Những Yếu Tố Tác Động Đến Nợ Xấu Của Các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tại Việt Nam

Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu của ngân hàng TMCP Việt Nam. Phân tích tác động của tăng trưởng tín dụng, lạm phát, và quy mô ngân hàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2024

86
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

1.7. Kết cấu nghiên cứu

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan nợ xấu ngân hàng

2.1.1. Khái niệm về nợ xấu

2.1.2. Phân loại nợ xấu

2.1.3. Các chỉ tiêu đánh giá về nợ xấu

2.2. LÝ THUYẾT NỀN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NỢ XẤU

2.2.1. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information)

2.2.2. Lý thuyết chu kỳ kinh doanh (Business Cycle Theory)

2.2.3. Lý thuyết lợi thế kinh tế vì quy mô ((Economies of scale theory)

2.3. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm

2.3.1. Nghiên cứu trên thế giới

2.3.2. Nghiên cứu trong nước

2.4. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả biến

4.2. Phân tích tương quan mô hình nghiên cứu

4.3. Kiểm tra độ vững của mô hình

4.4. Kiểm định đa cộng tuyến

4.5. Lựa chọn mô hình phù hợp

4.6. Kiểm định phương sai thay đổi

4.7. Kiểm định tự tương quan

4.8. Hồi quy mô hình GMM (Generalized Method of Moments)

4.9. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Một số khuyến nghị

5.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

2. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nợ Xấu Ngân Hàng TMCP Việt Nam

Các NHTM là trụ cột quan trọng của nền kinh tế, có nhiệm vụ cung cấp vốn và các dịch vụ tài chính quan trọng cho các doanh nghiệp và cá nhân. Với sự phát triển không ngừng của các NHTMCP tại Việt Nam, họ liên tục tối ưu hóa hoạt động và có những đóng góp to lớn vào sự thịnh vượng của nền kinh tế quốc gia. Ngoài ra, không thể xem nhẹ tầm quan trọng của hoạt động tín dụng bởi nó là một trong những nguồn lực quan trọng của ngân hàng, giống như máu trong cơ thể con người, qua đó nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì sự ổn định trong hệ thống ngân hàng, để tránh nguy cơ khủng hoảng tài chính lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế. Quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng không chỉ quan trọng mà còn cần thiết song song với việc tối ưu hoá HĐKD để thu về lợi nhuận. Các tác giả như Klein (2013), Louzis (2012), Nkusu (2011) và Rogoff (2010) đã nhấn mạnh về vấn đề nợ xấu và cảnh báo về những khủng hoảng tài chính có thể xảy ra trong thời gian tới nếu không được giám sát và xử lý kịp thời. Nhiều nghiên cứu mới đây đã khẳng định nguyên nhân dẫn đến nợ xấu, ví dụ như Sinkey và Greenwalt (1991) đã cho thấy các yếu tố khách quan và chủ quan như lãi suất cao ảnh hưởng đến mức độ nợ xấu.

1.1. Khái Niệm và Phân Loại Nợ Xấu Ngân Hàng Hiện Nay

Các tổ chức Tài chính và Ngân hàng Quốc tế hiện đang sử dụng các định nghĩa riêng về nợ xấu cùng với các phương pháp phân loại nợ khác nhau. Điều này gây khó khăn trong việc so sánh và đối chiếu dữ liệu nợ xấu giữa các quốc gia và tổ chức. Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) định nghĩa nợ xấu là các khoản nợ quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên 90 ngày. Nợ xấu được chia thành 5 nhóm chính: Nợ đủ tiêu chuẩn (Nhóm 1), Nợ cần chú ý (Nhóm 2), Nợ dưới tiêu chuẩn (Nhóm 3), Nợ nghi ngờ (Nhóm 4), và Nợ có khả năng mất vốn (Nhóm 5). Phân loại nợ xấu giúp các ngân hàng đánh giá rủi ro tín dụng và đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp. "Bảng 2. Phân loại nợ tại Việt Nam" từ tài liệu gốc cho thấy chi tiết về các nhóm nợ và tiêu chí phân loại.

1.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Nợ Xấu Ngân Hàng Cần Quan Tâm

Để đánh giá mức độ nợ xấu của một ngân hàng, người ta thường sử dụng các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, tỷ lệ nợ xấu trên vốn chủ sở hữu, và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho biết phần trăm các khoản nợ có vấn đề so với tổng số tiền cho vay. Tỷ lệ nợ xấu trên vốn chủ sở hữu phản ánh khả năng ngân hàng bù đắp các khoản lỗ từ nợ xấu bằng vốn tự có. Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng cho biết mức độ ngân hàng đã trích lập để phòng ngừa các khoản nợ có khả năng không thu hồi được. Các chỉ tiêu này giúp nhà đầu tư, cơ quan quản lý và bản thân ngân hàng đánh giá chất lượng tín dụngrủi ro hoạt động của ngân hàng.

II. Các Yếu Tố Kinh Tế Vĩ Mô Tác Động Nợ Xấu 2012 2022

Tại Việt Nam, “vấn đề nợ quá hạn của các NHTMCP không phải chỉ mới xảy ra gần đây, mà đã diễn ra từ quá khứ. Vào khoảng năm 2007, dấu hiệu của nợ xấu đã dần tăng lên và thành công thu hút sự chú ý của các Ngân hàng. Khi tình hình kinh tế toàn cầu đi xuống, HĐKD của các doanh nghiệp rơi vào tình trạng bế tắc khiến tình trạng nợ xấu tăng mạnh lên đến 85 nghìn tỷ đồng vào năm 2011, đạt 3.0% trên tổng dư nợ hiện tại dẫn đến khó khăn về tính thanh khoản, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và hiệu quả HĐKD của các NHTM. Ăn mòn do kiểm soát nghiêm ngặt chính sách tiền tệ và biểu hiện của những công ty thua lỗ nhiều cũng như tích tụ nợ xấu trong thời gian dài.

2.1. Ảnh Hưởng Của Tăng Trưởng GDP Việt Nam Đến Nợ Xấu

Tăng trưởng GDP Việt Nam có tác động lớn đến khả năng trả nợ của các doanh nghiệp và cá nhân. Khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh, thu nhập của người dân và lợi nhuận của doanh nghiệp tăng lên, từ đó giúp họ có khả năng trả nợ tốt hơn, làm giảm tỷ lệ nợ xấu. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, thu nhập và lợi nhuận giảm sút, dẫn đến khó khăn trong việc trả nợ và làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Các nghiên cứu của Vinh (2015) và Le Kieu Oanh Dao (2020) đều chỉ ra rằng tăng trưởng kinh tế có tác động ngược chiều đến tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng TMCP Việt Nam.

2.2. Tác Động Của Lạm Phát Đến Tỷ Lệ Nợ Xấu Ngân Hàng

Lạm phát cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nợ xấu. Khi lạm phát tăng cao, chi phí sinh hoạt và sản xuất kinh doanh tăng lên, làm giảm sức mua của người tiêu dùng và lợi nhuận của doanh nghiệp. Điều này có thể dẫn đến tình trạng doanh nghiệp và cá nhân không đủ khả năng trả nợ, làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Tuy nhiên, tác động của lạm phát đến nợ xấu có thể phức tạp, vì nó còn phụ thuộc vào chính sách tiền tệ và khả năng điều chỉnh của ngân hàng trung ương. Khóa luận nghiên cứu cũng chỉ ra tỷ lệ lạm phát có tương quan dương với tỷ lệ nợ xấu của NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.

2.3. Mối Liên Hệ Giữa Lãi Suất Và Nợ Xấu Ngân Hàng Hiện Nay

Lãi suất có tác động trực tiếp đến chi phí vay vốn của doanh nghiệp và cá nhân. Khi lãi suất tăng, chi phí trả nợ tăng lên, gây áp lực lên khả năng trả nợ của người vay. Điều này có thể dẫn đến tình trạng nợ xấu gia tăng. Ngược lại, khi lãi suất giảm, chi phí vay vốn giảm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trả nợ và giảm tỷ lệ nợ xấu. Tuy nhiên, lãi suất quá thấp cũng có thể khuyến khích vay vốn quá mức và gây ra bong bóng tín dụng, dẫn đến rủi ro nợ xấu trong tương lai. “Sinkey và Greenwalt (1991) đã cho thấy các yếu tố khách quan và chủ quan như lãi suất cao ảnh hưởng đến mức độ nợ xấu”.

III. Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Ngân Hàng TMCP Giải Pháp

Quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng không chỉ quan trọng mà còn cần thiết song song với việc tối ưu hoá HĐKD để thu về lợi nhuận. Các tác giả như Klein (2013), Louzis (2012), Nkusu (2011) và Rogoff (2010) đã nhấn mạnh về vấn đề nợ xấu và cảnh báo về những khủng hoảng tài chính có thể xảy ra trong thời gian tới nếu không được giám sát và xử lý kịp thời. Để có cái nhìn toàn diện và sâu rộng, khóa luận này sẽ đưa ra những phương pháp nghiên cứu thích hợp, cũng như mở rộng và phát triển từ những nghiên cứu trước đó nhằm chứng minh rõ hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của NHTMCP tại Việt Nam.

3.1. Nâng Cao Chất Lượng Thẩm Định Tín Dụng Cho Doanh Nghiệp

Quá trình thẩm định tín dụng đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, bao gồm việc thu thập thông tin đầy đủ, phân tích kỹ lưỡng tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng, sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro cho vay sai đối tượng. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng khách quan, dựa trên các tiêu chí rõ ràng và có thể kiểm chứng. Chuyên gia thẩm định cần được đào tạo chuyên sâu về phân tích tài chính và đánh giá rủi ro, cũng như cập nhật kiến thức về các ngành nghề kinh doanh khác nhau.

3.2. Tăng Cường Kiểm Soát Sau Cho Vay Để Giảm Nợ Xấu

Việc kiểm soát sau cho vay là cần thiết để đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích và thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Ngân hàng cần thường xuyên theo dõi tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng, phát hiện sớm các dấu hiệu khó khăn tài chính và có biện pháp can thiệp kịp thời. Ngân hàng có thể yêu cầu khách hàng cung cấp báo cáo tài chính định kỳ, kiểm tra tài sản đảm bảo, hoặc tham gia vào quá trình quản lý doanh nghiệp của khách hàng. Việc kiểm soát sau cho vay cần được thực hiện một cách linh hoạt và phù hợp với từng loại khách hàng và ngành nghề kinh doanh.

3.3. Phát Triển Các Sản Phẩm Bảo Hiểm Rủi Ro Tín Dụng

Các sản phẩm bảo hiểm rủi ro tín dụng có thể giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất khi khách hàng không trả được nợ. Ngân hàng có thể hợp tác với các công ty bảo hiểm để cung cấp các sản phẩm bảo hiểm cho các khoản vay, hoặc tự phát triển các sản phẩm bảo hiểm rủi ro tín dụng riêng. Các sản phẩm bảo hiểm rủi ro tín dụng cần được thiết kế phù hợp với từng loại khách hàng và ngành nghề kinh doanh, và cần có mức phí bảo hiểm hợp lý để đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đề Xuất Giảm Thiểu Nợ Xấu

Mục đích chính của khóa luận là đánh giá những nguyên nhân ảnh hưởng đến nợ xấu tại các NHTMCP tại Việt Nam. Dựa trên kết quả nghiên cứu, khóa luận là cơ sở tham khảo, đưa ra các đề xuất, kiến nghị cho các nhà quản lý ngân hàng. Góp phần hỗ trợ trong việc giúp các NHTMCP có được cái nhìn bao quát về các khoản nợ xấu, có chiến lược xây dựng thành công về lâu dài, hạn chế gia tăng tỷ lệ nợ xấu và nâng cao hiệu suất kinh doanh.

4.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Về Xử Lý Nợ Xấu Ngân Hàng

Khung pháp lý về xử lý nợ xấu cần được hoàn thiện để tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý các khoản nợ có vấn đề. Cần có các quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, cũng như các thủ tục pháp lý đơn giản và hiệu quả. Nhà nước cần tạo điều kiện cho việc mua bán nợ xấu, bao gồm cả việc cho phép các tổ chức tài chính nước ngoài tham gia vào thị trường mua bán nợ xấu. Ngoài ra, cần có các quy định về phá sản doanh nghiệp hiệu quả để giải quyết các trường hợp doanh nghiệp không có khả năng trả nợ.

4.2. Nâng Cao Năng Lực VAMC Để Xử Lý Nợ Xấu Hiệu Quả

VAMC (Công ty Quản lý tài sản Việt Nam) đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý nợ xấu của hệ thống ngân hàng. Để nâng cao năng lực của VAMC, cần tăng vốn điều lệ cho VAMC, mở rộng phạm vi hoạt động của VAMC, và nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ VAMC. VAMC cần được trao quyền chủ động hơn trong việc xử lý nợ xấu, bao gồm cả quyền bán đấu giá tài sản đảm bảo và quyền khởi kiện ra tòa. Ngoài ra, cần có cơ chế giám sát hiệu quả hoạt động của VAMC để đảm bảo VAMC hoạt động minh bạch và hiệu quả.

4.3. Giải Pháp Cơ Cấu Lại Nợ Để Giảm Tỷ Lệ Nợ Xấu

Cơ cấu lại nợ là một giải pháp quan trọng để giúp khách hàng vượt qua khó khăn tài chính và có khả năng trả nợ. Ngân hàng có thể cơ cấu lại nợ bằng cách gia hạn thời gian trả nợ, giảm lãi suất, hoặc chuyển đổi nợ thành vốn góp cổ phần. Việc cơ cấu lại nợ cần được thực hiện một cách cẩn trọng, dựa trên đánh giá kỹ lưỡng tình hình tài chính và khả năng phục hồi của khách hàng. Ngân hàng cần xây dựng quy trình cơ cấu lại nợ rõ ràng, và cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng và khách hàng.

V. Tác Động Covid 19 Đến Nợ Xấu Ngân Hàng 2020 2022

Mặc dù có một sự tăng lên nhẹ vào năm 2020 (lên 1,76%), 2021 (1,9%) và 2022 (1,92%) nhưng tỷ lệ này vẫn cho thấy sự cải thiện lớn và tiếp tục giữ vững hướng giảm. Tuy nhiên, đây vẫn còn là thách thức khi mà vẫn còn tồn đọng một số khoản nợ khó đòi. Hiện nay, các chuyên gia về kế hoạch chính sách và cơ quan chính phủ đều đang áp dụng một loạt các công cụ và kỹ thuật đánh giá nợ xấu nhằm mục đích xử lý tình trạng này trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên nhân của nợ xấu và nhận dạng các nguyên nhân chính gây ra tình trạng này vẫn còn hạn chế.

5.1. Ảnh Hưởng Kinh Tế Do Đại Dịch Covid 19

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những xáo trộn lớn cho nền kinh tế toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Các biện pháp giãn cách xã hội, hạn chế đi lại và đóng cửa các hoạt động kinh doanh đã làm giảm sức cầu tiêu dùng, gián đoạn chuỗi cung ứng, và ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều ngành nghề kinh doanh. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đã gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động và trả nợ.

5.2. Tác Động Đến Khả Năng Trả Nợ Của Doanh Nghiệp

Ảnh hưởng tiêu cực của đại dịch COVID-19 đến hoạt động kinh doanh đã làm giảm khả năng trả nợ của nhiều doanh nghiệp. Các doanh nghiệp trong các ngành du lịch, khách sạn, vận tải, và các ngành dịch vụ khác đã chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Nhiều doanh nghiệp đã phải cắt giảm nhân sự, giảm lương, hoặc thậm chí ngừng hoạt động. Điều này đã làm tăng nguy cơ nợ xấu tại các ngân hàng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Nợ Xấu TMCP Tương Lai

Chương đầu tiên của luận án nhấn mạnh sự cần thiết phải điều tra nguyên nhân đằng sau mức nợ xấu cao ở các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của nghiên cứu sau đó được trình bày trong Chương 1 là 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong 11 năm, từ 2012 đến 2022. Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, tác giả sử dụng cả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phân tích định lượng được xây dựng dựa trên các kết quả nghiên cứu trước đó để quan sát các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu và những thay đổi tiềm ẩn của chúng theo thời gian.

6.1. Tổng Kết Các Phát Hiện Quan Trọng Về Nợ Xấu

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô tác động đến nợ xấu của các ngân hàng TMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012-2022. Các yếu tố kinh tế vĩ mô bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, và tỷ giá hối đoái. Các yếu tố vi mô bao gồm quy mô ngân hàng, hiệu quả hoạt động, và chất lượng quản trị rủi ro tín dụng.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Hiện Tại Về Nợ Xấu

Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm việc sử dụng dữ liệu từ một số lượng hạn chế các ngân hàng TMCP Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô, mà chưa xem xét đến các yếu tố khác như yếu tố chính trị và yếu tố xã hội.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nợ Xấu Ngân Hàng

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, bằng cách sử dụng dữ liệu từ tất cả các ngân hàng TMCP Việt Nam. Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét đến các yếu tố khác như yếu tố chính trị và yếu tố xã hội. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các chính sách của chính phủ đến nợ xấu của các ngân hàng TMCP Việt Nam.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về cấu trúc luận án, nêu rõ những điểm chính được đề cập trong mỗi chương trong số năm chương. 8 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. TỔNG QUAN NỢ XẤU NGÂN HÀNG 2. Khái niệm về nợ xấu Các tổ chức Tài chính và Ngân hàng Quốc tế hiện đang sử dụng các định nghĩa riêng về nợ xấu cùng với các phương pháp và biểu hiện tương ứng trong thực tế ngày nay.

Một số phương pháp tiếp cận dựa trên các tiêu chí như thời gian nợ quá hạn và khả năng thanh toán của người vay. Ví dụ, từ năm 2002, Ngân hàng Thế giới đã xác định nợ xấu là các khoản nợ có mức độ rủi ro cao và khó thu hồi, đặc biệt là khi người vay phá sản hoặc tài sản không còn giá trị. Theo tiêu chí này, nợ được coi là dưới chuẩn nếu quá hạn từ 90 đến 180 ngày; và nợ nghi ngờ khi có khả năng không thu hồi được toàn bộ dựa trên điều khoản hợp lý, với thời gian quá hạn từ 180 đến 360 ngày. Có nhiều quan điểm và ý kiến khác nhau về khái niệm nợ xấu, dựa trên đặc điểm kinh tế của mỗi quốc gia và thái độ của các tổ chức khác nhau.

“Non-performing loan (NPL)”, “Bad debt” hoặc “Doubtful debt” là các cụm từ chỉ khái niệm chính được sử dụng trong nghiên cứu trước đây để mô tả các khoản nợ khó đòi (Forack, 2005). Akinlo và Emmanuel (2014) “Nợ khó đòi” dùng để chỉ các khoản cho vay không tạo ra lợi nhuận trong thời gian dài, hoặc các khoản nợ đã quá hạn trên 90 ngày và chưa thu hồi đầy đủ. Theo Rose (2004) nợ xấu là các khoản vay khi đã quá hạn trả nợ cả gốc lẫn lãi từ 90 ngày trở lên. Khi thảo luận về những khó khăn về nợ xấu, sau đây là một số ý tưởng hoặc tiêu chuẩn về nợ xấu thường được sử dụng.

BCBS (2002) lại không chỉ ra một thời gian quá hạn cụ thể cho khi nào một khoản vay được coi là “xấu”, mà coi một khoản nợ là không có khả năng trả được nếu đáp ứng một hoặc cả hai yêu cầu sau xảy ra: (1) ngân hàng phát hiện ra rằng người đi vay không thể trả nợ đầy đủ sau khi không thực hiện các biện pháp thu hồi nợ như quản lý tài sản thế chấp; (2) người vay đã quá hạn thanh toán trên 90 ngày. Theo Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS), các ngân hàng đánh giá các khoản cho vay 9 là nợ bị suy giảm hơn là các khoản nợ khó đòi. Nói chung, IAS đánh giá cao khả năng hoàn trả khoản vay, cho dù khoản nợ đã quá hạn dưới 90 ngày hay không. Theo ECB, muốn kiểm định các khoản vay không hiệu quả khi : “Điều quan trọng cần lưu ý là "nợ xấu" đề cập đến các khoản nợ quá hạn quá hạn 90 ngày, bất kể vỡ nợ hay suy giảm giá trị, cũng như các khoản nợ không thể thu hồi hoặc yêu cầu bồi thường từ các cá nhân dựa trên Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) và Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP) của Hoa Kỳ”.”Hoặc người thực hiện nghĩa vụ nợ đã đi hoặc đang lẩn trốn, không có tài sản để thực hiện nghĩa vụ và không hoàn trả lại hết nợ cho ngân hàng (là khoản nợ không có tài sản bảo đảm hoặc không có tài sản để thanh toán đủ để trả khoản vay).

Theo quan điểm này, nợ xấu được xác định bởi hai yếu tố: (1) Là khoản vay không có khả năng hoàn trả. (2) Khoản vay không được thu hồi hoàn toàn. Do đó, việc giải thích nợ xấu của ECB phụ thuộc vào kết quả thu hồi nợ của ngân hàng. Hơn nữa, quan điểm về nợ xấu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF được đưa ra như sau: “Một khoản cho vay được coi là không sinh lời (nợ xấu) khi tiền thanh toán lãi và/hoặc tiền gốc đã quá hạn 90 ngày trở lên, hoặc các khoản thanh toán lãi đến 90 ngày hoặc hơn đã được tái cơ cấu hay gia hạn nợ, hoặc các khoản thanh toán dưới 90 ngày nhưng có các nguyên nhân nghi ngờ việc trả nợ sẽ không được thực hiện đầy đủ” (IMF’s Compilation Guide on Financial Soundness Indicators, 2004).

Nợ xấu được nhận dạng bởi hai yếu tố, theo IMF: (1) Đã quá hạn thanh toán trên 90 ngày (2) Khả năng trả nợ bị nghi ngờ. So với quan điểm của ECB, quan điểm của IMF về nợ xấu còn bổ sung thêm một góc nhìn khác về thành phần thời gian trễ hạn trả nợ, bên cạnh kết quả thu hồi nợ của ngân hàng. Đây là quan điểm được chấp nhận và được sủ dụng phổ biến trên thế giới. Cùng quan điểm với IMF, nhóm chuyên gia tư vấn (AEG) đã thảo luận vấn 10 đề này trong dự thảo Nonperforming Loans Electronic Discussion Group và cho rằng: “Về cơ bản, một khoản nợ được coi là nợ xấu khi đến hạn trả lãi hoặc gốc trên 90 ngày, hoặc các khoản lãi chưa trả từ 90 ngày trở lên đã được nhập gốc, tái cấp vốn hoặc chậm trả theo thỏa thuận, hoặc các khoản phải thanh toán đã quá hạn dưới 90 ngày nhưng có lý do chắc chắn để nghi ngờ về khoản nợ sẽ thanh toán đầy đủ”.

Tại Việt Nam theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN ban hành ngày 30/7/2021 về hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải tuân theo các quy định về phân loại tài sản, mức trích lập, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và sử dụng dự phòng để quản lý rủi ro, đã đưa ra thông tin chi tiết về khái niệm nợ xấu là "nợ xấu nội bảng gồm nợ thuộc các nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn)”. Theo tiêu chuẩn nghiên cứu của khóa luận này, tác giả mô tả nợ xấu như sau: Nợ xấu (hay còn gọi là nợ không đạt chuẩn) là những khoản nợ có thời gian quá hạn và gây ra sự nghi ngờ về khả năng thanh toán của người vay, như việc người vay không có khả năng hoàn trả đủ số tiền theo đúng cam kết trong hợp đồng tín dụng. Phân loại nợ xấu Việc phân loại nợ bao gồm việc đánh giá mức độ rủi ro liên quan đến các khoản vay và cam kết ngoại bảng bằng cả tiêu chí định tính và định lượng, sau đó phân loại các khoản nợ thành các nhóm phù hợp dựa trên đánh giá này. Mục tiêu chính của việc phân loại nợ là giúp các ngân hàng giám sát hiệu quả chất lượng danh mục cho vay của mình và nếu cần thiết có thể thực hiện hành động kịp thời để ngăn chặn và giải quyết các vấn đề liên quan đến uy tín tín dụng của người đi vay trong danh mục cho vay của họ.

Do giữa các nước có sự lựa chọn và quy định khác biệt về việc phân loại nợ nên Ủy ban Basel đã đề xuất các hướng dẫn, nguyên tắc đểcó một tiêu chuẩn chung trong việc lập dự phòng và phân loại nợ trích, nhưng không cung cấp một quy tắc phân loại đặc thù hoặc phương pháp để đánh giá rủi ro tín dụng. Bholat (2016) đã đưa ra các cách tiếp cận khác nhau được các NH G20 sử dụng trong công tác phân loại nợ. Sự tương đồng giữa các quốc gia này là họ cho 11 rằng các ngân hàng và kiểm toán viên nên đưa ra đề xuất của mình về tính đầy đủ, thỏa đáng và nhất quán của việc phân loại nợ xấu, thay vì ràng buộc kiểm soát chi tiết và chịu trách nhiệm trực tiếp về việc đó. Trong khi Hoa Kỳ và Đức có cách phân loại nợ được xác định rõ ràng thì các ngân hàng Anh và Hà Lan không bắt buộc phải tuân thủ các phân loại chi tiết mà thay vào đó có thể phân loại và đối chiếu dưới sự giám sát thường xuyên của ngân hàng.

