Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), toàn cầu có ít nhất 2,2 tỷ người gặp phải tình trạng suy giảm tầm nhìn gần hoặc xa, trong đó có khoảng 1 tỷ trường hợp có thể phòng ngừa được hoặc chưa được can thiệp điều trị. Các bệnh lý võng mạc phổ biến gồm đục thủy tinh thể (94 triệu người), suy giảm võng mạc do tuổi tác (8 triệu người), tăng nhãn áp (7,7 triệu người) và bệnh võng mạc do tiểu đường (3,9 triệu người). Sự phân bổ gánh nặng thị lực có sự chênh lệch lớn khi tỷ lệ suy giảm tầm nhìn xa tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình cao gấp 4 lần so với khu vực phát triển, và 90% người mù tập trung tại các nước nghèo hoặc đang phát triển. Thiệt hại kinh tế ước tính từ mất mát năng suất lao động toàn cầu do suy giảm thị lực lên tới 411 tỷ USD mỗi năm.
Chụp cắt lớp kết hợp quang học (Optical Coherence Tomography - OCT) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn cung cấp các lát cắt vi cấu trúc võng mạc với độ phân giải cao. Tuy nhiên, quy trình phân tích và đọc kết quả OCT trong thực tế lâm sàng hiện chủ yếu dựa vào đánh giá thủ công của bác sĩ nhãn khoa. Quá trình này đòi hỏi nhiều thời gian, dễ chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan và áp lực công việc, dẫn đến nguy cơ chậm trễ hoặc sai sót trong chẩn đoán. Việc ứng dụng các kỹ thuật học sâu (Deep Learning) vào phân lớp tự động ảnh OCT giúp hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu chi phí điều trị.
Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 7 mục tiêu:
- Tìm hiểu bài toán phân lớp hình ảnh cắt lớp võng mạc quang học, xác định yêu cầu bài toán và các khái niệm liên quan.
- Tìm hiểu và hệ thống hóa các hướng nghiên cứu, phương pháp đã áp dụng hoặc liên quan đến phân lớp hình ảnh OCT.
- Nghiên cứu chi tiết các kiến trúc mạng nơ-ron tích chập (CNN) hiện đại gồm Inception-v3, ResNet-50, DenseNet-201 và EfficientNet-B3.
- Tìm hiểu và đề xuất phương pháp tổng hợp kết quả phân lớp của các mô hình thành phần dựa trên các hàm thứ hạng mờ.
- Thực nghiệm và đánh giá các phương pháp trên tập dữ liệu chuẩn dựa trên các tiêu chí Accuracy, Precision, Recall và F1-score.
- So sánh hiệu suất, phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp và tối ưu hóa kết quả đầu ra thông qua các mô hình kết hợp.
- Xây dựng công cụ phần mềm trực quan hóa cho phép người dùng tải ảnh OCT và nhận kết quả phân lớp tương ứng.
Đối tượng nghiên cứu là hình ảnh cắt lớp quang học võng mạc (OCT-scans) thuộc 4 phân lớp:
- Trạng thái bình thường (NORMAL).
- Tân mạch hắc mạc (Choroidal Neovascularization - CNV).
- Phù hoàng điểm do tiểu đường (Diabetic Macular Edema - DME).
- Cặn vàng võng mạc (DRUSEN).
Phạm vi dữ liệu thực nghiệm sử dụng bộ dữ liệu công khai gồm 109.309 hình ảnh OCT được thu thập từ năm 2013 đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở giải phẫu và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
Võng mạc là lớp mô thần kinh nằm ở đáy mắt, có chức năng chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu thần kinh truyền về vỏ thị giác của não. Kỹ thuật OCT hoạt động dựa trên nguyên lý giao thoa ánh sáng có độ kết hợp thấp (low-coherence interferometry) để đo độ trễ quang học và cường độ của chùm tia phản xạ từ các lớp mô võng mạc, từ đó tái tạo cấu trúc không gian theo chiều sâu.
Các bệnh lý võng mạc khảo sát trong đề tài bao gồm:
- Tân mạch hắc mạc (CNV): Sự phát triển bất thường của mạng lưới mạch máu từ hắc mạc qua màng Bruch vào không gian dưới võng mạc hoặc dưới biểu mô sắc tố võng mạc (RPE). CNV được chia thành 3 dạng: Type 1 (dưới màng RPE), Type 2 (vượt qua RPE vào khoang dưới võng mạc) và Type 3 (tăng sinh mạch từ bên trong võng mạc cảm giác).
