Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số đã làm thay đổi căn bản phương thức giao tiếp, giải trí và hành vi tiêu dùng trên toàn cầu. Mạng xã hội không chỉ đơn thuần là không gian tương tác trực tuyến mà đã phát triển mạnh mẽ thành kênh thương mại xã hội (social commerce) trọng yếu. Tại Việt Nam, theo báo cáo của We Are Social tính đến tháng 02/2023, cả nước có 77,93 triệu người dùng mạng xã hội, trong đó tỷ lệ người sử dụng nền tảng TikTok chiếm tới 71,3%. Kênh mua sắm TikTok Shop ghi nhận mức tăng trưởng nhanh chóng với doanh thu trung bình mỗi ngày đạt 56,6 tỷ đồng và 434.000 sản phẩm được bán ra, với giá trị trung bình mỗi sản phẩm khoảng 130.000 đồng. Hình thức bán hàng qua phát sóng trực tiếp (livestream) trên TikTok đã trở thành xu hướng thương mại nổi bật nhờ tận dụng thuật toán cá nhân hóa nội dung, tương tác trực tiếp theo thời gian thực và tích hợp tính năng mua sắm liền mạch.

Nhóm khách hàng trẻ tuổi, đặc biệt là sinh viên đại học, là phân khúc tiếp cận nhanh nhạy và có tần suất sử dụng mạng xã hội cao. Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) với quy mô hơn 20.000 sinh viên là môi trường thực tiễn mang tính đại diện cao cho đối tượng người tiêu dùng trẻ đô thị. Mặc dù nhu cầu mua sắm trực tuyến biến động liên tục, hành vi mua hàng qua livestream TikTok của sinh viên vẫn là đề tài cần được làm rõ về mặt định lượng để giúp các doanh nghiệp và người bán hàng xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp.

Đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng qua livestream trên TikTok của sinh viên Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện dưới dạng dự án cuối kỳ môn học Thống kê ứng dụng tại Trường Kinh doanh UEH năm 2024, do nhóm sinh viên gồm Nguyễn Thị Phương Thảo, Nguyễn Trần Thảo Vy, Hồ Thị Hương Nguyên, Trương Thị Xuân Huỳnh, Quách Thành Danh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Trọng.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Xác định các yếu tố cấu thành ảnh hưởng đến ý định mua hàng qua livestream trên nền tảng TikTok của sinh viên UEH.
  2. Đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố có ý nghĩa thống kê đến ý định mua sắm của sinh viên.
  3. Cung cấp cơ sở thực chứng giúp các nhà tiếp thị và doanh nghiệp khai thác hiệu quả kênh livestream TikTok, đồng thời đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng bán hàng nhằm gia tăng doanh thu và tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định mua hàng qua livestream trên nền tảng TikTok.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) đã và đang có trải nghiệm mua sắm qua phát sóng trực tiếp trên TikTok.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành vào năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về mạng xã hội TikTok, tính năng TikTok Live, ý định mua hàng trực tuyến và tâm lý học hành vi người tiêu dùng. Nhóm tác giả đã tổng hợp và kế thừa cơ sở thực nghiệm từ 8 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến thương mại điện tử qua livestream:

STT Tác giả & Năm Tên bài nghiên cứu Phạm vi & Mẫu
1 Jing Li (2022) Livestreaming Shopping: Exploring Consumer Purchase Behavior and Decision-Making Factors 400 người tiêu dùng tại Trung Quốc
2 Xue Fang (2021) Understanding the Impact of Livestreaming on Consumer Purchase Intention: A Cross-Cultural Study 384 người tiêu dùng tại Việt Nam và Trung Quốc
3 Siwei Wang, Jing Li, Yan Zhang (2022) Exploring the Impact of Live Streaming Service Quality on Consumer Purchase Intention in E-commerce: A Cross-Cultural Study 803 người tiêu dùng trực tuyến tại Trung Quốc và Hoa Kỳ
4 Qing Wang, Yan Zhang, Junjie Zhang (2022) The Impact of Livestreaming on Consumer Purchase Intention: An Empirical Study in the Context of Social Commerce 400 người tiêu dùng mạng xã hội tại Trung Quốc (Taobao, Douyin, Kuaishou)
5 Yuxin Chen, Jingjing Dong, Xinyu Zhao (2023) Understanding the Factors Influencing Purchase Intention During Livestreaming E-commerce: A Conceptual Framework Nghiên cứu tổng quan hệ thống khung khái niệm
6 Nguyễn Thị Phương Cường (2023) Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng livestream trên TikTok của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh 300 sinh viên tại TP.HCM
7 Nguyễn Thị Thúy Hằng, Tăng Thị Minh Châu (2023) Nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động livestream bán hàng trên mạng xã hội TikTok đến ý định mua sắm của khách hàng đối với sản phẩm thời trang nội địa Việt Nam 285 người dùng TikTok tại Việt Nam
8 Lê Thị Thu Hà (2024) Các yếu tố tác động đến hành vi mua hàng ngẫu hứng khi mua sắm mặt hàng thời trang qua livestream trên trang Tiktok tại Việt Nam 272 người dùng TikTok tại Việt Nam

