La cothithanhhuong

Chuyên khảo phân tích La cothithanhhuong, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

170
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do lựa chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Những đóng góp mới của luận án

1.6. Kết cấu của luận án

1.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Các nghiên cứu về bản chất và đặc trưng của cấu trúc tài chính và an ninh tài chính

2.2. Nghiên cứu về cấu trúc tài chính

2.3. Nghiên cứu về an ninh tài chính

2.4. Các nghiên cứu về tác động của cấu trúc tài chính đến an ninh tài chính

2.5. Các nghiên cứu trực tiếp

2.6. Các nghiên cứu gián tiếp

2.7. Xác lập vấn đề nghiên cứu

2.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Cấu trúc tài chính và an ninh tài chính

3.2. Cấu trúc tài chính và đo lường cấu trúc tài chính

3.3. An ninh tài chính và đo lường an ninh tài chính

3.4. Lý thuyết nền về cấu trúc tài chính và an ninh tài chính

3.5. Lý thuyết đánh đổi

3.6. Lý thuyết trật tự phân hạng

3.7. Lý thuyết cấu trúc vốn tối ưu

3.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

4.2. Giả thuyết nghiên cứu

4.3. Mô hình nghiên cứu

4.4. Dữ liệu nghiên cứu

4.5. Đối tượng thu thập dữ liệu

4.6. Quy trình thu thập dữ liệu

4.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Tổng quan về các công ty bất động sản Việt Nam

5.2. Lịch sử hình thành và phát triển

5.3. Đặc điểm hoạt động kinh doanh và phân cấp quản lý tài chính

5.4. Thực trạng cấu trúc tài chính và an ninh tài chính của các công ty bất động sản niêm yết Việt Nam

5.4.1. Thực trạng cấu trúc tài chính

5.4.2. Thực trạng an ninh tài chính

5.5. Tác động của giữa cấu trúc tài chính đến an ninh tài chính trong các công ty bất động sản niêm yết ở Việt Nam

5.6. Kết quả thống kê mô tả

5.7. Phân tích tương quan và đa cộng tuyến

5.8. Lựa chọn mô hình phân tích

5.9. Kết quả kiểm tra hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi

5.10. Kết quả hồi quy

5.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

6. CHƯƠNG 6: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, ĐỀ XUẤT KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN

6.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

6.2. Về mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính với an ninh tài chính và khả năng sinh lợi của các công ty bất động sản niêm yết

6.3. Về mức độ tác động của cấu trúc tài chính đến an ninh tài chính của các công ty bất động sản niêm yết

6.4. Đề xuất khuyến nghị

6.4.1. Với các công ty bất động sản niêm yết

6.4.2. Với Hiệp hội Bất động sản Việt Nam

6.4.3. Với Nhà nước và các cơ quan quản lý

6.5. Hạn chế của luận án

6.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 6

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu CTTC và ANTC Công Ty BĐS Niêm Yết

An toàn, ổn định và vững mạnh về tài chính luôn là mối quan tâm hàng đầu của mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. An ninh tài chính (ANTC), sau các cuộc khủng hoảng tài chính, nổi lên như một yếu tố sống còn. Để đảm bảo ANTC, việc thiết lập một cấu trúc tài chính (CTTC) an toàn và hợp lý là vô cùng quan trọng. CTTC thể hiện cơ cấu tài sản, nguồn vốn và mối quan hệ giữa chúng. Thị trường bất động sản Việt Nam, với những giai đoạn thăng trầm, chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế vĩ mô và chính sách tài chính. Sự bất ổn trong thị trường này có thể lan rộng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế. Vì vậy, việc nghiên cứu CTTC và ảnh hưởng của nó đến ANTC của các công ty bất động sản niêm yết là vô cùng cấp thiết.

