Phân Quyền Trong Lịch Sử Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu yếu tố phân quyền trong lịch sử lập hiến việt nam001, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2015

108
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT PHÂN QUYỀN TRONG LỊCH SỬ TƯ TƯỞNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN

1.1. Lịch sử hình thành và nội dung tư tưởng của lý thuyết phân quyền

1.2. Thời Cổ đại

1.3. Thời Trung đại (thế kỷ XV-XVI)

1.4. Thời Cận đại (thế kỷ XVI – XIX)

1.5. Thời hiện đại

1.6. Một số mô hình phân quyền chủ yếu

1.6.1. Mô hình phân quyền ở Anh

1.6.2. Mô hình phân quyền ở Mỹ

1.6.3. Mô hình phân quyền ở Pháp

1.6.4. Mô hình phân quyền ở Đức

1.7. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH VỀ PHÂN QUYỀN TRONG CÁC HIẾN PHÁP VIỆT NAM

2.1. Nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước và yếu tố phân quyền trong các Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980 và Hiến pháp năm 1992

2.2. Phân quyền theo Hiến pháp năm 1946

2.3. Phân quyền theo Hiến pháp năm 1959, 1980 và Hiến pháp năm 1992

2.4. Phân quyền trong tổ chức quyền lực nhà nước theo Hiến pháp năm 2013

2.4.1. Quốc hội - cơ quan thực hiện quyền lập pháp

2.4.2. Chính phủ - cơ quan thực hiện quyền hành pháp

2.4.3. Tòa án - cơ quan thực hiện quyền tư pháp

2.5. Mối quan hệ giữa ba nhánh quyền lực

2.5.1. Mối quan hệ giữa quyền hành pháp và quyền lập pháp trong Hiến pháp năm 2013

2.5.2. Mối quan hệ giữa quyền hành pháp và quyền tư pháp

2.5.3. Mối quan hệ giữa quyền lập pháp và quyền tư pháp

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN YẾU TỐ PHÂN QUYỀN TRONG TỔ CHỨC QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM

3.1. Phương hướng và các giải pháp hoàn thiện yếu tố phân quyền trong tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam

3.2. Thực hiện dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền con người, quyền công dân – cơ sở cho việc thực hiện nguyên tắc phân quyền trong tổ chức quyền lực nhà nước

3.3. Yêu cầu về kiểm soát quyền lực nhà nước và cơ chế phân quyền

3.4. Các giải pháp hoàn thiện và phát triển yếu tố phân quyền trong tổ chức quyền lực nhà nước

3.4.1. Tăng cường các chức năng lập pháp và giám sát tối cao của Quốc hội

3.4.2. Xác lập rõ hơn phạm vi chức năng hành pháp của Chính phủ

3.4.3. Bảo đảm sự độc lập của Tòa án

3.4.4. Phân cấp, phân quyền giữa Trung ương và địa phương và việc tăng cường khả năng tự quản của chính quyền địa phương

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Quyền Trong Lịch Sử Tư Tưởng Việt Nam

Lý thuyết và thực tiễn cho thấy, sự thống nhất của quyền lực về bản chất, xã hội và tổ chức - pháp lý đòi hỏi phải có phân quyền. Cơ chế phân quyền được hiểu là khía cạnh tổ chức - pháp lý của quyền lực nhà nước, không mang tính bản chất. Tính thống nhất và phân chia quyền lực là hai mặt của một vấn đề. Phân quyền chỉ là biểu hiện về mặt tổ chức - pháp lý của một quyền lực thống nhất về bản chất và định hướng chính trị - xã hội. Tư tưởng phân quyền nhà nước là tổng thể các quan điểm về việc chia tách quyền lực nhà nước thành các loại khác nhau, có cơ chế hoạt động, chức năng, nhiệm vụ khác nhau và có mối quan hệ theo hướng phân công, phối hợp, kiểm soát đối trọng. Phân quyền đối lập với tập quyền, thể hiện việc tập trung quyền lực vào tay một người hoặc một cơ quan. Nội dung của cơ chế phân quyền bao gồm sự hiện diện của các nhánh quyền lực nhà nước: lập pháp, hành pháp, tư pháp, độc lập về thẩm quyền, chức năng, nhiệm vụ và phương thức hoạt động. Các nhánh quyền lực cần được bảo đảm cân bằng thông qua cơ chế kiểm soát và đối trọng ("checks and balance"), phối hợp, tương tác, hỗ trợ lẫn nhau.

