Phân tích và đánh giá điều kiện địa lý phục vụ du lịch tỉnh Vĩnh Phúc

Luận án tiến sĩ phân tích điều kiện địa lý và tài nguyên phục vụ tổ chức lãnh thổ du lịch tỉnh Vĩnh Phúc, góp phần bảo vệ môi trường.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

226
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu

0.3. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

0.5. Những đóng góp mới của luận án

0.6. Luận điểm

0.7. Cơ sở tài liệu

0.8. Cấu trúc luận án

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN ĐỊA LÝ VÀ TÀI NGUYÊN PHỤC VỤ TỔ CHỨC LÃNH THỔ DU LỊCH

1.1. Tổng quan tài liệu

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Các nghiên cứu về lý luận phát triển du lịch

1.2. Đặc điểm điều kiện địa lý và tài nguyên du lịch tỉnh Vĩnh Phúc

1.3. Đánh giá điều kiện địa lý và tài nguyên phục vụ tổ chức lãnh thổ du lịch tỉnh Vĩnh Phúc và các giải pháp đề xuất

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN ĐỊA LÝ VÀ TÀI NGUYÊN DU LỊCH TỈNH VĨNH PHÚC

2.1. Vị trí, điều kiện địa lý và tài nguyên thiên nhiên tỉnh Vĩnh Phúc

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Thổ nhưỡng

2.1.3. Rừng và đa dạng sinh học

2.2. Hiện trạng kinh tế - xã hội và nhân văn

2.2.1. Kinh tế, dân cư, lao động

2.2.2. Cơ sở hạ tầng - vật chất kỹ thuật

2.2.2.1. Cơ sở hạ tầng
2.2.2.2. Cơ sở vật chất - kỹ thuật

2.3. Đặc điểm tài nguyên du lịch

2.3.1. Tài nguyên du lịch tự nhiên

2.3.1.1. Các cảnh quan thiên nhiên trên núi
2.3.1.2. Hệ thống các hồ, đầm

2.3.2. Tài nguyên du lịch nhân văn

2.3.2.1. Thành phần các dân tộc
2.3.2.2. Các di tích lịch sử, văn hóa, khảo cổ
2.3.2.2.1. Các di tích lịch sử cách mạng
2.3.2.3. Các lễ hội truyền thống
2.3.2.4. Các làng nghề và sản phẩm thủ công truyền thống
2.3.2.5. Các đặc điểm nhân văn khác

2.4. Phân vùng địa lý tự nhiên phục vụ tổ chức lãnh thổ du lịch

2.4.1. Cấp phân vị và các chỉ tiêu phân vùng

2.4.2. Điều kiện địa lý và tài nguyên du lịch của các vùng

2.4.2.1. Vùng núi Tam Đảo
2.4.2.2. Vùng đồi xen núi thấp Sông Lô - Bình Xuyên
2.4.2.3. Vùng đồng bằng Vĩnh Tường - Yên Lạc

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN ĐỊA LÝ VÀ TÀI NGUYÊN PHỤC VỤ TỔ CHỨC LÃNH THỔ DU LỊCH TỈNH VĨNH PHÚC VÀ CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

3.1. Đánh giá điều kiện địa lý và tài nguyên du lịch

3.1.1. Mục tiêu và đối tượng đánh giá

3.1.2. Phương pháp đánh giá

3.1.3. Quy trình đánh giá

3.1.4. Thành lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá

3.1.5. Xây dựng thang đánh giá

3.1.6. Xác định trọng số

3.1.7. Phân hạng mức độ thuận lợi

3.1.8. Đánh giá tổng hợp mức độ thuận lợi của tài nguyên du lịch

3.1.9. Đánh giá mức độ thuận lợi của từng dạng tài nguyên đối với một số loại hình du lịch