1.1. Tầm Quan Trọng của ANTC trong Bối Cảnh Kinh Tế

Sau hàng loạt vụ phá sản của các tập đoàn lớn trên thế giới, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, vấn đề an ninh tài chính nổi lên như một mối quan tâm hàng đầu. Các doanh nghiệp không còn có thể duy trì và kiểm soát các hoạt động kinh doanh thông thường do mất ANTC. Đảm bảo ANTC không chỉ là vấn đề sống còn đối với mỗi quốc gia mà còn là vấn đề sống còn đối với mỗi doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh quốc tế hóa nền kinh tế tài chính.

1.2. Vai Trò của Thị Trường Bất Động Sản Việt Nam

Thị trường bất động sản có vai trò đặc biệt quan trọng đối với nền kinh tế. Sự bất ổn của thị trường bất động sản sẽ dẫn đến sự bất ổn của cả nền kinh tế. Do thị trường bất động sản có mối quan hệ trực tiếp với thị trường tài chính, thị trường tiền tệ, thị trường lao động và là một trong những mũi nhọn của nền kinh tế, góp phần tăng nguồn thu ngân sách nên duy trì sự ổn định của thị trường bất động sản mang tính quyết định đến việc duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, đảm bảo cân đối lớn và thúc đẩy tăng trưởng.

1.3. Thực Trạng và Thách Thức của Ngành Bất Động Sản

Thực tế cho thấy sự phát triển của lĩnh vực bất động sản tại Việt Nam cũng bộc lộ nhiều bất cập, hạn chế, thiếu bền vững và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Hệ thống pháp luật do Nhà nước ban hành về kinh doanh bất động sản chưa đáp ứng được nhu cầu thực tiễn và chưa được bổ sung, sửa đổi kịp thời. Các thông tin về thị trường bất động sản thiếu đồng bộ, không đầy đủ, không đáng tin cậy, thiếu minh bạch. Đặc biệt là thị trường trái phiếu bất động sản thời gian vừa qua đã bộc lộ vô vàn rủi ro kéo theo sự đi xuống của cả nền kinh tế.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Tác Động CTTC Đến ANTC Cty BĐS VN

Các công ty bất động sản (CTBĐS) có đặc điểm kinh doanh riêng biệt so với các ngành khác. Hoạt động của họ mang tính cục bộ, khu vực, đòi hỏi vốn đầu tư lớn, dài hạn và chịu sự chi phối mạnh mẽ của pháp luật. Do đó, cấu trúc tài chính của các CTBĐS cũng có những đặc thù riêng. Hệ số nợ của các doanh nghiệp này thường khá cao, chủ yếu là nợ dài hạn. Thực tế cho thấy cơ cấu vốn đầu tư vào bất động sản còn bất hợp lý, tiềm ẩn nhiều rủi ro, ảnh hưởng tới ANTC. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tác động của CTTC đến ANTC của các CTBĐS niêm yết tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp để xây dựng một CTTC hợp lý, đảm bảo tăng cường ANTC và hiệu quả kinh doanh.

2.1. Đặc Thù Hoạt Động của Các CTBĐS

Do kinh doanh bất động sản là hoạt động mang tính cục bộ và khu vực, đòi hỏi phải có vốn đầu tư lớn và lâu dài, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của pháp luật và chính sách quản lý của nhà nước nên CTTC cũng có những đặc thù riêng. So với các ngành nghề sản xuất khác, hệ số nợ của các doanh nghiệp bất động sản khá cao, trong đó chủ yếu là nợ dài hạn.

2.2. Rủi Ro Tiềm Ẩn Trong Cơ Cấu Vốn Hiện Tại

Tổng dư nợ của các doanh nghiệp bất động sản hiện đang xấp xỉ 20 tỉ USD trong khi quy mô thị trường bất động sản Việt Nam chỉ khoảng 25 tỷ USD, chiếm 80% nguồn vốn chảy vào bất động sản (Nguyễn Đức, 2018). Điều này cho thấy cơ cấu vốn đầu tư vào bất động sản còn bất hợp lý, tiềm ẩn nhiều rủi ro, ảnh hưởng tới ANTC của các doanh nghiệp bất động sản.