- Phù hoàng điểm do tiểu đường (DME): Tình trạng tích tụ dịch ngoại bào tại các lớp nội võng mạc. Các chỉ số sinh học quan trọng gồm sự mất tổ chức các lớp võng mạc nội (DRIL), sự gián đoạn màng giới hạn ngoài (ELM) và vùng ellipsoid (EZ), cùng các biến đổi giao diện dịch kính - võng mạc (VMIA).
- Cặn vàng võng mạc (Drusen): Các tích tụ ngoại bào chứa lipid và protein dưới RPE. Drusen cứng có kích thước nhỏ, ranh giới rõ ràng; Drusen mềm có kích thước lớn (đường kính > 63 µm), ranh giới không rõ và là dấu hiệu cảnh báo tiến triển của thoái hóa hoàng điểm liên quan đến tuổi tác (AMD).
Khung phương pháp và mô hình nghiên cứu
Khóa luận hệ thống hóa hai hướng tiếp cận chính:
-
Học máy truyền thống: Sử dụng các thuật toán phân loại như K-Nearest Neighbors (KNN), Cây quyết định (Decision Tree), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) và Máy vector hỗ trợ (SVM) kết hợp với các kỹ thuật trích xuất đặc trưng hình thái học, biến đổi nhị phân cục bộ (LBP) và phân tích thành phần chính (PCA).
-
Học sâu với mạng nơ-ron tích chập (CNN): Nghiên cứu và thực nghiệm 4 kiến trúc đường cơ sở:
- Inception-v3: Sử dụng các mô-đun tích chập đa nhánh (Inception-A, B, C) kết hợp kỹ thuật phân tách tích chập (factorized convolutions $n \times 1$ và $1 \times n$), chuẩn hóa theo lô (Batch Normalization) và bộ phân loại phụ (auxiliary classifier).
- ResNet-50: Sử dụng các khối dư (residual block) với kết nối tắt (shortcut connection) để ánh xạ hàm dư $F(x) = H(x) - x$, giải quyết triệt để hiện tượng suy giảm đạo hàm (vanishing gradient) khi tăng độ sâu mạng.
- DenseNet-201: Thiết lập kết nối trực tiếp từ mọi lớp trước tới tất cả các lớp kế tiếp trong cùng một khối mật độ (dense block), tối ưu hóa việc tái sử dụng đặc trưng và giảm số lượng tham số thông qua tỷ lệ tăng trưởng ($k$).
- EfficientNet-B3: Áp dụng phương pháp chia tỷ lệ hợp chất (compound scaling) đồng thời ba chiều: độ sâu ($d$), độ rộng ($w$) và độ phân giải ($r$) với hệ số cố định dựa trên khối tích chập đảo ngược MBConv.
-
Phương pháp cải tiến - Tổng hợp thứ hạng mờ (Fuzzy Rank-based Fusion): Đề xuất phương pháp kết hợp các điểm số quyết định (decision scores) của các mô hình thành phần thông qua việc gán giá trị thứ hạng mờ bằng các hàm toán học phi tuyến:
- Hàm Gompertz ($Go$).
- Hàm Exponential ($Ex$).
- Hàm kết hợp Exponential và TanH ($ExTan$).
- Hàm kết hợp Exponential, TanH và Sigmoid ($ExTanSig$).
- Hàm Mitscherlich ($Mi$).
- Hàm Modified Gamma ($MGa$).
- Hàm Estimated Gompertz ($EGo$).
Nguồn dữ liệu thực nghiệm là tập dữ liệu chuẩn Labeled Optical Coherence Tomography (OCT) and Chest X-Ray Images for Classification, gồm 109.309 ảnh OCT được gán nhãn 4 lớp (NORMAL, CNV, DME, DRUSEN).
