Luận án tiến sĩ về nữ quyền trong tiểu thuyết của các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986-2010

Chuyên đề nghiên cứu Nữ quyền trong tiểu thuyết các nhà văn nữ Việt Nam (1986-2010), cập nhật xu hướng mới, giá trị tham khảo cao cho chuyên gia

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

157
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu về lý thuyết nữ quyền

1.2. Các công trình của nước ngoài được dịch thuật, giới thiệu ở Việt Nam

1.3. Các công trình nghiên cứu về lý thuyết nữ quyền của các tác giả trong nước

1.4. Tình hình nghiên cứu văn xuôi và tiểu thuyết nữ Việt Nam sau 1986 từ lý thuyết nữ quyền

1.5. Đánh giá tình hình nghiên cứu và hướng triển khai đề tài

1.6. Những luận điểm được thừa nhận rộng rãi

1.7. Những khoảng trống bỏ lại và hướng triển khai của đề tài

1.8. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: NỮ QUYỀN LUẬN VÀ SẮC THÁI NỮ QUYỀN TRONG VĂN XUÔI VIỆT NAM HIỆN ĐẠI

2.1. Nữ quyền luận

2.2. Những khái niệm liên quan

2.3. Phê bình nữ quyền và lối viết nữ

2.4. Sắc thái nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam hiện đại

2.5. Những dấu hiệu khởi đầu của nữ quyền trong văn xuôi trước 1975

2.6. Biểu hiện đa dạng của sắc thái nữ quyền trong văn xuôi sau 1975

2.7. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: HỆ ĐỀ TÀI, NHÂN VẬT TRONG TIỂU THUYẾT CÁC NHÀ VĂN NỮ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1986 - 2010 TỪ GÓC NHÌN NỮ QUYỀN

3.1. Hệ đề tài từ góc nhìn nữ quyền

3.2. Đề tài tình yêu, tình dục - khoái cảm và thăng hoa

3.3. Đề tài hôn nhân, gia đình - khát vọng thành thật

3.4. Đề tài chiến tranh, hậu chiến - nữ quyền sinh thái

3.5. Hệ nhân vật nữ từ góc nhìn nữ quyền

3.6. Kiểu nhân vật số phận

3.7. Kiểu nhân vật “nổi loạn”

3.8. Kiểu nhân vật bản năng

3.9. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: LỐI VIẾT NỮ NHÌN TỪ PHƯƠNG THỨC TRẦN THUẬT TRONG TIỂU THUYẾT CÁC NHÀ VĂN NỮ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1986 - 2010

4.1. Sự lựa chọn ngôi kể mang cách nhìn, cách nghĩ của giới

4.2. Người kể chuyện ngôi thứ nhất – tự thật và hóa thân

4.3. Người kể chuyện ngôi thứ ba – đánh tráo ngôi kể và phối hợp điểm nhìn

4.4. Các kiểu kết cấu thể hiện lối viết “tự ăn mình”

4.5. Kết cấu dòng ý thức – nhu cầu giãi bày

4.6. Kết cấu phân mảnh - cảm thức về cái vụn nhỏ đời thường

4.7. Kết cấu liên văn bản – trực giác và những khoảnh khắc bất chợt

4.8. Giọng điệu trần thuật mang cảm thức giới

4.9. Giọng trữ tình, cảm thương

4.10. Giọng hài hước, châm biếm

4.11. Giọng hoài nghi, triết lý

4.12. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Nữ quyền luận và sắc thái nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam hiện đại

Nữ quyền luận là một trong những lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu văn học, đặc biệt là trong bối cảnh văn học Việt Nam từ sau 1986. Lý thuyết này không chỉ đơn thuần là một phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng giới mà còn là một cách tiếp cận sâu sắc để phân tích các tác phẩm văn học. Trong văn học Việt Nam hiện đại, nữ quyền đã thể hiện rõ nét qua các tác phẩm của nhà văn nữ. Những tác phẩm này không chỉ phản ánh cuộc sống của phụ nữ mà còn thể hiện những khát vọng, ước mơ và nỗi đau của họ. Sắc thái nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam hiện đại được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau, từ việc xây dựng nhân vật đến việc sử dụng ngôn ngữ và phong cách viết. Các nhà văn nữ như Phạm Thị Hoài, Đoàn Lê, và Võ Thị Hảo đã tạo ra những nhân vật nữ mạnh mẽ, có cá tính và tiếng nói riêng, góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn học Việt Nam.

