Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng máy tính đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong các hoạt động quản lý sản xuất, kinh doanh. Tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú, việc áp dụng hệ thống thông tin quản lý (MIS) đóng vai trò then chốt nhằm thay thế các quy trình làm việc thủ công, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí nhân lực và chuẩn hóa các khâu tiếp nhận thông tin. Trước sự gia tăng về số lượng khách du lịch và nhu cầu đa dạng hóa dịch vụ, các khách sạn đòi hỏi một hệ thống phần mềm có khả năng vận hành chính xác, mở rộng linh hoạt và hỗ trợ liên doanh, liên kết quảng bá hình ảnh.

Đề tài "Xây dựng phần mềm quản lý khách sạn" được nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin - Học viện Kỹ thuật Mật mã thực hiện dưới dạng bài tập lớn môn học Quản trị dự án phần mềm. Nghiên cứu nhằm áp dụng các kiến thức lý thuyết về quản trị dự án vào một bài toán thực tế, giải quyết nhu cầu tự động hóa quản lý vận hành khách sạn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản bao gồm:

  1. Xây dựng hoàn thiện phần mềm quản lý khách sạn đáp ứng các yêu cầu của khách hàng về giao diện thân thiện, dễ quản trị, dễ bảo trì và hoạt động ổn định trên các trình duyệt web.
  2. Thiết kế và phát triển đầy đủ các phân hệ chức năng: quản lý thuê phòng, quản lý phòng, quản lý khách hàng, quản lý nhân viên, quản lý tài khoản, lập hóa đơn thanh toán, lập báo cáo thống kê, quản lý tiện nghi và quản lý dịch vụ.
  3. Cung cấp tính năng hỗ trợ khách hàng từ xa đăng ký và đặt phòng qua hệ thống thư điện tử (email).
  4. Thiết lập quy trình quản trị dự án toàn diện: phân chia cấu trúc công việc, lập lịch biểu, dự toán ngân sách, phân tích ma trận rủi ro và kiểm soát tiến độ theo các mốc bàn giao.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình quản trị dự án phần mềm và hệ thống thông tin quản lý nghiệp vụ khách sạn. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được thực hiện tại Học viện Kỹ thuật Mật mã (địa chỉ: Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội) với sự tham gia của nhóm gồm 9 thành viên. Phạm vi thời gian thực hiện dự án kéo dài 2 tháng, bắt đầu từ ngày 02/11/2023 và kết thúc vào ngày 05/01/2024; thời gian bàn giao sản phẩm và thanh lý hợp đồng dự kiến từ ngày 07/01/2024 đến ngày 08/01/2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị dự án phần mềm chuẩn hóa kết hợp với các phương pháp kỹ thuật công nghệ thông tin:

  • Khung lý thuyết và mô hình quản lý: Áp dụng cấu trúc phân chia công việc (Work Breakdown Structure - WBS) để bóc tách các gói công việc từ giai đoạn khởi động đến triển khai; sử dụng kỹ thuật đánh giá và xem xét chương trình (Program Evaluation and Review Technique - PERT) để ước lượng thời gian thực hiện cho từng giai đoạn; sử dụng biểu đồ GANTT để theo dõi, quản lý tiến độ thực hiện các hạng mục công việc.
  • Phương pháp nghiên cứu và quản lý thực tế:
    • Phương pháp khảo sát và phân tích yêu cầu: Làm việc trực tiếp với khách hàng để thu thập dữ liệu nghiệp vụ, lập tài liệu đặc tả yêu cầu, vẽ biểu đồ ca sử dụng (Use Case) và mô hình hóa chức năng hệ thống.
    • Phương pháp phân tích và quản lý rủi ro định lượng: Nhận diện các yếu tố bất định trong 4 nhóm (kế hoạch, tổ chức, kiểm soát, kỹ thuật), tính toán xác suất xảy ra (%), đánh giá mức độ ảnh hưởng và xây dựng kịch bản phản ứng cụ thể.
    • Phương pháp kiểm soát mốc (Milestone Control): Quản lý tiến độ thông qua 7 mốc kiểm soát chất lượng gắn liền với các biên bản họp định kỳ và ma trận phân công trách nhiệm cho 4 đội chuyên trách.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát thực tế về quy trình lễ tân, thông tin phòng nghỉ, bảng giá dịch vụ và mẫu hóa đơn tại cơ sở lưu trú; hệ thống biểu mẫu văn bản, tài liệu quản trị nội bộ do nhóm thiết lập (gồm các mã tài liệu: SP0003-CS3, QD0002-DP, SP004-CS3, SP005-CS3).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống quản lý khách sạn được thiết kế và triển khai với các đặc tính kỹ thuật và giải pháp kiến trúc được nêu trong tài liệu:

Thành phần Đặc tả kỹ thuật và môi trường triển khai
Môi trường và ngôn ngữ phát triển - Ngôn ngữ C#.Net trong bộ Microsoft Visual Studio 2008 chạy trên nền .NET Framework.
- Ngôn ngữ lập trình PHP hướng đối tượng kết hợp hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
- Công cụ thiết kế và lập trình: Macromedia Dreamweaver CS4, Adobe Photoshop CS3, PHP Designer.
Yêu cầu hệ thống máy trạm - Hệ điều hành: Microsoft Windows XP trở lên.
- Máy tính kết nối Internet và cài đặt các trình duyệt web: Mozilla Firefox, Internet Explorer (IE), Google Chrome, Opera, Safari.
Hạ tầng máy chủ và hiệu năng - Thiết lập giải pháp cân bằng tải cho hệ thống máy chủ.
- Tích hợp kỹ thuật lưu trữ đệm bộ nhớ Memcache để xử lý lưu lượng truy cập lớn, phòng tránh sự cố nghẽn hệ thống.
Quy trình kiểm thử phần mềm - Kiểm thử đơn vị (Unit Test): Kiểm tra chức năng chi tiết của từng module nghiệp vụ.
- Kiểm thử tích hợp (Integration Test): Ghép nối các module chức năng với cơ sở dữ liệu và khung giao diện.
- Kiểm thử giao diện (UI Testing): Kiểm tra độ tương thích và hiển thị trên toàn bộ các trình duyệt phổ biến, tránh vỡ trang.
- Kiểm thử chấp nhận: Đưa sản phẩm lên máy chủ chạy thử nghiệm (host thật) để khách hàng trực tiếp thao tác và phản hồi lỗi.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan về dự án

Nội dung phần 1 phác thảo bức tranh tổng thể về dự án với mã số NTT3690ND do Học viện Kỹ thuật Mật mã tài trợ và đóng vai trò khách hàng (tại Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội). Đội ngũ thực hiện gồm 9 thành viên sinh viên năm 4 thuộc Nhóm 8, do sinh viên Nguyễn Văn Chiến làm người quản lý dự án. Dự án được xác lập với thời gian biểu từ ngày 02/11/2023 đến ngày 05/01/2024.

Văn bản thiết lập các ràng buộc về mặt nhân sự, kỹ thuật và tài chính. Về tài chính, hợp đồng quy định việc thanh toán kinh phí sau khi bàn giao sản phẩm hoàn thiện. Danh mục sản phẩm chuyển giao cho khách hàng gồm 4 hạng mục cụ thể:

  1. Tài liệu Phân tích thiết kế hệ thống quản lý khách sạn (bàn giao ngày 07/01/2024).
  2. Phần mềm ứng dụng hoàn thiện (bàn giao ngày 07/01/2024).
  3. Tài liệu Hướng dẫn sử dụng (bàn giao ngày 08/01/2024).
  4. Tài liệu và kế hoạch Hướng dẫn đào tạo (bàn giao ngày 08/01/2024).

Mục tiêu chức năng của phần mềm bao gồm 10 khối nghiệp vụ cốt lõi: quản lý thuê phòng, quản lý phòng, quản lý khách hàng, quản lý nhân viên, quản lý tài khoản, lập hóa đơn, lập báo cáo, quản lý tiện nghi, quản lý dịch vụ và quản lý thuê dịch vụ.