2.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu và Đóng Góp

Nghiên cứu tác động của CTTC đến ANTC của các công ty bất động sản (CTBĐS) Việt Nam nhằm xác lập một CTTC hợp lý, bảo đảm tăng cường ANTC và hiệu quả kinh doanh. Việc thiết lập một CTTC hợp lý đối với các CTBĐS Việt Nam là một vấn đề quan trọng, ảnh hưởng đến cả sự tồn tại, phát triển không chỉ đối với riêng ngành Bất động sản mà còn đối với cả nền kinh tế.

III. Phân Tích Lý Thuyết CTTC và ANTC Trong Công Ty BĐS

Để hiểu rõ mối quan hệ giữa CTTCANTC, cần đi sâu vào phân tích các lý thuyết nền tảng. Các lý thuyết như lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết cấu trúc vốn tối ưu cung cấp những góc nhìn khác nhau về cách doanh nghiệp lựa chọn CTTC. Cấu trúc vốn tối ưu là mục tiêu mà mọi doanh nghiệp hướng tới, nhằm cân bằng giữa lợi ích và chi phí của việc sử dụng nợ và vốn chủ sở hữu. Đồng thời, cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài chính của doanh nghiệp, bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Phân tích này sẽ giúp xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp để đánh giá tác động của CTTC đến ANTC trong các CTBĐS niêm yết.

3.1. Các Lý Thuyết Nền Tảng Về CTTC

Lý thuyết đánh đổi cho rằng doanh nghiệp nên sử dụng nợ đến mức mà lợi ích từ việc giảm thuế (do chi phí lãi vay được khấu trừ) cân bằng với chi phí tiềm ẩn của việc sử dụng nợ (ví dụ: chi phí phá sản). Lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng vốn nội bộ, sau đó là nợ, và cuối cùng là vốn chủ sở hữu.

3.2. Cấu Trúc Vốn Tối Ưu và Quyết Định Tài Chính

Cấu trúc vốn tối ưu vừa góp phần tăng khả năng sinh lợi và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, vừa góp phần bảo đảm và tăng cường an toàn và ổn định tài chính, giúp cho doanh nghiệp đứng vững và thắng lợi trong cạnh tranh. Do CTTC có quan hệ mật thiết đến cấu trúc nguồn vốn nên nó tác động mạnh mẽ đến an toàn tài chính và ổn định tài chính.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến CTTC và ANTC

Thiết lập một CTTC hợp lý để vừa nâng cao khả năng sinh lợi, vừa tăng cường ANTC, vừa bảo đảm đáp ứng vốn tài trợ cho tài sản hoạt động kinh doanh là sự lựa chọn mang tính chiến lược cơ bản của các nhà quản trị doanh nghiệp. Đối với vấn đề này, cần phải có sự quan tâm và đầu tư thích đáng, phải nắm bắt được bản chất tác động của CTTC đến ANTC cũng như các nhân tố tác động.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Mô Hình và Dữ Liệu Phân Tích Cty BĐS

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để phân tích tác động của CTTC đến ANTC của các CTBĐS niêm yết. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng và các nghiên cứu trước đây, với các biến độc lập đại diện cho CTTC (ví dụ: tỷ lệ nợ, vốn chủ sở hữu) và biến phụ thuộc đại diện cho ANTC (ví dụ: khả năng thanh toán, tỷ lệ nợ). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các CTBĐS niêm yết trên sàn HNX và HOSE trong giai đoạn nhất định. Phương pháp phân tích hồi quy được sử dụng để đánh giá tác động của CTTC đến ANTC, đồng thời kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ANTC.

