Thiết Kế Cầu Dầm BTCT DƯL Nhịp Giản Đơn Tiết Diện T Căng Trước - Đồ Án Tốt Nghiệp

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn: Tìm hiểu quy trình, tiêu chuẩn và các bước tính toán chi tiết. Tài liệu hữu ích cho kỹ sư xây dựng cầu đường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp Kỹ Sư

2023

484
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Cầu Dầm BTCT DƯL Nhịp Giản Đơn

Cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn là một giải pháp kỹ thuật phổ biến trong xây dựng cầu trung và nhỏ tại Việt Nam. Ưu điểm nổi bật của loại cầu này là khả năng vượt nhịp lớn, thi công nhanh chóng, và tuổi thọ cao. Dự ứng lực căng trướcdự ứng lực căng sau là hai phương pháp chính được sử dụng để tạo ứng suất trước trong dầm, giúp tăng khả năng chịu tải và giảm độ võng. Thiết kế cầu bê tông cốt thép dự ứng lực đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về cấu tạo cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn, vật liệu, và các yếu tố tác động từ môi trường. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế cầu dầm BTCT DƯL hiện hành là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và độ bền vững của công trình. Tài liệu gốc cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình tính toán cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn, từ khâu thiết kế đến thi công, giúp các kỹ sư có thêm kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn. "Trong quá trình làm đồ án, em nhận thấy các kiến thức thầy cô đã truyền đạt là hết sức cần thiết và quan trọng. Đó cũng là hành lý, nền tảng để em tự tin hơn và vững bước trên những chặng đường sắp tới."

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng Cầu Dầm BTCT DƯL

Cầu dầm BTCT DƯL đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, từ những thử nghiệm ban đầu đến các ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Ban đầu, thiết kế cầu dầm bê tông cốt thép dự ứng lực gặp nhiều khó khăn do công nghệ và vật liệu còn hạn chế. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực cáp dự ứng lựcneo dự ứng lực, cầu dầm BTCT DƯL ngày càng được hoàn thiện và trở thành một giải pháp hiệu quả cho các công trình cầu. Hiện nay, cầu dầm BTCT DƯL được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình, từ cầu vượt đường bộ đến cầu đường sắt, với nhiều khẩu độ nhịp khác nhau.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Cầu Dầm BTCT DƯL Nhịp Giản Đơn

So với các loại cầu khác, cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn có nhiều ưu điểm vượt trội. Khả năng vượt nhịp lớn là một trong những ưu điểm quan trọng nhất, cho phép giảm số lượng trụ cầu và giảm chi phí xây dựng. Thi công cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn thường nhanh chóng hơn so với các loại cầu khác, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí đầu tư. Độ bền và tuổi thọ cao cũng là một ưu điểm nổi bật của loại cầu này, giúp giảm chi phí bảo trì và sửa chữa trong quá trình khai thác. Ngoài ra, cầu dầm BTCT DƯL còn có tính thẩm mỹ cao, góp phần tạo nên cảnh quan đẹp cho công trình giao thông.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Cầu BTCT DƯL Nhịp Giản Đơn

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc thiết kế cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn cũng đặt ra không ít thách thức cho các kỹ sư. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp, đặc biệt là cáp dự ứng lực, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về chất lượng, giá thành, và khả năng tương thích với các vật liệu khác. Tính toán cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn phức tạp hơn so với các loại cầu thông thường, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cơ học kết cấu, vật liệu học, và các tiêu chuẩn thiết kế. Thi công cầu dầm BTCT DƯL cũng đòi hỏi đội ngũ kỹ sư và công nhân có tay nghề cao, cùng với các thiết bị chuyên dụng. Kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình thi công là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và độ bền vững của công trình. "Trong quá trình làm đề tài, mặc dù em đã cố gắng hết sức nhưng hạn chế về kiến thức bản thân cũng như về thời gian nên không tránh khỏi có những sai sót. Về phần mình em xin hứa sẽ hết sức cố gắng mang những kiến thức đã được học để vận dụng vào thực tế góp phần công sức nhỏ bé của mình vào công cuộc xây dựng đất nước và là chỗ dựa đáng tin cậy cho gia đình của em."

2.1. Vật Liệu và Yêu Cầu Kỹ Thuật Trong Thiết Kế Cầu Dầm BTCT DƯL

Vật liệu đóng vai trò then chốt trong thiết kế cầu dầm BTCT DƯL. Bê tông cần có cường độ cao, độ co ngót thấp, và khả năng chống thấm tốt. Cốt thép cần có cường độ chịu kéo cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Cáp dự ứng lực cần có cường độ cực hạn cao, độ giãn dài lớn, và khả năng chống mỏi tốt. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp và tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ bền vững của công trình. Các tiêu chuẩn thiết kế cầu dầm BTCT DƯL thường quy định chi tiết về các yêu cầu kỹ thuật đối với từng loại vật liệu.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuổi Thọ Của Cầu Dầm BTCT DƯL

Tuổi thọ của cầu dầm BTCT DƯL chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: Tải trọng giao thông, môi trường, chất lượng thi công, và công tác bảo trì. Tải trọng giao thông quá lớn có thể gây ra quá tải và làm giảm tuổi thọ của cầu. Môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường biển, có thể gây ăn mòn cốt thép và cáp dự ứng lực. Chất lượng thi công kém có thể dẫn đến các khuyết tật trong kết cấu và làm giảm khả năng chịu tải của cầu. Công tác bảo trì không đầy đủ có thể làm tăng tốc độ xuống cấp của cầu.

2.3. Vấn Đề Kiểm Soát Chất Lượng Trong Thi Công Cầu BTCT DƯL

Kiểm soát chất lượng là một yếu tố then chốt trong thi công cầu dầm BTCT DƯL. Việc kiểm soát chất lượng cần được thực hiện trong suốt quá trình thi công, từ khâu chuẩn bị vật liệu đến khâu hoàn thiện công trình. Các công đoạn kiểm soát chất lượng bao gồm: kiểm tra chất lượng vật liệu, kiểm tra kích thước hình học, kiểm tra cường độ bê tông, kiểm tra lực căng cáp, và kiểm tra độ võng của dầm. Việc phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót trong quá trình thi công sẽ giúp đảm bảo an toàn và độ bền vững của công trình.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cầu Dầm BTCT DƯL Nhịp Giản Đơn Tiết Diện T

Việc thiết kế cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn tiết diện T là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn. Sơ đồ tính cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn cần được xây dựng một cách chính xác, phản ánh đúng điều kiện làm việc thực tế của cầu. Việc xác định tải trọng tác dụng lên cầu, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải, và các tải trọng đặc biệt, cần được thực hiện theo các tiêu chuẩn thiết kế cầu. Phần mềm thiết kế cầu có thể hỗ trợ kỹ sư trong việc tính toán nội lực, kiểm tra ứng suất, và bố trí cốt thép. Dầm Super T, Dầm I, Dầm Hộp và Dầm chữ U thường được sử dụng.

3.1. Các Bước Cơ Bản Trong Thiết Kế Cầu Dầm BTCT DƯL Nhịp Giản Đơn

Quy trình thiết kế cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn thường bao gồm các bước sau: Xác định khẩu độ nhịp và chiều cao dầm. Lựa chọn loại tiết diện dầm và vật liệu. Xây dựng mô hình tính cầu dầm BTCT DƯL. Xác định tải trọng tác dụng lên cầu. Tính toán nội lực trong dầm. Kiểm tra ứng suất trong bê tông và cốt thép. Bố trí cốt thép thường và cáp dự ứng lực. Kiểm tra độ võng của dầm. Kiểm tra khả năng chịu lực của cầu ở các trạng thái giới hạn.

3.2. Xác Định Khẩu Độ Nhịp và Chiều Cao Dầm Phù Hợp

Việc lựa chọn khẩu độ nhịp và chiều cao dầm phù hợp là một yếu tố quan trọng trong thiết kế cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn. Khẩu độ nhịp cần được lựa chọn sao cho vừa đảm bảo yêu cầu về khả năng vượt nhịp, vừa đảm bảo tính kinh tế của công trình. Chiều cao dầm cần được lựa chọn sao cho đảm bảo khả năng chịu lực, độ võng, và tính thẩm mỹ của cầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn khẩu độ nhịp và chiều cao dầm bao gồm: địa hình, địa chất, tải trọng giao thông, và các yêu cầu về tĩnh không.

3.3. Phương Pháp Tính Toán Cáp Dự Ứng Lực và Bố Trí Cáp

Việc tính toán cáp dự ứng lực và bố trí cáp là một bước quan trọng trong thiết kế cầu dầm BTCT DƯL. Tính toán cần xác định số lượng cáp, đường kính cáp, và lực căng cáp cần thiết để đảm bảo khả năng chịu lực của cầu. Việc bố trí cáp cần đảm bảo sao cho lực căng cáp phân bố đều trên toàn bộ chiều dài dầm và tạo ra ứng suất trước phù hợp trong bê tông. Dự ứng lực căng trướcdự ứng lực căng sau là hai phương pháp bố trí cáp phổ biến.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Thiết Kế Cầu Trong Tính Toán Cầu Dầm

Trong thời đại công nghệ số, việc ứng dụng phần mềm thiết kế cầu đã trở nên phổ biến và không thể thiếu trong quá trình thiết kế cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn. Các phần mềm này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để xây dựng mô hình tính, phân tích nội lực, kiểm tra ứng suất, và bố trí cốt thép. Việc sử dụng phần mềm giúp kỹ sư tiết kiệm thời gian, nâng cao độ chính xác, và tối ưu hóa thiết kế.

4.1. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Phần Mềm Thiết Kế Cầu

Sử dụng phần mềm thiết kế cầu mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: Tăng độ chính xác của tính toán. Tiết kiệm thời gian thiết kế. Dễ dàng thử nghiệm các phương án thiết kế khác nhau. Tối ưu hóa thiết kế để giảm chi phí xây dựng. Cải thiện khả năng hợp tác giữa các thành viên trong nhóm thiết kế.

4.2. Các Phần Mềm Thiết Kế Cầu Phổ Biến Hiện Nay

Hiện nay có rất nhiều phần mềm thiết kế cầu khác nhau, mỗi phần mềm có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số phần mềm phổ biến bao gồm: SAP2000, Midas Civil, LUSAS, và RM Bridge. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, kinh nghiệm của kỹ sư, và ngân sách của chủ đầu tư.

4.3. Lưu Ý Khi Sử Dụng Phần Mềm Thiết Kế Cầu

Mặc dù phần mềm thiết kế cầu là một công cụ mạnh mẽ, nhưng kỹ sư cần lưu ý một số vấn đề sau: Phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn kiến thức và kinh nghiệm của kỹ sư. Kết quả tính toán của phần mềm cần được kiểm tra và đối chiếu với các phương pháp tính toán thủ công để đảm bảo tính chính xác. Kỹ sư cần hiểu rõ các giả thiết và hạn chế của phần mềm để tránh đưa ra các quyết định sai lầm.

V. Thi Công và Kiểm Định Cầu Dầm BTCT DƯL Nhịp Giản Đơn

Thi công cầu dầm BTCT DƯL nhịp giản đơn đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật. Từ khâu chuẩn bị vật liệu đến lắp dựng dầm, mọi công đoạn đều phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng công trình. Bên cạnh đó, công tác kiểm định cầu sau thi công cũng rất quan trọng để đánh giá khả năng chịu tải và độ an toàn của cầu.

5.1. Quy Trình Thi Công Cầu Dầm BTCT DƯL Căng Trước

Thi công dầm BTCT DƯL căng trước bao gồm các bước chính: Chuẩn bị ván khuôn và cốt thép. Căng cáp dự ứng lực. Đổ bê tông. Bảo dưỡng bê tông. Cắt cáp dự ứng lực. Lắp dựng dầm lên công trình.

5.2. Quy Trình Thi Công Cầu Dầm BTCT DƯL Căng Sau

Thi công dầm BTCT DƯL căng sau bao gồm các bước chính: Chuẩn bị ván khuôn và cốt thép. Đổ bê tông. Bảo dưỡng bê tông. Luồn cáp dự ứng lực vào ống gen. Căng cáp dự ứng lực. Neo cáp dự ứng lực. Bơm vữa lấp đầy ống gen.

5.3. Công Tác Kiểm Định Cầu Sau Thi Công

Kiểm định cầu sau thi công là một bước quan trọng để đảm bảo an toàn và độ bền vững của công trình. Công tác kiểm định bao gồm: Kiểm tra chất lượng vật liệu. Kiểm tra kích thước hình học. Kiểm tra độ võng của dầm. Thử tải cầu để đánh giá khả năng chịu tải. Đánh giá tổng thể tình trạng kết cấu cầu.

VI. Xu Hướng Phát Triển Thiết Kế Cầu Dầm BTCT DƯL Hiện Nay

Ngành xây dựng cầu đang chứng kiến những tiến bộ vượt bậc trong thiết kế cầu dầm BTCT DƯL, hướng đến các giải pháp hiệu quả hơn về chi phí, bền vững và thân thiện với môi trường. Việc áp dụng các vật liệu mới, công nghệ thi công tiên tiến, và phương pháp tính toán hiện đại đang mở ra những cơ hội mới cho việc xây dựng những cây cầu vượt nhịp lớn và tuổi thọ cao.

6.1. Vật Liệu Mới Trong Thiết Kế Cầu BTCT DƯL

Các vật liệu mới như bê tông cường độ siêu cao, cốt thép sợi carbon, và vật liệu composite đang được nghiên cứu và ứng dụng trong thiết kế cầu BTCT DƯL. Các vật liệu này có ưu điểm vượt trội về cường độ, độ bền, và khả năng chống ăn mòn, giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì của cầu.

6.2. Công Nghệ Thi Công Tiên Tiến

Các công nghệ thi công tiên tiến như thi công theo phân đoạn, thi công bằng robot, và in 3D đang được ứng dụng trong xây dựng cầu BTCT DƯL. Các công nghệ này giúp tăng năng suất, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng thi công.

6.3. Giải Pháp Thiết Kế Bền Vững và Thân Thiện Với Môi Trường

Các giải pháp thiết kế bền vững và thân thiện với môi trường đang ngày càng được quan tâm trong xây dựng cầu BTCT DƯL. Các giải pháp này bao gồm: sử dụng vật liệu tái chế, giảm thiểu lượng khí thải carbon, và bảo vệ môi trường sống xung quanh công trình.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KĨ SƯ GVHD: Th.S NGUYỄN ĐÌNH MẬU TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HỒ CHÍ MINH VIỆN XÂY DỰNG BỘ MÔN CẦU ĐƯỜNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ ĐỀ TÀI: THIẾT KẾ CẦU DẦM BTCT DỰ ỨNG LỰC NHỊP GIẢN ĐƠN, TIẾT DIỆN T CĂNG TRƯỚC Ngành: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG Chuyên ngành: XÂY DỰNG CẦU HẦM Giáo viên hướng dẫn : THS.NGUYỄN ĐÌNH MẬU Sinh viên thực hiện : PHẠM XUÂN ĐẠT Mã số sinh viên : 1751090301 Lớp : CH17 TP. Hồ Chí Minh, Ngày 31 Tháng 5 Năm 2023 SVTH: PHẠM XUÂN ĐẠT MSSV:1751090301 Trang: 1 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KĨ SƯ GVHD: Th.S NGUYỄN ĐÌNH MẬU LỜI CẢM ƠN  Trong năm năm qua em rất hân hạnh được học tại trường Đại Học Giao Thông Vận Tải thành phố Hồ Chí Minh, Ngôi trường cho em được học hỏi được nhiều kiến thức và những kinh nghiệm quý báu, rèn luyện cho em tác phong và phong cách làm người, giúp em có được nhiều cần thiết để hành trang vào đời. Sau 3 tháng làm đồ án tốt nghiệp, nhờ sự giúp đỡ nhiệt tình của giáo viên hướng dẫn là Thầy THS.Nguyễn Đình Mậu cùng với quý thầy cô trong tổ bộ môn và bạn bè, … cùng với việc vận dụng những kiến thức đã được học được từ trước đến nay, em đã hoàn thành đồ án tốt nghiệp. Trong quá trình làm đồ án, em nhận thấy các kiến thức thầy cô đã truyền đạt là hết sức cần thiết và quan trọng.

Đó cũng là hành lý, nền tảng để em tự tin hơn và vững bước trên những chặng đường sắp tới. Để vững chắc hơn trong các chặng đường kế tiếp của cuộc đời của mình thì em cần phải khẳng định bản thân thông qua lần bảo vệ này. Chính vì thế em rất mong nhận được sự ủng hộ và giúp đỡ cua quý thầy cô, bạn bè… để đồ án tốt nghiệp của em được hoàn thiện. Trong quá trình làm đề tài, mặc dù em đã cố gắng hết sức nhưng hạn chế về kiến thức bản thân cũng như về thời gian nên không tránh khỏi có những sai sót.

Về phần mình em xin hứa sẽ hết sức cố gắng mang những kiến thức đã được học để vận dụng vào thực tế góp phần công sức nhỏ bé của mình vào công cuộc xây dựng đất nước và là chỗ dựa đáng tin cậy cho gia đình của em. Lời cuối cùng em xin chúc toàn thể Quý thầy cô lời chúc sức khỏe và hạnh phúc.HCM, ngày tháng năm 2023 Sinh viên thực hiện PHẠM XUÂN ĐẠT SVTH: PHẠM XUÂN ĐẠT MSSV:1751090301 Trang: 2 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KĨ SƯ GVHD: Th.S NGUYỄN ĐÌNH MẬU TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG BỘ MÔN CẦU ĐƯỜNG ------ NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN. Tp Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2023 Giáo viên hướng dẫn Th.S NGUYỄN ĐÌNH MẬU SVTH: PHẠM XUÂN ĐẠT MSSV:1751090301 Trang: 3 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KĨ SƯ GVHD: Th.S NGUYỄN ĐÌNH MẬU TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG BỘ MÔN CẦU ĐƯỜNG ------ NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN. Tp Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2023 Giáo viên phản biện SVTH: PHẠM XUÂN ĐẠT MSSV:1751090301 Trang: 4 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KĨ SƯ GVHD: Th.S NGUYỄN ĐÌNH MẬU MỤC LỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Chỉ số SPT. Bảng định mức gạch. Quy định thông số cấp tải TL4. Kết quả tính giá trị đường ảnh hưởng các Ri.

Tung độ đường ảnh hưởng Moment,Zi. Tung độ đường ảnh hưởng lực cắt. Tổ hợp nội lực M4+. Tổ hợp nội lực M4-.

Tổ hợp lực cắt lên dầm ngang. Đặc trưng hình học dầm chính. Tĩnh tải tác dụng lên dầm biên. Bảng tổ hợp moment với hệ số bằng 1.

Tổ hợp Moment do hoạt tải với hệ số tải trọng bằng 1. tổ hợp nội lực tính cáp. Khoảng cách dpsi ( trọng tâm từng nhóm cáp đến mép trên dầm). Trọng tâm các nhóm cáp DUL.

Đặc trưng hình học của tiết diện dầm biên và dầm giữa tại các mặt cắt ở giao đoạn 1. Đặc trưng hình học của tiết diện dầm biên ở các mặt cắt tại giai đoạn 2…. Đặc trưng hình học của tiết diện dầm giữa ở các mặt cắt tại giai đoạn 2. Tổng hợp hệ số phân bố ngang.

Tĩnh tải tác dụng lên dầm biên và dầm giữa khi có cáp. Tổng hợp lực cắt trong dầm biên ( chưa nhân hệ số). Tổng hợp moment trong dầm biên do tĩnh tải (chưa nhân hệ số). 128 SVTH: PHẠM XUÂN ĐẠT MSSV:1751090301 Trang: 5 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KĨ SƯ GVHD: Th.S NGUYỄN ĐÌNH MẬU Bảng 6.

Tổng hợp moment trong dầm biên và dầm giữa do hoạt tải ( chưa nhân hệ số). Tổng hợp lực cắt lên dầm biên và dầm giữa (chưa nhân hệ số). Tổng hợp moment lên dầm giữa ( chưa nhân hệ số ). Tổng hợp lực cắt lên dầm giữa ( chưa nhân hệ số).

