Khóa luận tốt nghiệp kế toán phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần xuất nhập khẩu vĩnh đạt

Khóa luận phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần xuất nhập khẩu Vĩnh Đạt, cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Bắt vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Nội dung nghiên cứu

1.6. Lược khảo tài liệu có liên quan

2. CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG VÀ QUY TRÌNH HẠCH TOÁN LỢI NHUẬN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN XNK VĨNH ĐẠT

2.1. Khái quát về Công Ty Cổ phần Xuất - Nhập khẩu Vĩnh Đạt

2.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.3. Tổ chức bộ máy quản lý

2.3.1. Bộ máy quản lý chung

2.3.2. Tổ chức bộ máy kế toán

2.4. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh

2.4.1. Chính sách kế toán

2.5. Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty CP XNK Vĩnh Đạt giai đoạn 2010 - 2012

2.5.1. Tình hình biến động của doanh thu

2.5.2. Tình hình biến động của chi phí, tình hình biến động của lợi nhuận

2.5.3. Tổng hợp tình hình biến động của doanh thu, chi phí và lợi nhuận

2.5.4. Quy trình hạch toán kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty CP XNK Vĩnh Đạt

2.5.4.1. Tổng hợp kết quả kinh doanh năm 2010
2.5.4.2. Tổng hợp kết quả kinh doanh 2011
2.5.4.3. Tổng hợp kết quả kinh doanh 2012

2.5.5. Phân tích lợi nhuận qua các chỉ tiêu tài chính

2.5.5.1. Phân tích dựa trên các chỉ tiêu về lợi nhuận
2.5.5.2. Một số chỉ tiêu tài chính khác

2.6. Chuyển vốn cố định - Tài sản cố định

2.7. Tốc độ luân chuyển - Tài sản ngắn hạn

2.8. Khả năng thanh toán - Vay

2.9. Hệ số vòng quay hàng tồn kho

2.10. Sự sinh lời của tài sản

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN

3.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận

3.2. Cung cầu hàng hóa trên thị trường

3.3. Tổ chức quản lý sử dụng vốn

3.4. Trình độ tổ chức tiêu thụ. Trình độ tổ chức và quản lý quá trình kinh doanh của doanh nghiệp

3.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến chi phí

3.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hoạt động kinh doanh

3.7. Môi trường vĩ mô

3.8. Môi trường vi mô

3.9. Các nhân tố khác

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CP XNK VĨNH ĐẠT

4.1. Nhóm giải pháp cho hoạt động kinh doanh

4.1.1. Giải pháp cho thị trường hàng hóa

4.1.2. Giải pháp cho thị trường tiêu thụ

4.1.3. Quản lý tiết chi phí

4.1.4. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

4.2. Nhóm giải pháp cho công tác kế toán

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích kết quả kinh doanh tại Cty Vĩnh Đạt

Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh là một nhiệm vụ cốt lõi, giúp doanh nghiệp xác định đúng thực trạng và hoạch định chiến lược tương lai. Đối với Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Vĩnh Đạt, một đơn vị hoạt động trong ngành xuất nhập khẩu Việt Nam đầy cạnh tranh, việc đánh giá này càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2010-2012 cho thấy tình hình kinh doanh của công ty tương đối tốt, với doanh thu và lợi nhuận tăng đều qua các năm. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng bền vững, cần phải nhận diện và đánh giá sâu sắc các yếu tố cả chủ quan lẫn khách quan đang tác động. Bài viết này sẽ hệ thống hóa cơ sở lý luận, áp dụng các mô hình phân tích kinh doanh hiện đại và phân tích số liệu từ báo cáo tài chính công ty Vĩnh Đạt để đưa ra cái nhìn toàn diện. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá hiệu quả kinh doanh đã đạt được, mà còn nhằm mục đích đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh thiết thực, giúp công ty củng cố năng lực cạnh tranh và phát triển mạnh mẽ hơn. Quá trình phân tích này là công cụ không thể thiếu cho các nhà quản trị trong việc ra quyết định, từ đó tối ưu hóa nguồn lực và khai thác tối đa tiềm năng thị trường. Đây là nền tảng để xây dựng một chiến lược kinh doanh dài hạn, phù hợp với bối cảnh môi trường kinh doanh luôn biến động.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá hiệu quả kinh doanh

