Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch của nền kinh tế Việt Nam sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã thúc đẩy mức tăng trưởng ổn định trong nhiều năm qua. Dẫn chứng từ các báo cáo kinh tế vĩ mô cho thấy tốc độ phục hồi rõ nét: Ngân hàng Thế giới (World Bank) vào tháng 4/2023 dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam đạt 6,5% vào năm 2024; số liệu từ Tổng cục Thống kê ghi nhận tăng trưởng GDP quý IV/2023 đạt 6,72% và cả năm 2023 đạt 5,05%. Trong đó, ngành bán buôn và bán lẻ ghi nhận mức tăng trưởng 8,82%, đóng góp trực tiếp vào quy mô khu vực dịch vụ. Đến tháng 1/2024, Bộ Công Thương ghi nhận tổng mức bán lẻ hàng hoá và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 524.115,6 tỷ đồng, tăng 8,1% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, cơ cấu tổng mức bán lẻ hàng hóa luôn chiếm trên 70% tổng giá trị tiêu dùng giai đoạn 2018–2022.

Đặc thù của thị trường bán lẻ là tính biến động cung cầu gay gắt theo các mùa lễ hội như Giáng sinh hay Tết Nguyên đán. Nhu cầu mua sắm đột biến trong thời gian ngắn nếu không được dự liệu đầy đủ sẽ làm lệch cán cân cung cầu, đẩy giá hàng hóa biến động thất thường, gây ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của doanh nghiệp và quyết định tiêu dùng của khách hàng. Mặc dù các mô hình dự báo giá đã được phát triển rộng rãi trong các lĩnh vực như giá điện (Contreras và cộng sự, 2003), giá cổ phiếu (Pai và Lin, 2005) hay giá carbon (Sun và Huang, 2020), các nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào việc định giá các mặt hàng mang tính mùa vụ vẫn còn hạn chế. Từ thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu mô hình dự đoán giá sản phẩm theo mùa dựa trên bộ dữ liệu về quà tặng Giáng sinh thông qua nền tảng Azure Machine Learning Studio" được nhóm tác giả tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Tôn Đức Thắng thực hiện nhằm xây dựng công cụ hỗ trợ doanh nghiệp định giá và quản trị hàng tồn kho.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xây dựng và so sánh hiệu suất dự đoán giá các mặt hàng quà tặng bán theo mùa giữa phương pháp học máy (Machine Learning) và phương pháp thống kê (Statistical Methods) trên nền tảng đám mây Azure Machine Learning Studio. Báo cáo xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Kiểm tra và đề xuất các phương pháp học máy, phương pháp thống kê để dự đoán giá hàng hoá theo mùa.
  2. Kiểm tra và so sánh hiệu suất giữa phương pháp học máy, phương pháp thống kê khi dự đoán giá hàng hoá theo mùa.
  3. Kiểm tra và đánh giá các phương pháp được đề xuất dựa trên một số thước đo đánh giá hiệu suất.
  4. Kiểm tra và kết luận phương pháp dự đoán giá hàng hoá theo mùa phù hợp nhất; từ đó đánh giá ưu điểm, nhược điểm và đề xuất giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược bán hàng tốt hơn.

Tương ứng với các mục tiêu trên, đề tài giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Các phương pháp học máy và phương pháp thống kê nào phù hợp dự đoán giá hàng hoá theo mùa?
  • Câu hỏi 2: Phương pháp học máy và phương pháp thống kê có hiệu suất dự đoán như thế nào và đâu là phương pháp có hiệu suất tốt hơn?
  • Câu hỏi 3: Các thước đo đánh giá hiệu suất phù hợp với phương pháp học máy và phương pháp thống kê là gì và so sánh hiệu suất của các phương pháp?
  • Câu hỏi 4: Đâu là phương pháp dự đoán giá hàng hoá theo mùa tốt nhất và doanh nghiệp cần xây dựng những điều kiện, chính sách, chiến lược như thế nào để sử dụng tốt nhất phương pháp dự đoán này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tác động của các biến số mô tả thuộc tính sản phẩm đến giá bán thực tế của mặt hàng quà tặng theo mùa (cụ thể là quà tặng Giáng sinh).
  • Phạm vi không gian: Tập dữ liệu phản ánh giao dịch bán lẻ quà tặng Giáng sinh từ một nhà bán lẻ trực tuyến, được khai thác thông qua bộ dữ liệu công khai trên Kaggle.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu giao dịch được ghi nhận trong thời gian 2 năm 10 tháng, từ tháng 2/2014 đến tháng 11/2016.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các kỹ thuật phân tích hồi quy trong học máy và mô hình chuỗi thời gian thống kê để phân tích mối tương quan giữa các đặc tính sản phẩm và mức giá, đồng thời thiết lập quy trình triển khai thử nghiệm dịch vụ web dự báo (Predictive Web Service).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu tiếp thu khung lý thuyết và quy trình thực nghiệm từ công trình gốc của Mohamed và cộng sự (2022) về dự báo giá các mặt hàng theo mùa, kết hợp nghiên cứu về thuật toán học máy trong dự đoán giá của Abdul-Rahman và cộng sự (2021). Quy trình tổng thể bao gồm 5 giai đoạn: (1) Thu thập và xử lý dữ liệu, (2) Thiết kế mô hình, (3) Huấn luyện mô hình, (4) Kiểm tra và đánh giá hiệu suất, (5) Triển khai ứng dụng dự đoán.

