Đồ án phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp - Đại học Bách Khoa Đà Nẵng

Pbl4 đồ án phần điện nhà máy điện: Tài liệu tham khảo thiết kế, thi công hệ thống điện nhà máy. Phân tích, tính toán, lựa chọn thiết bị điện tối ưu.

Chuyên ngành

Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2021

103
18
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CHỌN MÁY PHÁT ĐIỆN, TÍNH TOÁN PHÂN BỐ CÔNG SUẤT, VẠCH PHƯƠNG ÁN NỐI ĐIỆN

1.1. CHỌN MÁY PHÁT ĐIỆN:

1.2. TÍNH TOÁN PHỤ TẢI VÀ CÂN BẰNG CÔNG SUẤT:

1.2.1. Phụ tải cấp điện áp máy phát (10,5 KV):

1.2.2. Phụ tải cấp điện áp trung (110 KV):

1.2.3. Công suất tự dùng trong nhà máy:

1.2.4. Công suất dự trữ của toàn hệ thống:

1.2.5. Bảng tổng hợp phân bố công suất trong toàn nhà máy:

1.2.6. Đồ thị phân bố công suất của toàn nhà máy:

1.3. VẠCH SƠ ĐỒ NỐI ĐIỆN CỦA NHÀ MÁY:

1.3.1. Phương án II:

1.3.2. Phương án III:

1.3.3. Phương án IV:

1.3.4. Nhận xét chung:

2. CHƯƠNG 2: CHỌN MÁY BIẾN ÁP TÍNH TỔN THẤT ĐIỆN NĂNG TRONG MÁY BIẾN ÁP

2.1. Chọn MBA cho phương án I

2.2. Chọn máy biến áp nối bộ phía trung áp B3

2.3. Kiểm tra quá tải của máy biến áp

2.3.1. Kiểm tra quá tải bình thường

2.3.2. Kiểm tra quá tải sự cố

2.4. Tính tổn thất điện năng trong máy biến áp

2.4.1. Tính tổn thất điện năng trong máy biến áp 𝑩𝟑

2.4.2. Tính tổn thất điện năng trong hai máy biến áp 𝑩𝟏và 𝑩𝟐

2.5. Mô tả phương án I

2.6. Chọn kháng điện

2.7. Phân bố phụ tải cấp 𝑼𝑭

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN NGẮN MẠCH

3.1. Tính toán ngắn mạch cho phương án I:

3.2. Sơ đồ nối điện có vị trí điểm ngắn mạch tính toán:

3.3. Sơ đồ tính toán

3.4. Các điểm ngắn mạch

3.5. Tính toán các đại lượng, thông số của các sơ đồ thay thế

3.5.1. Chọn đại lượng cơ bản

3.5.2. Các thông số của sơ đồ thay thế

3.6. Tính toán ngắn mạch

3.6.1. Điểm ngắn mạch N1

3.6.2. Điểm ngắn mạch N2

3.6.3. Điểm ngắn mạch N4

3.6.4. Điểm ngắn mạch N5, N6

3.6.5. Điểm ngắn mạch N’5

3.6.6. Điểm ngắn mạch N’6

3.6.7. Điểm ngắn mạch N8

3.6.8. Điểm ngắn mạch N3

3.6.9. Điểm ngắn mạch N7

3.6.10. Điểm ngắn mạch N7’

3.7. Xác định xung lượng nhiệt của dòng ngắn mạch

3.8. Tính BNCK

3.9. Tính BNKCK

4. CHƯƠNG 4: CHỌN KHÍ CỤ ĐIỆN VÀ CÁC PHẦN CÓ DÒNG ĐIỆN CHẠY QUA

4.1. Điều kiện chung để chọn các khí cụ điện và các phần tử có dòng chạy qua

4.2. Khí cụ điện

4.3. Dòng điện làm việc

4.4. Kiểm tra ổn định động

4.5. Kiểm tra ổn định nhiệt

4.6. Tính toán dòng điện làm việc bình thường và cưỡng bức

4.6.1. Các mạch phía cáo áp 220kV

4.6.2. Mạch cao áp máy biến áp liên lạc B1, B2

4.6.3. Thanh góp cấp điện áp cao

4.6.4. Các mạch cấp điện áp trung 110kV

4.6.4.1. Đường dây đơn của phụ tải
4.6.4.2. Đường dây kép của phụ tải

4.6.5. Mạch trung áp máy biến áp liên lạc B1, B2

4.6.6. Mạch máy biến áp nối bộ B3

4.6.7. Thanh góp cấp điện áp trung

4.6.8. Các mạch cấp điện áp máy phát 10,5kV

4.6.8.1. Mạch hạ áp máy biến áp liên lạc B1, B2
4.6.8.2. Mạch đầu cực máy phát F1, F2, F3, F4
4.6.8.3. Mạch tự dùng
4.6.8.4. Đường dây đơn của phụ tải
4.6.8.5. Đường dây kép của phụ tải
4.6.8.6. Mạch nối từ đầu cực máy phát F4 đến máy biến áp B3
4.6.8.7. Thanh góp cấp điện áp máy phát

4.7. Tính chọn khí cụ điện và các phần tử có dòng điện chạy qua cho các mạch cấp điện áp máy phát

4.7.1. Điều kiện chọn máy cắt

4.7.2. Điều kiện kiểm tra

4.8. Chọn dao cách ly (CL)

4.8.1. Điều kiện chọn CL như sau:

4.8.2. Điều kiện kiểm tra

4.9. Chọn thanh góp, thanh dẫn, cáp điện lực:

4.9.1. Chọn thanh góp cấp điện áp máy phát:

4.9.2. Chọn thanh dẫn từ thanh góp máy phát 10,5 kV đến hạ áp máy biến áp liên lạc

4.9.3. Chọn thanh dẫn từ đầu máy phát lên thanh góp 10,5kV

4.9.4. Chọn cáp cho đường dây cấp điện áp máy phát 10,5kV

4.9.4.1. Chọn tiết diện

4.10. Chọn kháng điện đường dây

4.10.1. Điều kiện chọn và kiểm tra:

4.11. Phân bố phụ tải cấp điện áp máy phát cho các phân đoạn

4.12. Tính chọn kháng điện đường dây

4.13. Chọn cuộn dập hồ quang

4.14. Chọn BI, BU cho cấp 10,5 kV

4.14.1. Chọn máy biến dòng (BI)

4.14.2. Chọn máy biến điện áp (BU)

4.15. Chọn sứ đỡ cho thanh dẫn từ đầu cực máy phát lên thanh góp 10,5kV

4.16. Chọn sứ xuyên tường

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ PHẦN TỰ DÙNG CHO NHÀ MÁY ĐIỆN

5.1. Chọn sơ đồ chính của hệ thống tự dùng

5.2. Chọn số lượng và công suất tự dùng

5.3. Máy biến áp tự dùng bậc 1

5.3.1. Máy biến áp tự dùng làm việc

5.3.2. Chọn máy biến áp tự dùng dự trữ bậc 1

5.4. Máy biến áp tự dùng bậc 2

5.4.1. Máy biến áp tự dùng làm việc

5.4.2. Chọn máy biến áp tự dùng dự trữ bậc 2

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án phần điện nhà máy điện Nền tảng thiết kế

Một đồ án phần điện nhà máy điện là tài liệu kỹ thuật toàn diện, đặt nền móng cho toàn bộ hệ thống năng lượng của một cơ sở phát điện. Nhiệm vụ cốt lõi của đồ án không chỉ dừng lại ở việc thiết kế và tính toán, mà còn phải đảm bảo tính an toàn, ổn định và kinh tế trong suốt quá trình vận hành. Quá trình này bắt đầu từ việc thu thập các số liệu đầu vào quan trọng như công suất định mức của nhà máy, đặc tính phụ tải, và các yêu cầu kết nối với hệ thống điện quốc gia. Trong tài liệu tham khảo, đồ án tập trung vào một nhà máy nhiệt điện ngưng hơi có tổng công suất 240 MW, bao gồm 4 tổ máy 60 MW, nối với hệ thống 220kV. Việc phân tích và hiểu rõ các yêu cầu ban đầu này là bước đi tiên quyết, quyết định hướng đi cho việc lựa chọn thiết bị, vạch ra các phương án nối điện và đảm bảo cân bằng công suất một cách hiệu quả. Đây là giai đoạn định hình cấu trúc xương sống của toàn bộ dự án, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ tin cậy của nhà máy trong tương lai.

1.1. Xác định thông số ban đầu và lựa chọn máy phát điện đồng bộ

Bước khởi đầu của mọi đồ án thiết kế là việc xác định các thông số kỹ thuật cơ bản. Dựa trên công suất yêu cầu là 240 MW, đồ án mẫu đã tiến hành lựa chọn máy phát điện đồng bộ loại tuabin hơi TB𝚽-60-2, với công suất định mức mỗi tổ máy là 60 MW (75 MVA) và điện áp đầu cực 10.5kV. Việc lựa chọn này phải dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật và tính sẵn có trên thị trường, đồng thời phải đảm bảo tính đồng bộ để thuận tiện cho vận hành và bảo dưỡng. Sau khi chọn được máy phát, bước tiếp theo là tính toán cân bằng công suất. Quá trình này bao gồm việc phân tích đồ thị phụ tải ở các cấp điện áp khác nhau (cấp máy phát 10.5kV, cấp trung áp 110kV), tính toán công suất tự dùng (ước tính 6% trong đồ án gốc), và xác định lượng công suất trao đổi với hệ thống điện quốc gia. Kết quả của bước này là một bảng tổng hợp phân bố công suất toàn nhà máy, là cơ sở dữ liệu quan trọng để vạch ra các phương án nối điện khả thi.

1.2. Phân tích và vạch các phương án sơ đồ nối điện chính

Từ bảng cân bằng công suất, nhiệm vụ tiếp theo là xây dựng sơ đồ nối điện chính nhà máy điện. Đây là một trong những khâu quan trọng nhất, quyết định độ tin cậy cung cấp điện và tính linh hoạt trong vận hành. Sơ đồ phải đảm bảo rằng khi có sự cố ở một bộ phận, các phần còn lại vẫn có thể hoạt động ổn định. Tài liệu gốc đã đề xuất bốn phương án khác nhau. Mỗi phương án được phân tích kỹ lưỡng về ưu và nhược điểm. Ví dụ, phương án I sử dụng 3 máy phát nối vào thanh cái phân phối 10.5kV, 1 máy phát nối bộ với máy biến áp lên thẳng cấp trung áp, và 2 máy biến áp tự ngẫu liên lạc. Trong khi đó, các phương án khác có thể đưa toàn bộ 4 máy phát lên cùng một thanh góp hoặc sử dụng nhiều máy biến áp hai cuộn dây hơn. Việc so sánh các yếu tố như chi phí đầu tư, độ phức tạp trong vận hành, tổn thất điện năng và khả năng bảo vệ rơ le là cần thiết để chọn ra phương án tối ưu nhất. Cuối cùng, phương án I được lựa chọn vì nó cân bằng tốt nhất giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế.

II. Thách thức trong thiết kế tính toán phần điện nhà máy điện

Việc thiết kế và tính toán phần điện nhà máy điện đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Mục tiêu không chỉ là đảm bảo nhà máy hoạt động, mà còn phải vận hành một cách an toàn và hiệu quả trong mọi chế độ, kể cả khi xảy ra sự cố. Một trong những thách thức lớn nhất là dự đoán và xử lý các tình huống ngắn mạch, vốn có thể gây ra những hư hỏng nghiêm trọng cho thiết bị và làm gián đoạn cung cấp điện trên diện rộng. Bên cạnh đó, việc đảm bảo nguồn điện ổn định cho chính các hệ thống phụ trợ bên trong nhà máy là một bài toán sống còn. Bất kỳ sai sót nào trong việc tính toán hệ thống tự dùng cũng có thể dẫn đến việc nhà máy không thể tự khởi động hoặc duy trì hoạt động, gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Hơn nữa, việc lựa chọn hàng trăm loại khí cụ điện khác nhau, từ máy cắt công suất lớn đến các rơ le bảo vệ tinh vi, đòi hỏi kiến thức sâu rộng và sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn IEC trong thiết kế điện.

2.1. Vấn đề cốt lõi Tính toán ngắn mạch và ổn định hệ thống

Ngắn mạch là sự cố nguy hiểm nhất trong hệ thống điện. Do đó, tính toán ngắn mạch là một nhiệm vụ bắt buộc và tối quan trọng trong mọi đồ án. Mục đích của việc tính toán này là để xác định giá trị dòng điện lớn nhất có thể xảy ra tại các điểm khác nhau trong sơ đồ. Các giá trị này, bao gồm dòng ngắn mạch xung kích và dòng ngắn mạch ổn định, là cơ sở để lựa chọn thiết bị điện như máy cắt điện cao áp, dao cách ly, và các thanh dẫn sao cho chúng có thể chịu đựng được lực điện động và nhiệt lượng khổng lồ sinh ra khi sự cố. Việc tính toán sai có thể dẫn đến lựa chọn thiết bị không phù hợp, gây nổ máy cắt hoặc biến dạng thanh cái khi có ngắn mạch. Ngoài ra, việc phân tích chế độ vận hành còn phải xem xét đến tính ổn định của hệ thống, đảm bảo các máy phát điện đồng bộ không bị mất đồng bộ khi có nhiễu loạn lớn.

2.2. Đảm bảo độ tin cậy cho hệ thống tự dùng trong nhà máy điện

Hệ thống tự dùng là "trái tim" cung cấp năng lượng cho chính nhà máy điện, bao gồm các động cơ bơm, quạt, hệ thống điều khiển và chiếu sáng. Độ tin cậy của hệ thống tự dùng trong nhà máy điện là yêu cầu bắt buộc. Mất nguồn tự dùng đồng nghĩa với việc toàn bộ nhà máy ngừng hoạt động. Thách thức ở đây là phải thiết kế một sơ đồ cung cấp điện có độ dự phòng cao, thường bao gồm các nguồn làm việc và nguồn dự phòng có khả năng chuyển đổi tự động (ATS). Việc tính toán chính xác phụ tải tự dùng, lựa chọn công suất và số lượng máy biến áp tự dùng là rất quan trọng. Như trong chương 5 của tài liệu gốc, việc thiết kế phải xem xét cả máy biến áp tự dùng làm việc và dự trữ ở các cấp khác nhau để đảm bảo nguồn điện liên tục cho các thiết bị quan trọng trong mọi tình huống, kể cả khi khởi động tổ máy hay khi xảy ra sự cố trên lưới điện.

III. Hướng dẫn tính toán ngắn mạch trong đồ án nhà máy điện

Quá trình tính toán ngắn mạch là một trong những nội dung học thuật sâu sắc nhất trong đồ án tốt nghiệp hệ thống điện. Mục tiêu là xác định các thông số dòng điện và công suất tại các điểm sự cố giả định để kiểm tra và lựa chọn thiết bị bảo vệ. Phương pháp tính toán thường dựa trên việc chuyển đổi sơ đồ điện thực tế thành một sơ đồ thay thế với các phần tử được biểu diễn bằng điện kháng tương đối. Việc tính toán đòi hỏi độ chính xác cao và phải được thực hiện cho các trường hợp vận hành nguy hiểm nhất, ví dụ như khi tất cả các máy phát và hệ thống đều nối vào điểm ngắn mạch. Các phần mềm chuyên dụng như phần mềm ETAP ngày nay thường được sử dụng để mô phỏng và tính toán chính xác, tuy nhiên việc hiểu rõ phương pháp tính tay theo các tiêu chuẩn vẫn là yêu cầu cơ bản đối với kỹ sư thiết kế, như đã được trình bày chi tiết trong chương 3 của đồ án mẫu.

3.1. Phương pháp xây dựng sơ đồ thay thế và xác định điểm ngắn mạch

Để bắt đầu tính toán, bước đầu tiên là xây dựng sơ đồ thay thế (sơ đồ tính toán). Trong sơ đồ này, tất cả các phần tử như máy phát, máy biến áp, đường dây và hệ thống đều được quy đổi về các giá trị điện kháng tương đối trên một hệ đơn vị cơ bản chung (thường là Scb = 100 MVA). Các thông số như xd'' của máy phát, UN% của máy biến áp được sử dụng để tính toán các giá trị này. Tiếp theo, cần xác định các vị trí điểm ngắn mạch tính toán. Các điểm này được chọn ở những nơi có khả năng gây ra dòng ngắn mạch lớn nhất và nguy hiểm nhất cho thiết bị, ví dụ: trên thanh cái phân phối các cấp điện áp (N1, N2, N4 trong đồ án), đầu cực máy phát (N5, N6), hay các mạch nhánh quan trọng. Mỗi điểm ngắn mạch sẽ tương ứng với một trạng thái vận hành cụ thể của nhà máy để đảm bảo tính toán bao quát được trường hợp xấu nhất.

3.2. Phân tích kết quả Dòng xung kích và kiểm tra ổn định nhiệt

Sau khi tính toán điện kháng tổng hợp tại điểm ngắn mạch, kết quả quan trọng cần xác định là dòng điện ngắn mạch siêu quá độ (I''0), dòng ngắn mạch duy trì (I''∞), và quan trọng nhất là dòng ngắn mạch xung kích (ixk). Dòng xung kích là giá trị tức thời lớn nhất của dòng ngắn mạch, được dùng để kiểm tra ổn định động của các thiết bị (khả năng chịu lực điện động). Bên cạnh đó, xung lượng nhiệt của dòng ngắn mạch (BN) cũng được tính toán. Thông số này dùng để kiểm tra ổn định nhiệt, đảm bảo các cáp điện lực và thanh dẫn không bị quá nhiệt đến mức phá hủy cách điện trong thời gian sự cố tồn tại trước khi máy cắt tác động. Kết quả tính toán ngắn mạch từ đồ án gốc cho thấy các giá trị dòng điện lên tới hàng chục kA, ví dụ tại điểm N4 (thanh góp 10.5kV), dòng xung kích có thể đạt tới 55.7 kA, đòi hỏi phải lựa chọn các khí cụ điện có khả năng chịu đựng tương ứng.

IV. Nguyên tắc lựa chọn thiết bị điện cho đồ án nhà máy điện

Sau khi có kết quả tính toán ngắn mạch, bước tiếp theo mang tính ứng dụng cao là lựa chọn thiết bị điện. Đây là một quy trình đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện kỹ thuật. Mỗi thiết bị, từ máy biến áp chính đến sứ đỡ, đều phải được chọn dựa trên các thông số định mức (điện áp, dòng điện) và khả năng chịu đựng trong các điều kiện làm việc bình thường lẫn sự cố. Nguyên tắc chung là thiết bị phải thỏa mãn điều kiện làm việc lâu dài (không quá tải), đồng thời phải đáp ứng được các yêu cầu về ổn định động và ổn định nhiệt khi có ngắn mạch. Việc lựa chọn không chỉ dựa trên thông số tính toán mà còn phải tham khảo catalogue của nhà sản xuất, các tiêu chuẩn ngành và quốc gia (TCVN, IEC) để đảm bảo thiết bị hoạt động tin cậy và an toàn trong suốt vòng đời của dự án.

4.1. Lựa chọn máy biến áp chính máy cắt và dao cách ly

Việc lựa chọn các khí cụ điện chính được thực hiện như sau: Máy biến áp chính và máy biến áp tự ngẫu được chọn dựa trên công suất truyền tải tính toán ở các chế độ vận hành, đảm bảo không bị quá tải kể cả trong trường hợp sự cố một máy. Máy cắt điện cao áp được lựa chọn dựa trên điện áp định mức, dòng điện định mức và quan trọng nhất là dòng cắt ngắn mạch định mức (Icdm). Dòng cắt định mức của máy cắt phải lớn hơn dòng ngắn mạch duy trì tính toán tại điểm lắp đặt. Dao cách ly được chọn tương tự máy cắt về điện áp và dòng điện định mức, nhưng điều kiện kiểm tra quan trọng của nó là khả năng chịu dòng ổn định động và ổn định nhiệt, vì dao cách ly không có khả năng cắt dòng ngắn mạch. Các điều kiện lựa chọn và kiểm tra này được trình bày chi tiết trong chương 4 của tài liệu gốc, áp dụng cho từng cấp điện áp 220kV, 110kV và 10.5kV.

