Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế mở và bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, tỷ giá hối đoái đóng vai trò là một trong những biến số kinh tế vĩ mô then chốt, tác động trực tiếp đến cán cân thanh toán quốc tế, sức cạnh tranh thương mại, dòng vốn đầu tư và mức độ ổn định tài chính quốc gia. Khi Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế, việc điều hành tỷ giá hợp lý trở thành yếu tố quyết định để kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Thực tế cho thấy tỷ giá trung tâm VND/USD thường xuyên chịu áp lực biến động từ các cú sốc bên ngoài cũng như quan hệ cung - cầu ngoại tệ trong nước, đòi hỏi các nhà quản lý và giới đầu tư phải có công cụ định lượng hỗ trợ nhận diện quy luật và dự báo biến động trong ngắn hạn.
Chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Toán Kinh tế của tác giả Nguyễn Thu Hiền (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2022) với đề tài "Phân tích biến động tỷ giá VND/USD giai đoạn 2017 - 2022 và ứng dụng mô hình ARCH-GARCH dự báo biến động tỷ giá trong ngắn hạn" được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái và các mô hình chuỗi thời gian kinh tế lượng ứng dụng trong dự báo tài chính.
- Phân tích thực trạng diễn biến tỷ giá trung tâm VND/USD trên thị trường ngoại hối Việt Nam trong giai đoạn từ tháng 01/2017 đến hết quý 1 năm 2022.
- Ứng dụng lớp mô hình phương sai có điều kiện thay đổi (ARCH/GARCH) để mô hình hóa và dự báo biến động tỷ suất tỷ giá trung tâm VND/USD trong ngắn hạn.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tỷ giá trung tâm VND/USD do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố.
- Phạm vi thời gian và dữ liệu: Chuỗi dữ liệu chuỗi thời gian theo ngày giao dịch liên tục từ ngày 03/01/2017 đến ngày 31/03/2022 (bao gồm 1.589 quan sát).
- Phạm vi không gian: Thị trường ngoại hối Việt Nam và các mối tương quan với thị trường tài chính quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết về tỷ giá hối đoái
Tác giả tổng hợp các quan điểm lý thuyết nền tảng về tỷ giá hối đoái từ các góc độ học thuật và pháp lý:
- Khái niệm: Tiếp cận theo quan điểm của Karl Marx trong bộ "Tư bản" (1858), Paul Samuelson, định nghĩa thanh toán quốc tế của Nguyễn Đăng Nhờn (2009), và quy định quản lý ngoại hối theo văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam. Phân biệt rõ giữa tỷ giá hối đoái danh nghĩa và tỷ giá hối đoái thực tế.
- Chức năng của tỷ giá: Chức năng so sánh sức mua giữa các đồng tiền (thước đo giá trị), chức năng khuyến khích xuất nhập khẩu thông qua điều chỉnh giá cả tương đối, và chức năng phân phối lại thu nhập giữa các chủ thể kinh tế đối ngoại.
- Vai trò đối với nền kinh tế vĩ mô: Tác động trực tiếp đến giá hàng hóa xuất nhập khẩu, mức độ lạm phát, chính sách lãi suất của Ngân hàng Trung ương và danh mục đầu tư tài chính trong nước lẫn quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu và khung kinh tế lượng
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng với trọng tâm là phân tích chuỗi thời gian tài chính:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp về tỷ giá trung tâm VND/USD theo ngày được thu thập từ cổng thông tin điện tử chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (
sbv.gov.vn).
- Công cụ xử lý: Phần mềm chuyên dụng Eviews 10.
- Quy trình kinh tế lượng ứng dụng:
- Mô hình Box-Jenkins ARIMA (p, d, q): Mô hình hóa chuỗi thời gian dừng sau khi lấy sai phân bậc $d$, kết hợp quá trình tự hồi quy $\text{AR}(p)$ và trung bình trượt $\text{MA}(q)$.