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: Nhận thức sự hữu ích (HI - 5 biến quan sát), Sự tin cậy (STC - 4 biến quan sát), Khuyến mãi (KM - 4 biến quan sát), Sự phản hồi của người mua (SPH - 4 biến quan sát), Ảnh hưởng xã hội (XH - 4 biến quan sát), Sự tương tác (STT - 5 biến quan sát).
  • Biến phụ thuộc: Ý định mua hàng (YD - 4 biến quan sát).

Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu định lượng:

  • Công cụ đo lường: Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến gồm 30 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5 \times m$, với $m$ là số biến quan sát) và hồi quy đa biến ($N \ge 50 + 8 \times m$). Mẫu thực tế thu thập và làm sạch đạt 150 mẫu hợp lệ từ sinh viên UEH.
  • Phương pháp phân tích số liệu trên phần mềm SPSS 26:
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và các biến quan sát.
    • Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax (tiêu chuẩn: $0,5 < \text{KMO} < 1$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; $\text{Eigenvalue} > 1$; tổng phương sai trích $\text{Total Variance Explained} > 50%$; hệ số tải nhân tố $\text{Factor Loading} > 0,4$).
    • Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Enter, kiểm tra độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA ($F$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$, và kiểm tra tính hợp lệ của các giả định phần dư (phân phối chuẩn qua Histogram và Normal P-P Plot, tính liên hệ tuyến tính qua Scatter Plot, tính độc lập phần dư qua hệ số Durbin-Watson $\approx 2$).
    • Kiểm định Independent Samples T-Test để so sánh sự khác biệt về ý định mua hàng theo giới tính.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

Chương 1 thiết lập lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của mạng xã hội và kênh bán hàng trực tiếp TikTok Live. Tác giả trình bày bức tranh tổng quan về thị trường thương mại điện tử Việt Nam năm 2023–2024, nhấn mạnh quy mô người dùng TikTok và tiềm năng tiêu dùng của sinh viên UEH. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng sinh viên tại TP.HCM, và nêu bật ý nghĩa thực tiễn của việc tìm hiểu hành vi mua sắm trực tuyến đối với các doanh nghiệp bán lẻ.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 trình bày tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tổng hợp ma trận các yếu tố tác động qua Bảng 1 và Bảng 2. Tác giả định nghĩa chi tiết các khái niệm cốt lõi: nền tảng TikTok, tính năng TikTok Live, ý định mua sắm, nhận thức sự hữu ích (dưới góc độ tâm lý học của William James, Carl Lange và góc độ kinh tế học của Y. Li, R. Chen), sự tin cậy (dưới góc độ tâm lý của Carl Rogers, Albert Bandura và kinh tế học của Adam Smith, Milton Friedman), vai trò của khuyến mãi và tâm lý FOMO, cơ chế phản hồi đánh giá sản phẩm từ người mua trước, áp lực chuẩn mực và ảnh hưởng xã hội (KOL, KOC, gia đình, bạn bè), cùng tính tương tác hai chiều thời gian thực giữa người phát trực tiếp và người xem. Trên cơ sở đó, 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6 được thiết lập cùng mô hình nghiên cứu đề xuất.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu định lượng. Tác giả trình bày phương pháp tiếp cận mẫu trực tuyến thông qua công cụ Google Forms, kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc với cỡ mẫu 150 sinh viên UEH. Bảng 3 hệ thống hóa việc mã hóa 30 biến quan sát thuộc 7 thang đo kế thừa từ các tác giả uy tín (Rockman & Kusumawati, Raman, Hà Siêu Nghi, Prashant Raman, Linlin Zhu, Nathalie Pena-Garcia, Xu, Hoàng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, Nguyễn Thị Ngọc Giàu). Chương này cũng thiết lập toàn bộ quy chuẩn kỹ thuật cho việc xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 26 bao gồm các ngưỡng kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan Pearson, hồi quy đa biến và kiểm định Independent Samples T-Test.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm thu thập từ 150 đáp viên.

