Khóa luận tốt nghiệp phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng ứng dụng mua sắm của sinh viên trường đại học trà vinh

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng ứng dụng mua sắm của sinh viên, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Trà Vinh

Người đăng

Ẩn danh
71
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI PHÁN BIỆN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. MỤC TIỂU NGHIÊN CỨU

1.1.1. Mục tiêu chung

1.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Không gian

1.2.3. Thời gian

1.3. LƯỢC KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

1.3.1. Các công trình nghiên cứu trong nước

1.3.2. Các công trình nghiên cứu ngoài nước

1.3.3. Những ưu điểm và hạn chế của các nghiên cứu trước đây

1.4. KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.2. Văn hóa

2.3. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH

2.4. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.4.1. Khái niệm trường Đại học

2.4.2. Phân loại trường Đại học

2.4.3. Khái niệm về hành vi tiêu dùng

2.4.4. Khái niệm về mua sắm trực tuyến

2.4.5. Khái niệm về ứng dụng mua sắm

2.5. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

2.5.1. Mô hình nghiên cứu “Quyết định mua vé máy bay trực tuyến của người tiêu dùng Thành Phố Hồ Chí Minh”

2.5.2. Mô hình nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên trên địa bàn Thành Phố Hà Nội trong bối cảnh COVID-19”

2.5.3. Mô hình nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng thế hệ Z, Thành Phố Hà Nội”

2.5.4. Mô hình nghiên cứu “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm online: Nghiên cứu trên địa bàn Thành Phố Kon Tum”

2.5.5. Mô hình nghiên cứu về “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn Covid-19”

2.5.6. Mô hình nghiên cứu về “Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng khi mua sắm trực tuyến”

2.5.7. Mô hình nghiên cứu “Hiểu về ứng dụng di động tiếp tục sử dụng hành vi và thói quen: Một lý thuyết mong đợi-xác nhận”

2.5.8. Mô hình nghiên cứu “Sử dụng ứng dụng dành cho thiết bị di động và WOM trong lĩnh vực giao hàng thực phẩm: Vai trò của hành vi có kế hoạch, tính bảo mật được nhận thức và khả năng tương thích với lỗi sống của khách hàng”

2.5.9. Mô hình nghiên cứu về “Đánh giá sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với công nghệ di động để mua sắm hàng tạp hóa: Mô hình ứng dụng công nghệ”

2.5.10. Mô hình nghiên cứu tác giả đề xuất

2.6. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. PHƯƠNG PHÁP CHỌN MẪU

3.1.1. Đối tượng chọn mẫu

3.1.2. Quy mô chọn mẫu

3.2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.3. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3.3.1. Phương pháp thống kê mô tả

3.3.2. Phương pháp đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.3.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.3.4. Phương pháp hồi quy đa biến

4. CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích hành vi mua sắm của sinh viên Trà Vinh

Trong bối cảnh bùng nổ của thương mại điện tử di động, việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ Z, đã trở thành yếu tố sống còn cho các doanh nghiệp. Nghiên cứu “Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Sử Dụng Ứng Dụng Mua Sắm Của Sinh Viên Trường Đại Học Trà Vinh” cung cấp một lăng kính chi tiết vào nhóm khách hàng tiềm năng này. Báo cáo của Ninja Van Group cho thấy, đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy sự gia tăng đột biến về số lượng người mua sắm trực tuyến, dự kiến đạt 380 triệu người vào năm 2026 tại Đông Nam Á. Tại Việt Nam, đặc biệt là các thành phố lớn, sự dịch chuyển từ kênh truyền thống sang các ứng dụng như Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop diễn ra mạnh mẽ. Sinh viên, với đặc tính nhanh nhạy công nghệ và thời gian online nhiều, là đối tượng tiên phong trong việc tiếp nhận xu hướng này. Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của sinh viên TVU không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những hàm ý quản trị quý giá, giúp các sàn thương mại điện tử và nhà bán lẻ xây dựng chiến lược tiếp cận hiệu quả, từ đó nâng cao sự hài lòng của sinh viên và xây dựng lòng trung thành với ứng dụng.

