Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích (Mã số: 9340301) với đề tài "Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính với an ninh tài chính trong các công ty bất động sản niêm yết Việt Nam" do nghiên cứu sinh Cồ Thị Thanh Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Thị Bích Chi tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2023).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo đảm an ninh tài chính (ANTC) là điều kiện nền tảng để doanh nghiệp duy trì trạng thái an toàn, ổn định và thực hiện các chiến lược kinh doanh. Khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008–2009) cùng sự sụp đổ của các tập đoàn tài chính và công nghiệp lớn (như Lehman Brothers, Washington Mutual, WorldCom, General Motors) đã chứng minh rằng mất ANTC là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới phá sản. Tại Việt Nam, ngành bất động sản giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng kinh tế (năm 2018 đóng góp 0,24 điểm phần trăm vào mức tăng trưởng GDP 7,08%; năm 2022 thu hút hơn 4,45 tỷ USD vốn FDI, chiếm 16,1%).

Tuy nhiên, thị trường bất động sản Việt Nam chịu nhiều biến động qua các thời kỳ (sốt nóng, đóng băng, phục hồi) và bộc lộ nhiều rủi ro cấu trúc. Tổng dư nợ của các doanh nghiệp bất động sản xấp xỉ 20 tỷ USD trên quy mô thị trường khoảng 25 tỷ USD (chiếm tới 80% nguồn vốn vào ngành), cùng những biến động tiêu cực từ thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Cấu trúc tài chính (CTTC) của các doanh nghiệp này có đặc thù thâm dụng vốn lớn, hệ số nợ cao, phụ thuộc nhiều vào chu kỳ kinh tế và chính sách quản lý nhà nước. Trong khi phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tập trung xem xét ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lợi, việc nghiên cứu có hệ thống về tác động của CTTC đến ANTC của các công ty bất động sản (CTBĐS) niêm yết tại Việt Nam vẫn còn bỏ ngỏ.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất các giải pháp và hàm ý chính sách hướng tới một CTTC hợp lý nhằm tăng cường ANTC trong các CTBĐS niêm yết tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nhận diện bản chất, nội dung của CTTC, ANTC và tác động của CTTC đến ANTC.
    2. Xây dựng mô hình và đo lường tác động của CTTC đến ANTC trong các CTBĐS niêm yết Việt Nam.
    3. Chỉ rõ căn cứ tin cậy làm cơ sở để đề xuất các giải pháp và hàm ý chính sách hướng tới một CTTC hợp lý nhằm bảo đảm tính ổn định, an toàn và gia tăng ANTC trong các CTBĐS niêm yết Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi tổng quát: Những giải pháp và hàm ý chính sách thích hợp nào cần áp dụng để hướng tới một CTTC hợp lý nhằm tăng cường ANTC trong các CTBĐS niêm yết tại Việt Nam?
  • Câu hỏi cụ thể:
    1. Nội dung của CTTC và ANTC là gì? Tác động của CTTC đến ANTC như thế nào?
    2. Những nhân tố nào thuộc CTTC có tác động tới ANTC của CTBĐS và mức độ, xu hướng tác động của chúng trong các CTBĐS như thế nào?
    3. Các giải pháp và hàm ý chính sách nhằm bảo đảm và tăng cường ANTC trong các CTBĐS ở Việt Nam được đề xuất dựa trên những căn cứ tin cậy nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của CTTC đến ANTC trong các CTBĐS niêm yết tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Luận án giới hạn nghiên cứu tác động một chiều từ CTTC đến ANTC (chưa xem xét chiều tác động ngược lại từ ANTC đến CTTC).
    • Không gian: Các CTBĐS niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Phân tích ở góc độ tài chính vi mô của doanh nghiệp.
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2010 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba mạch nội dung chính:

Các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Nghiên cứu về bản chất và đặc trưng của cấu trúc tài chính:
    • Quan điểm CTTC là cấu trúc nguồn vốn (cấu trúc vốn): Tập trung vào tỷ lệ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu nhằm đo lường mức độ tự chủ tài chính hoặc chi phí vốn. Đại diện cho hướng này gồm: Đoàn Ngọc Phi Anh (2010), Lê Phương Dung & Đặng Thị Hồng Giang (2013), Đào Văn Thi & Phạm Thị Hồng Mai (2022), Foyeke et al. (2016), Barakat (2014), Bolarinwa & Adegboye (2020), Boodhoo (2009), Chakrabarti et al. (2019), David & Olorunfemi (2010), Niu (2009), Wassie (2020).
    • Quan điểm CTTC gồm cấu trúc nguồn vốn và cấu trúc tài sản (nghĩa hẹp): Nhấn mạnh việc kết hợp giữa tài trợ và phân bổ tài sản. Tiêu biểu gồm: Chadha & Sharma (2015), Lê Thị Nhu (2017).
    • Quan điểm CTTC theo nghĩa rộng (cấu trúc nguồn vốn, cấu trúc tài sản và mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn): Cung cấp bức tranh toàn diện về chính sách huy động, sử dụng vốn và sự cân đối tài chính. Hướng nghiên cứu này được khởi xướng bởi Nguyễn Văn Công (2005) và tiếp tục được khẳng định trong các công trình của Nguyễn Văn Công & Lê Thị Hồng Anh (2012), Nguyễn Văn Công & Phạm Xuân Kiên (2019), Phan Hồng Hải (2022), Phan Hồng Hải et al. (2022), Phạm Thị Thủy & Nguyễn Thị Lan Anh (2018), Trần Thị Phương Thảo (2019), Đặng Tài An Trang (2018), Lê Đức Hoàng (2015), Zeitun & Tian (2014), Zaman et al. (2023), Westgaard et al. (2008), Sharma (2018).
  2. Nghiên cứu về an ninh tài chính:
    • Ở cấp độ vĩ mô (quốc gia, ngành): Xem xét ANTC như một bộ phận cấu thành của an ninh kinh tế, gắn với cân đối ngân sách, quản lý nợ công, an ninh tiền tệ và dự trữ ngoại hối (Antoni Haber et al., 2018; Ho Thuy et al., 2022; Vaitkus & Vasiliauskaitė, 2022; Zheng, 2022; Zhou et al., 2018; Sun & Xu, 2016).
    • Ở cấp độ vi mô (cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp): ANTC cá nhân gắn với khả năng chi trả và an toàn thu nhập (Ahmad & Sabri, 2014; Austen et al., 2014; Berlin et al., 2020; Lyons et al., 2018). ANTC doanh nghiệp được định vị là trạng thái an toàn, ổn định, có khả năng phòng ngừa rủi ro, bảo toàn dòng tiền và duy trì tăng trưởng bền vững (Delas et al., 2015; Dokiienko, 2021; Dokiienko & Hrynyuk, 2022; Ganushchak, 2017; Hoàng Thị Bích Hà, 2018; Kosaynova et al., 2019; Kvasnytska et al., 2019; Lelechenko et al., 2021; Nguyen & Nguyen, 2019, 2020; Phạm Thị Phương Anh, 2017; Ramskyi & Solon’ko, 2018; Rushchyshyn et al., 2017; Shohjahon, 2020).
  3. Nghiên cứu về tác động của cấu trúc tài chính đến an ninh tài chính:
    • Tác động trực tiếp: Dokiienko (2021) phân tích mối liên hệ giữa ổn định tài chính và ANTC tại các doanh nghiệp sản xuất dầu thực vật Ukraine; Nguyen & Nguyen (2020) nghiên cứu 629 doanh nghiệp niêm yết Việt Nam chỉ ra tác động của tỷ lệ nợ, khả năng thanh toán, tỷ trọng tài sản đến an toàn tài chính và phát triển bền vững; Nguyen & Nguyen (2019) đo lường ANTC qua tỷ lệ tài sản dài hạn tại 402 công ty niêm yết; Thi Mai Nguyen et al. (2023) phân tích vai trò của nợ trong duy trì ổn định tài chính của ngành khách sạn trong bối cảnh dịch bệnh.
    • Tác động gián tiếp (qua khả năng sinh lợi): Alarussi & Alhaderi (2018), Chandra et al. (2019, 2022), Spitsin et al. (2021, 2022), Yadav et al. (2022), Wassie (2020).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  • Về nội dung và đối tượng: Chưa có nghiên cứu chuyên sâu về tác động của CTTC đến ANTC tại các CTBĐS niêm yết ở thị trường mới nổi như Việt Nam.
  • Về biến số đại diện: Các công trình trước đây chủ yếu sử dụng các biến đại diện nợ (nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, tổng nợ trên tài sản), chưa phản ánh toàn diện cấu trúc tài sản (đặc biệt là tỷ trọng hàng tồn kho, nợ phải thu) và mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn.
  • Về phương pháp xử lý dữ liệu bảng: Nhiều nghiên cứu trước chưa thực hiện đầy đủ các kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan) hoặc chưa áp dụng phương pháp ước lượng động để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết nền tảng

