Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do tác động của hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Châu Tấn Lực, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Thanh Hà, chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp (mã số: 9.15), bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh năm 2024.

Tính cấp thiết của luận án bắt nguồn từ bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu đang diễn biến phức tạp, trong đó hạn hán xuất hiện với tần suất và mức độ ngày càng nghiêm trọng (IPCC, 2007; FAO, 2013). Tại Việt Nam, Ninh Thuận là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi khô hạn tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Hạn hán kéo dài làm suy giảm nghiêm trọng nguồn nước phục vụ sản xuất và sinh hoạt, gây tổn thất lớn về kinh tế nông nghiệp (điển hình như vụ Đông Xuân 2015-2016 làm thiệt hại 1.907 tỷ đồng, làm chết 7.589 con gia súc và hư hại 2.751,45 ha cây trồng). Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào đặc điểm khí tượng, dự báo thủy văn hoặc đánh giá các biện pháp công trình quy mô lớn, việc tiếp cận toàn diện về tính dễ bị tổn thương sinh kế của nông hộ, nhận diện các rào cản thích ứng và lượng hóa các yếu tố tác động đến kết quả sinh kế trong từng cấp độ hạn hán (hạn nhẹ và hạn nặng) vẫn còn là một khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết.

Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do tác động của hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận. Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế của nông hộ do tác động của hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng với hạn hán của nông hộ tỉnh Ninh Thuận.
  3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế của nông hộ do hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận.
  4. Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện sinh kế, kết quả sinh kế và nâng cao khả năng thích ứng của nông hộ trong bối cảnh hạn hán.

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Hạn hán gây ra tổn thương sinh kế đối với các nông hộ tại tỉnh Ninh Thuận ở mức độ nào?
  2. Nông hộ áp dụng những chiến lược nào để thích ứng với hạn hán và những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng hạn hán của họ?
  3. Trong bối cảnh bị hạn hán, nông hộ đạt được kết quả sinh kế ở mức nào và những yếu tố nào ảnh hưởng đến kết quả sinh kế của họ?
  4. Giải pháp nào cần thiết để giúp nông hộ cải thiện sinh kế, kết quả sinh kế và nâng cao khả năng thích ứng dưới sự biến động phức tạp của hạn hán?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý thuyết và thực tiễn về tính dễ bị tổn thương, các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng và kết quả sinh kế của nông hộ. Đối tượng khảo sát thực tế là các nông hộ sản xuất nông nghiệp tại địa bàn nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại 3 huyện chịu ảnh hưởng khô hạn trọng điểm của tỉnh Ninh Thuận, bao gồm huyện Thuận Nam, huyện Thuận Bắc và huyện Ninh Hải (khảo sát trực tiếp tại 6 xã: Phước Nam, Phước Ninh, Thanh Hải, Vĩnh Hải, Lợi Hải và Bắc Sơn).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về khí tượng thủy văn và thực trạng kinh tế - xã hội được thu thập trong giai đoạn 2010–2020; số liệu sơ cấp phỏng vấn nông hộ được thực hiện trong năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm nội dung chính:

Thứ nhất, các nghiên cứu về hạn hán và tác động của hạn hán: Trên thế giới, các tác giả đã phân tích diễn biến hạn hán lịch sử ở châu Âu và Địa Trung Hải (Garnier, 2018), đánh giá tác động định tính của hạn hán đến nông nghiệp và suy thoái đất tại Nam Phi (Archer và ctv, 2022), sự khan hiếm nguồn nước tại Gujarat - Ấn Độ (Bandyopadhyay và ctv, 2020), an ninh lương thực tại Nga (Hunt và ctv, 2021) và hạn hán lịch sử tại bang California giai đoạn 2012–2015 (Swain, 2015). Tại Việt Nam, các nghiên cứu tập trung phân tích đặc điểm hạn hán và quản lý hạn như Bùi Thị Thanh Hương (2015), Ngô Thanh Sơn và ctv (2018), giải pháp tưới tiết kiệm nước của Lê Trung Tuân (2009), mô hình quản lý hoang mạc hóa của Nguyễn Lập Dân và Nguyễn Đình Kỳ (2010), ứng dụng viễn thám và GIS của Huỳnh Văn Chương và ctv (2015), Nguyễn Hoàng Khánh Linh và ctv (2017). Riêng tại Ninh Thuận, Lê Sâm và Nguyễn Đình Vượng (2008) sử dụng chỉ số K để lập bản đồ đẳng khô; Ngô Đình Tuấn và Ngô Lê An (2016) nghiên cứu giải pháp khoa học công nghệ vùng khan hiếm nước; Nguyễn Hoàng Tuấn và Trương Thanh Cảnh (2021, 2022) phân tích xu thế biến đổi nhiệt độ, lượng mưa, chỉ số SPI và chỉ số ẩm MI; Trần Thị Tuyết và ctv (2018) bước đầu đánh giá tính dễ bị tổn thương do hạn hán.

Thứ hai, các nghiên cứu về tính dễ bị tổn thương sinh kế: Khái niệm tính dễ bị tổn thương được tiếp cận theo khung của IPCC (2007) và Cutter (1996). Phương pháp đánh giá chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) được phát triển bởi Hahn và ctv (2009) kết hợp 7 yếu tố thành phần và chuyển đổi thành chỉ số LVI-IPCC dựa trên 3 khía cạnh: sự phơi nhiễm, sự nhạy cảm và khả năng thích ứng. Phương pháp này được áp dụng và kiểm chứng qua nghiên cứu của Devi G và ctv (2016) tại Ấn Độ, Koirala (2015) và Sujakhu và ctv (2019) tại Nepal, Adu và ctv (2018) tại Ghana, cùng các nghiên cứu trong nước của Võ Hồng Tú và ctv (2012), Lê Thị Diệu Hiền và ctv (2014), Nguyễn Ngọc Thùy và Hoàng Hà Anh (2015), Nguyễn Thị Thanh Thảo và ctv (2019), Võ Thái Hiệp và ctv (2020).

Thứ ba, các nghiên cứu về chiến lược và rào cản thích ứng: Phân loại thích ứng dựa trên nghiên cứu của Batterbury và Mortimore (2013), Nguyễn Mậu Dũng (2010), Pompella (2010), Bahta (2020). Các chiến lược thích ứng của nông hộ được tổng hợp từ Akinnagbe và Irohibe (2015), Herwehe và Scott (2018), Adhikari (2018), Anik và ctv (2021), Lê Huy Huân (2020), Đinh Đức Trường và ctv (2022), Nguyễn Đình Vượng và Quảng Đức Thạch (2017). Về phương pháp phân tích yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn thích ứng, các tác giả trước đây sử dụng mô hình Binary Logistic (Muzamhindo và ctv, 2015; Denkyirah và ctv, 2017), Multinomial Logistic (Đặng Thị Hoa và ctv, 2013; Boansi và ctv, 2017; Fadina và Barjolle, 2018) và Multivariate Probit (Ali và Erenstein, 2017; Nguyễn Quang Hà và Trịnh Quang Thoại, 2017; Mihiretu và ctv, 2019; Nyangau và ctv, 2020; Zúñiga và ctv, 2021; Anik và ctv, 2021). Rào cản thích ứng được phân tích theo khung khái niệm của IPCC (2007), Shackleton và ctv (2015), Gunathilaka và ctv (2018).

