Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ "Cảm quan tôn giáo trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" của nghiên cứu sinh Lê Sĩ Na (chuyên ngành Lí luận văn học, Mã số: 92 22 01 20; người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Đăng Điệp; bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, 2023) là một nghiên cứu tiên phong trong việc kiến tạo hệ thống lý luận và thi pháp học về sự tích hợp của ý thức tôn giáo vào cấu trúc tự sự của văn học Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Trong dòng chảy giải phóng tư duy nghệ thuật sau năm 1986, tiểu thuyết đã chuyển dịch từ mô hình phản ánh hiện thực đơn tuyến, sử thi sang không gian phức điệu, đa thanh nhằm giải mã chiều sâu tâm linh và những xung đột hiện sinh phức tạp của con người.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định là sự thiếu vắng một công trình chuyên khảo hệ thống, liên ngành có khả năng giải mã toàn diện bản chất, quy luật vận động và các phương thức biểu hiện thi pháp của cảm quan tôn giáo trong tiểu thuyết đương đại. Trước đây, các nghiên cứu tại Việt Nam thường chỉ tiếp cận tôn giáo như những chi tiết bổ trợ văn hóa hoặc dừng lại ở việc khảo sát các yếu tố tôn giáo mang tính quy nạp đơn lẻ. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: (1) Cảm quan tôn giáo trong tiểu thuyết được xác lập trên những nền tảng lý luận, lịch sử, văn hóa - xã hội nào? (2) Sự chi phối của cảm quan tôn giáo đã tái cấu trúc quan niệm nghệ thuật về con người và hiện thực đời sống ra sao? (3) Những phương thức nghệ thuật đặc thù nào (hệ thống biểu tượng, ngôn ngữ, cấu trúc không gian - thời gian) định hình nên bản sắc thi pháp của tiểu thuyết mang cảm quan tôn giáo?
Tương ứng với hệ thống câu hỏi là ba giả thuyết khoa học: H1 - Cảm quan tôn giáo sau 1986 là một thành tố nội tại của tư duy nghệ thuật, thúc đẩy quá trình dân chủ hóa văn học; H2 - Sự tương tác giữa tôn giáo và tiểu thuyết tạo ra các mô hình nhân vật đa tầng (từ con người mang niềm tin, con người sám hối đến con người giải thiêng); H3 - Hệ thống thi pháp biểu hiện phản ánh sự dung hợp độc đáo giữa văn hóa bản địa (Đạo Mẫu, tín ngưỡng dân gian) với các tôn giáo lớn (Phật giáo, Công giáo). Khung lý thuyết của công trình được định vị dựa trên sự giao thoa giữa thi pháp học cấu trúc, nhân học tôn giáo và xã hội học văn hóa, bao quát bối cảnh một quốc gia có hơn 30 triệu tín đồ tôn giáo (chiếm khoảng 1/3 dân số) cùng nền tảng tín ngưỡng tâm linh bản địa sâu đậm.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế cho thấy mối quan hệ giữa tôn giáo và văn học đã được khảo cứu qua nhiều thế kỷ với các trào lưu lý thuyết rõ nét. Từ cuối thế kỷ XIX, các công trình thần học văn học phương Tây như của William Seymour Tyler (1874) trong Theology of the Greek Poets, Warren F. Brooke (1874) trong Theology in the English Poets, hay S. Brooke (1901) trong Religion in Literature and Religion in Life đã bước đầu đặt nền móng cho việc phân tích ảnh hưởng của đức tin vào thi ca. Tuy nhiên, một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc đã nổ ra giữa hai khuynh hướng đối lập: khuynh hướng thế tục hóa nhân văn của Stopford Augustus Brooke (coi tôn giáo trong văn học chỉ thuần túy là tình yêu thương, lòng khoan dung và tư tưởng tự do) đối lập với khuynh hướng phê bình đạo đức - thần học nghiêm ngặt của Thomas Stearns Eliot (1936). Trong tiểu luận Religion and Literature, T.S. Eliot đã xác lập luận điểm kinh điển: "Phê bình văn học cần phải được hoàn thiện bằng một kiểu phê bình từ góc nhìn đạo đức và thần học nhất định. Trong chừng mực mà ở bất cứ thời đại nào có sự thoả thuận chung về các vấn đề đạo đức và thần học, thì chừng đó phê bình văn học mới có thể tồn tại thực sự." [140, tr. 9].