Nội dung chính theo từng chương
| Chương |
Tên chương |
Nội dung trọng tâm |
| Chương 1 |
Tổng quan đề tài |
Trình bày bối cảnh thực tiễn, số liệu dịch tễ của WHO, phát biểu bài toán phân lớp ảnh OCT, xác định 7 mục tiêu nghiên cứu và cấu trúc 7 chương của khóa luận. |
| Chương 2 |
Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan |
Tổng hợp kiến thức giải phẫu võng mạc, nguyên lý chụp OCT, cơ chế 4 nhóm bệnh lý; khảo sát các nghiên cứu học máy truyền thống và học sâu trong phân tích ảnh nhãn khoa. |
| Chương 3 |
Một số phương pháp phân loại hình ảnh OCT dựa trên học sâu |
Phân tích chi tiết kiến trúc toán học và cấu tạo mạng của 4 mô hình: Inception-v3, ResNet-50, DenseNet-201 và EfficientNet-B3. |
| Chương 4 |
Thực nghiệm và đánh giá |
Thiết lập quy trình tiền xử lý, cấu hình siêu tham số huấn luyện (SGD, RMSProp, learning rate, batch size) và đánh giá hiệu năng 4 mô hình đơn lẻ trên tập kiểm thử qua ma trận nhầm lẫn và các độ đo. |
| Chương 5 |
Thử nghiệm cải tiến và đánh giá kết quả |
Xây dựng cơ chế tổng hợp thứ hạng mờ, ước lượng tham số cho 7 dạng hàm mờ, thực nghiệm kết hợp 3 mô hình và 4 mô hình CNN thành phần. |
| Chương 6 |
Xây dựng công cụ phân lớp hình ảnh cắt lớp quang học võng mạc |
Hiện thực hóa ứng dụng phần mềm có giao diện người dùng, tích hợp các mô hình học sâu và hàm mờ để phân loại ảnh OCT trực quan. |
| Chương 7 |
Kết luận và hướng phát triển |
Đánh giá tổng kết các kết quả đạt được về mặt học thuật và kỹ thuật, đồng thời nêu rõ các hạn chế và đề xuất định hướng phát triển bài toán. |
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 tập trung làm rõ thực trạng tỷ lệ mù lòa và các bệnh lý suy giảm thị lực trên thế giới, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển. Tác giả chỉ ra các thách thức lớn của bài toán phân lớp ảnh OCT: kích thước các bộ dữ liệu y tế công khai nhỏ hơn nhiều so với tập dữ liệu ảnh tự nhiên, sự không đồng đều về chất lượng quét giữa các thiết bị lâm sàng, và hiện tượng mất cân bằng số lượng mẫu giữa các phân lớp bệnh. Từ đó, chương xác định mục tiêu xây dựng quy trình phân loại tự động 4 nhóm nhãn và cấu trúc báo cáo 7 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
Chương 2 trình bày cấu trúc giải phẫu các lớp võng mạc nhận diện được qua hình ảnh OCT (như NFL, GCL, IPL, INL, OPL, ONL, RPE) và phân tích các biểu hiện bệnh học của CNV, DME, DRUSEN và trạng thái bình thường NORMAL. Chương cũng tổng quan các công trình tiền đề:
- Các nghiên cứu dùng Random Forest, KNN (đạt độ chính xác 99,01% trong phân loại góc mắt của Soe Ni et al.), SVM kết hợp LBP và PCA của Khaled Alsaih (đạt độ nhạy và đặc hiệu 87,5% trên DME).
- Các nghiên cứu học sâu của Depeng Wang & Liejun Wang (2019), Jongwoo Kim & Loc Tran (2021) trên mô hình phân loại nhị phân đa nhánh đạt độ chính xác 0,987, và Mingxin Wang (2023) với EfficientNet-B3 đạt độ chính xác 99%.
- Cơ sở lý thuyết về kỹ thuật kết hợp mô hình dựa trên thứ hạng mờ sử dụng hàm Gompertz của Rohit Kundu et al. (2021) trên ảnh CT-scan.
Chương 3: Một số phương pháp phân loại hình ảnh OCT dựa trên học sâu
Chương 3 đi sâu vào nguyên lý hoạt động của từng mô hình:
- Inception-v3: Cấu tạo gồm 42 lớp tham số, sử dụng kỹ thuật Factorized Convolutions để tách tích chập $7 \times 7$ và $5 \times 5$ thành các chuỗi tích chập $1 \times 7$, $7 \times 1$, $1 \times 3$ và $3 \times 1$, kết hợp kỹ thuật giảm kích thước lưới (grid size reduction) và label smoothing.
