Mở đầu Chương 2. Tổng quan nghiên cứu và Cơ sở lý luận Chương 3. Phương pháp nghiên cứu Chương 4. Kết quả và bàn luận Chương 5.
Kết luận 6 Chương 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Từ trước đến nay đã có nhiều nghiên cứu về biểu thức điều kiện và chức năng ngữ dụng của chúng được thực hiện ở trong nước và quốc tế. Các nghiên cứu này đã cung cấp nhiều góc nhìn đa dạng và phong phú về cách thức mà biểu thức điều kiện được sử dụng và chức năng của chúng trong ngôn ngữ. Searle (1969) là một trong những người đầu tiên khẳng định rằng biểu thức điều kiện có chức năng ngầm định trong hành động ngôn từ. Tác giả lập luận rằng các câu điều kiện không chỉ đơn thuần là cấu trúc ngữ pháp mà còn chứa đựng những ý nghĩa ngữ dụng cụ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp và thực hiện các hành động ngôn từ trong giao tiếp hàng ngày.
Tác giả cho rằng các biểu thức điều kiện có thể thể hiện các ý định của người nói một cách tinh tế và gián tiếp, giúp duy trì sự lịch sự và tạo ra những tương tác giao tiếp ngôn ngữ hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đã đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về chức năng ngữ dụng của biểu thức điều kiện, mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu về ngôn ngữ và giao tiếp sau này. Vander Auwera (1986) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa biểu thức điều kiện và các hành động ngôn từ. Tác giả chỉ ra rằng các biểu thức điều kiện thường không chỉ diễn tả các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, mà còn có thể đóng vai trò trong việc thực hiện các hành động ngôn từ.
Cụ thể, nghiên cứu đã làm sáng tỏ cách mà các biểu thức điều kiện có thể được sử dụng để đưa ra lời hứa, đề nghị, cảnh báo, hoặc thậm chí là lời xin lỗi, cho thấy sự đa dạng và linh hoạt của chúng trong giao tiếp. Nghiên cứu của Sweetser (1990) nêu ngắn gọn lý thuyết về biểu thức điều kiện, đồng thời ủng hộ một số quan điểm cụ thể về hiện tượng này. Tác giả làm sáng tỏ chức năng của biểu thức điều kiện trong ba lĩnh vực: nội dung, nhận thức và hành động lời nói. Nghiên cứu cho thấy các biểu thức điều kiện không chỉ liên quan đến việc diễn tả các mối quan hệ nhân - quả mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt ý nghĩa nhận thức và thực hiện các hành động ngôn từ trong giao tiếp.
7 Ngoài ra, nghiên cứu của Kitis (2004) tập trung vào việc phân tích biểu thức điều kiện như là các cấu trúc tu từ trong diễn ngôn. Tác giả đã khảo sát cách thức các biểu thức điều kiện được sử dụng không chỉ để diễn tả những mối quan hệ nhân - quả đơn thuần mà còn để đạt được các mục đích tu từ khác nhau trong giao tiếp. Qua nghiên cứu này, tác giả đã làm rõ biểu thức điều kiện có thể tạo ra các hiệu ứng thuyết phục, nhấn mạnh, hoặc tạo ra các sắc thái nghĩa phong phú hơn trong văn bản và lời nói. Yan (2010) đã xem xét biểu thức điều kiện từ bốn phương diện: tính có thật, tính không có thật, tính giả định và ngữ nghĩa, cung cấp một cái nhìn toàn diện về điều kiện.
Tác giả phân tích rằng biểu thức điều kiện có thể được sử dụng để diễn tả các trạng thái khác nhau của sự việc, từ những tình huống thực tế đến những tình huống giả định và không có thật. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng biểu thức điều kiện có thể mang nhiều ý nghĩa ngữ dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng của người nói. Ở Việt Nam, biểu thức điều kiện trong mối quan hệ với lịch sự cũng nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Nghiên cứu của Nguyễn Khánh Hà (2007) đã phân tích các đặc điểm hình thức và ngữ nghĩa của các loại câu điều kiện cơ bản.
Tác giả tập trung vào việc làm rõ mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai mệnh đề trong câu điều kiện. Nghiên cứu đã xác định các quy tắc và cấu trúc ngữ pháp cụ thể cho từng loại câu điều kiện. Đồng thời, nghiên cứu cũng khám phá cách mà ngữ nghĩa ảnh hưởng đến hình thức của các câu điều kiện. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về cách thức sử dụng biểu thức điều kiện trong giao tiếp hàng ngày, góp phần ứng dụng trong việc dạy và học ngôn ngữ.
Trần Quyết Thắng (2007) phân tích việc sử dụng biểu thức điều kiện để biểu đạt phép lịch sự trong các tác phẩm văn học. Công trình này xem xét các bối cảnh khác nhau như chào hỏi, lời khen, cảm ơn và xin lỗi. Qua đó, tác giả chỉ ra cách biểu thức điều kiện được sử dụng để bày tỏ sự tôn trọng và lịch thiệp trong giao tiếp ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng làm rõ những sắc thái khác nhau của phép lịch sự trong từng 8 bối cảnh cụ thể.
Kết quả cho thấy biểu thức điều kiện đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và thể hiện sự lịch sự trong diễn ngôn văn học. Trong nghiên cứu của mình, Lê Thị Minh Hằng (2005) tập trung phân tích câu điều kiện tiếng Việt từ góc độ ngữ nghĩa và ngữ dụng học. Nghiên cứu phân loại câu điều kiện thành 9 tiểu loại, dựa trên quan hệ nhân quả và tính giả định, đồng thời áp dụng lý thuyết hành động ngôn từ, nguyên lý hội thoại và cấu trúc thông báo để làm rõ chức năng và ý nghĩa của câu điều kiện trong giao tiếp thực tế. Nghiên cứu cũng so sánh cách diễn đạt điều kiện trong tiếng Việt và tiếng Nhật, cho thấy sự khác biệt trong phương thức liên kết câu điều kiện giữa hai ngôn ngữ này.
Võ Thị Kim Anh (2010) xem xét các chức năng ngữ dụng cơ bản của biểu thức điều kiện trong tiếng Anh và tiếng Việt. Các chức năng được đề cập bao gồm đe dọa, khuyên nhủ, cảnh báo, phê bình, yêu cầu, đề nghị, ngỏ ý, hối tiếc và làm giảm nhẹ. Nghiên cứu cũng làm rõ các đặc điểm cơ bản của biểu thức điều kiện trong cả hai ngôn ngữ ở từng chức năng giao tiếp. Qua đó, tác giả chỉ ra sự khác biệt và tương đồng trong cách sử dụng biểu thức điều kiện giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Công trình này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về ngữ dụng học của biểu thức điều kiện trong giao tiếp đa ngôn ngữ. Trong nghiên cứu của mình, Trần Hữu Phúc (2018) đã phân tích chức năng ngữ dụng của biểu thức điều kiện biểu hiện các chiến lược lịch sự âm tính và lịch sự dương tính. Công trình này đặc biệt chú trọng đến biểu hiện của các dấu hiệu tình thái trong các biểu thức điều kiện trong diễn ngôn báo chí tiếng Anh. Nghiên cứu làm sáng tỏ cách mà các biểu thức điều kiện được sử dụng để duy trì và thể hiện sự lịch sự trong ngữ cảnh báo chí.
Kết quả cho thấy vai trò quan trọng của các dấu hiệu tình thái trong việc điều chỉnh và thể hiện các chiến lược lịch sự của các biểu thức điều kiện trong tiếng Anh. Như vậy, tổng quan các nghiên cứu trên cho thấy biểu thức điều kiện có vai trò quan trọng trong giao tiếp ngôn ngữ, đặc biệt là trong việc biểu hiện chiến lược lịch sự. Các nghiên cứu trước đây đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh của biểu thức điều kiện từ chức năng ngữ pháp đến chức năng ngữ dụng. Nghiên cứu này sẽ tiếp nối và mở 9 rộng những phát hiện này, khảo sát và đối sánh cách thức sử dụng biểu thức điều kiện biểu hiện chiến lược lịch sự trong hai nguồn ngữ liệu phim tiếng Việt và tiếng Anh.
So với những nghiên cứu trước đây, việc lựa chọn nguồn ngữ liệu từ kịch bản phim tạo ra điểm khác biệt bởi chúng phản ánh những bối cảnh giao tiếp thực tế, tự nhiên và chân thực qua các tình huống khác nhau như đàm thoại hàng ngày, tranh luận, đàm phán, hay những tình huống cảm xúc phức tạp. Từ đó giúp tạo ra một nền tảng đa chiều để hiểu rõ hơn về cách thức và lý do các tác thể trong giao tiếp lựa chọn biểu thức điều kiện biểu hiện chiến lược lịch sự. Cơ sở lý luận về Điều kiện 2.1 Biểu thức điều kiện tiếng Anh Có nhiều cách tiếp cận khác nhau trong việc phân loại câu điều kiện trong tiếng Anh, chẳng hạn như dựa trên các thuộc tính cấu trúc, ngữ nghĩa hay các tiêu chí cụ thể theo nhiều phương diện khác nhau đã hình thành tổng quan lý thuyết về câu điều kiện (xem Declerck và Reed, 2001, tr. 8; Huddleston và Pullum, 2002; Dancygier, 2003, tr.
Về cấu trúc, câu điều kiện gồm mệnh đề điều kiện (protasis) và kết quả của điều kiện (apodosis). Declerck và Reed (2001) đề xuất ba loại quan hệ giữa mệnh đề điều kiện (P) và mệnh đề chính (A): P phụ thuộc vào A; P và A phụ thuộc lẫn nhau; P và A tồn tại độc lập. Về ngữ nghĩa, các quan hệ cấu trúc này biểu thị nhiều thuộc tính khác nhau như hiện thực hóa nội dung, suy luận hoặc không suy luận, kết luận trực tiếp hay gián tiếp, cũng như phản ánh ý nghĩa lời nói và giá trị thể diện khi diễn đạt (xem Leech, 1983). Về dụng học, câu điều kiện thể hiện sự vọng ước (volition) thực chất hướng đến mục đích dụng học của một lời mời hay đề nghị.
Điểm chung trong các cách tiếp cận này là dựa trên các yếu tố cơ bản như: tính thực tại hay khả năng có thật (actuality/factuality), khả năng có thể xảy ra (degree of likelihood), tham chiếu thời gian và bản chất của sự gắn kết giữa mệnh đề điều kiện (P) và kết quả của điều kiện (A). Dưới đây là phân tích tổng quan về điều kiện. Điều kiện mơ hồ và điều kiện mở Dựa trên lý thuyết logic học, Huddleston và Pullum (2002) đã phân loại câu điều kiện thành hai dạng thức cơ bản đối lập nhau: điều kiện mơ hồ (remote conditionals) và điều kiện mở (open conditionals). Điều kiện mơ hồ dựa trên các yếu tố ngữ nghĩa biểu hiện thuộc tính giả định (subjunctive) và phản thực (counterfactual).
Do những thuộc tính này, điều kiện được coi là mơ hồ. Cơ sở để xác định sự mơ hồ là so sánh với các thuộc tính như tính thực tại (actuality) và khả năng xảy ra (likelihood), cùng với các vấn đề liên quan đến sự thật của câu điều kiện theo quan điểm logic truyền thống.