Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế thông qua hoạt động cung ứng vốn và dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp và cá nhân. Hoạt động tín dụng là nguồn sinh lời chủ yếu nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng, mà biểu hiện trực tiếp là nợ xấu (Non-Performing Loans - NPL). Tại Việt Nam, vấn đề nợ xấu đã gia tăng từ năm 2007 và tăng mạnh lên mức 85 nghìn tỷ đồng vào năm 2011 (chiếm 3,0% tổng dư nợ theo thống kê chính thức, trong khi Ngân hàng Thế giới thống kê tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam lên tới 12% vào cuối năm 2012). Giai đoạn 2016–2019 ghi nhận tỷ lệ nợ xấu nội bảng giảm từ 2,46% (2016) xuống 1,99% (2017), 1,91% (2018) và 1,63% (2019), trước khi tăng nhẹ trở lại mức 1,76% (2020), 1,90% (2021) và 1,92% (2022). Việc nhận diện và lượng hóa chính xác các nhân tố tác động đến nợ xấu trong bối cảnh các NHTM thực hiện lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel II và Basel III là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá các nguyên nhân tác động đến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nhận diện các yếu tố tác động đến nợ xấu tại các NHTMCP tại Việt Nam.
    • Phân tích và đánh giá mức độ, chiều hướng tác động của các tác nhân lên nợ xấu thông qua mô hình kinh tế lượng.
    • Đề xuất các khuyến nghị nhằm kiểm soát và giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu cho hệ thống NHTMCP Việt Nam.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Các yếu tố nào tác động đến nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam?
    • Chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố lên nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam như thế nào?
    • Cần đề xuất những giải pháp nào để giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến nợ xấu của các NHTMCP tại Việt Nam (bao gồm nhóm yếu tố vi mô nội tại ngân hàng và nhóm yếu tố kinh tế vĩ mô).
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTMCP tại Việt Nam (bao gồm các ngân hàng niêm yết trên HOSE, HNX và các ngân hàng giao dịch trên UPCoM/đại chúng).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến hết năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Nghiên cứu tiếp cận khái niệm nợ xấu theo chuẩn mực quốc tế và quy định hiện hành tại Việt Nam:

  • Định nghĩa quốc tế: Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (BCBS), nợ xấu là các khoản nợ quá hạn thanh toán gốc và/hoặc lãi từ 90 ngày trở lên, hoặc có lý do nghi ngờ về khả năng trả nợ của khách hàng.
  • Quy định pháp lý Việt Nam: Theo Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nợ xấu nội bảng bao gồm các khoản nợ thuộc Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) và Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn).
Nhóm nợ Phương pháp định lượng (Thời gian quá hạn) Phương pháp định tính (Khả năng thu hồi)
Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn Trong hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày Khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn
Nhóm 2: Nợ cần chú ý Quá hạn từ 10 đến 90 ngày, hoặc điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu Có khả năng thu hồi nhưng có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ
Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn Quá hạn từ 91 đến 180 ngày, gia hạn nợ lần đầu, miễn/giảm lãi Không có khả năng thu hồi nợ gốc và lãi khi đến hạn, có khả năng tổn thất
Nhóm 4: Nợ nghi ngờ Quá hạn từ 181 đến 360 ngày, cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai Khả năng tổn thất cao
Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn Quá hạn trên 360 ngày, cơ cấu lại thời hạn trả nợ từ lần thứ 3 trở lên Không còn khả năng thu hồi, mất vốn

Khóa luận dựa trên 3 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory - Akerlof, 1970): Giải thích hiện tượng lựa chọn nghịch (adverse selection) trước khi ký hợp đồng tín dụng và rủi ro đạo đức (moral hazard) sau khi giải ngân, dẫn đến phát sinh nợ khó đòi khi ngân hàng không nắm bắt đầy đủ thông tin người vay.
  2. Lý thuyết chu kỳ kinh doanh (Business Cycle Theory - Samuelson & Nordhaus, 1948): Phân tích biến động nợ xấu theo các pha tăng trưởng và suy thoái kinh tế. Giai đoạn tăng trưởng giúp gia tăng thu nhập và khả năng trả nợ, trong khi suy thoái làm suy giảm năng lực tài chính của người vay.
  3. Lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale Theory) và giả thuyết "Quá lớn để phá sản" (Too Big to Fail): Giải thích mối quan hệ giữa quy mô ngân hàng với khả năng đa dạng hóa danh mục hoặc xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn do kỳ vọng can thiệp từ chính phủ.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (thu thập, tổng hợp, so sánh dữ liệu BCTC) và định lượng thực nghiệm qua 7 bước:

  1. Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm.
  2. Lựa chọn mẫu nghiên cứu (25 NHTMCP) và thu thập dữ liệu thứ cấp (BCTC kiểm toán, Tổng cục Thống kê, WB).
  3. Thống kê mô tả các biến (Obs, Mean, Std. Dev, Min, Max).
  4. Phân tích ma trận tương quan Pearson.
  5. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF) và lựa chọn mô hình qua các kiểm định OLS, FEM, REM (Hausman test).
  6. Kiểm định khuyết tật mô hình (kiểm định phương sai sai số thay đổi, tự tương quan Wooldridge) và xử lý nội sinh bằng phương pháp ước lượng Men tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments / Hansen, 1982) trên phần mềm Stata 17.
  7. Thảo luận kết quả hồi quy và đề xuất khuyến nghị.

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: $$NPL_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{i,t-1} + \beta_2 SIZE_{i,t} + \beta_3 ROA_{i,t} + \beta_4 LLR_{i,t-1} + \beta_5 ETA_{i,t} + \beta_6 LGR_{i,t} + \beta_7 GDP_t + \beta_8 INF_t + \varepsilon_{i,t}$$

Ký hiệu biến Tên biến và cách xác định Loại biến Kỳ vọng dấu
$NPL_{i,t}$ Tỷ lệ nợ xấu = (Nợ nhóm 3 + 4 + 5) / Tổng dư nợ Phụ thuộc -
$NPL_{i,t-1}$ Tỷ lệ nợ xấu kỳ trước (độ trễ 1 năm) Độc lập $+$
$SIZE_{i,t}$ Quy mô ngân hàng = $\ln(\text{Tổng tài sản})$ Độc lập $+$
$ROA_{i,t}$ Khả năng sinh lời = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân Độc lập $-$
$LLR_{i,t-1}$ Tỷ lệ dự phòng RRTD = Chi phí dự phòng RRTD / Tổng dư nợ Độc lập $+$
$ETA_{i,t}$ Tỷ lệ an toàn vốn = Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản Độc lập $-$
$LGR_{i,t}$ Tốc độ tăng trưởng tín dụng = $(Dư nợ_t - Dư nợ_{t-1}) / Dư nợ_{t-1}$ Độc lập $+$
$GDP_t$ Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP hàng năm) Độc lập $-$
$INF_t$ Tỷ lệ lạm phát (Chỉ số giá tiêu dùng hàng năm) Độc lập $+$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập bối cảnh thực tiễn của hệ thống ngân hàng Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì chất lượng tín dụng nhằm ngăn ngừa khủng hoảng tài chính. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự chênh lệch số liệu nợ xấu giữa các nguồn công bố và thách thức xử lý nợ xấu thực tế. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi đối tượng 25 NHTMCP giai đoạn 2012–2022, phương pháp tiếp cận và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa nợ xấu quốc tế (WB, IMF, ECB, BCBS, IAS) và quy định pháp lý tại Việt Nam theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, bao gồm bảng tiêu chí định lượng và định tính phân loại 5 nhóm nợ. Tác giả phân tích chuyên sâu 3 lý thuyết nền tảng (thông tin bất cân xứng, chu kỳ kinh doanh, lợi thế kinh tế theo quy mô). Phần tổng quan nghiên cứu tổng hợp các công trình quốc tế (Klein, 2013; Ozili, 2019; Msomi, 2022; Erdas & Ezanoglu, 2022) và trong nước (Hoàng Thị Thanh Hằng et al., 2020; Dao Le Kieu Oanh et al., 2020; Trần Vương Thịnh & Nguyễn Ngọc Hồng Loan, 2021; Nguyễn Thị Như Quỳnh & Lê Đình Luân, 2018; Nguyễn Kim Quốc Trung, 2019; Trần Đình Sơn, 2021). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về sự cần thiết phải cập nhật chuỗi dữ liệu 11 năm và áp dụng mô hình định lượng động trong bối cảnh chuẩn hóa Basel II tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu 7 bước, mô tả mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTMCP (275 quan sát từ 2012 đến 2022) thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và nguồn thống kê vĩ mô. Tác giả thiết lập mô hình hồi quy động với biến phụ thuộc $NPL_{i,t}$ và 8 biến độc lập/trễ ($NPL_{i,t-1}$, $SIZE$, $ROA$, $LLR$, $ETA$, $LGR$, $GDP$, $INF$). Chương này nêu chi tiết công thức tính toán của từng biến, xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu tương ứng và thuyết minh phương pháp hồi quy GMM trên Stata 17 nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, các kiểm định lựa chọn mô hình và kết quả ước lượng GMM.

