Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, việc khai thông nguồn vốn phục vụ sản xuất kinh doanh giữ vai trò then chốt đối với sự vận hành của nền kinh tế thị trường. Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc cung ứng và điều hòa vốn, trong khi khối doanh nghiệp là động lực tăng trưởng chính. Tuy nhiên, trong giai đoạn nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động phức tạp, nhu cầu vốn của các doanh nghiệp vẫn hiện hữu nhưng khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng còn gặp nhiều rào cản. Tình trạng ứ đọng dòng vốn xuất hiện khi các ngân hàng thương mại thận trọng trong việc giải ngân để kiểm soát rủi ro, còn doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Huỳnh Tấn Việt đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh với đề tài: "Phân tích tình hình cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Chi nhánh Tân Sơn Nhất" dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Minh Long.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo các nhiệm vụ sau:

  1. Tìm hiểu mô hình tổ chức và hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) và Chi nhánh Tân Sơn Nhất.
  2. Nắm vững các quy trình, nghiệp vụ chuyên môn liên quan đến hoạt động cấp tín dụng doanh nghiệp nhằm tích lũy kinh nghiệm và vận dụng vào thực tiễn công tác.
  3. Phân tích các phương thức cho vay của ngân hàng thương mại tại thời điểm nghiên cứu; từ đó làm rõ vai trò của hệ thống ngân hàng thương mại đối với nền kinh tế, đồng thời đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm khắc phục những tồn tại trong hoạt động tín dụng khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tín dụng và thực trạng cho vay đối với khối khách hàng doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Chi nhánh Tân Sơn Nhất (địa chỉ: 307 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và tín dụng thực tế tại chi nhánh trong giai đoạn 2010 – 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận căn bản về hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng thương mại, rủi ro tín dụng và các phương pháp lượng hóa hiệu quả hoạt động cho vay:

  • Khái niệm và bản chất tín dụng ngân hàng: Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng cho khách hàng trong một thời hạn nhất định với một khoản chi phí nhất định, bao hàm ba nội dung cốt lõi: chuyển nhượng quyền sử dụng vốn, tính tạm thời (hoàn trả) và tính sinh lời (chi phí lãi vay). Tín dụng được phân định thành hai mảng lớn gồm tín dụng cá nhân và tín dụng doanh nghiệp.
  • Chức năng và vai trò của tín dụng: Tín dụng thực hiện hai chức năng cơ bản là phân phối lại tài nguyên (thông qua phân phối trực tiếp hoặc gián tiếp qua tổ chức tài chính trung gian) và tạo cơ sở để lưu thông dấu hiệu trị giá. Vai trò của tín dụng thể hiện qua việc duy trì tính liên tục của chu trình sản xuất, thúc đẩy tập trung vốn, hỗ trợ các ngành kinh tế mũi nhọn, tăng cường kỷ luật hạch toán kinh tế tại doanh nghiệp và mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại.
  • Phân loại tín dụng: Hệ thống hóa các tiêu thức phân loại gồm mục đích vay (sản xuất kinh doanh, xuất nhập khẩu, bất động sản, tiêu dùng), thời hạn (ngắn hạn dưới 1 năm, trung hạn từ 1 đến 5 năm, dài hạn trên 5 năm), mức độ tín nhiệm (cho vay có bảo đảm và không có bảo đảm), phương thức cấp tín dụng (theo món vay, hạn mức tín dụng, hạn mức thấu chi) và phương thức hoàn trả (trả một lần khi đáo hạn, trả góp, trả nhiều lần).
  • Lý luận về rủi ro tín dụng: Làm rõ khái niệm tổn thất phát sinh khi khách nợ không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán; phân tích ba đặc điểm của rủi ro tín dụng (tính phức tạp/đa dạng, tính tất yếu và tính dự báo được hoặc không dự báo được). Nguyên nhân rủi ro được phân tích toàn diện từ phía kinh tế vĩ mô/môi trường pháp lý, từ quy trình/năng lực cán bộ của ngân hàng thương mại và từ tình hình tài chính/thiện chí của khách hàng vay vốn.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả và chất lượng tín dụng:
    • Chỉ tiêu định tính: Đánh giá sự hài lòng, mức độ tín nhiệm và thiện chí trả nợ của khách hàng.
    • Chỉ tiêu định lượng: Tỷ lệ Dư nợ trên Vốn huy động (%), Vòng quay vốn tín dụng (Doanh số thu nợ / Dư nợ bình quân), Hệ số thu nợ (Doanh số thu nợ / Doanh số cho vay × 100) và Tỷ lệ nợ quá hạn (Dư nợ quá hạn / Tổng dư nợ × 100).
  • Cơ sở pháp lý: Áp dụng các quy định của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (khoản 26 Điều 4 về định nghĩa cổ đông lớn; khoản 1 Điều 126 về các trường hợp hạn chế cấp tín dụng), các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về tỷ lệ an toàn vốn, giới hạn tăng trưởng tín dụng và quy chế nội bộ của Eximbank.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp thống kê mô tả, thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp từ các phòng ban nghiệp vụ tại chi nhánh; sử dụng phương pháp so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối và phân tích chuỗi thời gian nhằm làm rõ xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh doanh, cơ cấu nguồn vốn, doanh số cho vay, thu nợ, dư nợ và nợ xấu qua các năm 2010, 2011 và 2012.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm Báo cáo thường niên Eximbank năm 2012, các quy chế và văn bản nghiệp vụ tín dụng nội bộ, bảng cân đối tài khoản và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 – 2012 của Eximbank – Chi nhánh Tân Sơn Nhất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, nêu rõ mục tiêu nghiên cứu gồm việc tìm hiểu mô hình tổ chức, nắm bắt nghiệp vụ tín dụng thực tế và phân tích các phương thức cho vay doanh nghiệp. Tác giả xác định phạm vi nghiên cứu tại Eximbank Chi nhánh Tân Sơn Nhất giai đoạn 2010 – 2012, giới thiệu phương pháp thu thập, phân tích số liệu thống kê và cấu trúc tổng thể gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan về lý thuyết

