Luận văn: Phân tích các dạng Antimon bằng Chiết pha rắn và Phổ hấp thụ nguyên tử

Luận văn thạc sĩ trình bày quy trình phân tích các dạng antimon (Sb) bằng kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) kết hợp phổ hấp thụ nguyên tử hidrua hóa (HG-AAS).

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ khoa học

2014

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tại sao cần phân tích các dạng Antimon trong môi trường

Antimon (Sb) là một á kim được Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) và Liên minh Châu Âu xếp vào danh sách các chất ô nhiễm ưu tiên do độc tính của Antimon và khả năng tích tụ trong hệ sinh thái. Tuy nhiên, việc đánh giá rủi ro môi trường chỉ dựa trên tổng nồng độ Antimon là chưa đủ. Độc tính và hành vi địa hóa của nguyên tố này phụ thuộc rất nhiều vào dạng hóa học tồn tại của nó. Trong môi trường, Antimon chủ yếu tồn tại ở hai trạng thái oxy hóa chính là Antimon (III)Antimon (V). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Sb(III) có độc tính cao hơn khoảng 10 lần so với Sb(V) và cũng có khả năng di động cao hơn trong môi trường nước. Do đó, việc xác định các dạng hóa học của Antimon một cách riêng rẽ, hay còn gọi là phân tích loài Antimon, đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Phân tích dạng không chỉ cung cấp thông tin chính xác về mức độ nguy hại tiềm tàng đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái mà còn giúp truy xuất nguồn gốc ô nhiễm và xây dựng các biện pháp xử lý hiệu quả. Hiểu rõ tỷ lệ giữa Sb(III) và Sb(V) trong các mẫu nước, đất, hay trầm tích cho phép các nhà khoa học và nhà quản lý môi trường đưa ra những đánh giá rủi ro chính xác và kịp thời, thay vì chỉ dựa vào một con số tổng thể có thể gây hiểu lầm. Đây là nền tảng của quan trắc môi trường hiện đại và là một thách thức lớn trong lĩnh vực hóa học phân tích.

1.1. Sự khác biệt về độc tính giữa Sb III và Sb V

Sự khác biệt cơ bản về độc tính giữa hai dạng phổ biến của Antimon xuất phát từ cấu trúc hóa học và khả năng tương tác sinh học của chúng. Sb(III) được coi là dạng độc tính cao hơn chủ yếu do khả năng liên kết mạnh với các nhóm thiol (-SH) trong enzyme và protein, gây ức chế hoạt động của chúng và phá vỡ các quá trình trao đổi chất thiết yếu trong tế bào. Ngược lại, Sb(V) ít có ái lực với các nhóm thiol hơn và do đó ít gây ra các tác động sinh hóa tức thời. Các nghiên cứu độc học cho thấy Sb(III) có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc cấp tính tương tự như asen, bao gồm kích ứng đường tiêu hóa, tổn thương gan và thận. Trong khi đó, Sb(V) thường liên quan đến các tác động mãn tính hơn. Sự chuyển hóa giữa hai dạng này có thể xảy ra trong môi trường và ngay cả trong cơ thể sinh vật, làm phức tạp thêm việc đánh giá rủi ro. Do đó, việc định lượng Antimon trong nước và các mẫu khác phải phân biệt rõ ràng hai dạng này để có cái nhìn đầy đủ về mức độ nguy hiểm.

1.2. Tầm quan trọng của speciation analysis of Antimony

Thuật ngữ speciation analysis of Antimony (phân tích loài Antimon) đề cập đến hoạt động phân tích nhằm định tính và định lượng các dạng hóa học riêng biệt của Antimon trong một mẫu. Tầm quan trọng của nó vượt ra ngoài việc đánh giá độc tính. Phân tích dạng giúp làm sáng tỏ các quá trình địa hóa, chẳng hạn như sự di chuyển, biến đổi và lắng đọng của Antimon trong môi trường. Ví dụ, trong môi trường khử, Sb(V) có thể bị khử thành Sb(III) di động hơn, làm tăng nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm. Ngược lại, trong môi trường oxy hóa, Sb(III) có thể bị oxy hóa thành Sb(V) ít độc hơn và dễ bị hấp phụ bởi các khoáng chất trong đất. Việc theo dõi sự biến đổi này là chìa khóa để mô hình hóa sự lan truyền của chất ô nhiễm và dự báo các khu vực có nguy cơ cao. Do đó, các phương pháp phân tích hiện đại không chỉ tập trung vào việc xác định nồng độ Sb tổng mà còn phải có khả năng tách và định lượng riêng rẽ từng dạng.