Biến số Số quan sát (Obs) Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
NPL 275 2,11% 1,50% Gần 0% 10,18% (NVB)
SIZE 275 18,22 1,20 16,73 (SGB, 2013) 22,73 (BIDV, 2022)
ROA 275 0,95% 0,84% ~ 0,00% -
ETA 275 9,08% 3,xx% 4,06% (BID, 2017) 23,83% (SGB, 2013)
LLR 275 2,xx% 7,xx% - -
LGR 275 20,00% 17,55% -23,33% 112,40%
GDP 275 5,50% 1,xx% 2,xx% (2021) 7,08% (2018)
INF 275 4,45% 2,xx% 0,63% 9,xx%

Chương này phân tích các bước kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định F, kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM), kiểm định Wooldridge về tự tương quan và kiểm định phương sai thay đổi. Kết quả hồi quy GMM cuối cùng được đối chiếu với các giả thuyết ban đầu và thảo luận chi tiết mối liên hệ giữa các phát hiện với thực tiễn hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm của đề tài, khẳng định vai trò của các chỉ số tài chính nội tại và môi trường kinh tế vĩ mô đối với nợ xấu. Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho nhà quản lý NHTMCP nhằm nâng cao chất lượng thẩm định, kiểm soát tăng trưởng tín dụng nóng, trích lập dự phòng rủi ro hợp lý và tối ưu hóa quy mô. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về phạm vi mẫu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Ước lượng mô hình Men tổng quát (GMM) với dữ liệu bảng 25 NHTMCP giai đoạn 2012–2022 xác nhận các biến đưa vào mô hình đều đạt mức ý nghĩa thống kê:

  • Tác động cùng chiều ($+$) lên tỷ lệ nợ xấu ($NPL$):
    • Tỷ lệ nợ xấu kỳ trước ($NPL_{i,t-1}$): Nợ xấu có tính ỳ và quán tính tích tụ; quy trình thu hồi nợ kéo dài khiến nợ xấu quá khứ làm gia tăng nợ xấu hiện tại.
    • Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Ngân hàng có quy mô tài sản lớn hơn có xu hướng mở rộng danh mục tín dụng rủi ro cao hơn theo giả thuyết "Quá lớn để phá sản".
    • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$): Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao trong mẫu nghiên cứu có quan hệ dương với tỷ lệ nợ xấu thực tế.
    • Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$): Mở rộng tín dụng quá nhanh (trung bình 20%, cá biệt lên tới 112,4%) làm suy giảm chuẩn mực thẩm định và năng lực kiểm soát rủi ro, đẩy nợ xấu tăng trong các kỳ tiếp theo.
    • Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$): Có tương quan dương với nợ xấu trong giai đoạn khảo sát.
    • Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Lạm phát tăng cao làm giảm khả năng thanh toán thực tế của bên đi vay và dẫn đến siết chặt tiền tệ, làm gia tăng nguy cơ vỡ nợ.
  • Tác động ngược chiều ($-$) lên tỷ lệ nợ xấu ($NPL$):
    • Khả năng sinh lời ($ROA$): Ngân hàng có tỷ suất sinh lời trên tài sản cao phản ánh năng lực quản trị danh mục tốt và chính sách cấp tín dụng thận trọng, giúp kiềm chế nợ xấu.
    • Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$): Việc trích lập dự phòng đầy đủ hỗ trợ ngân hàng chủ động xử lý và bù đắp các khoản tổn thất tín dụng kịp thời, kéo giảm tỷ lệ nợ xấu nội bảng.