1.1. Khái niệm Phân Quyền và Ý nghĩa trong Nhà Nước Pháp Quyền

Phân quyền là việc phân chia quyền lực nhà nước thành các nhánh riêng biệt, mỗi nhánh có chức năng và thẩm quyền riêng. Điều này giúp ngăn ngừa sự lạm quyền và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Trong nhà nước pháp quyền, phân quyền là một nguyên tắc cơ bản để đảm bảo sự dân chủ, minh bạchtrách nhiệm giải trình. Phân quyền không chỉ là sự phân chia về mặt hình thức mà còn là sự phân chia về mặt thực chất, đảm bảo các nhánh quyền lực có thể kiểm soát và đối trọng lẫn nhau.

1.2. Tư Tưởng Phân Quyền trong Bối Cảnh Lịch Sử Tư Tưởng Chính Trị

Tư tưởng phân quyền đã xuất hiện từ thời cổ đại, với những đóng góp của Aristotle về việc phân chia các bộ phận của nhà nước. Đến thời cận đại, các nhà tư tưởng như Montesquieu và Locke đã phát triển lý thuyết tam quyền phân lập, ảnh hưởng sâu sắc đến các cuộc cách mạng dân chủ trên thế giới. Trong lịch sử tư tưởng chính trị, phân quyền được xem là một công cụ để hạn chế quyền lực nhà nước và bảo vệ tự do cá nhân. Các mô hình phân quyền khác nhau đã được áp dụng ở nhiều quốc gia, tùy thuộc vào điều kiện lịch sử, văn hóa và chính trị.

II. Phân Quyền Thời Cổ Đại Tư Tưởng của Aristotle Về Nhà Nước

Ở thời kỳ cổ đại, Aristotle (385-322 TCN) là người đầu tiên đề cập tới việc phân chia quyền lực trong các nhà nước. Trong tác phẩm “Chính trị”, ông cho rằng để đảm bảo sự công bằng trong dân chúng, để có được những đạo luật công bằng thì nhà nước phải được tổ chức có quy củ gồm ba bộ phận: bộ phận thứ nhất làm nhiệm vụ tư vấn pháp lý về hoạt động của nhà nước, bộ phận thứ hai là các tòa thị chính, bộ phận thứ ba là các cơ quan tư pháp [38]. Bộ phận thứ nhất còn gọi là Hội nghị nhân dân có chức năng quyết định các vấn đề chiến tranh và hòa bình, lập ra hoặc rút khỏi những liên minh, ban hành các đạo luật, những án tử hình, án đi đày hoặc tịch thu tài sản và yêu cầu các pháp quan giải thích về cách xử sự của họ trong thời gian giữ chức vụ. Như vậy, Hội nghị nhân dân được nắm quyền lập pháp và quyết định những vấn đề quan trọng nhất của quốc gia. Về các Tòa thị chính (các pháp quan) Aristotle cho rằng cần có nhiều pháp quan để chăm lo từng việc cụ thể của nhà nước: ví dụ như - quản lý thị trường, quản lý đất đai… nhưng cần có một pháp quan cao nhất, có quyền chỉ huy toàn bộ nhân dân với tư cách là người đứng đầu nhà nước. Về cơ quan tư pháp tòa án, Aristotle chia ra rất nhiều loại khác nhau tùy theo tính...

2.1. Hội Nghị Nhân Dân và Quyền Lập Pháp Theo Aristotle

Theo Aristotle, Hội nghị nhân dân nắm quyền lập pháp và quyết định các vấn đề quan trọng của quốc gia như chiến tranh, hòa bình, liên minh, ban hành đạo luật, và các án phạt. Đây là một hình thức sơ khai của phân quyền, trong đó quyền lực được phân chia cho một cơ quan đại diện cho nhân dân. Tuy nhiên, Aristotle không đề xuất một hệ thống tam quyền phân lập hoàn chỉnh như sau này.