Đánh giá hiệu quả kinh doanh là quá trình nghiên cứu toàn diện nhằm làm rõ chất lượng hoạt động và các nguồn lực tiềm năng của doanh nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, đây là công cụ để phát hiện những khả năng tiềm ẩn và là cơ sở quan trọng để ban hành các quyết định quản trị. Hoạt động này giúp doanh nghiệp nhìn nhận đúng đắn về điểm mạnh, điểm yếu, từ đó xác định mục tiêu và chiến lược phù hợp. Cụ thể, việc phân tích giúp đánh giá mức độ hoàn thành các chỉ tiêu kinh tế, tìm ra nguyên nhân khách quan, nhân tố chủ quan dẫn đến thành công hay thất bại. Từ đó, doanh nghiệp có thể phát huy thế mạnh, khắc phục hạn chế và cải tiến công tác quản lý. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập, khi Việt Nam gia nhập WTO, sự cạnh tranh trở nên gay gắt, việc phân tích này càng trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

1.2. Giới thiệu tổng quan Công ty Cổ phần XNK Vĩnh Đạt

Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Vĩnh Đạt, thành lập tháng 12/2009 tại Hậu Giang, là một doanh nghiệp có tư cách pháp nhân đầy đủ, hạch toán kinh tế độc lập. Với số vốn điều lệ ban đầu là 1.000.000.000 đồng, công ty hoạt động chính trong lĩnh vực phân phối hàng tiêu dùng, với các sản phẩm chủ lực như mì Gấu Đỏ, sản phẩm của Mỹ Hảo, xúc xích... Phạm vi hoạt động chính là trong tỉnh Hậu Giang và các khu vực lân cận. Về cơ cấu tổ chức, công ty được quản lý bởi Ban Giám đốc, điều hành các phòng ban chức năng bao gồm Phòng Kế toán, Phòng Hành chính và Phòng Kế hoạch. Bộ máy kế toán được tổ chức theo mô hình tập trung, đảm bảo việc ghi nhận và báo cáo tình hình tài chính một cách chính xác và kịp thời. (Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp Phạm Thị Thùy Hằng, 2013).

II. Top nhân tố khách quan ảnh hưởng kinh doanh Cty Vĩnh Đạt

Kết quả kinh doanh của Công ty Vĩnh Đạt không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực nội tại mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ các nhân tố khách quan. Các yếu tố này nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp, tạo ra cả cơ hội và thách thức. Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng môi trường kinh doanh bên ngoài, bao gồm môi trường vĩ mô và vi mô. Môi trường vĩ mô (PESTEL) như tình hình kinh tế (lạm phát, tăng trưởng GDP), sự ổn định chính trị, thay đổi công nghệ và các quy định pháp luật đều có thể định hình lại sân chơi của toàn ngành. Ở cấp độ vi mô, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter giúp làm rõ cường độ cạnh tranh trong ngành. Các yếu tố như áp lực từ đối thủ cạnh tranh trong ngành, quyền lực của nhà cung cấp, khách hàng, nguy cơ từ sản phẩm thay thế và rào cản gia nhập ngành đều trực tiếp ảnh hưởng đến biên lợi nhuận và thị phần của Vĩnh Đạt. Đặc biệt, với một công ty xuất nhập khẩu, các biến động về tỷ giá hối đoáichính sách thương mại quốc tế là những yếu tố cực kỳ nhạy cảm, có thể thay đổi cấu trúc chi phí và doanh thu một cách nhanh chóng. Việc nhận diện và dự báo chính xác các yếu tố này sẽ giúp công ty xây dựng kịch bản ứng phó, giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội.