Thống kê mô tả nhân khẩu học mẫu nghiên cứu (Bảng 4):

  • Giới tính: Nữ chiếm tỷ lệ vượt trội 67,3% (101 người), Nam chiếm 32,7% (49 người).
  • Năm học: Sinh viên Năm 1 chiếm đa số với 76,0%, Năm 2 chiếm 13,3%, Năm 3 chiếm 10,7%.
  • Thu nhập hàng tháng: Dưới 2 triệu đồng chiếm 37,3%, từ 2 đến 5 triệu đồng chiếm 43,4%, trên 5 triệu đồng chiếm 19,3%.
  • Tần suất mua hàng qua livestream TikTok: Dưới 2 lần/tháng chiếm 44,0%, từ 2 đến 5 lần/tháng chiếm 39,3%, trên 5 lần/tháng chiếm 16,7%.
  • Mức giá sẵn sàng chi trả cho một đơn hàng: Dưới 500.000 đồng chiếm 70,7%, từ 500.000 đến 1.000.000 đồng chiếm 21,3%, trên 1.000.000 đồng chiếm 8,0%.
  • Phương thức thanh toán ưa thích: Tiền mặt khi nhận hàng (COD) chiếm 40,7%, chuyển khoản ngân hàng điện tử chiếm 38,0%, ví MoMo chiếm 18,0%, ví ZaloPay chiếm 3,3%.

Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha - Bảng 6): Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy thống kê cao với hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều lớn hơn 0,3:

  • Thang đo Nhận thức sự hữu ích (HI): $\alpha = 0,737$ (5 biến quan sát: HI1 đến HI5).
  • Thang đo Sự tin cậy (STC): $\alpha = 0,782$ (4 biến quan sát: STC1 đến STC4).
  • Thang đo Khuyến mãi (KM): $\alpha = 0,676$ (4 biến quan sát: KM1 đến KM4).
  • Thang đo Sự phản hồi của người mua (SPH): $\alpha = 0,798$ (4 biến quan sát: SPH1 đến SPH4).
  • Thang đo Ảnh hưởng xã hội (XH): $\alpha = 0,719$ (4 biến quan sát: XH1 đến XH4).
  • Thang đo Sự tương tác (STT): $\alpha = 0,852$ (5 biến quan sát: STT1 đến STT5).
  • Thang đo Ý định mua hàng (YD): $\alpha = 0,825$ (4 biến quan sát: YD1 đến YD4).

Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Bảng 7): Dữ liệu đạt tính thích hợp cao với hệ số $\text{KMO} = 0,907$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, giá trị $\text{Eigenvalue} = 1,025 > 1$ và tổng phương sai trích đạt $63,528% > 50%$. Ma trận xoay nhân tố khẳng định tính phân biệt và hội tụ của các biến quan sát.

Phân tích tương quan Pearson (Bảng 8): Biến phụ thuộc Ý định mua hàng (YD) có tương quan tuyến tính thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$) với cả 6 biến độc lập: mạnh nhất với Sự tương tác ($r = 0,671$), tiếp theo là Sự tin cậy ($r = 0,666$), Nhận thức sự hữu ích ($r = 0,626$), Ảnh hưởng xã hội ($r = 0,548$), Sự phản hồi của người mua ($r = 0,497$) và Khuyến mãi ($r = 0,399$).

Kết quả phân tích hồi quy đa biến (Bảng 9, Bảng 10, Bảng 11):

  • Chỉ số mô hình: $R = 0,755$, $R^2 = 0,570$, $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,552$. Mô hình giải thích được 55,2% sự biến thiên của ý định mua sắm qua livestream TikTok.
  • Kiểm định ANOVA: $F = 31,612$ với $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng là hoàn toàn phù hợp với tổng thể.
  • Hệ số $\text{Durbin-Watson} = 2,271$ nằm trong khoảng an toàn, chứng minh không có hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất giữa các phần dư.
  • Hiện tượng đa cộng tuyến không xảy ra do hệ số phóng đại phương sai của tất cả các biến đều rất nhỏ ($\text{VIF} < 2,0$; cụ thể từ 1,577 đến 1,995, hệ số Tolerance từ 0,501 đến 0,634).
  • Các giả định hồi quy về phân phối chuẩn của phần dư (Histogram có $\text{Mean} = -5,07 \times 10^{-16}$, $\text{Std.} = 0,980$; biểu đồ Normal P-P Plot bám sát đường chéo) và quan hệ tuyến tính (biểu đồ Scatter Plot phân tán ngẫu nhiên quanh trục 0) đều được thỏa mãn.