4.1. Xây Dựng Giả Thuyết và Mô Hình Nghiên Cứu

Luận án nghiên cứu tác động của CTTC đến ANTC trong các CTBĐS niêm yết tại Việt Nam. Luận án giới hạn nghiên cứu về tác động của CTTC đến ANTC trong các CTBĐS mà không xem xét tác động của ANTC đến CTTC.

4.2. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Tài Chính

Luận án nghiên cứu tác động của CTTC đến ANTC trong các CTBĐS niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam tại 2 sàn giao dịch là Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sàn Giao dịch Chứng. Luận án sử dụng dữ liệu thứ cấp, được thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các CTBĐS niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.3. Ứng Dụng Phương Pháp Phân Tích Hồi Quy

Sử dụng phương pháp định lượng để phân tích tác động của CTTC đến ANTC của các CTBĐS niêm yết. Phương pháp phân tích hồi quy được sử dụng để đánh giá tác động của CTTC đến ANTC, đồng thời kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ANTC.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng CTTC Đến ANTC Của Cty BĐS

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ đáng kể giữa cấu trúc tài chínhan ninh tài chính trong các công ty bất động sản niêm yết tại Việt Nam. Các chỉ số như tỷ lệ nợ, vốn chủ sở hữu, và khả năng thanh toán đều có tác động đáng kể đến ANTC. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức có thể làm tăng rủi ro tài chính và ảnh hưởng tiêu cực đến ANTC. Ngược lại, việc duy trì một cơ cấu vốn hợp lý với sự cân đối giữa nợ và vốn chủ sở hữu có thể giúp tăng cường ANTC và khả năng chống chịu trước các biến động kinh tế.

5.1. Tác Động của Tỷ Lệ Nợ Đến An Ninh Tài Chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ nợ cao có thể làm tăng rủi ro tài chính và giảm an ninh tài chính của các công ty bất động sản niêm yết. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh thị trường bất động sản có nhiều biến động và rủi ro tiềm ẩn.

5.2. Vai Trò của Vốn Chủ Sở Hữu Trong Đảm Bảo ANTC

Vốn chủ sở hữu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh tài chính của các công ty bất động sản. Việc có đủ vốn chủ sở hữu giúp các công ty này có khả năng chống chịu tốt hơn trước các khó khăn tài chính và biến động thị trường.

5.3. Mối Quan Hệ Giữa Khả Năng Thanh Toán và ANTC

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng khả năng thanh toán có ảnh hưởng tích cực đến an ninh tài chính. Các công ty bất động sản có khả năng thanh toán tốt thường có cấu trúc tài chính vững chắc hơn và ít gặp rủi ro tài chính hơn.

VI. Hàm Ý Chính Sách và Giải Pháp Tối Ưu CTTC Cho BĐS

Từ kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một số hàm ý chính sách và giải pháp để giúp các công ty bất động sản niêm yết tối ưu hóa cấu trúc tài chính và tăng cường an ninh tài chính. Các công ty nên chú trọng đến việc quản lý rủi ro tài chính, duy trì một cơ cấu vốn hợp lý và tăng cường khả năng thanh toán. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ phía Nhà nước và các cơ quan quản lý trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch, giúp các công ty bất động sản phát triển bền vững.

6.1. Quản Lý Rủi Ro Tài Chính Cho Cty BĐS

Các công ty bất động sản nên chú trọng đến việc quản lý rủi ro tài chính bằng cách sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro và xây dựng các kế hoạch ứng phó với các tình huống xấu có thể xảy ra.

6.2. Tối Ưu Hóa Cơ Cấu Vốn Đảm Bảo ANTC

Việc duy trì một cơ cấu vốn hợp lý với sự cân đối giữa nợ và vốn chủ sở hữu là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh tài chính của các công ty bất động sản niêm yết.