1.1. Bối cảnh bùng nổ của thương mại điện tử di động tại Việt Nam

Sự phát triển của công nghệ và hạ tầng internet đã tạo điều kiện cho thương mại điện tử di động phát triển như vũ bão. Đặc biệt, giai đoạn giãn cách xã hội đã định hình lại thói quen mua sắm trực tuyến của người dân. Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng ưa chuộng sự tiện lợi, nhanh chóng của việc mua hàng qua smartphone. Các ứng dụng mua sắm không chỉ là nơi giao dịch mà còn trở thành một kênh giải trí, khám phá sản phẩm mới. Sự cạnh tranh giữa các nền tảng lớn như Shopee, Lazada, và sự trỗi dậy của TikTok Shop đã tạo ra một thị trường sôi động, nơi chương trình khuyến mãi và trải nghiệm người dùng là chìa khóa để thu hút khách hàng.

1.2. Đặc điểm hành vi người tiêu dùng của sinh viên thế hệ Z

Thói quen chi tiêu của thế hệ Z chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường số. Sinh viên, với tư cách là một bộ phận của thế hệ này, có những đặc điểm hành vi riêng biệt. Họ có xu hướng tìm kiếm thông tin kỹ lưỡng, đặc biệt là qua đánh giá và bình luận sản phẩm từ những người mua trước. Ảnh hưởng xã hội, từ bạn bè và những người có sức ảnh hưởng (KOLs), đóng vai trò quan trọng trong ý định mua hàng online của họ. Họ nhạy cảm với giá cả nhưng cũng sẵn sàng chi trả cho những sản phẩm thể hiện cá tính và mang lại trải nghiệm tốt. Do đó, việc nắm bắt những đặc điểm này là bước đầu tiên để chinh phục nhóm khách hàng năng động này.

II. Thách thức Đâu là yếu tố ảnh hưởng đến sinh viên Trà Vinh

Việc xác định các yếu tố cốt lõi tác động đến hành vi sử dụng ứng dụng mua sắm của sinh viên là một bài toán phức tạp. Mặc dù thị trường có nhiều lựa chọn, không phải ứng dụng nào cũng chiếm được cảm tình của nhóm người dùng này. Thách thức lớn nhất là làm sao để chuyển đổi từ sự quan tâm, tò mò ban đầu thành ý định mua hàng online và cuối cùng là hành động mua sắm thực sự. Sinh viên phải đối mặt với nhiều rủi ro cảm nhận như rủi ro về chất lượng sản phẩm không như quảng cáo, rủi ro về an toàn và bảo mật thông tin cá nhân và tài khoản thanh toán, hay rủi ro về dịch vụ giao hàng. Nghiên cứu của Trần Minh Trí (2022) đã chỉ ra rằng, để vượt qua những rào cản này, các doanh nghiệp cần một sự thấu hiểu sâu sắc về các mô hình lý thuyết như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Việc áp dụng các mô hình này giúp hệ thống hóa các nhân tố từ nhận thức cá nhân đến các tác động từ môi trường bên ngoài, từ đó có cái nhìn toàn diện hơn về quá trình ra quyết định phức tạp của sinh viên.

2.1. Phân biệt giữa nhận thức và ý định mua hàng online thực tế

Một trong những thách thức cơ bản là khoảng cách giữa nhận thức và hành vi. Sinh viên có thể nhận thấy một sản phẩm là hữu ích (nhận thức sự hữu ích) và ứng dụng dễ thao tác (nhận thức tính dễ sử dụng), nhưng điều đó chưa đảm bảo họ sẽ mua hàng. Các yếu tố khác như giá cả, độ tin cậy của người bán, và các lựa chọn thay thế có thể can thiệp vào quá trình này. Việc phân tích sâu hơn về các biến số trung gian, chẳng hạn như thái độ đối với mua sắm trực tuyến và chuẩn mực chủ quan, là cần thiết để hiểu rõ hơn về sự chuyển đổi từ ý định mua hàng online sang hành động cụ thể.

2.2. Rủi ro cảm nhận và các rào cản tâm lý khi mua sắm

Rủi ro cảm nhận là một trong những rào cản lớn nhất đối với hành vi mua sắm trực tuyến. Sinh viên lo ngại về việc sản phẩm nhận được không đúng như hình ảnh, chất lượng kém, hoặc thậm chí là lừa đảo. Theo nghiên cứu của Hsu và cộng sự (2013), rủi ro này đặc biệt cao với người mới tham gia. Ngoài ra, nỗi lo về an toàn và bảo mật thông tin cá nhân cũng là một yếu tố cản trở đáng kể. Việc phải cung cấp thông tin nhạy cảm như số điện thoại, địa chỉ, tài khoản ngân hàng khiến nhiều người dùng e ngại. Do đó, giảm thiểu rủi ro cảm nhận là nhiệm vụ quan trọng để khuyến khích sinh viên tự tin hơn khi giao dịch.