1.1. Những khái niệm liên quan

Khái niệm nữ quyền không chỉ đơn thuần là việc đòi hỏi quyền lợi cho phụ nữ mà còn bao hàm những vấn đề sâu xa hơn về bản sắc, vai trò và vị trí của phụ nữ trong xã hội. Trong văn học, nữ quyền được thể hiện qua việc xây dựng các nhân vật nữ có chiều sâu, phản ánh những mâu thuẫn trong cuộc sống và những khát vọng tự do. Các nhà văn nữ đã sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để thể hiện những suy nghĩ và cảm xúc của mình, từ đó tạo ra một không gian cho tiếng nói của phụ nữ được lắng nghe. Điều này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về bình đẳng giới mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc cho các thế hệ nhà văn nữ sau này.

II. Hệ đề tài và nhân vật trong tiểu thuyết các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986 2010

Hệ đề tài trong tiểu thuyết của các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986 - 2010 rất đa dạng và phong phú. Các đề tài như tình yêu, hôn nhân, gia đình, và chiến tranh được khai thác một cách sâu sắc, thể hiện những khát vọng và nỗi đau của phụ nữ trong xã hội hiện đại. Đặc biệt, đề tài tình yêu và hôn nhân không chỉ đơn thuần là những câu chuyện tình cảm mà còn là những cuộc đấu tranh cho bình đẳng giới và quyền tự quyết của phụ nữ. Nhân vật nữ trong các tác phẩm này thường được xây dựng với những phẩm chất mạnh mẽ, độc lập và có khả năng tự quyết định số phận của mình. Điều này thể hiện rõ nét trong các tác phẩm của những nhà văn như Đỗ Bích Thúy và Nguyễn Ngọc Tư, nơi mà nhân vật nữ không chỉ là người chịu đựng mà còn là người chiến đấu cho chính mình.

2.1. Đề tài tình yêu tình dục khoái cảm và thăng hoa

Đề tài tình yêu và tình dục trong tiểu thuyết của các nhà văn nữ không chỉ đơn thuần là những câu chuyện lãng mạn mà còn là những cuộc khám phá về bản thân và khát vọng tự do. Những tác phẩm này thường thể hiện sự phức tạp trong mối quan hệ giữa tình yêu và quyền lực, giữa tình dục và sự tự do cá nhân. Các nhà văn nữ đã khéo léo lồng ghép những vấn đề xã hội vào trong các câu chuyện tình yêu, từ đó tạo ra một cái nhìn sâu sắc về cuộc sống và tâm tư của phụ nữ. Điều này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về nữ quyền mà còn tạo ra một không gian cho những cuộc đối thoại về giới và quyền lực trong xã hội.

III. Lối viết nữ nhìn từ phương thức trần thuật trong tiểu thuyết các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986 2010

Lối viết nữ trong tiểu thuyết của các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986 - 2010 thể hiện sự độc đáo và sáng tạo trong cách kể chuyện. Phương thức trần thuật thường được sử dụng là ngôi kể thứ nhất, giúp người đọc tiếp cận sâu sắc hơn với tâm tư và cảm xúc của nhân vật nữ. Điều này không chỉ tạo ra một không gian cho tiếng nói của phụ nữ được lắng nghe mà còn giúp khắc họa rõ nét những mâu thuẫn và khát vọng của họ. Các nhà văn nữ đã sử dụng nhiều kỹ thuật kể chuyện khác nhau, từ dòng ý thức đến kết cấu phân mảnh, để thể hiện sự phức tạp trong tâm lý nhân vật. Điều này không chỉ làm phong phú thêm bức tranh văn học mà còn góp phần khẳng định vai trò của nữ quyền trong văn học Việt Nam.

3.1. Sự lựa chọn ngôi kể mang cách nhìn cách nghĩ của giới

Sự lựa chọn ngôi kể trong tiểu thuyết của các nhà văn nữ thường mang đến một cái nhìn mới mẻ và khác biệt về cuộc sống. Ngôi kể thứ nhất giúp nhân vật nữ bộc lộ những suy nghĩ và cảm xúc một cách chân thực nhất, từ đó tạo ra sự đồng cảm với người đọc. Điều này không chỉ giúp khắc họa rõ nét tâm lý nhân vật mà còn thể hiện những mâu thuẫn trong cuộc sống của phụ nữ. Các nhà văn nữ đã khéo léo sử dụng ngôi kể để thể hiện những khát vọng và nỗi đau của nhân vật, từ đó tạo ra một không gian cho tiếng nói của phụ nữ được lắng nghe và tôn trọng.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Giao thoa và được đan cài với nhiều lý thuyết khác, nội hàm khái niệm nữ quyền, lý thuyết nữ quyền, phê bình văn học nữ quyền không hể bất biến hay có duy nhất một cách tiếp cận. Từ gốc chung ban đầu là tư tưởng đấu tranh để đòi bình quyền cho giới nữ, thuyết nữ quyền phát triển ngày càng đa dạng, để lại dấu ấn trên nhiều phương diện đời sống và văn học. Vì vậy, rất khó để thống kê đầy đủ tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền và việc vận dụng lý thuyết nữ quyền để giải mã văn học. Một cách khái lược nhất, chúng tôi mô tả như sau: 1.

