Tổng quan về luận án

Sự chuyển giao thế kỷ XXI đánh dấu bước chuyển mang tính bước ngoặt của văn học Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế thị trường và sự thâm nhập sâu rộng của mỹ học Hậu hiện đại. Trong tiến trình vận động đó, tiểu thuyết – thể loại được mệnh danh là “máy cái của văn học” – đã trải qua một cuộc tái cấu trúc hệ hình sâu sắc. Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Lý luận văn học (mã số: 9 22 01 20) với đề tài “Nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam từ đầu thế kỷ XXI đến nay” do nghiên cứu sinh Trần Việt Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Tôn Thị Thảo Miên và TS. Nguyễn Thị Bích Thu tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2019) là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về sự biến đổi thi pháp nhân vật tiểu thuyết trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI.

Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống học thuật (research gap) quan trọng: sự thiếu vắng các công trình lý thuyết hóa hoàn chỉnh về mô hình loại hình học và thi pháp nhân vật đương đại trong sự đối sánh với tiểu thuyết sử thi (1945–1975) và tiểu thuyết thời kỳ đầu Đổi mới (1986–2000). Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Những tiền đề văn hóa, triết học và xã hội nào đã thúc đẩy sự chuyển dịch quan niệm nghệ thuật về con người trong tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI?
  2. Hệ thống loại hình nhân vật đương đại được phân hóa như thế nào khi các đại tự sự giải thể và con người bản thể trỗi dậy?
  3. Những thủ pháp nghệ thuật tự sự nào (ngôi kể, tính dục, nghịch dị, biểu đạt ngôn ngữ) đã định hình diện mạo nhân vật phi điển hình?
  4. Mối quan hệ tương tác giữa văn học đại chúng, văn học tinh hoa và tính cộng sinh của ba mô hình tiểu thuyết đương đại diễn ra theo quy luật nào?

Khung lý thuyết của công trình tích hợp liên ngành giữa Thi pháp học cấu trúc, Tự sự học (Narratology), Nguyên lý đối thoại và đa âm (M. Bakhtin), Mỹ học tiếp nhận (H. R. Jauss), Phân tâm học (S. Freud, C. Jung) và Chủ nghĩa hiện sinh (J.-P. Sartre, A. Camus). Phạm vi khảo sát bao quát 20 năm văn học (2000–2019), phân tích chuyên sâu hàng chục tác phẩm tiêu biểu của 11 tác giả nòng cốt: Nguyễn Xuân Khánh, Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương, Nguyễn Việt Hà, Nguyễn Đình Tú, Thuận, Nguyễn Bắc Sơn, Phong Điệp, Đỗ Phấn, Di Li, Tạ Duy Anh, đồng thời mở rộng so sánh với hơn 30 bộ tiểu thuyết đồ sộ từ 500 đến trên 3.500 trang (Tám triều vua Lý – 3.510 trang, Sông Côn mùa lũ – 1.442 trang, Ngày rất dài – 1.064 trang). Ý nghĩa của luận án thể hiện ở việc định vị bản đồ thể loại, cung cấp khung phân tích loại hình học chuẩn xác cho việc nghiên cứu văn xuôi Việt Nam thế kỷ XXI.

Literature Review và Positioning

Khảo sát tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy tiến trình lý thuyết về nhân vật vận động qua nhiều hệ hình mỹ học:

       (Đơn thanh, tính cách cố định)        (Đa âm, phức điệu, tự ý thức)          (Phân mảnh, phi nhân hóa, tẩy trắng)

Ở bình diện quốc tế, quan niệm truyền thống xem nhân vật là trung tâm mang tính cách cố định (M. H. Abrams, Aristotle). G. N. Pospelov khẳng định nhân vật "là phương diện tất yếu quan trọng nhất để thể hiện tư tưởng", đóng vai trò quyết định cốt truyện và kết cấu. M. M. Bakhtin tạo ra bước ngoặt bản lề khi phân biệt nhân vật sử thi và nhân vật tiểu thuyết: nhân vật tiểu thuyết "không nên là 'anh hùng' trong cái nghĩa sử thi và bi kịch của từ đó, mà nên thống nhất trong bản thân các nét vừa chính diện vừa phản diện, vừa tầm thường vừa cao cả, vừa buồn cười vừa nghiêm túc", luôn "không đồng nhất với chính nó" và vận động như một chủ thể phát ngôn tự do, bình đẳng trong cấu trúc đa âm (polyphony). Đến trào lưu Tiểu thuyết Mới (Nouveau Roman) tại Pháp, Nathalie Sarraute (Kỷ nguyên nghi ngờ) và Alain Robbe-Grillet chủ trương phá vỡ nhân vật truyền thống, tẩy trắng lai lịch, thủ tiêu tính cách điển hình để khám phá tiềm thức. Milan Kundera xác lập quan niệm cách tân: "Nhân vật không phải là sự mô phỏng một con người sống thật. Đó là một con người tưởng tượng, một cái tôi thực nghiệm".

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Bùi Việt Thắng, Trần Thị Mai Nhân, Nguyễn Bích Thu, Hoàng Cẩm Giang, Phạm Xuân Thạch, Thái Phan Vàng Anh, Nguyễn Thị Bình đã ghi nhận sự chuyển dịch từ con người sử thi, con người xã hội sang con người cá nhân, con người đời tư – thế sự và con người mang dấu ấn hậu hiện đại. Tuy nhiên, các tranh luận học thuật vẫn tồn tại gay gắt giữa hai luồng quan điểm:

  • Luồng quan điểm thứ nhất (truyền thống/hiện thực xã hội chủ nghĩa) xem việc giải rã tính cách, mờ hóa nhân vật và khai thác tính dục trần trụi là biểu hiện suy thoái của thể loại, làm mất đi tính giáo huấn và chiều sâu nhân bản.
  • Luồng quan điểm thứ hai (cách tân/hậu hiện đại) khẳng định đây là bước tiến tất yếu của tư duy tiểu thuyết nhằm giải thiêng các đại tự sự, tái hiện hiện thực đa chiều và trả con người về với tính phức hợp bản thể.

Luận án định vị điểm mới bằng cách vượt qua sự phân mảnh của các công trình chuyên đề trước đó (chỉ khảo sát riêng lẻ nhân vật lịch sử, nhân vật nữ quyền, hoặc nhân vật nghịch dị) để kiến tạo một bức tranh toàn cảnh, so sánh cấu trúc nhân vật Việt Nam đương đại với tiểu thuyết phức điệu Nga (F. Dostoevsky) và trường phái Tiểu thuyết Mới Pháp (N. Sarraute, A. Robbe-Grillet), chứng minh sự dung hợp độc đáo giữa mỹ học phương Tây và căn cốt văn hóa bản địa.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết tự sự học kinh điển trong bối cảnh văn học phi phương Tây, cụ thể:

  1. Kiểm chứng và mở rộng Lý thuyết Đa âm (M. Bakhtin): Luận án chứng minh trong tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI, nguyên lý đa âm không chỉ dừng lại ở xung đột tư tưởng giữa các nhân vật mà đã chuyển hóa thành sự đa thanh nội tại trong cấu trúc tâm lý vô thức và tâm linh của một nhân vật duy nhất (như trong tiểu thuyết Nguyễn Bình Phương, Nguyễn Việt Hà).
  2. Tái định nghĩa Nhân vật Thực nghiệm (M. Kundera) và Ký hiệu Văn hóa: Nhân vật không còn là sự sao chép cơ học con người xã hội mà trở thành một cấu trúc ký hiệu mở. Yếu tố tính dục và thân xác được luận giải như một diễn ngôn văn hóa phản kháng lại sự tha hóa và áp lực kỹ trị (E. Fromm).
  3. Xác lập mô hình chuyển đổi hệ hình (Paradigm Shift): Hệ thống hóa sự chuyển dịch từ hệ hình Nhân vật - Tính cách - Điển hình sang hệ hình Nhân vật - Tự ý thức - Phân mảnh, nơi tính bất định và sự phi điển hình hóa đóng vai trò chi phối.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp 4 hệ hình lý thuyết:

Khung phân tích đặt ra các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: chỉ áp dụng cho thể loại tiểu thuyết văn xuôi in thành sách được xuất bản chính thức từ năm 2000 đến 2019, lấy các tác phẩm có sự cách tân rõ nét về mặt thi pháp làm đối tượng trung tâm.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực phê phán (critical realism) kết hợp thông diễn học văn học (literary hermeneutics), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định tính kết hợp thống kê định lượng văn bản (textual quantitative analysis):

  • Cấp độ vĩ mô: Phương pháp hệ thống và phương pháp loại hình nhằm phân loại 5 kiểu nhân vật và 3 mô hình tiểu thuyết đương đại.
  • Cấp độ vi mô: Phương pháp thi pháp học cấu trúc và tự sự học phân tích kết cấu trần thuật, điểm nhìn, thời gian, không gian nghệ thuật và ngôn ngữ nhân vật.
  • Phương pháp so sánh lịch sử - đồng đại: So sánh đối chiếu thi pháp nhân vật đầu thế kỷ XXI với giai đoạn 1945–1975 và 1986–2000.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:

  1. Thu thập và tuyển chọn ngữ liệu: Lập danh mục khảo sát hơn 100 cuốn tiểu thuyết xuất bản trong giai đoạn 2000–2019; trích xuất mẫu nghiên cứu trọng tâm gồm 11 tác giả có giải thưởng văn học hoặc gây chấn động dư luận phê bình.
  2. Mã hóa ngữ liệu (Textual Coding): Phân tích diễn ngôn và mã hóa các biểu hiện nhân vật theo 3 cấp độ:
    • Cấp độ tâm lý – tính cách (ý thức, tiềm thức, vô thức, tính dục);
    • Cấp độ thân phận – hành động (chủ thể, nạn nhân, chứng nhân lịch sử);
    • Cấp độ chức năng tự sự (người kể chuyện toàn tri, người kể chuyện xưng "tôi", người kể chuyện ngôi thứ ba hạn tri, đa điểm nhìn).
  3. Kiểm chứng chéo (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (văn bản tác phẩm, tiểu luận - phát ngôn của tác giả, công trình phê bình độc lập) nhằm bảo đảm tính khách quan tuyệt đối trong diễn giải.

Data và phân tích

Ngữ liệu được khảo sát và xử lý qua các bảng phân tích cấu trúc quy mô lớn:

  • Bảng khảo sát tương quan quy mô và số lượng nhân vật: Chứng minh quy luật rút giảm nhân vật tỉ lệ thuận với sự thu hẹp dung lượng tiểu thuyết (từ các đại tiểu thuyết sử thi hàng nghìn trang với hàng trăm nhân vật chuyển sang tiểu thuyết ngắn dưới 200 trang chỉ xoay quanh 1–3 nhân vật trung tâm hoặc các mảnh vỡ nhân vật).
  • Bảng khảo sát tần suất ngôn ngữ nhục thể và biểu đạt thân xác: Phân tích định lượng sự xuất hiện của các từ khóa chỉ cơ thể, hành vi tính giao, trạng thái bản năng trong các tác phẩm của Đỗ Phấn, Thuận, Nguyễn Đình Tú, Bùi Anh Tấn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

                                  HỆ THỐNG PHÁT HIỆN THEN CHỐT
  1. Nhận diện và hệ thống hóa 5 loại hình nhân vật mới:

    • Nhân vật lý tưởng: Không còn là tượng đài bất khả xâm phạm mà được giải thiêng, nhìn nhận từ góc độ con người đời thường với đầy đủ bi kịch và mâu thuẫn nội tâm (nhân vật lịch sử trong Hồ Quý Ly, Minh sư, Giàn thiêu).
    • Nhân vật bi kịch: Chuyển dịch từ bi kịch chiến tranh bên ngoài sang bi kịch bản thể, bi kịch đánh mất căn cước và sự lạc lõng giữa xã hội kỹ trị (Muối trăm năm, Ba người khác).
    • Nhân vật tha hóa: Không chỉ tha hóa về đạo đức do quyền lực và tiền bạc mà tha hóa đến mức đánh mất nhân tính, máy móc hóa như dự báo của Erich Fromm (Luật đời và cha con, Lửa đắng).
    • Nhân vật hiện sinh: Mang cảm thức vong thân, cô đơn tuyệt đối, ám ảnh về cái chết và khát khao khẳng định sự tồn tại thông qua bản năng (Vân Vy, Cơ hội của Chúa, Người đi vắng).
    • Nhân vật dị biệt: Lần đầu tiên kiểu nhân vật đồng tính (LGBT), nhân vật dị tật, tâm thần, quái đản (nghịch dị) bước vào trung tâm tự sự một cách bình đẳng (Một thế giới không có đàn bà, Les - vòng tay không đàn ông, Thân xác).
  2. Xác lập sự tồn tại đồng thời của 3 mô hình tiểu thuyết đương đại: Luận án chứng minh tính chất "cộng sinh" giữa mô hình tiểu thuyết truyền thống (sử thi, đơn âm, cốt truyện tuyến tính), mô hình kết hợp truyền thống - cách tân (tự sự đa tuyến, đào sâu thế sự đời tư) và mô hình cách tân hậu hiện đại (phi cốt truyện, phân mảnh, liên văn bản).

  3. Phát hiện bước ngoặt trong nghệ thuật chuyển giao ngôi kể: Sự giải thể của người kể chuyện toàn tri ngôi thứ nhất/thứ ba truyền thống để nhường chỗ cho những ngôi kể dị thường: ngôi kể từ một hồn ma (Bến đò xưa lặng lẽ - Xuân Đức), ngôi kể từ một bào thai chưa chào đời (Thiên thần sám hối - Tạ Duy Anh), ngôi kể đa điểm nhìn hoán đổi liên tục (Những đứa trẻ chết già - Nguyễn Bình Phương).

  4. Giải mã tính dục như một ký hiệu văn hóa đa nghĩa: Chứng minh tính dục trong tiểu thuyết thế kỷ XXI không phải là chiêu trò câu khách tầm thường mà là một phương thức tri nhận bản thể, một công cụ giải thiêng và là sự phản kháng quyết liệt đối với những khuôn mẫu đạo đức giả tạo.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn xác (nhân vật dị biệt, tính dục bản thể, chuyển giao ngôi kể, sự cộng sinh thể loại) làm giàu cho bộ máy thuật ngữ của Lý luận văn học Việt Nam.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực trong việc kết hợp thi pháp học cấu trúc và tự sự học để phân tích thế giới nhân vật trong văn xuôi hư cấu.
  • Về mặt thực tiễn sáng tác và phê bình: Giúp các nhà văn ý thức sâu sắc hơn về các kỹ thuật tự sự hiện đại; cung cấp hệ tiêu chí khoa học cho giới phê bình định giá các tác phẩm cách tân, tránh lối phê phán giáo điều, quy chụp.
  • Về mặt giáo dục và chính sách: Cung cấp tư liệu học thuật cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Văn học, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách xuất bản có cái nhìn cởi mở, nhân văn đối với các đề tài nhạy cảm (tính dục, LGBT, giải thiêng lịch sử).

Limitations và Future Research

Luận án chỉ ra 3 giới hạn mang tính khách quan:

  1. Giới hạn phạm vi thời gian khảo sát: Nghiên cứu dừng lại ở mốc năm 2019, chưa bao quát được các biến chuyển của tiểu thuyết sau đại dịch COVID-19 và sự bùng nổ của không gian mạng giai đoạn 2020–2026.
  2. Độ mở của các thể loại lai ghép: Chưa đi sâu phân tích toàn diện các dòng tiểu thuyết mạng (web-novel), tiểu thuyết kỳ ảo (fantasy) và tiểu thuyết trinh thám thuần túy thuộc văn học đại chúng.
  3. Mất cân bằng địa lý xuất bản: Ngữ liệu tập trung chủ yếu vào các tác giả sống và xuất bản trong nước, phần khảo sát tiểu thuyết của các tác giả người Việt ở hải ngoại (như Thuận, Nam Dao, Trần Trọng Vũ) mới chỉ dừng ở mức điểm xuyết.

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng phân tích nhân vật tiểu thuyết dưới lăng kính Phê bình sinh thái (Ecocriticism) và Thuyết hậu nhân loại (Posthumanism).
  • Nghiên cứu ứng dụng Trí tuệ nhân tạo và Ngôn ngữ học tính toán (Computational Linguistics) để khai phá văn bản và đo lường mạng lưới nhân vật (character network analysis) trong tiểu thuyết quy mô lớn.
  • Khảo sát sự tiếp nhận xuyên quốc gia của tiểu thuyết Việt Nam đương đại qua các bản dịch tiếng Anh, tiếng Pháp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những tác động học thuật và xã hội rõ nét:

  • Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành Ngữ văn và Lý luận văn học (Viện Văn học, Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn).
  • Định hướng xuất bản: Cổ vũ các nhà xuất bản mạnh dạn tiếp nhận và phát hành các tác phẩm văn xuôi thể nghiệm, tôn trọng tính đa dạng văn hóa và quyền tự do biểu đạt nghệ thuật.
  • Tác động xã hội: Góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về sự đa dạng nhân vị, tạo cái nhìn bao dung, đồng cảm đối với người yếu thế, người đồng tính và những số phận chấn thương sau chiến tranh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết tự sự học vững chắc và nguồn thư mục tài liệu tham khảo chuyên sâu.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Có được hệ thống tư liệu đã được phân loại khoa học để phục vụ công tác giảng dạy chuyên đề Văn học Việt Nam đương đại.
  • Nhà văn và người sáng tác trẻ: Nắm bắt các thủ pháp kiến tạo nhân vật hiện đại, từ kỹ thuật phân rã tính cách đến nghệ thuật đa điểm nhìn.
  • Nhà phê bình và biên tập viên xuất bản: Sở hữu công cụ đánh giá tác phẩm khách quan, nhận diện đúng đắn giá trị của những tìm tòi cách tân nghệ thuật.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc tái cấu trúc lý thuyết Loại hình học nhân vật trong bối cảnh văn học hậu đổi mới, mở rộng trực tiếp Lý thuyết Đa âm của Mikhail BakhtinQuan niệm Cái tôi thực nghiệm của Milan Kundera. Luận án chứng minh rằng nhân vật tiểu thuyết Việt Nam thế kỷ XXI đã vượt thoát khỏi tính cách nhị nguyên (chính diện/phản diện) để trở thành "chủ thể tự ý thức đa thanh", nơi các mâu thuẫn xã hội được chuyển hóa thành các xung đột vô thức và tâm linh sâu sắc.

2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: Khác với các công trình trước đây của Bùi Việt Thắng (chủ yếu dựa trên xã hội học văn học) hay Nguyễn Thị Bình (tập trung vào lối viết hậu hiện đại đơn lẻ), luận án thiết lập phương pháp tiếp cận đa tầng: kết hợp định tính loại hình học với phân tích cấu trúc tự sự học vi mô, khảo sát sự tương tác giữa quy mô hình thức (rút giảm trang sách) và sự biến đổi bản thể nhân vật.

3. Phát hiện bất ngờ và giàu tính tranh biện nhất trong dữ liệu nghiên cứu là gì? Trả lời: Đó là sự phát hiện về tính "cộng sinh" bền vững giữa tiểu thuyết truyền thống sử thi quy mô lớn (Tám triều vua Lý – 3.510 trang) và tiểu thuyết cách tân hậu hiện đại ngắn gọn, phân mảnh. Thay vì triệt tiêu lẫn nhau, hai luồng tư duy này nuôi dưỡng nhau, phản ánh tâm lý tiếp nhận phân hóa sâu sắc của độc giả Việt Nam thời kỳ kinh tế thị trường.

4. Quy trình kiểm chứng và tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) được đảm bảo ra sao? Trả lời: Luận án xây dựng ma trận phân tích văn bản rõ ràng với hệ tiêu chí phân loại nhân vật (cấp độ tâm lý, thân phận, chức năng tự sự) và hệ thống dẫn chứng từ các trang văn bản cụ thể (với các phụ lục thống kê tác phẩm chi tiết), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập có thể áp dụng cùng một khung tiêu chí để kiểm chứng trên các tập ngữ liệu văn học khác.

5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Lộ trình học thuật hướng tới việc chuyển đổi khung phân tích nhân vật sang các hệ hình lý thuyết đương đại mới: nghiên cứu nhân vật kỹ thuật số trong văn học mạng, nghiên cứu nhân vật dưới góc độ Lý thuyết Chấn thương (Trauma Theory), và ứng dụng công nghệ phân tích văn bản tự động (Digital Humanities) để mô hình hóa toàn bộ mạng lưới nhân vật văn học Việt Nam từ 1986 đến nay.

Kết luận

  1. Khái quát hóa toàn diện sự chuyển đổi hệ hình quan niệm nghệ thuật về con người trong tiểu thuyết Việt Nam từ đầu thế kỷ XXI đến nay: từ con người sử thi, đơn trị sang con người đời tư - thế sự, con người tự ý thức và con người phân mảnh bản thể.
  2. Xác lập hệ thống 5 loại hình nhân vật tiêu biểu: nhân vật lý tưởng (giải thiêng), nhân vật bi kịch (bản thể), nhân vật tha hóa (toàn diện), nhân vật hiện sinh (vong thân - nhục thể) và nhân vật dị biệt (ngoại biên - LGBT - nghịch dị).
  3. Đúc kết 4 trụ cột cách tân trong nghệ thuật xây dựng nhân vật: chuyển giao ngôi kể và điểm nhìn trần thuật, khai thác tính dục như ký hiệu văn hóa, thủ pháp mờ hóa/tẩy trắng/nghịch dị, và xây dựng ngôn ngữ đa thanh, suồng sã, đời thường.
  4. Phát hiện quy luật phát triển "cộng sinh" giữa 3 mô hình tiểu thuyết (truyền thống, kết hợp, cách tân hậu hiện đại) dưới tác động của văn hóa đại chúng và cơ chế thị trường.
  5. Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới đầy triển vọng: tiếp cận nhân vật từ Phê bình sinh thái, ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) trong phân tích mạng lưới tự sự, và nghiên cứu tiếp nhận văn học Việt Nam trong không gian toàn cầu hóa.
  6. Xác lập một công trình học thuật có giá trị tham khảo lâu dài, đóng góp nền tảng lý luận vững chắc cho sự phát triển của ngành Lý luận văn học và Phê bình văn học Việt Nam hiện đại.