- ResNet-50: Sử dụng kiến trúc mạng 50 lớp dựa trên các khối thặng dư chứa kết nối tắt đồng nhất (identity shortcut connection), thực hiện phép tính $y = F(x, {W_i}) + x$, cho phép huấn luyện mạng sâu bằng thuật toán SGD mà không bị suy thoái hiệu suất.
- DenseNet-201: Bao gồm 201 lớp, được tổ chức thành 4 dense blocks kết nối qua các transition layers (chứa phép tích chập $1 \times 1$ và Average Pooling $2 \times 2$). Mỗi lớp nhận đầu vào là tập hợp nối các bản đồ đặc trưng $x_l = H_l([x_0, x_1, \dots, x_{l-1}])$ từ tất cả các lớp trước đó.
- EfficientNet-B3: Thiết kế dựa trên việc tối ưu hóa đồng thời hệ số tỷ lệ chiều sâu $\alpha$, chiều rộng $\beta$ và độ phân giải $\gamma$ dưới ràng buộc tài nguyên FLOPS thông qua mạng tìm kiếm kiến trúc thần kinh (NAS).
Chương 4: Thực nghiệm và đánh giá
Chương 4 trình bày chi tiết quy trình xử lý dữ liệu, bao gồm chuẩn hóa kích thước ảnh, tiền xử lý dữ liệu và cấu hình siêu tham số. Quá trình huấn luyện sử dụng các bộ tối ưu hóa như SGD và RMSProp với các mức learning rate, batch size phù hợp cho từng kiến trúc. Hiệu năng của từng mô hình đơn lẻ (Inception-v3, ResNet-50, DenseNet-201, EfficientNet-B3) được đánh giá chi tiết trên tập kiểm thử độc lập thông qua ma trận nhầm lẫn (confusion matrix), độ chính xác tổng thể (Accuracy), độ chuẩn xác (Precision), độ nhạy (Recall) và điểm F1-score trên từng lớp bệnh lý (CNV, DME, DRUSEN, NORMAL).
Chương 5: Thử nghiệm cải tiến và đánh giá kết quả
Chương 5 phát triển mô hình tổng hợp phân loại bằng cách gán thứ hạng mờ cho các điểm số quyết định của từng mô hình CNN thành phần. Tác giả thực hiện tính toán giá trị phạt (penalty value), phần bù tổng độ tin cậy (Complement of Confidence Factor Sum - CCES) và tổng thứ hạng mờ (Fuzzy Rank Sum - FRS) để xác định điểm quyết định cuối cùng. Nghiên cứu khảo sát 7 biến thể hàm toán học:
- Gompertz ($Go-Ensemble$).
- Exponential ($Ex-Ensemble$).
- Tích Exponential $\times$ TanH ($ExTan-Ensemble$).
- Tích Exponential $\times$ TanH $\times$ Sigmoid ($ExTanSig-Ensemble$).
- Mitscherlich ($Mi-Ensemble$).
- Modified Gamma ($MGa-Ensemble$).
- Estimated Gompertz ($EGo-Ensemble$).
Chương tiến hành so sánh kết quả thực nghiệm giữa việc kết hợp cả 4 mô hình thành phần với việc kết hợp bộ 3 mô hình (Inception-v3, ResNet-50, DenseNet-201), chứng minh sự cải thiện của mô hình tổng hợp mờ so với các mô hình đơn lẻ.
Chương 6: Xây dựng công cụ phân lớp hình ảnh cắt lớp quang học võng mạc
Chương 6 mô tả việc đóng gói các mô hình đã huấn luyện thành một phần mềm hoàn chỉnh. Hệ thống cung cấp môi trường cho phép tải tệp ảnh OCT trực tiếp, tùy chọn chạy phân loại bằng mô hình học sâu đơn lẻ hoặc lựa chọn cơ chế tổng hợp mờ, sau đó xuất kết quả dự đoán kèm xác suất phân lớp.
Chương 7: Kết luận và hướng phát triển
Chương 7 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu, đánh giá mức độ hoàn thành so với 7 mục tiêu ban đầu và chỉ ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Thiết kế và triển khai công cụ phân lớp
Khóa luận đã hiện thực hóa một công cụ phần mềm phục vụ việc phân loại ảnh cắt lớp quang học võng mạc với các đặc điểm kỹ thuật:
- Môi trường và thư viện: Ứng dụng được xây dựng trên nền tảng Python, tích hợp các framework học sâu và thư viện xử lý ảnh để nạp trọng số đã huấn luyện của Inception-v3, ResNet-50, DenseNet-201, EfficientNet-B3 cùng các hàm tính toán thứ hạng mờ.
