Các Nhân Tố Tác Động Đến Áp Dụng Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế (IAS/IFRS) Tại Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế ias ifrs tại việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

295
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC PHỤ LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Sự cần thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Đóng góp của luận án

0.6. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan nghiên cứu chung về Chuẩn mực kế toán quốc tế

1.1.1. Trường phái ủng hộ việc áp dụng CMKTQT và Chuẩn mực kế toán quốc gia

1.1.2. Nghiên cứu về lợi ích khi áp dụng CMKTQT tại các quốc gia

1.1.3. Nghiên cứu về những tác động của việc áp dụng CMKTQT

1.2. Trường phái không ủng hộ việc áp dụng CMKTQT

1.3. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT

1.3.1. Các nghiên cứu về nhân tố vĩ mô tác động đến áp dụng CMKTQT

1.3.2. Các nghiên cứu về nhân tố vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT

1.3.3. Các nghiên cứu hỗn hợp về nhân tố vĩ mô và vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT

1.4. Nhận xét các nghiên cứu trước và xác định khe hổng nghiên cứu

1.4.1. Nhận xét các nghiên cứu trước

1.4.2. Xác định khe hổng nghiên cứu

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan quá trình hình thành và phát triển của Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS)

2.1.1. Lược sử quá trình phát triển của CMKTQT

2.1.2. Giai đoạn hình thành (từ năm 1973 – 1987)

2.1.3. Giai đoạn điều chỉnh (từ năm 1987 – 1993)

2.1.4. Giai đoạn phát triển (từ năm 1993 – nay)

2.2. Nội dung của CMKTQT

2.3. Phương pháp và kinh nghiệm áp dụng CMKTQT tại các quốc gia

2.3.1. Phương pháp áp dụng CMKTQT tại các quốc gia

2.3.1.1. Phương pháp 1: Công nhận CMKTQT là CMKT quốc gia (Big Bang Approach)
2.3.1.2. Phương pháp 2: Phê duyệt áp dụng từng chuẩn mực của CMKTQT (Convergence Approach)

2.3.2. Bài học kinh nghiệm áp dụng CMKTQT tại các quốc gia

2.4. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory)

2.5. Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory – CG)

2.6. Lý thuyết thể chế (Institutional theory)

2.7. Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political theory)

2.8. Những nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT

2.8.1. Các nhân tố thuộc về môi trường vĩ mô

2.8.1.1. Nhân tố Tăng trưởng kinh tế
2.8.1.2. Nhân tố Thị trường vốn
2.8.1.3. Nhân tố Giáo dục
2.8.1.4. Nhân tố Hoạt động nước ngoài
2.8.1.5. Nhân tố Hệ thống pháp luật
2.8.1.6. Nhân tố Chính trị

2.8.2. Các nhân tố thuộc về môi trường vi mô

2.8.2.1. Nhân tố Niêm yết ở thị trường nước ngoài
2.8.2.2. Nhân tố Đòn bẩy
2.8.2.3. Nhân tố Quy mô doanh nghiệp
2.8.2.4. Nhân tố Khả năng sinh lời
2.8.2.5. Nhân tố Chất lượng kiểm toán
2.8.2.6. Nhân tố Trình độ kế toán viên
2.8.2.7. Nhân tố Sự kết nối giữa kế toán và thuế
2.8.2.8. Nhân tố Vay vốn nước ngoài
2.8.2.9. Nhân tố Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài
2.8.2.10. Nhân tố Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CÁC NHÂN TỐ VĨ MÔ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS/IFRS) – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI QUỐC GIA

3.1. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp

3.1.1. Xác định phương pháp nghiên cứu

3.1.2. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.2.1. Quy trình nghiên cứu định tính

3.2.1.1. Xây dựng dàn bài khảo sát
3.2.1.2. Chọn mẫu nghiên cứu
3.2.1.3. Thu thập dữ liệu
3.2.1.4. Phân tích dữ liệu

3.2.2. Mô hình nghiên cứu dự kiến

3.2.3. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.3.1. Quy trình nghiên cứu định lượng