2.1. Phân tích môi trường vĩ mô PESTEL và tác động

Môi trường vĩ mô tạo ra bối cảnh hoạt động cho Công ty Vĩnh Đạt. Về kinh tế, giai đoạn 2010-2012 chứng kiến những biến động về lạm phát và tăng trưởng GDP. Lạm phát cao làm giảm sức mua thực tế của người tiêu dùng và tăng chi phí đầu vào. Tuy nhiên, các sản phẩm chủ lực của công ty là hàng tiêu dùng thiết yếu, nên nhu cầu ít bị ảnh hưởng tiêu cực. Về chính trị - pháp luật, sự ổn định chính trị tại Việt Nam là một lợi thế, cùng với đó là các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ của chính quyền địa phương (miễn, giảm thuế TNDN) đã tạo điều kiện thuận lợi cho công ty phát triển. Về văn hóa - xã hội, cơ cấu dân số đông tại khu vực hoạt động là một thị trường tiềm năng, tuy nhiên cũng đặt ra thách thức về việc làm và mức sống, ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Công nghệ thay đổi cũng là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi công ty phải cập nhật để tối ưu hóa quản lý và phân phối.

2.2. Đánh giá áp lực từ đối thủ cạnh tranh trong ngành

Thị trường hàng tiêu dùng nhanh, đặc biệt là mì ăn liền, có mức độ cạnh tranh rất cao. Công ty Vĩnh Đạt đối mặt với các đối thủ cạnh tranh trong ngành rất mạnh như Acecook Việt Nam, Công ty Tân Á, và Công ty Việt Hương. Các đối thủ này không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về thương hiệu, hệ thống phân phối và các chương trình khuyến mãi. Áp lực cạnh tranh buộc Vĩnh Đạt phải liên tục cải tiến dịch vụ, tối ưu hóa giá bán và xây dựng mối quan hệ bền chặt với các đại lý, cửa hàng. Ngoài các đối thủ trực tiếp, công ty còn chịu áp lực từ các sản phẩm thay thế và các nhãn hiệu khác như Gomex, Miliket, Tiến Vua... Điều này cho thấy việc duy trì và mở rộng thị phần là một thách thức liên tục.

III. Cách phân tích nhân tố chủ quan trong hoạt động kinh doanh

Bên cạnh các yếu tố khách quan, các nhân tố chủ quan hay yếu tố nội tại đóng vai trò quyết định đến việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh. Đây là những yếu tố mà Công ty Vĩnh Đạt có thể chủ động kiểm soát và cải thiện để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Các yếu tố này bao gồm năng lực quản trị, chất lượng nguồn nhân lực, cơ cấu tổ chức, hiệu quả của hoạt động marketing, và khả năng quản lý chuỗi cung ứng và logistics. Một bộ máy quản trị có tầm nhìn, xây dựng được một chiến lược kinh doanh rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Quản trị nguồn nhân lực hiệu quả, từ tuyển dụng, đào tạo đến chính sách đãi ngộ, sẽ tạo ra đội ngũ nhân viên năng động, nhiệt huyết, trực tiếp góp phần tăng doanh số và sự hài lòng của khách hàng. Hoạt động marketing và bán hàng được tổ chức tốt sẽ giúp sản phẩm tiếp cận đúng đối tượng, xây dựng thương hiệu và gia tăng thị phần. Cuối cùng, một hệ thống chuỗi cung ứng và logistics được tối ưu hóa sẽ giúp giảm chi phí, đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có, và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp. Những yếu tố này tạo thành sức mạnh nội tại, giúp công ty chống chọi với thách thức từ bên ngoài và phát triển bền vững.

3.1. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực và cơ cấu tổ chức

Chất lượng của đội ngũ quản lý và nhân viên là tài sản vô giá. Quản trị nguồn nhân lực tại Vĩnh Đạt tập trung vào việc tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm và khả năng giao tiếp tốt, đặc biệt ở khâu bán hàng. Cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, linh hoạt với sự phân chia nhiệm vụ rõ ràng giữa các phòng ban giúp bộ máy vận hành hiệu quả. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc tiếp tục đầu tư vào các chương trình đào tạo nâng cao trình độ cho nhân viên quản lý sẽ giúp công ty xây dựng được một bộ máy vững mạnh, có khả năng hoạch định và thực thi chiến lược kinh doanh tốt hơn, từ đó trực tiếp cải thiện kết quả hoạt động.