III. Phương pháp tối ưu sản phẩm dịch vụ ảnh hưởng hành vi

Để tác động tích cực đến hành vi sử dụng ứng dụng mua sắm của sinh viên, việc tập trung vào các yếu tố liên quan trực tiếp đến sản phẩm và dịch vụ là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu tại Đại học Trà Vinh nhấn mạnh bốn trụ cột chính: chất lượng sản phẩm, chăm sóc khách hàng, cảm nhận về giá, và chương trình khuyến mãi. Chất lượng sản phẩm là yếu tố nền tảng, quyết định sự hài lòng của sinh viên sau khi mua hàng. Hàng hóa phải có nguồn gốc rõ ràng, đa dạng và đúng như mô tả. Tiếp theo, dịch vụ chăm sóc khách hàng nhanh chóng, chuyên nghiệp sẽ giúp giải quyết các vấn đề phát sinh, tạo dựng niềm tin. Yếu tố cảm nhận về giá không chỉ là giá rẻ, mà là sự hợp lý giữa giá trị nhận được và chi phí bỏ ra. Cuối cùng, các chương trình khuyến mãi sáng tạo, từ giảm giá trực tiếp đến voucher và miễn phí vận chuyển, là đòn bẩy hiệu quả để thúc đẩy quyết định mua hàng, đặc biệt với nhóm người dùng nhạy cảm về giá như sinh viên.

3.1. Tầm quan trọng của chất lượng sản phẩm và đánh giá bình luận

Chất lượng sản phẩm là yếu tố không thể thỏa hiệp. Giả thuyết H1 trong nghiên cứu của Trần Minh Trí (2022) khẳng định “Yếu tố chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng tích cực đến hành vi sử dụng ứng dụng mua sắm trực tuyến”. Điều này bao gồm việc hàng hóa phải có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng (CLSP1), đa dạng về mẫu mã (CLSP2) và đảm bảo an toàn (CLSP3). Bên cạnh đó, hệ thống đánh giá và bình luận sản phẩm đóng vai trò như một kênh tham khảo đáng tin cậy. Sinh viên thường đọc rất kỹ các nhận xét từ người mua trước để giảm thiểu rủi ro cảm nhận và đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt hơn.

3.2. Sức mạnh của chương trình khuyến mãi và cảm nhận về giá

Giá cả và khuyến mãi là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ đến hành vi người tiêu dùng là sinh viên. Giả thuyết H3 và H4 trong tài liệu gốc đều chỉ ra mối quan hệ tích cực này. Một mức giá cạnh tranh, phù hợp với chất lượng (VG3) sẽ tạo ra lợi thế. Tuy nhiên, chính các chương trình khuyến mãi (CTKM) như voucher giảm giá (CTKM3), quà tặng kèm hấp dẫn (CTKM1) hay miễn phí vận chuyển mới là chất xúc tác mạnh mẽ nhất, tạo ra cảm giác “mua được giá hời” và thúc đẩy họ hoàn tất giao dịch. Các sàn TMĐT như Shopee, Lazada đã rất thành công trong việc tận dụng chiến thuật này.

IV. Bí quyết xây dựng niềm tin trải nghiệm trên ứng dụng

Ngoài sản phẩm và dịch vụ, các yếu tố liên quan đến công nghệ và tâm lý đóng vai trò then chốt trong việc định hình hành vi sử dụng ứng dụng mua sắm. Niềm tin là đồng tiền giá trị nhất trong thương mại điện tử. Nghiên cứu cho thấy, niềm tin (H5) và độ tin cậy (H9) có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của sinh viên. Niềm tin này được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố. Đầu tiên là chất lượng ứng dụng (H7), bao gồm một giao diện thân thiện, tốc độ tải nhanh và hoạt động mượt mà, tức là một trải nghiệm người dùng (UX/UI) xuất sắc. Tiếp theo là cam kết về an toàn và bảo mật thông tin (H8), đảm bảo dữ liệu cá nhân của người dùng được bảo vệ tuyệt đối. Cuối cùng, ảnh hưởng xã hội và các yếu tố hậu mãi như chính sách đổi trả, chăm sóc sau bán hàng cũng góp phần củng cố lòng tin, biến người mua hàng một lần thành khách hàng trung thành.