2.2. Các Tòa Thị Chính và Cơ Quan Tư Pháp trong Tư Tưởng Aristotle

Aristotle cho rằng cần có nhiều pháp quan để quản lý các lĩnh vực cụ thể của nhà nước, và một pháp quan cao nhất để chỉ huy toàn bộ nhân dân. Ông cũng chia cơ quan tư pháp thành nhiều loại khác nhau tùy theo tính chất của vụ việc. Điều này cho thấy sự nhận thức của Aristotle về sự cần thiết phải có các cơ quan chuyên trách để thực hiện các chức năng khác nhau của nhà nước, một yếu tố quan trọng của phân quyền.

III. Phân Quyền Trong Các Hiến Pháp Việt Nam Tổng Quan Lịch Sử

Các Hiến pháp Việt Nam từ năm 1946 đến nay đều thể hiện những yếu tố phân quyền nhất định, mặc dù mức độ và hình thức có sự khác biệt. Hiến pháp năm 1946 đã quy định về sự phân chia quyền lực giữa Quốc hội, Chính phủ và Tòa án, nhưng vẫn nhấn mạnh sự thống nhất của quyền lực nhà nước. Các Hiến pháp sau này tiếp tục kế thừa và phát triển nguyên tắc này, đồng thời có những điều chỉnh để phù hợp với tình hình chính trị - xã hội của đất nước. Hiến pháp năm 2013 đã xác định rõ hơn một bước vị trí và mối quan hệ mới giữa các cơ quan nhà nước theo nguyên tắc: “quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp”.

3.1. Phân Quyền Theo Hiến Pháp Năm 1946 Nền Tảng Ban Đầu

Hiến pháp năm 1946 là bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa, đã quy định về sự phân chia quyền lực giữa Quốc hội, Chính phủ và Tòa án. Quốc hội là cơ quan có quyền lập pháp cao nhất, Chính phủ là cơ quan hành pháp, và Tòa án là cơ quan tư pháp. Tuy nhiên, Hiến pháp năm 1946 vẫn nhấn mạnh sự thống nhất của quyền lực nhà nước và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

3.2. Phân Quyền Trong Hiến Pháp 2013 Bước Tiến Mới Trong Nhà Nước Pháp Quyền

Hiến pháp năm 2013 đã xác định rõ hơn nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp. Điều này tạo cơ sở pháp lý cho việc tăng cường kiểm soát quyền lực, đảm bảo minh bạchtrách nhiệm giải trình. Hiến pháp năm 2013 cũng quy định về việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân, một yếu tố quan trọng của nhà nước pháp quyền.

IV. Kiểm Soát Quyền Lực và Phân Quyền Mối Quan Hệ Trong Pháp Quyền

Kinh nghiệm lịch sử cho thấy, việc phân quyền đúng (bao gồm cả sự phân công và phối hợp) là cái lõi của cơ chế giám sát quyền lực trong Nhà nước pháp quyền, là điều kiện cần thiết để phòng và chống quan liêu, tha hóa quyền lực. Phân quyền tạo ra sự cạnh tranh và đối trọng giữa các nhánh quyền lực, giúp ngăn ngừa sự lạm quyền và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Cơ chế kiểm soát quyền lực bao gồm nhiều hình thức khác nhau, như giám sát của Quốc hội, giám sát của nhân dân, giám sát của các cơ quan tư pháp, và giám sát của báo chí.

4.1. Vai Trò của Kiểm Soát Quyền Lực Trong Nhà Nước Pháp Quyền

Kiểm soát quyền lực là một yếu tố then chốt của nhà nước pháp quyền, giúp đảm bảo rằng quyền lực nhà nước được sử dụng một cách hợp pháp và có trách nhiệm. Kiểm soát quyền lực bao gồm việc thiết lập các cơ chế để giám sát, đánh giá và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật của các cơ quan và cá nhân có quyền lực. Kiểm soát quyền lực cũng đòi hỏi sự minh bạch, công khai và sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý nhà nước.