- Giao diện và tính năng:
- Giao diện cho phép người dùng nạp ảnh OCT từ hệ thống tệp cục bộ.
- Chức năng phân loại đơn: Cho phép chọn một trong bốn mô hình CNN để trích xuất đặc trưng và đưa ra nhãn dự đoán tức thì.
- Chức năng phân loại tổng hợp mờ: Cho phép người dùng áp dụng các hàm thứ hạng mờ ($Go$, $Ex$, $ExTan$, $ExTanSig$, $Mi$, $MGa$, $EGo$) kết hợp 3 mô hình hoặc 4 mô hình.
- Màn hình kết quả hiển thị nhãn phân loại (NORMAL, CNV, DME, DRUSEN) cùng bảng điểm quyết định chi tiết.
- Kiểm thử thực nghiệm trên giao diện: Công cụ đã được kiểm tra trên các mẫu thử lâm sàng thực tế từ tập dữ liệu kiểm thử, bao gồm: mẫu
DRUSEN-7513011-2, CNV-9300561-14, CNV-3509367-9, CNV-7852568-58 và DRUSEN-8203471-5, ghi nhận sự chính xác trong việc xác định nhãn bệnh lý khi kết hợp các bộ phân loại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm
Nghiên cứu đã hoàn thành việc huấn luyện và đánh giá 4 mô hình học sâu đơn lẻ cùng các biến thể mô hình tổng hợp mờ trên tập dữ liệu 109.309 ảnh OCT. Kết quả đánh giá được lượng hóa qua các tiêu chí Accuracy, Precision, Recall và F1-score trên từng phân lớp bệnh:
| Mô hình / Phương pháp |
Đặc điểm kiến trúc / Kỹ thuật |
Nhóm phân lớp thực nghiệm |
| Inception-v3 |
Factorized convolutions, Auxiliary classifier |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
| ResNet-50 |
Residual blocks, Identity mapping |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
| DenseNet-201 |
Dense connectivity, Feature reuse |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
| EfficientNet-B3 |
Compound scaling, MBConv blocks |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
| Go-Ensemble |
Tổng hợp thứ hạng mờ bằng hàm Gompertz |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
| Ex-Ensemble |
Tổng hợp thứ hạng mờ bằng hàm Exponential |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
| ExTan-Ensemble |
Tổng hợp thứ hạng mờ bằng tích Exponential và TanH |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
| ExTanSig-Ensemble |
Tổng hợp thứ hạng mờ bằng tích Exponential, TanH và Sigmoid |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
| Mi-Ensemble |
Tổng hợp thứ hạng mờ bằng hàm Mitscherlich |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
| MGa-Ensemble |
Tổng hợp thứ hạng mờ bằng hàm Modified Gamma |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
| EGo-Ensemble |
Tổng hợp thứ hạng mờ bằng hàm Estimated Gompertz (kết hợp 3 hoặc 4 mô hình) |
NORMAL, CNV, DME, DRUSEN |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Khảo sát và hệ thống hóa toàn diện các phương pháp phân loại ảnh võng mạc OCT từ học máy truyền thống đến các kiến trúc mạng nơ-ron tích chập hiện đại.
- Về mặt phương pháp luận: Ứng dụng thành công kỹ thuật kết hợp mô hình dựa trên thứ hạng mờ (Fuzzy Rank-based Fusion) với 7 dạng hàm phi tuyến, chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp các điểm số quyết định từ nhiều mô hình CNN thành phần trong phân loại ảnh y khoa.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Xây dựng hoàn chỉnh công cụ phần mềm phân lớp trực quan, cho phép kiểm thử và ứng dụng thực tế trên các hình ảnh cắt lớp võng mạc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Số lượng mẫu trong các tập dữ liệu công khai về ảnh OCT võng mạc vẫn còn hạn chế so với các tập dữ liệu ảnh tự nhiên trong thị giác máy tính.
- Sự khác biệt về chất lượng thu nhận và độ phân giải hình ảnh giữa các dòng máy chụp OCT khác nhau trong thực tế gây ảnh hưởng đến độ ổn định của mô hình.
- Hiện tượng mất cân bằng dữ liệu giữa các phân lớp bệnh lý vẫn tồn tại.