Tình hình nghiên cứu về lý thuyết nữ quyền 1. Các công trình của nước ngoài được dịch thuật, giới thiệu ở Việt Nam Đầu thế kỉ XXI, khi các lý thuyết hiện đại phương Tây được tiếp nhận sâu rộng ở Việt Nam, các công trình lý thuyết nữ quyền, phê bình nữ quyền theo đó, được giới thiệu rộng rãi. Không chỉ những nghiên cứu của các nhà phê bình nữ quyền, các bài viết liên quan đến lý thuyết, phê bình nữ quyền có tính chất tổng hợp, gợi mở được cũng được dịch thuật, giới thiệu. Điều đó trở thành những chỉ dẫn quan trọng để giải mã xu hướng “tính nữ” trong văn học Việt Nam đương đại.

Thoát thai từ phong trào cách mạng tư sản cận đại, cho đến nay, chủ nghĩa nữ quyền đã có bề dày lịch sử hơn hai thế kỉ và hiển nhiên nó đã tác động sâu rộng đến đời sống văn học. Là sản phẩm của chủ nghĩa nữ quyền, trải qua các giai đoạn, các “làn sóng”, phê bình nữ quyền ngày càng chứng tỏ được tính ưu việt của nó trong việc giải mã, khám phá các tầng sâu của cấu trúc văn bản. Từ những năm 70 của thế kỉ XX, ở phương Tây, phê bình nữ quyền đã hình thành một hệ thống lí thuyết hoàn chỉnh, bao gồm nhiều nhánh theo các khuynh hướng khác nhau. Đây có thể xem là một hiện tượng khá độc đáo trong văn học, bởi lẽ, với các tiền đề lí thuyết khác nhau (chủ nghĩa giải cấu trúc, phân tâm học, chủ nghĩa Mars, chủ nghĩa hậu hiện đại), lý thuyết nữ quyền, phê bình nữ quyền có sự phân hóa sâu sắc.

Năm 1789, ngay sau khi Đại cách mạng tư sản Pháp bùng nổ, phong trào đòi quyền nam nữ bình đẳng đã diễn ra một cách sôi nổi. Tinh thần cơ bản của Tuyên ngôn Nhân 7 luan an quyền: “Les hommes naissent et demeurent libres et égaux en droits” (Con người được sinh ra tự do và bình đẳng về các quyền lợi) đã trở thành cảm hứng cho sự ra đời của những tư tưởng đấu tranh cho bình quyền. Với ý nghĩa là lý thuyết nền tảng của phê bình nữ quyền, năm 1996, công trình Le Deuxième Sexe (Giới tính thứ hai – 1949) của Simone de Beauvoir được giới thiệu ở Việt Nam đã mở ra một hướng khả giải các sáng tác văn học nữ đương đại. Bằng sự am hiểu về nhiều lĩnh vực khác nhau, phân tích tỉ mỉ hơn về nhiều mặt bị áp bức, yêu cầu cao hơn nữa về việc giải phóng phụ nữ, Simone de Beauvoir đã luận giải về những đặc tính của giới nữ, khẳng định rằng không ngành khoa học nào đương thời đủ khả năng giải thích định nghĩa phụ nữ là giới thứ hai đối với nam giới.

Bà phê phán gay gắt nền văn hóa phụ hệ đã đẩy phụ nữ ra vị trí ngoài lề xã hội cũng như văn học nghệ thuật. Từ đó, de Beauvoir kêu gọi phụ nữ hãy đứng lên đấu tranh giành lại vị trí của mình. Khi khẳng định rằng “người ta không sinh ra là đàn bà mà người ta trở thành đàn bà”, quan điểm của de Beauvoir đã làm lung lay thành trì bản thể luận của tất cả những tư duy triết học, phân tâm học trước đó. Không những thế, công trình của Simone de Beauvoir còn có tác dụng thúc đẩy phong trào phụ nữ chuyển sang một giai đoạn mới.