Bên cạnh đó, các học giả hiện đại như Anthony C. Yu (1987) và Larry D. Bouchard (2005) trong Encyclopedia of Religion khẳng định không thể thấu hiểu bi kịch và tính thẩm mỹ của văn học phương Tây nếu tách rời truyền thống Do Thái - Kitô giáo và thần thoại Hy Lạp cổ đại. Đặt trong tương quan so sánh quốc tế, luận án mở rộng đối thoại với hai công trình tiêu biểu: nghiên cứu của Mark Knight và Thomas Woodman (2006) trong Biblical Religion and the Novel, 1700-2000 về cách tiểu thuyết tái định hình ngôn ngữ kinh thánh, và luận án tiến sĩ của Alastair Morrison (2015, Đại học Columbia) mang tên A Choice of Illusions: Belief, Relativism, and Modern Literature về sự xung đột giữa thuyết tương đối và đức tin hiện đại.
Tại Việt Nam, tiến trình nghiên cứu chia thành hai giai đoạn rõ rệt:
- Giai đoạn trước 1975 ở đô thị miền Nam với hai khuynh hướng chủ đạo: phê bình văn học dưới lăng kính Phật giáo (Phạm Xuân Sanh 1959, Nguyễn Đăng Thục 1971, Thích Thiên Ân 1966, Chơn Hạnh 1970) và phê bình dưới lăng kính Công giáo (Võ Long Tê 1965 với Lịch sử văn học Công giáo Việt Nam, Lê Hữu Mục 1956, Đặng Tiến trong Vũ trụ thơ).
- Giai đoạn sau 1986 ở miền Bắc và trên phạm vi cả nước với các công trình khảo sát dấu ấn Phật giáo (Hoàng Như Mai 1995, Thích Tâm Pháp 1997, Nguyễn Công Lý 1998), tín ngưỡng Đạo Mẫu (Trần Thị An 2007 về Mẫu Thượng Ngàn), tâm linh học (Phùng Phương Nga 2017) và diện mạo văn xuôi đương đại (Lê Dục Tú 2014). Nhà nghiên cứu Nguyễn Công Lý từng đúc kết: "Tôn giáo là mảnh đất tốt, là nguồn cảm hứng dạt dào và vô tận để sáng tạo nghệ thuật. Nghiên cứu ảnh hưởng của tôn giáo đối với văn học nghệ thuật là tìm đến những bến bờ mới sinh động, mênh mông vô tận của dòng cảm hứng sáng tạo." [81, tr. 23].
Kế thừa và vượt lên các khảo sát cục bộ trên, luận án của Lê Sĩ Na định vị mình là công trình chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam giải mã trực tiếp khái niệm "cảm quan tôn giáo" như một phạm trù thi pháp học chỉnh thể trong tiểu thuyết đương đại từ 1986 đến nay.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển khung lý thuyết phân tâm học tôn giáo của Erich Fromm và hiện tượng học tôn giáo của Mircea Eliade. Trong tác phẩm Phân tâm học và Tôn giáo, Erich Fromm đã chỉ rõ: "Vấn đề tôn giáo không phải là vấn đề Thượng đế mà là vấn đề con người" [44, tr. 11], đồng thời khẳng định việc phân định giữa tôn giáo độc đoán và tôn giáo nhân bản là chìa khóa chữa trị khủng hoảng tâm hồn hiện đại. Kết hợp với luận điểm của Mircea Eliade trong Thiêng và phàm (1956): "Đa số người ‘không tôn giáo’ vẫn còn mang theo những tôn giáo giả và huyền thoại đã mờ nhạt. Điều đó chẳng khiến chúng ta phải ngạc nhiên, vì con người phàm tục là hậu duệ của con người tôn giáo và không thể xóa bỏ lịch sử của nó..." [46, tr. 11-12], luận án đã đề xuất một định nghĩa khoa học chuẩn xác về "Cảm quan tôn giáo trong văn học": Đó là sự cảm nhận, nhận thức và kiến giải thế giới cùng nhân sinh thông qua lăng kính của những giá trị thiêng liêng, giáo lý, biểu tượng và trải nghiệm tâm linh tôn giáo, được chuyển hóa thành các nguyên tắc tổ chức nghệ thuật và cấu trúc thẩm mỹ của tác phẩm.
Hệ thống luận đề lý thuyết của công trình xác lập bước chuyển mang tính bước ngoặt (paradigm shift): Tôn giáo trong tiểu thuyết không còn là đối tượng sao chép giáo điều bên ngoài mà đã trở thành hệ hình tư duy nghệ thuật, cho phép nhà văn thâm nhập vào các chiều kích vô thức, siêu nghiệm và bản thể luận của kiếp nhân sinh.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Thi pháp học cấu trúc - hệ thống, (2) Nhân học văn hóa và tôn giáo học so sánh, (3) Lý thuyết tự sự và đối thoại đa thanh (Mikhail Bakhtin).
Mô hình phân tích ma trận 3 chiều được thiết lập chặt chẽ:
- Chiều thứ nhất - Căn bệ triết học và tín ngưỡng: Khảo sát sự dung hợp giữa triết học Phật giáo (thuyết Duyên khởi, Vô ngã, Vô thường, Tứ diệu đế, Ngũ uẩn), Kitô giáo (Tam vị nhất thể, Sáng thế, Cứu chuộc, Tội lỗi nguyên tổ) và tín ngưỡng bản địa (Đạo Mẫu, tục thờ cúng tổ tiên, bách thần).
- Chiều thứ hai - Chiều kích phản ánh nội dung: Cảm quan về bản thể con người (con người huyền thoại hóa, con người mang niềm tin, con người trong tương quan thiện - ác, con người mất chúa - đổ vỡ niềm tin, con người khát vọng, con người giải thiêng) và cảm quan về hiện thực (thế giới bất trắc vô thường, thế giới linh thiêng, thế giới nghi lễ).
- Chiều thứ ba - Thi pháp biểu hiện nghệ thuật: Hệ thống biểu tượng linh thiêng (Biểu tượng Mẫu, biểu tượng Phật giáo như Tòa sen, Bát Nhã; biểu tượng Thiên Chúa giáo như Thập tự giá, Bí tích), trường từ vựng - ngữ nghĩa tôn giáo và cấu trúc không gian nghệ thuật (không gian tôn giáo thiêng liêng đối lập và đan xen với không gian trần tục).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được giới hạn tường minh trong thể loại tiểu thuyết bằng văn tự tiếng Việt từ sau 1986 đến nay, không quy nạp sang các văn bản tôn giáo thuần túy mang tính truyền giáo giáo hội.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận diễn giải (interpretivism) kết hợp thi pháp học văn hóa (cultural poetics) và phê bình chú giải học (hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) được triển khai qua 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích bối cảnh lịch sử - chính trị, sự thay đổi chính sách tín ngưỡng tôn giáo của Nhà nước Việt Nam sau Đổi mới và tác động của tiến trình hội nhập toàn cầu đến hệ giá trị văn hóa.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát sự vận động của thể loại tiểu thuyết và ý thức hệ thẩm mỹ của các nhóm tác giả tiêu biểu.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích cấu trúc văn bản, mã biểu tượng, trường ngôn ngữ và diễn ngôn tự sự trong từng tác phẩm cụ thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling strategy): Lựa chọn mẫu mục tiêu (purposive sampling) bao gồm hơn 25 tiểu thuyết tiêu biểu xuất bản trong giai đoạn 1986-2022 của 8 tác giả đại diện ưu tú: Nguyễn Xuân Khánh (Hồ Quý Ly, Mẫu Thượng Ngàn, Đội gạo lên chùa), Võ Thị Hảo (Giàn thiêu), Bảo Ninh (Nỗi buồn chiến tranh), Hoàng Minh Tường (Gia phả của đất, Thủy hỏa đạo tặc), Hồ Anh Thái (Đức Phật, Nàng Cápila và Tôi, Dấu về gió xóa), Nguyễn Việt Hà (Cơ hội của Chúa, Khải huyền muộn), Nguyễn Bình Phương (Thoạt kỳ thủy, Ngồi, Mình và họ), Vũ Huy Anh (Bến đục bến trong).
- Thu thập dữ liệu và tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp đa giác hóa dữ liệu (văn bản tác phẩm văn học, văn bản kinh điển tôn giáo như Tam tạng kinh, Kinh Thánh Cựu ước/Tân ước, tư liệu phê bình lịch sử), đa giác hóa phương pháp (thi pháp học, liên ngành văn hóa - tôn giáo, so sánh lịch sử) và đa giác hóa lý thuyết.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị khoa học (Validity & Reliability): Đảm bảo tính giá trị cấu trúc thông qua việc đối chiếu liên tục giữa văn bản tiểu thuyết với hệ quy chiếu giáo lý nguyên bản, loại bỏ các diễn giải chủ quan, áp đặt định kiến tôn giáo.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát bao quát dung lượng lớn tác phẩm văn xuôi đương đại. Luận án sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis), mã hóa chủ đề (Thematic Coding) và phân tích diễn ngôn tôn giáo.
Quy trình phân tích cấu trúc hệ thống phân loại ngữ liệu theo 2 nguồn tư tưởng lớn:
- Nguồn cảm quan Phật giáo và tín ngưỡng dân gian bản địa (chiếm ưu thế trong các tác phẩm của Nguyễn Xuân Khánh, Hồ Anh Thái, Võ Thị Hảo).
- Nguồn cảm quan Kitô giáo phương Tây (nổi bật trong tác phẩm của Nguyễn Việt Hà, Nguyễn Bình Phương, Bảo Ninh).
Các kiểm tra tính vững (robustness checks) được thực hiện bằng cách đối sánh chéo giữa tiểu thuyết thời kỳ Đổi mới với văn học hiện thực xã hội chủ nghĩa giai đoạn 1945-1975 để làm nổi bật sự chuyển dịch hệ hình thẩm mỹ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 5 phát hiện mang tính đột phá về nội dung và nghệ thuật:
-
Hiện tượng song hành giữa "Giải thiêng" (Desacralization) và "Tái thiêng hóa" (Re-sacralization): Nhà văn đương đại không ngần ngại kéo các biểu tượng tôn giáo, các bậc thánh nhân xuống trần thế để soi chiếu những góc khuất bản năng, dục vọng nhân sinh (Giàn thiêu của Võ Thị Hảo, Đức Phật, Nàng Cápila và Tôi của Hồ Anh Thái); nhưng đồng thời lại thiêng hóa những nỗi đau trần thế, tìm kiếm sự cứu rỗi tâm linh cho con người sau sang chấn chiến tranh (Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh).
-
Khám phá mô hình nhân vật "Mất Chúa - đổ vỡ niềm tin" và "Khát vọng hiện sinh": Nhân vật tiểu thuyết đương đại, điển hình như trong Cơ hội của Chúa hay Khải huyền muộn của Nguyễn Việt Hà, luôn bị giằng xé giữa một xã hội tiêu dùng thực dụng và khoảng trống rỗng tâm linh, phản ánh tâm trạng hoang mang bản thể của con người hiện đại tương đồng với các nhân vật của Dostoevsky trong Tội ác và hình phạt.
-
Cảm quan về một thế giới hiện thực bất trắc, vô thường: Tiếp thu sâu sắc triết lý tính Không và Duyên khởi của Phật giáo, các nhà tiểu thuyết như Nguyễn Bình Phương xây dựng thế giới trần gian biến ảo khôn lường, cái chết và sự sống, mộng và thực đan cài không ranh giới, phản ánh sự bất an của con người trước những biến động khốc liệt của đời sống kinh tế thị trường.
-
Sự dung hợp độc đáo giữa Đạo Mẫu bản địa và tôn giáo ngoại nhập: Trong Mẫu Thượng Ngàn và Đội gạo lên chùa của Nguyễn Xuân Khánh, tín ngưỡng Mẫu hệ và văn hóa tâm linh làng xã Việt được tái hiện như một "nội lực cố kết cộng đồng", một cơ chế tự vệ văn hóa mềm dẻo dung hòa Phật giáo và Công giáo trong dòng chảy lịch sử.
-
Đổi mới thi pháp ngôn ngữ và cấu trúc không gian tự sự: Luận án chứng minh sự thâm nhập của hệ thống thuật ngữ Phật học (nhân quả, luân hồi, nghiệp báo, sắc không) và Kitô giáo (cứu chuộc, sám hối, thiên đàng, hỏa ngục, bí tích) đã tái cấu trúc ngữ nghĩa tiểu thuyết, kiến tạo nên không gian nghệ thuật hai tầng bậc: không gian trần thế hữu hạn và không gian tâm linh vô biên.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận văn học: Luận án bổ sung vào lý luận tiểu thuyết Việt Nam một khung phân tích hoàn chỉnh về cảm quan tôn giáo, khẳng định tôn giáo là động lực nội sinh của quá trình cách tân nghệ thuật tự sự.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình nghiên cứu liên ngành mẫu mực giữa văn học, tôn giáo học và nhân học văn hóa có thể nhân rộng để nghiên cứu các thể loại khác như thơ ca, kịch bản sân khấu và điện ảnh.
- Về mặt thực tiễn và giáo dục: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho việc giảng dạy văn học Việt Nam đương đại, lịch sử văn học và văn hóa học tại các trường đại học và viện nghiên cứu.
- Về mặt chính sách văn hóa: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp các cơ quan quản lý nhà nước hiểu rõ chiều sâu nhu cầu tâm linh của nhân dân, hỗ trợ hoạch định chính sách tôn giáo theo hướng hòa hợp dân tộc, "tốt đời, đẹp đạo", phát huy vai trò tích cực của văn hóa tâm linh trong việc củng cố đạo đức xã hội.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn địa bàn và mẫu khảo sát: Công trình tập trung chủ yếu vào các tác giả tiêu biểu ở khu vực phía Bắc và các đô thị lớn, chưa bao quát toàn diện các cây bút tiểu thuyết thuộc các vùng văn hóa đặc thù như Tây Nguyên, Tây Nam Bộ hay văn học người Việt ở nước ngoài.
- Chưa khảo cứu sâu các hiện tượng tôn giáo mới: Mặc dù đã phân tích sâu Phật giáo, Kitô giáo và Đạo Mẫu, luận án chưa dành dung lượng thích đáng cho các tôn giáo nội sinh khác như Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo, Bửu Sơn Kỳ Hương hay Hồi giáo Chăm.
- Phương pháp định tính thuần túy: Chưa kết hợp các công cụ nhân văn số (Digital Humanities) như khai phá ngữ liệu văn bản tự động (text mining) để lượng hóa tần suất xuất hiện của các trường từ vựng tôn giáo.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng phương pháp nhân văn số để phân tích định lượng mạng lưới biểu tượng tôn giáo trên kho ngữ liệu lớn (big corpus) văn xuôi Việt Nam từ 1975 đến nay.
- Hướng 2: Mở rộng nghiên cứu so sánh cảm quan Phật giáo trong tiểu thuyết Việt Nam với tiểu thuyết các nước Đông Nam Á (Thái Lan, Myanmar, Campuchia) và Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc).
- Hướng 3: Khảo sát chiều kích giới và thần học nữ quyền (feminist theology) trong tiểu thuyết của các nhà văn nữ đương đại khi tiếp cận tín ngưỡng dân gian và tôn giáo.
- Hướng 4: Nghiên cứu tiếp nhận (reception theory) của độc giả thuộc các cộng đồng tôn giáo khác nhau đối với tiểu thuyết mang yếu tố giải thiêng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu rộng với tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về lý luận văn học, thi pháp học và văn hóa học tôn giáo tại Việt Nam. Về mặt xã hội, nghiên cứu góp phần giải tỏa các định kiến xơ cứng về tôn giáo từng tồn tại trong lịch sử phê bình văn học, thúc đẩy tinh thần đối thoại cởi mở, bao dung và tôn trọng tự do tín ngưỡng.
Trên trường quốc tế, công trình đóng vai trò là nhịp cầu tri thức, giới thiệu bức tranh đa diện và sự thăng hoa của đời sống tâm linh, văn hóa Việt Nam thời kỳ hậu Đổi mới đến cộng đồng học giả nghiên cứu Việt Nam học (Vietnamese Studies) và Tôn giáo - Văn học so sánh toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung lý thuyết và phương pháp luận liên ngành chuẩn mực, gợi mở nhiều đề tài nghiên cứu chuyên sâu về các thể loại văn học khác.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Khai thác tài liệu phân tích văn bản chuyên sâu để nâng cao chất lượng bài giảng và các công trình chuyên khảo về văn học Việt Nam đương đại.
- Giới sáng tác và phê bình văn học: Hiểu rõ cơ chế chuyển hóa chất liệu tâm linh vào tư duy nghệ thuật, thúc đẩy các thể nghiệm sáng tác tiểu thuyết mới.
- Cơ quan quản lý văn hóa và tôn giáo: Nắm bắt các chỉ số và dữ liệu thực chứng về tâm thức xã hội đương đại phục vụ công tác xây dựng chính sách văn hóa - văn nghệ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thuyết phân tâm học tôn giáo nhân bản của Erich Fromm và lý thuyết đa thanh của Mikhail Bakhtin để định nghĩa lại "cảm quan tôn giáo" như một phạm trù thi pháp học nội tại của tiểu thuyết Đổi mới, chứ không thuần túy là việc phản ánh tôn giáo như một đối tượng ngoại tại.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây?
So với cách tiếp cận lịch sử - giáo lý đơn thuần của W. Tyler (1874) hay tiếp cận đạo đức học của Stopford Brooke (1901), luận án thiết lập ma trận phân tích cấu trúc 3 chiều (Triết học nền tảng - Chiều kích nội dung nhân sinh - Thi pháp biểu hiện không gian/ngôn ngữ/biểu tượng), kết hợp phương pháp thi pháp học với nhân học văn hóa.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Đó là sự cùng tồn tại đầy nghịch lý nhưng thống nhất giữa cảm hứng "giải thiêng" trần tục hóa các biểu tượng thiêng liêng và cảm hứng "tái thiêng hóa" nỗi đau nhân thế, biến đức tin tâm linh thành cứu cánh duy nhất chữa lành chấn thương tâm lý sau chiến tranh và khủng hoảng giá trị thời hậu hiện đại.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Hệ thống tiêu chí phân loại tác phẩm, ma trận mã hóa chủ đề nhân vật (6 kiểu hình nhân vật tôn giáo) và khung phân tích biểu tượng tôn giáo được mô tả chi tiết, tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu tiếp theo áp dụng nguyên vẹn quy trình này trên các thể loại văn học khác.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tập trung phát triển hướng nghiên cứu thi pháp học tôn giáo so sánh khu vực Đông Á và ứng dụng phương pháp nhân văn số (Digital Humanities) để xử lý dữ liệu lớn về ngôn ngữ tôn giáo trong văn học Đông Nam Á.
Kết luận
- Luận án xác lập một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về cảm quan tôn giáo trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, khẳng định đây là nhân tố cốt lõi thúc đẩy bước chuyển đổi hệ hình tư duy nghệ thuật sau năm 1986.
- Công trình chứng minh tính đa dạng và chiều sâu nhân bản của các mô hình nhân vật tôn giáo, từ con người huyền thoại, con người sám hối đến con người hiện sinh mất niềm tin.
- Luận án làm sáng tỏ thi pháp biểu hiện độc đáo thông qua sự dung hợp giữa hệ thống biểu tượng tôn giáo thế giới (Phật giáo, Kitô giáo) với tín ngưỡng Đạo Mẫu và tâm thức làng xã Việt Nam.
- Nghiên cứu thực hiện bước tiến phương pháp luận liên ngành mẫu mực giữa lý luận văn học, thi pháp học cấu trúc và tôn giáo học văn hóa.
- Luận án mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật mới đầy tiềm năng: Nhân văn số trong nghiên cứu văn học tâm linh, Thần học văn học nữ quyền và Thi pháp học tôn giáo so sánh xuyên quốc gia.