Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quyết định đến năng lực chống chịu và xác suất phá sản trước những cú sốc kinh tế bất lợi (Stuart I. Greenbaum & Anjan V. Thakor, 2015). Nghiên cứu của Diamond và Rajan (2000) cũng khẳng định cấu trúc vốn tác động trực tiếp đến sự ổn định, hiệu quả tín dụng và năng lực thanh khoản của toàn bộ thị trường tài chính. Khác với khối doanh nghiệp phi tài chính, các ngân hàng thương mại sở hữu tỷ lệ đòn bẩy tài chính đặc thù rất cao và chịu sự điều chỉnh khắt khe từ các quy định an toàn vốn của cơ quan quản lý (Hafiz Hoque & Eilnaz Kashefi Pour, 2018), do đó các kết quả nghiên cứu trên khối doanh nghiệp thông thường không thể áp dụng đồng nhất cho hệ thống ngân hàng.

Tại Việt Nam, ngân hàng là kênh cung ứng vốn huyết mạch cho nền kinh tế. Thực tiễn hoạt động ghi nhận nhiều tổ chức tín dụng từng rơi vào diện kiểm soát đặc biệt do yếu kém quản trị và suy giảm năng lực vốn (như trường hợp Oceanbank bị Ngân hàng Nhà nước mua lại bắt buộc với giá 0 đồng do không thể bổ sung vốn pháp định để bù đắp tổn thất, hay trường hợp Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB). Dù vậy, số lượng công trình nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các NHTM Việt Nam vẫn còn hạn chế so với khối doanh nghiệp phi tài chính.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới cấu trúc vốn của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị cấu trúc vốn.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình lý thuyết về cấu trúc vốn, nhận diện các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn ngân hàng.
      • Phân tích thực trạng cấu trúc vốn của hệ thống NHTM Việt Nam và xây dựng mô hình thực nghiệm xác định các yếu tố ảnh hưởng.
      • Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố thông qua hồi quy kinh tế lượng và đề xuất các giải pháp thực tiễn.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng cấu trúc vốn của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2022 diễn biến như thế nào?
    2. Những yếu tố nào tác động đến cấu trúc vốn của các NHTM Việt Nam?
    3. Mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến cấu trúc vốn của các NHTM Việt Nam ra sao?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc vốn và các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các NHTM Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Thu thập số liệu tại 20 NHTM Việt Nam (gồm 4 NHTM Nhà nước và 16 NHTM Cổ phần).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến hết năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các trường phái tài chính doanh nghiệp kinh điển và hiện đại:

  • Quan điểm truyền thống (Solomon, 1963): Thừa nhận sự tồn tại của cấu trúc vốn tối ưu nhờ lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay giúp giảm chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), nhưng nếu lạm dụng đòn bẩy quá mức sẽ làm tăng chi phí kiệt quệ tài chính và đẩy WACC tăng trở lại.
  • Lý thuyết Modigliani & Miller (M&M, 1958, 1963): Trong điều kiện thị trường hoàn hảo không có thuế, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp (Mệnh đề I); khi có thuế thu nhập doanh nghiệp, giá trị doanh nghiệp tăng tối đa khi sử dụng 100% nợ nhờ hiện giá lá chắn thuế.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking-Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Dưới tác động của bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ mới, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu.
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Cấu trúc vốn chịu tác động từ sự xung đột lợi ích giữa cổ đông, nhà quản lý và chủ nợ, phát sinh các chi phí giám sát, chi phí ràng buộc và tổn thất thặng dư.
  • Lý thuyết đánh đổi (Trade-Off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973): Cấu trúc vốn tối ưu đạt được tại điểm cân bằng giữa lợi ích biên từ lá chắn thuế lãi vay và chi phí kiệt quệ tài chính/chi phí phá sản tiềm tàng.