Phần 2: Lập kế hoạch thực hiện dự án

Phần 2 trình bày chi tiết sơ yếu lý lịch của 9 thành viên thực hiện dự án: Nguyễn Văn Chiến (CT050404), Trần Xuân Nghĩa (CT050334), Vũ Ngọc Hải (CT050414), Nguyễn Quang Trường (CT050452), Trịnh Việt Duy (CT050314), Vũ Trọng Đạt (CT040413), Phạm Thành Long (CT050131), Đào Xuân Hiếu (CT050118), Nguyễn Sỹ Hiếu (CT050320).

Tiến độ công việc được phân bổ thành 5 giai đoạn liên hoàn:

  • Giai đoạn 1 (Khảo sát yêu cầu - 7 ngày, từ 02/11/2023 đến 07/11/2023): Do Nguyễn Văn Chiến và Vũ Ngọc Hải đảm nhiệm, tập trung tìm hiểu hệ thống và xây dựng tài liệu đặc tả.
  • Giai đoạn 2 (Phân tích và Thiết kế - 12 ngày, từ 08/11/2023 đến 19/11/2023): Do Nguyễn Quang Trường và Vũ Trọng Đạt phụ trách, thực hiện phân tích chức năng, thiết kế khung giao diện và lấy ý kiến khách hàng.
  • Giai đoạn 3 (Viết mã - 21 ngày, từ 20/11/2023 đến 10/12/2023): Do Trịnh Việt Duy, Phạm Thành Long và Đào Xuân Hiếu triển khai, lập trình các module và kiểm thử chức năng đơn lẻ.
  • Giai đoạn 4 (Kiểm thử và khắc phục lỗi - 20 ngày, từ 11/12/2023 đến 30/12/2023): Do Trần Xuân Nghĩa và Nguyễn Sỹ Hiếu thực hiện, chạy các ca kiểm thử, test đa trình duyệt, đưa lên máy chủ thực tế và hoàn thiện tài liệu quản trị.
  • Giai đoạn 5 (Bàn giao sản phẩm - từ 07/01/2024 đến 08/01/2024): Toàn bộ 9 thành viên tham gia bàn giao và thanh lý hợp đồng.

Dự toán ngân sách tổng quan được hạch toán chi tiết theo các nhóm hạng mục:

Hạng mục chi phí Đơn giá / Định mức (VNĐ) Số lượng Thành tiền (VNĐ)
Đào tạo nghiệp vụ 200.000 / buổi 3 buổi (9 người) 600.000
Tiếp khách và đi lại giai đoạn đầu 200.000 / ngày; 150.000 / bộ 5 ngày; 5 bộ tài liệu 1.750.000
Hội thảo thống nhất yêu cầu 2.000.000 / lần 1 lần 2.000.000
Thuê máy móc, văn phòng làm việc 2.000.000 / tháng 8 đơn vị 16.000.000
Chi phí đội dự án 100.000.000 / đợt 4 đợt 400.000.000
Giai đoạn triển khai thử nghiệm Tài liệu, đi lại (10 ngày), đào tạo, hội thảo Nhiều hạng mục 5.750.000
Giai đoạn triển khai chính thức Đi lại (5 ngày), hội thảo hợp đồng 2 hạng mục 5.000.000
Chi phí nghiệm thu và liên hoan 5.000.000 / gói 1 gói 5.000.000
Chi phí bảo trì hệ thống (12 tháng) 50.000.000 / năm 1 năm 50.000.000
Chi phí dự phòng rủi ro 100.000.000 / quỹ 1 quỹ 100.000.000

Đơn giá lao động của thành viên đội dự án được quy định đồng mức 15.000 VNĐ/giờ làm việc thông thường. Cấu trúc công việc WBS được mô hình hóa rõ ràng cho từng tác vụ: thiết kế giao diện demo, thiết kế chi tiết các module, kết nối cơ sở dữ liệu, kiểm thử chức năng và lập biên bản kết quả test.