- Kiểm định tính dừng và nghiệm đơn vị: Sử dụng đồ thị chuỗi thời gian, hàm tự tương quan mẫu (SAC/ACF) và kiểm định nghiệm đơn vị mở rộng Dickey-Fuller (ADF) để xác định bậc tích hợp $I(d)$.
- Lý thuyết biến động và hiệu ứng ARCH: Lý thuyết của Robert Engle (1982) về phương sai có điều kiện của sai số thay đổi tự hồi quy, phản ánh hiện tượng bất thường phương sai và tính chất cụm biến động (volatility clustering) của chuỗi tài chính. Thực hiện kiểm định hiệu ứng ARCH qua kiểm định Lagrange Multiplier (ARCH-LM Test) trên chuỗi phần dư bình phương.
- Mô hình GARCH (p, q): Mô hình GARCH tổng quát do Tim Bollerslev (1986) phát triển, bổ sung các biến trễ của chính phương sai có điều kiện vào phương trình phương sai nhằm tiết kiệm bậc tự do và mô hình hóa phương sai tốt hơn so với ARCH bậc cao.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về tỷ giá hối đoái và các mô hình chuỗi thời gian
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết cho toàn bộ khóa luận, tập trung vào hai mảng nội dung chính:
- Lý luận về tỷ giá hối đoái: Làm rõ cơ chế tác động của tỷ giá lên cán cân tài khoản vãng lai, cung cầu tiền tệ, và phân tích các trường hợp phá giá hoặc nâng giá đồng nội tệ ảnh hưởng đến nền kinh tế thực.
- Cơ sở toán học của các mô hình dự báo chuỗi thời gian:
- Định nghĩa tính dừng: Kỳ vọng $E(Y_t) = \mu$, phương sai $\text{Var}(Y_t) = \sigma^2$, và hiệp phương sai $\text{Cov}(Y_t, Y_{t-k}) = \gamma_k$ không đổi theo thời gian.
- Xây dựng phương trình mô hình tự hồi quy $\text{AR}(p)$, trung bình trượt $\text{MA}(q)$ và mô hình kết hợp $\text{ARMA}(p,q)$:
$$Y_t = \theta_0 + \phi_1 Y_{t-1} + \dots + \phi_p Y_{t-p} + \epsilon_t + \theta_1 \epsilon_{t-1} + \dots + \theta_q \epsilon_{t-q}$$
- Phương trình mô hình $\text{ARCH}(m)$:
$$\sigma_t^2 = \alpha_0 + \alpha_1 u_{t-1}^2 + \alpha_2 u_{t-2}^2 + \dots + \alpha_m u_{t-m}^2$$
- Phương trình mô hình $\text{GARCH}(p,q)$ với trường hợp tiêu chuẩn $\text{GARCH}(1,1)$:
$$h_t = \gamma_0 + \delta_1 h_{t-1} + \gamma_1 u_{t-1}^2$$
Chương 2: Phân tích tình hình tỷ giá USD/VND từ tháng 1 năm 2017 đến tháng 3 năm 2022
Chương 2 phân tích diễn biến thực tế của tỷ giá trung tâm VND/USD qua từng năm, chỉ ra nguyên nhân biến động và các biện pháp điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN):
| Năm / Giai đoạn |
Diễn biến tỷ giá trung tâm |
Nguyên nhân và bối cảnh chính |
Tác động và sự điều hành của NHNN |
| Năm 2017 |
Tăng khoảng 1,7% so với đầu năm; thị trường ngoại hối tương đối ổn định. |
Chỉ số USD Index giảm 9,1%; Fed tăng lãi suất; chênh lệch lãi suất VND-USD duy trì ở mức cao (6 - 7%). |
NHNN mua ròng khoảng 7 tỷ USD từ hệ thống ngân hàng; thanh khoản ngoại tệ dồi dào. |
| Năm 2018 |
Tăng khoảng 2,6%; biến động mạnh trong tháng 6 - 7, hạ nhiệt trong quý 4. |
USD Index tăng 5% so với đầu năm (tăng 9% so với đáy tháng 2/2018); áp lực từ thị trường quốc tế. |
Tăng trưởng giao dịch mua bán ngoại tệ mạnh; chênh lệch giá mua - bán nới rộng. |
| Năm 2019 |
Tăng 1,4% - 1,5%; 3 lần lập đỉnh mới (cuối tháng 4: 23.004; đầu tháng 8: 23.115; cuối tháng 12: 23.169 VND/USD). |
Căng thẳng chiến tranh thương mại Mỹ - Trung; Fed có 3 đợt hạ lãi suất trong năm. |
NHNN thực hiện 81 lần điều chỉnh giảm tỷ giá (phiên 28/01/2019 giảm mạnh nhất 22 đồng), điều tiết cung ngoại tệ linh hoạt. |
| Năm 2020 |
Biến động biên độ hẹp; đỉnh ngày 25/02 đạt 23.245 VND/USD và ngày 24/04 đạt 23.272 VND/USD. |
Tác động đại dịch Covid-19; Hoa Kỳ và EU nới lỏng chính sách tiền tệ; nhu cầu USD trong nước tăng ngắn hạn. |
NHNN can thiệp kịp thời từ giữa tháng 4, đưa tỷ giá cuối tháng 6/2020 về mức ổn định tương đương đầu năm. |
| Năm 2021 |
Xuất hiện 4 đợt sóng biến động rõ rệt; cuối năm VND đảo chiều giảm nhẹ so với USD. |
USD toàn cầu biến động theo tiến độ vắc-xin Covid-19 và các gói kích thích kinh tế của Mỹ; nhu cầu ngoại tệ cuối năm tăng cao. |
Điều chỉnh tỷ giá trung tâm linh hoạt bám sát quan hệ cung cầu thị trường; VND vẫn giữ giá tốt hơn so với nhiều đồng tiền khu vực. |
| Quý 1/2022 |
Tháng 1 giảm về bình quân 23.099 VND/USD; cuối tháng 1 và tháng 2 tăng mạnh do nhu cầu mua USD và hoạt động đấu thầu của Kho bạc Nhà nước. |
Nhu cầu USD của người dân và doanh nghiệp gia tăng; các yếu tố địa chính trị và lạm phát thế giới bắt đầu tạo áp lực. |
NHNN chủ động can thiệp điều hòa thanh khoản, làm dịu thị trường và ổn định tâm lý găm giữ ngoại tệ. |
Tác giả đưa ra nhận xét tổng hợp: Trong suốt giai đoạn 2017 - 2022, tỷ giá trung tâm biến động có xu hướng tăng dần (giá trị cuối năm cao hơn đầu năm) nhưng biên độ được kiểm soát chặt chẽ. NHNN đã chuyển dịch hiệu quả mối quan hệ từ "huy động - cho vay" ngoại tệ sang "mua - bán" ngoại tệ thông qua việc thu hẹp đối tượng vay vốn ngoại tệ và tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
Chương 3: Dự báo biến động tỷ giá trung tâm VND/USD
Chương 3 là phần thực nghiệm kinh tế lượng trọng tâm, được thực hiện qua các bước chuẩn tắc:
-
Thống kê mô tả dữ liệu:
- Dữ liệu gồm 1.589 quan sát chuỗi tỷ giá trung tâm (
Value).
- Giá trị trung bình: 22.890,44 VND/USD; giá trị thấp nhất: 22.154,00 VND/USD; giá trị cao nhất: 23.270,00 VND/USD (đỉnh ghi nhận 23.272 VND/USD).
- Đồ thị chuỗi gốc thể hiện xu hướng tăng rõ rệt, dấu hiệu của chuỗi không dừng.
-
Kiểm định tính dừng:
- Kiểm định ADF cho chuỗi gốc
Value: Giá trị kiểm định thống kê $t = -0,9922$ với $p\text{-value} = 0,9922 > \alpha$ (tại 1%, 5%, 10%), không thể bác bỏ giả thuyết $H_0$ (chuỗi có nghiệm đơn vị, không dừng).
- Chuyển đổi chuỗi: Tạo biến tỷ suất sinh lời/sai phân bậc 1 lấy logarit (
Returns = $\Delta \ln(\text{Value})$).
- Kiểm định ADF cho chuỗi
Returns: Giá trị thống kê kiểm định $t = -24,88419$ với $p\text{-value} = 0,0000 < 0,01$, bác bỏ $H_0$. Chuỗi Returns là chuỗi dừng $I(1)$.
-
Xác định phương trình trung bình:
- Căn cứ vào đồ thị tự tương quan (ACF) và tương quan riêng phần (PACF) của biến
Returns, tác giả thử nghiệm các mô hình: $\text{ARMA}(1,1)$, $\text{ARMA}(1,3)$, $\text{ARMA}(3,1)$, $\text{ARMA}(3,3)$.
- Mô hình $\text{ARMA}(3,1)$ được lựa chọn với phương pháp ước lượng OPG - BHHH do các hệ số đều có ý nghĩa thống kê và tiêu chuẩn thông tin tối ưu.
-
Kiểm định hiệu ứng ARCH:
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity Test: ARCH) trên phần dư của mô hình $\text{ARMA}(3,1)$: Thống kê kiểm định $Obs \times R^2 = 89,48607$ với $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05$.
- Bác bỏ giả thuyết $H_0$ (phương sai không đổi), xác nhận có sự tồn tại của hiệu ứng ARCH trong phần dư.
-
Xác định bậc và ước lượng mô hình ARCH/GARCH:
- Dựa vào biểu đồ PACF của phần dư bình phương và kiểm định các bậc 1, 2, 3, tác giả chọn bậc 2 cho mô hình ARCH.
- Ước lượng mô hình $\text{ARCH}(2)$:
- Phương trình trung bình: $\text{Returns}t = 0,116101 e{t-1} + \epsilon_t$
- Phương trình phương sai: $h_t = 6,02 \times 10^{-8} + \alpha_1 e_{t-1}^2 + \alpha_2 e_{t-2}^2$
- Kiểm định chẩn đoán phần dư chuẩn hóa của $\text{ARCH}(2)$ cho $p\text{-value} = 0,5002 > 0,05$, không còn hiệu ứng ARCH, phần dư đạt tính chất nhiễu trắng.
- Ước lượng mô hình $\text{GARCH}(1,1)$:
- Phương trình trung bình: $\text{Returns}t = 0,085316 e{t-1} + \epsilon_t$
- Phương trình phương sai: $\sigma_t^2 = 3,94 \times 10^{-8} + \gamma_1 e_{t-1}^2 + \delta_1 \sigma_{t-1}^2$
- Kiểm định ARCH-LM trên phần dư của $\text{GARCH}(1,1)$ cho $p\text{-value} = 0,6196 > 0,05$, xác nhận sạch hiệu ứng ARCH.
