Sports Direct là kênh phân phối mang lại tỷ suất lợi nhuận trung bình cao nhất (44,5%).
  • Kênh bán trực tiếp tại cửa hàng (In-store) duy trì mức đơn giá trung bình cao nhất (48,87 USD/sản phẩm) nhưng lại có tổng sản lượng tiêu thụ thấp nhất (1.740 đơn vị giao dịch).
  • Dòng sản phẩm Men's Street Footwear và Women's Apparel là hai trụ cột mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất cho thương hiệu.

Đóng góp của đề tài

Đồ án đã chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp các công cụ phân tích kinh doanh cơ bản và nâng cao trong việc khai thác dữ liệu bán lẻ. Thay vì đưa ra các phán đoán định tính, nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng rõ ràng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa danh mục sản phẩm, lựa chọn đối tác phân phối và phân bổ ngân sách tiếp thị theo từng vùng địa lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tập dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2 năm 2020 - 2021 tại thị trường Mỹ, chưa phản ánh đầy đủ biến động dài hạn ở các giai đoạn kinh tế tiếp theo. Việc kiểm định phân phối chuẩn chủ yếu thực hiện qua trực quan hóa đồ thị QQPlot trên bảng tính Excel, chưa kết hợp các kiểm định số học chuyên sâu như Shapiro-Wilk hay Kolmogorov-Smirnov.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu sang các năm tài chính tiếp theo, tiến hành so sánh đối chuẩn hiệu suất kinh doanh của Adidas với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Nike, Puma. Đồng thời, ứng dụng các thuật toán học máy phân loại và dự báo nâng cao để tối ưu hóa quyết định tồn kho tự động.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Khoa học Dữ liệu, Trí tuệ Nhân tạo, Hệ thống Thông tin Quản lý và Phân tích Kinh doanh (Business Analytics). Phần phân tích mô tả và phương pháp kiểm định phương sai ANOVA được trình bày cụ thể, minh họa rõ nét cách chuyển đổi các bài toán kinh doanh thực tế thành các giả thuyết thống kê có thể kiểm chứng bằng công cụ định lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tác bán lẻ nào đóng góp doanh thu và lợi nhuận lớn nhất cho Adidas trong tập dữ liệu?
West Gear là đối tác bán lẻ dẫn đầu với tổng doanh thu đạt 242.964.333 USD và tổng lợi nhuận hoạt động đạt 85.667.873 USD, tiếp sau là Foot Locker và Sports Direct.

2. Kênh bán hàng nào có sự chuyển biến mạnh mẽ nhất giữa năm 2020 và 2021?
Kênh bán hàng trực tuyến (Online). Năm 2020, kênh Online đóng góp tỷ trọng rất nhỏ vào lợi nhuận, nhưng sang năm 2021 đã bùng nổ mạnh mẽ, vươn lên chiếm 38% sản lượng bán ra và chiếm 51% tổng số lượng giao dịch trong tập dữ liệu.

3. Những biến số nào trong tập dữ liệu tuân theo quy luật phân phối chuẩn?
Dựa trên kết quả trực quan hóa bằng biểu đồ QQPlot, chỉ có hai biến số là Tỷ suất lợi nhuận hoạt động (Operating Margin) và Đơn giá (Price per Unit) tuân theo phân phối chuẩn; trong khi Số lượng bán, Tổng doanh thu và Lợi nhuận hoạt động không tuân theo phân phối chuẩn.

4. Kết quả phân tích ANOVA về tỷ suất lợi nhuận giữa các nhà bán lẻ cho thấy điều gì?
Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($F = 28{,}192; p < 0{,}05$). Hầu hết các nhà bán lẻ có tỷ suất lợi nhuận trung bình dao động từ 40% đến 41,9%, riêng nhà bán lẻ Sports Direct đạt tỷ suất lợi nhuận vượt trội ở mức 44,5%.

5. Thành phố nào tại thị trường Mỹ mang lại lợi nhuận cao nhất cho Adidas?
Thành phố Charleston ghi nhận mức lợi nhuận hoạt động cao nhất với 15.607.190 USD (288 đơn vị giao dịch), vượt qua New York (13.899.973 USD) và Miami (12.168.619 USD).

Kết luận

Báo cáo đồ án "Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh và Hỗ Trợ Ra Quyết Định cho công ty Adidas" đã thực hiện đầy đủ quy trình khai phá và mô hình hóa dữ liệu bán hàng với quy mô 9.648 bản ghi. Nghiên cứu đã chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc của kênh phân phối trực tuyến trong năm 2021 và xác định các dòng sản phẩm, đối tác, khu vực mang lại hiệu quả sinh lời cao nhất. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ việc điều chỉnh chiến lược tiếp thị, định giá và phân phối sản phẩm cho doanh nghiệp.