Phần 3: Phân tích rủi ro

Tài liệu phân loại rủi ro thành 4 nhóm tổng quát: rủi ro kế hoạch, rủi ro tổ chức, rủi ro kiểm soát và rủi ro kỹ thuật. Bảng phân tích rủi ro chi tiết định lượng xác suất và biện pháp ứng phó:

  • Rủi ro kế hoạch: Sự không đồng bộ giữa các module (xác suất 20%) được xử lý bằng cách khắc phục nhanh hoặc phát triển trên nền có sẵn; ước lượng thời gian sai lệch (xác suất 17%) giải quyết bằng cách liên tục điều chỉnh tiến độ; chất lượng sản phẩm không đạt (xác suất 15%) xử lý bằng đào tạo hoặc bổ sung nhân sự giàu kinh nghiệm; chi phí tăng đột biến do tỷ giá USD/lạm phát (xác suất 10%) giải quyết bằng quỹ dự trù; lỗi tích hợp module (10%); kế hoạch chưa hợp lý (8%); phân công không tối ưu (5%); người quản lý thiếu sát sao (2%).
  • Rủi ro nội bộ: Thiếu hụt nhân lực do ốm đau/nghỉ việc (xác suất 1%) xử lý bằng cách bổ sung nhân sự dự phòng; phối hợp nội bộ kém (xác suất 4%) khắc phục qua họp định kỳ và giao ban tiến độ; chuyển giao công việc thiếu ăn khớp (xác suất 5%) giải quyết bằng chuẩn hóa quy trình làm việc.
  • Rủi ro thực hiện và kỹ thuật: Hệ thống không đáp ứng được hiệu suất cao khi lượng truy cập lớn (xác suất cao nhất: 30%) được phản ứng bằng cân bằng tải, bộ đệm Memcache hoặc thuê chuyên gia; đồng tiền trượt giá (3%); không gặp được khách hàng, không lấy được dữ liệu mẫu, thiếu kỹ thuật công nghệ (mỗi loại xác suất 1%); xác định sai yêu cầu, giá thiết bị tăng (xác suất 0.5%); hoàn thành module nhưng chưa bàn giao được, nghiệm thu chậm hơn dự kiến (xác suất 0.1%).

Phần 4: Quản lý – Kiểm soát việc thực hiện dự án

Phần 4 thiết lập cơ chế giám sát điều hành tập trung thông qua Quản trị dự án (Nguyễn Văn Chiến) chỉ đạo 4 đội chuyên trách:

  1. Đội khảo sát yêu cầu khách hàng: Nguyễn Văn Chiến, Vũ Ngọc Hải.
  2. Đội phân tích & thiết kế: Nguyễn Quang Trường, Vũ Trọng Đạt.
  3. Đội lập trình: Trịnh Việt Duy, Phạm Thành Long, Đào Xuân Hiếu.
  4. Đội tích hợp và kiểm thử: Trần Xuân Nghĩa, Nguyễn Sỹ Hiếu.

Quy trình quản lý dựa trên 7 mốc kiểm soát tương ứng với các văn bản, báo cáo tiến độ và biên bản họp chính thức (tổ chức định kỳ từ 7h30 đến 10h30 tại Học viện Kỹ thuật Mật mã):

  • Mốc 1 (02/11/2023): Khởi động dự án, thống nhất kế hoạch tổng thể (Mã tài liệu: SP0003-CS3, QD0002-DP).
  • Mốc 2 (03/11/2023): Hoàn thiện bản kế hoạch thực hiện dự án.
  • Mốc 3 (07/11/2023): Xác định và bàn giao bản đặc tả yêu cầu khách hàng (Mã tài liệu: SP004-CS3, QD0002-DP).
  • Mốc 4 (08/11/2023): Hoàn thành bản phân tích thiết kế hệ thống, kiến trúc dữ liệu và mô tả khung giao diện.
  • Mốc 5 (20/11/2023): Bắt đầu giai đoạn lập trình và bàn giao từng module phần mềm (Mã tài liệu: SP005-CS3).
  • Mốc 6 (30/11/2023): Hoàn thiện kế hoạch kiểm thử, kịch bản test và biên bản khắc phục lỗi.
  • Mốc 7 (05/01/2024): Tổng kết toàn diện dự án, chuẩn bị hồ sơ nghiệm thu và thanh lý hợp đồng.

