Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Môi trường nước tại Việt Nam đang chịu áp lực lớn từ sự gia tăng dân số, hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ du lịch, khu chế xuất và tình trạng suy giảm thảm thực vật tại các lưu vực sông lớn. Sông Sài Gòn có chiều dài 107 km, chảy qua ba tỉnh và thành phố gồm Tây Ninh, Bình Dương và TP. Hồ Chí Minh. Dù là nguồn cung cấp nước sinh hoạt cho hơn 10 triệu dân, dòng sông này phải tiếp nhận lượng lớn chất thải từ các khu công nghiệp và hoạt động nuôi trồng thủy sản. Nhằm đánh giá mức độ ô nhiễm và cung cấp dữ liệu thực nghiệm, đề tài khóa luận cử nhân hóa học chuyên ngành Hóa Môi trường của tác giả Nguyễn Thành Đức (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2008) đã thực hiện việc khảo sát thực tế chất lượng nước mặt dòng sông này.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là phân tích một số chỉ tiêu hóa học cơ bản dùng trong tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nước mặt đối với nước sông Sài Gòn.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định gồm 2 nội dung chính:

  1. Xây dựng hệ thống lý luận làm cơ sở nghiên cứu cho đề tài.
  2. Thực hiện khảo sát thực nghiệm, tổng kết và đánh giá kết quả phân tích.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chỉ tiêu hóa học cơ bản gồm độ cứng toàn phần và calci ($Ca^{2+}$), chloride ($Cl^-$), hàm lượng oxy hòa tan ($DO$), nhu cầu oxy sinh hóa ($BOD_5$), và nhu cầu oxy hóa học ($COD$).
  • Khách thể nghiên cứu: Nguồn nước mặt tại sông Sài Gòn.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại 5 vị trí dọc theo dòng sông gồm cầu Bình Lợi, cầu Thị Nghé (cầu Thủ Thiêm), cầu Sài Gòn, cầu Tân Thuận và bến đò Long Kiểng.
  • Phạm vi thời gian: Mẫu nước được thu thập và phân tích trong tháng 4 năm 2008.

Về lịch sử nghiên cứu, tác giả kế thừa kết quả từ đề tài trước đó của sinh viên Ngô Thị Vân Anh mang tên "Đánh giá chất lượng nước sông Sài Gòn qua một số chỉ tiêu". Đề tài trước đã khảo sát pH, độ axit, độ kiềm, độ cứng, calci, chloride, DO và $BOD_5$, nhưng chưa xác định nhu cầu oxy hóa học. Do đó, điểm mở rộng trọng tâm của khóa luận này là bổ sung chỉ tiêu $COD$ bên cạnh các chỉ tiêu hóa lý truyền thống nhằm phản ánh toàn diện hàm lượng các hợp chất hữu cơ có trong nguồn nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nguyên lý thủy hóa học, hóa học môi trường nước tự nhiên và hóa phân tích định lượng. Tác giả sử dụng các tiêu chuẩn và quy chuẩn môi trường hiện hành làm thước đo đánh giá:

  • Tiêu chuẩn chất lượng nước mặt: TCVN 5942-1995 quy định giá trị giới hạn các thông số chất ô nhiễm trong nước mặt (Cột A dùng cho cấp nước sinh hoạt qua xử lý, Cột B dùng cho các mục đích khác).
  • Tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt: Tiêu chuẩn Xây dựng TCXD 33-1985 về chất lượng nước cấp cho sinh hoạt và công nghiệp.
  • Tiêu chuẩn phân loại nguồn nước thô: Bảng phân loại nguồn nước mặt phục vụ cấp nước sinh hoạt theo ba mức độ: Cột A (chất lượng tốt, xử lý đơn giản), Cột B (chất lượng trung bình, cần xử lý tiêu chuẩn), Cột C (chất lượng xấu, yêu cầu công nghệ xử lý đặc biệt).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua các quy trình phân tích định lượng thể tích và hóa lý:

  • Xác định độ cứng toàn phần và ion calci ($Ca^{2+}$): Phương pháp chuẩn độ tạo phức với dung dịch chuẩn EDTA (Complexon III). Sử dụng chất chỉ thị Eriocrom đen T (NET) ở môi trường đệm pH = 10 để định lượng tổng calci và magnesi; sử dụng chỉ thị Murexid ở môi trường kiềm mạnh ($NaOH$) để định lượng riêng calci.
  • Xác định hàm lượng chloride ($Cl^-$): Phương pháp chuẩn độ kết tủa Mohr, sử dụng dung dịch tiêu chuẩn bạc nitrat ($AgNO_3$) với chất chỉ thị kali cromat ($K_2CrO_4$).
  • Xác định oxy hòa tan ($DO$): Phương pháp chuẩn độ oxy hóa - khử Winkler (chuẩn độ iode bằng dung dịch natri thiosunfat $Na_2S_2O_3$ với chỉ thị hồ tinh bột) kết hợp đối chiếu bằng thiết bị đo điện hóa (DO mét).
  • Xác định nhu cầu oxy sinh hóa ($BOD_5$): Đo lượng oxy hòa tan tiêu hao sau 5 ngày ủ mẫu ở nhiệt độ $20^\circ\text{C}$ trong buồng tối ($BOD_5 = DO_0 - DO_5$) hoặc sử dụng hệ thống máy đo BOD đa vị trí.
  • Xác định nhu cầu oxy hóa học ($COD$): Phương pháp oxy hóa bằng kali dicromat ($K_2Cr_2O_7$) trong môi trường acid sulfuric đun hồi lưu, chuẩn độ lượng dư dicromat bằng dung dịch muối sắt(II) ($Fe^{2+}$) với chỉ thị ferroin hoặc diphenylamin; kết hợp thiết bị máy phá mẫu và đo màu COD.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm mẫu nước thu thập thực tế tại 5 điểm trên sông Sài Gòn, các thí nghiệm kiểm chứng sơ bộ trên nước máy và nước Kênh Tẻ, cùng các tài liệu khoa học chuyên ngành trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan lí thuyết

Chương 1: Mở đầu về nước

Chương này tổng kết các kiến thức nền tảng về tài nguyên nước trên Trái Đất. Tổng lượng nước toàn cầu đạt khoảng 1,4 tỷ $\text{km}^3$, trong đó nước biển chiếm 96,5%, nguồn nước ngọt chỉ chiếm khoảng 2,53% và phần lớn tồn tại dưới dạng băng ở hai cực (con người chỉ tiếp cận được khoảng 0,35% tổng trữ lượng). Tác giả trình bày bảng dữ liệu về tỷ lệ sử dụng nước năm 1990 giữa các nhóm quốc gia: các nước kém phát triển dùng 85% cho nông nghiệp và 7% cho công nghiệp; trong khi các nước phát triển cao dùng 48% cho công nghiệp và 38% cho nông nghiệp. Nhu cầu sử dụng nước bình quân đầu người tại các nước đang phát triển là $100,\text{m}^3/\text{năm}$, trong khi tại Mỹ lên đến $1500,\text{m}^3/\text{năm}$. Chương này cũng phân tích vai trò sinh học của nước đối với cơ thể sống (chiếm trung bình 80% khối lượng sinh vật; mất 10–20% lượng nước có thể dẫn đến tử vong).

Chương 2: Thành phần hóa học của nước tự nhiên

Tác giả phân tích các cấu tử hóa học trong nước tự nhiên (chiếm 1% tổng lượng nước Trái Đất), bao gồm các ion chính ($Na^+$, $K^+$, $Ca^{2+}$, $Mg^{2+}$, $H^+$, $Cl^-$, $SO_4^{2-}$, $HCO_3^-$), các chất khí hòa tan ($O_2$, $CO_2$, $H_2S$) và các vi lượng ($Br^-$, $I^-$, $F^-$, hợp chất photphat, silic). Sự biến đổi dạng tồn tại của $CO_2$ theo pH được làm rõ: ở $\text{pH} < 5$ tồn tại chủ yếu $H_2CO_3$ ($CO_2$ tự do); khi $\text{pH} > 5$ chuyển hóa thành $HCO_3^-$; và khi $\text{pH} > 8$ xuất hiện ion $CO_3^{2-}$. Đồng thời, chương này mô tả cơ chế hòa tan của các ion kiềm thổ thông qua quá trình phong hóa đá vôi và đôlômit bởi khí carbonic: $$CaCO_3 + CO_2 + H_2O \rightleftharpoons Ca^{2+} + 2HCO_3^-$$ $$MgCO_3 \cdot CaCO_3 + 2CO_2 + 2H_2O \rightleftharpoons Mg^{2+} + Ca^{2+} + 4HCO_3^-$$