6.3. Vai Trò của Nhà Nước và Cơ Quan Quản Lý

Cần có sự hỗ trợ từ phía Nhà nước và các cơ quan quản lý trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch, giúp các công ty bất động sản phát triển bền vững và tăng cường an ninh tài chính.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đề cập đến là những nội dung mang tính giới thiệu khái quát về luận án mà qua đó người đọc có thể hình dung được tổng thể về luận án. 9 Chương 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Các nghiên cứu về bản chất và đặc trưng của cấu trúc tài chính và an ninh tài chính 2. Nghiên cứu về cấu trúc tài chính CTTC đã được đề cập khá nhiều trong các nghiên cứu.

Trước hết, CTTC được quan niệm như là cấu trúc nguồn vốn. Theo đó, CTTC thể hiện mối quan hệ giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả. Điển hình cho quan điểm này là các nghiên cứu của Đào Văn Thi & Phạm Thị Hồng Mai (2022), Đoàn Ngọc Phi Anh (2010), Foyeke et al. Nghiên cứu của Đoàn Ngọc Phi Anh (2010) tại 428 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam khẳng định CTTC là cơ cấu nguồn vốn mà doanh nghiệp huy động để tài trợ cho tài sản của mình.

Tương tự, Foyeke et al. (2016) trong nghiên cứu về đánh giá tác động của CTTC đến khả năng sinh lợi tại 25 công ty sản xuất niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Nigeria cũng xác nhận CTTC (còn được gọi là cấu trúc vốn hoặc hỗn hợp tài chính) là một khái niệm sử dụng trong kinh doanh để đo lường tỷ lệ tài trợ giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả trên tổng số tài trợ của một tổ chức. Thống nhất với quan điểm về CTTC này, Lê Phương Dung & Đặng Thị Hồng Giang (2013) khi nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến CTTC của 20 doanh nghiệp chế biến thủy sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn cũng nhấn mạnh rằng CTTC là cơ cấu giữa toàn bộ các khoản nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Trong nghiên cứu của mình về CTTC và những ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của 53 doanh nghiệp vận tải trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.

Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, các tác giả Đào Văn Thi & Phạm Thị Hồng Mai (2022) cũng đồng tình khi thừa nhận rằng là cấu trúc nguồn vốn của doanh nghiệp. Quan điểm CTTC là cơ cấu các loại nguồn vốn hình thành nên các loại tài sản của doanh nghiệp lại được tiếp tục khẳng định trong các nghiên cứu của Barakat (2014), Bolarinwa & Adegboye (2020), Chakrabarti et al. (2019), Li et al. (2019), Phạm Thị Thủy & Nguyễn Thị Lan Anh (2018), Yazdanfar et al.

Việc nhìn nhận CTTC dưới góc độ nguồn vốn cho phép đánh giá được mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp cũng như tính hợp lý về cơ cấu nguồn tài trợ tài sản của doanh nghiệp. CTTC cũng được coi là sự pha trộn giữa nợ và vốn chủ sở hữu được duy trì bởi một công ty (Boodhoo, 2009). Cấu trúc nguồn vốn của một công ty rất quan trọng vì nó liên quan đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan. 10 Không dừng lại ở quan điểm coi CTTC phản ánh cơ cấu nguồn vốn như trên, nhiều tác giả còn đi sâu vào cấu trúc nguồn vốn, trong đó chú trọng đến sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà công ty sử dụng để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của mình cũng như mối quan hệ giữa các nguồn vốn trung và dài hạn.

Từ đó hình thành khái niệm cấu trúc vốn (David & Olorunfemi, 2010; Niu, 2009; Wassie, 2020). Niu (2009) đã khẳng định ngay từ đầu nghiên cứu của mình là cấu trúc vốn là sự kết hợp tài trợ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Cấu trúc vốn của một công ty mô tả cách thức công ty huy động số vốn cần thiết để thiết lập và mở rộng các hoạt động kinh doanh của mình. Đó là một sự kết hợp của nhiều loại vốn chủ sở hữu và vốn vay mà một công ty duy trì do các quyết định tài chính của công ty.

