Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh y học hiện đại, tình trạng vi khuẩn gây bệnh gia tăng khả năng kháng thuốc kháng sinh đang trở thành một thách thức nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Để đối phó với hiện tượng này, việc tìm kiếm các hợp chất kháng sinh mới từ các nguồn tự nhiên nhằm thay thế hoặc bổ sung cho các loại thuốc tổng hợp hóa học (vốn thường đi kèm nhiều tác dụng phụ) là một định hướng ưu tiên. Theo các công bố khoa học, ước tính có khoảng 70% các chất kháng sinh tự nhiên được ứng dụng trong y học lâm sàng có nguồn gốc từ xạ khuẩn (Actinobacteria), và khoảng 80% các tác nhân kháng sinh được biết đến trên thế giới do nhóm vi sinh vật này sinh tổng hợp.
Bên cạnh xạ khuẩn đất, xạ khuẩn nội sinh (cư trú bên trong các mô tế bào thực vật mà không gây hại cho cây chủ) được xác định là nguồn tài nguyên sinh học phong phú. Chúng có khả năng tạo ra các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học đa dạng như kháng vi sinh vật, kháng nấm, chống ung thư, kích thích sinh trưởng thực vật và kiểm soát sinh học. Trong số các loài thực vật dược liệu, cây Màng tang (Litsea cubeba (Lour.)) thuộc họ Long não (Lauraceae) là loài cây bụi hoặc gỗ nhỏ phân bố phổ biến ở vùng rừng thứ sinh khu vực Đông Nam Á và các tỉnh miền núi Việt Nam. Màng tang từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa cảm mạo, đau dạ dày, đầy hơi, phong thấp, đau nhức xương khớp; tinh dầu của cây chứa các hợp chất monoterpene và sesquiterpene có hoạt tính kháng khuẩn và độc tính đối với tế bào ung thư. Tuy nhiên, các nghiên cứu về hệ vi sinh vật nội sinh nói chung và xạ khuẩn nội sinh nói riêng trên cây Màng tang tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thùy tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục đích nghiên cứu: Phân lập, tuyển chọn các chủng xạ khuẩn có khả năng tổng hợp các chất kháng khuẩn và nghiên cứu đặc điểm sinh học, phân loại của một chủng xạ khuẩn có khả năng sinh tổng hợp kháng sinh cao.
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân lập và đánh giá khả năng sinh tổng hợp kháng sinh của một số chủng xạ khuẩn nội sinh trên cây Màng tang (Litsea cubeba (Lour.)) thu thập tại tỉnh Phú Thọ.
- Nhiệm vụ/Nội dung nghiên cứu:
- Nội dung 1: Phân lập và đánh giá sự đa dạng của xạ khuẩn nội sinh trên các mẫu cây Màng tang thu thập tại tỉnh Phú Thọ.
- Nội dung 2: Đánh giá khả năng kháng vi sinh vật kiểm định và khả năng sinh anthracycline của các chủng xạ khuẩn nội sinh.
- Nội dung 3: Nghiên cứu đặc điểm sinh học và phân loại của 01 chủng xạ khuẩn có tiềm năng ứng dụng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chủng xạ khuẩn nội sinh phân lập từ các bộ phận (rễ, thân, lá) của cây Màng tang (Litsea cubeba (Lour.)) và 9 chủng vi sinh vật kiểm định bao gồm vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli ATCC 11105, Proteus vulgaris CNLM, Salmonella enterica ATCC 14028, Enterobacter aerogenes ATCC 13048, Pseudomonas aeruginosa CNLM), vi khuẩn Gram dương (Sarcina lutea CNLM, Staphylococcus epidermidis ATCC 12228, Bacillus cereus ATCC 11778) và nấm men (Candida albicans ATCC 10231).