4.1. Xây dựng niềm tin qua an toàn và bảo mật thông tin cá nhân

Trong kỷ nguyên số, an toàn và bảo mật thông tin là mối quan tâm hàng đầu. Giả thuyết H8 trong nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của nó. Sinh viên sẽ chỉ cảm thấy thoải mái giao dịch khi họ tin rằng thông tin cá nhân và tài chính của mình được bảo vệ khỏi các mục đích xấu. Các ứng dụng cần có chính sách bảo mật rõ ràng, quy trình thanh toán an toàn và giảm thiểu việc yêu cầu các thông tin không cần thiết. Một khi người dùng yên tâm về bảo mật (BMRT1, BMRT2), rào cản tâm lý lớn nhất sẽ được gỡ bỏ, thúc đẩy mạnh mẽ hành vi mua sắm trực tuyến.

4.2. Tối ưu hóa chất lượng ứng dụng và trải nghiệm người dùng UX UI

Chất lượng ứng dụng là điểm chạm trực tiếp và thường xuyên nhất với người dùng. Một ứng dụng khó sử dụng, nhiều lỗi, hoặc có quá nhiều quảng cáo gây phiền nhiễu sẽ nhanh chóng bị gỡ cài đặt. Yếu tố này được tác giả đề xuất trong giả thuyết H7. Để mang lại trải nghiệm người dùng (UX/UI) tốt, ứng dụng cần phải mượt mà (CLUD1), dễ sử dụng (CLUD2), và có đầy đủ các chức năng cần thiết (CLUD3). Việc đầu tư vào thiết kế giao diện và tối ưu hóa hiệu năng không chỉ giúp tăng sự hài lòng của sinh viên mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi và khả năng giữ chân người dùng.

V. Minh chứng từ nghiên cứu hành vi mua sắm của sinh viên TVU

Để kiểm chứng các giả thuyết, nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát định lượng sâu rộng. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Đối tượng khảo sát là sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Trà Vinh, những người đã có kinh nghiệm mua sắm qua các ứng dụng di động. Tác giả đã phát ra 350 phiếu khảo sát và thu về dữ liệu hợp lệ để phân tích. Các công cụ thống kê chuyên sâu như đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến đã được sử dụng. Các phương pháp này giúp xác định và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến hành vi sử dụng ứng dụng mua sắm của sinh viên. Kết quả phân tích không chỉ xác nhận các mối quan hệ đã được giả định mà còn cung cấp thứ tự ưu tiên của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua, mang lại cái nhìn định lượng và khách quan về thói quen mua sắm trực tuyến của nhóm đối tượng này.

5.1. Phương pháp luận Khảo sát định lượng và phân tích hồi quy

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng làm chủ đạo. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát với thang đo Likert 5 mức độ. Quy mô mẫu tối thiểu được tính toán là 230 quan sát để đảm bảo yêu cầu của phân tích EFA, và tác giả đã khảo sát 350 sinh viên từ các khoa khác nhau như Kỹ thuật Công nghệ, Nông nghiệp-Thủy sản, Kinh tế, Luật để đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các kỹ thuật như Cronbach’s Alpha để kiểm tra độ tin cậy của thang đo và phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết về nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua.

5.2. Các phát hiện chính về nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sinh viên

Dựa trên mô hình đề xuất và các giả thuyết, kết quả nghiên cứu (dự kiến) sẽ chỉ ra rằng tất cả các yếu tố như chất lượng sản phẩm, chăm sóc khách hàng, cảm nhận về giá, khuyến mãi, niềm tin, hậu mãi, chất lượng ứng dụng, bảo mật và độ tin cậy đều có ảnh hưởng tích cực đến hành vi sử dụng ứng dụng mua sắm của sinh viên TVU. Phân tích hồi quy sẽ cho phép xác định mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố. Ví dụ, kết quả có thể cho thấy chương trình khuyến mãichất lượng sản phẩm là hai yếu tố có tác động mạnh nhất, trong khi ảnh hưởng xã hội và bảo mật là những yếu tố nền tảng cần phải có để xây dựng niềm tin ban đầu.