Luận án vận dụng ba lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển để giải thích cơ chế tác động của CTTC đến ANTC:

  • Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory): Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích của "lá chắn thuế" (tax shield) từ chi phí lãi vay với chi phí kiệt quệ tài chính (financial distress costs) và chi phí đại diện phát sinh khi gia tăng tỷ lệ nợ.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory): Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), nợ vay và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới nhằm giảm thiểu chi phí thông tin bất cân xứng.
  • Lý thuyết cấu trúc vốn tối ưu (Optimal Capital Structure Theory): Doanh nghiệp tìm kiếm một tỷ lệ kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu nhằm tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), tối đa hóa giá trị doanh nghiệp song hành với kiểm soát rủi ro mất an toàn tài chính.

Hệ thống chỉ tiêu đo lường

Theo quan điểm mở rộng của tác giả, CTTC và ANTC được lượng hóa thông qua các nhóm chỉ tiêu:

Nhóm chỉ tiêu Ký hiệu Tên chỉ tiêu Công thức tính toán
Cấu trúc nguồn vốn TD Tỷ trọng nợ phải trả/Tổng nguồn vốn $\text{Nợ phải trả} / \text{Tổng nguồn vốn} \times 100$
STD Hệ số nợ ngắn hạn $\text{Nợ ngắn hạn} / \text{Tổng số nợ} \times 100$
LTD Hệ số nợ dài hạn $\text{Nợ dài hạn} / \text{Tổng nguồn vốn} \times 100$
- Tỷ trọng vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng nguồn vốn} \times 100$
- Tỷ lệ nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu $\text{Nợ phải trả} / \text{Vốn chủ sở hữu} \times 100$
Cấu trúc tài sản FIX Tỷ trọng tài sản cố định/Tổng tài sản $\text{Giá trị còn lại TSCĐ} / \text{Tổng tài sản} \times 100$
INVE Tỷ trọng hàng tồn kho/Tổng tài sản $\text{Hàng tồn kho} / \text{Tổng tài sản} \times 100$
RECE Tỷ trọng nợ phải thu/Tổng tài sản $\text{Nợ phải thu} / \text{Tổng tài sản} \times 100$
CCE Tỷ lệ tiền và tương đương tiền $\text{Tiền và TĐT} / \text{Tài sản ngắn hạn} \times 100$
Quan hệ tài sản - nguồn vốn CUR Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn $\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$
QUI Khả năng thanh toán nhanh $(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$
- Tỷ suất tự tài trợ tài sản dài hạn $\text{Nguồn tài trợ thường xuyên} / \text{Tài sản dài hạn} \times 100$
- Tỷ suất tự tài trợ tài sản cố định $\text{Nguồn tài trợ thường xuyên} / \text{Tài sản cố định} \times 100$
An ninh tài chính (Biến phụ thuộc) SDR Hệ số phát triển bền vững Đo lường mức độ tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp
FSR Hệ số an toàn tài chính Đo lường mức độ an toàn tài chính của doanh nghiệp
Hiệu quả tài chính & Kiểm soát ROA Tỷ suất sinh lợi của tài sản Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
ROE Tỷ suất sinh lợi vốn chủ sở hữu Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu
ROS Tỷ suất sinh lợi doanh thu thuần Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần
SIZ Quy mô công ty Logarit tự nhiên của tổng tài sản
AGE Tuổi doanh nghiệp Số năm hoạt động kể từ khi thành lập
GDP Tăng trưởng kinh tế vĩ mô Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quy trình phân tích định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) 11 năm (2010–2020) được triển khai qua các bước:

  1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan: Phân tích các đặc trưng phân phối của dữ liệu và ma trận tương quan giữa các biến.
  2. Kiểm định đa cộng tuyến: Sử dụng hệ số phóng đại phương sai (VIF). Kết quả kiểm định VIF dẫn đến việc loại bỏ các biến CUR và SIZ khỏi một số phương trình hồi quy đồng thời (thiết lập các phương trình 1a', 1b', 2a', 2b', 3a, 3b) để tránh sai lệch ước lượng.
  3. Lựa chọn mô hình: So sánh giữa Mô hình Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) thông qua kiểm định Hausman (Hausman test).
  4. Kiểm định khuyết tật: Thực hiện kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald/White test).
  5. Ước lượng hồi quy GMM (Generalized Method of Moments): Sử dụng mô hình GMM hệ thống (Hansen, 1982) như phương pháp ước lượng cốt lõi nhằm khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh của các biến giải thích, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu và tính chất rủi ro của thị trường bất động sản Việt Nam giai đoạn 2010–2020. Xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 1 câu hỏi tổng quát và 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Xác định đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ tác động từ CTTC đến ANTC tại các CTBĐS niêm yết trên HNX và HOSE. Nêu rõ 6 đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn cùng cấu trúc 6 chương của luận án.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp có hệ thống các tài liệu học thuật về:

  • Bản chất và đo lường CTTC (theo giác độ nguồn vốn, tài sản và giác độ mở rộng quan hệ tài sản - nguồn vốn).
  • Bản chất và các khía cạnh đo lường ANTC ở cấp độ vĩ mô (quốc gia, ngành) và vi mô (doanh nghiệp).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động trực tiếp và gián tiếp của CTTC đến ANTC và khả năng sinh lợi. Chỉ ra 4 nhóm khoảng trống nghiên cứu chính về nội dung, phạm vi, chỉ tiêu biến số và phương pháp kiểm định mô hình, từ đó thiết lập cơ sở khoa học cho vấn đề nghiên cứu của đề tài.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Xây dựng khung lý thuyết phân tích toàn diện:

  • Định nghĩa tường minh CTTC theo nghĩa rộng: là sự kết hợp hữu cơ giữa cơ cấu nguồn vốn, cơ cấu tài sản và mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn.
  • Xác lập bản chất của ANTC doanh nghiệp qua ba thuộc tính: an toàn, ổn định và tiềm năng tăng trưởng bền vững.
  • Trình bày nội dung và ý nghĩa ứng dụng của 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng và Lý thuyết cấu trúc vốn tối ưu. Thiết lập hệ thống 16 công thức toán tài chính chuẩn tắc đo lường các thành phần của CTTC và ANTC.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu

  • Xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các biến CTTC (TD, STD, LTD, FIX, INVE, RECE, CCE, CUR, QUI), biến hiệu quả tài chính (ROA, ROE, ROS), biến kiểm soát (SIZ, AGE, GDP) với 2 biến phụ thuộc ANTC (SDR, FSR).
  • Thiết lập mô hình nghiên cứu lý thuyết (Hình 4.1) và các phương trình kinh tế lượng dạng bảng.
  • Trình bày quy trình chọn mẫu, thu thập dữ liệu BCTC kiểm toán từ các CTBĐS niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2010–2020.
  • Xác định quy trình xử lý khuyết tật mô hình (VIF, Hausman, kiểm định tự tương quan, kiểm định phương sai sai số thay đổi) và phương pháp ước lượng hồi quy GMM.