3.2. Hiệu quả từ hoạt động marketing và kênh phân phối

Khâu tiêu thụ sản phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Hoạt động marketing và tổ chức kênh phân phối là yếu tố then chốt. Công ty Vĩnh Đạt cần xây dựng mạng lưới cửa hàng, đại lý rộng khắp, đặc biệt tại các khu vực đông dân cư như chợ, khu công nghiệp. Các chính sách bán hàng như chiết khấu thương mại, hỗ trợ phương tiện cho đại lý mới, hoa hồng cạnh tranh là những công cụ hiệu quả để khuyến khích tiêu thụ. Theo nghiên cứu, việc đẩy mạnh các hoạt động quảng bá, giới thiệu sản phẩm thông qua các kênh như website, tờ rơi và tham gia các chương trình "Hàng Việt về nông thôn" sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và mở rộng thị trường.

IV. Phương pháp phân tích tài chính Cty Vĩnh Đạt qua báo cáo

Để có đánh giá định lượng chính xác, việc sử dụng các mô hình phân tích kinh doanh dựa trên số liệu tài chính là không thể thiếu. Báo cáo tài chính công ty Vĩnh Đạt trong giai đoạn 2010-2012 là nguồn dữ liệu chính để thực hiện việc này. Quá trình phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh tập trung vào các chỉ số cốt lõi. Đầu tiên là phân tích biến động của doanh thu và lợi nhuận qua các năm để thấy được xu hướng tăng trưởng chung. Báo cáo cho thấy doanh thu và lợi nhuận của công ty đều tăng, nhưng tốc độ tăng không đồng đều, phản ánh sự biến động của chi phí và môi trường kinh doanh. Tiếp theo, việc phân tích sâu hơn các tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu. Chỉ số ROA (Return on Assets) cho biết một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận, trong khi ROE (Return on Equity) phản ánh khả năng sinh lời trên vốn của các cổ đông. Ngoài ra, các chỉ số về khả năng thanh toán, vòng quay hàng tồn kho và cơ cấu chi phí cũng được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích này không chỉ cho thấy tình hình tài chính hiện tại mà còn chỉ ra những điểm cần cải thiện để tối ưu hóa hoạt động.

4.1. Phân tích doanh thu và lợi nhuận qua các năm 2010 2012

Dữ liệu từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho thấy xu hướng tích cực. Cụ thể, tổng doanh thu năm 2011 tăng 12,3% so với 2010, và tiếp tục tăng 14,19% vào năm 2012 so với 2011. Tương tự, lợi nhuận sau thuế năm 2011 tăng 10,66% và năm 2012 tăng mạnh 22,53%. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ việc mở rộng quy mô hoạt động và tăng sản lượng bán ra. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh chính có sự sụt giảm nhẹ vào năm 2012, nhưng được bù đắp bởi lợi nhuận khác (từ thanh lý tài sản). Điều này cho thấy công ty cần tập trung nâng cao hiệu quả của hoạt động cốt lõi.

4.2. Đánh giá các tỷ suất sinh lời quan trọng ROA ROE

Các tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả quản lý. Chỉ số ROA của công ty có sự biến động, đạt 0,34% năm 2010, giảm xuống 0,29% năm 2011 và phục hồi lên 0,32% vào năm 2012. Sự sụt giảm trong năm 2011 cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản chưa tối ưu. Tương tự, chỉ số ROE cũng theo xu hướng này, từ 0,28% (2010) xuống 0,24% (2011) và tăng trở lại 0,26% (2012). Mặc dù có sự phục hồi, việc các chỉ số này chưa vượt qua mức của năm 2010 cho thấy công ty cần cải thiện việc quản lý tài sản và vốn để tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Việc này khẳng định sự cần thiết của các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

V. Bí quyết đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh

Từ kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh, bước cuối cùng và quan trọng nhất là đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh một cách cụ thể và khả thi. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên việc phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu đã được nhận diện qua phân tích SWOT công ty Vĩnh Đạt. Các kiến nghị và định hướng phát triển phải bao quát cả hoạt động kinh doanh và công tác quản trị. Đối với hoạt động kinh doanh, các giải pháp tập trung vào việc mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm, và tăng cường các hoạt động marketing. Về quản trị, việc kiểm soát chặt chẽ chi phí, đặc biệt là giá vốn hàng bán và chi phí quản lý, là yếu tố then chốt để cải thiện biên lợi nhuận. Bên cạnh đó, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đẩy nhanh vòng quay hàng tồn kho và thu hồi công nợ cũng là những ưu tiên hàng đầu. Cuối cùng, việc hiện đại hóa công tác kế toán bằng cách ứng dụng phần mềm chuyên dụng sẽ giúp giảm thiểu sai sót, cung cấp thông tin quản trị kịp thời và chính xác, làm cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định. Những giải pháp này khi được thực thi đồng bộ sẽ tạo ra một chiến lược kinh doanh toàn diện, giúp Công ty Vĩnh Đạt phát triển bền vững.