- Phạm vi không gian: Mẫu cây Màng tang được thu thập tại tỉnh Phú Thọ (tọa độ: 21°24’25’’N; 105°04’05’’E); các thí nghiệm phân lập, thử hoạt tính sinh học và phân loại phân tử được thực hiện tại Phòng Công nghệ Lên men, Viện Công nghệ Sinh học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 12/2015 đến tháng 05/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết vi sinh vật học và phân loại học xạ khuẩn:
- Khái niệm xạ khuẩn nội sinh: Định nghĩa theo Bacon và White (2000), vi sinh vật nội sinh là những vi sinh vật sinh trưởng trong mô tế bào thực vật mà không gây ra hiệu ứng xấu tới cây chủ. Xạ khuẩn thuộc nhóm vi khuẩn Gram dương, siêu giới nhân sơ (Prokaryota).
- Hệ thống phân loại hình thái và sinh lý - sinh hóa: Dựa trên các tiêu chuẩn phân loại truyền thống của Gauze và cộng sự (1957, 1983), Pridham và cộng sự, Shirling và Gottlieb (1966), cùng bảng màu chuẩn của Tresner và Danga (1958) để phân nhóm khuẩn ty khí sinh (KTKS), khuẩn ty cơ chất (KTCC), cấu trúc cuống sinh bào tử và bề mặt bào tử.
- Phân loại học phân tử: Sử dụng phân tích trình tự gen mã hóa 16S rDNA (kích thước khoảng 1540 bp). Ngưỡng tương đồng 98,0% - 98,6% của trình tự 16S rDNA được áp dụng làm tiêu chuẩn để phân biệt các loài vi sinh vật nhân sơ theo Keswani và cộng sự.
- Nhóm kháng sinh anthracycline: Khung lý thuyết về các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính kháng ung thư (như daunorubicin, doxorubicin, epirubicin, idarubicin). Cấu trúc vòng anthraquinone có đặc tính hóa lý đổi màu phụ thuộc vào pH môi trường (màu da cam ở pH acid và chuyển sang màu tím ở pH kiềm).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Xử lý bề mặt mẫu thực vật: Mẫu rễ, thân, lá Màng tang sau khi rửa sạch được khử trùng bề mặt bằng dung dịch $\text{NaClO } 5,0%$ trong 5 phút, trung hòa $\text{NaClO}$ dư bằng $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_3\text{ } 2,0%$ trong 1 phút, ngâm cồn $\text{Ethanol } 70%$ trong 10 phút, sau đó rửa lại bằng nước cất vô trùng và tiến hành nghiền mẫu trong tủ cấy vô trùng.
- Phân lập chọn lọc: Sử dụng 8 loại môi trường thạch phân lập (HV, SA, STA, TWYE, SPA, TA, CA, ISP5) có bổ sung kháng sinh ức chế vi khuẩn và nấm tạp nhiễm gồm acid nalidixic ($15\text{ mg/mL}$) và nystatin ($15\text{ mg/mL}$). Thời gian nuôi cấy phân lập kéo dài từ 4 đến 6 tuần ở nhiệt độ 28–30°C.
- Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật: Phương pháp khuếch tán giếng thạch (agar well diffusion). Xạ khuẩn được lên men lắc trên môi trường YIM38 lỏng (tốc độ 200 vòng/phút, nhiệt độ 30°C trong 5 ngày), ly tâm thu dịch nổi ($6.000\text{ vòng/phút}$, 10 phút, 4°C) và nạp $100\text{ }\mu\text{L}$ dịch lên các đĩa thạch đã trải vi sinh vật kiểm định ($5 \times 10^8\text{ CFU/mL}$). Hoạt tính được xác định qua đường kính vòng kháng khuẩn: $V_{kk} = D - d\text{ (mm)}$ (trong đó $D$ là đường kính vòng vô khuẩn, $d$ là đường kính lỗ thạch).