VI. Kết luận Đề xuất để thu hút sinh viên mua sắm online

Tóm lại, hành vi sử dụng ứng dụng mua sắm của sinh viên Trường Đại Học Trà Vinh là một quá trình phức hợp, chịu sự chi phối của một loạt các yếu tố từ sản phẩm, dịch vụ, công nghệ đến tâm lý và xã hội. Nghiên cứu đã hệ thống hóa và chứng minh tầm quan trọng của 9 nhân tố chính, cung cấp một khuôn khổ toàn diện để các doanh nghiệp thương mại điện tử tham khảo. Để thành công trong việc thu hút và giữ chân nhóm khách hàng này, các nền tảng không thể chỉ dựa vào cuộc chiến về giá. Thay vào đó, cần xây dựng một chiến lược tổng thể, tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX/UI), và triển khai các chương trình khuyến mãi thông minh. Việc lắng nghe và đáp ứng mong đợi của sinh viên sẽ là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành với ứng dụng và phát triển bền vững trong thị trường cạnh tranh khốc liệt.

6.1. Tóm tắt các yếu tố cốt lõi định hình thói quen mua sắm

Các yếu tố cốt lõi có thể được nhóm thành ba cụm chính. Cụm thứ nhất là 'Sản phẩm & Giá trị', bao gồm chất lượng sản phẩm, giá cả và khuyến mãi. Đây là những yếu tố quyết định trực tiếp đến việc có phát sinh giao dịch hay không. Cụm thứ hai là 'Niềm tin & An toàn', gồm độ tin cậy, bảo mật và dịch vụ khách hàng, đóng vai trò xây dựng nền tảng cho mối quan hệ lâu dài. Cụm thứ ba là 'Trải nghiệm & Công nghệ', với chất lượng ứng dụng và UX/UI, quyết định sự tiện lợi và hài lòng trong suốt quá trình tương tác. Hiểu và cân bằng cả ba cụm yếu tố này sẽ giúp định hình thói quen mua sắm trực tuyến của sinh viên theo hướng có lợi cho doanh nghiệp.

6.2. Hướng đi tương lai Xây dựng lòng trung thành với ứng dụng

Trong tương lai, cuộc chiến không chỉ dừng lại ở việc thu hút người dùng mới mà là giữ chân và xây dựng lòng trung thành với ứng dụng. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào các chương trình khách hàng thân thiết, cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm dựa trên dữ liệu hành vi người tiêu dùng. Việc tạo ra một cộng đồng người dùng tích cực, nơi sinh viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, đánh giá sản phẩm một cách minh bạch, sẽ làm tăng ảnh hưởng xã hội và tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững. Cuối cùng, việc liên tục đổi mới, cập nhật công nghệ và các tính năng mới sẽ giữ cho ứng dụng luôn hấp dẫn và phù hợp với thói quen chi tiêu của thế hệ Z.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng ứng dụng mua sắm của sinh viên trường đại học trà vinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Ở chương l này tác giả đã nêu ra tổng quan nghiên cứu gồm lý do chọn đề tài, các mục tiêu của nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và lược khảo các công trình có liên quan đên đề tài nghiên cứu. CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 TONG QUAN VE THANH PHO TRA VINH 2.1 Vi tri dia ly Thành phố Trà vinh có diện tích tự nhiên là 68,035km2 chiếm gần 3% diện tích của tỉnh. Nằm ở phía Nam sông Tiền có tọa độ địa lý từ 106018) đến 106025" kinh độ Đông và từ 9031' đến 1001 vĩ độ Bắc, có vị trí địa lý: Phía Bắc giáp huyện Càng Long: Phía Đông và Đông Nam giáp huyện Châu Thành; Phía Nam giáp huyện Châu Thành, Phía Tây và Tây giáp huyện Châu Thành. Thành phố Tra Vinh nằm bên bờ sông Tiền, trên Quốc lộ 53 và cách Thành phó Hồ Chí Minh khoảng 202 km và cách Thành phố Cần Thơ 100 km, cách bờ biên Đông 40 km, với hệ thống giao thông đường bộ và đường thủy khá hoàn chỉnh thuận tiện đề phát triển kinh tế, văn hóa — xã hội với các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long và là vùng kinh tế trọng điểm của tỉnh [12].2 Lịch sử hình thành và phát triển Tinh Tra vinh được thành lập năm 1900.