David & Olorunfemi (2010) khi nghiên cứu về cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động của công ty trong ngành Dầu mỏ Nigeria thông qua phân tích dữ liệu bảng đã thừa nhận cấu trúc vốn là sự kết hợp về tỷ lệ giữa các công cụ nợ, cổ phiếu ưu đãi và phổ thông của công ty. Wassie (2020) cho rằng các quyết định về cấu trúc vốn là những quyết định quan trọng đối với bất kỳ hoạt động kinh doanh nào vì chúng có ảnh hưởng đáng kể đến giá trị và chi phí của công ty. Do vậy, ông cũng thừa nhận cấu trúc vốn là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà công ty sử dụng để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của mình khi ông tiến hành nghiên cứu về tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lợi của 30 công ty xây dựng cấp một ở Ethiopia trong giai đoạn 2011 - 2015. Không chỉ xem xét CTTC dưới góc độ nguồn vốn, một số tác giả còn xem xét CTTC dưới góc độ tài sản.

Theo đó, CTTC của doanh nghiệp bao gồm cả cơ cấu nguồn vốn và cơ cấu tài sản (Chadha & Sharma, 2015; Lê Thị Nhu, 2017). Chadha & Sharma (2015) khi nghiên cứu các yếu tố quyết định chính của cấu trúc vốn tại 422 công ty sản xuất niêm yết của Ấn Độ trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Bombay trong khoảng thời gian mười năm một lần nữa đã khẳng định cấu trúc vốn chủ yếu là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu và việc xây dựng cấu trúc vốn là một trong những quyết định quan trọng được thực hiện bởi người quản trị tài chính của công ty. Do đó, quyết định của công ty về cấu trúc vốn có tác động đáng kể đến CTTC của công ty. Lê Thị Nhu (2017) khi nghiên cứu mối quan hệ giữa CTTC với khả năng sinh lợi của các công ty thuộc ngành Xây dựng niêm yết ở các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam từ năm 2008 đến năm 2015 đã nhìn nhận CTTC trước hết là cấu trúc nguồn vốn trong doanh nghiệp và sau đó do vốn được phân bổ, sử dụng để đầu tư tài sản nên CTTC còn được thể hiện qua cấu trúc tài sản.

Vì vậy, CTTC thể hiện trên hai mặt là cấu trúc nguồn vốn và cấu trúc tài sản trong doanh nghiệp. Với cách nhìn nhận này, người sử dụng thông tin không những đánh giá được mức độ độc lập tài chính, tính hợp lý về cơ cấu nguồn tài trợ tài 11 sản của doanh nghiệp mà còn đánh giá được tình hình sử dụng vốn (phân bổ tài sản) của doanh nghiệp. Ngoài việc xem xét CTTC dưới góc độ cơ cấu nguồn vốn và cơ cấu tài sản ở trên (theo nghĩa hẹp), hầu hết nghiên cứu đều xem xét CTTC theo nghĩa rộng. Theo đó, CTTC không chỉ phản ánh cơ cấu nguồn vốn (bao gồm cả cấu trúc vốn), cơ cấu tài sản mà CTTC còn phản ánh cả mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn (Javaid et al., 2021; Li et al., 2019; Nguyễn Văn Công & Phạm Xuân Kiên, 2019; Phan Hồng Hải, 2022; Wassie, 2020; Zaman et al.

Zeitun & Tian (2014) khi nghiên cứu tác động của cấu trúc vốn đối với hiệu quả hoạt động của 167 công ty Jordan trong giai đoạn 1989-2003 đã sử dụng các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn, cơ cấu tài sản và mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn để thể hiện cấu trúc vốn. Đó là các chỉ tiêu: Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản, tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản, tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản. Nguyễn Văn Công & Phạm Xuân Kiên (2019), Phan Hồng Hải (2022) quan niệm rằng CTTC của một doanh nghiệp phải được xem xét theo cả nghĩa hẹp và nghĩa rộng. Theo nghĩa hẹp, CTTC phản ánh cơ cấu nguồn vốn, cơ cấu tài sản.