- Sàng lọc khả năng sinh anthracycline: Nhỏ vi lượng $50\text{ }\mu\text{L NaOH } 2\text{N}$ và $50\text{ }\mu\text{L HCl } 1\text{N}$ vào hai giếng thạch nuôi cấy xạ khuẩn 5 ngày tuổi trên môi trường YIM38; quan sát sự đổi màu xung quanh khuẩn lạc.
- Khảo sát đặc điểm hình thái và sinh lý - sinh hóa: Quan sát đặc điểm khuẩn lạc trên các môi trường ISP1 đến ISP7; quan sát chuỗi bào tử bằng kính hiển vi quang học và bề mặt bào tử bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) tại Viện 69 - Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh. Khảo sát khả năng đồng hóa 13 nguồn carbon và 12 nguồn nitơ trên môi trường ISP9 ($1,0%\text{ w/v}$); kiểm tra sinh trưởng ở các dải nhiệt độ (10–55°C), pH (3,0–12,0) và nồng độ $\text{NaCl}$ (1,0–10,0%).
- Phân loại bằng sinh học phân tử: Tách chiết DNA tổng số; khuếch đại gen 16S rDNA bằng phản ứng PCR với cặp mồi $27\text{F}$ (5’-TAACACATGCAAGTCGAACG-3’) và $1429\text{R}$ (5’-GGTGTGACGGGCGGTGTGTA-3’); kiểm tra sản phẩm trên gel agarose 1,0%; tinh sạch bằng kit PureLink™ DNA Purification; giải trình tự trên máy ABI PRISM® 3100-Avant Genetic Analyzer; tra cứu và so sánh độ tương đồng bằng công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu GenBank (NCBI).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc tìm kiếm nguồn chất kháng sinh và kháng ung thư mới từ vi sinh vật nội sinh trong cây dược liệu trước thực trạng kháng thuốc. Tác giả xác định đối tượng nghiên cứu là cây Màng tang (Litsea cubeba), nêu rõ mục đích, mục tiêu, 3 nội dung nghiên cứu chính cùng ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài trong việc khai thác nguồn tài nguyên vi sinh vật hữu ích tại Việt Nam.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:
- Khái niệm, vị trí phân loại học, đặc điểm hình thái học, sinh lý học và phân loại học phân tử của xạ khuẩn dựa trên gen 16S rDNA.
- Cơ chế xâm nhập và nội sinh của xạ khuẩn trong mô thực vật thông qua các lỗ khí khổng, vết nứt tự nhiên hoặc vết thương cơ học.
- Ứng dụng của xạ khuẩn nội sinh trong y dược và nông nghiệp: khả năng sinh chất kháng sinh, hoạt tính gây độc tế bào ung thư, kháng nấm, kiểm soát sinh học mầm bệnh thực vật và sinh tổng hợp enzyme.
- Tình hình nghiên cứu xạ khuẩn nội sinh trên thế giới (phân lập hàng nghìn chủng từ các loài cây dược liệu tại rừng nhiệt đới Xishuangbanna, Ấn Độ, Thái Lan...) và các nghiên cứu bước đầu tại Việt Nam (Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Viện Công nghệ Sinh học).
- Cấu trúc và cơ chế tác dụng của các kháng sinh chống ung thư nhóm anthracycline (DOX, DNR, EPI, IDA).
- Đặc điểm thực vật học, phân bố sinh thái, thành phần hóa học và tiềm năng dược lý của cây Màng tang.