Thứ tư, nghiên cứu về kết quả sinh kế: Khái niệm kết quả sinh kế dựa trên khung DFID (1999, 2000) và Serrat (2017). Các yếu tố tác động đến kết quả sinh kế được xem xét qua các nghiên cứu của Keshavarz và Karami (2013), Israr và ctv (2014), Ntali và Lyimo (2022), Liao và Brown (2018), Yuya và Daba (2018), Mapane và ctv (2020). Tại Việt Nam, mô hình hồi quy Tobit được áp dụng để lượng hóa kết quả sinh kế chuẩn hóa trong nghiên cứu của Võ Văn Tuấn và Lê Cảnh Dũng (2015), Mai Thị Vũ và ctv (2019).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Phần lớn các công trình trước đây chỉ đánh giá hiện tượng hạn hán ở góc độ kỹ thuật khí tượng thủy văn hoặc đánh giá tính dễ bị tổn thương nói chung trước biến đổi khí hậu mà chưa đi sâu vào tác động chuyên biệt của thiên tai hạn hán đến toàn bộ các nguồn vốn sinh kế nông hộ. Đồng thời, chưa có công trình nào kết hợp đồng thời việc đo lường mức độ tổn thương sinh kế (LVI, LVI-IPCC), phân tích quyết định áp dụng đồng thời nhiều chiến lược thích ứng có tương quan (bằng mô hình Multivariate Probit) và lượng hóa tác động phân tách của từng nguồn vốn đến kết quả sinh kế trong hai kịch bản hạn nhẹ và hạn nặng (bằng mô hình hồi quy Tobit).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp ba khung tiếp cận sinh kế: Khung sinh kế bền vững của DFID (1999) với 5 nguồn vốn sinh kế (nhân lực, tự nhiên, vật chất, tài chính và xã hội); khung sinh kế của CARE (Drinkwater và Rusinow, 1999) nhấn mạnh năng lực con người và tiếp cận tài sản; khung sinh kế của UNDP tập trung vào phương tiện và hoạt động sinh kế. Về tính dễ bị tổn thương, luận án áp dụng khái niệm của IPCC (2007) xác định tổn thương là hàm số của 3 nhân tố: Sự phơi nhiễm (Exposure), Sự nhạy cảm (Sensitivity) và Khả năng thích ứng (Adaptive Capacity). Khung phân tích chỉ số LVI kế thừa từ Hahn và ctv (2009) nhưng được tác giả điều chỉnh: sử dụng yếu tố "tài chính" thay thế cho yếu tố "thực phẩm", và tập trung vào yếu tố "hạn hán" thay vì "thiên tai nói chung" nhằm phản ánh chính xác đặc thù vùng khô hạn.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  1. Nguồn dữ liệu và chọn mẫu:
  • Dữ liệu thứ cấp: Chuỗi số liệu khí tượng thủy văn giai đoạn 2010–2020 (nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, giờ nắng) từ Trung tâm Khí tượng Thủy văn Ninh Thuận, kết hợp báo cáo thống kê thiệt hại nông nghiệp từ Sở Nông nghiệp và PTNT, Chi cục Thống kê và UBND các huyện.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp 231 nông hộ sản xuất nông nghiệp trong năm 2022 bằng bảng câu hỏi cấu trúc tại 3 huyện trọng điểm hạn hán: Thuận Nam (xã Phước Nam, Phước Ninh), Thuận Bắc (xã Lợi Hải, Bắc Sơn) và Ninh Hải (xã Thanh Hải, Vĩnh Hải).
  1. Phương pháp định lượng:
  • Phân cấp hạn hán khí tượng: Luận án sử dụng chỉ số khô hạn nhiệt - ẩm K của Ped (theo ngưỡng quy chuẩn của Lê Sâm và Nguyễn Đình Vượng, 2008) và chỉ số ẩm MI (Moist Index) để phân loại mức độ khô hạn giai đoạn 2010–2020.
  • Đo lường chỉ số tổn thương sinh kế LVI và LVI-IPCC: Chuẩn hóa các chỉ số phụ theo công thức chỉ số phát triển con người, sau đó tổng hợp thành các chỉ số chính (đặc điểm hộ, chiến lược sinh kế, sức khỏe, vốn tài chính, nguồn nước, mạng lưới xã hội, ảnh hưởng hạn hán). Chỉ số LVI-IPCC được tính theo công thức: $$LVI\text{-}IPCC = (Exposure - Adaptive\ Capacity) \times Sensitivity$$ với giá trị dao động từ -1 (ít tổn thương nhất) đến 1 (tổn thương cao nhất).
  • Mô hình Multivariate Probit (MVP): Sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn 5 nhóm chiến lược thích ứng với hạn hán của nông hộ. Mô hình MVP cho phép các phần sai số ngẫu nhiên có tương quan với nhau ($\rho_{ij} \neq 0$), phản ánh thực tế nông hộ có thể áp dụng đồng thời nhiều chiến lược mang tính chất bổ sung hoặc thay thế lẫn nhau.
  • Mô hình hồi quy Tobit: Biến phụ thuộc kết quả sinh kế (KQSK) được xác định từ các tiêu chí an ninh lương thực, thu nhập và khả năng tích lũy, được chuẩn hóa trong đoạn [0, 1]. Do biến phụ thuộc bị giới hạn, mô hình Tobit được sử dụng để ước lượng các yếu tố tác động đến KQSK trong hai điều kiện: hạn nhẹ và hạn nặng.
  • Thống kê mô tả: Phân tích 26 rào cản thích ứng theo thang đo mức độ trở ngại, xác định các rào cản then chốt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về hạn hán, phân loại hạn hán theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO, 2006) thành 4 dạng: hạn khí tượng, hạn thủy văn, hạn nông nghiệp và hạn kinh tế - xã hội. Luận án phân tích các chỉ tiêu phân cấp hạn hán, đặc biệt là hệ số khô hạn K và chỉ số ẩm MI. Nội dung chương điểm luận chi tiết các cơ sở lý luận về 5 nguồn vốn sinh kế (DFID, 1999), tính dễ bị tổn thương sinh kế, và khái niệm thích ứng theo IPCC (2014). Tác giả tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về đo lường LVI, phân loại các chiến lược thích ứng của nông hộ thành 5 nhóm lớn, và phân tích các mô hình kinh lượng (Binary Logistic, Multinomial Logistic, Multivariate Probit, Tobit). Cuối chương, tác giả xây dựng khung phân tích kết nối tác động của hạn hán, tình trạng tổn thương sinh kế, rào cản thích ứng, lựa chọn chiến lược thích ứng và kết quả sinh kế của nông hộ.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại 3 huyện Thuận Nam, Thuận Bắc và Ninh Hải thuộc tỉnh Ninh Thuận. Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu gồm các bước từ xây dựng khung phân tích, thiết kế công cụ điều tra, chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng quy mô 231 hộ tại 6 xã. Chương này trình bày chi tiết công thức toán học tính toán LVI và LVI-IPCC; mô tả danh mục các biến độc lập và biến phụ thuộc sử dụng trong mô hình Multivariate Probit và mô hình Tobit; giải thích rõ căn cứ lựa chọn các biến số đại diện cho nguồn vốn nhân lực, tự nhiên, vật chất, tài chính, xã hội và các yếu tố thể chế, thông tin cảnh báo.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

Thực trạng hạn hán và thiệt hại nông nghiệp tại Ninh Thuận giai đoạn 2010–2020: Số liệu quan trắc cho thấy nhiệt độ trung bình năm có xu hướng tăng, lượng mưa biến động thất thường, chỉ số K và MI phản ánh tình trạng khô hạn diễn ra thường xuyên. Các đợt hạn hán nghiêm trọng được ghi nhận trong các năm 2010, 2014, 2015, 2016, 2018, 2019 và 2020. Trong đó, đợt hạn 2015–2016 gây hậu quả nặng nề nhất đối với ngành sản xuất nông nghiệp tỉnh.

Đợt hạn hán Tổng thiệt hại ước tính (tỷ đồng) Thiệt hại cây trồng (ha) Thiệt hại chăn nuôi (gia súc chết)
2014–2015 Chưa công bố tổng giá trị 2.079 ha (mất trắng 501 ha) 2.164 con (1.973 dê, cừu; 191 trâu, bò)
2015–2016 1.907 tỷ đồng 2.751,45 ha (thiệt hại 30–70%: 780,16 ha) 7.589 con (6.993 dê, cừu; 596 trâu, bò)
2018–2019 226,25 tỷ đồng Có diện tích thiệt hại cục bộ Gia súc suy dinh dưỡng, chết rải rác
2020 23,454 tỷ đồng Thiệt hại giảm do có phương án ứng phó Thiệt hại cục bộ tại vùng gò đồi

Đánh giá tổn thương sinh kế nông hộ qua chỉ số LVI và LVI-IPCC: Kết quả tính toán chỉ số LVI cho thấy mức độ tổn thương sinh kế của nông hộ Ninh Thuận ở mức trung bình đến cao. Các yếu tố có giá trị tổn thương cao nhất tập trung vào: nguồn vốn tài chính, tài nguyên nước, mạng lưới xã hội và mức độ ảnh hưởng của hạn hán. Chỉ số LVI-IPCC đạt giá trị trung bình là -0,008, phản ánh mức độ tổn thương tổng thể ở ngưỡng trung bình. Trong 3 thành tố của IPCC, chỉ số khả năng thích ứng của nông hộ có giá trị tổn thương tương đối cao khi so sánh với mức độ phơi nhiễm và độ nhạy cảm, chỉ ra rằng năng lực tự ứng phó nội tại của hộ còn nhiều hạn chế.

Các chiến lược thích ứng và kết quả mô hình Multivariate Probit (MVP): Nghiên cứu nhận diện được 11 chiến lược thích ứng cụ thể được nông hộ áp dụng thực tế, quy về 5 nhóm chính:

Nhóm chiến lược thích ứng Các chiến lược cụ thể trong nhóm
1. Điều chỉnh lịch thời vụ (ĐCLTV) - Thay đổi thời gian gieo trồng sớm hoặc muộn để tránh hạn.
- Rút ngắn hoặc kéo dài thời hạn mùa vụ sản xuất.
2. Chủ động nguồn nước (CĐNN) - Đào giếng, khoan giếng lấy nước ngầm.
- Trữ nước mưa trong ao, hồ, bể chứa nhân tạo.
3. Chuyển đổi mô hình (CĐMH) - Chuyển từ trồng lúa sang cây trồng cạn có nhu cầu nước thấp.
- Chuyển đổi giữa trồng trọt và chăn nuôi gia súc chịu hạn (dê, cừu).
4. Đa dạng sinh kế (DDSK) - Làm thêm các nghề phi nông nghiệp (thợ hồ, thợ mộc, buôn bán nhỏ).
- Làm công nhân tại các nhà máy, xí nghiệp, làm thuê theo thời vụ.
5. Di cư tạm thời (DCTT) - Lao động di chuyển đến các đô thị hoặc vùng lân cận tìm việc làm trong mùa hạn.

Kết quả ước lượng mô hình MVP khẳng định các hệ số tương quan giữa các phương trình chiến lược có ý nghĩa thống kê, chứng minh các chiến lược thích ứng có quan hệ thay thế hoặc bổ sung cho nhau. Quyết định lựa chọn chiến lược của nông hộ chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố: trình độ học vấn của chủ hộ, quy mô đất đai, nguồn vốn nhân lực, tiếp cận dịch vụ khuyến nông, tiếp cận tín dụng và khả năng tiếp cận thông tin cảnh báo sớm về hạn hán.

Rào cản thích ứng của nông hộ: Khảo sát nhận diện 26 rào cản thích ứng, trong đó xác định 9 rào cản chính có mức độ trở ngại từ cao đến rất cao:

  1. Trình độ học vấn của chủ hộ còn thấp.
  2. Thiếu kiến thức kỹ thuật về các chiến lược thích ứng.
  3. Thiếu các chương trình khuyến nông phù hợp với điều kiện hạn hán.
  4. Không dự đoán được các hiện tượng thời tiết cực đoan.
  5. Chi phí cây giống và con giống chịu hạn cao.
  6. Chi phí vật tư đầu vào sản xuất nông nghiệp cao.
  7. Thị trường tiêu thụ nông sản đầu ra bấp bênh.
  8. Chi phí thuê mướn lao động cao.
  9. Khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức bị hạn chế.

