Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển kinh tế và đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp diễn ra ngày càng gay gắt. Để duy trì sự tồn tại và nâng cao vị thế trên thị trường, mỗi doanh nghiệp phải tự đánh giá toàn diện năng lực nội tại, trong đó cấu trúc tài chính đóng vai trò trọng yếu, chi phối trực tiếp đến năng lực hoạt động sản xuất kinh doanh, chính sách tài trợ và mức độ an toàn tài chính. Việc phân tích cấu trúc tài chính giúp ban quản trị nhận diện các điểm nghẽn, kiểm soát rủi ro mất cân bằng tài chính và đưa ra quyết định phân bổ tài sản cũng như lựa chọn nguồn tài trợ tối ưu giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng biến động trên các báo cáo tài chính để làm rõ sự thay đổi trong cấu trúc tài chính của Công ty TNHH Mai Tiến Thành giai đoạn 2013–2015; xác định nguyên nhân, mức độ tác động và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cấu trúc tài chính phù hợp với đặc thù doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá thực trạng cấu trúc tài chính của công ty thông qua phân tích cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn.
    • Nhận diện những điểm mạnh, điểm bất ổn trong chính sách tài trợ và trạng thái cân bằng tài chính của công ty.
    • Cung cấp dữ liệu tài chính phục vụ công tác quản trị nội bộ và làm cơ sở ra quyết định cho các chủ thể bên ngoài.
    • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho, tài sản cố định, hoàn thiện cơ cấu vốn và lập dự toán tài chính nhằm bảo đảm cân bằng tài chính và giảm thiểu rủi ro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc tài chính (cấu trúc tài sản, cấu trúc nguồn vốn), cân bằng tài chính (ngắn hạn và dài hạn), mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính với hiệu quả và rủi ro, cùng các giải pháp hoàn thiện cấu trúc tài chính dựa trên hệ thống báo cáo tài chính của Công ty TNHH Mai Tiến Thành (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Mai Tiến Thành (địa chỉ: Thôn Long Bình, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập và phân tích dữ liệu tài chính trong giai đoạn 3 năm từ năm 2013 đến năm 2015. Thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 06/02/2017 đến ngày 02/04/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình phân tích

Tác giả tiếp cận cấu trúc tài chính doanh nghiệp dưới góc độ tổng thể bao gồm hai mặt tương hỗ: cơ cấu nguồn vốn (phản ánh quá trình huy động vốn và chính sách tài trợ) và cơ cấu tài sản (phản ánh quá trình phân bổ, sử dụng vốn theo chiến lược kinh doanh).

Hệ thống lý thuyết và các công thức phân tích trọng tâm được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:

Nhóm nội dung Chỉ tiêu / Mô hình Công thức xác định
Cấu trúc tài sản Tỷ trọng vốn bằng tiền, HTK, PTKH, TSCĐ $\text{Tỷ trọng bộ phận tài sản (%)} = \frac{\text{Giá trị bộ phận tài sản}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100$
Cấu trúc nguồn vốn Tỷ suất tự tài trợ & Tỷ suất nợ $\text{Tỷ suất tự tài trợ} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100$; $\text{Tỷ suất nợ} = \frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100$
Tính ổn định của nguồn tài trợ $\text{Tỷ suất NVTX} = \frac{\text{NVTX}}{\text{Tổng nguồn vốn}} \times 100$; $\text{Tỷ suất NVCSH/NVTX} = \frac{\text{VCSH}}{\text{NVTX}} \times 100$
Cân bằng tài chính Vốn lưu động ròng (VLĐR) $\text{VLĐR} = \text{TSNH} - \text{NVTT} = \text{NVTX} - \text{TSDH}$
Nhu cầu vốn lưu động ròng (NCVLĐR) $\text{NCVLĐR} = (\text{HTK} + \text{Nợ phải thu NH} + \text{TSNH khác}) - \text{Nợ ngắn hạn (loại trừ vay NH & nợ DH đến hạn)}$
Ngân quỹ ròng (NQR) $\text{NQR} = \text{VLĐR} - \text{NCVLĐR}$
Hiệu quả tài chính Mô hình DuPont phân tích ROA & ROE $\text{ROA} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản bq}} \times \frac{\text{LNTT}}{\text{Doanh thu thuần}} = \text{H}{\text{DT/TS}} \times \text{H}{\text{LN/DT}}$
Tác động đòn bẩy tài chính $\text{ROE} = [RE + (RE - r) \times \text{ĐBTC}] \times (1 - T)$
Rủi ro tài chính Độ lớn đòn bẩy tài chính ($K_{tc}$) $ĐLĐBTC = \frac{\text{LNTT} + \text{Lãi vay}}{\text{LNTT}}$
Rủi ro phá sản Khả năng thanh toán nợ Thanh toán hiện hành ($\frac{\text{TSNH}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$); Thanh toán nhanh ($\frac{\text{TSNH} - \text{HTK} - \text{TSNH khác}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$); Thanh toán tức thời ($\frac{\text{Tiền & tương đương tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng trong phân tích kinh tế:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với nhân viên kế toán; trích xuất hệ thống sổ sách kế toán, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013–2015 từ Phòng Tổ chức Hành chính và Phòng Kế toán của Công ty TNHH Mai Tiến Thành.
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm (2013, 2014, 2015) và đối chiếu với chỉ tiêu trung bình ngành.
    • Phương pháp số chênh lệch (loại trừ): Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố riêng biệt đến chỉ tiêu tổng hợp (như ROA, ROE).
    • Phương pháp cân đối liên hệ: Phân tích mối quan hệ cân bằng giữa tài sản và nguồn vốn, giữa nguồn vốn thường xuyên và tài sản dài hạn, giữa vốn lưu động ròng và nhu cầu vốn lưu động ròng.
    • Phương pháp phân tích hồi quy - tương quan: Đánh giá mối quan hệ tương hỗ giữa cấu trúc tài chính với hiệu quả kinh doanh và rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở khoa học và tổng quan tài liệu về phân tích cấu trúc tài chính doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài chính doanh nghiệp, cấu trúc tài chính và vai trò của việc phân tích cấu trúc tài chính đối với các đối tượng bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp. Tác giả làm rõ nội dung kỹ thuật phân tích theo từng mảng nghiệp vụ:

  • Phân tích cấu trúc tài sản: Khảo sát tỷ trọng tiền, đầu tư tài chính, hàng tồn kho, nợ phải thu, tài sản cố định; phân tích tốc độ luân chuyển tài sản thông qua vòng quay khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho và hiệu suất sử dụng tài sản cố định.
  • Phân tích cấu trúc nguồn vốn: Phân định nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, nguồn vốn thường xuyên ($NVTX = VCSH + \text{Nợ dài hạn}$) với nguồn vốn tạm thời ($NVTT = \text{Nợ ngắn hạn}$); đánh giá tính tự chủ tài chính và tính ổn định của nguồn tài trợ.
  • Phân tích cân bằng tài chính: Thiết lập khung đánh giá 3 trạng thái của Vốn lưu động ròng ($VLĐR < 0, VLĐR = 0, VLĐR > 0$), phân tích Nhu cầu vốn lưu động ròng (NCVLĐR) và Ngân quỹ ròng ($NQR = VLĐR - NCVLĐR$) để nhận diện nguy cơ thâm hụt ngân quỹ hoặc dư thừa vốn nhàn rỗi.
  • Các nhân tố ảnh hưởng và mối quan hệ hiệu quả - rủi ro: Làm rõ tác động từ hình thức sở hữu, quy mô hoạt động, tỷ suất lãi vay, tỷ suất sinh lời kinh tế ($RE$) so với lãi suất vay ($r$), cùng cơ chế khuếch đại của đòn bẩy tài chính và đánh giá rủi ro phá sản qua các hệ số thanh toán ngắn hạn.
  • Tổng quan tài liệu: Khảo cứu 4 công trình khóa luận tiêu biểu về cấu trúc tài chính tại các trường đại học:
    1. Trần Thị Ý Nghĩa (2016), "Phân tích cấu trúc tài chính tại Xí nghiệp Lâm Đặc Sản Tam Kỳ", ĐH Quảng Nam.
    2. Đỗ Thị Loan (2014), "Phân tích cấu trúc tài chính tại Công ty CP Phát triển công nghệ và tư vấn đầu tư Đà Nẵng", ĐH Quảng Nam.
    3. Nguyễn Thị Thanh Tuyền (2014), "Phân tích cấu trúc tài chính tại Công ty TNHH MTV Đầu tư phát triển hạ tầng khu công nghiệp và đô thị Chu Lai Trường Hải", ĐH Quảng Nam.
    4. Nguyễn Thị Vân (2009), "Phân tích cấu trúc tài chính tại Công ty CP Hàng hải Hà Nội", ĐH Kinh tế Đà Nẵng. Từ việc chỉ ra hạn chế của các nghiên cứu trước (giải pháp còn chung chung, thiếu so sánh ngành hoặc thiếu hệ thống biểu đồ trực quan), tác giả định vị hướng đi cho đề tài là tập trung đi sâu vào bảng biểu chi tiết, so sánh với trung bình ngành và xây dựng giải pháp gắn với thực tiễn doanh nghiệp thi công xây dựng.