Chương 5: Kết quả nghiên cứu

  • Tổng quan thực trạng ngành: Phân tích lịch sử hình thành, đặc điểm tổ chức kinh doanh, phân cấp quản lý tài chính và quy mô vốn/lao động của các CTBĐS Việt Nam giai đoạn 2010–2020.
  • Thực trạng CTTC và ANTC: Thống kê mô tả và so sánh giá trị trung bình giai đoạn 2010–2020 giữa nhóm Top 10 và Bottom-up 10 về cấu trúc nguồn vốn, cấu trúc tài sản, quan hệ tài sản - nguồn vốn, ANTC và khả năng sinh lợi.
  • Kết quả kinh tế lượng:
    • Phân tích tương quan và kiểm định đa cộng tuyến: Biến CUR và SIZ có VIF cao, được tách/loại bỏ để hình thành các phương trình hồi quy hiệu chỉnh (1a', 1b', 2a', 2b', 3a, 3b).
    • Kiểm định Hausman xác nhận sự phù hợp của FEM so với REM trước khi kiểm định khuyết tật.
    • Kiểm định khuyết tật chỉ ra sự hiện diện của tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, khẳng định việc sử dụng mô hình hồi quy GMM hệ thống là chuẩn xác.
    • Hồi quy GMM đối với SDR: Cho thấy ROE, AGE, INVE có tác động cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê.
    • Hồi quy GMM đối với FSR: Cho thấy ROE, AGE có tác động ngược chiều (-), trong khi INVE không có tác động đáng kể đến chỉ số này.

Chương 6: Thảo luận kết quả nghiên cứu, đề xuất khuyến nghị và kết luận

  • Thảo luận chuyên sâu: Phân tích thực tế đánh đổi giữa mục tiêu an toàn tài chính trước mắt (FSR) và mục tiêu phát triển bền vững lâu dài (SDR) trong doanh nghiệp bất động sản. Luận giải nguyên nhân các nhân tố hiệu quả tài chính (ROE) và tuổi doanh nghiệp (AGE) tác động trái chiều lên hai mặt của ANTC.
  • Đề xuất giải pháp và khuyến nghị:
    • Đối với các CTBĐS niêm yết: Tối ưu hóa cơ cấu nợ ngắn - dài hạn; quản trị chặt chẽ hàng tồn kho và nợ phải thu; cân đối dòng tiền chi trả và đòn bẩy tài chính.
    • Đối với Hiệp hội Bất động sản Việt Nam (VNREA): Nâng cao vai trò cầu nối thông tin, hỗ trợ đào tạo quản trị rủi ro tài chính, kiến nghị hoàn thiện hành lang pháp lý.
    • Đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý: Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường vốn, thị trường trái phiếu doanh nghiệp, tăng cường minh bạch hóa thông tin thị trường bất động sản.
  • Hạn chế của luận án: Trình bày các giới hạn về mẫu và phạm vi quan sát.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về phương diện lý luận

  • Luận án hoàn thiện khung lý luận về CTTC khi tiếp cận toàn diện theo cả hai phương diện: không chỉ xem xét cấu trúc nguồn vốn và cấu trúc tài sản độc lập, mà còn tích hợp phương diện mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn.
  • Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm ANTC ở cấp độ tài chính vi mô của doanh nghiệp thông qua việc tách bạch và đo lường hai trạng thái: Hệ số phát triển bền vững (SDR) và Hệ số an toàn tài chính (FSR).
  • Bổ sung các luận cứ khoa học về sự tương tác giữa hiệu quả tài chính (ROA, ROE, ROS) và đặc điểm doanh nghiệp (AGE, SIZ) với các thành phần của CTTC trong việc định hình ANTC doanh nghiệp.