5.1. Kiến nghị về quản lý chi phí và tối ưu hóa vốn

Chi phí là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Nghiên cứu đề xuất Công ty Vĩnh Đạt cần kiểm soát tốt chi phí đầu vào, đặc biệt là giá vốn hàng bán, thông qua việc đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp và rút ngắn thời gian mua hàng. Chi phí quản lý kinh doanh cần được rà soát để cắt giảm các khoản không cần thiết. Về vốn, cần có biện pháp thu hồi công nợ nhanh hơn để tránh tình trạng ứ đọng vốn, giảm chi phí lãi vay. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động bằng cách theo dõi, kiểm kê tài sản thường xuyên và lập kế hoạch sử dụng vốn chi tiết sẽ giúp tối ưu hóa tình hình tài chính của công ty.

5.2. Định hướng phát triển thị trường và sản phẩm

Để tăng trưởng doanh thu, việc mở rộng thị trường là tất yếu. Công ty cần tiếp tục củng cố thị trường truyền thống và đẩy mạnh thâm nhập vào các khu vực lân cận, đặc biệt là các khu vực nông thôn có tiềm năng. Tăng cường điều tra thị trường để nắm bắt nhu cầu của khách hàng, từ đó phát triển thêm các dòng sản phẩm mới bên cạnh các mặt hàng chủ lực. Xây dựng một đội ngũ bán hàng lưu động, năng động và áp dụng các chính sách chiết khấu hấp dẫn sẽ là đòn bẩy quan trọng để gia tăng sản lượng tiêu thụ và củng cố năng lực cạnh tranh.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần xuất nhập khẩu vĩnh đạt

Trích đoạn nội dung tài liệu

i I HQC VO TilUOtiG TOfi tI KHOAKINHTE. TOT NGHIEP KHOA LuAN PHAN 'rtcn CAC NHAN TO ANH HUO'NG DEN KET QuA HO~T DONG KINH DOANH CVA CONG TY CO PHAN XUAT NHAp• KHAU ViNH BAT • PH~M THJ THUY HANG CHUYEN NGANH KE ToAN Giang vien hurrng d~n: Nguy~n Th] Ai Duy H{iu Giang, thdng 7 niim 2013 Phdn tich cdc nhdn t6 anh huang kdt quiz HDKD cua Cong ty Cp XNK Vi'nh Dat L01CAMT~ Loi d~u tien, em xin goi loi cam on d~n Ban Giam Hieu va quy Th~y Co khoa Kinh t~ da tao dieu kien hoc t~p t6t nh~t cho chting em giup chung em co nhung kien thirc quy bau d~ co nen tang virng chac vao doi sau nay va d~ th~ hien ban than khi thuc hien bai khoa luan t6t nghiep nay. Em xin chan thanh cam on Thac sl. da t~n tinh hirong d~n, dong gop y trong suet qua trinh thuc hien de tai khoa luan t6t nghiep cua em.

Em cling xin giri loi cam on d~n ban lanh dao cua Cong ty C6 phan Xuat - Nhap khau Vinh Dat da cho phep em su dung tai lieu cua cong ty d~ lam de tai khoa Iuan, D6ng thai cling xin gui loi cam on d~n cac anh chi trong phong K~ toan da nhiet tinh h6 tro, cung cap nhtrng tai lieu can thiet giiip em thirc hien va hoan thanh bai luan. Tuy nhien, do thai nang lire va kien thirc cua em con han che nen khong tranh khoi nhtrng thieu sot. Chinh vi vay, em r~t mong nhan duoc nhtrng loi dong gop va chi bao quy bau cua Giang vien huong d~n, cac th~y co trong Khoa Kinh te va HQi d6ng khoa hoc d~ de tai cua em duoc hoan chinh hon. Em xin kfnh cluic Quy thay co , toan th~ can bQ cong nhan vien Cong ty d6i dao sire khoe, g~it hai diroc nhieu thanh cong va ngay cang phat trien.