4.2. Các Hình Thức Kiểm Soát Quyền Lực và Mối Liên Hệ Với Phân Quyền

Các hình thức kiểm soát quyền lực bao gồm giám sát của Quốc hội, giám sát của nhân dân, giám sát của các cơ quan tư pháp, và giám sát của báo chí. Phân quyền tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc thực hiện các hình thức kiểm soát quyền lực này, bởi vì các nhánh quyền lực có thể kiểm soát và đối trọng lẫn nhau. Ví dụ, Quốc hội có thể giám sát hoạt động của Chính phủ, và Tòa án có thể xem xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Phân Quyền Trong Tổ Chức Quyền Lực Việt Nam

Để hoàn thiện yếu tố phân quyền trong tổ chức quyền lực nhà nướcViệt Nam, cần thực hiện dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền con người, quyền công dân – cơ sở cho việc thực hiện nguyên tắc phân quyền. Cần tăng cường các chức năng lập pháp và giám sát tối cao của Quốc hội, xác lập rõ hơn phạm vi chức năng hành pháp của Chính phủ, và bảo đảm sự độc lập của Tòa án. Phân cấp, phân quyền giữa Trung ương và địa phương và việc tăng cường khả năng tự quản của chính quyền địa phương cũng là một giải pháp quan trọng.

5.1. Tăng Cường Chức Năng Lập Pháp và Giám Sát của Quốc Hội

Quốc hội cần được trao nhiều quyền lực hơn trong việc xây dựng và sửa đổi luật pháp, cũng như trong việc giám sát hoạt động của Chính phủ và các cơ quan nhà nước khác. Cần tăng cường năng lực của các đại biểu Quốc hội, cũng như cải thiện quy trình làm luật để đảm bảo tính dân chủ, minh bạch và hiệu quả.

5.2. Bảo Đảm Sự Độc Lập của Tòa Án và Cải Cách Tư Pháp

Tòa án cần được bảo đảm sự độc lập về tổ chức và hoạt động, không bị can thiệp bởi các cơ quan hành chính hoặc các thế lực chính trị. Cần cải cách quy trình tố tụng để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả. Cần tăng cường năng lực của các thẩm phán và cán bộ tòa án, cũng như cải thiện cơ sở vật chất và trang thiết bị của tòa án.

VI. Phân Quyền và Pháp Quyền Xã Hội Chủ Nghĩa Định Hướng Phát Triển

Việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩaViệt Nam đòi hỏi phải có sự kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc phân quyền và các giá trị xã hội chủ nghĩa. Phân quyền không chỉ là sự phân chia quyền lực mà còn là sự phân chia trách nhiệm và sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý nhà nước. Pháp quyền xã hội chủ nghĩa đòi hỏi phải có sự thượng tôn pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, và đảm bảo công bằng xã hội.

6.1. Kết Hợp Phân Quyền và Các Giá Trị Xã Hội Chủ Nghĩa

Việc kết hợp phân quyền và các giá trị xã hội chủ nghĩa đòi hỏi phải có sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng quyền lực nhà nước được sử dụng một cách hiệu quả và có trách nhiệm, đồng thời bảo vệ lợi ích của người dân và của xã hội. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh và đồng bộ, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và dễ tiếp cận.

6.2. Phân Quyền và Pháp Quyền Hướng Tới Một Việt Nam Dân Chủ Công Bằng Văn Minh

Phân quyềnpháp quyền là hai yếu tố quan trọng để xây dựng một Việt Nam dân chủ, công bằng, văn minh. Cần tiếp tục đổi mới tư duy và hành động, xây dựng một hệ thống chính trị và pháp luật phù hợp với điều kiện thực tế của đất nước, đồng thời học hỏi kinh nghiệm quốc tế để phát triển nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa một cách bền vững.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ yếu tố phân quyền trong lịch sử lập hiến việt nam001

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ THUYẾT PHÂN QUYỀN TRONG LỊCH SỬ TƯ TƯỞNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN 1. Lịch sử hình thành và nội dung tư tưởng của lý thuyết phân quyền Cả lý thuyết và trong thực tiễn, sự thống nhất của quyền lực về mặt bản chất, về mặt xã hội và tổ chức - pháp lý không loại trừ mà ngược lại , đòi hỏi có sự phân quyền. Trong trường hơ ̣p này, cơ chế phân quyền được hiểu như là khía cạnh tổ chức - pháp lý của quyền lực nhà nước mà không mang tính bản chất. Tính thống nhất và sự phân chia quyền lực là hai phương diện của cùng một vấn đề.