Đóng góp về phương diện thực tiễn

  • Ứng dụng mô hình ước lượng Moment tổng quát (GMM) phù hợp cho dữ liệu bảng của ngành bất động sản Việt Nam, khắc phục các hiện tượng nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi mà các mô hình OLS, FEM, REM thông thường mắc phải.
  • Bổ sung vào mô hình các biến đặc thù phản ánh cấu trúc tài sản ngành bất động sản như Tỷ trọng hàng tồn kho (INVE) và Tỷ trọng các khoản phải thu (RECE).
  • Phát hiện mối quan hệ mang tính đánh đổi: Nhân tố ROE và AGE có tác động cùng chiều lên Hệ số phát triển bền vững (SDR) nhưng lại tác động ngược chiều lên Hệ số an toàn tài chính (FSR). Biến INVE tác động cùng chiều lên SDR nhưng không ảnh hưởng đến FSR. Phát hiện này chứng minh các doanh nghiệp bất động sản trong nhiều tình huống phải chấp nhận sự đánh đổi giữa mục tiêu an toàn thanh khoản trước mắt và tăng trưởng tích lũy trong dài hạn.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Doanh nghiệp bất động sản: Kiểm soát cơ cấu kỳ hạn nợ nhằm tránh áp lực thanh khoản ngắn hạn; điều tiết quy mô hàng tồn kho dự án phù hợp với chu kỳ thị trường; nâng cao hiệu quả quản trị dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
  • Hiệp hội Bất động sản Việt Nam: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu cảnh báo sớm rủi ro tài chính cho các hội viên; thúc đẩy tính minh bạch và chuẩn mực báo cáo tài chính.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện thể chế quản lý thị trường trái phiếu doanh nghiệp bất động sản; điều hành chính sách tín dụng linh hoạt, kiểm soát rủi ro hệ thống nhưng vẫn bảo đảm dòng vốn cho các dự án khả thi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về chiều hướng tác động: Luận án mới chỉ tập trung phân tích chiều tác động từ CTTC đến ANTC mà chưa lượng hóa chiều tác động ngược lại từ ANTC đến việc tái cấu trúc CTTC.
  • Hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ khảo sát các CTBĐS đã niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX; chưa bao quát các doanh nghiệp bất động sản chưa niêm yết, công ty cổ phần đại chúng chưa niêm yết hoặc các công ty TNHH quy mô lớn ngoài sàn.
  • Hạn chế về khung thời gian: Dữ liệu nghiên cứu kết thúc ở năm 2020 (thời điểm khởi đầu của đại dịch Covid-19), chưa phản ánh toàn bộ những biến động sâu sắc của thị trường trái phiếu và tái cấu trúc nợ bất động sản giai đoạn 2021–2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động hai chiều (mối quan hệ đồng thời) giữa CTTC và ANTC; mở rộng tập mẫu sang các doanh nghiệp bất động sản chưa niêm yết; cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2020 để đánh giá ảnh hưởng dài hạn của các cú sốc chính sách và thị trường trái phiếu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng:
    • Tham khảo khung lý thuyết mở rộng về CTTC và hệ thống chỉ tiêu lượng hóa ANTC doanh nghiệp.
    • Sử dụng quy trình thực nghiệm kinh tế lượng chuẩn mực trên dữ liệu bảng: từ thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman), kiểm tra khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai thay đổi) đến kỹ thuật xử lý nội sinh bằng hồi quy GMM hệ thống.
  • Đối với các nhà quản trị tài chính, Giám đốc tài chính (CFO) tại các công ty bất động sản:
    • Cung cấp cơ sở định lượng để nhận diện mối quan hệ đánh đổi giữa an toàn tài chính tức thời (FSR) và phát triển bền vững (SDR).
    • Hỗ trợ xây dựng chính sách tài trợ, phân bổ cơ cấu nợ vay ngắn/dài hạn và kiểm soát tỷ trọng hàng tồn kho dự án.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách:
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thực trạng tài chính của nhóm công ty bất động sản niêm yết trong suốt chu kỳ 11 năm.
    • Làm căn cứ để ban hành các quy định giám sát an toàn tài chính, định chuẩn tỷ lệ đòn bẩy và điều tiết thị trường vốn doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đo lường an ninh tài chính (ANTC) của doanh nghiệp bất động sản qua những chỉ tiêu phụ thuộc nào?