Chương 3: Thành phần hóa học nước sông

Chương 3 trình bày sự phân loại sông theo độ khoáng hóa thành 4 cấp độ:

  • Cấp I (rất thấp): $< 200,\text{mg/l}$
  • Cấp II (trung bình): $200 - 500,\text{mg/l}$
  • Cấp III (cao): $500 - 1000,\text{mg/l}$
  • Cấp IV (rất cao): $> 1000,\text{mg/l}$

Đa số các con sông thuộc cấp I và cấp II. Tác giả phân tích nguồn cung cấp nước sông từ nước mưa, tuyết tan, nước ngầm tầng sâu và tầng đất bồi. Sự phân giải albumin sinh vật cung cấp các hợp chất chứa nitơ với chu trình biến đổi theo mùa ($NO_3^-$ bình thường đạt $0,1 - 0,5,\text{mg/l}$, khi ô nhiễm lên tới $10,\text{mg/l}$; $NO_2^-$ khoảng $0,01,\text{mg/l}$, khi ô nhiễm đạt $0,05,\text{mg/l}$; $NH_4^+$ dưới $0,1,\text{mg/l}$, khi ô nhiễm lên tới $1,\text{mg/l}$). Hàm lượng photpho thường dao động $0,05 - 0,1,\text{mg P/l}$; hợp chất silic dao động $2 - 6,\text{mg Si/l}$. Sự không đồng đều về hóa học của nước sông theo chiều dài và chiều rộng được giải thích bởi yếu tố địa chất, nguồn thải ven bờ và lưu tốc dòng chảy.

Chương 4: Một số chỉ tiêu hóa học của nước

Chương này đi sâu vào định nghĩa, ý nghĩa môi trường và phương pháp xác định từng chỉ tiêu:

  • Độ cứng: Phân loại thành độ cứng toàn phần, độ cứng tạm thời và độ cứng vĩnh cửu. Tiêu chuẩn nước ăn uống quy định giới hạn độ cứng theo $CaCO_3$ là $500,\text{mg/l}$. Nước cứng gây hao tổn xà phòng, cặn nồi hơi và hư hại thiết bị nhiệt.
  • Chloride ($Cl^-$): Tồn tại phổ biến trong nước tự nhiên ($0 - 170,\text{g/l}$ ở các nguồn mặn). Hàm lượng cao gây vị mặn (nhận biết ở mức $250,\text{mg/l}$ với $Na^+$), ăn mòn kim loại, phá hủy bê tông và ảnh hưởng cây trồng.
  • DO: Nồng độ bão hòa phụ thuộc nhiệt độ và độ mặn (ví dụ ở $25^\circ\text{C}$, nước ngọt bão hòa đạt $8,4,\text{mg/l}$, nước mặn đạt $6,7,\text{mg/l}$). Giá trị DO duy trì cho nuôi cá nước ngọt tối thiểu phải lớn hơn $4,\text{mg/l}$.
  • $BOD_5$: Nhu cầu oxy phân hủy sinh học hiếu khí. Quá trình phân hủy gồm 2 giai đoạn: oxy hóa cacbuahydro (20 ngày đầu) và oxy hóa hợp chất nitơ (từ ngày thứ 10 trở đi). Việc đo $BOD_5$ sau 5 ngày ở $20^\circ\text{C}$ phản ánh 70–80% lượng chất hữu cơ bị oxy hóa và loại trừ được ảnh hưởng của quá trình nitrat hóa.
  • $COD$: Nhu cầu oxy hóa học xác định tổng lượng chất hữu cơ (cả phân hủy sinh học và khó phân hủy) bằng chất oxy hóa mạnh $K_2Cr_2O_7$. Tác giả đưa ra thang phân loại nước sông theo COD từ mức rất thấp ($< 2,\text{mg/l}$) đến rất cao ($> 30,\text{mg/l}$).