Trong nghiên cứu này, chỉ tiêu đại diện cho cấu trúc vốn của NHTM là biến đòn bẩy tài chính ($LEV$), được đo lường bằng tỷ lệ Tổng nợ trên Tổng tài sản. Các biến giải thích được chia thành hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế ($GDP$), Lạm phát ($CPI$).
  • Nhóm nhân tố vi mô (đặc thù ngân hàng): Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Thuế phải trả ($TAX$), Rủi ro tín dụng ($NPL$), Khả năng sinh lời ($ROA$, $ROE$), Tỷ trọng tài sản cố định ($TANG$).

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (thống kê mô tả, phân tích so sánh thực trạng) và phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) thông qua phần mềm STATA. Quy trình thực nghiệm tiến hành tuần tự qua các bước:

  1. Hồi quy bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  2. Sử dụng kiểm định $F$-test để lựa chọn giữa OLS và FEM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  3. Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật: kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan.
  4. Áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các hiện tượng khuyết tật mô hình.

Nguồn dữ liệu vi mô được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán của 20 NHTM Việt Nam trong 11 năm (2012 – 2022). Nguồn dữ liệu vĩ mô được thu thập từ cơ sở dữ liệu chính thức của The World Bank, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn của các Ngân hàng Thương mại

Chương này tổng kết hệ thống lý thuyết nền tảng từ quan điểm truyền thống, mô hình M&M, thuyết trật tự phân hạng, thuyết đại diện đến thuyết đánh đổi cấu trúc vốn. Tác giả phân tích cơ chế tác động của các nhân tố vĩ mô và vi mô đến hệ số nợ của ngân hàng, đồng thời tổng hợp các kết quả thực nghiệm quốc tế (Al-Qudah, 2014; Abdullah AL-Mutairi & Kamal Naser, 2015; Tong Trung Tin, 2017; Nuno Castro, 2019; Shoaib Khan và cộng sự, 2020; Sofia Niemi, 2021) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Lê Thị Tuấn Nghĩa & Phạm Mạnh Hùng, 2016; Võ Khánh Được, 2017; Nguyễn Trần Tuấn Khoa, 2018). Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước chỉ ra sự phân hóa về chiều hướng tác động của các biến như quy mô, tỷ trọng tài sản cố định, khả năng sinh lời và lạm phát đối với đòn bẩy tài chính tùy thuộc vào bối cảnh thị trường và phương pháp ước lượng.

Chương 2: Thực trạng cấu trúc vốn của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam

Chương 2 phân tích quy mô hệ thống ngân hàng và diễn biến tài chính của 20 NHTM giai đoạn 2012 – 2022:

  • Quy mô hệ thống: Tính đến cuối năm 2022, Việt Nam có 46 ngân hàng (4 NHTM Nhà nước, 31 NHTM Cổ phần, 2 ngân hàng liên doanh và 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài). Mẫu nghiên cứu 20 NHTM chiếm tỷ trọng chi phối về tài sản và vốn toàn ngành.
  • Quy mô tổng tài sản: Tổng tài sản của 20 NHTM tăng từ 3.580 nghìn tỷ VNĐ (năm 2012) lên 14.xxx nghìn tỷ VNĐ (năm 2022), đạt mức tăng trưởng lũy kế 327,25% (tăng hơn 11 triệu tỷ VNĐ). Tốc độ tăng trưởng tài sản đạt đỉnh vào năm 2022 với 24,74%.
  • Huy động vốn và tín dụng: Quy mô huy động vốn tăng hơn 270% từ 2.807 nghìn tỷ VNĐ (năm 2012) lên trên 8 triệu tỷ VNĐ. Tăng trưởng tín dụng thấp nhất năm 2012 (7,8%), đạt đỉnh năm 2015 (25,03%), và duy trì mức 12,69% – 14,24% trong giai đoạn 2020 – 2022. Cuộc đua CASA ghi nhận tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn cao tại Techcombank (46,5%), MSB (38,25%) và MB (37,1%) vào quý III/2022.
  • Chất lượng tín dụng và khả năng sinh lời: Tỷ lệ nợ xấu giảm mạnh từ 3,68% (năm 2012) xuống 1,97% (năm 2015) nhờ Đề án xử lý nợ xấu, duy trì dưới 3% giai đoạn 2015 – 2021, nhưng tăng trở lại mức 2,61% vào năm 2022 (+53,4% so với 2021) do hệ lụy của đại dịch. ROA bình quân đạt đỉnh 2,28% vào năm 2022 (tăng 77,9% so với 2021); ROE đạt đỉnh 18,88% vào năm 2022 khi lợi nhuận sau thuế của 20 NHTM tăng 35,5% lên mức 331 nghìn tỷ VNĐ.
  • Cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu: Tổng nợ tăng 302,83% (từ 3.365 nghìn tỷ VNĐ lên 12.774 nghìn tỷ VNĐ), trong đó tiền gửi khách hàng chiếm tỷ trọng chi phối. Tăng trưởng phát hành giấy tờ có giá biến động mạnh: âm trong giai đoạn 2012 – 2014 (-18,3% đến -42,9%), tăng vọt 131,06% vào năm 2015, giảm xuống 1,94% năm 2018. Vốn chủ sở hữu tăng 314,3% (từ 260.303 tỷ VNĐ lên 1.426 nghìn tỷ VNĐ), tăng nhanh hơn tốc độ tăng tổng nợ nhằm đáp ứng Thông tư 36/2014/TT-NHNN và chuẩn mực an toàn vốn Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
Chỉ tiêu tài chính (20 NHTM) Năm 2012 Năm 2015 Năm 2018 Năm 2022 Tăng trưởng 2012 - 2022
Tổng tài sản (Tỷ VNĐ) 3.580.xxx - - 14.xxx.xxx +327,25%
Tổng nợ (Tỷ VNĐ) 3.365.xxx - - 12.774.xxx +302,83%
Vốn chủ sở hữu (Tỷ VNĐ) 260.303 - - 1.426.xxx +314,30%
Tăng trưởng tín dụng (%) 7,80% 25,03% 13,80% 14,24% -
Tỷ lệ nợ xấu (%) 3,68% 1,97% < 3,00% 2,61% -
ROA (%) - - - 2,28% Đạt đỉnh 2022
ROE (%) 9,xx% - - 18,88% Đạt đỉnh 2022

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, định nghĩa cách đo lường các biến phụ thuộc và biến độc lập, đồng thời đưa ra kỳ vọng về dấu dựa trên các lý thuyết nền tảng:

Ký hiệu biến Tên biến Đo lường / Đại diện Kỳ vọng dấu
LEV Đòn bẩy tài chính (Biến phụ thuộc) Tổng nợ / Tổng tài sản -
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản Dương (+)
TAX Thuế phải trả Chi phí thuế TNDN / Lợi nhuận trước thuế Dương (+)
RISK Rủi ro tín dụng Tỷ lệ nợ xấu (NPL / Tổng dư nợ) Âm (-)
ROA Khả năng sinh lời Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản Âm (-)
TANG Tỷ trọng tài sản cố định Tài sản cố định / Tổng tài sản Dương/Âm (+/-)
GDP Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm Âm (-)
CPI Lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng bình quân năm Dương (+)

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan và kiểm tra hệ số VIF (kết quả VIF < 10, xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng). Kiểm định $F$-test và Hausman test được tiến hành để lựa chọn giữa các mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Sau khi phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng, tác giả sử dụng mô hình hồi quy FGLS để khắc phục khuyết tật.