- Quá trình huấn luyện các mô hình học sâu nhiều tham số đòi hỏi tài nguyên tính toán và phần cứng hiệu năng cao.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi phân lớp sang các bệnh lý võng mạc và nhãn khoa phức tạp khác ngoài 4 nhóm đã khảo sát.
- Nghiên cứu tối ưu hóa tự động các siêu tham số cho các hàm thứ hạng mờ nhằm tăng cường khả năng thích nghi trên các tập dữ liệu y tế đa dạng.
- Nâng cấp và tích hợp công cụ vào hệ thống thông tin bệnh viện (HIS/PACS) nhằm hỗ trợ chẩn đoán thời gian thực cho các bác sĩ lâm sàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Hệ thống Thông tin, Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo và Kỹ thuật Y sinh.
Nội dung đặc biệt có giá trị tham khảo bao gồm:
- Quy trình tiền xử lý và thiết lập thực nghiệm trên bộ dữ liệu ảnh y tế chuẩn 109.309 ảnh OCT.
- Phân tích chi tiết kiến trúc toán học của 4 mô hình mạng nơ-ron Inception-v3, ResNet-50, DenseNet-201 và EfficientNet-B3.
- Phương pháp luận và công thức toán học tính toán điểm số quyết định bằng kỹ thuật tổng hợp thứ hạng mờ (Fuzzy Rank-based Fusion) trong bài toán phân loại đa lớp.
- Kiến trúc thiết kế và quy trình xây dựng công cụ phần mềm chẩn đoán trực quan cho dữ liệu y tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân loại hình ảnh OCT thành những nhóm nhãn cụ thể nào?
Khóa luận thực hiện phân loại ảnh OCT thành 4 nhóm: trạng thái bình thường (NORMAL), tân mạch hắc mạc (CNV), phù hoàng điểm do tiểu đường (DME) và cặn vàng võng mạc (DRUSEN).
2. Bốn kiến trúc học sâu cơ sở được lựa chọn để thực nghiệm trong đề tài là gì?
Bốn kiến trúc mạng nơ-ron tích chập được sử dụng gồm Inception-v3, ResNet-50, DenseNet-201 và EfficientNet-B3.
3. Phương pháp cải tiến chính được đề xuất trong Chương 5 là gì?
Đề tài đề xuất kỹ thuật tổng hợp mô hình dựa trên thứ hạng mờ (Fuzzy Rank-based Fusion), sử dụng 7 dạng hàm phi tuyến (Gompertz, Exponential, Exponential $\times$ TanH, Exponential $\times$ TanH $\times$ Sigmoid, Mitscherlich, Modified Gamma, Estimated Gompertz) để kết hợp các điểm số quyết định của các mô hình CNN thành phần.
4. Tập dữ liệu thực nghiệm trong nghiên cứu có quy mô bao nhiêu và thu thập trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu Labeled Optical Coherence Tomography (OCT) and Chest X-Ray Images for Classification gồm 109.309 hình ảnh OCT được thu thập trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2017.
5. Công cụ phần mềm xây dựng ở Chương 6 cung cấp những khả năng tương tác nào?
Công cụ cho phép người dùng nạp ảnh OCT từ máy tính, lựa chọn phân loại bằng từng mô hình CNN đơn lẻ hoặc sử dụng các hàm thứ hạng mờ kết hợp 3 hoặc 4 mô hình, đồng thời hiển thị trực quan nhãn chẩn đoán và các điểm số quyết định tương ứng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Phân lớp hình ảnh cắt lớp quang học võng mạc sử dụng các phương pháp học sâu" của tác giả Đoàn Tú Quỳnh và Trần Ngọc Mỹ Phương đã giải quyết bài toán phân loại tự động 4 nhóm trạng thái võng mạc trên tập dữ liệu 109.309 ảnh OCT. Đề tài đã nghiên cứu và đánh giá 4 kiến trúc mạng nơ-ron tích chập Inception-v3, ResNet-50, DenseNet-201, EfficientNet-B3, đồng thời đề xuất giải pháp cải tiến hiệu năng dựa trên kỹ thuật tổng hợp thứ hạng mờ với nhiều dạng hàm toán học. Công trình được hiện thực hóa thành công cụ phần mềm trực quan, đóng góp giải pháp kỹ thuật có giá trị ứng dụng trong hỗ trợ chẩn đoán nhãn khoa.