Sự phân quyền chỉ là biểu hiện về mặt tổ chức -pháp lý của một quyền lực thống nhất về bản chất và về định hướng chính trị -xã hội trên những mặt quan trọng nhất của việc thực hiện quyền lực nhà nước. Lý thuyết, tư tưởng phân quyền nhà nước được hiểu là tổng thể các quan điểm về việc chia tách quyền lực nhà nước thành các loại khác nhau có cơ chế hoạt động, chức năng, nhiệm vụ khác nhau và có mối quan hệ theo hướng phân công, phối hợp, kiểm soát đối trọng với nhau trong quá trình thực hiện quyền lực nhà nước. Nói cách khác, tư tưởng phân quyền ngược lại với tư tưởng tập quyền thể hiện việc tập trung quyền lực vào tay một người hoặc một cơ quan. Theo đó, phân quyền được nhận biết qua các biểu hiện sau đây.

Có thể tóm tắt nội dung của cơ chế phân quyền như sau: 1. Có sự hiện diện của các nhánh quyền lực nhà nước: quyền lập pháp, quyền hành pháp, quyền tư pháp và các nhánh quyền lực đó độc lập với nhau về phạm vi thẩm quyền, chức năng nhiệm vụ và phương thức hoạt động. Các nhánh quyền lực đó cần được bảo đảm cân bằng thông qua cơ chế kiểm soát và đối trọng (“checks and balance”). Các nhánh quyền lực độc lập, kiểm soát và đối trọng nhưng luôn luôn phối hợp, tương tác, hỗ trợ lẫn nhau.

Thời Cổ đại 1. Tư tưởng của Aristotle Ở thời kỳ cổ đại, Aristotle (385-322 TCN) là người đầu tiên đề cập tới việc phân chia quyền lực trong các nhà nước. Trong tác phẩm “Chính trị”, ông cho rằng để đảm bảo sự công bằng trong dân chúng, để có được những đạo luật công bằng thì nhà nước phải được tổ chức có quy củ gồm ba bộ phận: bộ phận thứ nhất làm nhiệm vụ tư vấn pháp lý về hoạt động của nhà nước, bộ phận thứ hai là các tòa thị chính, bộ phận thứ ba là các cơ quan tư pháp [38]. Bộ phận thứ nhất còn gọi là Hội nghị nhân dân có chức năng quyết định các vấn đề chiến tranh và hòa bình, lập ra hoặc rút khỏi những liên minh, ban hành các đạo luật, những án tử hình, án đi đày hoặc tịch thu tài sản và yêu cầu các pháp quan giải thích về cách xử sự của họ trong thời gian giữ chức vụ.

Như vậy, Hội nghị nhân dân được nắm quyền lập pháp và quyết định những vấn đề quan trọng nhất của quốc gia. Về các Tòa thị chính (các pháp quan) Aristotle cho rằng cần có nhiều pháp quan để chăm lo từng việc cụ thể của nhà nước: ví dụ như - quản lý thị trường, quản lý đất đai… nhưng cần có một pháp quan cao nhất, có quyền chỉ huy toàn bộ nhân dân với tư cách là người đứng đầu nhà nước. Về cơ quan tư pháp tòa án, Aristotle chia ra rất nhiều loại khác nhau tùy theo tính chất và đặc điểm các vụ việc mà tòa án đó chuyên giải quyết. Với vai trò là nhà tư tưởng đi tiên phong, Aristotle đã đề cập đến một vấn đề hết sức mới mẻ so với thời đại của ông.

Tuy nhiên, ông mới chỉ dừng lại ở việc mô tả bộ máy nhà nước mà chưa đi sâu, chỉ ra mối liên hệ giữa các cơ quan nhà nước, cũng như chưa chỉ ra nguyên nhân phải chia quyền lực nhà nước thành các nhánh quyền lực như vậy. Aristotle còn là cha đẻ của tư tưởng sơ khai về phân quyền. Theo ông, trong mọi chế độ chính thể đều có mặt ba thành tố: thứ nhất, cơ quan bàn luận 10 z về pháp luật, về các công việc của quốc gia; thứ hai, cơ quan điều hành công việc thực tế; thứ ba, cơ quan xét xử. Đương nhiên, ý tưởng này của Aristotle chưa phải là quan niệm về phân quyền như là một thành tố của Nhà nước pháp quyền sau này, vì đối với phân quyền trong Nhà nước pháp quyền thì ngoài việc có các nhánh quyền lực còn có sự độc lập, có sự tương tác về thẩm quyền và mức độ giới hạn của thẩm quyền trong sự tương tác, phối hợp với nhau giữa ba nhánh quyền lực đó.