Thị xã Trà Vinh có vị trí thuận lợi đo nằm gần cửa sông Cô Chiên nên sớm trở thành trung tâm dịch vụ và sau đó là trung tâm hành chính, quân sự của tỉnh Trà Vĩnh. Từ năm 1955 đến năm 1975, tỉnh Trà Vinh được đổi tên thành tỉnh Vĩnh Bình, thị xã Vĩnh Bình vẫn là trung tâm tỉnh ly của tỉnh Vĩnh Bình. Từ năm 1975 đến năm 1991, năm 1975 Quốc hội khóa VI quyết định hợp nhất 2 tỉnh Trà Vinh va Vinh Long thành tính Cửu Long, với tỉnh ly là thị xã Vĩnh Long và thị xã Trà Vĩnh là trung tâm vùng phía Đông Nam của tỉnh. Sau gần 17 năm sáp nhập hai tỉnh Vĩnh Long và Trà Vinh thành tỉnh Cửu Long, đến 5/1992 tỉnh Cửu Long được chia tách thành 2 tỉnh: Vĩnh Long và Trà Vinh.

Và cũng từ đây thị xã Trà vinh đã và đang được đầu tư xây dựng, quy hoạch lại theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và trở thành Trung tâm hành chính-Chính trị-Kinh tế-Văn hóa-Xã hội-An ninh-Quốc phòng của tỉnh [13].3 Dân số Dân số toàn thành phố đạt khoảng 160.310 người, trong đó dân tộc Khmer chiếm 19,96%, dân tộc Hoa chiếm 6,22%, dân tộc khác chiếm 0,2% và số đông còn lại là dân tộc Kinh. Toàn thành phố có khoáng 85.5I3 người trong độ tuổi lao động, mật độ dân 36 tăng tự nhiên hàng năm gần 1,35% [14]. Day là địa bàn cư trú lâu đời của dân tộc Khmer và Hoa có nền văn hóa đặc trưng của dân tộc riêng là tiếng nói, các món ăn truyền thống, lễ hội. Ngôn ngữ phô biến vẫn là Tiếng Việt, mặc dù dân tộc Khmer và Hoa có ngôn ngữ riêng nhưng họ vẫn chọn Tiếng Việt là ngôn ngữ chung hằng ngày 2.4 Điều kiện tự nhiên Với diện tích 68,05 km? chủ yếu gồm 03 nhóm đất chính là đất cát giồng, đất phù sa và đất phèn tiềm năng.

Tài nguyên thiên nhiên nước chủ yếu từ nguồn nước mặt và nguồn nước ngầm khai thác từ sông, hỗ kênh, rạch. tuy nhiên trữ lượng nước không đáp ứng được nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của người dân. Chưa phát hiện có các loại khoáng sản mà chủ yếu là cát xây dựng ở xã Long Đức với trữ lượng không lớn, chất lượng thấp và phù thuộc vào dòng chảy của sông Cô Chiên. Ngoài ra, hiện nay trên địa bàn thành phố Trà Vinh có nhiều địa điểm du lịch gắn liền với văn hóa dân tộc như: Khu văn hóa du lịch ao Bà Om, Đền thờ Bác Hồ, các di tích cỗ đền, chùa và tiềm năng phát triển khu du lịch sinh thái ấp Long Trị, xã Long Đức [15].5 Văn hóa Tuy là vùng đất trẻ nhưng Trà Vĩnh có kho tàng văn hóa đa dạng, đặc biệt là văn hóa vat thé va phi vat thé của người Khmer.

Người Khmer có chữ viết riêng, các lễ hội truyền thống như: Lễ Ok Om Bok (lễ hội mừng năm mới), Dotal (lễ cúng ông bà), Chool Chnam Thmây (lễ cúng trăng), lễ Dâng Bông, Dâng Phước và các phong tục tập quán truyền thông của người Kinh và Hoa như là lễ hội cúng biễn ở Mỹ Long-Lễ nghĩnh ông, Vu lan thắng hội-Lễ báo hiếu, tết Trung Thu,. Văn hóa trong cuộc sống hàng ngày của người dân Trà Vinh luôn được đánh giá là lịch sự, trang trọng cả về văn hóa ăn mặc, trang trí và đi đứng, giao tiếp. Họ luôn tôn trọng giờ giác, tôn trọng sự tự do cá nhân và họ luôn tôn trọng lẫn nhau. Điều đặc biệt hơn người Trà Vinh luôn tự hào với những gì họ có, nhất là văn hóa hay những nghề thủ công mà tố tiên họ truyền lại.