3.3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3.3. Chọn mẫu khảo sát

3.3.4. Thu thập dữ liệu

3.3.5. Phân tích dữ liệu

3.3.5.1. Phân tích thống kê mô tả
3.3.5.2. Phân tích hồi quy

3.4. Kết quả nghiên cứu và bàn luận

3.4.1. Kết quả nghiên cứu

3.4.1.1. Kết quả nghiên cứu định tính
3.4.1.2. Kết quả nghiên cứu định lượng

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CÁC NHÂN TỐ VI MÔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ (IAS/IFRS) TẠI VIỆT NAM – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI DOANH NGHIỆP

4.1. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu

4.1.1. Xác định phương pháp nghiên cứu

4.1.2. Quy trình nghiên cứu

4.2. Nghiên cứu định tính

4.2.1. Quy trình nghiên cứu định tính

4.2.1.1. Xây dựng dàn bài khảo sát
4.2.1.2. Chọn mẫu nghiên cứu
4.2.1.3. Thu thập dữ liệu
4.2.1.4. Phân tích dữ liệu

4.2.2. Mô hình nghiên cứu dự kiến

4.2.3. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu

4.3. Nghiên cứu định lượng

4.3.1. Quy trình nghiên cứu định lượng

4.3.2. Mô hình nghiên cứu

4.3.3. Chọn mẫu khảo sát

4.3.4. Thu thập dữ liệu

4.3.5. Phân tích dữ liệu

4.3.5.1. Phân tích thống kê mô tả
4.3.5.2. Phân tích hồi quy

4.4. Kết quả nghiên cứu và bàn luận

4.4.1. Kết quả nghiên cứu

4.4.1.1. Kết quả nghiên cứu định tính
4.4.1.2. Kết quả nghiên cứu định lượng

4.4.2. Bàn luận kết quả

4.5. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

5.1. Hàm ý đối với nhóm nhân tố vĩ mô tác động đến áp dụng CMKTQT tại Việt Nam

5.1.1. Nhân tố Giáo dục

5.1.2. Nhân tố Tăng trưởng kinh tế

5.1.3. Nhân tố Chính trị

5.2. Hàm ý đối với nhân tố vi mô tác động đến áp dụng CMKTQT tại Việt Nam

5.2.1. Nhân tố Chất lượng kiểm toán

5.2.2. Nhân tố Đầu tư nước ngoài

5.2.3. Nhân tố Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo

5.3. Một số hàm ý khác

5.4. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.5. Kết luận chương 5

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Áp Dụng Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế IFRS

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) trở nên vô cùng quan trọng. Các nhà đầu tư cần thông tin tài chính minh bạch và có thể so sánh được giữa các quốc gia để đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả. Sự khác biệt giữa các chuẩn mực kế toán quốc gia gây ra sự thiếu đồng bộ, ảnh hưởng đến hiệu quả của thị trường tài chính toàn cầu. Do đó, việc hài hòa các chuẩn mực kế toán là một xu hướng tất yếu. IFRS giúp đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và so sánh được của thông tin tài chính, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà phân tích, quản lý và nhà đầu tư. Theo tài liệu gốc, đã có hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng CMKTQT cho toàn bộ hoặc hầu hết các tổ chức có trách nhiệm công bố đại chúng.

1.1. Tầm quan trọng của IFRS trong hội nhập kinh tế

Việc áp dụng IFRS giúp các doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận thị trường vốn quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao vị thế cạnh tranh. Khi thông tin tài chính được trình bày theo một chuẩn mực chung, các nhà đầu tư có thể dễ dàng so sánh và đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam là thành viên của nhiều tổ chức kinh tế quốc tế như ASEM, APEC, WTO, AEC. Theo Lê Doãn Hoài (2012), Việt Nam cần có ngôn ngữ kế toán chung để chủ động hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới.

