Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường mỹ phẩm và chăm sóc sắc đẹp tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng trước áp lực từ khói bụi, ô nhiễm môi trường và thói quen lạm dụng hóa phẩm làm ảnh hưởng đến vẻ đẹp tự nhiên của người tiêu dùng. Nhận thức chăm sóc ngoại hình, đặc biệt là ở đối tượng phụ nữ hiện đại, ngày càng nâng cao nhằm đáp ứng nhu cầu tự tin và thành công trong giao tiếp xã hội.
Về mặt kinh tế, số liệu khảo sát thị trường trong văn bản chỉ ra rằng người tiêu dùng Việt Nam chi tiêu trung bình cho mỹ phẩm khoảng 4 USD/người/năm. Mức chi tiêu này thấp hơn 4 đến 5 lần so với các quốc gia trong khu vực; tuy nhiên, với quy mô dân số trên 90 triệu người, thị trường Việt Nam sở hữu tiềm năng tiêu thụ rất lớn. Sự gia nhập của hàng loạt thương hiệu quốc tế từ phân khúc cao cấp (Lancome, Shiseido, Fendi, Lower, L'Oreal) đến phân khúc phổ thông (Nivea, Pond's, Hazeline) cùng sự trỗi dậy của các dòng mỹ phẩm nội địa và mỹ phẩm thủ công (handmade) đã tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt.
Thói quen tiêu dùng mỹ phẩm của phụ nữ Việt Nam được ghi nhận thông qua các chỉ số cụ thể:
- Tần suất trang điểm: 24% người được khảo sát trang điểm hàng ngày, 44% trang điểm ít nhất 1 lần mỗi tuần và 45% chỉ trang điểm vào các dịp đặc biệt.
- Chi tiêu trung bình hàng tháng: Khoảng 140.000 đồng/tháng cho các sản phẩm mỹ phẩm.
- Kênh tiếp cận thông tin mua sắm: 70% tiếp nhận qua kênh bạn bè và 58% tra cứu qua website.
- Nhóm khách hàng trẻ: 30% học sinh ở độ tuổi 15–16 bắt đầu tiếp cận các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm cơ bản (sữa rửa mặt, sữa tắm, lotion dưỡng thể, sản phẩm trị mụn, son dưỡng môi) từ các nhãn hàng như Essance, Clear, Oriflame, LipIce, Johnson's...
Nhãn hàng Dove trực thuộc tập đoàn Unilever chính thức thâm nhập thị trường Việt Nam từ năm 1995 với thông điệp cốt lõi "Vẻ đẹp thực sự" (Real Beauty). Khảo sát của Dove thực hiện trên 3.200 phụ nữ tại hơn 10 quốc gia cho thấy một thực trạng: chỉ có 2% phụ nữ tự đánh giá bản thân là đẹp, 31% tự nhận diện ở mức tự nhiên và 26% ở mức trung bình. Dove định vị thương hiệu nhằm khích lệ phụ nữ thoát khỏi định kiến khuôn mẫu về cái đẹp và tự tin vào giá trị tự nhiên của bản thân. Mặc dù thương hiệu đã hiện diện trên 80 quốc gia và khẳng định được vị thế tại Việt Nam, sự cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi thương hiệu phải liên tục đánh giá và điều chỉnh chiến lược Marketing, trong đó chiến lược sản phẩm (Product) giữ vai trò then chốt.
Đề tài giải quyết câu hỏi trọng tâm: Chiến lược sản phẩm đã tác động và đóng góp như thế nào vào quá trình duy trì, phát triển vị thế của nhãn hàng Dove tại thị trường Việt Nam?
Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo 3 cấp độ:
- Đối với sinh viên: Hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing-Mix (4P), đi sâu vào chiến lược sản phẩm; rèn luyện kỹ năng phân tích thực tế từ doanh nghiệp đa quốc gia; tích lũy kiến thức thực tiễn về ngành hàng chăm sóc cá nhân.