Bảng kết quả hồi quy các hệ số tác động (Coefficients):

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa B Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa Beta Giá trị t Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số VIF Kết luận giả thuyết
(Hằng số) 0,331 0,289 — 1,142 0,255 — —
Nhận thức sự hữu ích (HI) 0,179 0,073 0,169 2,458 0,015 1,577 Chấp nhận H1
Sự tin cậy (STC) 0,197 0,072 0,196 2,743 0,007 1,696 Chấp nhận H2
Khuyến mãi (KM) -0,170 0,074 -0,174 -2,291 0,023 1,911 Chấp nhận H3
Sự phản hồi của người mua (SPH) 0,019 0,080 0,019 0,240 0,810 1,995 Bác bỏ H4
Ảnh hưởng xã hội (XH) 0,238 0,079 0,220 3,033 0,003 1,751 Chấp nhận H5
Sự tương tác (STT) 0,459 0,076 0,465 6,006 0,000 1,992 Chấp nhận H6

Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác lập: $$\text{YD} = 0,465 \times \text{STT} + 0,220 \times \text{XH} + 0,196 \times \text{STC} + 0,169 \times \text{HI} - 0,174 \times \text{KM}$$

Kiểm định Independent Samples T-Test theo giới tính (Bảng 13, Bảng 14):

  • Nhóm Nam ($N = 49$): Điểm trung bình ý định $\text{Mean} = 3,8912$ ($\text{SD} = 0,70838$).
  • Nhóm Nữ ($N = 101$): Điểm trung bình ý định $\text{Mean} = 3,7756$ ($\text{SD} = 0,59835$).
  • Kiểm định Levene về tính đồng nhất của phương sai: $F = 2,298$, $\text{Sig.} = 0,132 > 0,05$ (chấp nhận giả định phương sai bằng nhau).
  • Giá trị kiểm định $t = 1,044$, bậc tự do $\text{df} = 148$, giá trị $\text{Sig. (2-tailed)} = 0,298 > 0,05$. Kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua hàng qua livestream TikTok giữa sinh viên nam và nữ.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính, thảo luận về mức độ tác động của 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê và hàm ý ứng xử của người tiêu dùng sinh viên. Tác giả đưa ra các nhóm giải pháp chi tiết nhằm nâng cao kỹ năng tương tác của người livestream, khai thác vai trò của người có sức ảnh hưởng (KOL/KOC), xây dựng niềm tin thông qua tính chính xác của sản phẩm và bảo mật dữ liệu, nâng cao tính hữu ích của thông tin và tối ưu hóa chính sách khuyến mãi. Đồng thời, chương này chỉ rõ 4 hạn chế của nghiên cứu và vạch ra 3 hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể về hành vi mua hàng qua mạng xã hội của sinh viên UEH:

  • Xác định được 5 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định mua sắm qua livestream TikTok, giải thích được 55,2% sự biến thiên của biến phụ thuộc ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,552$).
  • Mức độ ảnh hưởng tương đối giữa các nhân tố được xếp hạng theo trọng số Beta chuẩn hóa như sau:
    1. Sự tương tác ($\beta = 0,465$): Yếu tố giữ vai trò quyết định mạnh nhất. Việc người phát sóng trực tiếp phản hồi nhanh chóng, giải đáp thắc mắc cặn kẽ, thái độ thân thiện và phong cách dẫn dắt lôi cuốn tạo động lực mua sắm trực tiếp lớn nhất cho người xem.
    2. Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0,220$): Ý kiến đánh giá, kinh nghiệm chia sẻ từ người nổi tiếng, KOL/KOC, gia đình, bạn bè và cộng đồng mạng tác động tích cực và trực tiếp đến quyết định tiêu dùng của sinh viên.
    3. Sự tin cậy ($\beta = 0,196$): Mức độ an tâm về chính sách bảo mật thông tin của TikTok, tính trung thực trong mô tả sản phẩm và cam kết giao hàng đúng chất lượng đóng vai trò nền tảng củng cố hành vi mua sắm.
    4. Nhận thức sự hữu ích ($\beta = 0,169$): Khả năng tiếp cận thông tin trực quan, cập nhật xu hướng sản phẩm nhanh chóng, tính tiện lợi mua sắm mọi lúc mọi nơi và sự linh hoạt trong hình thức thanh toán giúp thúc đẩy ý định mua.
    5. Khuyến mãi ($\beta = -0,174$): Có tác động có ý nghĩa thống kê nhưng mang hệ số âm trong mô hình hồi quy đa biến khi kết hợp với các biến số khác, phản ánh tâm lý nhạy cảm về giá hoặc tâm lý hoài nghi về chất lượng khi có quá nhiều chương trình giảm giá dồn dập.
  • Biến Sự phản hồi của người mua ($\text{Sig.} = 0,810$) không đạt mức ý nghĩa thống kê 5%, cho thấy trong không gian livestream thời gian thực, sinh viên quan tâm trực tiếp đến trải nghiệm tương tác trực tiếp với người bán và sự chứng thực của người có ảnh hưởng hơn là việc đọc lại các đánh giá tĩnh cũ.
  • Kiểm định mẫu độc lập T-Test khẳng định không có sự khác biệt về ý định mua hàng giữa sinh viên nam ($\text{Mean} = 3,8912$) và sinh viên nữ ($\text{Mean} = 3,7756$) do danh mục sản phẩm livestream trên TikTok ngày càng đa dạng, đáp ứng nhu cầu của cả hai giới.

Giải pháp và khuyến nghị quản trị do tác giả đề xuất:

  • Nâng cao năng lực tương tác của người livestream: Đào tạo người bán hàng kỹ năng giao tiếp hoạt bát, giải đáp bình luận người xem tức thì, nắm vững thông tin sản phẩm và xây dựng phong cách cá nhân thu hút.
  • Hợp tác với KOL/KOC uy tín: Lựa chọn đại sứ hình ảnh và người sáng tạo nội dung có mức độ tin cậy cao và tệp người theo dõi phù hợp với giới trẻ để tăng sức thuyết phục xã hội.
  • Minh bạch thông tin và củng cố lòng tin: Giới thiệu sản phẩm chân thực trên sóng trực tiếp, công khai chính sách đổi trả, cam kết bảo mật và hỗ trợ giải quyết khiếu nại sau bán hàng.
  • Tối ưu hóa tính tiện ích: Đa dạng hóa các phương thức thanh toán không tiền mặt và ví điện tử, liên tục cập nhật sản phẩm theo xu hướng mới nhất.
  • Thiết kế chương trình khuyến mãi hợp lý: Tập trung vào các ưu đãi dùng thử sản phẩm, voucher giảm giá vận chuyển thực chất thay vì tung khuyến mãi tràn lan làm giảm giá trị cảm nhận của hàng hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả đã chỉ ra 4 hạn chế nội tại trong quá trình thực hiện đồ án:

  1. Phạm vi khảo sát hẹp: Mẫu nghiên cứu chỉ thực hiện trong phạm vi sinh viên Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), do đó kết quả chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho sinh viên toàn quốc hay các phân khúc khách hàng khác.
  2. Tính cảm tính của dữ liệu thu thập: Dữ liệu khảo sát dựa trên tự đánh giá chủ quan của đáp viên tại một thời điểm nhất định, có thể phát sinh sai lệch do cảm tính cá nhân.
  3. Cơ cấu mẫu phân bổ chưa đồng đều: Tỷ lệ sinh viên Năm 1 chiếm đa số (76%), trong khi sinh viên Năm 2 (13,3%) và Năm 3 (10,7%) chiếm tỷ lệ thấp, làm giảm tính khái quát hóa theo thâm niên học tập.
  4. Hạn chế về kỹ năng phân tích chuyên sâu: Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ môn học đại học nên khả năng áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp còn ở mức cơ bản.