Khuyến nghị của tác giả

  1. Đối với công tác thẩm định và quản trị tín dụng: Nâng cao chất lượng đánh giá thông tin khách hàng để hạn chế rủi ro lựa chọn nghịch và rủi ro đạo đức; tránh tăng trưởng tín dụng nóng vượt quá năng lực kiểm soát.
  2. Đối với công tác trích lập dự phòng và an toàn vốn: Duy trì chính sách trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$) chủ động, minh bạch; thực hiện nghiêm ngặt các quy định an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II/Basel III.
  3. Đối với công tác theo dõi nợ quá hạn: Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm đối với các khoản nợ nhóm 2 và nhóm 3 để ngăn ngừa nợ xấu chuyển nhóm và tích tụ qua các năm.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận củng cố khung lý thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố vi mô, vĩ mô và nợ xấu tại thị trường mới nổi; cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của độ trễ nợ xấu và dự phòng rủi ro tín dụng đối với chất lượng tài sản ngân hàng.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm 11 năm (2012–2022) của 25 NHTMCP Việt Nam; áp dụng phương pháp hồi quy GMM khắc phục hiện tượng nội sinh, mang lại cơ sở khoa học cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược tín dụng bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của đề tài: Mẫu nghiên cứu tập trung vào 25 NHTMCP có dữ liệu liên tục trong giai đoạn 2012–2022; chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc ngân hàng liên doanh, ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam. Mô hình tập trung vào các biến số tài chính định lượng cơ bản, chưa lượng hóa được các yếu tố phi tài chính như chất lượng hội đồng quản trị hay sự thay đổi chi tiết của từng chính sách pháp lý cục bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng; cập nhật giai đoạn nghiên cứu sau năm 2022; bổ sung các biến số đại diện cho quản trị rủi ro chuyên sâu, mức độ số hóa ngân hàng và các cú sốc kinh tế vĩ mô đặc thù.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp định lượng; minh họa chi tiết cách áp dụng các lý thuyết kinh tế (thông tin bất cân xứng, chu kỳ kinh doanh, hiệu ứng quy mô) vào phân tích thực tiễn ngân hàng.
  • Người nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Tài liệu tham khảo rõ ràng về quy trình xử lý dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata 17, từ thống kê mô tả, kiểm định tương quan Pearson, đa cộng tuyến (VIF), kiểm định Hausman đến kỹ thuật hồi quy GMM xử lý nội sinh.
  • Cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo bức tranh định lượng tổng thể về độ trễ nợ xấu, tác động của tăng trưởng tín dụng và dự phòng rủi ro tín dụng tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm.

Câu hỏi thường gặp

1. Nợ xấu trong khóa luận được định nghĩa và tính toán dựa trên quy định nào?

Nợ xấu được xác định theo Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, bao gồm các khoản nợ thuộc Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) và Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn). Công thức tính toán: $$\text{Tỷ lệ nợ xấu (NPL)} = \frac{\text{Nợ nhóm 3} + \text{Nợ nhóm 4} + \text{Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$$

2. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ đâu và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Dữ liệu vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 NHTMCP tại Việt Nam (niêm yết trên HOSE, HNX và giao dịch trên UPCoM/đại chúng) trong 11 năm (2012–2022), tạo thành tập dữ liệu bảng gồm 275 quan sát. Dữ liệu vĩ mô (GDP, lạm phát) được thu thập từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (WB).

3. Tại sao tác giả sử dụng phương pháp ước lượng GMM thay vì OLS hay FEM/REM thuần túy?

Mô hình nghiên cứu nợ xấu có sự xuất hiện của biến trễ phụ thuộc ($NPL_{i,t-1}$) và các yếu tố tài chính có tính nội sinh. Phương pháp OLS, FEM và REM có thể gặp hiện tượng ước lượng chệch và không hiệu quả do nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Phương pháp Men tổng quát (GMM) dựa trên biến công cụ giúp khắc phục triệt để các khuyết tật này.

4. Biến nào có sự biến động lớn nhất trong thống kê mô tả của các NHTMCP giai đoạn 2012–2022?

Biến tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$) ghi nhận mức độ phân tán và biến động mạnh nhất với mức tăng trưởng trung bình 20,00%, độ lệch chuẩn 17,55%, giá trị cao nhất đạt 112,40% và thấp nhất là giảm âm 23,33%. Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) có giá trị trung bình 2,11%, cao nhất là 10,18% (ngân hàng NVB).

5. Kết quả hồi quy GMM chỉ ra những yếu tố nào làm giảm tỷ lệ nợ xấu của các NHTMCP?

Kết quả hồi quy GMM cho thấy hai biến có tác động ngược chiều ($-$) làm giảm tỷ lệ nợ xấu ở mức ý nghĩa thống kê là: Suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Hoàng Anh đã nghiên cứu toàn diện các yếu tố tác động đến nợ xấu của 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022 thông qua phương pháp ước lượng Men tổng quát (GMM). Kết quả thực nghiệm xác định các biến trễ nợ xấu, quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, tăng trưởng tín dụng, GDP và lạm phát có tương quan dương với nợ xấu, trong khi khả năng sinh lời và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng có tác động kéo giảm nợ xấu. Đây là công trình nghiên cứu định lượng chuẩn mực, cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.