Tuy vậy, ý tưởng của Aristotle đã gieo hạt giống cho sự nảy mầm sau này của học thuyết phân quyền. Tư tưởng phân quyền của các nhà thông thái Hy Lạp cổ đại chủ yếu đi theo hướng phân biệt và kết hợp giữa các phương thức cai trị mà chưa phải là giữa các nhánh quyền lực: Cai trị đúng đắn trên nền tảng pháp luật và những cách “cai trị dung dị” khiến cho người cầm quyền gần với dân hơn và cho sự tham gia dễ dàng, thuận tiện của thường dân vào đời sống chính trị. Sự sụp đổ của nền dân chủ Athens vào giữa thế kỷ thứ IV TCN đã làm cho Aristotle đi đến những kết luận mới về nhà nước. Theo đó, quyền lực nhà nước hình thành một cách tự nhiên.

Pháp luật là quy tắc khách quan, chính trực và vô tư. Pháp luật chỉ tồn tại giữa các công dân bình đẳng và tự do. Nó phải được bổ sung và điều chỉnh theo yêu cầu của đời sống xã hội. Hình thức nhà nước thích hợp là hình thức mà ở đó có sự phân biệt cần thiết giữa ba loại quyền lực: nghị viện, chấp hành và xét xử.

Tiến hóa tất yếu của các nhà nước là từ chỗ nằm trong tay một người (Vua) đến một số người (quý tộc) và của đa số người (nhân dân). Theo Aristotle, nguyên nhân chủ yếu làm cho nhà nước sụp đổ là quá trình bình đẳng hay quá bất bình đẳng. Khi quyền lực nhà nước bị lạm dụng thì kẻ thống trị sợ mất quyền, người bị trị sợ trừng phạt; người cai trị tàn ác và tham lam, người bị trị sát hại lẫn nhau. Tư cách người công dân (động vật công dân) là can đảm, tự do, cao thượng và chính nghĩa.

Tuy vậy nền cộng hòa của Aristotle là nền cộng hòa của các nhà thông thái, 11 z các công dân-triết gia có đủ điều kiện vật chất và tinh thần thực hiện các quyền của mình .Cheaolier nhận xét: “Tia sáng từ Hy Lạp cổ đại chắc chắn không phải là cái duy nhất soi sáng thời hiện đại, nhưng không có nó thì nền văn mình và ý thức châu Âu ngày nay sẽ đụng phải cơn kịch phát của cuộc khủng hoảng của nó, sẽ không được hiểu biết một cách đầy đủ”. Tư tưởng của Ph.Ciceron Ngoài Aristotle, ở Hy Lạp thời kỳ La Mã Cổ đại còn có tư tưởng phân chia quyền lực của Polype và Ciceron khi hai ông đưa ra quan điểm về sự cai trị hỗn hợp.Polype (khoảng 200-120 TCN) cho rằng, một nhà nước lý tưởng là nhà nước hỗn hợp của ba chính quyền - ba thế lực chính trị: chính quyền quốc vương, chính quyền quý tộc và chính quyền nhân dân. Đó chính là ba thứ quyền lực: quyền hành pháp trong tay vua, quyền lập pháp trong tay Viện nguyên lão của giới quý tộc và quyền tư pháp thuộc về sự phán xét của dư luận nhân dân. Ciceron (106-143 TCN) là nhà lập pháp nổi tiếng của Roma thời kỳ Cộng hòa, trong tác phẩm “Đối thoại” ông viết: “…một phần quyền lực nhà nước phải được phân chia và trao cho những người chiếm hàng đầu, còn một số công việc phải dành cho nhân dân xét đoán và giải quyết…”.