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế (KQSK) qua mô hình Tobit: Mô hình Tobit chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về các yếu tố chi phối KQSK của nông hộ giữa hai mức độ hạn:

  • Trong điều kiện hạn hán nhẹ: Có 7 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến KQSK, bao gồm: yếu tố dân tộc, nguồn vốn nhân lực, nguồn vốn xã hội, diện tích cây trồng lâu năm, diện tích cây trồng hàng năm, việc áp dụng chiến lược điều chỉnh lịch thời vụ, và nguồn thông tin cảnh báo về hạn hán.
  • Trong điều kiện hạn hán nặng: Có 7 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến KQSK, bao gồm: yếu tố dân tộc, nguồn vốn nhân lực, nguồn vốn xã hội, diện tích cây trồng lâu năm, nguồn vốn tài chính, việc áp dụng chiến lược di cư tạm thời, và nguồn thông tin cảnh báo về hạn hán.

Sự chuyển dịch đáng chú ý là trong điều kiện hạn nặng, diện tích cây hàng năm và điều chỉnh lịch thời vụ không còn giữ được ý nghĩa tích cực đối với kết quả sinh kế do nguồn nước mặt cạn kiệt; thay vào đó, nguồn vốn tài chính tích lũy và chiến lược di cư tạm thời trở thành những yếu tố quyết định giúp nông hộ duy trì kết quả sinh kế.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận và khoa học, luận án đã hệ thống hóa và phát triển khung phân tích đánh giá tổn thương sinh kế nông hộ chuyên biệt cho thiên tai hạn hán. Luận án đã kế thừa và điều chỉnh phương pháp đánh giá chỉ số LVI và LVI-IPCC của Hahn và ctv (2009) bằng việc thay thế yếu tố thực phẩm bằng yếu tố vốn tài chính, thay thế biến thiên tai tổng thể bằng biến hạn hán đặc thù, giúp phản ánh sát thực tế nguồn lực sinh kế vùng khô hạn. Luận án kết hợp thành công mô hình Multivariate Probit và mô hình hồi quy Tobit trong cùng một nghiên cứu, cung cấp phương pháp lượng hóa đồng thời hành vi lựa chọn chiến lược thích ứng đa chiều và các yếu tố chi phối kết quả sinh kế theo từng kịch bản hạn hán phân cấp.

Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp bức tranh toàn diện về tổn thương sinh kế của nông hộ tại tỉnh Ninh Thuận qua chỉ số LVI-IPCC (-0,008), chỉ rõ khả năng thích ứng là mắt xích yếu nhất trong hệ thống sinh kế. Công trình đã nhận diện đầy đủ 11 chiến lược thích ứng thuộc 5 nhóm, lượng hóa tác động của 26 rào cản với 9 rào cản cốt lõi, và làm rõ vai trò quyết định của vốn tài chính cùng chiến lược di cư tạm thời khi hạn hán chuyển từ mức độ nhẹ sang mức độ nặng.

Trên cơ sở các phát hiện thực nghiệm, luận án đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao khả năng thích ứng hạn hán cho nông hộ:

  • Nhóm giải pháp nâng cao nguồn vốn sinh kế: Tăng cường năng lực tài chính thông qua việc mở rộng các gói tín dụng ưu đãi phục vụ chuyển đổi mô hình sản xuất; củng cố nguồn vốn xã hội bằng cách phát huy vai trò của Hội Nông dân, Phụ nữ và các tổ hợp tác trong việc chia sẻ kinh nghiệm thích ứng.
  • Nhóm giải pháp nâng cao khả năng thích ứng: Đẩy mạnh các lớp đào tạo kỹ thuật, nâng cao nhận thức của người dân về các hiện tượng thời tiết cực đoan; chuẩn hóa và hiện đại hóa hệ thống thông tin cảnh báo sớm hạn hán từ cấp tỉnh đến tận cơ sở thôn xóm; triển khai các giải pháp chủ động tích trữ nước và kỹ thuật tưới tiết kiệm.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất: Đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng, giảm diện tích trồng lúa kém hiệu quả tại vùng không chủ động nước sang các loại cây trồng cạn có giá trị kinh tế và khả năng chịu hạn (như măng tây, nha đam, nho, táo); phát triển chăn nuôi có kiểm soát đối với gia súc có sức chống chịu tốt (dê, cừu); liên kết doanh nghiệp để ổn định đầu ra nông sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, luận án tập trung khảo sát thực địa trên cỡ mẫu 231 nông hộ tại 3 huyện (Thuận Nam, Thuận Bắc, Ninh Hải), chưa thể bao quát toàn bộ các tiểu vùng sinh thái khác trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. Dữ liệu sơ cấp được thu thập theo phương pháp cắt ngang trong năm 2022, trong khi số liệu khí tượng thứ cấp dừng ở mốc năm 2020, do đó chưa theo dõi được các thay đổi liên tục của sinh kế qua chuỗi thời gian dài sau biến cố hạn hán.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, các công trình trong tương lai có thể:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tỉnh lân cận thuộc vùng khô hạn Nam Trung Bộ như Bình Thuận, Khánh Hòa để so sánh đối chứng.
  • Xây dựng bộ dữ liệu bảng (panel data) khảo sát lặp lại trên cùng nhóm nông hộ để theo dõi sự phục hồi sinh kế và tính bền vững của các chiến lược thích ứng theo thời gian.
  • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả kinh tế - tài chính chi tiết và tỷ suất sinh lời của từng mô hình chuyển đổi sản xuất cụ thể (như tưới tiết kiệm, thâm canh cây chịu hạn) nhằm cung cấp căn cứ đầu tư trực tiếp cho nông hộ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản lý tài nguyên môi trường, Kinh tế phát triển và Biến đổi khí hậu. Phần đáng tham khảo nhất là quy trình hiệu chỉnh công thức tính toán chỉ số LVI, LVI-IPCC và phương pháp thiết lập mô hình Multivariate Probit để xử lý các quyết định thích ứng có tương quan bổ sung hoặc thay thế.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Trung tâm Khuyến nông các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ. Các số liệu định lượng về 9 rào cản thích ứng chính và danh mục các yếu tố tác động đến kết quả sinh kế trong điều kiện hạn nặng là căn cứ thực tế để xây dựng chính sách hỗ trợ tín dụng, quy hoạch mùa vụ và đầu tư mạng lưới cảnh báo sớm.
  • Các tổ chức phát triển, tổ chức phi chính phủ đang triển khai các dự án sinh kế dựa vào cộng đồng và tăng cường năng lực ứng phó thiên tai tại các vùng khô hạn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Chỉ số tổn thương sinh kế LVI-IPCC của nông hộ tỉnh Ninh Thuận trong nghiên cứu đạt giá trị bao nhiêu và phản ánh điều gì? Chỉ số LVI-IPCC tính toán cho các nông hộ được điều tra tại Ninh Thuận đạt giá trị trung bình là -0,008. Giá trị này nằm trong thang đo từ -1 đến 1, phản ánh mức độ tổn thương sinh kế tổng thể của nông hộ trước hạn hán ở mức trung bình. Trong ba nhân tố hợp thành, khả năng thích ứng của nông hộ có giá trị tổn thương tương đối cao so với sự phơi nhiễm và sự nhạy cảm, cho thấy năng lực tự phục hồi và nguồn vốn dự phòng của hộ còn hạn chế.