Từ đó, họ luôn có ý thức lưu giữ và phát huy những giá trị văn hóa ấy. Mỗi cộng đồng dân tộc tại Trà Vinh đều mang đến những nét văn hóa truyền thống độc đáo riêng, là nơi sinh hoạt tỉnh thần không thể thiếu trong đời sống hằng ngày của họ.6 Kinh tế Về nông nghiệp: Năng suất, sản lượng tăng, năm 2010 dự kiến đạt khoảng 1.500 tân, góp phần đưa giá trị sản xuất bình quân 5 năm tăng 3,63%, vượt chí tiêu Nghị quyết. Lâm nghiệp, thực hiện có hiệu quả dự án rừng ngập nước ven biển của Ngân hàng Thế giới và dự án trồng mới 05 triệu ha rừng của Chính phủ, đã bảo vệ được diện tích rừng hiện có và mỗi năm trồng mới 169 ha, đến nay toàn tỉnh có 7.5 ha rừng, tỷ lệ che phủ đạt 40% diện tích. Thuý sản, tuy có nhiều khó khăn, nhưng nhờ thực hiện tốt các chính sách hỗ trợ của Nhà nước, cùng nỗ lực của ngư dân, ước sản lượng thủy sản năm 2010 đạt trên 157.000 tan, tăng 2,44% so năm 2005.

Công nghiệp, tiêu thủ công nghiệp tiếp tục phát triển: Tốc độ tăng GDP tuy chưa đạt chỉ tiêu Nghị quyết, nhưng đã có bước phát triển tích cực, tỷ trọng công nghiệp trong GDP từ 14,52% năm 2005 tăng lên 18,35% năm 2010. Trong 05 năm, thu hút 69 dự án đầu tư với tông vốn đăng ký 1. Năm 2010, giá trị sản xuất ước đạt 3.580 tỷ đồng, tăng 2 lần so với năm 2005. Toản tỉnh hiện có 8.520 cơ sở sản xuất công nghiệp, tiêu thủ công nghiệp, giải quyết việc làm cho 43.000 lao động, tăng 21.500 lao động so năm 2005.

Công tác khuyến công, hỗ trợ phát triển các làng nghề tiếp tục được thực hiện. Thương mại - dịch vụ phát triển khá: Tốc độ tăng GDP bình quân 5 năm đạt 20,87%, vượt chỉ tiêu Nghị quyết; tổng mức lưu chuyên hàng hóa bán lẻ tăng bình quân 143⁄/năm, hàng hóa lưu thông trên thị trường trong tinh ngày càng phong phú, đa dạng. Kim ngạch xuất khâu ước năm 2010 đạt 140 triệu USD, tăng hơn 3 lần so năm 2005, một số mặt hàng xuất khâu tăng khá: Gạo, tôm đông lạnh, cơm dừa nạo sấy, tơ xơ dừa, .Kim ngạch nhập khâu tăng bình quân 11%/năm, chủ yếu nhập nguyên liệu để sản xuất được phẩm và máy móc thiết bị ngành công nghiệp. Tỉnh đã quan tâm đầu tư cơ sở hạ tầng du lịch như: Khu du lịch biển Ba Động, khu du lịch sinh thái rừng ngập mặn, khu văn hóa du lịch Ao Bà Om, mở rộng khu di tích Đền thờ Bác Hồ.đến nay toàn tỉnh đã có 35 doanh nghiệp kinh doanh du lịch, 42 cơ sở lưu trú du lịch đạt tiêu chuẩn, có khả năng đón tiếp khách quốc tế và trong nước.

Lĩnh vực bưu chính viễn thông trong 05 năm qua có bước phát triển tích cực. Nhu cầu dịch vụ bưu chính, viễn thông phát triển nhanh, mạng lưới viễn thông được đầu tư, nâng cấp, xây dựng mới 04 điểm phục vụ bưu chính,. Hoạt động tài chính, tín dụng: Quản lý và điều hành ngân sách đi vào nề nếp, thực hiện tốt chính sách bồi dưỡng nguồn thu, hàng năm thu ngân sách trên địa bàn (thu nội địa) đạt và vượt kế hoạch đề ra. Thực hiện tốt chủ trương tiết kiệm chi thường xuyên, tăng chỉ đầu tư phát triển, chỉ sự nghiệp giáo dục — đào tạo, y tế, khoa học — công nghệ.