Ciceron đã nghiên cứu nhiều hình thức của nhà nước hỗn hợp và cuối cùng ủng hộ cho hình thức nhà nước có sự cân bằng giữa các nhánh quyền lực: “phân chia quyền lực: nghĩa vụ và quyền hạn công bằng”. Thời Trung đại (thế kỷ XV-XVI) Ở thời kỳ này, do ảnh hưởng của tư tưởng Thiên chúa giáo mà, luôn nhấn mạnh vai trò tuyệt đối của Thượng đế, không có nhà tư tưởng nào kế thừa và phát triển những tư tưởng tam quyền phân lập thời Cổ đại. Thời Cận đại (thế kỷ XVI – XIX) Ngay từ đầu thế kỷ XVI, chế độ phong kiến và hệ tư tưởng chính trị bị 12 z các trào lưu tư tưởng nảy sinh ở Tây Âu tấn công mạnh mẽ, chế độ phong kiến bắt đầu tan ra, các quan hệ tư bản chủ nghĩa dần hình thành. Các nhà tư tưởng thời kỳ này mạnh mẽ chống lại giáo hội và tòa án Thiên chúa giáo.

Thời kỳ này còn được gọi là thời Phục hưng vì đã áp dụng, phục hưng lại những giá trị, lý tưởng tốt đẹp từ thời cổ đại vào việc xây dựng hệ tư tưởng mới, trong đó có tư tưởng về phân quyền. Ở thời kỳ Cận đại có một số tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước như sau: 1. Tư tưởng của John Loke và C.Montesquieu Tiếp thu tư tưởng của Aristotle và J.Locke, Montesquieu quan niệm trong mỗi quốc gia đều có ba thứ quyền là quyền lập pháp, quyền thi hành những điều luật về công pháp (quyền hành pháp) và quyền thi hành những điều trong luật dân sự (quyền tư pháp). Quyền lập pháp giao cho nghị viện, quyền hành pháp giao cho Chính phủ, quyền tư pháp giao cho Tòa án.

Montesquieu cho rằng: Khi quyền lập pháp và quyền hành pháp nhập lại trong tay một người hay một viện nguyên lão, thì sẽ không còn gì là tự do nữa; vì rằng người ta sợ chính con người ấy hay viện ấy chỉ đặt ra luật độc tài để thi hành một cách độc tài. Cũng không có gì là tự do nếu quyền tư pháp không tách khỏi quyền lập pháp và quyền hành pháp. Nếu quyền tư pháp nhập lại với quyền lập pháp, thì người ta sẽ độc đoán đối với quyền sống, quyền tự do của công dân; quan tòa sẽ là người đặt ra luật. Nếu quyền tư pháp nhập với quyền hành pháp thì quan tòa có thể hành xử như một kẻ áp bức [22].

Sơ đồ phân quyền này không chấp nhận một cơ quan nhà nước đứng trên hoặc nắm trọn vẹn cả ba quyền.“Không một cơ quan nào vượt lên những cơ quan kia, và không một cơ quan có thể tước đoạt quyền cá nhân của công dân”. 13 z Tam quyền phân lập là nhằm dùng quyền lực kiểm soát và kiềm chế quyền lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Quyền Trong Lịch Sử Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền Việt Nam" khám phá những khía cạnh quan trọng của tư tưởng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam, từ nguồn gốc lịch sử đến những ứng dụng hiện tại. Tác giả phân tích cách mà quyền lực được phân chia và kiểm soát trong hệ thống chính trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của công dân và xây dựng một nhà nước minh bạch, công bằng. Độc giả sẽ nhận được cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của tư tưởng này và những lợi ích mà nó mang lại cho xã hội.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ tiếp cận triết học khái niệm nhà nước pháp quyền và sự vận dụng nó trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở việt nam hiện nay", nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về triết lý nhà nước pháp quyền. Ngoài ra, tài liệu "Tư tưởng hồ chí minh về nhà nước pháp quyền với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở việt nam hiện nay" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà tư tưởng Hồ Chí Minh ảnh hưởng đến việc xây dựng nhà nước pháp quyền hiện đại. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ vận dụng tư tưởng nhà nước vì dân thời kỳ khai sáng vào việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa việt nam hiện nay" sẽ cung cấp thêm thông tin về việc áp dụng tư tưởng này trong bối cảnh hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tư tưởng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam.