CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN .2 Activity Diagram Activity Diagram là một loại sơ đồ UML (Unified Modeling Language) dùng để mô tả luồng công việc của một hệ thống hoặc một quy trình cụ thể. Nó biểu diễn các hoạt động và dòng chảy giữa chúng, cho phép người dùng hiểu rõ hơn về cách mà hệ thống hoạt động hoặc các bước cần thực hiện để hoàn thành một công việc. Activity Diagram thường được sử dụng trong các trường hợp sau: Mô tả các quy trình kinh doanh và quy trình làm việc. Trực quan hóa luồng công việc trong các hệ thống phần mềm.
Xác định các quy trình phức tạp hoặc các bước của một quy trình. Phân tích và thiết kế hệ thống. Các thành phần chính của sơ đồ AD : Activity (Hoạt động): Biểu diễn một hành động hoặc một bước trong quy trình. Initial Node (Nút bắt đầu): Điểm bắt đầu của biểu đồ.
Final Node (Nút kết thúc): Điểm kết thúc của biểu đồ. Decision Node (Nút quyết định): Biểu diễn một điểm phân nhánh dựa trên điều kiện nào đó. 19 Merge Node (Nút hợp nhất): Hợp nhất các nhánh vào một luồng duy nhất. Fork Node (Nút phân tách): Phân chia một luồng thành nhiều luồng song song.
Join Node (Nút hợp nhất): Hợp nhất các luồng song song thành một luồng. Control Flow (Luồng điều khiển): Biểu diễn luồng từ hoạt động này sang hoạt động khác. Object Flow (Luồng đối tượng): Biểu diễn luồng của dữ liệu hoặc đối tượng giữa các hoạt động. Swimlanes (Làn bơi): Phân chia các hoạt động theo trách nhiệm của từng đối tượng hoặc nhóm.
Sơ đồ Activity Diagram đăng nhập : Hình CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN .8 Sơ đồ Activity Diagram đăng nhập 1.3 Sequence Diagram Sequence Diagram là một loại sơ đồ UML (Unified Modeling Language) dùng để biểu diễn sự tương tác giữa các đối tượng trong một hệ thống theo trình tự thời gian. Nó mô tả cách các đối tượng giao tiếp với nhau thông qua việc trao đổi các thông điệp trong một kịch bản cụ thể của hệ thống. Các thành phần chính của Sequence Diagram : Actors (Tác nhân): Đại diện cho người dùng hoặc các hệ thống khác tương tác với hệ thống đang được mô tả. Objects (Đối tượng): Các thành phần của hệ thống tham gia vào quá trình tương tác.
Lifelines (Đường đời): Đại diện cho sự tồn tại của một đối tượng tại một thời điểm cụ thể. 20 Messages (Thông điệp): Các đường mũi tên biểu diễn việc trao đổi thông tin giữa các đối tượng. Synchronous Message: Tin nhắn đồng bộ, yêu cầu và đợi phản hồi. Asynchronous Message: Tin nhắn không đồng bộ, gửi mà không cần đợi phản hồi.
Return Message: Tin nhắn trả về, thường là kết quả của một lời gọi trước đó. Activation Bars (Thanh kích hoạt): Biểu diễn thời gian mà đối tượng đang thực hiện một hoạt động. Combined Fragments: Các khối logic để mô tả các điều kiện hoặc vòng lặp, bao gồm: alt: Khối điều kiện (if-else). opt: Khối tùy chọn (if).
loop: Khối vòng lặp. par: Khối song song. Sơ đồ SD đăng nhập : Hình CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN .9 Sơ đồ SD đăng nhập 1.4 Class Diagram Class Diagram là một loại sơ đồ trong UML (Unified Modeling Language) được sử dụng để mô tả cấu trúc của một hệ thống bằng cách hiển thị các lớp, các thuộc tính, các phương thức, và các mối quan hệ giữa chúng. Nó là một trong những sơ đồ quan trọng 21 nhất trong UML và được sử dụng rộng rãi trong quá trình thiết kế và phát triển phần mềm.
Các thành phần chính của Class Diagram : Classes (Lớp): Đại diện cho các đối tượng trong hệ thống, bao gồm tên lớp, các thuộc tính và các phương thức. Tên lớp: Được viết ở phần đầu của hộp. Thuộc tính (Attributes): Các đặc điểm hoặc dữ liệu mà lớp đó lưu trữ. Phương thức (Methods): Các hành động hoặc hành vi mà lớp đó có thể thực hiện.
Relationships (Quan hệ): Mô tả mối quan hệ giữa các lớp. Association (Liên kết): Mối quan hệ cơ bản giữa các lớp, biểu diễn bằng một đường thẳng. Inheritance (Kế thừa): Mối quan hệ phân cấp giữa một lớp cha và các lớp con, biểu diễn bằng một đường với mũi tên rỗng. Dependency (Phụ thuộc): Mối quan hệ mà một lớp sử dụng hoặc phụ thuộc vào một lớp khác, biểu diễn bằng một đường nét đứt với mũi tên.
Visibility (Phạm vi truy cập): Biểu thị mức độ truy cập của các thuộc tính và phương thức. Public (+): Có thể truy cập từ bất kỳ đâu. Private (-): Chỉ có thể truy cập từ trong lớp đó. Protected (#): Có thể truy cập từ lớp đó và các lớp con.
Sơ đồ CD đăng nhập : 22 Hình CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN .10 Sơ đồ CD đăng nhập 23 CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO 2.1 Phần mềm Trello 2.1 Khái niệm Trello là một nền tảng quản lý dự án trực tuyến phổ biến với hàng triệu người dùng trên toàn thế giới. Thật không may, những ưu điểm của nó (tính đơn giản, dạng xem Kanban) thường khiến Trello không sử dụng được trong môi trường kinh doanh, đặc biệt là khi độ phức tạp của dự án tăng lên. Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.11Phần mềm Trello 2.2 Đặc điểm của Trello Ưu điểm Dễ sử dụng: Trello không có quá nhiều thao tác phức tạp, nhìn vào có thể hiểu liền và sử dụng ngay được. Khi 1 task được làm xong, bạn chỉ cần kéo card từ cột nọ sang cột kia.
Không phải ngồi gõ, đổi tình trạng,… như những phần mềm quản lý công việc khác. Theo dõi trực quan: Các nhà quản lý có thể thấy rõ các công việc đang chờ hoặc đang được thực hiện, từ đó đưa ra các quyết định và điều chỉnh kế hoạch dự án một cách kịp thời. Linh hoạt: Bạn cùng đội nhóm có thể sáng tạo quy trình của riêng mình, không nhất thiết tuân theo bất cứ quy chuẩn nào cả. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng Trello ở nhiều mục đích 24 để quản lý công việc từ nhỏ đến lớn, như Quy trình phỏng vấn ứng viên, Thu thập và triển khai ý tưởng mới; Theo dõi feedback khách hàng;… Nhược điểm Hạn chế cho các dự án lớn: Trello có thể trở nên hạn chế khi áp dụng cho các dự án lớn với quy mô phức tạp, đặc biệt là khi cần theo dõi và quản lý nhiều công việc cùng một lúc.
Không phân cấp thành viên quản trị: Tất cả “người tham gia” vào Bảng của Trello đều có quyền chỉnh sửa, gán và xóa phần đã đánh dấu trước. Sự phân cấp lỏng lẻo này chính là điểm yếu lớn khi ở cấp độ doanh nghiệp, các dự án cần phân quyền riêng biệt với các cấp khác nhau như CEO, trưởng bộ phận,… Thiếu tính năng nâng cao: So với các công cụ quản lý dự án chuyên nghiệp khác, Trello có thể thiếu một số tính năng nâng cao như báo cáo tiến độ chi tiết, quản lý tài nguyên, và lập kế hoạch dự án phức tạp. Yêu cầu cập nhật thủ công: Mặc dù Trello cung cấp tính năng thông báo, nhưng việc cập nhật và theo dõi tiến độ vẫn phụ thuộc vào sự tự quản lý của người dùng, có thể dẫn đến thiếu chính xác trong quản lý dự án. Môi trường giao tiếp hạn chế: Trello hiện không thể đăng bình luận bằng phím Enter, thành viên cần bấm “Lưu” khi trao đổi – một trở ngại khi trải nghiệm cộng tác.
Hơn thế nữa, Trello chưa cho phép nhận xét chung cho toàn bộ dự án.3 Cách làm việc với Trello Đăng nhập Hiện tại, Trello có hỗ trợ đăng ký bằng các tài khoản từ Google, Microsoft, Apple hoặc Slack. Bạn có thể chọn liên kết với các tài khoản này để tạo tài khoản nhanh chóng. Hoặc bạn có thể chọn Đăng ký tài khoản và nhập bất kì mail nào để hoàn thành đăng ký. 25 Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.12 Các phương thức đăng nhập trong Trello Bảng Bảng (Boards): Mỗi dự án hoặc nhiệm vụ lớn được tổ chức thành một bảng riêng.
Trong mỗi bảng này chứa các danh sách và thẻ – chính là các nhiệm vụ bạn phải làm. 26 Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.13 Bảng trong Trello Các bước để tạo bảng : Bước 1: Bật máy tính mở ứng dụng Trello. Trong Bảng cá nhân, hãy nhấp vào hộp có nội dung Tạo bảng đầu tiên của bạn… Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.14 Nút tạo bảng Bước 2: Đặt tiêu đề cho bảng. Bạn cũng có thể chọn màu nền hoặc mẫu theo sở thích cá nhân.
27 Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.15 Khung điền thông tin bảng Bước 3: Nếu bạn có nhiều nhóm, hãy chọn nhóm mà bạn muốn cấp quyền truy cập vào bảng. Hoặc chưa có nhóm, bạn có thể đến phần tiếp theo để tạo nhóm nhé. 28 Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.16 Khung chọn nhóm quyền cho bảng Bước 4: Cuối cùng nhấn vào nút “tạo mẫu “ là hoàn thành Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.17 Nút tạo bảng Danh sách Danh sách (Lists): Nếu bảng đóng vai trò là nhà kho thì danh sách chính là những ngăn kệ được đặt trong nhà kho đó. Trong mỗi bảng, người dùng có thể tạo các danh sách để tổ chức các giai đoạn khác nhau của dự án hoặc các loại công việc khác nhau (ví dụ: To Do, In Progress, Done).
29 Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.18 Giao diện danh sách trong Trello Để tạo danh sách kế hoạch ta chỉ cần nhấn vào “Thêm danh sách” => “Nhập tên ” là hoàn thành Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.19 Nút thêm danh sách Thẻ Thẻ (Cards): Thẻ là các đơn vị công việc cụ thể, chứa thông tin chi tiết về nhiệm vụ cần thực hiện. Người dùng có thể gán người phụ trách, thêm ngày đến hạn, đính kèm tệp tin, thêm nhãn, và viết mô tả chi tiết. 30 Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.20 Giao diện các thẻ Tạo các thẻ bằng cách nhấn vào “Thêm thẻ”=> điền nội dung là hoàn thành Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.21 Nút thêm thẻ Menu của các thẻ 31 Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.22 Menu của thẻ Chi tiết giao diện nội dung của thẻ như Thành viên , Thông báo , Mô tả, Comment,…. Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.23 Giao diện chi tiết của các thẻ 2.5 Nhóm làm việc Nhóm làm việc (Teams): Người dùng có thể tạo các nhóm làm việc để dễ dàng chia sẻ bảng và cộng tác với các thành viên khác trong nhóm.
32 Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.24 Danh sách các thành viên trong nhóm Để thêm thành viên ta thực hiện cách bước sau: Bước 1: Mở bảng từ trang chủ Trello. Bước 2: Tìm người dùng bằng cách nhập địa chỉ email hoặc tên người dùng Trello. Hình CHƯƠNG 2 : PHẦN MỀM TRELLO.