Ý và Pháp đã thực hiện các yêu cầu tối thiểu về phân loại nợ xấu nhưng vẫn chưa có hướng dẫn toàn diện cho từng vấn đề cụ thể. Ở các quốc gia thuộc khu vực châu Á, đều có quy định phân loại khoản vay là nợ xấu khi nó rơi vào nhóm 4 hoặc 5, dẫn đến cách phân loại tương tự giữa các quốc gia. Ở Việt Nam, theo Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN, nợ xấu được xác định trong các công cụ phân loại nợ, có vai trò quan trọng trong các tổ chức tín dụng vì chúng giúp xác định và quản lý nợ xấu, từ đó giảm thiểu rủi ro. Những công cụ này sử dụng phương pháp định lượng để chia nợ thành năm nhóm riêng biệt.

Các khoản nợ thuộc nhóm 3 đến nhóm 5 được xếp vào loại “nợ xấu của ngân hàng”. Việc phân loại nhóm nợ của Việt Nam tương đương với các nước khác như Mỹ, Singapore, Trung Quốc…. Việc phân loại các nhóm nợ này đóng vai trò là khuôn khổ chung để hiểu tầm quan trọng của chúng ở các quốc gia khác nhau. Nghiên cứu của tác giả cho rằng các NHTM ở Việt Nam nên tập trung vào việc phân loại nợ xấu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để làm cơ sở tính nợ xấu.

Phân loại nợ tại Việt Nam “Nhóm nợ Phương pháp định lượng Phương pháp định tính Nợ“đủ tiêu Nợ trong hạn hoặc quá hạn dưới 10 Có khả năng thu hồi đầy đủ cả chuẩn ngày nợ gốc và lãi đúng hạn Nợ cần Quá hạn 10 – 90 ngày, nợ điều chỉnh Có thể thu hồi bao gồm cả gốc chú ý hạn trả nợ lần đầu lẫn lời, nhưng có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ 12 Nợ dưới Quá hạn 91 – 180 ngày, nợ gia hạn Không có khả năng thu hồi nợ tiêu chuẩn lần đầu, miễn hoặc giảm lãi gốc và lãi khi đến hạn, có khả năng tổn thất Nợ nghi Quá hạn 180 – 360 ngày, nợ cơ cấu Có khả năng tổn thất cao ngờ lại thời hạn trả nợ lần thứ hai Nợ có khả Nợ quá hạn trên 360 ngày, nợ có cơ Không còn khả năng thu hồi, năng mất cấu lại thời hạn trả lần 1, 2 nhưng mất”vốn” vốn quá hạn nợ cơ cấu lần thứ 3 trở lên Nguồn: Tác giả trích từ Điều 10 thông tư 11/2021/TT-NHNN quy định về phân loại nợ xấu của Ngân hàng Nhà nước 2. Các chỉ tiêu đánh giá về nợ xấu Tỷ lệ nợ xấu = (Số dư nợ xấu/ Tổng dư nợ) x 100% Chỉ tiêu này dùng để đánh giá chất lượng cho vay của các ngân hàng. Tỷ lệ cho biết cứ 100 đồng mà ngân hàng cho vay thì có mấy đồng là nợ xấu, thể hiện mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng tại một thời điểm cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

"Phân Tích Các Yếu Tố Tác Động Đến Nợ Xấu Tại Các Ngân Hàng TMCP Việt Nam (2012-2022)" đi sâu vào phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2012-2022. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về bối cảnh kinh tế vĩ mô, các yếu tố vi mô đặc thù của ngân hàng và tác động của chúng đến chất lượng tín dụng. Đọc tài liệu này giúp người đọc nắm bắt được bức tranh toàn cảnh về nợ xấu, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư, quản lý rủi ro tín dụng và hoạch định chính sách hiệu quả hơn.

Để hiểu sâu hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại các ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam", nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về các yếu tố tác động cụ thể. Để tìm hiểu các giải pháp và kiến nghị nhằm giảm thiểu nợ xấu, tài liệu "Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội" có thể cung cấp những thông tin giá trị. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu "Quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội chi nhánh thành công" sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về cách các ngân hàng quản lý rủi ro tín dụng, từ đó ngăn ngừa nợ xấu phát sinh.