Chương 5: Phương pháp phân tích định lượng nước

Chương 5 hệ thống hóa lý thuyết chuẩn độ thể tích: phương pháp trung hòa, kết tủa (chuẩn độ Mohr), phức chất (Complexon) và oxy hóa - khử (Permanganat, Iode, Bicromat). Tác giả thiết lập các công thức tính nồng độ đương lượng $C_N$, nồng độ phần trăm $C%$, nồng độ mol $C_M$ và định luật đương lượng trong chuẩn độ thể tích: $$V_1 \cdot N_1 = V_2 \cdot N_2 \implies N_1 = \frac{V_2 \cdot N_2}{V_1}$$

Phần II: Thực nghiệm

Chương 6: Lấy mẫu và bảo quản mẫu

Trình bày kỹ thuật lấy mẫu bất kỳ (mẫu cá biệt) và mẫu hỗn hợp tại 5 vị trí trên sông Sài Gòn. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp làm sạch bình chứa (polyetylen và thủy tinh), thao tác tráng rửa 2–3 lần bằng nước sông tại vị trí đo trước khi lấy đầy bình. Quy trình bảo quản mẫu hóa chất được quy định: mẫu đo DO được cố định ngay tại hiện trường bằng hỗn hợp dung dịch $MnSO_4$ và kiềm azid ($NaOH + NaN_3$), giữ ở $10 - 20^\circ\text{C}$; các mẫu đo $BOD_5$ và $COD$ được bảo quản lạnh nhằm ngăn chặn hoạt động chuyển hóa của vi sinh vật.

Chương 7: Dung dịch chuẩn

Chương này nêu quy tắc lựa chọn nồng độ dung dịch chuẩn trong phân tích môi trường: biểu diễn dưới dạng số hữu tỉ để $1,\text{ml}$ dung dịch chuẩn tương ứng với đúng $1,\text{mg}$ chất cần định lượng. Công thức tính toán hàm lượng chất khảo sát trong mẫu được rút gọn thành biểu thức trực tiếp: $$\text{Hàm lượng chất khảo sát (mg/l)} = V \times K$$ (trong đó $V$ là thể tích dung dịch chuẩn tiêu tốn, $K$ là hệ số tính toán). Việc pha chế đòi hỏi hóa chất có độ tinh khiết cao, cân chính xác và tiến hành chuẩn độ lại nồng độ với dung dịch chuẩn gốc trước khi phân tích mẫu thật.

Chương 8: Phân tích một số chỉ tiêu hóa học

Chương thực nghiệm tập trung vào quy trình thao tác và phân tích số liệu trên các mẫu nước sông Sài Gòn thu thập được tại 5 trạm quan trắc, bao gồm các phép đo lặp để xác định độ cứng tổng, hàm lượng calci, hàm lượng ion chloride, chỉ số oxy hòa tan DO, $BOD_5$ và $COD$.

Chương 9: Kết luận - Đề xuất

Tổng kết toàn bộ kết quả phân tích chất lượng nước sông Sài Gòn, đưa ra các nhận định về mức độ ô nhiễm hữu cơ và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quản lý nhằm kiểm soát xả thải.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống phương pháp phân tích thực nghiệm các chỉ tiêu hóa học cơ bản của nước mặt và áp dụng trực tiếp cho sông Sài Gòn:

Chỉ tiêu phân tích Phương pháp / Thiết bị áp dụng Chất chỉ thị / Hóa chất chính Tiêu chuẩn / Giới hạn đối chiếu
Độ cứng toàn phần Chuẩn độ phức chất EDTA (Complexon III), Eriocrom đen T (pH = 10) Giới hạn nước ăn uống: $500,\text{mg/l}$ theo $CaCO_3$
Hàm lượng Calci ($Ca^{2+}$) Chuẩn độ phức chất EDTA, Murexid (môi trường $NaOH$) Tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt
Hàm lượng Chloride ($Cl^-$) Chuẩn độ kết tủa Mohr Dung dịch $AgNO_3$, chỉ thị $K_2CrO_4$ Ngưỡng vị mặn: $250,\text{mg/l}$; TCVN 5942-1995
Oxy hòa tan ($DO$) Chuẩn độ iode Winkler / DO mét $MnSO_4$, $KI + NaN_3$, $Na_2S_2O_3$, hồ tinh bột Yêu cầu thủy sản: $> 4,\text{mg/l}$; TCVN 5942-1995
Nhu cầu oxy sinh hóa ($BOD_5$) Đo chênh lệch DO sau 5 ngày ở $20^\circ\text{C}$ Tủ ổn nhiệt $20^\circ\text{C}$, bình ủ BOD TCVN 5942-1995 (Cột A/B), TCXD 33-1985
Nhu cầu oxy hóa học ($COD$) Phản ứng oxy hóa Dicromat $K_2Cr_2O_7$, $H_2SO_4$, chuẩn độ bằng muối $Fe^{2+}$ Phân loại ô nhiễm sông: Cột A/B/C theo TCVN

Tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị:

  • Ứng dụng giáo dục: Đưa quy trình phân tích các chỉ tiêu nước mặt thực tế vào bài thực hành thí nghiệm môn Hóa Môi trường tại Khoa Hóa học - Trường ĐH Sư phạm TP.HCM. Việc tiếp xúc với mẫu nước tự nhiên biến động giúp sinh viên gắn kết lý thuyết hóa học với thực tiễn đời sống và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
  • Kiểm soát môi trường: Cung cấp chuỗi số liệu quan trắc cụ thể cho các nhà quản lý và cơ quan chức năng để kịp thời có biện pháp xử lý tình trạng xả thải trái phép từ các khu công nghiệp và cơ sở nuôi trồng thủy sản ven lưu vực sông Sài Gòn.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài đã bổ sung hoàn chỉnh chỉ tiêu $COD$ so với nghiên cứu tiền nhiệm của Ngô Thị Vân Anh. Việc kết hợp đồng thời cả hai chỉ số $BOD_5$ và $COD$ cho phép xác định chính xác tỷ lệ phân hủy sinh học và đánh giá toàn diện mức độ ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy trên sông Sài Gòn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi triển khai:

  • Phạm vi thời gian: Đợt lấy mẫu thực nghiệm chỉ được tiến hành tập trung trong tháng 4/2008 (thời điểm cuối mùa khô, chuyển mùa), chưa bao quát được sự dao động nồng độ các chất ô nhiễm theo chu kỳ cả năm (mùa mưa và mùa khô).
  • Phạm vi không gian: Mới chỉ khảo sát tại 5 điểm cầu và bến đò đại diện khu vực hạ lưu và trung lưu qua TP.HCM, chưa mở rộng lên toàn bộ chiều dài 107 km của lưu vực sông (đặc biệt là vùng thượng nguồn thuộc tỉnh Tây Ninh và Bình Dương).
  • Hướng mở rộng: Mở rộng quan trắc định kỳ theo từng tháng trong năm, bổ sung phân tích các hợp chất chứa nitơ ($NO_3^-$, $NO_2^-$, $NH_4^+$), photpho tổng, vi sinh vật ($Coliform$) và các kim loại nặng để xây dựng bức tranh toàn diện về chất lượng nước sông Sài Gòn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm Hóa học, Cử nhân Hóa học, Hóa Môi trường và Khoa học Môi trường trong việc xây dựng bài thí nghiệm thực hành phân tích môi trường nước.
  • Người nghiên cứu, học viên thực hiện các khóa luận, đề tài quan trắc chất lượng nước mặt tại các lưu vực sông đô thị.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 4, Chương 5, Chương 6 và Chương 7 với hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật chuẩn bị dung dịch chuẩn dạng số hữu tỉ ($1,\text{ml} = 1,\text{mg}$), quy trình cố định mẫu oxy hòa tan và phương pháp chuẩn độ thể tích các chỉ tiêu ô nhiễm.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt chính giữa khóa luận này và đề tài của sinh viên Ngô Thị Vân Anh trước đó là gì?