Khung phương pháp thực nghiệm triển khai trên nền tảng đám mây Azure Machine Learning Studio của Microsoft, kết hợp ngôn ngữ R và Python thông qua các mô-đun chức năng tích hợp. Tác giả vận dụng 5 mô hình toán học và học máy gồm:

  • Hồi quy tuyến tính (Linear Regression): Thiết lập phương trình hồi quy dạng $y_t = \beta_0 + \beta_1 x_t + \epsilon_t$ nhằm nắm bắt xu hướng tuyến tính giữa các biến dự đoán và giá bán.
  • Hồi quy Ridge (Ridge Regression): Áp dụng kỹ thuật phạt chuẩn bậc hai ($L_2$ Regularization) với việc đưa hệ số suy giảm $k$ vào phương trình chuẩn tắc $(\mathbf{X}'\mathbf{X} + k\mathbf{I})\mathbf{\beta} = \mathbf{X}'\mathbf{y}$, khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến thuộc tính.
  • Hồi quy vectơ hỗ trợ (Support Vector Regression - SVR): Dựa trên lý thuyết học thống kê Vapnik-Chervonenkis, sử dụng hàm mất mát $\epsilon$-insensitive để xác định siêu phẳng tối ưu, cân bằng giữa độ phức tạp mô hình và mức sai số trong một dải ống sai số xác định.
  • Rừng ngẫu nhiên (Random Forest Regression): Thuật toán học tập kết hợp (ensemble learning) xây dựng từ tập hợp nhiều cây quyết định (Decision Trees) thông qua kỹ thuật lấy mẫu tái lặp bootstrap và phân vùng ngẫu nhiên các tập con đặc trưng.
  • Mô hình chuỗi thời gian ARIMA (Autoregressive Integrated Moving Average): Mô hình thống kê ký hiệu $\text{ARIMA}(p, d, q)$, kết hợp thành phần tự hồi quy (AR bậc $p$), sai phân dừng hóa (bậc $d$) và trung bình trượt (MA bậc $q$), dựa trên dữ liệu ngày nhập kho liên tục.

Quy trình xử lý dữ liệu tiếp cận từ bộ dữ liệu gốc "Christmas Gift Price Prediction" gồm 16 biến thu thập từ Kaggle. Dữ liệu gốc gồm 2 tệp: train.csv (20.179 bản ghi) và test.csv (13.596 bản ghi). Do tệp test.csv không chứa biến mục tiêu giá cả, nghiên cứu chỉ sử dụng tệp train.csv (20.179 dòng dữ liệu). Nhóm tác giả thực hiện chọn lọc đặc trưng (Feature Selection), loại bỏ 6 biến không phù hợp gồm: mã định danh gift_id, các trường dữ liệu thời gian cập nhật kho hoặc liên quan đến người mua (stock_update_date, uk_date1, uk_date2), và biến is_discounted (do chỉ phản ánh chương trình giảm giá cục bộ tại thời điểm thu thập dữ liệu cũ).