-
Lựa chọn mô hình và dự báo:
- So sánh tiêu chí chọn mô hình giữa $\text{ARCH}(2)$ và $\text{GARCH}(1,1)$:
| Tiêu chí so sánh |
Mô hình ARCH(2) |
Mô hình GARCH(1,1) |
Mô hình được chọn |
| Log likelihood |
10.619,xx |
Lớn hơn ARCH(2) |
GARCH(1,1) |
| Akaike Info Criterion (AIC) |
-13,39202 |
-13,53753 (nhỏ hơn) |
GARCH(1,1) |
| Schwarz Criterion (SC) |
-13,38447 |
-13,52873 (nhỏ hơn) |
GARCH(1,1) |
- Dự báo biến động: Mô hình $\text{GARCH}(1,1)$ được sử dụng để dự báo động cho 11 quan sát tiếp theo (từ quan sát 1579 đến 1589). Các chỉ tiêu đo lường sai số dự báo đạt:
- Sai số căn quân phương (Root Mean Squared Error - RMSE): $0,000531$
- Sai số tuyệt đối trung bình (Mean Absolute Error - MAE): $0,000311$
- Hệ số bất bình đẳng Theil (Theil Inequality Coefficient): $0,129272$
- Symmetric MAPE: $156,5957%$
- Kết quả dự báo phương sai cho thấy thị trường tỷ giá trung tâm trong ngắn hạn duy trì trạng thái ổn định, dao động phương sai thấp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã chứng minh một cách định lượng rằng chuỗi tỷ giá trung tâm VND/USD là chuỗi phi dừng ở bậc gốc nhưng dừng ở sai phân bậc 1 logarit ($I(1)$), đồng thời tồn tại hiện tượng phương sai có điều kiện thay đổi (hiệu ứng ARCH).
- Xây dựng thành công phương trình trung bình $\text{ARMA}(3,1)$ kết hợp phương trình phương sai $\text{GARCH}(1,1)$, giải quyết triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai không đồng nhất trong chuỗi sai số tài chính.
- Bằng chứng thực nghiệm cho thấy mô hình $\text{GARCH}(1,1)$ có độ thích hợp vượt trội so với $\text{ARCH}(2)$ trên bộ dữ liệu 1.589 quan sát, với hệ số thông tin AIC đạt $-13,53753$ và RMSE đạt $0,000531$.
- Bức tranh diễn biến 2017 - 2022 khẳng định tính hiệu quả, chủ động và linh hoạt trong chính sách điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước, giúp bình ổn giá trị VND trước các biến động lớn của kinh tế toàn cầu.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- NHNN cần tiếp tục duy trì cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt, phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để kiểm soát lạm phát mục tiêu.
- Đẩy mạnh các giải pháp thị trường nhằm xóa bỏ triệt để tâm lý găm giữ ngoại tệ, duy trì việc chuyển dịch quan hệ huy động - cho vay sang quan hệ mua - bán ngoại tệ.
- Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và định chế tài chính cần ứng dụng các công cụ dự báo định lượng ngắn hạn để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu trong văn bản:
- Hạn chế về kỹ thuật mô hình: Mô hình ARCH/GARCH chỉ khai thác thông tin từ chuỗi trễ của chính biến tỷ giá và sai số quá khứ, chưa tích hợp đồng thời các biến số giải thích kinh tế vĩ mô khác.
- Hạn chế về tính bất định tương lai: Tỷ giá thực tế phụ thuộc phức tạp vào chênh lệch lãi suất, lạm phát, cán cân thanh toán và cung cầu ngoại tệ, do đó kết quả dự báo thuần chuỗi thời gian chỉ mang giá trị tham khảo ngắn hạn.
- Hạn chế về điều kiện nghiên cứu: Kinh nghiệm xử lý phần mềm kinh tế lượng và thời gian nghiên cứu còn giới hạn; nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu về các mô hình mở rộng chưa thực sự bao quát.
Hướng phát triển đề tài
- Bổ sung các biến ngoại sinh (lãi suất liên ngân hàng, chênh lệch lạm phát, cán cân thương mại, chỉ số USD Index) vào mô hình định lượng (kết hợp mô hình ARMAX-GARCH hoặc mô hình đa biến).
- Phối hợp kiểm định và so sánh với các cấu trúc mô hình phi tuyến, mô hình mạng nơ-ron nhân tạo hoặc các biến thể bất đối xứng như EGARCH, TGARCH để kiểm soát hiệu ứng đòn bẩy tài chính.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ ràng:
- Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng tài chính chuỗi thời gian từ A đến Z trên phần mềm Eviews: từ kiểm định nghiệm đơn vị (ADF), xây dựng mô hình ARMA, kiểm định chẩn đoán hiệu ứng ARCH đến ước lượng và dự báo GARCH.