II. Thách thức trong việc định lượng riêng rẽ Sb III Sb V

Việc phân tích loài Antimon đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật, đặc biệt là khi xử lý các mẫu môi trường phức tạp với nồng độ chất phân tích rất thấp. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự không ổn định của các dạng Antimon trong quá trình lấy mẫu, vận chuyển và bảo quản. Sb(III) có thể dễ dàng bị oxy hóa thành Sb(V) khi có mặt oxy, hoặc ngược lại, Sb(V) có thể bị khử trong môi trường khử. Sự chuyển đổi này làm sai lệch kết quả phân tích và dẫn đến đánh giá sai về hiện trạng ô nhiễm. Do đó, quy trình chuẩn bị mẫu phân tích Antimontiền xử lý mẫu đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ, thường bao gồm việc axit hóa mẫu ngay tại hiện trường và bảo quản lạnh để hạn chế tối đa sự biến đổi dạng. Một thách thức khác đến từ chính các phương pháp phân tích. Nhiều kỹ thuật phổ biến như Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) chỉ có thể xác định tổng nồng độ kim loại. Để xác định riêng từng dạng, cần phải kết hợp với các kỹ thuật tách hiệu quả. Các phương pháp ghép nối như Sắc ký lỏng hiệu năng cao với phổ khối plasma cảm ứng (HPLC-ICP-MS) cho kết quả chính xác nhưng lại rất tốn kém và không phải phòng thí nghiệm nào cũng có thể trang bị. Vì vậy, việc phát triển các quy trình phân tích đơn giản, chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo độ chọn lọc và độ nhạy là một mục tiêu cấp thiết trong hóa học phân tích.

2.1. Giới hạn của các phương pháp phân tích tổng Antimon

Các phương pháp phân tích truyền thống thường yêu cầu một bước khử để chuyển toàn bộ Sb(V) trong mẫu về Sb(III) trước khi đo, từ đó cho ra kết quả là tổng nồng độ Antimon. Ví dụ, trong phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử sử dụng kỹ thuật hydrua hóa (HG-AAS), hiệu suất tạo khí stibine (SbH3) từ Sb(III) cao hơn nhiều so với từ Sb(V). Do đó, để đo tổng lượng Sb, mẫu phải được xử lý bằng một chất khử mạnh. Mặc dù phương pháp này hữu ích để sàng lọc ban đầu, nó không cung cấp thông tin về tỷ lệ độc tính của mẫu. Một mẫu có tổng nồng độ Sb thấp nhưng chủ yếu là Sb(III) có thể nguy hiểm hơn một mẫu có tổng nồng độ cao hơn nhưng chủ yếu là Sb(V). Sự thiếu thông tin này là một hạn chế nghiêm trọng trong việc đánh giá rủi ro môi trường và sức khỏe.

2.2. Sự cần thiết của quy trình tiền xử lý mẫu hiệu quả

Để có được kết quả phân tích loài Antimon đáng tin cậy, giai đoạn tiền xử lý mẫu là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu chính là tách các dạng Antimon ra khỏi nền mẫu phức tạp và làm giàu chúng đến nồng độ có thể phát hiện được mà không làm thay đổi tỷ lệ ban đầu của chúng. Các phương pháp tách phổ biến bao gồm chiết lỏng-lỏng và chiết pha rắn (SPE). Trong đó, phương pháp SPE ngày càng được ưa chuộng nhờ những ưu điểm như hiệu suất làm giàu cao, sử dụng ít dung môi hữu cơ, quy trình đơn giản và dễ tự động hóa. Việc lựa chọn một vật liệu chiết pha rắn phù hợp, có khả năng lưu giữ chọn lọc một dạng Antimon trong khi cho phép dạng còn lại đi qua, là chìa khóa để phát triển một quy trình phân tích dạng thành công.