- Đối với doanh nghiệp: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và chiến lược sản phẩm của nhãn hàng Dove tại Unilever Việt Nam; tổng hợp dữ liệu thị trường; chỉ rõ điểm mạnh, điểm yếu làm căn cứ đưa ra giải pháp hoàn thiện danh mục và mở rộng thị phần.
- Đối với xã hội: Đóng góp góc nhìn về xu hướng chăm sóc sắc đẹp trong bối cảnh toàn cầu hóa; cung cấp tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành và các nhà quản trị thương hiệu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược sản phẩm của nhãn hàng Dove thuộc tập đoàn Unilever Việt Nam, tập trung vào 7 nhóm quyết định: kích thước tập hợp sản phẩm, nhãn hiệu sản phẩm, bao bì sản phẩm, đặc tính sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ sản phẩm, chu kỳ sống của sản phẩm và phát triển sản phẩm mới.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ thị trường Việt Nam.
- Phạm vi thời gian dữ liệu: Các thông tin và số liệu thứ cấp giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2018 (thời gian triển khai nghiên cứu thực tế: tháng 07/2018 – tháng 08/2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết Marketing và Chiến lược sản phẩm
Báo cáo dựa trên hệ thống lý luận Marketing căn bản và Marketing dịch vụ từ các học giả kinh điển:
- Khái niệm Marketing: Dẫn chiếu định nghĩa của William M. Pride (Marketing là quá trình sáng tạo, phân phối, đánh giá, cổ động sản phẩm nhằm thỏa mãn quan hệ trao đổi) và Philip Kotler (Marketing là quá trình xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua việc tạo ra và trao đổi tự do các sản phẩm, dịch vụ có giá trị).
- Bản chất hoạt động Marketing: Thể hiện qua tính bao quát toàn diện các khâu vận hành; nguyên tắc "bán cái thị trường cần chứ không bán cái doanh nghiệp sẵn có"; theo đuổi lợi nhuận tối ưu; vận hành liên tục qua chu trình 4 bước (Thu thập thông tin $\rightarrow$ Kế hoạch hóa $\rightarrow$ Hành động $\rightarrow$ Kiểm tra); và không tách rời hoạt động tiêu thụ hàng hóa.
- Hệ thống 6 nguyên tắc Marketing: Nguyên tắc chọn lọc, nguyên tắc tập trung, nguyên tắc giá trị khách hàng (trọng tâm), nguyên tắc lợi thế khác biệt (dị biệt hóa), nguyên tắc phối hợp liên phòng ban và nguyên tắc quá trình.
- 4 mục tiêu vĩ mô: Tối đa hóa tiêu thụ, tối đa hóa sự thỏa mãn của khách hàng, tối đa hóa sự lựa chọn và tối đa hóa chất lượng cuộc sống.
- 5 chức năng cơ bản: Nghiên cứu thị trường và phát hiện nhu cầu; thích ứng nhu cầu (sản phẩm, giá cả, phân phối, chiêu thị); hướng dẫn nhu cầu; bảo đảm hiệu quả kinh tế; phối hợp nội bộ.
- Quy trình quản trị Marketing chuẩn 5 bước: $R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$ (Research - Nghiên cứu thông tin $\rightarrow$ Segmentation, Targeting, Positioning - Phân đoạn, chọn thị trường mục tiêu, định vị $\rightarrow$ Marketing-Mix - Xây dựng phối thức Marketing $\rightarrow$ Implementation - Triển khai thực hiện $\rightarrow$ Control - Kiểm tra, đánh giá).
- Cấu trúc sản phẩm 5 cấp độ:
- Lợi ích cốt lõi (Core Benefit): Giá trị căn bản khách hàng tìm kiếm khi mua hàng.
- Sản phẩm chung (Generic Product): Dạng vật chất cơ bản của sản phẩm.
- Sản phẩm mong đợi (Expected Product): Các thuộc tính tối thiểu mà người mua mặc định yêu cầu.
- Sản phẩm hoàn thiện (Augmented Product): Các yếu tố, dịch vụ gia tăng tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
- Sản phẩm tiềm ẩn (Potential Product): Tất cả những cải tiến, biến đổi có thể thực hiện trong tương lai.
Phương pháp nghiên cứu và Nguồn dữ liệu
Tác giả áp dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật định tính và phân tích bàn:
- Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Thu thập thông tin thứ cấp từ hệ thống giáo trình chuyên ngành (Marketing căn bản, Quản trị Marketing, Nghiên cứu Marketing), tài liệu nội bộ doanh nghiệp, báo chí chuyên ngành và các báo cáo khảo sát hành vi người tiêu dùng trên internet.
- Phương pháp thống kê và tổng hợp: Tổng hợp số liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2018 về dân số, tốc độ tăng trưởng kinh tế, thị phần mỹ phẩm, thói quen tiêu dùng và các chiến dịch của Unilever.
- Quy trình triển khai nghiên cứu 4 giai đoạn logic:
| Giai đoạn |
Nội dung công việc thực hiện |
Kết quả đầu ra |
| 1. Nghiên cứu lý luận |
Đọc, phân loại và hệ thống hóa tài liệu giáo trình Marketing. |
Khung lý thuyết về $STP$, Marketing-Mix và 5 cấp độ sản phẩm. |
| 2. Khảo sát thực trạng |
Thu thập dữ liệu thứ cấp về thị trường mỹ phẩm Việt Nam và tập đoàn Unilever. |
Bộ dữ liệu về môi trường vĩ mô, vi mô và phân khúc thị trường. |
| 3. Tổng hợp và phân tích |
Xử lý dữ liệu, phân tích 7 quyết định sản phẩm của Dove gắn với $STP$ và phối thức 4P. |
Thực trạng chiến lược sản phẩm và chu kỳ sống của các dòng Dove. |
| 4. Đánh giá và đề xuất |
Lập ma trận SWOT nhãn hàng Dove và xây dựng hệ thống giải pháp. |
Nhóm giải pháp hoàn thiện sản phẩm và các đề xuất 3P bổ trợ. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing và chiến lược sản phẩm
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài với các nội dung trọng tâm:
- Trình bày khái niệm, bản chất, 6 nguyên tắc cốt lõi, 4 mục tiêu chiến lược và 5 chức năng của Marketing trong hoạt động kinh doanh và đời sống xã hội.
- Phân tích chi tiết quy trình quản trị Marketing $R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$, làm rõ mối liên kết giữa việc nghiên cứu thị trường, định vị thương hiệu và hoạch định phối thức Marketing-Mix.
- Đi sâu vào bản chất của sản phẩm: Khái niệm sản phẩm đa chiều (hữu hình và vô hình), phân tích cấu trúc sản phẩm 5 cấp độ (cốt lõi, chung, mong đợi, hoàn thiện, tiềm ẩn).
- Phân loại sản phẩm tiêu dùng và làm rõ nội dung chiến lược sản phẩm: Các quyết định liên quan đến kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, tính đồng nhất), quản trị nhãn hiệu, cải tiến bao bì, quản lý đặc tính kỹ thuật, dịch vụ khách hàng, hoạch định theo chu kỳ sống sản phẩm (PLC) và quy trình phát triển sản phẩm mới.
Chương 2: Phân tích thực trạng chiến lược sản phẩm của nhãn hàng Dove thuộc tập đoàn Unilever Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích hoạt động thực tiễn của Dove tại thị trường Việt Nam:
- Khái quát thị trường làm đẹp Việt Nam, giới thiệu lịch sử phát triển của tập đoàn Unilever và quá trình thâm nhập của nhãn hàng Dove từ năm 1995.
- Đánh giá sự phối hợp giữa các phòng ban nội bộ tại Unilever đối với hoạt động Marketing của Dove: Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Nhân sự và Phòng Sản xuất.
- Đánh giá tác động từ môi trường vĩ mô (tăng trưởng dân số Việt Nam giai đoạn 2011–2017, tốc độ đô thị hóa, thu nhập, văn hóa chuộng vẻ đẹp tự nhiên) và môi trường vi mô (nhà cung ứng, trung gian phân phối, khách hàng, áp lực cạnh tranh từ các nhãn hàng đối thủ).