CHƯƠNG 2: Phân tích thực trạng về cấu trúc tài chính tại Công ty TNHH Mai Tiến Thành

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu và đi sâu vào phân tích thực trạng số liệu giai đoạn 2013–2015:

  • Khái quát đơn vị: Công ty TNHH Mai Tiến Thành thành lập ngày 15/10/2004 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 3302090449 của Sở Kế hoạch và Đầu tư Tỉnh Quảng Nam (đăng ký thay đổi lần thứ 7 ngày 06/05/2014, mã số doanh nghiệp 4000404708). Địa chỉ tại Thôn Long Bình, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam. Vốn tự có ban đầu là 10 tỷ đồng; vốn góp thực tế đến 31/12/2016 đạt 18 tỷ đồng. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cho thuê xe máy thiết bị cơ giới thi công tại khu vực miền Trung và Khu kinh tế mở Chu Lai (tiêu biểu như công trình cầu Tam Sơn, tượng đài Chiến Thắng Núi Thành).
  • Đánh giá kết quả kinh doanh: Khái quát biến động doanh thu, chi phí và lợi nhuận qua Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013–2015.
  • Thực trạng cấu trúc tài sản: Phân tích chi tiết sự biến động và cơ cấu tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn; phân tích các tỷ số vòng quay khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho, hiệu suất sử dụng TSCĐ; khảo sát chuyên sâu tình hình công nợ phải thu và hàng tồn kho gắn với đặc thù sản xuất thi công công trình.
  • Thực trạng cấu trúc nguồn vốn: Đánh giá tính tự chủ tài chính thông qua tỷ suất nợ, tỷ suất tự tài trợ, tỷ suất nợ/VCSH và so sánh đối chiếu trực tiếp với chỉ tiêu trung bình ngành. Đánh giá tính ổn định của nguồn tài trợ qua tỷ suất NVTX, NVTT và tỷ suất $NVCSH/NVTX$.
  • Thực trạng cân bằng tài chính:
    • Cân bằng dài hạn: Tính toán và phân tích biến động của Vốn lưu động ròng ($VLĐR$) để đánh giá mức độ đảm bảo của nguồn vốn thường xuyên cho tài sản dài hạn.
    • Cân bằng ngắn hạn: Xác định Nhu cầu vốn lưu động ròng ($NCVLĐR$) và Ngân quỹ ròng ($NQR$), chỉ rõ mối quan hệ giữa biến động vốn lưu động ròng với nhu cầu tài trợ vốn lưu động phát sinh từ chu kỳ thi công.
  • Hiệu quả và rủi ro tài chính: Phân tích chỉ tiêu ROA, ROE thông qua phương trình DuPont; đo lường độ lớn đòn bẩy tài chính ($K_{tc}$); đánh giá mức độ an toàn thanh toán qua các hệ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời và khả năng chi trả lãi vay so với định mức bình quân ngành.

CHƯƠNG 3: Một số ý kiến nhằm hoàn thiện cấu trúc tài chính tại Công ty TNHH Mai Tiến Thành

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển giai đoạn 2015–2020 của công ty, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tài chính và quản trị mang tính ứng dụng:

  1. Quản lý tiền và các khoản tương đương tiền: Thiết lập mẫu biểu Báo cáo kế hoạch vốn bằng tiền (Bảng 3.1) nhằm dự báo dòng tiền vào, dòng tiền ra, tránh tình trạng ứ đọng vốn hoặc thiếu hụt tiền mặt đột xuất.
  2. Quản lý khoản phải thu khách hàng: Xây dựng mô hình chính sách chiết khấu thanh toán (Sơ đồ 3.1) để khuyến khích chủ đầu tư/khách hàng thanh toán sớm; áp dụng Bảng theo dõi khoản phải thu khách hàng theo độ tuổi nợ (Bảng 3.2).
  3. Quản lý hàng tồn kho: Tối ưu hóa mức tồn kho nguyên vật liệu thi công, rút ngắn chu kỳ dự trữ để giảm chi phí bảo quản và giải phóng vốn lưu động bị chiếm dụng.
  4. Quản lý tài sản cố định hướng đến cân bằng tài chính dài hạn:
    • Hoạch định phương án đầu tư mua sắm TSCĐ máy móc cơ giới (xe lu, xe xúc, xe đào...) bằng nguồn vốn vay trung và dài hạn thay vì sử dụng nguồn vốn ngắn hạn, đảm bảo nguyên tắc an toàn tài chính.
    • Thiết lập Bảng kế hoạch mua sắm TSCĐ (Bảng 3.3) và Bảng theo dõi dòng tiền dự án đầu tư (Bảng 3.4).
  5. Xây dựng quy trình lập dự toán tài chính: Ban hành quy trình lập dự toán tài chính năm tới dựa trên trích số dư tài khoản Bảng cân đối kế toán (Bảng 3.5) và tính toán tỷ lệ các khoản mục trên doanh thu (Bảng 3.6), giúp kiểm soát chủ động trạng thái cân bằng tài chính.
  6. Các chính sách hỗ trợ khác: Đào tạo bồi dưỡng chuyên môn, thu hút nhân lực kỹ thuật từ các trường Đại học Bách khoa, Cao đẳng nghề, Viện nghiên cứu; hoàn thiện chính sách tiền lương, thưởng và tiết kiệm chi phí thi công.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Đánh giá toàn diện thực trạng tài chính: Phản ánh bức tranh cấu trúc tài sản và nguồn vốn của một doanh nghiệp xây lắp quy mô vừa và nhỏ tại tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2013–2015, chỉ rõ các đặc trưng tài chính của doanh nghiệp xây dựng: tỷ trọng nợ phải thu và hàng tồn kho (chi phí sản xuất kinh doanh dở dang) chiếm tỷ lệ lớn trong tài sản ngắn hạn; máy móc thiết bị cơ giới chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tài sản dài hạn.
  • Nhận diện mất cân bằng và rủi ro tài trợ: Chỉ rõ sự biến động của Vốn lưu động ròng ($VLĐR$), Nhu cầu vốn lưu động ròng ($NCVLĐR$) và Ngân quỹ ròng ($NQR$), từ đó làm rõ các áp lực thanh toán ngắn hạn mà công ty phải đối mặt khi sử dụng vốn ngắn hạn để tài trợ cho nhu cầu vốn hoạt động hoặc tài sản dài hạn.
  • Hệ thống hóa chỉ tiêu so sánh với trung bình ngành: Khóa luận xây dựng hệ thống biểu đồ và bảng phân tích so sánh các chỉ tiêu tự chủ tài chính, mức độ đảm bảo nợ, tính ổn định của nguồn tài trợ và hệ số thanh toán nợ ngắn hạn với số liệu trung bình ngành, khắc phục hạn chế thiếu chỉ tiêu đối chuẩn của các nghiên cứu trước đó.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Cung cấp cho ban quản trị công ty bộ công cụ thực hành cụ thể gồm các bảng biểu biểu mẫu quản trị (báo cáo kế hoạch vốn bằng tiền, bảng theo dõi công nợ, bảng kế hoạch mua sắm TSCĐ, bảng theo dõi dòng tiền dự án) và mô hình chiết khấu thanh toán gắn liền với quy trình dự toán tài chính năm kế tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 3 năm (2013–2015) tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Mai Tiến Thành) trong ngành xây dựng - thi công cơ giới, do đó các phân tích và đề xuất mang tính đặc thù cao, chưa mở rộng đối sánh trên nhiều doanh nghiệp cùng quy mô trong khu vực. Các giải pháp lập dự toán và chính sách chiết khấu mới dừng lại ở mức đề xuất quy trình và biểu mẫu, chưa có số liệu thực nghiệm kiểm chứng hiệu quả sau áp dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính giai đoạn sau năm 2015; thực hiện nghiên cứu so sánh đa trường hợp giữa các doanh nghiệp xây lắp hạ tầng trong Khu kinh tế mở Chu Lai; ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để tối ưu hóa cấu trúc vốn và đánh giá tác động thực tế của chính sách chiết khấu thương mại đối với dòng tiền doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp luận và quy trình thực hiện đề tài phân tích cấu trúc tài chính, kỹ thuật tính toán chỉ tiêu cân bằng tài chính ($VLĐR, NCVLĐR, NQR$), mô hình DuPont và phân tích rủi ro tài chính.
  • Học viên, nhà nghiên cứu thực hiện đề tài doanh nghiệp xây lắp: Tham khảo cách thức xây dựng hệ thống bảng biểu, biểu đồ so sánh với chỉ tiêu trung bình ngành và cách tiếp cận đặc thù của ngành thi công công trình/cho thuê thiết bị cơ giới.
  • Ban quản trị và phòng kế toán các doanh nghiệp xây dựng quy mô vừa và nhỏ: Vận dụng các biểu mẫu quản lý dòng tiền, kế hoạch mua sắm TSCĐ và quy trình dự toán tài chính phục vụ công tác điều hành nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài lựa chọn phân tích dữ liệu tài chính của Công ty TNHH Mai Tiến Thành trong giai đoạn nào?