4.2. Chọn lựa thiết bị đo lường và hệ thống bảo vệ rơ le

Hệ thống điện sẽ không thể vận hành an toàn nếu thiếu các thiết bị đo lường và bảo vệ. Biến dòng điện (CT)biến điện áp (VT) được lựa chọn để cung cấp tín hiệu dòng và áp chính xác cho các đồng hồ đo và rơ le bảo vệ. Việc chọn CT/VT phải dựa trên cấp điện áp, tỷ số biến đổi phù hợp, cấp chính xác và khả năng chịu tải. Quan trọng hơn, hệ thống bảo vệ rơ le là bộ não của an toàn điện. Các rơ le bảo vệ so lệch, bảo vệ quá dòng, bảo vệ khoảng cách... phải được thiết kế và cài đặt các giá trị tác động một cách chính xác. Mục tiêu là để cách ly phần tử bị sự cố ra khỏi hệ thống một cách nhanh chóng và chọn lọc, hạn chế tối đa phạm vi mất điện và ngăn ngừa sự cố lan rộng. Đây là một chuyên ngành sâu trong kỹ thuật hệ thống điện, đóng vai trò quyết định đến độ tin cậy của toàn nhà máy.

V. Hoàn thiện đồ án Thuyết minh và bản vẽ kỹ thuật chi tiết

Giai đoạn cuối cùng của một đồ án phần điện nhà máy điện là tổng hợp toàn bộ quá trình tính toán, lựa chọn và thiết kế vào một bộ hồ sơ hoàn chỉnh. Bộ hồ sơ này bao gồm hai thành phần chính: thuyết minh đồ án nhà máy điện và các bản vẽ kỹ thuật. Thuyết minh là tài liệu văn bản chi tiết, giải thích từng bước thực hiện, cơ sở lý thuyết, các giả định và kết quả đạt được. Trong khi đó, các bản vẽ kỹ thuật, thường được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng như AutoCAD, là ngôn ngữ giao tiếp của kỹ sư, thể hiện một cách trực quan và chính xác cấu trúc của hệ thống điện. Sự kết hợp chặt chẽ giữa thuyết minh và bản vẽ đảm bảo rằng ý tưởng thiết kế được truyền đạt một cách rõ ràng, đầy đủ và có thể được sử dụng để triển khai thi công, vận hành và bảo trì sau này.

5.1. Cấu trúc một bản thuyết minh đồ án phần điện nhà máy điện chuẩn

Một bản thuyết minh đồ án logic và khoa học thường được cấu trúc thành các chương rõ ràng. Bắt đầu với chương giới thiệu tổng quan về nhiệm vụ thiết kế và các số liệu ban đầu. Tiếp theo là các chương chuyên sâu về nội dung tính toán, bao gồm: Chương 1 - Chọn máy phát và cân bằng công suất, vạch sơ đồ nối điện. Chương 2 - Chọn máy biến áp và tính toán tổn thất. Chương 3 - Tính toán ngắn mạch chi tiết. Chương 4 - Lựa chọn thiết bị điện và các phần tử dẫn điện. Chương 5 - Thiết kế hệ thống tự dùng trong nhà máy điện. Mỗi chương phải trình bày rõ ràng phương pháp luận, công thức áp dụng, bảng số liệu kết quả và các nhận xét, đánh giá. Phần kết luận sẽ tóm tắt lại toàn bộ kết quả thiết kế và đưa ra các đề xuất nếu có. Việc trình bày mạch lạc và có đầy đủ trích dẫn tài liệu tham khảo thể hiện tính chuyên nghiệp và học thuật của đồ án.

5.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với các bản vẽ Autocad phần điện

Các bản vẽ Autocad phần điện nhà máy điện là thành phần không thể thiếu và phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Các bản vẽ chính thường bao gồm: Bản vẽ sơ đồ nguyên lý nối điện chính (Single Line Diagram), thể hiện toàn bộ cấu trúc liên kết của các thiết bị chính. Bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị ngoài trời và trong nhà, cho thấy vị trí lắp đặt thực tế của máy biến áp, máy cắt, tủ điện. Bản vẽ mặt cắt chi tiết, thể hiện cao độ và khoảng cách an toàn điện. Ngoài ra còn có các bản vẽ chi tiết về hệ thống nối đấtchống sét cho nhà máy điện. Tất cả các bản vẽ phải được thực hiện trên khổ giấy tiêu chuẩn (A1, A0), có khung tên đầy đủ, ký hiệu thiết bị thống nhất theo tiêu chuẩn IEC hoặc TCVN, và các ghi chú kỹ thuật phải rõ ràng, chính xác để phục vụ cho quá trình thi công và lắp đặt sau này.

11/09/2025