Đề tài trước đây của sinh viên Ngô Thị Vân Anh chỉ phân tích các chỉ tiêu pH, độ axit, độ kiềm, độ cứng, calci, chloride, DO và $BOD_5$, tức là chỉ đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ dễ phân hủy sinh học. Khóa luận này bổ sung thêm chỉ tiêu nhu cầu oxy hóa học ($COD$) bằng phương pháp kali dicromat, giúp đánh giá toàn bộ các hợp chất hữu cơ (bao gồm cả chất hữu cơ tro và chất khó phân hủy sinh học) có trong nước sông Sài Gòn.

2. Tác giả tiến hành thu thập mẫu nước tại những vị trí cụ thể nào trên sông Sài Gòn?

Mẫu nước được thu thập tại 5 vị trí khác nhau dọc theo dòng chảy sông Sài Gòn: cầu Bình Lợi, cầu Thị Nghé (cầu Thủ Thiêm), cầu Sài Gòn, cầu Tân Thuận và bến đò Long Kiểng.

3. Quy tắc pha chế dung dịch chuẩn được tác giả thiết lập theo nguyên tắc nào?

Tác giả thiết lập nồng độ dung dịch chuẩn dưới dạng số hữu tỉ sao cho $1,\text{lít}$ dung dịch định phân tương ứng với $1,\text{g}$ chất cần định lượng, tức là $1,\text{ml}$ dung dịch chuẩn phản ứng vừa đủ với $1,\text{mg}$ chất cần khảo sát. Cách chọn này giúp công thức tính toán hàm lượng ($\text{mg/l}$) trong mẫu trở nên đơn giản, nhanh chóng và giảm thiểu sai sót cho người phân tích.

4. Dựa vào độ khoáng hóa, sông ngòi được phân loại thành những cấp độ nào theo tài liệu tác giả trình bày?

Theo tài liệu lý thuyết tác giả trích dẫn, sông được chia thành 4 cấp độ khoáng hóa:

  • Sông cấp I (độ khoáng hóa rất thấp): $< 200,\text{mg/l}$
  • Sông cấp II (độ khoáng hóa trung bình): $200 - 500,\text{mg/l}$
  • Sông cấp III (độ khoáng hóa cao): $500 - 1000,\text{mg/l}$
  • Sông cấp IV (độ khoáng hóa rất cao): $> 1000,\text{mg/l}$ Hầu hết các con sông trên thế giới thuộc cấp I hoặc cấp II.

5. Tại sao phép thử BOD tiêu chuẩn lại được xác định ở thời điểm 5 ngày ($BOD_5$) mà không kéo dài 20 ngày?

Quá trình phân hủy sinh học hiếu khí diễn ra qua 2 giai đoạn: giai đoạn 1 oxy hóa hợp chất cacbuahydro (kéo dài khoảng 20 ngày) và giai đoạn 2 oxy hóa hợp chất nitơ (bắt đầu sau ngày thứ 10). Phép đo sau 5 ngày ở $20^\circ\text{C}$ đã phản ánh được 70–80% lượng chất hữu cơ bị oxy hóa, tiết kiệm thời gian chờ đợi và loại trừ được lượng oxy tiêu thụ bởi phản ứng nitrat hóa ở giai đoạn 2.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học của tác giả Nguyễn Thành Đức đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thủy hóa học nước mặt và quy trình phân tích thể tích định lượng môi trường. Đề tài đã hoàn thành việc lấy mẫu và phân tích thực nghiệm các chỉ tiêu độ cứng, calci, chloride, DO, $BOD_5$ và bổ sung chỉ số $COD$ tại 5 vị trí trọng điểm trên sông Sài Gòn trong tháng 4/2008. Kết quả nghiên cứu không chỉ phản ánh hiện trạng chất lượng nước sông mà còn cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị sư phạm, phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy thực hành môn Hóa Môi trường tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.