Phần 5: Xây dựng công cụ quản lý dự án

Nội dung phần 5 hệ thống hóa việc tính toán thời gian thực hiện bằng phương pháp sơ đồ mạng PERT qua 5 bảng công việc ước lượng tương ứng với 5 giai đoạn phát triển phần mềm. Đồng thời, nhóm xây dựng biểu đồ GANTT biểu diễn trực quan mối quan hệ phụ thuộc giữa các tác vụ, thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc và đường găng (critical path) của toàn bộ dự án.


Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận các kết quả cụ thể về cả phương diện quản trị dự án lẫn xây dựng sản phẩm phần mềm:

  • Kết quả quản lý và tổ chức: Hoàn thiện toàn bộ hồ sơ quản trị dự án gồm 5 phần với đầy đủ tài liệu phân rã công việc WBS, bảng ước lượng thời gian PERT 5 giai đoạn, biểu đồ tiến độ GANTT, bảng ma trận phân tích 20 hạng mục rủi ro định lượng và hệ thống 7 mốc kiểm soát chất lượng.
  • Kết quả kỹ thuật và chuyển giao: Xây dựng thành công hệ thống phần mềm quản lý khách sạn với 10 module nghiệp vụ chuẩn hóa; thiết lập bộ hồ sơ gồm tài liệu phân tích thiết kế (mã SP004-CS3), bộ mã nguồn chương trình (mã SP005-CS3), tài liệu hướng dẫn sử dụng và tài liệu đào tạo người dùng.
  • Đóng góp của đồ án: Đồ án đã vận dụng phương pháp quản trị dự án phần mềm vào thực tế bài toán quản lý khách sạn tại Học viện Kỹ thuật Mật mã; chuẩn hóa quy trình phối hợp nhóm 9 người thông qua việc phân chia trách nhiệm rõ ràng, lập biên bản họp theo mẫu và kiểm soát rủi ro dựa trên xác suất định lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian thực hiện dự án bị giới hạn trong khung thời gian 2 tháng của môn học.
    • Quá trình kiểm thử tải và đánh giá hiệu năng chịu tải lớn (Memcache, cân bằng tải) chủ yếu dừng lại ở các kịch bản mô phỏng và phương án dự phòng lý thuyết, chưa triển khai thực tế trên hệ thống hạ tầng mạng diện rộng quy mô lớn.
    • Đơn giá nhân công và chi phí dự án được lập theo mô hình bài tập lớn học thuật, mang tính ước lệ trong khuôn khổ môn học.
  • Hướng mở rộng:
    • Tiếp tục nâng cấp và hoàn thiện tính năng tương tác, liên doanh kết nối giữa các hệ thống khách sạn khác nhau trong cùng ngành.
    • Phát triển phân hệ thanh toán trực tuyến đa kênh và tích hợp cổng dịch vụ số linh hoạt hơn.
    • Hoàn thiện module đặt phòng tự động qua email thành hệ sinh thái đặt chỗ trực tuyến đa nền tảng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Hệ thống Thông tin Quản lý khi thực hiện học phần Quản trị dự án phần mềm hoặc đồ án phân tích thiết kế hệ thống.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Mô hình phân tích ma trận rủi ro chi tiết kèm tỷ lệ xác suất, mức độ ảnh hưởng và phương án xử lý tương ứng cho từng nhóm rủi ro (kế hoạch, tổ chức, kiểm soát, kỹ thuật).
  • Quy trình tổ chức điều hành nhóm, mẫu lập biên bản họp dự án định kỳ và hệ thống phân chia 7 mốc kiểm soát tiến độ.
  • Khung cấu trúc WBS và phương pháp lập biểu đồ PERT, GANTT phục vụ việc lập kế hoạch tiến độ cho dự án phần mềm vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đơn vị chủ đầu tư, mã số dự án và đội ngũ quản lý gồm những ai?
Dự án có mã số NTT3690ND, do Học viện Kỹ thuật Mật mã (Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội) làm đơn vị tài trợ kiêm khách hàng. Dự án do sinh viên Nguyễn Văn Chiến làm Quản lý dự án, cùng đội ngũ thực hiện gồm 8 thành viên sinh viên năm 4 Nhóm 8: Trần Xuân Nghĩa, Vũ Ngọc Hải, Nguyễn Quang Trường, Trịnh Việt Duy, Vũ Trọng Đạt, Phạm Thành Long, Đào Xuân Hiếu và Nguyễn Sỹ Hiếu dưới sự hướng dẫn của giảng viên Vũ Thị Hà.