- Đối với nhà nghiên cứu và phân tích thị trường: Cung cấp chuỗi số liệu chi tiết và góc nhìn tổng hợp về bức tranh thị trường ngoại hối Việt Nam giai đoạn 2017 - quý 1/2022 cùng hệ số định lượng của tỷ giá trung tâm VND/USD.
Câu hỏi thường gặp
1. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào và gồm bao nhiêu quan sát?
Dữ liệu được thu thập theo ngày giao dịch trong khoảng thời gian hơn 5 năm, từ ngày 03/01/2017 đến ngày 31/03/2022, gồm tổng cộng 1.589 quan sát, lấy từ nguồn dữ liệu công bố chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
2. Tại sao tác giả phải chuyển đổi chuỗi tỷ giá Value sang chuỗi Returns?
Chuỗi tỷ giá trung tâm gốc Value qua kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) cho thấy thống kê $t = -0,9922$ với $p\text{-value} = 0,9922$, tức là chuỗi không dừng. Để áp dụng phương pháp Box-Jenkins và mô hình ARCH/GARCH, tác giả phải lấy sai phân bậc 1 trên hàm logarit tự nhiên để thu được chuỗi tỷ suất Returns dừng ở bậc tích hợp $I(1)$ ($t\text{-statistic} = -24,88419$, $p\text{-value} = 0,0000$).
3. Kết quả kiểm định hiệu ứng ARCH của mô hình ARMA(3,1) cho thấy điều gì?
Kiểm định Heteroskedasticity Test (ARCH) trên phần dư của mô hình $\text{ARMA}(3,1)$ cho giá trị $Obs \times R^2 = 89,48607$ với $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05$. Điều này dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết phương sai đồng nhất ($H_0$), khẳng định phương sai sai số thay đổi theo thời gian và bắt buộc phải sử dụng các mô hình họ ARCH/GARCH thay cho phương pháp bình phương bé nhất thông thường (OLS).
4. Dựa vào những tiêu chí nào tác giả chọn mô hình GARCH(1,1) thay vì ARCH(2) để dự báo?
Mô hình $\text{GARCH}(1,1)$ được lựa chọn dựa trên các tiêu chí kiểm định thống kê vượt trội: giá trị Log Likelihood cao hơn, các tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC = -13,53753 so với -13,39202 của ARCH(2)) và Schwarz (SC = -13,52873 so với -13,38447 của ARCH(2)) đều nhỏ hơn, đồng thời phần dư của $\text{GARCH}(1,1)$ triệt tiêu hoàn toàn hiệu ứng ARCH ($p\text{-value} = 0,6196$).
5. Kết quả dự báo ngắn hạn 11 quan sát của mô hình GARCH(1,1) chỉ ra xu hướng gì?
Kết quả dự báo động cho 11 quan sát tiếp theo (từ 1579 đến 1589) với sai số RMSE đạt $0,000531$ và Theil Inequality Coefficient đạt $0,129272$ cho thấy đường phương sai dự báo ổn định, phản ánh thị trường tỷ giá trung tâm VND/USD trong ngắn hạn giữ được sự ổn định, không xuất hiện các biến động sốc lớn.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hiền đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý thuyết về tỷ giá hối đoái và phương pháp luận chuỗi thời gian kinh tế lượng hiện đại. Thông qua phân tích thực nghiệm trên bộ dữ liệu 1.589 quan sát từ năm 2017 đến quý 1/2022, tác giả đã khẳng định tính ưu việt của mô hình $\text{GARCH}(1,1)$ trong việc kiểm soát phương sai thay đổi và dự báo biến động tỷ giá trung tâm VND/USD ngắn hạn. Nghiên cứu đồng thời ghi nhận vai trò điều hành linh hoạt, hiệu quả của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc bình ổn thị trường ngoại hối và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.