Em tran trong cam on! Nga y 25 thdng 07 ndm 2013 Tac gia Ph~m Thj Thuy H~ng GVHO : Nguyen Thi Ai Ouy SVTH: Pham Thi Thuy Harig Phdn tich cdc nhdn t6 anh huang kit qua HDKD cua Cong ty Cp XNK Yinh Dat LmCAMDOAN Em xin cam doan day la d€ tai nghien ciru do chinh ban than em thirc hien duoi S\J huang dftn cua Co Nguyen Thi Ai Duy. S6 lieu su dung theo dung s6 lieu g6c dff duoc cung cap boi phong K~ toan cua cong ty c6 phan Xu~t - Nhap khfiu Vinh Dat. Noi dung nghien ciru va k~t qua phan tfch trong d€ tai hoan toan trung thirc, kh6ng trung voi b~t ky d€ tai nghien ciru khoa hoc nao, Ngay 25 thdng 7 ndm 2013 Tac gia Ph~m Thj Thuy H~ng GVHD : Nguyen Thj Ai Duy 11 SVTH: Pham Thj Thuy Hang Phdn ticb cdc nhdn t6 ann huang kit qua HfJKD cua Cong ty Cp XNK Vi'nh Dat NH~ XET eVA GIAo VIEN HUONG DAN. Ngay 25 thdng 7 ndm 2013 Giao vien hurrng d§n Nguy~n Th] Ai Duy GVHD: Nguyen Thi Ai Duy III SVTH : Pham Thi Thuy H~ng Ph/in ticli cdc nhdn t6 anh huang kit qua HDKD ella Cong ty Cp XNK Vrnh Dat TOM TAT Kh6a luan "Phiin tich cdc nhiin ta anh huong din kit qua hoat d~ng kinh doanh cua Cong ty C6 ph{;n Xuat - Nh(ip khau Vinh Dat" duoc tien hanh dira tren cac s6 lieu thuc t€ phat sinh Cong ty Cp XNK Vinh Dat, huyen Chan Thanh A, Tinh H~u Giang trong 3 nam 2010, 2011 va nam 2012.

NQi dung chfnh cua kh6a luan la phan tfch hieu qua hoat dong kinh doanh cua cong ty ce phan Xmlt - Nhap khau Vinh Dat qua cac chi tieu tai chinh, tinh hlnh bien dong loi nhuan, d6ng thai xac dinh va phan tich cac nhan t6 anh huong d€n loi nhuan trong ba nam 2010-2012 bang phuong phap so sanh va thay th€ lien hoan. Tir d6 d~ ra cac giai phap giup cong ty nang cao hieu qua heat dong kinh doanh cua cong ty trong thai gian toi. Qua phan tfch cho thay tinh hinh hoat dong kinh doanh cua cong ty nrong d6i t6t doanh thu tang deu qua cac nam. Cac nhan t6 tac dong chinh d€n k€t qua kinh doanh cua cong ty g6m c6 nhan t6 anh huong d€n loi nhuan nhu: hrong cung c~u hang h6a tren thi tnrong, t6 chirc khau quan 19, cac moi tnrong vi rna va vi rna , cac y€u t6 nQi tai trong doanh nghiep.

Trang do, cac y€u t6 anh huong d€n loi nhuan c~n duoc quan tam chri 9. Dua vao tlnh hlnh hoat dong kinh doanh va k€t qua phftn tich, d~ nang cao hieu qua ciing nhu dfty rnanh hoat dong kinh doanh cua don vi, cong ty c6 phan XUfrt - Nhap khau Vinh D~t c6 th~ thirc hien mot s6 giai phap sau: - Ki~m soar t6t chi phi d~u vao d(lc biet la gia von hang ban va chi phi quan 19 kinh doanh nhu c~t giam cac khoan chi khong c~n thiet, nit ngan thai gian mua hang, thirc hien quan 19 chat che tai san, thiet bi, phan cong va t6 chirc lao dong hQ'P 19. - V~ tieu thu: rna rong mang hroi ban hang ra cac huyen, cac tinh Ian can trong khu VlJC, khuyen khich khach hang mua hang b~ng cac chuong trinh khuy€n mai, tri an khach hang,. - Tang kha nang thanh toan, kh6i luqng cung Ung hang h6a va dich Vl,l nh~m dam bao uy tin, nang cao chfrt luqng phl,lc Vl,l.