- Phân tích chiến lược $STP$ của Dove: Phân khúc thị trường theo nhân khẩu học, hành vi và tâm lý (Bảng 2.1); lựa chọn thị trường mục tiêu là phụ nữ có nhu cầu chăm sóc, nuôi dưỡng tóc và da chuyên sâu; định vị thương hiệu gắn liền với giá trị "Vẻ đẹp thực sự".
- Phân tích chi tiết 7 nội dung thuộc chiến lược sản phẩm của Dove:
- Kích thước tập hợp sản phẩm: Phân tích chiều rộng và chiều sâu của danh mục sản phẩm Dove tại Việt Nam (Bảng 2.2), bao gồm 5 nhánh sản phẩm chính: Dầu gội (phục hồi hư tổn, ngăn rụng tóc, dưỡng tóc bồng bềnh, liệu pháp dầu dưỡng), Kem xả (phục hồi hư tổn, dưỡng bồng bềnh, liệu pháp dầu dưỡng), Kem ủ tóc (phục hồi hư tổn), Sữa tắm (nuôi dưỡng sâu, tẩy tế bào chết dịu nhẹ) và Sản phẩm khử mùi (xịt và lăn khử mùi dòng Original và Cucumber).
- Nhãn hiệu sản phẩm: Ý nghĩa biểu tượng chim bồ câu, biểu trưng cho sự hòa bình, thuần khiết và nâng niu vẻ đẹp phụ nữ.
- Đặc tính sản phẩm: Ứng dụng công thức chứa $1/4$ hàm lượng kem dưỡng ẩm đặc trưng, hàm lượng dưỡng chất phục hồi keratin và tinh dầu dưỡng.
- Bao bì sản phẩm: Thiết kế chai dáng cong mềm mại màu trắng chủ đạo, hệ thống nắp bật/nắp xịt tiện dụng, nhãn mác rõ ràng theo từng công dụng riêng biệt.
- Dịch vụ hỗ trợ và sản phẩm mới: Triển khai các hoạt động tư vấn chăm sóc tóc, thử nghiệm sản phẩm mẫu và liên tục đổi mới công thức.
- Cấu trúc và Chu kỳ sống sản phẩm: Xác định vị trí các dòng sản phẩm của Dove trên đường cong chu kỳ sống (giai đoạn tăng trưởng và bão hòa).
- Phân tích sự phối hợp giữa chiến lược sản phẩm với các biến số Marketing-Mix khác:
- Mối liên hệ Sản phẩm - Giá: Áp dụng định giá định vị cao cấp hơn phân khúc đại trà nhưng vừa túi tiền người tiêu dùng trung lưu.
- Mối liên hệ Sản phẩm - Phân phối: Phủ sóng toàn diện qua hệ thống phân phối đa kênh của Unilever (kênh truyền thống GT và kênh hiện đại MT).
- Mối liên hệ Sản phẩm - Chiêu thị: Các chiến dịch truyền thông đa phương tiện tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên, tài trợ chương trình và tương tác số.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chiến lược sản phẩm và đề xuất phát triển cho nhãn hàng Dove
Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp dựa trên kết quả phân tích thực trạng:
- Thiết lập ma trận SWOT đánh giá toàn diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của nhãn hàng Dove trên thị trường.
- Hệ thống giải pháp hoàn thiện trực tiếp cho chiến lược sản phẩm:
- Tối ưu danh mục sản phẩm: Mở rộng chiều sâu dòng sản phẩm chăm sóc da và tóc chuyên sâu; phát triển các dòng sản phẩm chiết xuất thiên nhiên bản địa hóa.
- Cải tiến bao bì: Đổi mới thiết kế thân thiện với môi trường, tối ưu dung tích chai và kích thước gói nhỏ dùng thử; cải thiện tính tiện dụng của vòi xịt và nắp mở.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm: Nâng cấp công thức dưỡng ẩm không gây bết dính, đáp ứng đặc tính khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam.
- Đề xuất bổ trợ cho các biến số Marketing-Mix:
- Chiến lược giá: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, áp dụng các combo sản phẩm gội - xả - ủ để kích thích tiêu dùng chéo.
- Chiến lược phân phối: Mở rộng kênh thương mại điện tử, tăng cường diện tích trưng bày tại hệ thống siêu thị lớn và chuỗi cửa hàng chăm sóc sức khỏe sắc đẹp.
- Chiến lược chiêu thị: Đẩy mạnh truyền thông tích hợp (IMC), duy trì các hoạt động truyền cảm hứng về giá trị bản thân của phụ nữ, tăng cường hoạt động tương tác trải nghiệm thực tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Báo cáo đã tổng hợp các dữ liệu định lượng và định tính quan trọng về thị trường mỹ phẩm Việt Nam và nhãn hàng Dove:
| Tiêu chí |
Dữ liệu / Kết quả ghi nhận trong văn bản |
| Mức chi tiêu mỹ phẩm bình quân |
Khoảng 4 USD/người/năm tại Việt Nam (thấp hơn 4–5 lần so với khu vực). |
| Quy mô thị trường tiềm năng |
Dân số Việt Nam trên 90 triệu người (tăng trưởng ổn định giai đoạn 2011–2017). |
| Hành vi tiêu dùng mỹ phẩm |
24% trang điểm hàng ngày; 44% trang điểm hàng tuần; 45% trang điểm dịp đặc biệt; chi tiêu 140.000 đồng/tháng. |
| Nguồn tìm kiếm thông tin mua hàng |
70% qua bạn bè giới thiệu; 58% tra cứu qua website. |
| Nhận thức vẻ đẹp (Khảo sát Dove) |
3.200 phụ nữ / 10 quốc gia: 2% tự nhận là đẹp; 31% tự nhận tự nhiên; 26% tự nhận trung bình. |
| Quy mô quốc tế của Dove |
Hiện diện thương mại tại hơn 80 quốc gia trên toàn cầu. |
| Danh mục sản phẩm phân tích |
5 dòng sản phẩm chính tại Việt Nam: Dầu gội, Kem xả, Kem ủ, Sữa tắm, Sản phẩm khử mùi (xịt/lăn). |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Hệ thống hóa khung lý thuyết quản trị chiến lược sản phẩm (7 nhóm quyết định cốt lõi) kết hợp với cấu trúc sản phẩm 5 cấp độ và quy trình $R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$ áp dụng trực tiếp vào ngành hàng FMCG.
- Về mặt thực tiễn: Phân tích rõ nét sự kết hợp đồng bộ giữa năng lực R&D sản phẩm của Unilever với thông điệp định vị "Vẻ đẹp thực sự", chỉ ra bài học thực tiễn trong việc phát triển sản phẩm gắn liền với trách nhiệm xã hội và tâm lý khách hàng mục tiêu.
- Về mặt giải pháp: Đưa ra các kiến nghị cụ thể từ phân tích SWOT nhằm cải tiến bao bì, mở rộng danh mục và phối hợp chặt chẽ với các chiến lược Giá, Phân phối, Chiêu thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về nguồn dữ liệu: Đề tài được thực hiện chủ yếu dựa trên phương pháp nghiên cứu tại bàn (thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu doanh nghiệp, sách báo, internet giai đoạn 2010–2018), chưa triển khai khảo sát định lượng sơ cấp trên mẫu khách hàng diện rộng để kiểm định mức độ thỏa mãn thực tế đối với từng dòng sản phẩm Dove.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Thời gian thực hiện báo cáo diễn ra ngắn hạn trong học phần Thực hành nghề nghiệp 1 (từ tháng 07/2018 đến tháng 08/2018), do tác giả là sinh viên năm thứ hai nên độ sâu phân tích tài chính - chi phí sản xuất còn giới hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sơ cấp ($n \ge 300$) về hành vi người tiêu dùng đối với từng dòng sản phẩm chuyên biệt của Dove; đo lường lòng trung thành thương hiệu; hoặc phân tích hiệu quả của chiến lược sản phẩm Dove trên các kênh bán lẻ kỹ thuật số và sàn thương mại điện tử.
Giá trị tham khảo
Báo cáo Thực hành nghề nghiệp 1 là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương hiệu đang thực hiện báo cáo thực tập, đề tài môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về phân tích chiến lược Marketing-Mix.
- Giảng viên và người học cần cấu trúc mẫu chuẩn về phân tích chiến lược sản phẩm trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
- Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Cách thức triển khai phân tích 7 nhóm quyết định của chiến lược sản phẩm (kích thước tập hợp, bao bì, nhãn hiệu, đặc tính, chu kỳ sống...) kết hợp với ma trận phân đoạn $STP$ và ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu $SWOT$.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức chi tiêu cho mỹ phẩm của người tiêu dùng Việt Nam được nêu trong đề tài là bao nhiêu?
Theo số liệu khảo sát thị trường được trích dẫn trong văn bản, người Việt chi tiêu cho mỹ phẩm trung bình khoảng 4 USD/người/năm, thấp hơn từ 4 đến 5 lần so với các quốc gia trong khu vực. Trong đó, phụ nữ Việt Nam chi tiêu trung bình khoảng 140.000 đồng mỗi tháng cho các sản phẩm mỹ phẩm.
2. Khảo sát toàn cầu của nhãn hàng Dove trên 3.200 phụ nữ mang lại phát hiện gì?
Nghiên cứu của Dove thực hiện trên 3.200 phụ nữ tại hơn 10 quốc gia chỉ ra rằng chỉ có 2% phụ nữ tự miêu tả mình đẹp, đa số tự miêu tả bản thân ở mức tự nhiên (31%) và mức trung bình (26%). Kết quả này là cơ sở để Dove triển khai chiến dịch định vị "Vẻ đẹp thực sự" nhằm giải phóng phụ nữ khỏi các định kiến khuôn mẫu.
3. Chiến lược sản phẩm của Dove tại Việt Nam gồm những nhóm quyết định cụ thể nào?
Chiến lược sản phẩm của Dove được phân tích qua 7 nhóm quyết định cơ bản: quyết định về kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng, chiều sâu danh mục); nhãn hiệu sản phẩm; đặc tính sản phẩm (chứa $1/4$ hàm lượng dưỡng ẩm); bao bì sản phẩm; dịch vụ hỗ trợ sản phẩm; phát triển sản phẩm mới; và quản trị theo chu kỳ sống của sản phẩm.
4. Danh mục sản phẩm của Dove tại Việt Nam được phân chia thành các dòng sản phẩm chính nào?
Báo cáo phân tích 5 nhánh sản phẩm chính của Dove: Dầu gội (phục hồi hư tổn, ngăn rụng tóc, dưỡng bồng bềnh, liệu pháp dầu dưỡng), Kem xả, Kem ủ tóc phục hồi hư tổn, Sữa tắm (dưỡng sâu, tẩy tế bào chết) và Sản phẩm khử mùi (lăn và xịt khử mùi dòng Original và Cucumber).
5. Hoạt động Marketing của Dove chịu ảnh hưởng và tương tác với những phòng ban nào trong Unilever?
Hoạt động Marketing của Dove được đặt trong mối quan hệ tương tác trực tiếp với 5 phòng ban nội bộ tại Unilever Việt Nam: Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Nhân sự và Phòng Sản xuất.
Kết luận
Báo cáo "Phân tích chiến lược sản phẩm của nhãn hàng Dove thuộc tập đoàn Unilever Việt Nam" do sinh viên Phan Thị Phi Yến thực hiện đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận Marketing căn bản và quy trình quản trị sản phẩm. Thông qua việc phân tích dữ liệu thị trường làm đẹp giai đoạn 2010–2018 và thực trạng danh mục sản phẩm của Dove, đề tài làm rõ sự thành công của thương hiệu nhờ kết hợp giữa chất lượng dưỡng ẩm đặc trưng với thông điệp tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên. Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện danh mục, cải tiến bao bì và nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm củng cố vị thế cạnh tranh của Dove tại thị trường Việt Nam.