Với cách xem xét này, về mặt pháp lý, người sử dụng thông tin có thể biết được trách nhiệm của doanh nghiệp đối với các chủ nợ và các nhà đầu tư đối với số tài sản hình thành bằng nguồn vốn của họ cũng như biết được những tài sản mà doanh nghiệp có quyền quản lý, sử dụng và định đoạt hay chỉ có quyền quản lý, sử dụng mà không có quyền định đoạt. Theo nghĩa rộng, CTTC của doanh nghiệp không chỉ phản ánh cơ cấu nguồn vốn, cơ cấu tài sản mà còn phản ánh mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn cũng như mối quan hệ giữa các chỉ tiêu trong nội bộ nguồn vốn, nội bộ tài sản với nhau. Việc xem xét CTTC dưới góc độ này không chỉ cung cấp thông tin về cơ cấu nguồn vốn, cơ cấu tài sản mà quan trọng hơn, nó còn cung cấp thông tin về chính sách sử dụng số vốn đã huy động của doanh nghiệp. Wassie (2020) đo lường cấu trúc vốn bằng các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản và tỷ lệ nợ phải trả trên tài sản khi nghiên cứu tác động của CTTC đến khả năng sinh lợi của các công ty xây dựng Ethiopia.

Zaman et al. (2023) khi phân tích dữ liệu của 395 công ty sản xuất niêm yết ở Pakistan với 2.370 quan sát theo năm của công ty để xem xét mối quan hệ giữa liên kết ngân hàng với cơ cấu vốn công ty đã sử dụng các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc vốn (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu), cơ cấu tài sản (tỷ trọng tài sản cố định trên tổng tài sản), mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn (tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản, tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản, tỷ tệ tài sản ngắn hạn trên nợ ngắn hạn). 12 Đồng nhất với quan điểm về CTTC ở trên, Trần Thị Phương Thảo (2019) khi nghiên cứu về ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh của 446 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết liên tục trong giai đoạn 2011 - 2017 đã sử dụng các biến phản ánh CTTC như tỷ lệ nợ phải trả trên tổng số tài sản, tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên nợ ngắn hạn và tỷ trọng tài sản cố định chiếm trong tổng số tài sản. Kết quả nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng đáng kể của CTTC đến hiệu quả kinh doanh của các công ty niêm yết Việt Nam.

Ngoài ra, một số nghiên cứu xuất phát xem xét CTTC thông qua các chỉ tiêu phản ánh đòn bẩy tài chính. Theo Westgaard et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Giữa Cấu Trúc Tài Chính và An Ninh Tài Chính trong Các Công Ty Bất Động Sản Niêm Yết Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà cấu trúc tài chính ảnh hưởng đến an ninh tài chính của các công ty bất động sản niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố tài chính mà còn chỉ ra mối liên hệ giữa chúng và sự ổn định tài chính của doanh nghiệp. Điều này giúp các nhà đầu tư và quản lý có cái nhìn rõ ràng hơn về cách tối ưu hóa cấu trúc tài chính để đảm bảo an ninh tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực bất động sản, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư bất động sản đất nền của khách hàng tại công ty tnhh mtv địa ốc minh trần, nơi phân tích các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của khách hàng. Ngoài ra, tài liệu Hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty vật liệu điện và dụng cụ cơ khí elmaco sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình định giá trong bất động sản. Cuối cùng, tài liệu Tác động của các nhân tố tài chính đến bong bóng bất động sản tại thành phố hồ chí minh sẽ cung cấp cái nhìn về các yếu tố tài chính có thể dẫn đến sự biến động trong thị trường bất động sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của ngành bất động sản.