Nội dung chương 2 tập trung xây dựng khung lý thuyết toàn diện về tín dụng ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích các khái niệm, ba nội dung cốt lõi của quan hệ tín dụng, các chức năng và năm vai trò chủ đạo của tín dụng đối với nền kinh tế. Chương này cũng phân loại chi tiết các hình thức cấp tín dụng theo thời hạn, mục đích, mức độ bảo đảm và phương thức giải ngân/thu nợ. Đồng thời, lý thuyết về rủi ro tín dụng được làm rõ qua các đặc điểm khách quan, nguyên nhân phát sinh từ ngân hàng, khách hàng và môi trường kinh tế. Cuối chương, tác giả thiết lập hệ thống các chỉ tiêu định tính và định lượng nhằm đo lường chất lượng, hiệu quả tín dụng của ngân hàng.

Chương 3: Phân tích tình hình cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Eximbank – CN Tân Sơn Nhất

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh chi tiết lịch sử hình thành Eximbank (thành lập ngày 24/05/1989 theo Quyết định 140/CT, vốn điều lệ đạt 12.335 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu đạt trên 13.000 tỷ đồng tính đến năm 2012; mạng lưới 207 điểm giao dịch toàn quốc và quan hệ đại lý với 869 ngân hàng tại 84 quốc gia). Chi nhánh Tân Sơn Nhất được thành lập ngày 10/8/2009 tại số 307 Nguyễn Văn Trỗi, Quận Tân Bình, gồm Ban Giám đốc và 6 phòng ban chuyên môn.

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 So sánh 2011/2010 (%) So sánh 2012/2011 (%)
Tổng thu nhập (triệu đồng) 104.200 190.600 203.520 +83,0% +7,0%
Tổng chi phí (triệu đồng) - - - +63,0% -10,0%
Tốc độ tăng lợi nhuận (%) - - - +233,0% +67,0%

Về quy định cấp tín dụng, Eximbank áp dụng giới hạn mức cho vay tối đa đối với một khách hàng không quá 15% vốn tự có; tổng dư nợ cho vay đối với nhóm đối tượng hạn chế không vượt quá 5% vốn tự có. Danh mục tài sản bảo đảm và tỷ lệ cấp tín dụng tối đa được quy định nghiêm ngặt:

Danh mục loại tài sản bảo đảm (TSĐB) Tỷ lệ cấp tín dụng tối đa Ghi chú điều kiện
Tiền mặt, số dư tiền gửi, sổ tiết kiệm, giấy tờ có giá do Eximbank phát hành 100% HMTD khấu trừ chênh lệch lãi suất
Trái phiếu Chính phủ, Tín phiếu kho bạc 95% Cùng loại tiền vay
Sổ tiết kiệm, giấy tờ có giá do TCTD khác phát hành 95% Thuộc danh mục Eximbank chấp thuận
Vàng miếng, vàng hạt, vàng nguyên liệu niêm phong tại Eximbank 90% Theo quy định kiểm định
Bất động sản đô thị (quyền sử dụng đất, nhà ở đô thị) 60% – 70% Đầy đủ pháp lý đô thị
Bất động sản hình thành từ dự án / tương lai 60% Theo luật giao dịch bảo đảm
Bất động sản đất nông thôn 40% Theo pháp luật đất đai
Bất động sản khác, tài sản khác 30% Ngoài danh mục chính
Máy móc thiết bị, Hàng hóa, Phương tiện vận tải 70% Theo quy định từng thời kỳ

Các sản phẩm tín dụng doanh nghiệp triển khai tại chi nhánh gồm: Cho vay bổ sung vốn lưu động (duy trì hạn mức tối đa 3 năm, khế ước nhận nợ từng lần không quá 12 tháng), Cho vay thấu chi (tiền VND, thời hạn từng lần rút vốn tối đa 7 ngày làm việc), Bao thanh toán trong nước có truy đòi (tài trợ tối đa 90% giá trị khoản phải thu), Cho vay trả góp doanh nghiệp vừa và nhỏ, và Cho vay tài trợ xuất nhập khẩu.

Quy trình cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh được thực hiện qua 4 bước chuẩn hóa:

  1. Tiếp nhận hồ sơ đề nghị vay vốn: Phân loại khách hàng mới và khách hàng hiện hữu, ghi sổ tiếp nhận hồ sơ và phân công cán bộ tín dụng (CBTD).
  2. Thẩm định cho vay: CBTD thực hiện thẩm định hồ sơ pháp lý, tài chính, phương án kinh doanh, khảo sát thực tế và thu thập thông tin độc lập (từ CIC, cơ quan quản lý, đối tác). Cán bộ phụ trách kiểm tra và trình người quyết định cho vay phê duyệt.
  3. Thực hiện quyết định cho vay: Soạn thảo hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm, công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm, giải ngân từng lần theo khế ước hoặc lập thông báo từ chối.
  4. Lưu giữ hồ sơ: Phân loại lưu trữ theo 3 nhóm (hồ sơ từ chối, hồ sơ đang còn nợ và hồ sơ đã tất toán). Bản gốc hồ sơ bảo đảm được niêm phong lưu giữ tại kho quỹ.
Hoạt động tín dụng doanh nghiệp Năm 2010 (triệu đồng) Năm 2011 (triệu đồng) Năm 2012 (triệu đồng) Tăng trưởng 2011/2010 Tăng trưởng 2012/2011
Huy động vốn từ Doanh nghiệp 963.720 1.550.502 1.652.179 +61,0% +7,0%
Cho vay ngắn hạn KHDN 444.541 831.661 943.161 +87,0% +13,4%
Cho vay theo loại hình DN tư nhân 157.248 - - - +36,5%
Cho vay theo Công ty TNHH 249.495 445.311 - +78,5% +14,2%
Cho vay theo Công ty cổ phần 67.135 210.518 - +213,5% +19,9%
Dư nợ ngắn hạn KHDN 226.580 543.792 558.474 +140,0% +2,7%
Dư nợ dài hạn KHDN 50.000 112.123 199.467 +125,1% +77,9%
Dư nợ nợ quá hạn (Nhóm 2) 0 3.400 3.400 - 0,0%

Về chất lượng tín dụng, nợ quá hạn tại chi nhánh duy trì ở mức rất thấp; trong các năm 2010, 2011, 2012 các khoản nợ xấu thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 hoàn toàn bằng 0, chỉ xuất hiện 3,4 tỷ đồng nợ nhóm 2 vào năm 2011.

Chương 4: Những giải pháp – kiến nghị đối với cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Eximbank – Chi nhánh Tân Sơn Nhất

Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển tín dụng tập trung vào các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ít chịu rủi ro chu kỳ như xuất khẩu nông sản (gạo, tinh bột), sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu, và ưu tiên doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ. Chương này đề xuất các nhóm giải pháp nghiệp vụ gồm: nâng cao năng lực thẩm định dòng tiền của khách hàng, tăng cường công tác kiểm tra kho hàng và tài sản bảo đảm định kỳ (tối thiểu 3 tháng/lần), đẩy mạnh thu hồi nợ thông qua trích nợ tự động trên tài khoản thanh toán và hệ thống Core-banking, giải quyết bài toán chênh lệch giữa nguồn vốn huy động và dư nợ cho vay để tránh lãng phí vốn, cùng các kiến nghị đối với Hội sở Eximbank và Ngân hàng Nhà nước trong việc hỗ trợ hạn mức và cơ chế lãi suất.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và rút ra các kết quả nghiên cứu cụ thể từ dữ liệu thực tế:

  • Tăng trưởng thu nhập và kiểm soát chi phí: Thu nhập của chi nhánh tăng trưởng từ 104,2 tỷ đồng (năm 2010) lên 190,6 tỷ đồng (năm 2011, tăng 83%) và đạt 203,52 tỷ đồng (năm 2012, tăng 7%). Chi phí năm 2012 được kiểm soát giảm 10% so với năm 2011, tạo điều kiện cho lợi nhuận tăng trưởng lần lượt 233% (năm 2011) và 67% (năm 2012), giúp chi nhánh đạt giải thưởng "Mai vàng" trong hệ thống Eximbank năm 2012.
  • Quy mô và cơ cấu huy động vốn: Khách hàng doanh nghiệp là nguồn cung cấp vốn chủ đạo, chiếm tỷ trọng trung bình khoảng 90% tổng nguồn vốn huy động tại chi nhánh (năm 2010 đạt 963,72 tỷ đồng; năm 2011 tăng 61% đạt 1.550,5 tỷ đồng; năm 2012 đạt 1.652,18 tỷ đồng). Xét theo kỳ hạn gửi tiền, vốn ngắn hạn chiếm ưu thế với tỷ trọng bình quân 57,19%, vốn dài hạn chiếm 35,20% và vốn trung hạn chiếm tỷ trọng nhỏ.
  • Hoạt động cho vay và dư nợ tín dụng: Doanh số cho vay ngắn hạn tăng mạnh 87% trong năm 2011 (tăng 387,12 tỷ đồng) và tiếp tục tăng 13,4% trong năm 2012. Tăng trưởng tín dụng năm 2012 của chi nhánh đạt mức trần 12% theo quy định phân nhóm của Ngân hàng Nhà nước. Cơ cấu dư nợ theo loại hình sở hữu dịch chuyển mạnh mẽ sang khối kinh tế tư nhân; trong đó công ty TNHH và công ty cổ phần chiếm tỷ trọng lớn nhất về giá trị và tốc độ tăng trưởng.
  • Kiểm soát rủi ro và chất lượng tín dụng: Chi nhánh duy trì chất lượng nợ ở mức cao; tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3 đến nhóm 5) bằng 0% trong toàn bộ giai đoạn 2010 – 2012; nợ quá hạn nhóm 2 được khống chế ở mức 3,4 tỷ đồng.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp tại một chi nhánh ngân hàng mới thành lập trong điều kiện kinh tế biến động; hệ thống hóa chi tiết quy trình thẩm định tín dụng nội bộ và bảng phân loại tài sản bảo đảm, cung cấp luận cứ thực tiễn về việc cơ cấu lại danh mục khách hàng theo hướng tập trung vào khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, sản xuất hàng thiết yếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi dữ liệu nội bộ của một chi nhánh ngân hàng (Eximbank – Chi nhánh Tân Sơn Nhất) trong chuỗi thời gian 3 năm (2010 – 2012). Các phân tích chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê mô tả, tỷ lệ tài chính truyền thống; chưa mở rộng so sánh tương quan sâu với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng địa bàn (như Sacombank, Western Bank) hoặc áp dụng các mô hình định lượng đo lường rủi ro tín dụng hiện đại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng toàn diện sau năm 2012, phân tích sâu hơn tác động của chính sách thắt chặt tiền tệ đến tỷ lệ an toàn vốn, cũng như đánh giá chuyên sâu các gói sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng và tài trợ xuất nhập khẩu chuyên biệt của Eximbank.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị đối với:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Dùng làm mẫu tham khảo phương pháp phân tích báo cáo tín dụng, cách tính toán các chỉ tiêu hiệu quả tín dụng (vòng quay vốn, hệ số thu nợ, tỷ lệ dư nợ/vốn huy động) và cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ tín dụng và chuyên viên ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thẩm định tín dụng 4 bước, kỹ thuật kiểm tra và phân loại tài sản bảo đảm theo từng nhóm tỷ lệ cấp vốn (từ 30% đến 100%), và các biện pháp thực tế trong quản lý, thu hồi nợ (kiểm tra hàng tồn kho 3 tháng/lần, kiểm soát dòng tiền luân chuyển qua tài khoản).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô vốn điều lệ và mạng lưới hoạt động của Eximbank đến năm 2012 được ghi nhận như thế nào?

Theo báo cáo thường niên năm 2012 trong khóa luận, Eximbank có vốn điều lệ đạt 12.335 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt trên 13.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm 207 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc, cùng quan hệ đại lý với 869 ngân hàng tại 84 quốc gia trên thế giới.

2. Eximbank quy định tỷ lệ cấp tín dụng tối đa cho các loại tài sản bảo đảm như thế nào?

Tỷ lệ cấp tín dụng tối đa được quy định cụ thể: Tiền mặt, tiền gửi, giấy tờ có giá do Eximbank phát hành là 100%; Trái phiếu Chính phủ, tín phiếu kho bạc, sổ tiết kiệm tại TCTD khác là 95%; Vàng niêm phong là 90%; Bất động sản đô thị, máy móc thiết bị, hàng hóa, phương tiện vận tải là 70%; Bất động sản hình thành tương lai là 60%; Đất nông thôn là 40%; và Bất động sản khác là 30%.

3. Giới hạn cấp tín dụng đối với một khách hàng và nhóm khách hàng hạn chế tại Eximbank được xác định ra sao?

Tổng dư nợ cho vay đối với một khách hàng không được vượt quá 15% vốn tự có của Eximbank (trừ nguồn vốn ủy thác). Tổng dư nợ cấp cho các đối tượng thuộc diện hạn chế cấp tín dụng (theo Điều 126 Luật Các TCTD năm 2010) không được vượt quá 5% vốn tự có của ngân hàng.

4. Cơ cấu nguồn vốn huy động tại Eximbank Chi nhánh Tân Sơn Nhất giai đoạn 2010 – 2012 có đặc điểm gì?

Nguồn vốn huy động tập trung chủ yếu ở khối khách hàng doanh nghiệp, chiếm tỷ trọng trung bình khoảng 90% tổng nguồn vốn huy động (năm 2010 đạt 963,72 tỷ đồng; năm 2012 đạt 1.652,18 tỷ đồng). Xét theo kỳ hạn, tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất với bình quân 57,19%, tiếp đến là tiền gửi dài hạn với 35,20%.

5. Tình hình nợ quá hạn và nợ xấu tại Eximbank Chi nhánh Tân Sơn Nhất giai đoạn 2010 – 2012 diễn biến ra sao?

Chất lượng nợ tại chi nhánh được kiểm soát ở mức tốt. Năm 2010 không có nợ quá hạn; năm 2011 và 2012 chỉ phát sinh 3,4 tỷ đồng nợ quá hạn thuộc nhóm 2 (nợ cần chú ý), trong khi các nhóm nợ xấu (nhóm 3, nhóm 4, nhóm 5) đều bằng 0 trong suốt giai đoạn nghiên cứu.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Tấn Việt đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về hoạt động tín dụng ngân hàng thương mại và rủi ro tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp. Bằng việc phân tích chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2010 – 2012 tại Eximbank Chi nhánh Tân Sơn Nhất, công trình đã phản ánh rõ nét thực trạng tăng trưởng tín dụng, sự chuyển dịch cơ cấu khách hàng sang khối doanh nghiệp tư nhân và hiệu quả kiểm soát nợ xấu của chi nhánh. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tế quản trị rủi ro và điều kiện vận hành của ngân hàng thương mại tại thời điểm nghiên cứu.