  2. Nông hộ tại địa bàn khảo sát đã áp dụng những nhóm chiến lược thích ứng nào để ứng phó với hạn hán? Luận án nhận diện được 11 chiến lược cụ thể được nông hộ áp dụng, phân thành 5 nhóm chính: (1) Điều chỉnh lịch thời vụ (thay đổi thời điểm gieo trồng, điều chỉnh độ dài mùa vụ); (2) Chủ động nguồn nước (đào/khoan giếng, trữ nước mưa trong ao hồ); (3) Chuyển đổi mô hình (chuyển đổi cây trồng cạn chịu hạn, chuyển đổi cơ cấu trồng trọt - chăn nuôi); (4) Đa dạng sinh kế (làm nghề phi nông nghiệp, làm thuê, làm công nhân); (5) Di cư tạm thời ra khỏi địa phương để tìm việc làm.

  3. Những yếu tố nào chi phối kết quả sinh kế của nông hộ khi xảy ra hạn hán nặng? Ước lượng từ mô hình Tobit cho thấy có 7 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến kết quả sinh kế trong điều kiện hạn nặng: yếu tố dân tộc, nguồn vốn nhân lực, nguồn vốn xã hội, diện tích cây trồng lâu năm, nguồn vốn tài chính, chiến lược di cư tạm thời và việc tiếp cận thông tin cảnh báo về hạn hán. So với điều kiện hạn nhẹ, nguồn vốn tài chính và chiến lược di cư tạm thời chỉ phát huy vai trò quyết định cứu trợ sinh kế khi hạn hán bước vào giai đoạn nghiêm trọng.

  4. Những rào cản nào được xác định là gây trở ngại lớn nhất đối với việc lựa chọn chiến lược thích ứng của nông hộ? Trong tổng số 26 rào cản được thống kê, nghiên cứu chỉ ra 9 rào cản có mức độ trở ngại cao và rất cao gồm: trình độ học vấn của chủ hộ; thiếu kiến thức kỹ thuật về chiến lược thích ứng; thiếu chương trình khuyến nông phù hợp; không dự đoán được các hiện tượng thời tiết cực đoan; chi phí cây và con giống cao; chi phí vật tư đầu vào cao; thị trường đầu ra nông sản bấp bênh; chi phí thuê lao động cao; khả năng tiếp cận vốn tín dụng bị hạn chế.

  5. Thiệt hại kinh tế đối với sản xuất nông nghiệp tỉnh Ninh Thuận trong đợt hạn hán lịch sử 2015–2016 được ghi nhận như thế nào? Theo số liệu thứ cấp được luận án tổng hợp, vụ Đông Xuân 2015–2016 ghi nhận tổng giá trị thiệt hại sản xuất nông nghiệp do hạn hán ước tính lên đến 1.907 tỷ đồng (đợt hạn nghiêm trọng nhất trong giai đoạn nghiên cứu). Toàn tỉnh có 2.751,45 ha cây trồng bị thiệt hại (trong đó diện tích thiệt hại từ 30% đến 70% là 780,16 ha) và tổng số gia súc bị chết trực tiếp do thiếu thức ăn, kiệt sức và ngộ độc là 7.589 con (gồm 6.993 con dê, cừu và 596 con trâu, bò).

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Châu Tấn Lực đã hoàn thành toàn diện việc lượng hóa tính dễ bị tổn thương sinh kế của nông hộ trước tác động của hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận thông qua chỉ số LVI và LVI-IPCC. Bằng việc ứng dụng mô hình Multivariate Probit và mô hình Tobit trên bộ dữ liệu khảo sát 231 hộ, công trình đã làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa 11 chiến lược thích ứng, phân tích hệ thống 26 rào cản và chỉ ra sự dịch chuyển của các yếu tố chi phối kết quả sinh kế giữa hai kịch bản hạn nhẹ và hạn nặng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn tin cậy phục vụ công tác hoạch định chính sách phát triển kinh tế nông nghiệp, quản lý rủi ro thiên tai và nâng cao năng lực thích ứng sinh kế bền vững cho vùng khô hạn Nam Trung Bộ.