Các hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và phân bổ đồng đều giữa các khóa học, ngành học tại UEH.
  • Khảo sát mở rộng trên phạm vi nhiều trường đại học, cao đẳng tại các tỉnh, thành phố khác nhau trên toàn quốc nhằm nâng cao tính đại diện.
  • Khám phá và tích hợp thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu (như nhận thức rủi ro, trải nghiệm nhập tâm, giá trị giải trí) nhằm hoàn thiện khung lý thuyết giải thích hành vi mua sắm qua phát sóng trực tiếp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo dự án là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Thống kê kinh tế khi thực hiện các bài tập lớn, nghiên cứu khoa học sinh viên hoặc khóa luận tốt nghiệp:

  • Khung thang đo chuẩn hóa: Hệ thống 30 biến quan sát đã qua mã hóa và kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha là nguồn tham khảo thực tiễn cho các nghiên cứu đo lường hành vi tiêu dùng trên mạng xã hội.
  • Quy trình xử lý số liệu chuẩn tắc: Minh họa từng bước phân tích dữ liệu định lượng trên SPSS 26 từ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan Pearson, hồi quy đa biến (kiểm tra đầy đủ các giả định phần dư, ANOVA, VIF, Durbin-Watson) đến kiểm định Independent Samples T-Test.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình hồi quy của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của ý định mua hàng qua livestream TikTok?
Mô hình hồi quy đa biến đạt hệ số xác định điều chỉnh $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,552$, nghĩa là 5 biến độc lập có ý nghĩa trong mô hình giải thích được 55,2% sự biến thiên trong ý định mua hàng qua livestream TikTok của sinh viên UEH; 44,8% còn lại phụ thuộc vào các biến số khác ngoài mô hình.

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định mua sắm của sinh viên trong nghiên cứu này?
Nhân tố Sự tương tác (STT) có tác động mạnh nhất đến ý định mua hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất $\beta = 0,465$ ($p = 0,000 < 0,05$), vượt trội hơn so với các nhân tố còn lại.

3. Giả thuyết nghiên cứu nào đã bị bác bỏ trong kết quả phân tích hồi quy?
Giả thuyết H4 (Sự phản hồi của người mua có tác động cùng chiều đến ý định mua hàng) bị bác bỏ do hệ số hồi quy của biến SPH có mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig.} = 0,810 > 0,05$, cho thấy biến này không có tác động mang ý nghĩa thống kê lên ý định mua hàng trong mẫu khảo sát.

4. Kết quả kiểm định có cho thấy sự khác biệt về ý định mua sắm giữa sinh viên nam và nữ không?
Kiểm định Independent Samples T-Test cho kết quả kiểm định Levene có $\text{Sig.} = 0,132 > 0,05$ và giá trị kiểm định $t = 1,044$ với $\text{Sig. (2-tailed)} = 0,298 > 0,05$. Do đó, nghiên cứu kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua sắm qua livestream TikTok giữa sinh viên nam ($\text{Mean} = 3,8912$) và sinh viên nữ ($\text{Mean} = 3,7756$).

5. Cơ cấu nhân khẩu học về mức chi trả và hình thức thanh toán của mẫu khảo sát được ghi nhận như thế nào?
Trong 150 sinh viên khảo sát, có 70,7% sinh viên sẵn sàng chi trả mức giá dưới 500.000 đồng cho mỗi lần mua sắm qua livestream TikTok (21,3% từ 500.000 đến 1.000.000 đồng và 8,0% trên 1.000.000 đồng). Về phương thức thanh toán, tiền mặt (COD) chiếm tỷ lệ cao nhất với 40,7%, tiếp theo là ngân hàng điện tử (38,0%), ví MoMo (18,0%) và ví ZaloPay (3,3%).


Kết luận

Báo cáo dự án môn học Thống kê ứng dụng của nhóm sinh viên Trường Kinh doanh UEH đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình định lượng về các yếu tố tác động đến ý định mua sắm qua livestream TikTok với cỡ mẫu 150 sinh viên. Kết quả phân tích hồi quy đa biến trên SPSS 26 khẳng định 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê bao gồm Sự tương tác ($\beta = 0,465$), Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0,220$), Sự tin cậy ($\beta = 0,196$), Nhận thức sự hữu ích ($\beta = 0,169$) và Khuyến mãi ($\beta = -0,174$), đồng thời không phát hiện sự khác biệt theo giới tính. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và luận cứ khoa học thực tiễn giúp các doanh nghiệp thương mại điện tử hoàn thiện chiến lược tiếp thị trực tiếp hướng tới phân khúc người tiêu dùng trẻ.