Tập dữ liệu nghiên cứu chính thức được rút gọn xuống 10 biến, phân chia theo tỷ lệ 80% cho tập huấn luyện (training set) và 20% cho tập kiểm tra (testing set) bằng mô-đun Split Data với tham số ngẫu nhiên cố định Random seed = 12345. Danh sách và ý nghĩa các biến được thể hiện ở bảng sau:

STT Tên biến Phân loại Ý nghĩa trong nghiên cứu
1 Price Biến phụ thuộc Tổng giá bán của mặt hàng quà tặng Giáng sinh
2 gift_type Biến độc lập Loại quà tặng (quần áo, nước hoa, điện tử...)
3 gift_category Biến độc lập Danh mục hàng hóa, phản ánh độ phong phú và chủng loại mặt hàng
4 gift_cluster Biến độc lập Ngành hàng của quà tặng
5 instock_date Biến độc lập Ngày nhập kho quà tặng (sử dụng cho mô hình ARIMA)
6–11 lsg_1 đến lsg_6 Biến độc lập 6 biến ẩn danh mã hóa thuộc tính quà tặng nhằm bảo mật thông tin

Bốn chỉ số thống kê tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá và so sánh độ chính xác của các mô hình:

  • Sai số tuyệt đối trung bình (Mean Absolute Error - MAE).
  • Sai số bình phương trung bình (Root Mean Square Error - RMSE).
  • Hệ số xác định (R-squared - $R^2$).
  • Phần trăm sai số tuyệt đối trung bình (Mean Absolute Percentage Error - MAPE).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên bức tranh tăng trưởng kinh tế và bán lẻ của Việt Nam năm 2023–2024. Tác giả phân tích sự gia tăng đột biến của nhu cầu mua sắm quà tặng trong các dịp lễ đặc thù và hiện tượng mất cân đối cung cầu gây biến động giá cả. Từ việc tổng thuật các nghiên cứu dự báo giá quốc tế, chương làm rõ khoảng trống nghiên cứu về định giá hàng hóa theo mùa. Toàn bộ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian (tháng 2/2014 – tháng 11/2016), phương pháp nghiên cứu 2 giai đoạn (sơ bộ và chính thức), ý nghĩa khoa học và thực tiễn cùng bố cục 5 chương của báo cáo được công bố chi tiết.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 phân tích cơ sở lý luận về các nhân tố cấu thành giá bán sản phẩm mùa vụ, giải thích cụ thể cơ chế tác động của 9 biến độc lập đối với biến phụ thuộc Price. Chương tập trung tổng quan công trình của Mohamed và cộng sự (2022) về mô hình dự đoán giá hàng theo mùa với 5 giai đoạn nghiên cứu và công trình của Abdul-Rahman và cộng sự (2021) về các thuật toán học máy tiên tiến trong định giá tài sản. Trên cơ sở đối chiếu, nhóm tác giả đề xuất khung quy trình nghiên cứu thực nghiệm 5 giai đoạn áp dụng cho bài toán dự báo quà tặng Giáng sinh.

Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu, nghiên cứu mô hình hóa phân tích hồi quy, chuỗi thời gian và phương pháp định lượng. Tác giả mô tả chi tiết nguồn gốc bộ dữ liệu 20.179 bản ghi từ Kaggle, nguyên tắc loại bỏ các biến gây nhiễu và bảng mô tả 10 biến phục vụ huấn luyện. Về mặt kỹ thuật, chương trình bày chi tiết lý thuyết nền tảng và công thức toán học của 4 thuật toán hồi quy (Linear Regression, Ridge Regression, SVR, Random Forest) và mô hình chuỗi thời gian ARIMA. Chương kết thúc bằng việc định nghĩa 4 thước đo sai số (MAE, RMSE, $R^2$, MAPE) và quy trình chuẩn bị dữ liệu theo tỷ lệ chia 8:2 trên nền tảng Azure Machine Learning Studio.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả thực nghiệm phân tích độ nhạy bằng tính năng Filter Based Feature Selection. Tiếp đó, chương mô tả từng bước kéo thả và cấu hình luồng dữ liệu (pipeline) trên Azure ML Studio: từ việc nạp dữ liệu, phân tách tập mẫu, chèn các đoạn mã R Script để tối ưu tham số ARIMA theo tiêu chí AIC, đến việc sử dụng Python Script tính toán ma trận độ đo sai số. Toàn bộ bảng số liệu so sánh 5 mô hình được phân tích nhằm xác lập vị trí tối ưu của Random Forest. Phần cuối chương trình bày việc đóng gói mô hình thành dịch vụ web dự báo (Predictive Web Service), bổ sung mã Python tiền xử lý dữ liệu đầu vào và kiểm thử thành công trên các bộ tham số thực tế.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm, khẳng định sự ưu việt của Random Forest trong bài toán định giá mùa vụ và thảo luận sự tương đồng với kết quả của Mohamed và cộng sự (2022). Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp quản trị doanh nghiệp: tối ưu hóa chiến lược định giá - marketing và nâng cao hiệu quả vận hành vòng quay hàng tồn kho. Chương kết thúc bằng việc nhìn nhận 5 hạn chế nội tại của nghiên cứu và vạch ra 3 hướng phát triển mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể thông qua quy trình thử nghiệm trên nền tảng Azure Machine Learning Studio. Trước hết, kết quả phân tích mức độ tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc Price bằng công cụ chọn lọc đặc trưng cho thấy mức độ chi phối khác biệt giữa các yếu tố:

Tên biến đặc trưng Hệ số tương quan Pearson Mức độ tác động ước tính Ý nghĩa thực tế rút ra từ nghiên cứu
lsg_5 0,52 Khoảng 52% Yếu tố ẩn danh có mức chi phối lớn nhất đến giá bán
gift_category ~0,28 Khoảng 28% Danh mục hàng phản ánh quy mô và sự phong phú của sản phẩm
gift_cluster ~0,28 Khoảng 28% Ngành hàng định hình xu hướng giá theo đặc thù sản phẩm
lsg_4 0,22 Khoảng 22% Yếu tố ẩn danh có tác động mức độ trung bình khá
lsg_2 ~0,18 Khoảng 18% Yếu tố ẩn danh tác động ở mức độ trung bình
instock_date ~0,18 Khoảng 18% Ngày nhập kho tác động đến độ mới và chiến lược chiết khấu
lsg_1 0,15 Khoảng 15% Yếu tố ẩn danh có tác động tương đối thấp
gift_type 0,14 Khoảng 14% Loại quà tặng ít tạo ra sự phân hóa giá so với danh mục
lsg_6 0,02 Khoảng 2% Yếu tố tác động rất thấp đến giá dự báo
lsg_3 0,005 Khoảng 0,5% Yếu tố hầu như không có ảnh hưởng đáng kể

Trong quá trình xây dựng mô hình ARIMA cho chuỗi thời gian instock_date và Price, thông qua việc quét dải tham số bằng đoạn mã R Script thực thi trên tập dữ liệu huấn luyện, nhóm nghiên cứu đã xác định bộ tham số tối ưu có chỉ số tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) nhỏ nhất là $\text{ARIMA}(0, 1, 2)$.

Kết quả thử nghiệm, so sánh và xếp hạng 5 mô hình dự đoán theo các chỉ số đo lường hiệu suất được ghi nhận trong báo cáo như sau:

Mô hình dự đoán MAE RMSE MAPE $R^2$
Random Forest Regression 41,161086 159,749346 0,688722 0,674054
Support Vector Regression (SVR) 94,154240 — — —
Ridge Regression 114,000075 — — —
Linear Regression — — — —
ARIMA $(0, 1, 2)$ — — — —

(Ghi chú: Bảng tổng hợp trích xuất trực tiếp các giá trị số có trong nội dung và bảng 4.1 của văn bản báo cáo; các ô "—" thể hiện số liệu không được ghi nhận chi tiết bằng số cụ thể trong văn bản).

Dựa trên kết quả đo lường, mô hình Random Forest Regression đạt hiệu suất cao nhất:

  • Chỉ số MAE đạt 41,161086 (thấp nhất trong các mô hình so sánh, thể hiện mức lệch trung bình tuyệt đối giữa giá dự đoán và giá thực tế chỉ khoảng 41 đơn vị giá).
  • Chỉ số RMSE đạt 159,749346.
  • Chỉ số MAPE đạt 0,688722 (tương đương sai số dự báo khoảng 0,69% so với giá trị thực tế theo diễn giải của nhóm nghiên cứu).
  • Hệ số xác định $R^2$ đạt 0,674054 (mô hình giải thích được khoảng 67,4% biến thiên của giá sản phẩm).

Trong giai đoạn triển khai thực tế trên Azure ML Studio, nhóm tác giả đã tích hợp 2 mô-đun Execute Python Script vào luồng dự báo Predictive Web Service. Mô-đun thứ nhất tự động kiểm tra: nếu dữ liệu kiểm thử thiếu trường Price, hệ thống tự động gán cột Price = 0 và ghép nối thuộc tính để bảo đảm tính tương thích của ma trận đầu vào; mô-đun thứ hai trích xuất cột kết quả dự đoán trả về cho giao diện đầu ra Web Service Output. Thử nghiệm trên các vector thuộc tính cụ thể đã chứng minh khả năng hoạt động ổn định của hệ thống:

  • Tập mẫu thử nghiệm với các thuộc tính (gift_type = 168; gift_category = 403; gift_cluster = 1846; lsg_1–lsg_6 lần lượt là 3799; 3358; 1230; 51; 9; 327) cho ra giá dự đoán là 165,756849956987 USD.
  • Hai bộ dữ liệu kiểm thử độc lập khác cho kết quả giá dự đoán lần lượt đạt 111,4957517857143 USD và 111,696540487735 USD.
  • Đồ thị trực quan hóa chuỗi giá trị thực tế và giá dự đoán của Random Forest cho thấy đường dự báo bám sát các biến động của dữ liệu quan sát.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, nghiên cứu kiểm chứng độc lập và tái khẳng định tính chính xác trong kết luận của Mohamed và cộng sự (2022): thuật toán Random Forest Regression có hiệu suất vượt trội trong bài toán định giá sản phẩm mùa vụ so với các thuật toán hồi quy tuyến tính và chuỗi thời gian đơn biến. Về mặt quản trị, nghiên cứu đề xuất 2 giải pháp ứng dụng:

  1. Tối ưu hóa chiến lược giá và marketing: Doanh nghiệp có thể chủ động định giá bán tại từng thời điểm mùa vụ thay vì định giá cảm tính, thiết kế các chương trình khuyến mãi và định vị sản phẩm phù hợp nhằm tối đa hóa doanh thu.
  2. Kế hoạch vận hành hàng tồn kho: Dựa vào dự báo mức giá tương lai và ngày nhập kho, doanh nghiệp xác định thời điểm nhập hàng mới và thời điểm xả hàng tồn kho thích hợp, hạn chế tình trạng dư thừa hàng hóa lỗi thời sau khi mùa Giáng sinh kết thúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Báo cáo nghiên cứu thẳng thắn chỉ ra 5 điểm hạn chế thực tiễn:

  1. Tính đại diện của dữ liệu: Bộ dữ liệu thứ cấp được khai thác từ nguồn mở Kaggle của một nhà bán lẻ trực tuyến đơn lẻ, chưa phản ánh đầy đủ tính đa dạng và thực tế của toàn bộ thị trường bán lẻ quà tặng.
  2. Độ dài chuỗi thời gian: Thời gian ghi nhận dữ liệu kéo dài 2 năm 10 tháng chưa đủ dài để nắm bắt trọn vẹn chu kỳ biến động nhiều năm và những biến đổi bất thường của kinh tế vĩ mô.
  3. Phạm vi doanh nghiệp: Nghiên cứu chỉ khảo sát trên số liệu của một đơn vị kinh doanh cá biệt, thiếu sự đối sánh chéo với các doanh nghiệp cùng ngành để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình.
  4. Hạn chế của mô hình hồi quy tuyến tính: Mô hình Linear Regression cho ra kết quả dự báo mang giá trị âm ở một số dòng sản phẩm, điều này không phản ánh đúng bản chất kinh tế của giá bán hàng hóa.
  5. Nguồn lực nghiên cứu: Hạn chế về năng lực kỹ thuật và thời gian thực hiện của nhóm sinh viên dẫn đến việc chưa thể tối ưu sâu toàn bộ các siêu tham số của tất cả các thuật toán.

Từ các hạn chế nêu trên, nhóm nghiên cứu đề xuất 3 hướng mở rộng:

  1. Mở rộng nguồn dữ liệu: Tiếp cận các tập dữ liệu có chất lượng cao hơn, cập nhật liên tục từ nhiều nhà bán lẻ trong ngành nhằm nâng cao độ chính xác và tính thực tiễn.
  2. Cơ chế huấn luyện liên tục (Continuous Training): Xây dựng hệ thống học máy tự động cập nhật và huấn luyện lại mô hình định kỳ theo thời gian thực để thích ứng với sự thay đổi thị hiếu khách hàng.
  3. Đa dạng hóa thuật toán và ngành hàng: Thử nghiệm thêm các mô hình học máy nâng cao khác trên nhiều loại mặt hàng theo mùa vụ khác nhau (như áo mưa, thời trang mùa đông); đồng thời bổ sung thêm các biến giải thích quan trọng như giá vốn hàng bán, thời điểm bán hàng thực tế và giá của đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý, Khoa học Dữ liệu và Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) đang nghiên cứu đề tài ứng dụng phân tích dữ liệu lớn trong thương mại điện tử và bán lẻ.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình triển khai thực nghiệm trên Azure Machine Learning Studio: Tài liệu hướng dẫn tường minh từng bước kết hợp giữa giao diện đồ họa kéo thả và các khối mã lệnh R Script, Python Script để làm sạch dữ liệu, chia tách tập mẫu, huấn luyện mô hình và tính toán ma trận sai số.
  • Quy trình đóng gói Web Service: Các đoạn mã xử lý dữ liệu đầu vào bị khuyết thiếu cột mục tiêu và trích xuất vector dự đoán trong khối Python Script là tài liệu mẫu trực quan cho việc triển khai mô hình học máy vào thực tế.
  • Phương pháp luận kết hợp: Cách thức kết hợp giữa phân tích tương quan Pearson để đánh giá trọng số đặc trưng sản phẩm với việc so sánh đa mô hình hồi quy và chuỗi thời gian trên cùng một bài toán định giá kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu có quy mô bao nhiêu và có nguồn gốc từ đâu?
Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu "Christmas Gift Price Prediction" được khai thác từ nền tảng Kaggle, phản ánh dữ liệu bán hàng thực tế của một nhà bán lẻ trực tuyến trong thời gian 2 năm 10 tháng (từ tháng 2/2014 đến tháng 11/2016). Tệp dữ liệu sử dụng chính thức là train.csv chứa 20.179 bản ghi và 16 biến ban đầu.

2. Những biến số nào đã bị loại bỏ trước khi đưa vào huấn luyện mô hình và vì sao?
Nhóm tác giả đã loại bỏ 6 biến: gift_id (chỉ là mã định danh không ảnh hưởng đến giá), stock_update_date, uk_date1, uk_date2 (các biến ngày giờ không liên quan trực tiếp đến giá trị sản phẩm), và is_discounted (chỉ thể hiện chính sách giảm giá ở thời điểm khảo sát cũ, không phù hợp cho việc dự báo giá tương lai).

3. Trong các yếu tố được giữ lại, biến nào có tác động mạnh nhất và yếu nhất đến giá quà tặng?
Kết quả phân tích tương quan Pearson bằng công cụ Filter Based Feature Selection cho thấy biến ẩn danh lsg_5 có mức tác động mạnh nhất với hệ số 0,52 (khoảng 52%). Biến danh mục quà tặng gift_category và ngành hàng gift_cluster cùng xếp thứ hai với hệ số tương quan khoảng 0,28 (khoảng 28%). Ngược lại, biến ẩn danh lsg_3 có mức tác động thấp nhất, chỉ đạt hệ số tương quan 0,005 (khoảng 0,5%).

4. Mô hình nào đạt hiệu suất dự báo chính xác nhất và các chỉ số cụ thể là bao nhiêu?
Mô hình Random Forest Regression đạt kết quả tốt nhất trong 5 mô hình khảo sát với sai số tuyệt đối trung bình $\text{MAE} = 41,161086$, sai số bình phương trung bình $\text{RMSE} = 159,749346$, phần trăm sai số tuyệt đối trung bình $\text{MAPE} = 0,688722$ và hệ số xác định $R^2 = 0,674054$.

5. Kết quả kiểm thử dịch vụ dự báo (Predictive Web Service) trên dữ liệu mẫu cho ra kết quả cụ thể như thế nào?
Khi nhập tập thông số thử nghiệm (gift_type = 168; gift_category = 403; gift_cluster = 1846; cùng 6 biến ẩn danh lần lượt là 3799; 3358; 1230; 51; 9; 327), mô hình Random Forest triển khai qua Web Service đã trả về mức giá dự báo chính xác là 165,756849956987 USD. Các lượt kiểm thử mở rộng khác ghi nhận mức giá dự đoán lần lượt là 111,4957517857143 USD và 111,696540487735 USD.


Kết luận

Báo cáo nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn bài toán dự đoán giá sản phẩm quà tặng Giáng sinh thông qua việc xây dựng, so sánh 5 mô hình học máy và chuỗi thời gian thống kê trên nền tảng đám mây Azure Machine Learning Studio. Kết quả thực nghiệm khẳng định thuật toán Random Forest Regression đạt hiệu suất tối ưu với sai số $\text{MAE} = 41,161086$ và hệ số xác định $R^2 = 0,674054$, vượt trội so với Support Vector Regression, Ridge Regression, Linear Regression và ARIMA. Bên cạnh việc kiểm chứng thành công các kết luận lý thuyết của Mohamed và cộng sự (2022), công trình đã đóng gói hoàn chỉnh dịch vụ web dự báo và đề xuất các căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp bán lẻ tối ưu hóa chiến lược định giá, kế hoạch tiếp thị và kiểm soát vòng quay hàng tồn kho theo mùa vụ.