Tổng hợp moment dầm biên (đã nhân hệ số). Tổ hợp lực cắt lên dầm biên đã nhân hệ số. Tổng hợp moment dầm giữa ( đã nhân hệ số). Tổng hợp moment dầm giữa ( đã nhân hệ số).

Mất mát do nén đàn hồi tại từng mặt cắt. Hệ số biến dang co ngót. Bảng giá trị hệ số từ biến. Mất mát ứng suất do co ngót xảy ra trong giai đoạn 1.

Mất mát ứng suất do từ biến xảy ra trong giai đoạn 1. Mất mát do co ngót GD2. Mất mát ứng suất do từ biến ở giai đoạn 2. Ứng suất gia tăng trong cáp DUL.

Tổng mất mát ứng suất. Kiểm toán ứng suất trong cáp DUL. Giá trị ứng suất trong giai đoạn truyền lực. Ứng suất của dầm ở trạng thái GHSD.

Kiểm tra khả năng chịu lực của dầm ở TTGH CĐ1. Kiểm tra hàm lượng cốt thép tối thiểu của dầm chính. Tính toán và tra cốt đai dầm chính. Kích thước hình học mố M1.

Trường hợp xếp 1 làn lệch trái. Trường hợp xếp 2 làn xe lệch trái. 174 SVTH: PHẠM XUÂN ĐẠT MSSV:1751090301 Trang: 6 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KĨ SƯ GVHD: Th.S NGUYỄN ĐÌNH MẬU Bảng 7. Tổng hợp tải trọng tác dụng lên mố theo phương dọc cầu.

Tổng hợp tải trọng tác dụng lên mố theo phương ngang cầu. Hệ số tải trọng () ứng với từng TTGH. Tổ hợp 1: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (TC). Tổ hợp 2: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (TC).

Tổ hợp 3: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Sử dụng I tại mặt cắt 1-1 (TC). Tổ hợp 4: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (KT1). Tổ hợp 5: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (KT1). Tổ hợp 6: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ V tại mặt cắt 1-1 (KT1).

Tổ hợp 7: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Sử dụng I tại mặt cắt 1-1 (KT1). Tổ hợp 8: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Đặc biệt I tại mặt cắt 1-1 (KT1). Tổ hợp 9: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 2-2 (KT1). Tổ hợp 10: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 2-2 (KT1).

Tổ hợp 11: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ V tại mặt cắt 2-2 (KT1). Tổ hợp 12: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Sử dụng I tại mặt cắt 2-2 (KT1). Tổ hợp13: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Đặc biệt I tại mặt cắt 2-2 (KT1). 186 SVTH: PHẠM XUÂN ĐẠT MSSV:1751090301 Trang: 7 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KĨ SƯ GVHD: Th.S NGUYỄN ĐÌNH MẬU Bảng 7.

Tổ hợp 14: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (KT2). Tổ hợp 15: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (KT2). Tổ hợp 16: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ V tại mặt cắt 1-1 (KT2). Tổ hợp 17: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Sử dụng I tại mặt cắt 1-1 (KT2).

Tổ hợp 18: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Đặc biệt I tại mặt cắt 1-1 (KT2). Tổ hợp 19: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 2-2 (KT2). Tổ hợp 20: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 2-2 (KT2). Tổ hợp 21: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ V tại mặt cắt 2-2 (KT2).

Tổ hợp 22: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Sử dụng I tại mặt cắt 2-2 (KT2). Tổ hợp 23: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Đặc biệt I tại mặt cắt 2-2 (KT2). Tổ hợp 24: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 3-3 (KT2). Tổ hợp 25: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 3-3 (KT2).

Tổ hợp 26: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Sử dụng I tại mặt cắt 3-3 (KT2). Tổ hợp 27: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (KT3). Tổ hợp 28: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (KT3). 194 SVTH: PHẠM XUÂN ĐẠT MSSV:1751090301 Trang: 8 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KĨ SƯ GVHD: Th.S NGUYỄN ĐÌNH MẬU Bảng 7.

Tổ hợp 29: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ V tại mặt cắt 1-1 (KT3). Tổ hợp 30: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Sử dụng I tại mặt cắt 1-1 (KT3). Tổ hợp 31: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Đặc biệt I tại mặt cắt 1-1 (KT3) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