D6ng thai, xay dlJng dQi ngu lman vien nang dQng, nhi~t tinh, than thi€t g~n gUi v6i khach hang t~o duQ'c long tin cua khach hang dllim cho san phftm cong ty. Vi~c d~ ra cac giai phap tren v6i ml,lc dich giup nh~m giup cho doanh nghi~p c6 th~ dfry m~nh cac ho~t dQng kinh doanh khong ngirng nang cao 1Q'i nhu~n cho don vi, d6ng thai g6p ph~n phat tri~n n~n kinh t€ khu VI,l'C. GVHD: Nguy~n Thi Ai Duy IV SVTH: Ph~ Thi Thuy Hing Ph/in tich cdc nhdn t6 anh huang kit qua HDKD cua C8ng ty Cp XNK Vinh D9t Ml}C Ll}C ~ ? DANH Ml}C BlED BANG. viii " DANH Ml}C HINH.

DANH Ml}C TIT VIET TAT x ,. ? ~ PHAN MO DAD 1 r , 1. B~t van de nghien cUU. M c tieu nghien cuu 2 1.

Muc tieu cu the. Can hoi nghien cUU. Pham vi nghien ciru 2 1. N Qi dung nghien ciru 2.

Lurrc khao tai lieu co lien quan. Luo'c khao tai li~u 1. LrrQ'c khao tai li~u 2. Lucc khao tai li~u 3•.N NQI DUNG 5 CHUONG 1 5 PHUONG PHAp LU~ VAPHUONG PHAp NGHIEN CUD 5 1.

Phuong phap lu~n 5 1. Khai nijm va y nghia cua phan tich hoat dQng kinh doanh 5 1. Khai niem phan tfch hoat dong kinh doanh 5 1. Y nghia va vai tro cua phan tfch heat dong kinh doanh 5 1.

Khai quat v~ doanh thu, chi phi, lQi nhuan va k~ toan xac djnh k~t qua hoat dQng kinh doanh ella doanh nghiep. Khai niern v€ doanh thu 6 1. Khai niern v€ chi phi 7 1. Khai niem v€ lei nhuan 8 1.

K~ toan xac dinh k~t qua hoat d9ng kinh doanh 9 1. Chi tieu danh gia. Cac chi tieu v€ loi nhuan 16 1. M9t s6 chi tieu tai chinh khac 18 1.

Phw011g phap nghien cuu 21 1. PhU"O"Ilg phap thu th~p so li~u. Phuong phap so sanh 21 CHUONG 2 23 GVHO: Nguyen Thi Ai Ouy v SVTH: Pham Thi Thuy Hang Ph/in tich. cdc nhdn t6 anh.

huang kit qua HfJKD cua Cong ty Cp XNK Vinh fJ(lt TINH HINH HO~T DONG vA QUY TRINH H~CH ToAN LQI NHU~ ? A _ eUA CONG TY CP XNK VINH D~ T 23 2. Khai quat v~ Cong Ty C& phin Xu§t - Nh~p kh§u Vinh Dat 23 2. Qua trinh hlnh thanh va phat tri~n 23 ? 2. To chtrc bi} may quan ly 23 2.

B9 may quan 19 chung 23 2. T6 chirc bQ may k€ toan 24 2. D~c di~m hoat d{)ng san xu At kinh doanh 25 2.1 Chfnh sach k€ toan 25 2. Tinh hlnh hoat d{)ng kinh doanh cua Cong ty CP XNK Vinh Dat giai doan 2010 - 2012 •.

Tinh hlnh bien dQng cua doanh thu 27 2. Tinh hinh bien dong cua chi phi. Tinh hinh bien dong cua loi nhuan 30. T6ng h9'P tmh hlnh bien dong cua doanh thu, chi phf va Ioi nhuan 31 2.

Quy trinh hach toan k~t qua hoat d{)ng kinh doanh cua Cong ty CP XNK Vinh Dat. Tong h9'P k€t qua kinh doanh nam 2010 32 2. T6ng h9'P k€t qua kinh doanh 2011 33 2. T6ng h9'P k€t qua kinh doanh 2012 34 2.