Luận án lượng hóa ANTC của doanh nghiệp thông qua hai chỉ tiêu phụ thuộc chính:

  1. Hệ số phát triển bền vững (SDR - Sustainable Development Ratio): Phản ánh năng lực duy trì sự tăng trưởng cân bằng, ổn định và bền vững của doanh nghiệp trong dài hạn.
  2. Hệ số an toàn tài chính (FSR - Financial Security Ratio): Phản ánh trạng thái bảo đảm an toàn về thanh toán, kiểm soát rủi ro kiệt quệ tài chính và duy trì tính tự chủ trong ngắn và trung hạn.

2. Cấu trúc tài chính (CTTC) được luận án định nghĩa và phân tích theo các phương diện nào?

Luận án tiếp cận CTTC theo nghĩa rộng, bao gồm đầy đủ ba phương diện:

  • Cơ cấu nguồn vốn (Cấu trúc vốn): Tỷ trọng nợ phải trả trên tổng nguồn vốn (TD), hệ số nợ ngắn hạn (STD), hệ số nợ dài hạn (LTD), tỷ trọng vốn chủ sở hữu.
  • Cơ cấu tài sản: Tỷ trọng tài sản cố định (FIX), tỷ trọng hàng tồn kho (INVE), tỷ trọng các khoản phải thu (RECE), tỷ lệ tiền và tương đương tiền trên tài sản ngắn hạn (CCE).
  • Mối quan hệ giữa tài sản với nguồn vốn: Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (CUR), hệ số khả năng thanh toán nhanh (QUI), tỷ suất tự tài trợ tài sản dài hạn và tỷ suất tự tài trợ tài sản cố định.

3. Tại sao tác giả phải áp dụng mô hình hồi quy GMM thay vì dừng lại ở mô hình Pooled OLS, FEM hoặc REM?

Sau khi thực hiện kiểm định Hausman (chọn FEM) và các kiểm định khuyết tật, dữ liệu bảng của các CTBĐS giai đoạn 2010–2020 xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Đồng thời, các biến tài chính doanh nghiệp thường tiềm ẩn hiện tượng nội sinh. Mô hình Moment tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments) được sử dụng nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật trên, mang lại các ước lượng không chệch và có độ tin cậy thống kê cao.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những phát hiện thực nghiệm nào về tác động của ROE, tuổi doanh nghiệp và hàng tồn kho đến ANTC?

Kết quả hồi quy GMM chỉ ra:

  • Tỷ suất sinh lợi vốn chủ sở hữu (ROE) và Tuổi doanh nghiệp (AGE): Tác động cùng chiều (+) lên Hệ số phát triển bền vững (SDR) nhưng tác động ngược chiều (-) lên Hệ số an toàn tài chính (FSR).
  • Tỷ trọng hàng tồn kho/Tổng tài sản (INVE): Tác động cùng chiều (+) lên SDR nhưng không có tác động mang ý nghĩa thống kê lên FSR. Điều này minh chứng rằng trong hoạt động kinh doanh bất động sản, việc gia tăng quy mô lợi nhuận và tích lũy tài sản tồn kho có thể hỗ trợ tăng trưởng bền vững nhưng lại tạo áp lực làm suy giảm tính an toàn tài chính tức thời.

5. Phạm vi mẫu dữ liệu và khung thời gian nghiên cứu của luận án được xác định như thế nào?

Luận án thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán của các công ty bất động sản niêm yết trên hai sàn chứng khoán HNX và HOSE tại Việt Nam trong khoảng thời gian 11 năm liên tục, từ năm 2010 đến hết năm 2020.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Cồ Thị Thanh Hương là công trình nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính và an ninh tài chính tại các công ty bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010–2020. Bằng việc tích hợp các lý thuyết tài chính nền tảng (Đánh đổi, Trật tự phân hạng, Cấu trúc vốn tối ưu) với phương pháp ước lượng GMM hiện đại, luận án đã xác định rõ xu hướng và mức độ tác động của các thành phần cấu trúc nguồn vốn, cấu trúc tài sản lên hai khía cạnh an toàn tài chính và phát triển bền vững. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị được đề xuất cung cấp luận cứ khoa học có giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp bất động sản, cơ quan quản lý nhà nước và giới nghiên cứu tài chính - kế toán.