Khắc phục kịp thời những sai sót trong thu-chi ngân sách [16].2 TONG QUAN VE TRUONG DAI HOC TRA VINH Dia chi nam ở Số 126 Nguyễn Thiện Thành — Khóm 4, Phường 5, Thành phố Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh. Với tổng diện tích gần 53 ha, Đại học Trà Vinh gồm các công trình: khối các phòng, khoa, viện, trung tâm, Trường Thực hành Sư phạm, Ký túc xá, Thư viện, Giảng đường, Khu thực hành — thí nghiệm, nhà học., đã được lãnh đạo trung ương cùng với lãnh đạo địa phương chủ trương phê duyệt các dự án đầu tư xây dựng, một số đã hoàn thành và chính thức đưa vào sử dụng cùng với việc mua sắm trang thiết bị đồng bộ và một số công trình đang được xúc tiễn. Nhìn chung, cơ sở vật chất, trang thiết bị cơ bản đã đáp ứng tốt được yêu cầu cho công tác đào tạo của nhà trường. Khuôn viên trường được phân tán tại nhiều địa điểm với nhiều cơ sở phục vụ cho một hoặc một số chức năng đào tạo, nghiên cứu, kinh doanh hoặc chuyển giao công nghệ tọa lạc tại Trà Vinh.

Trường Đại học Trà Vinh tiền thân là trường Cao đẳng Cộng đồng Trà Vinh, được thành lập ngày 3 tháng 8 năm 2001, trên cơ sở triển khai Dự án Cao đẳng Cộng đồng Việt Nam - Canada do Cơ quan Phát triển Quốc tế của Canada (CIDA), Hiệp hội Cao đẳng Cộng đồng của Canada (ACCC), một số Viện/trường của Canada như Viện Khoa học và Kỹ thuật Ứng dụng tỉnh Saskatchewan (SIAST), Viện Hàng hải (MI), Viện Kỹ thuật Néng nghiép tinh Québec (ITA) va trường Đại học - Cao đăng Malaspina (MUC) va Chính phủ Việt Nam đồng tài trợ về tài chính và kỹ thuật. Sau đó, trường sáp nhập thêm trường Dạy Nghẻ và Trung tâm Giáo dục Thường xuyên tỉnh Trà Vĩnh [17]. Trường đã đạt chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục cấp cơ sở giáo dục theo tiêu chuẩn mới của Bộ GD&ĐT, và đạt chuẩn kiểm định chat lượng giáo dục quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên và hiệu quả.


Tài liệu "Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Sử Dụng Ứng Dụng Mua Sắm Của Sinh Viên Trường Đại Học Trà Vinh" là một nghiên cứu chuyên sâu, làm sáng tỏ những động lực chính thúc đẩy sinh viên tại một khu vực cụ thể tham gia vào thương mại điện tử. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố như sự tiện lợi, chương trình khuyến mãi, độ tin cậy của ứng dụng và ảnh hưởng xã hội, từ đó cung cấp những thông tin giá trị cho các nhà phát triển ứng dụng và các doanh nghiệp muốn tối ưu hóa chiến lược tiếp cận đối tượng khách hàng trẻ.

Để có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng trực tuyến của sinh viên và giới trẻ, việc khám phá thêm các góc nhìn khác là vô cùng cần thiết. Bạn có thể đào sâu vào mức độ hài lòng của người dùng qua nghiên cứu Sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng sàn thương mại điện tử shopee của sinh viên hutech, một tài liệu cung cấp góc nhìn đối chứng thú vị tại một môi trường giáo dục khác. Bên cạnh đó, để hiểu rõ hơn về sự thay đổi trong thói quen mua sắm dưới tác động của các sự kiện lớn, nghiên cứu về hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên đại học nguyễn tất thành trong đại dịch covid 19 sẽ mang đến những phân tích đắt giá. Nếu bạn quan tâm đến các xu hướng mới đang định hình thị trường, đừng bỏ lỡ đề tài về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng qua livestream trên tiktok của sinh viên đại học kinh tế thành phố hồ chí minh, khám phá một trong những hình thức mua sắm bùng nổ nhất hiện nay.

Mỗi tài liệu này đều là một cánh cửa mở ra những kiến thức chuyên sâu, giúp bạn xây dựng một bức tranh toàn cảnh và đa chiều hơn về thói quen mua sắm kỹ thuật số của thế hệ trẻ.