Phần 3: Vật liệu và phương pháp
Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu thực vật (rễ, thân, lá cây Màng tang thu thập tại Phú Thọ do TS. Nguyễn Thế Cường - Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật định danh), 9 chủng vi sinh vật chỉ thị, hóa chất thí nghiệm và hệ thống máy móc chuyên dụng (máy PCR Applied Biosystems, máy giải trình tự ABI PRISM® 3100, máy SEM). Tác giả trình bày tường minh toàn bộ quy trình thực nghiệm gồm phương pháp khử trùng bề mặt mô thực vật, kỹ thuật phân lập trên 8 môi trường đặc hiệu, phương pháp thử hoạt tính kháng khuẩn khuếch tán giếng thạch, thử nghiệm sinh anthracycline, khảo sát đặc tính hình thái - sinh lý - sinh hóa và quy trình nhân bản, giải trình tự đoạn gen 16S rDNA.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả và thảo luận phản ánh các số liệu thực nghiệm thu được:
- Kết quả phân lập và đánh giá đa dạng xạ khuẩn: Phân lập thành công 45 chủng xạ khuẩn nội sinh (ký hiệu từ MPT01 đến MPT45). Mật độ xạ khuẩn phân bố không đều giữa các bộ phận cây: rễ chiếm tỷ lệ cao nhất với $44,5%$, tiếp theo là lá ($31,1%$) và thân ($24,4%$). Tỷ lệ phân lập trên các môi trường đạt cao nhất ở môi trường HV và SA ($17,8%$), tiếp đến là STA ($15,5%$), TWYE ($13,3%$), SPA ($13,3%$), TA ($8,9%$), CA và ISP5 ($6,7%$). Phân nhóm màu sắc khuẩn ty khí sinh gồm 4 nhóm: màu vàng chiếm ưu thế ($48,9%$), màu trắng ($28,9%$), màu xám ($11,1%$) và màu xanh ($11,1%$).
- Khả năng sinh kháng sinh và anthracycline: Xác định được 28/45 chủng ($62,2%$) có khả năng kháng ít nhất một chủng vi sinh vật kiểm định. Trong đó, tỷ lệ chủng kháng S. epidermidis là $48,9%$, kháng P. aeruginosa là $44,4%$, kháng B. cereus là $44,4%$, kháng P. vulgaris là $33,3%$, kháng S. enterica là $11,1%$, kháng E. aerogenes là $8,9%$, kháng S. lutea là $6,7%$, kháng E. coli là $4,4%$ và không có chủng nào kháng nấm men C. albicans. Trong 28 chủng có hoạt tính kháng khuẩn, có 20 chủng cho phản ứng dương tính chuyển màu đặc trưng của nhóm anthracycline.
- Nghiên cứu đặc điểm chủng MPT25: Chủng MPT25 được lựa chọn do có phổ kháng khuẩn mạnh trên 5 chủng chỉ thị (S. epidermidis: $22,23\text{ mm}$, P. aeruginosa: $18,2\text{ mm}$, B. cereus: $15,73\text{ mm}$, P. vulgaris: $15,03\text{ mm}$, S. enterica: $12,93\text{ mm}$) và dương tính với thử nghiệm anthracycline. Chủng MPT25 có khuẩn ty khí sinh màu vàng, không sinh sắc tố, chuỗi 20–25 bào tử lượn sóng (RF), bề mặt bào tử trơn nhẵn (Sm). Về sinh lý, chủng đồng hóa được nhiều nguồn carbon (D-Glucose, D-Galactose, D-Maltose, D-Mannitol, D-Fructose, D-Saccharose, D-Sorbitol...) và nguồn nitơ (L-Asparagin, L-Leucin, L-Arginin, L-Valin, L-Threonin...); sinh trưởng thích hợp ở 22–37°C, pH 6–12 và chịu nồng độ muối $\text{NaCl } 0–3%$.
- Định danh phân tử chủng MPT25: Sản phẩm PCR khuếch đại gen 16S rDNA cho băng đơn kích thước xấp xỉ $1,4\text{ kb}$. Kết quả so sánh trình tự trên GenBank cho thấy gen 16S rDNA của chủng MPT25 đạt độ tương đồng $98%$ với loài Streptomyces cavourensis SY224 (HQ610450.1). Kết hợp các đặc điểm hình thái và sinh hóa, chủng MPT25 được định danh là Streptomyces cavourensis MPT25.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm lược các chỉ số định lượng về số lượng chủng xạ khuẩn phân lập (45 chủng), mức độ phân bố theo mô cây và môi trường nuôi cấy, tỷ lệ chủng có hoạt tính kháng khuẩn (28 chủng), tỷ lệ sinh anthracycline (20 chủng) và định danh thành công chủng Streptomyces cavourensis MPT25. Đồng thời, đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo về di truyền phân tử và công nghệ lên men.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm tổng hợp
| Chỉ tiêu phân tích |
Phân loại / Chủng kiểm định |
Số lượng / Tỷ lệ ghi nhận |
| Phân bố theo bộ phận cây |
Rễ Lá Thân |
$44,5%$ (cao nhất) $31,1%$ $24,4%$ (thấp nhất) |
| Môi trường phân lập hiệu quả |
HV và SA STA TWYE và SPA TA CA và ISP5 |
$17,8%$ (cao nhất) $15,5%$ $13,3%$ $8,9%$ $6,7%$ |
| Phân nhóm màu khuẩn ty khí sinh |
Màu vàng Màu trắng Màu xám Màu xanh |
$48,9%$ (22/45 chủng) $28,9%$ (13/45 chủng) $11,1%$ (5/45 chủng) $11,1%$ (5/45 chủng) |
| Hoạt tính kháng khuẩn tổng số |
Kháng $\ge 1$ chủng VSV kiểm định |
$62,2%$ (28/45 chủng) |
| Phổ kháng khuẩn chi tiết |
Staphylococcus epidermidis ATCC 12228 Pseudomonas aeruginosa CNLM Bacillus cereus ATCC 11778 Proteus vulgaris CNLM Salmonella enterica ATCC 14028 Enterobacter aerogenes ATCC 13048 Sarcina lutea CNLM Escherichia coli ATCC 11105 Candida albicans ATCC 10231 |
$48,9%$ (22/45 chủng) $44,4%$ (20/45 chủng) $44,4%$ (20/45 chủng) $33,3%$ (15/45 chủng) $11,1%$ (5/45 chủng) $8,9%$ (4/45 chủng) $6,7%$ (3/45 chủng) $4,4%$ (2/45 chủng) $0%$ (0/45 chủng) |
| Khả năng sinh Anthracycline |
Phản ứng đổi màu theo pH |
$71,4%$ (20/28 chủng kháng khuẩn) |
| Định danh chủng MPT25 |
Tương đồng 16S rDNA GenBank |
$98%$ với Streptomyces cavourensis |
Kiến nghị của tác giả
- Tiếp tục thực hiện các phản ứng PCR khuếch đại các gen chức năng liên quan trực tiếp đến con đường sinh tổng hợp kháng sinh như gen polyketide synthase loại I và loại II (PKS-I, PKS-II) và gen peptide synthetase không ribosome (NRPS).
- Nghiên cứu tối ưu hóa thành phần môi trường dinh dưỡng và các thông số công nghệ lên men (nhiệt độ, pH, tốc độ khuấy lắc, thời gian nuôi cấy) nhằm nâng cao hiệu suất sinh tổng hợp hợp chất kháng sinh của chủng Streptomyces cavourensis MPT25.
- Tiến hành tách chiết, tinh sạch và phân tích cấu trúc hóa học của các hợp chất kháng sinh sinh ra từ chủng MPT25.
Đóng góp khoa học của đề tài
- Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm đầu tiên về thành phần và mức độ đa dạng của xạ khuẩn nội sinh cư trú trên cây Màng tang (Litsea cubeba (Lour.)) tại khu vực tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
- Thiết lập bộ sưu tập gồm 45 chủng xạ khuẩn nội sinh, sàng lọc được các chủng có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng và tiềm năng sinh kháng sinh nhóm anthracycline.
- Tuyển chọn và định danh thành công chủng Streptomyces cavourensis MPT25 có hoạt tính ức chế mạnh các vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm như Staphylococcus epidermidis và Pseudomonas aeruginosa, tạo nguồn vật liệu sinh học phục vụ công tác nghiên cứu phát triển dược phẩm sinh học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận từ phạm vi nghiên cứu
- Mẫu thực vật Màng tang chỉ mới được thu thập tại một địa điểm duy nhất (tỉnh Phú Thọ) và vào một thời điểm cụ thể (tháng 01/2016), do đó chưa phản ánh được sự biến động của hệ vi sinh vật nội sinh theo mùa, theo độ tuổi của cây cũng như sự khác biệt về điều kiện địa lý - thổ nhưỡng giữa các vùng sinh thái khác nhau.
- Nghiên cứu dừng lại ở mức độ sàng lọc hoạt tính sinh học sơ bộ bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch và phản ứng màu hóa học đối với nhóm anthracycline, chưa thực hiện phân lập, tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học chính xác của các hợp chất kháng sinh trong dịch lên men.
- Nghiên cứu định danh vi sinh vật chỉ mới hoàn thiện phân loại đối với 01 chủng tiêu biểu (MPT25), 44 chủng còn lại chưa được giải mã trình tự gen để định danh cụ thể tới mức độ loài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi thu thập mẫu cây Màng tang tại các vùng sinh thái khác nhau trên cả nước để đánh giá toàn diện tính đa dạng sinh học của xạ khuẩn nội sinh.
- Triển khai các nghiên cứu sinh học phân tử chuyên sâu nhằm dò tìm và phân tích các cụm gen sinh tổng hợp kháng sinh (PKS-I, PKS-II, NRPS).
- Ứng dụng các phương pháp hóa học phân tích hiện đại (sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC, phổ khối MS, phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR) để chiết tách và giải mã cấu trúc phân tử các hoạt chất kháng sinh do chủng Streptomyces cavourensis MPT25 sinh ra.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng và định hướng nghiên cứu sau:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh vật học, Hóa dược học, Khoa học Cây trồng và Bảo vệ thực vật.
- Quy trình kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao:
- Quy trình khử trùng bề mặt mô thực vật nhiều bước (kết hợp $\text{NaClO}$, $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_3$ và Ethanol) cùng công thức phối hợp kháng sinh ức chế tạp nhiễm (acid nalidixic và nystatin) trên 8 hệ môi trường chọn lọc, là tài liệu tham khảo chuẩn xác cho các nghiên cứu phân lập vi sinh vật nội sinh từ cây rừng và cây dược liệu.
- Phương pháp kiểm tra nhanh khả năng sinh kháng sinh nhóm anthracycline thông qua phản ứng đổi màu theo pH môi trường (kiềm - acid).
- Khung quy trình đánh giá hình thái học kết hợp giải trình tự gen 16S rDNA bằng cặp mồi $27\text{F}/1429\text{R}$ phục vụ công tác phân loại học vi sinh vật.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ phân lập xạ khuẩn nội sinh trên các bộ phận của cây Màng tang có sự chênh lệch như thế nào?
Trong số 45 chủng xạ khuẩn nội sinh phân lập được, xạ khuẩn xuất hiện ở tất cả các bộ phận của cây Màng tang nhưng tập trung nhiều nhất ở rễ ($44,5%$, tương ứng 20 chủng), tiếp theo là ở lá ($31,1%$, tương ứng 14 chủng) và thấp nhất ở thân cây ($24,4%$, tương ứng 11 chủng).
2. Khả năng kháng 9 chủng vi sinh vật kiểm định của các chủng xạ khuẩn phân lập được thể hiện ra sao?
Có 28/45 chủng ($62,2%$) thể hiện hoạt tính kháng ít nhất 1 chủng kiểm định. Tỷ lệ kháng cao nhất ghi nhận trên Staphylococcus epidermidis ($48,9%$), Pseudomonas aeruginosa ($44,4%$) và Bacillus cereus ($44,4%$). Tỷ lệ kháng trung bình và thấp đối với Proteus vulgaris ($33,3%$), Salmonella enterica ($11,1%$), Enterobacter aerogenes ($8,9%$), Sarcina lutea ($6,7%$), Escherichia coli ($4,4%$). Toàn bộ 45 chủng đều không thể hiện hoạt tính kháng nấm men Candida albicans ($0%$).
3. Nguyên lý sàng lọc sơ bộ khả năng sinh kháng sinh nhóm anthracycline của các chủng xạ khuẩn là gì?
Phương pháp dựa vào đặc tính hóa lý của vòng anthraquinone có trong cấu trúc phân tử anthracycline. Khi nuôi cấy xạ khuẩn trên đĩa thạch YIM38 sau 5 ngày, nhỏ $50\text{ }\mu\text{L NaOH } 2\text{N}$ và $50\text{ }\mu\text{L HCl } 1\text{N}$ vào các giếng thạch. Chủng có khả năng sinh anthracycline sẽ biểu hiện phản ứng chuyển sang màu da cam ở môi trường acid (pH acid) và chuyển sang màu tím ở môi trường kiềm (pH kiềm). Thử nghiệm ghi nhận 20/28 chủng kháng khuẩn cho kết quả dương tính.
4. Chủng xạ khuẩn MPT25 có những đặc điểm hình thái và sinh lý - sinh hóa điển hình nào?
Chủng MPT25 thuộc nhóm xạ khuẩn có khuẩn ty khí sinh màu vàng (trên môi trường ISP1–ISP5), không sinh sắc tố tan, chuỗi mang 20–25 bào tử dạng hơi lượn sóng (RF), bề mặt bào tử hình trụ trơn nhẵn (Sm). Về sinh lý, chủng đồng hóa được hầu hết các nguồn carbon (trừ D-Glucosamine, L-Rhamnose, D-Trehalose) và nguồn nitơ thử nghiệm (trừ L-Tryptophan, L-Cystein); sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ 22–37°C, dải pH rộng 6–12 và chịu được nồng độ muối $\text{NaCl}$ từ 0 đến $3%$.
5. Kết quả phân tích trình tự gen 16S rDNA đã định danh chủng MPT25 thuộc loài nào?
Phản ứng PCR khuếch đại đoạn gen 16S rDNA của chủng MPT25 cho sản phẩm đặc hiệu kích thước khoảng $1,4\text{ kb}$. Kết quả so sánh trình tự với cơ sở dữ liệu GenBank (NCBI) qua công cụ BLAST cho thấy đoạn gen có độ tương đồng $98%$ với loài Streptomyces cavourensis SY224 (mã số truy cập HQ610450.1). Kết hợp các đặc tính hình thái và sinh hóa, chủng MPT25 được định danh chính thức là Streptomyces cavourensis MPT25.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã phân lập thành công 45 chủng xạ khuẩn nội sinh từ rễ, thân, lá cây Màng tang (Litsea cubeba (Lour.)) thu thập tại tỉnh Phú Thọ trên 8 môi trường đặc hiệu. Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học đã sàng lọc được 28 chủng ($62,2%$) có khả năng ức chế vi sinh vật kiểm định, trong đó có 20 chủng mang tiềm năng sinh tổng hợp kháng sinh chống ung thư nhóm anthracycline. Bằng phương pháp nghiên cứu vi sinh thái kết hợp sinh học phân tử phân tích gen 16S rDNA, đề tài đã tuyển chọn và định danh chính xác chủng Streptomyces cavourensis MPT25 có hoạt tính kháng khuẩn mạnh và phổ ức chế rộng. Công trình là cơ sở khoa học thực nghiệm có giá trị, mở ra triển vọng ứng dụng xạ khuẩn nội sinh từ nguồn dược liệu Việt Nam trong lĩnh vực y dược và công nghệ sinh học lên men.