Kết quả hồi quy thực nghiệm xác nhận:

  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$) có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến đòn bẩy tài chính, phù hợp với lý thuyết đánh đổi và chi phí đại diện (ngân hàng lớn có mức độ tín nhiệm cao, dễ tiếp cận vốn vay và nguồn tiền gửi).
  • Khả năng sinh lời ($ROA$) tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến đòn bẩy, ủng hộ thuyết trật tự phân hạng (ngân hàng có khả năng sinh lời cao ưu tiên sử dụng nguồn vốn giữ lại nội bộ).
  • Rủi ro tín dụng ($RISK$) và Tỷ trọng tài sản cố định ($TANG$) có mối quan hệ ngược chiều với đòn bẩy tài chính.
  • Các biến vĩ mô: Tăng trưởng $GDP$ tác động nghịch chiều (trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng tốt, tích lũy lợi nhuận nội bộ cao làm giảm nhu cầu vay nợ gia tăng); Lạm phát $CPI$ có mối tương quan cùng chiều đến tỷ lệ sử dụng nợ của ngân hàng.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối tóm lược các kết luận rút ra từ mô hình định lượng và thực trạng tài chính, phân loại các hạn chế nghiên cứu, đề xuất định hướng phát triển cho các công trình tiếp theo và đưa ra hệ thống khuyến nghị quản trị đòn bẩy tài chính cho NHTM cũng như cơ quan quản lý.


Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Minh chứng thực trạng cấu trúc vốn giai đoạn 2012 – 2022: Nghiên cứu chỉ ra hệ thống NHTM Việt Nam sử dụng tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao, nợ phải trả chiếm trên 90% tổng nguồn vốn. Tiền gửi khách hàng vẫn là cấu phần huy động chủ yếu nhưng tốc độ tăng trưởng có xu hướng giảm dần (từ 28,03% năm 2013 xuống 9,96% năm 2022). Tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu đạt 314,3%, vượt tốc độ tăng tổng nợ (302,83%), phản ánh nỗ lực gia tăng đệm vốn tự có để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng qua mô hình FGLS: Khóa luận chứng minh bằng định lượng rằng cấu trúc vốn của các NHTM Việt Nam chịu sự chi phối đồng thời của các biến nội tại ngân hàng ($SIZE$, $ROA$, $TANG$, $RISK$, $TAX$) và các biến kinh tế vĩ mô ($GDP$, $CPI$).

Hệ thống khuyến nghị tác giả đề xuất

  • Đối với các Ngân hàng Thương mại:
    • Tăng cường tiềm lực tài chính và quy mô vốn chủ sở hữu thông qua giữ lại lợi nhuận và phát hành cổ phiếu, đảm bảo đáp ứng liên tục hệ số an toàn vốn CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN (Basel II).
    • Tối ưu hóa chi phí huy động vốn bằng việc thúc đẩy tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) qua chuyển đổi số và nâng cấp ngân hàng số.
    • Đa dạng hóa cấu trúc nợ, kiểm soát chặt chẽ việc phát hành giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi) nhằm hạn chế rủi ro kỳ hạn và bảo vệ uy tín thị trường.
    • Tăng cường kiểm soát chất lượng tín dụng, giảm tỷ lệ nợ xấu và hạn chế rủi ro nhảy nhóm nợ trong bối cảnh phục hồi kinh tế.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước:
    • Điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ, lãi suất và hạn mức tín dụng phù hợp với mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định vĩ mô.
    • Tăng cường giám sát an toàn hệ thống, hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro và hỗ trợ các NHTM cơ cấu lại nguồn vốn bền vững.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp chuỗi phân tích định lượng kéo dài 11 năm (2012 – 2022), bao quát các cột mốc quan trọng của hệ thống ngân hàng Việt Nam: giai đoạn tái cơ cấu và xử lý nợ xấu (2012 – 2015), giai đoạn chuyển đổi áp dụng Basel II theo Thông tư 41, giai đoạn biến động do Covid-19 (2020 – 2021) và áp lực thanh khoản năm 2022. Khóa luận kiểm chứng tính thích ứng của lý thuyết đánh đổi và lý thuyết trật tự phân hạng trong môi trường ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế và đề xuất hướng mở rộng:

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu nghiên cứu dừng lại ở 20 NHTM trong nước (chưa bao quát toàn bộ 46 tổ chức tín dụng trong hệ thống, chưa bao gồm các ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài).
    • Chuỗi dữ liệu kết thúc ở năm 2022, chưa cập nhật được các biến động pháp lý và kinh tế vĩ mô phát sinh từ năm 2023 trở đi.
    • Mô hình chưa tích hợp đầy đủ các biến định tính về quản trị công ty, mức độ số hóa hoặc các cú sốc chính sách tiền tệ đột ngột.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam.
    • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu và áp dụng phương pháp hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh động trong mô hình cấu trúc vốn.
    • Bổ sung các biến kiểm soát mới như tỷ lệ an toàn vốn (CAR theo Basel II/Basel III), các chỉ số thanh khoản và tác động của hoạt động ngoài bảng cân đối kế toán.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo cách xây dựng khung lý thuyết cấu trúc vốn ngân hàng, phương pháp xử lý dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS) trên phần mềm STATA và quy trình kiểm định khuyết tật mô hình.
  • Nhà nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp hệ thống dữ liệu chuỗi thời gian 11 năm (2012 – 2022) về các chỉ tiêu tài chính then chốt của 20 NHTM Việt Nam (tổng tài sản, tổng nợ, nợ xấu, ROA, ROE, CASA, giấy tờ có giá).
  • Cán bộ quản trị rủi ro và phân tích tài chính tại các NHTM: Tham khảo bức tranh biến động đòn bẩy tài chính, mối liên hệ giữa quy mô, khả năng sinh lời và mức độ an toàn vốn trong việc hoạch định chính sách vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại?
Khóa luận sử dụng biến Đòn bẩy tài chính ($LEV$), được tính bằng tỷ lệ Tổng nợ trên Tổng tài sản, để làm biến phụ thuộc đại diện cho cấu trúc vốn của 20 NHTM.

2. Tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu và tổng nợ của 20 NHTM trong giai đoạn 2012 – 2022 diễn biến ra sao?
Trong giai đoạn 2012 – 2022, quy mô vốn chủ sở hữu của 20 NHTM tăng 314,3% (từ 260.303 tỷ VNĐ lên 1.426 nghìn tỷ VNĐ), đạt tốc độ tăng trưởng nhanh hơn mức tăng trưởng của tổng nợ là 302,83% (từ 3.365 nghìn tỷ VNĐ lên 12.774 nghìn tỷ VNĐ).

3. Tỷ lệ nợ xấu và khả năng sinh lời ROA, ROE của 20 NHTM trong mẫu ghi nhận các mức giá trị nào vào năm 2022?
Vào năm 2022, tỷ lệ nợ xấu của 20 NHTM đạt 2,61% (tăng 53,4% so với năm 2021). Đồng thời, khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đạt mức cao nhất trong 11 năm là 2,28% và khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 18,88%.

4. Mô hình kinh tế lượng nào được tác giả lựa chọn để đưa ra kết luận nghiên cứu cuối cùng?
Sau khi thực hiện các kiểm định $F$-test, Hausman test và phát hiện mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi cùng tự tương quan, tác giả sử dụng mô hình Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục khuyết tật và đưa ra kết quả phân tích cuối cùng.

5. Nghiên cứu đề cập đến các văn bản pháp lý nào của Ngân hàng Nhà nước quy định về tỷ lệ an toàn vốn?
Nghiên cứu phân tích tác động của Thông tư số 36/2014/TT-NHNN và Thông tư số 41/2016/TT-NHNN (quy định về tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo chuẩn mực Basel II) đối với quá trình gia tăng vốn chủ sở hữu của các NHTM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Thúy Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và phân tích sâu sắc thực trạng cấu trúc vốn của 20 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2012 – 2022). Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS, công trình đã xác định chính xác chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố vi mô (quy mô, khả năng sinh lời, rủi ro tín dụng, tỷ trọng tài sản cố định) và vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát) đến đòn bẩy tài chính ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực an toàn vốn cho các NHTM và hoàn thiện chính sách giám sát của Ngân hàng Nhà nước.