3.1.9.1. Đánh giá cho du lịch sinh thái
3.1.9.2. Đánh giá cho du lịch văn hóa

3.1.10. Tổng hợp kết quả đánh giá

3.2. Cơ sở xây dựng định hướng tổ chức lãnh thổ du lịch

3.2.1. Phân tích hiện trạng

3.2.1.1. Hiện trạng hoạt động du lịch
3.2.1.2. Hiện trạng tổ chức lãnh thổ du lịch
3.2.1.3. Hiện trạng liên kết của Vĩnh Phúc trong không gian phát triển du lịch các tỉnh, thành phố phía Bắc

3.2.2. Phân tích quy hoạch du lịch của tỉnh Vĩnh Phúc

3.2.2.1. Cơ sở thực tiễn (phân tích SWOT)
3.2.2.2. Thách thức

3.3. Định hướng tổ chức lãnh thổ du lịch

3.3.1. Định hướng phát triển du lịch các tiểu vùng

3.3.2. Định hướng tổ chức các điểm, cụm, tuyến du lịch

3.3.2.1. Định hướng các điểm du lịch
3.3.2.2. Định hướng các cụm du lịch
3.3.2.3. Định hướng các tuyến du lịch

3.4. Đề xuất các giải pháp

3.4.1. Giải pháp về đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch

3.4.2. Giải pháp về liên kết phát triển du lịch

3.4.3. Giải pháp về phát triển nguồn nhân lực du lịch

3.4.4. Giải pháp về đầu tư phát triển du lịch

3.4.5. Giải pháp về quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường du lịch

3.4.6. Giải pháp về xúc tiến, quảng bá du lịch

3.4.7. Giải pháp nâng cao hiệu lực quản lý Nhà nước về du lịch

3.5. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về điều kiện địa lý du lịch Vĩnh Phúc

Vĩnh Phúc là một tỉnh nằm ở vùng đồng bằng sông Hồng, với vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển du lịch. Tỉnh có nhiều tài nguyên du lịch phong phú, bao gồm cảnh quan thiên nhiên đa dạng và các di tích lịch sử văn hóa. Địa hình Vĩnh Phúc bao gồm núi, đồi và đồng bằng, tạo nên nhiều cảnh quan hấp dẫn cho du khách. Tuy nhiên, việc khai thác và phát triển du lịch tại đây vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.

1.1. Vị trí địa lý và tiềm năng du lịch Vĩnh Phúc

Vĩnh Phúc nằm gần thủ đô Hà Nội, có giao thông thuận lợi với các tuyến đường quốc lộ. Điều này tạo điều kiện cho việc phát triển du lịch, đặc biệt là du lịch sinh thái và văn hóa. Tỉnh có nhiều điểm đến nổi bật như Tam Đảo, Tây Thiên, và các hồ, đầm tự nhiên.

1.2. Tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn

Tỉnh Vĩnh Phúc sở hữu nhiều tài nguyên du lịch tự nhiên như rừng, hồ, và các cảnh quan thiên nhiên độc đáo. Bên cạnh đó, các di tích lịch sử, văn hóa và lễ hội truyền thống cũng là những yếu tố quan trọng thu hút du khách.

II. Thách thức trong phát triển du lịch Vĩnh Phúc

Mặc dù có nhiều tiềm năng, nhưng du lịch Vĩnh Phúc vẫn gặp phải nhiều thách thức. Việc khai thác tài nguyên du lịch chưa hiệu quả, sản phẩm du lịch còn đơn điệu và thiếu tính hấp dẫn. Hơn nữa, sự cạnh tranh từ các tỉnh lân cận cũng là một yếu tố cần được xem xét.

2.1. Khó khăn trong việc khai thác tài nguyên du lịch

Nhiều tài nguyên du lịch chưa được khai thác đúng mức, dẫn đến việc sản phẩm du lịch không đa dạng. Việc quản lý và bảo tồn tài nguyên cũng chưa được chú trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững.