III. Phương pháp SPE Giải pháp tách chọn lọc Sb III và Sb V

Chiết pha rắn (Solid Phase Extraction - SPE) là một kỹ thuật chuẩn bị mẫu mạnh mẽ, cho phép tách và làm giàu các chất phân tích từ một nền mẫu phức tạp. Trong phân tích loài Antimon, phương pháp SPE được ứng dụng để tách riêng Sb(III)Sb(V) dựa trên sự khác biệt về tính chất hóa học của chúng trong những điều kiện pH và môi trường ion cụ thể. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Anh (2014) đã tập trung vào việc sử dụng nhựa trao đổi anion Lewatit M500 làm vật liệu chiết pha rắn. Nguyên tắc của phương pháp này dựa trên khả năng của Sb(III) tạo thành phức chất anion bền vững, [SbCl4]-, trong môi trường axit clohydric (HCl). Phức chất anion này sẽ bị giữ lại trên cột chiết pha rắn chứa nhựa trao đổi anion, trong khi đó, Sb(V) ở cùng điều kiện không tạo phức anion bền và sẽ đi qua cột mà không bị giữ lại. Bằng cách này, hai dạng Antimon được tách ra một cách hiệu quả. Dung dịch chứa Sb(V) sau khi đi qua cột sẽ được thu lại để định lượng. Sau đó, Sb(III) bị giữ trên cột sẽ được rửa giải bằng một dung môi thích hợp và cũng được đem đi định lượng. Quy trình này không chỉ giúp tách riêng hai dạng mà còn có tác dụng làm giàu, cho phép phát hiện chúng ở nồng độ rất thấp, đáp ứng yêu cầu của phân tích vi lượng.

3.1. Nguyên lý tách dạng Antimon trên cột Lewatit M500

Nhựa Lewatit M500 là một loại nhựa trao đổi anion bazơ mạnh. Bề mặt của nó chứa các nhóm chức mang điện tích dương (ví dụ: amoni bậc bốn) có khả năng trao đổi các anion trong dung dịch. Trong nghiên cứu được đề cập, quá trình tách được tối ưu hóa quy trình phân tích trong môi trường HCl 2M. Ở nồng độ axit này, Sb(III) tồn tại chủ yếu dưới dạng phức anion [SbCl4]-. Khi dung dịch mẫu chảy qua cột, phản ứng trao đổi ion xảy ra: R-N+(CH3)3Cl- + [SbCl4]- ⇌ R-N+(CH3)3[SbCl4]- + Cl-. Kết quả là Sb(III) bị giữ lại trên pha rắn. Ngược lại, Sb(V) trong môi trường HCl 2M tồn tại ở dạng trung hòa hoặc cation, không có khả năng trao đổi với nhựa anion nên sẽ được rửa trôi ra khỏi cột. Sự khác biệt về khả năng tạo phức và tương tác với pha tĩnh này chính là chìa khóa cho sự tách chọn lọc và hiệu quả của phương pháp.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện chiết pha rắn để tách Sb III

Để đạt được hiệu suất tách cao nhất, các thông số của quy trình SPE cần được tối ưu hóa một cách cẩn thận. Theo tài liệu gốc, các yếu tố quan trọng đã được khảo sát bao gồm nồng độ HCl, tốc độ nạp mẫu, và thể tích dung dịch rửa giải. Kết quả cho thấy, môi trường HCl 2M là điều kiện lý tưởng để Sb(III) được giữ lại gần như hoàn toàn (>96%) trong khi Sb(V) hầu như không bị giữ lại (<1%). Tốc độ nạp mẫu cũng ảnh hưởng đến thời gian tiếp xúc giữa chất phân tích và pha tĩnh; nghiên cứu đã xác định tốc độ tối ưu là 1,5 ml/phút để đảm bảo cân bằng trao đổi ion được thiết lập hoàn toàn. Sau khi tách, việc rửa giải Sb(III) ra khỏi cột cũng cần được tối ưu hóa để đạt độ thu hồi (recovery) cao. Việc tối ưu hóa quy trình phân tích này đảm bảo rằng phương pháp có độ chính xác và độ lặp lại cao, sẵn sàng cho việc ứng dụng trên các mẫu thực tế.

IV. Cách định lượng Antimon bằng kỹ thuật HG AAS tối ưu

Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) là một kỹ thuật phân tích công cụ được sử dụng rộng rãi để xác định các nguyên tố kim loại. Để tăng độ nhạy và loại bỏ nhiễu nền khi phân tích các nguyên tố như Antimon, người ta thường kết hợp AAS với kỹ thuật hydrua hóa (Hydride Generation - HG). Phương pháp này, được gọi là HG-AAS (Hydride Generation Atomic Absorption Spectrometry), dựa trên phản ứng hóa học để chuyển Antimon trong dung dịch thành một hợp chất khí dễ bay hơi là stibine (SbH3). Cụ thể, sau khi được tách bằng SPE, dung dịch chứa Sb(III) được axit hóa và phản ứng với một chất khử mạnh, phổ biến nhất là natri borohydrua (NaBH4). Khí SbH3 sinh ra sẽ được một dòng khí trơ (như Argon) mang vào bộ phận nguyên tử hóa của máy AAS, thường là một cuvet thạch anh được gia nhiệt. Tại đây, SbH3 bị phân hủy nhiệt thành các nguyên tử Sb tự do. Các nguyên tử này sẽ hấp thụ bức xạ ở bước sóng đặc trưng (217,6 nm đối với Sb), và độ hấp thụ đo được tỷ lệ thuận với nồng độ Sb(III) ban đầu trong mẫu. Kỹ thuật này có độ nhạy rất cao, cho phép xác định nồng độ Sb ở mức ppb (phần tỷ) hoặc thấp hơn.

4.1. Cơ chế phản ứng hydrua hóa với natri borohydrua

Phản ứng hydrua hóa là cốt lõi của kỹ thuật HG-AAS. Trong môi trường axit (thường là HCl), natri borohydrua (NaBH4) phân hủy và giải phóng hydro mới sinh, một tác nhân khử cực mạnh. Hydro mới sinh này sẽ phản ứng với ion Sb(III) để tạo thành khí stibine (SbH3) theo phương trình đơn giản hóa: 3BH4- + 4Sb3+ + 12H+ → 4SbH3(k) + 3B3+ + 9H2. Hiệu suất của phản ứng này phụ thuộc rất nhiều vào các điều kiện như nồng độ axit, nồng độ NaBH4 và sự có mặt của các ion cản trở. Việc tối ưu hóa quy trình phân tích các điều kiện này là bắt buộc để đảm bảo tín hiệu đo ổn định và có độ lặp lại cao. Đối với Sb(V), để xác định nồng độ của nó bằng HG-AAS, trước tiên cần phải thực hiện một bước tiền khử bằng các tác nhân như L-cystein hoặc KI để chuyển Sb(V) về Sb(III), do phản ứng tạo hydrua từ Sb(V) có hiệu suất rất thấp.

4.2. Khảo sát các điều kiện tối ưu cho phép đo HG AAS

Để đạt được độ nhạy và độ chính xác cao nhất, các thông số vận hành của hệ thống HG-AAS cần được chuẩn hóa. Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Anh (2014), các điều kiện tối ưu để xác định nồng độ Sb đã được thiết lập. Nồng độ axit trong dung dịch đo được xác định là HCl 6M cho tín hiệu hấp thụ cực đại. Nồng độ chất khử là natri borohydrua 0,4% trong dung dịch NaOH 0,2% được lựa chọn để đảm bảo quá trình tạo khí SbH3 diễn ra hiệu quả mà không tạo ra quá nhiều khí hydro gây nhiễu. Các thông số khác của máy AAS như cường độ dòng đèn cathode rỗng (8mA), tốc độ dòng khí mang, và nhiệt độ của buồng nguyên tử hóa cũng được tối ưu hóa để thu được tín hiệu ổn định với tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N) tốt nhất. Việc thiết lập các điều kiện chuẩn này cho phép xây dựng đường chuẩn tuyến tính trong một khoảng nồng độ rộng, làm cơ sở cho việc phân tích vi lượng Antimon một cách chính xác.

V. Kết quả ứng dụng SPE HG AAS định lượng Antimon trong nước

Sự kết hợp giữa kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) để tách dạng và kỹ thuật HG-AAS để định lượng đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả và đáng tin cậy cho việc phân tích loài Antimon trong các mẫu môi trường. Sau khi tối ưu hóa quy trình phân tích, phương pháp đã được thẩm định để đánh giá các thông số quan trọng như độ tuyến tính, giới hạn phát hiện, độ lặp lại và độ đúng. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp có khoảng tuyến tính rộng, cho phép định lượng Antimon trong nước ở nhiều mức nồng độ khác nhau. Quan trọng hơn, phương pháp đã được ứng dụng thành công để phân tích các mẫu nước mặt thu thập từ khu vực có nguy cơ ô nhiễm. Quy trình xử lý mẫu thực tế bao gồm việc lọc mẫu, axit hóa và sau đó đưa qua hệ thống SPE để tách Sb(III)Sb(V). Các phân đoạn thu được sau đó được phân tích bằng HG-AAS. Kết quả phân tích không chỉ cung cấp tổng nồng độ Antimon mà còn chỉ ra rõ hàm lượng của từng dạng hóa học, mang lại thông tin giá trị cho việc đánh giá mức độ ô nhiễm và rủi ro môi trường. Phương pháp này thể hiện tiềm năng lớn trong các chương trình quan trắc môi trường định kỳ.

5.1. Đánh giá hiệu quả LOD LOQ và độ thu hồi recovery

Hiệu quả của một phương pháp phân tích được đánh giá qua các thông số hiệu năng chính. Theo nghiên cứu tham khảo, phương pháp SPE-HG-AAS sau khi tối ưu hóa cho thấy các kết quả rất tốt. Giới hạn phát hiện (LOD), là nồng độ thấp nhất có thể được phát hiện một cách đáng tin cậy, được xác định là 0,31 ppb. Giới hạn định lượng (LOQ), nồng độ thấp nhất có thể được định lượng với độ chính xác chấp nhận được, là 1,02 ppb. Các giá trị này cho thấy phương pháp có độ nhạy cao, phù hợp để phân tích các mẫu môi trường thường có nồng độ Antimon rất thấp. Độ thu hồi (recovery) của phương pháp, được kiểm tra bằng cách thêm một lượng chuẩn Sb(III) và Sb(V) đã biết vào mẫu thực và phân tích, đạt kết quả cao (thường từ 95-105%), cho thấy phương pháp có độ đúng tốt và ít bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng nền mẫu.

5.2. Kết quả phân tích Sb III và Sb V trong mẫu thực tế

Phương pháp đã được áp dụng để phân tích hàm lượng Sb(III) và Sb(V) trong các mẫu nước mặt lấy xung quanh một nhà máy công nghiệp. Việc áp dụng thành công trên mẫu thực tế là minh chứng quan trọng nhất cho tính hữu dụng của phương pháp. Kết quả cho phép xác định các dạng hóa học của Antimon một cách riêng rẽ. Chẳng hạn, một số mẫu cho thấy sự hiện diện của cả hai dạng, với tỷ lệ thay đổi tùy thuộc vào vị trí lấy mẫu, điều này phản ánh các điều kiện hóa lý khác nhau của môi trường nước. Những dữ liệu này cung cấp thông tin chi tiết và chính xác hơn nhiều so với việc chỉ đo tổng nồng độ, giúp các nhà khoa học và cơ quan quản lý có cơ sở vững chắc để đánh giá nguồn gây ô nhiễm và mức độ rủi ro sức khỏe liên quan đến sự tồn tại của dạng Antimon (III) độc hại hơn.

VI. Tương lai của SPE HG AAS trong hóa học phân tích môi trường

Phương pháp kết hợp Chiết pha rắn và Quang phổ hấp thụ nguyên tử - hydrua hóa (SPE-HG-AAS) đã chứng tỏ là một công cụ mạnh mẽ, hiệu quả và kinh tế cho việc phân tích loài Antimon. So với các kỹ thuật ghép nối phức tạp và đắt tiền như HPLC-ICP-MS, phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội về tính khả thi và chi phí, đặc biệt phù hợp với điều kiện của nhiều phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Nó tận dụng được các thiết bị phân tích cơ bản (máy AAS) nhưng vẫn giải quyết được bài toán khó là phân tích dạng. Bằng cách tách riêng Sb(III)Sb(V) trước khi đo, phương pháp cung cấp thông tin chi tiết về độc tính và hành vi môi trường của Antimon, điều mà các phương pháp đo tổng không thể làm được. Tương lai của kỹ thuật này trong lĩnh vực hóa học phân tích môi trường rất hứa hẹn. Nó không chỉ giới hạn ở Antimon mà còn có tiềm năng được điều chỉnh và áp dụng để phân tích dạng của các nguyên tố tạo hydrua khác như Asen (As), Selen (Se), hay Thủy ngân (Hg), mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng mới trong quan trắc môi trường và đánh giá rủi ro sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tổng kết ưu điểm của phương pháp kết hợp SPE HG AAS

Phương pháp SPE-HG-AAS để phân tích các dạng Antimon có nhiều ưu điểm nổi bật. Thứ nhất, độ chọn lọc cao nhờ bước tách dạng hiệu quả bằng cột chiết pha rắn. Thứ hai, độ nhạy cao do sự kết hợp của hiệu ứng làm giàu từ SPE và khả năng phát hiện ở nồng độ thấp của kỹ thuật hydrua hóa. Thứ ba, chi phí phân tích thấp hơn đáng kể so với các kỹ thuật ghép nối hiện đại, giúp tăng khả năng tiếp cận. Thứ tư, quy trình tương đối đơn giản, dễ thực hiện và có thể triển khai tại các phòng thí nghiệm với trang thiết bị cơ bản. Cuối cùng, phương pháp sử dụng ít dung môi hữu cơ độc hại, phù hợp với xu hướng hóa học xanh. Những ưu điểm này làm cho SPE-HG-AAS trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các nghiên cứu và hoạt động giám sát môi trường thường xuyên.

6.2. Triển vọng mở rộng ứng dụng trong quan trắc môi trường

Với nền tảng đã được xây dựng và chứng minh hiệu quả, phương pháp này có thể được mở rộng để phân tích nhiều loại mẫu khác nhau ngoài nước mặt, như nước ngầm, nước thải, đất, trầm tích và thậm chí cả các mẫu sinh học sau khi có quy trình xử lý mẫu phù hợp. Việc phát triển các loại vật liệu chiết pha rắn mới, có độ chọn lọc cao hơn hoặc có khả năng tách đồng thời nhiều dạng kim loại khác nhau, sẽ tiếp tục nâng cao năng lực của kỹ thuật này. Hơn nữa, quy trình này có thể được tự động hóa một phần hoặc toàn phần, giúp tăng thông lượng mẫu và giảm thiểu sai số do con người, đáp ứng nhu cầu quan trắc môi trường trên quy mô lớn. Đây là một hướng đi quan trọng để giám sát và kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng một cách hiệu quả và bền vững.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay, sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã làm cho đời sống của con ngƣời ngày càng đƣợc nâng cao. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển đó là tình trạng ô nhiễm môi trƣờng ngày càng trở nên nghiêm trọng. Số lƣợng các chất độc phân tán trong môi trƣờng ngày một nhiều hơn do các hoạt động sản xuất và tiêu thụ đa dạng của con ngƣời ngày một tăng. Trong số đó, Antimon là nguyên tố đƣợc Liên minh châu Âu và cơ quan bảo vệ môi trƣờng của Hoa Kì xếp vào danh sách các chất độc hại bị cấm theo công ƣớc Basel.

Tùy theo nguồn ô nhiễm và điều kiện phát tán, Sb đi vào môi trƣờng theo nhiều con đƣờng và tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, khả năng phân tán và di chuyển trong môi trƣờng, hấp phụ và tƣơng tác lên cơ thể con ngƣời của các dạng cũng khác nhau [29, 56]. Ở các liều lƣợng nhỏ, antimon gây ra đau đầu, hoa mắt, trầm cảm. Các liều lƣợng lớn gây ra buồn nôn nhiều và thƣờng xuyên và có thể gây tử vong sau vài ngày. Vì vậy, việc định lƣợng các dạng Sb để đánh giá mức độ nhiễm độc và làm tiền đề cho việc khảo sát nguồn ô nhiễm, từ đó tìm biện pháp thích hợp để loại trừ và hạn chế ô nhiễm lan rộng là vấn đề cấp bách.

Phƣơng pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử - hiđrua hóa HG – AAS đƣợc sử dụng rộng rãi để xác định hàm lƣợng Sb thông qua khử Sb(III) thành stibin bằng chất khử NaBH4, tuy nhiên hiệu suất khử 2 dạng Sb(III) và Sb(V) khác nhau nên phép đo chỉ cho biết tổng hàm lƣợng các nguyên tố chứ chƣa cho biết hàm lƣợng cụ thể của các dạng nguyên tố. Do vậy cần thiết phải tách riêng 2 dạng Sb(III) và Sb(V) trƣớc khi phân tích. Với nhiều ƣu điểm nổi bật của kĩ thuật chiết pha rắn so với các kĩ thuật khác là độ chọn lọc, hệ số làm giàu cao, kĩ thuật tiến hành đơn giản, thuận lợi cho việc chuẩn bị mẫu ở hiện trƣờng, dễ bảo quản trong phòng thí nghiệm, dễ tự động hóa và tƣơng đối rẻ tiền. Điều này cho phép ứng dụng kĩ thuật chiết pha rắn một cách hiệu quả trong phòng thí nghiệm để tách riêng các dạng hóa trị nguyên tố cần xác định trƣớc khi phân tích.

Với mục tiêu là ứng dụng kỹ thuật chiết pha rắn để tách riêng rẽ hai dạng Sb(V) và Sb(III), sau đó định lƣợng các dạng bằng phép đo phổ HG – AAS, chúng tôi đã chọn đề tài: “Nghiên cứu phân tích các dạng Antimon sử dụng kỹ thuật chiết pha rắn và phổ hấp thụ nguyên tử - hidrua hóa”. 1 Luận văn thạc sỹ khoa học Nguyễn Thị Ngọc Anh CHƢƠNG 1. Phân tích dạng nguyên tố và vai trò của phân tích dạng 1.Khái niệm phân tích dạng nguyên tố Theo tài liệu của IUPAC đã công bố [13,24], một số khái niệm trong hóa học phân tích dạng nguyên tố đƣợc diễn giải nhƣ sau: + Dạng hóa học của một nguyên tố (Chemical species): hình thái đặc trƣng của một nguyên tố nhƣ đồng vị hóa học; trạng thái oxi hóa - khử; trạng thái hóa trị; hợp chất hoặc cấu tạo phân tử. + Phân tích dạng (Speciation analysis): các hoạt động phân tích nhằm định tính hoặc định lƣợng một hay nhiều dạng hóa học riêng biệt trong một mẫu phân tích.

+ Quá trình phân tách dạng nguyên tố (Fractionation): quá trình tách rời dạng cụ thể của một nguyên tố ở giữa những dạng hóa học khác có trong một hệ. * Phép phân tích dạng có thể đƣợc xét theo các cách khác nhau: - Theo nguyên tố: Hầu hết các nguyên tố hóa học từ kim loại đến phi kim đã đƣợc nghiên cứu, trong đó dạng tồn tại của các kim loại từ các kim loại phổ biến (Ca, Mg, Fe, Cu, Pb, Al.) đến các kim loại ít phổ biến nhƣ (V, Cr, Mo.) đã đƣợc nghiên cứu nhiều nhất [22, 52]. - Theo đối tƣợng phân tích: Trong các đối tƣợng phân tích nghiên cứu dạng thì các loại đất [47,34], tiếp đến là các loại nƣớc đã đƣợc nghiên cứu nhiều [22]. Có thể do ít hoặc không phải xử lý mẫu nên nƣớc biển là đối tƣợng đƣợc nghiên cứu nhiều nhất.

Sau nƣớc biển phải kể đến nƣớc sông, nƣớc hồ là đối tƣợng chính của phép phân tích dạng. Ngoài các đối tƣợng là nƣớc sạch thì nƣớc thải, bùn, trầm tích cũng đã đƣợc xét đến trong phép phân tích dạng [24,46,52]. Có thể do cá là một trong những nguồn tích lũy sinh học quan trọng nên trong thực tế, các nhà nghiên cứu thƣờng chọn cá (nhất là cá biển) làm đối tƣợng để nghiên cứu phân tích dạng kim loại trong thực phẩm [43]. Hiện nay phân tích dạng nguyên tố trong các đối tƣợng môi trƣờng thƣờng tập trung vào xác định các dạng sau: + Dạng hóa trị hoặc số oxi hóa cụ thể của một nguyên tố trong mẫu phân tích (ví dụ nhƣ xác định hàm lƣợng Cr(IV) hoặc Cr(VI) có trong nƣớc).

2 Luận văn thạc sỹ khoa học Nguyễn Thị Ngọc Anh + Dạng liên kết (nhƣ dạng hòa tan và dạng lơ lửng trong nƣớc, dạng liên kết trong đất và trầm tích…) + Dạng hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ (ví dụ xác định hàm lƣợng monometylarsenate - MMA trong các mẫu hải sản) 1. Vai trò của phân tích dạng nguyên tố Phân tích dạng liên kết vết nguyên tố là để đánh giá đặc trƣng liên kết và dung lƣợng liên kết của vết nguyên tố hóa học trong mẫu, những thông số rất cần trong nghiên cứu sinh học, độc học, địa hóa, môi trƣờng. Khi thay đổi trạng thái oxi hóa của các ion kim loại có thể tạo nên sự ảnh hƣởng sâu sắc đến hoạt tính sinh học và độc tố của chúng [25]. Trong sinh học, để hiểu đƣợc cơ chế của các quá trình tích lũy sinh học, vận chuyển và trao đổi, chuyển hóa sinh học của các nguyên tố dạng vết, thì việc nghiên cứu về phân tích dạng là hết sức cần thiết.

Trên cơ sở nghiên cứu dạng của các nguyên tố vết cho phép nghiên cứu sự tích lũy sinh học của các độc chất. Ví dụ trong nƣớc biển nồng độ As chỉ khoảng 2 ng/kg nhƣng trong cá lƣợng As đã lên tới 100 mg/kg [21]. Điều này có nghĩa là từ những nồng độ rất nhỏ của một nguyên tố dạng vết trong môi trƣờng nào đó có thể dẫn đến những vấn đề độc hại nghiêm trọng nếu sự tích lũy sinh học đƣợc kết hợp với sự chuyển hóa sinh học thành các chất độc hại. Nghiên cứu về dạng tồn tại của các nguyên tố còn cho phép nghiên cứu sự chuyển hóa sinh học, sự tiến triển độc tính cũng nhƣ về bản chất sinh học của các chất độc.

Ảnh hƣởng của các kim loại đến các cơ thể sinh vật cũng phụ thuộc nhiều vào dạng tồn tại của nó. Một số dạng có thể liên kết hóa học trực tiếp với protein và enzim, một số dạng khác có thể hấp phụ lên màng tế bào, thậm chí, một số dạng khác còn có thể thâm nhập qua màng tế bào gây độc đối với cơ thể. Độc tính phụ thuộc vào cơ thể, nó xảy ra khi cơ thể không có khả năng chống đỡ với sự tích lũy, sử dụng đúng cách cũng nhƣ sự bài tiết kim loại khỏi cơ thể. Sự ảnh hƣởng của các kim loại liên quan mật thiết với dạng tồn tại của chúng, có thể ở dạng này nó không hoặc ít độc nhƣng ở dạng khác độc tính của nó lại rất cao.

Ví dụ, các dạng As(III) và As(V) đều độc, nhƣng nếu ở dạng hữu cơ thì lại không độc, nhƣ dạng arsenocholine [21]. Arsenicosis là dạng có độc tính rất cao của Arsen, sự xuất hiện của nó có thể gây nên thảm họa môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời [56]. 3 Luận văn thạc sỹ khoa học Nguyễn Thị Ngọc Anh Đối với thủy ngân, tất cả các dạng đều độc, tuy nhiên nếu ở dạng metyl thủy ngân thì dạng này lại độc hơn nhiều lần so với ion thủy ngân hay thủy ngân tự do [6, 35] vì vậy nó là mối lo lắng rất lớn do sự ảnh hƣởng của nó tới sức khoẻ con ngƣời. Metyl thủy ngân có khả năng tích lũy sinh học, do đó nó gây nhiễm độc trầm trọng, đặc biệt là với cá.

Dạng của thủy ngân có thể đƣợc xác định thông qua dẫn xuất Metyl thủy ngân và Hg2+ bằng natri tetraethylborate-NaBEt4. Hơi MeHgEt từ Metyl thủy ngân và hơi HgEt2 từ Hg2+ đã hình thành nên các dạng từ dung dịch mẫu và đƣợc tách trên cột GC. Hoặc nhƣ với Crom thì ở trạng thái oxy hóa Cr(III) kém độc và kém hòa tan hơn rất nhiều so với trạng thái Cr(VI) [56 ]. Nhƣ vậy việc xác định tổng nồng độ kim loại trong một mẫu nghiên cứu không thể mô tả đầy đủ những đặc trƣng của mẫu đó.

Việc nghiên cứu dạng hóa học cũng nhƣ dạng lí hóa của các kim loại nói riêng và các nguyên tố nói chung đang là vấn đề thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học. Lĩnh vực này đang phát triển và là một thách thức đối với ngành phân tích. Các phƣơng pháp xác định dạng nguyên tố 1. Phương pháp phân tích xác định dạng kim loại trong nước tự nhiên Đã có nhiều công trình xác định dạng các kim loại trong nƣớc tự nhiên bằng các phƣơng pháp phân tích khác nhau cho kết quả rất khả quan [46].

Trong phép xác định trực tiếp dạng đồng và kẽm bằng cách sử dụng hiệu ứng khuếch tán trong các màng mỏng (DGT) so sánh với dạng kim loại đƣợc đánh giá bởi các phối tử trao đổi cạnh tranh và phép đo von-ampe ở hai hệ thống nƣớc tự nhiên khác nhau, các tác giả [24] cho thấy: Trong một quy mô nhỏ tổng nồng độ của kẽm và đồng bị hòa tan là khác nhau, và hàm lƣợng dạng kim loại không bền của kẽm và đồng là tƣơng tự nhau khi xác định bằng 2 kỹ thuật DGT và phép đo von-ampe. Khi nghiên cứu áp dụng phƣơng pháp Von - ampe hòa tan vào việc phân tích xác định vết các dạng khác nhau của các kim loại, các tác giả [10] đã đi đến kết luận có thể áp dụng các phƣơng pháp Von- ampe hòa tan vào việc xác định sự tƣơng tác giữa vết các dạng kim loại và và sự tăng trƣởng cũng nhƣ chức năng của các sinh vật trong biển nguyên sơ và các vùng nƣớc bị ô nhiễm kim loại. Ở một nghiên cứu khác của các tác giả [51] khi phát triển phƣơng pháp tách bằng sắc ký lỏng để xác định dang của ion kim loại đã thành công trong việc xác định dạng của các kim loại nói chung và As, Se, Pb, Hg,Cr nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