Khóa luận thu thập và sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính trong 3 năm liên tiếp từ năm 2013 đến năm 2015. Thời gian tiến hành thực hiện đề tài từ ngày 06/02/2017 đến ngày 02/04/2017.

2. Ngành nghề kinh doanh và đặc điểm tài sản nổi bật của Công ty TNHH Mai Tiến Thành là gì?

Công ty chuyên thi công xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng và cho thuê thiết bị cơ giới thi công. Tài sản dài hạn của công ty tập trung phần lớn vào hệ thống máy móc cơ giới chuyên dùng như xe lu, xe xúc, xe đào bánh xích, xe tải.

3. Vốn điều lệ và vốn góp thực tế của công ty được ghi nhận như thế nào trong văn bản?

Tại thời điểm thành lập (năm 2004), số vốn tự có ban đầu của công ty là 10 tỷ đồng. Đến thời điểm ngày 31/12/2016, tổng nguồn vốn góp thực tế của các thành viên đạt 18 tỷ đồng.

4. Trong phần phân tích cân bằng tài chính, tác giả sử dụng những công thức cốt lõi nào?

Tác giả sử dụng 3 chỉ tiêu trọng tâm:

  • Vốn lưu động ròng: $\text{VLĐR} = \text{TSNH} - \text{NVTT} = \text{NVTX} - \text{TSDH}$
  • Nhu cầu vốn lưu động ròng: $\text{NCVLĐR} = \text{HTK} + \text{Nợ phải thu NH} + \text{TSNH khác} - \text{Nợ ngắn hạn (loại trừ vay ngắn hạn và nợ dài hạn đến hạn trả)}$
  • Ngân quỹ ròng: $\text{NQR} = \text{VLĐR} - \text{NCVLĐR}$

5. Những giải pháp quản trị cụ thể nào được tác giả thiết kế kèm biểu mẫu chi tiết trong Chương 3?

Tác giả xây dựng các công cụ quản lý cụ thể gồm: Báo cáo kế hoạch vốn bằng tiền (Bảng 3.1), Mô hình chính sách chiết khấu thanh toán (Sơ đồ 3.1), Bảng theo dõi khoản phải thu khách hàng (Bảng 3.2), Bảng kế hoạch mua sắm TSCĐ (Bảng 3.3), Bảng theo dõi dòng tiền dự án (Bảng 3.4), Bảng trích số dư tài khoản và tính tỷ lệ trên doanh thu phục vụ lập dự toán tài chính (Bảng 3.5 và Bảng 3.6).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Trọng đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý thuyết về phân tích cấu trúc tài chính, cấu trúc tài sản, cấu trúc nguồn vốn và cân bằng tài chính trong doanh nghiệp. Thông qua chuỗi dữ liệu 3 năm (2013–2015) của Công ty TNHH Mai Tiến Thành và đối chiếu với chỉ tiêu trung bình ngành, đề tài đã làm rõ thực trạng phân bổ vốn, hiệu quả sử dụng tài sản cũng như các điểm nghẽn trong cân bằng tài chính của một doanh nghiệp xây lắp tại Quảng Nam. Các giải pháp quản trị tiền mặt, công nợ, tồn kho, TSCĐ và quy trình lập dự toán tài chính được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị tài chính tại đơn vị.