2.2. Cạnh tranh từ các địa phương khác

Vĩnh Phúc phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các tỉnh khác trong khu vực như Hà Nội, Quảng Ninh. Điều này đòi hỏi tỉnh cần có những chiến lược phát triển du lịch hiệu quả hơn để thu hút du khách.

III. Phương pháp đánh giá điều kiện địa lý du lịch Vĩnh Phúc

Để phát triển du lịch bền vững, việc đánh giá điều kiện địa lý và tài nguyên là rất cần thiết. Các phương pháp đánh giá sẽ giúp xác định mức độ thuận lợi của tài nguyên du lịch và đề xuất các giải pháp phù hợp.

3.1. Các tiêu chí đánh giá điều kiện địa lý

Các tiêu chí đánh giá bao gồm vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, và cơ sở hạ tầng. Những yếu tố này sẽ được phân tích để xác định mức độ thuận lợi cho phát triển du lịch.

3.2. Phân tích SWOT trong phát triển du lịch

Phân tích SWOT sẽ giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong phát triển du lịch Vĩnh Phúc. Từ đó, đưa ra các chiến lược phát triển hiệu quả.

IV. Ứng dụng thực tiễn trong phát triển du lịch Vĩnh Phúc

Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sẽ giúp nâng cao hiệu quả phát triển du lịch tại Vĩnh Phúc. Các giải pháp cụ thể sẽ được đề xuất nhằm cải thiện tình hình hiện tại.

4.1. Đề xuất các giải pháp phát triển du lịch

Các giải pháp bao gồm đa dạng hóa sản phẩm du lịch, nâng cao chất lượng dịch vụ, và tăng cường quảng bá du lịch. Những giải pháp này sẽ giúp thu hút nhiều du khách hơn đến Vĩnh Phúc.

4.2. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng

Kết quả nghiên cứu sẽ được áp dụng vào thực tiễn để cải thiện tình hình du lịch tại Vĩnh Phúc. Việc này không chỉ giúp tăng trưởng kinh tế mà còn bảo tồn các giá trị văn hóa và tự nhiên.

V. Kết luận và định hướng tương lai cho du lịch Vĩnh Phúc

Kết luận từ nghiên cứu cho thấy Vĩnh Phúc có nhiều tiềm năng phát triển du lịch, nhưng cần có những chiến lược rõ ràng để khai thác hiệu quả. Định hướng tương lai sẽ tập trung vào phát triển bền vững và bảo tồn tài nguyên.

5.1. Tầm nhìn phát triển du lịch bền vững

Tỉnh Vĩnh Phúc cần xây dựng một tầm nhìn dài hạn cho phát triển du lịch, tập trung vào bảo tồn tài nguyên và phát triển bền vững. Điều này sẽ giúp tỉnh trở thành một điểm đến hấp dẫn trong khu vực.

5.2. Định hướng phát triển các loại hình du lịch

Định hướng phát triển các loại hình du lịch như du lịch sinh thái, văn hóa và lịch sử sẽ giúp Vĩnh Phúc thu hút nhiều đối tượng du khách khác nhau, từ đó nâng cao giá trị kinh tế cho tỉnh.

16/08/2025
Luận án tiến sĩ phân tích đánh giá điều kiện địa lý và tài nguyên phục vụ tổ chức lãnh thổ du lịch tỉnh vĩnh phúcluận án ts kiểm soát và bảo vệ môi trường62 85 01 01

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN ĐỊA LÝ VÀ TÀI NGUYÊN PHỤC VỤ TỔ CHỨC LÃNH THỔ DU LỊCH 1. Tổng quan tài liệu 1. Trên thế giới 1. Các nghiên cứu về lý luận phát triển du lịch - Hướng nghiên cứu mang tính lý luận về du lịch.

Dưới góc độ xã hội, du lịch là sự di chuyển tạm thời của con người từ nơi cư trú đến nơi khác nhằm thỏa mãn các nhu cầu nghỉ dưỡng, thể thao giải trí [161]; Dưới góc độ kinh tế, du lịch là một ngành kinh tế siêu lợi nhuận [41, 42, 53, 55]; Một số công trình nhìn nhận du lịch dưới cả hai góc độ kinh tế và xã hội, coi du lịch như một ngành “công nghiệp không khói”, có nhiệm vụ đáp ứng nhu cầu tham quan, du lịch, giải trí (Mathieson và Wall, 1992; J.Michaud, 1983); Dưới góc độ tiếp cận cộng đồng, du lịch là tổng hòa các hiện tượng và mối quan hệ nảy sinh từ tác động qua lại giữa du khách, nhà cung ứng, chính quyền và cộng đồng địa phương (M.Brent Ritchie, 1995); Dưới góc độ môi trường, Krippendorf (1975) và Jungk (1980) là những người đầu tiên cảnh báo về suy thoái môi trường do hoạt động du lịch gây ra với những khái niệm về “du lịch rắn - hard tourism” để chỉ loại hình du lịch ồ ạt gây tổn hại đến môi trường và “du lịch mềm - soft tourism” nhằm hướng đến một chiến lược du lịch tôn trọng môi trường. - Hướng nghiên cứu về DLST. Được xác định là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên [156, 164], nhưng DLST cũng được nhìn nhận dưới nhiều góc độ khác nhau: Laarman và Durst (1987) nhấn mạnh yếu tố tự nhiên nhưng lại chưa đề cập đến vấn đề bảo tồn; Boo (1991) coi những giá trị tự nhiên và văn hóa là nền tảng của DLST; Allen (1993) đề cập đầy đủ hơn mối quan hệ giữa tự nhiên và con người, đồng thời đặc biệt chú trọng tới việc giảm thiểu tác động tới môi trường và đáp ứng được những lợi ích của người dân địa phương. Nhiều tổ chức Quốc tế cũng 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đồng quan điểm cho rằng DLST là sản phẩm dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa, có trách nhiệm giáo dục môi trường, đóng góp cho bảo tồn và lợi ích cộng đồng (TIES, 1990; IUCN, 1993; UNEP/WTO, 2002).

Nhiều mô hình phát triển DLST được thực hiện tại các VQG trên thế giới như: VQG Galapagos (Equador), VQG Des Volcans (Ruanda), VQG Antonio Manual (Costa Rica), VQG South Luangawa (Zambia), khu dự trữ quốc gia Maasai Mara, VQG Amboseli (Kenia), khu bảo tồn thiên nhiên Annapurma (Nepal) [47, 48]. - Hướng nghiên cứu về du lịch bền vững. Vào đầu thập kỷ 90 (thế kỷ XX), thuật ngữ “du lịch bền vững” lần đầu tiên xuất hiện do nhiều tổ chức và các nhà khoa học trên thế giới đề cập (UNWTO, 1992; WTTC, 1996, L.Hens, 1998), đồng thời nhiều nghiên cứu khoa học được thực hiện nhằm đưa ra các khía cạnh ảnh hưởng của du lịch đến phát triển bền vững [128, 130, 146, 148, 150]; Tổ chức Bảo tồn Anh quốc (1998) đã đưa ra 4 nguyên tắc của du lịch bền vững bao gồm: (1) phát triển du lịch trong khả năng cho phép của tài nguyên thiên nhiên nhằm bảo đảm hiệu suất cũng như sự tái sinh của tự nhiên; (2) nhìn nhận sự đóng góp của cộng đồng địa phương và tập quán, lối sống của họ như một dạng tài nguyên du lịch; (3) đảm bảo người dân địa phương được hưởng các nguồn lợi kinh tế từ hoạt động du lịch một cách công bằng; (4) định hướng phát triển du lịch trên cơ sở mong muốn của cộng đồng địa phương [38]. Các công trình về phát triển du lịch bền vững tập trung hướng đến các mục tiêu xã hội, thông qua các hoạt động du lịch tạo công ăn việc làm cho cộng đồng địa phương, giúp xóa đói giảm nghèo và góp phần bảo tồn thiên nhiên [127, 132, 140, 141, 149, 154].

- Hướng nghiên cứu về sức chứa du lịch. Xuất hiện vào những năm đầu của thập kỷ 60 (thế kỷ XX), việc xác định sức chứa nhằm mục tiêu thỏa mãn nhu cầu của du khách nhưng không gây suy thoái hệ sinh thái tự nhiên, không gây xung đột xã hội giữa cộng đồng địa phương và du khách, không gây suy thoái nền kinh tế truyền thống của người dân bản địa (D’Amore, 1983; Shelby và Heberlein, 1987; Boo, 1990; Luc Hens, 1998). Sức chứa du lịch được tiếp cận theo nhiều khía cạnh như khả năng chịu tải kinh tế (O’Reilly, 1986), khả năng chịu tải xã hội, khả năng 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chịu tải sinh thái (Getz, 1983; Mathieson và Wall, 1992; Carpenter R. Nhiều phương pháp tính sức chứa du lịch đã được đề cập như: xác định sức chứa thường xuyên của một điểm du lịch (CPI) thông qua diện tích của khu vực (AR) và tiêu chuẩn không gian tối thiểu cho một du khách; tính sức chứa hàng ngày (CDP) của điểm du lịch bằng các chỉ số về sức chứa thường xuyên (CPI) và công suất sử dụng mỗi ngày (TR) [50, 137]; xác định khả năng chịu tải vật lý (PCC) và hiệu quả chịu tải thực tế (ERCC) về số lượng khách tại một điểm du lịch [131, 134, 153].

Tóm lại, trong quá trình phát triển, khái niệm du lịch không ngừng được mở rộng. Xuất phát từ những nhận thức ban đầu cho rằng du lịch là một hiện tượng xã hội, đơn thuần là các chuyến đi xa khỏi nơi cư trú đến quan điểm cho rằng du lịch là một hoạt động kinh tế mang lại hiệu quả cao. Giai đoạn đầu, các công trình tập trung nghiên cứu về ý nghĩa giải trí và giá trị kinh tế của hoạt động du lịch. Đến đầu những năm 80 (thế kỷ XX), khi trào lưu DLST xuất hiện, và những vấn đề về phát triển bền vững được đề cập thì các nhà khoa học bắt đầu chú trọng đến việc bảo tồn và sử dụng hợp lý tài nguyên du lịch.

Mặc dù xuất hiện muộn, nhưng quan điểm phát triển du lịch bền vững đã nhanh chóng lan tỏa và được vận dụng nhằm đáp ứng được các nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu về du lịch của tương lai. Các nghiên cứu về đánh giá điều kiện địa lý và tài nguyên du lịch - Tại Liên Xô (cũ) và các nước Đông Âu Cuối những năm 60 (thế kỷ XX), tại Liên Xô (cũ) bắt đầu xuất hiện nhiều công trình đánh giá về điều kiện địa lý và tài nguyên du lịch. Các công trình tập trung vào việc đánh giá các hợp phần của tự nhiên và xây dựng các chỉ tiêu đánh giá tài nguyên du lịch như: các chỉ tiêu đánh giá bãi tắm về chiều rộng và vật liệu nền đáy của bãi biển như cát, sỏi, cuội, sét, bùn (Viện Địa lý - Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô); Các chỉ tiêu đánh giá mức độ đa dạng của cảnh quan cho dạo chơi ngắm cảnh (V.Tauxkat, 1969; Mukhina, 1973); Các chỉ tiêu đánh giá mức độ tương 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phản địa hình (I.Vedenhin và nnk, 1975); Các chỉ tiêu về nhiệt độ nước để xác định thời hạn của mùa tắm (Kornilova, 1979); Đánh giá toàn bộ các yếu tố tự nhiên (Iu. Kế thừa các nghiên cứu của các học giả Liên Xô (cũ), các nhà khoa học Bungari đã phát triển cả về phương pháp luận cũng như thực tiễn nghiên cứu.Bắc (2005) [15] đây được coi là quốc gia có các công trình về kiểm kê tài nguyên du lịch một cách hệ thống nhằm phục vụ cho việc tổ chức lãnh thổ và quy hoạch phát triển du lịch.

Các công trình đánh giá dựa trên các tiêu chí về vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, giao thông; Xây dựng mô hình đánh giá tài nguyên tự nhiên cho mục đích du lịch; Đánh giá các nguồn nước khoáng nóng nhằm phục vụ quy hoạch phát triển du lịch nghỉ dưỡng và chữa bệnh [165-167, 169, 170]. - Tại các nước Châu Á Chịu ảnh hưởng lớn của trường phái địa lý Liên Xô (cũ), từ những năm 70 (thế kỷ XX), tại một số nước châu Á như Ấn Độ, Nhật Bản, các công trình về đánh giá điều kiện địa lý và tài nguyên du lịch cũng chủ yếu theo hướng phân loại, kiểm kê, đánh giá các thành phần tự nhiên để xây dựng các chỉ tiêu phù hợp với mục đích du lịch như: đánh giá bãi biển cho hoạt động tắm biển, xây dựng các chỉ tiêu khí hậu sinh học đối với con người. Từ năm 1980, Trung Quốc được coi là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển du lịch nhanh và mạnh trên thế giới. Các nhà địa lý Trung Quốc đã dựa trên bảng phân loại tài nguyên du lịch của Tổ chức Du lịch Thế giới để kiểm kê, phân loại, đánh giá tài nguyên và các nguồn lực phát triển du lịch trên phạm vi cả nước và các địa phương [36, 55].

- Tại Mỹ và các nước Tây Âu Các công trình đánh giá điều kiện địa lý phục vụ mục đích du lịch, nghỉ dưỡng được phát triển và đề cập thêm nhiều yếu tố mới như: dựa vào khả năng tiếp cận, hiện trạng sử dụng đất, chất lượng môi trường, hệ thống đường trong rừng, địa hình, các loại tài nguyên nước; Xây dựng các tiêu chí đánh giá dựa trên mức độ 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thuận lợi của số ngày mưa trong năm thích hợp với hoạt động du lịch; Xây dựng giản đồ tương quan giữa nhiệt độ và độ ẩm tuyệt đối phù hợp với khách du lịch (dẫn theo [50]). Dưới góc độ đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn, B. Đồng thời, đánh giá tài nguyên du lịch cũng được coi là một bước cơ bản trong quá trình quy hoạch phát triển du lịch của từng địa phương hoặc ở quy mô quốc gia [128, 135, 136, 138]. Nhiều phương pháp mới mang tính định lượng cao được áp dụng trong đánh giá điều kiện địa lý và tài nguyên như phương pháp ma trận, phương pháp phân tích chi phí - lợi ích, chi phí du hành, phương pháp đánh giá ngẫu nhiên.

Tóm lại, từ nửa cuối thế kỷ XX, hướng nghiên cứu về đánh giá điều kiện địa lý và tài nguyên du lịch được phát triển tại nhiều quốc gia trên thế giới. Mặc dù không có cùng xuất phát điểm và được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau nhưng các công trình đều theo hướng đánh giá mức độ thuận lợi của tài nguyên cho mục đích phát triển du lịch. Các nghiên cứu đi theo hướng từ mô tả, kiểm kê đến việc đưa ra các chỉ tiêu đánh giá phục vụ mục đích du lịch, nghỉ dưỡng. Nhiều phương pháp đánh giá tài nguyên đã được áp dụng, các phương pháp đánh giá phát triển dần từ định tính sang hướng định lượng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