Phan tich lQi nhuan qua cac chi tieu tai chinh 34 2. Phan tich d a tren cac chi tieu v~ lQi nhuan 34 2. M{)t sa chi tieu tai chinh khac 41 2.1 chuyen v6n e6 dinh - Tai san e6 dinh .3 T6e dQ luan chuyen v6n hru dQng - Tai san ngan h?I1 .4 Kha nang thanh toan Uti vay. H~ s6 yang quay hang t6n kho .6 Sue sinh loi cua tai san .47 CHUON'G 3 49 PHAN TICH cAc NHAN TO ANH HUONG DEN KET QUA.

HO~T DONG KINH DOANH CVA CONG TY CO PHAN 49 ~- XUAT - NH~U KHAU VINH D~T ~ - 49 3. Phan tich cac nhan t8 anh hmmg d~n lQi nhuan 49 3. Cung cAu hang hoa tren th] truong 49 3. T8 clnrc quan If sir dung van 49.

Trinh Do t8 chirc tieu thu. Trinh d{) t8 chrrc va quan ly qua trinh kinh doanh cua doanh nghi~p. Cac nhan to anh hurmg den chi phi 51 3. Cac y~u t8 anh lnrong d~n qua trlnh hoat dQng kinh doanh 52 3.

Moi truong vi md. 52 GVHD: Nguyen Thi Ai Duy VI SVTH: Pham Thi Thiiy Hang Phdn tich cdc nhdn t6 ann huang kit qua HDKD cua Cong ty Cp XNK Vinh Dat 3. Moi trirong vi rno S6 , 3. Cac nhan to khac 58 CHUONG 4 61 MOT so GIAI PHA.P NHAM NANG CAO HI~U QuA HO~T DONG KINH DOANH CVA CONG TY CP XNK ViNH D~T 61 4.1 Nhom giai phap cho hoat dQng kinh doanh 61 4•11 · •· ph'ap d'" •• G rat ,.

h'ang h'oa 01 Val. Giai phap cho th] truong tieu thu 62 4. QUaD If tat chi phi 62 4.4 Nang cao hi~u qua sir dung vAn 63 4.2 Nhom giai phap cho cong tac k~ toan 63 ~ s. PHAN KET LU~ VA KIEN NGHJ 65 , 1.

TAI LI~U TRAM KHAO 68 PHVLVC 70 GVHD: Nguyen Thj Ai Duy VB SVTH: Pham Thj Thuy Hfulg Phdn ticb cdc nhdn t6 anh huang kit qua HlJKD cua Cong ty Cp XNK Yinn Dat DANH Ml)C BlED BANG Bang 2.1: Tinh hinh doanh thu cua Cong ty CP XNK Vinh Dat trong ba nam 2010,2011 va 2012 27 Bang 2.2: Tinh hinh ehi phi cua Cong ty CP Xufit - Nhdp Khfru Vinh Dat giai doan 2010 - 2012 28 Bang 2.3: Tinh hinh 1Q'i nhuan cua Cong ty CP XNH Vinh Dat giai dean 2010- 2012 30 Bang 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Hoạt Động Kinh Doanh Của Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Đạt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh doanh của công ty. Tác giả đã phân tích các yếu tố nội tại và ngoại tại, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức mà những yếu tố này tác động đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Bài viết không chỉ mang lại kiến thức lý thuyết mà còn cung cấp những gợi ý thực tiễn cho các nhà quản lý trong việc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Báo cáo tốt nghiệp phân tích hoạt động kinh doanh và xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả cung ứng sản phẩm tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ quỳnh phát, nơi cung cấp cái nhìn về các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Ngoài ra, Luận văn tốt nghiệp kinh tế vận tải phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần logistics vicem năm 2021 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực logistics. Cuối cùng, tài liệu Phân tích tình hình hoạt động kinh doanh năm 2020 đến năm 2022 của công ty cổ phần khu công nghiệp nam tân uyên sẽ cung cấp thêm thông tin về tình hình kinh doanh trong một bối cảnh cụ thể. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các khía cạnh khác nhau của hoạt động kinh doanh.