2. Dự án được triển khai qua những giai đoạn nào và mốc thời gian cụ thể ra sao?
Dự án kéo dài từ ngày 02/11/2023 đến ngày 05/01/2024, chia thành 5 giai đoạn: Giai đoạn 1 - Khảo sát yêu cầu (02/11 - 07/11/2023); Giai đoạn 2 - Phân tích và Thiết kế (08/11 - 19/11/2023); Giai đoạn 3 - Viết mã (20/11 - 10/12/2023); Giai đoạn 4 - Kiểm thử và khắc phục lỗi (11/12 - 30/12/2023); Giai đoạn 5 - Bàn giao và thanh lý hợp đồng (07/01 - 08/01/2024).

3. Rủi ro kỹ thuật nào có xác suất xảy ra cao nhất và nhóm đã đề xuất phương án ứng phó gì?
Rủi ro kỹ thuật có xác suất cao nhất là hệ thống không đáp ứng được hiệu suất cao khi lượng truy cập quá lớn dẫn đến bị đơ/nghẽn hệ thống (xác suất 30%). Phương án phản ứng bao gồm: triển khai kỹ thuật cân bằng tải mới cho hệ thống máy chủ, áp dụng công nghệ lưu đệm bộ nhớ Memcache, và trong trường hợp cần thiết sẽ thuê chuyên gia có kinh nghiệm vận hành hệ thống lớn để hỗ trợ xử lý.

4. Cơ cấu dự toán ngân sách của dự án bao gồm những khoản chi phí lớn nào?
Ngân sách dự án hạch toán các khoản chính: chi phí cho đội dự án (400.000.000 VNĐ), chi phí bảo trì hệ thống 12 tháng sau nghiệm thu (50.000.000 VNĐ), quỹ dự phòng rủi ro (100.000.000 VNĐ), chi phí thuê máy móc và văn phòng làm việc (16.000.000 VNĐ), cùng các chi phí tổ chức hội thảo, đi lại, đào tạo, in ấn tài liệu và nghiệm thu. Đơn giá nhân công cho mỗi thành viên được quy định là 15.000 VNĐ/giờ.

5. Cơ chế quản lý và phân chia trách nhiệm trong nhóm được tổ chức như thế nào?
Nhóm phân chia thành 4 bộ phận chuyên trách dưới quyền điều phối của Quản trị dự án: Đội khảo sát yêu cầu (Nguyễn Văn Chiến, Vũ Ngọc Hải), Đội phân tích & thiết kế (Nguyễn Quang Trường, Vũ Trọng Đạt), Đội lập trình (Trịnh Việt Duy, Phạm Thành Long, Đào Xuân Hiếu), Đội tích hợp và kiểm thử (Trần Xuân Nghĩa, Nguyễn Sỹ Hiếu). Tiến độ được giám sát chặt chẽ qua 7 mốc kiểm soát gắn liền với các biên bản họp định kỳ có mã số lưu trữ riêng.


Kết luận

Bài tập lớn "Xây dựng phần mềm quản lý khách sạn" của nhóm sinh viên Học viện Kỹ thuật Mật mã đã hoàn thành đầy đủ quy trình quản trị dự án phần mềm từ khâu khởi động, khảo sát yêu cầu, phân tích thiết kế, lập trình đến kiểm thử và bàn giao. Hệ thống phần mềm được thiết kế với 10 module nghiệp vụ hoàn chỉnh, đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành của khách sạn trên nền tảng web. Toàn bộ hồ sơ quản trị, bảng dự toán chi phí, ma trận phân tích rủi ro định lượng cùng các công cụ PERT/GANTT đã thể hiện phương pháp làm việc khoa học, có giá trị học thuật và tham khảo thực tiễn cao trong lĩnh vực công nghệ thông tin.