Với tư cách là một nữ văn sĩ, bà đã phân tích vấn đề một cách sâu sắc và tinh tế, ngay ở cấp độ ngôn từ, báo hiệu cho sự hình thành dần phong trào nữ quyền. Không dùng khái niệm “nữ tính” mà dùng khái niệm “giới (tính) thứ hai” là cách thể hiện cái nhìn của Simone de Beauvoir về lý do phụ nữ không tìm được tiếng nói trong xã hội. Bà cho rằng khi một người đàn bà muốn thuyết minh về mình, thì trước hết phải nói I am Women, còn đàn ông thì không phải thế. Và như thế, ngay trong ngôn ngữ có lịch sử hình thành tự phát từ xa xưa, thì khái niệm nam tính và nữ tính vốn đã là một cặp khái niệm hoàn toàn không đồng đẳng.

Dùng khái niệm “giới tính thứ hai” thay cho “nữ tính’, theo S. Beauvoir là cách để giảm bớt những thiên kiến do quan niệm hiện hành gán ép cho nữ giới. Bà kêu gọi các nữ văn sĩ hãy dùng sức mạnh ngôn ngữ đấu tranh chống lại sự khống chế của nam giới, chứ không phải quay về nương náu trong những ngôn từ quy thuận của mình. Hưởng ứng tinh thần này, đến đầu những năm 60, hàng loạt bài viết đánh dấu sự xuất hiện mạnh mẽ và tiếp diễn sôi nổi của phong trào phê bình nữ quyền.

Mặc dù, có ý nghĩa tích cực đối với phong trào đòi bình quyền cho nữ giới, có ý nghĩa nền tảng đối với phê bình nữ quyền, nhưng những luận điểm của S.Beauvoir không tránh khỏi những chỗ cực 8 luan an đoan. Bằng thái độ dứt khoát và táo bạo, bà cho rằng chính mô hình gia đình đã kìm hãm tự do của người phụ nữ. Làm vợ làm mẹ, rồi thành người giúp việc không công, người phụ nữ tự đánh mất mình. Vì vậy, theo bà, người phụ nữ phải thoát khỏi sự ràng buộc của gia đình.

Sự phát triển của nhân loại đã chứng minh điều ngược lại, gia đình là nền tảng bền vững để giúp giải phóng mỗi cá nhân, cũng là giải phóng cho người phụ nữ. Được xem là cuốn sách đầu tiên đặt nền móng cho trường phái phê bình nữ quyền luận trong văn học, khơi nguồn cho phong trào nữ quyền, nhưng phải đến năm 2009, tiểu luận A room of One’s Own (Căn phòng riêng - 1929) của Virginia Woolf mới được giới thiệu ở Việt Nam. Với giọng điệu hài hước kín đáo, cách lập luận sắc sảo, thái độ thẳng thắn, V. Woolf đã đặt ra một luận điểm hết sức cơ bản, thực sự có ý nghĩa đối với các tác giả nữ: "Một phụ nữ muốn viết văn phải có tiền và một căn phòng riêng".

Công trình của V. Woolf đã mô tả tình thế của các nhà văn nữ khi bị xem là bộ phận thứ yếu cấu thành nên diện mạo của nền văn học Anh. Đồng thời bà cũng đặt ra một vấn đề then chốt: Liệu các nhà văn nữ có thể sáng tạo nên những tác phẩm tầm vóc như Shakespeare hay không? Từ đó dẫn đến việc khẳng định, người phụ nữ cần được can dự vào một không gian xã hội rộng lớn hơn, thoát khỏi những định kiến thống trị nhận thức xã hội đang kìm kẹp giới họ. Bút pháp phóng khoáng của V.

Woolf khi “làm mờ đi ranh giới giữa tiểu luận và hư cấu, giữa tự sự và triết lý” [89, tr.9] trong Căn phòng riêng đã tạo được sức thuyết phục trong từng luận điểm và cách lập luận của bà. Sau những công trình có ý nghĩa đặt nền móng cho phê bình nữ quyền của hai nữ văn sĩ này, dường như giới nghiên cứu ở Việt Nam vẫn loay hoay trong việc kiếm tìm một hệ thống lý thuyết nữ quyền hoàn chỉnh, cụ thể. Đáng tiếc là những tác phẩm có tính chất chuyên sâu ở giai đoạn sau của phong trào nữ quyền không được tiếp tục giới thiệu. Cho đến năm 2012, bài viết Phê bình nữ quyền của Raman Selden trích trong chương 6 của cuốn sách Hướng dẫn người đọc về lý thuyết văn học đương đại (A Reader’s Guide to contemporary Literary Theory- 1989) được giới thiệu trên Tạp chí Sông Hương, đã phần nào giải đáp những băn khoăn đối với việc tiếp nhận, giải mã các tác phẩm mang âm hưởng nữ quyền từ hệ thống lý thuyết nữ quyền.

Trong phần Những vấn đề của lý thuyết nữ quyền, tác giả đã trả lời cho câu hỏi mà rất nhiều người kiếm tìm: lý do của sự phong phú, bất định của lí thuyết nữ quyền. Selden, thứ 9 luan an nhất, do các nhà nữ quyền không muốn “ôm” lí thuyết, nó mang tính kiêu hùng của nam giới trong thiết chế hàn lâm, trong khi “các nhà nữ quyền lại thường phơi bày tính khách quan giả trá của khoa học nam giới”, chẳng hạn như lí thuyết của Freud. Thứ hai, các nhà nữ quyền muốn phát triển một diễn ngôn nữ giới không bị ràng buộc về khái niệm (thường do nam giới tạo ra). Có nghĩa là họ muốn tự do về mặt diễn ngôn, không bị ràng buộc bởi sự cố định và xác quyết của lý thuyết.

Mặc dù vậy, theo Selden, “các nhà nữ quyền bị thu hút bởi những lý thuyết từ chối xác nhận quyền lực hay chân lý nam tính như lý thuyết hậu cấu trúc kiểu Lacan và Derrida”. Phân tích Giới tính thứ hai của S. Selden chỉ ra năm tiêu điểm “dính líu” đến hầu hết những cuộc thảo luận về giới tính: sinh học, kinh nghiệm, diễn ngôn, vô thức, những điều kiện kinh tế và xã hội. Đó cũng chính là những vấn đề trọng tâm của lý thuyết nữ quyền.

Bằng việc phân tích các công trình phê bình nữ quyền, tác giả đi đến nhận định về sự đa dạng trong các cách tiếp cận thuyết nữ quyền. Nằm trong toàn thể vũ trụ lí thuyết, phê bình nữ quyền là một tiểu vũ trụ đang cố gắng tìm cách kiểm soát thuyết ngôn. Có lẽ, chính tính chất “mở” của thuyết nữ quyền khiến cho phê bình nữ quyền không ngừng mở rộng biên độ nghiên cứu những vấn đề liên quan đến giới tính. Cùng hướng đi và phương pháp tiếp cận như Raman Selden, bài viết Lý thuyết và phê bình nữ quyền: Từ phê bình xã hội đến phân tích diễn ngôn (1963 – 1973) của Ellen Messer-Davidow (được giới thiệu trên Tạp chí Nghiên cứu văn học, năm 2013) là sự tổng kết và khảo cứu khá chi tiết những bước phát triển của lý thuyết, phê bình nữ quyền trong một thập kỉ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận án tiến sĩ về nữ quyền trong tiểu thuyết của các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986-2010" của tác giả Nguyễn Thị Ngân, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Hường và PGS. Bùi Thanh Truyền, được thực hiện tại Đại học Huế vào năm 2020. Bài luận này khám phá các khía cạnh của nữ quyền trong tác phẩm của các nhà văn nữ Việt Nam trong khoảng thời gian từ 1986 đến 2010, nhấn mạnh sự phát triển và ảnh hưởng của các nhân vật nữ trong văn học. Qua đó, luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của phụ nữ trong văn học mà còn mở ra những cuộc thảo luận về bình đẳng giới và sự thể hiện bản sắc nữ giới trong văn hóa Việt Nam.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Giáo Trình Lí Luận Văn Học: Tác Phẩm Văn Học Đặc Sắc, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về lý luận văn học, hoặc Khám Phá Đặc Điểm Thi Pháp Trong Truyện Ngắn Của Nguyễn Quang Sáng, giúp bạn hiểu thêm về các đặc điểm nghệ thuật trong văn học Việt Nam. Cuối cùng, Tư tưởng lý luận phê bình văn học của Kim Thánh Thán và sự tiếp nhận tại Việt Nam cũng là một tài liệu hữu ích để tìm hiểu về các quan điểm phê bình văn học, đặc biệt là trong bối cảnh nữ quyền. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về văn học và nữ quyền trong văn học Việt Nam.