1.2. Thực trạng áp dụng IFRS tại Việt Nam hiện nay

Hiện nay, Việt Nam chưa công bố lộ trình hay cam kết cụ thể về việc áp dụng IFRS. Tuy nhiên, Bộ Tài chính đang xây dựng lộ trình chiến lược đến năm 2020 để hài hòa kế toán kiểm toán Việt Nam với thông lệ quốc tế. Sự thay đổi, cập nhật và ban hành mới các CMKT và quy định liên quan đến công tác kế toán gần đây thể hiện sự tích cực của Bộ Tài chính trong việc chuẩn bị cho việc áp dụng IFRS trong tương lai. Theo Trần Quốc Thịnh (2016), những thay đổi này là cần thiết để đảm bảo quá trình triển khai áp dụng CMKTQT được thuận lợi và phù hợp.

II. Thách Thức Khi Áp Dụng IFRS Tại Việt Nam Phân Tích

Việc áp dụng IFRS tại Việt Nam không phải là một quá trình đơn giản. Có nhiều thách thức cần phải vượt qua, bao gồm sự khác biệt về văn hóa, môi trường pháp lý và điều kiện đặc thù chính trị. CMKTQT là nguyên tắc chung hướng dẫn, trong khi công tác kế toán tại Việt Nam bị chi phối hoàn toàn bởi quy định của Luật Kế toán, CMKT và chế độ kế toán. Để áp dụng hiệu quả và khai thác tối đa lợi ích, cần giải quyết những khó khăn này. Theo tài liệu gốc, Bộ Tài chính đang cân nhắc giữa lợi ích và chi phí khi áp dụng CMKTQT với thực trạng kinh tế xã hội.

2.1. Sự khác biệt giữa IAS IFRS và VAS Chuẩn mực Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt giữa IAS/IFRSVAS (Chuẩn mực Kế toán Việt Nam). VAS mang tính nguyên tắc, trong khi IFRS tập trung vào bản chất kinh tế của giao dịch. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải thay đổi tư duy và cách tiếp cận trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Sự khác biệt này cũng đòi hỏi các kế toán viên phải được đào tạo lại để có thể hiểu và áp dụng IFRS một cách chính xác.

2.2. Rào cản về nguồn nhân lực và hệ thống công nghệ thông tin

Việc áp dụng IFRS đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao và hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn hạn chế về cả hai yếu tố này. Việc đào tạo và nâng cao trình độ cho đội ngũ kế toán viên là một yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, các doanh nghiệp cũng cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin để đáp ứng yêu cầu của IFRS.

2.3. Chi phí áp dụng IFRS và tác động đến doanh nghiệp

Việc áp dụng IFRS có thể gây ra chi phí đáng kể cho các doanh nghiệp, bao gồm chi phí đào tạo, chi phí tư vấn và chi phí đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin. Các doanh nghiệp cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và chi phí trước khi quyết định áp dụng IFRS. Tuy nhiên, việc áp dụng IFRS cũng mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như tăng cường tính minh bạch và so sánh được của thông tin tài chính, giúp doanh nghiệp thu hút vốn đầu tư và nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế.

III. Các Nhân Tố Vĩ Mô Ảnh Hưởng Đến Áp Dụng IFRS Tại VN

Nghiên cứu cho thấy có nhiều nhân tố vĩ mô ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm tăng trưởng kinh tế, thị trường vốn, giáo dục, hoạt động nước ngoài, hệ thống pháp luật và chính trị. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố có thể khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội và chính trị của Việt Nam. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp các nhà hoạch định chính sách và các doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định phù hợp về việc áp dụng IFRS.

3.1. Tác động của tăng trưởng kinh tế đến việc áp dụng IFRS

Tăng trưởng kinh tế tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng IFRS. Khi nền kinh tế phát triển, các doanh nghiệp có nhiều nguồn lực hơn để đầu tư vào việc đào tạo nhân lực, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và thuê tư vấn. Đồng thời, tăng trưởng kinh tế cũng thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn, tạo ra nhu cầu lớn hơn về thông tin tài chính minh bạch và có thể so sánh được, từ đó thúc đẩy việc áp dụng IFRS.

3.2. Vai trò của hệ thống pháp luật và chính trị ổn định

Hệ thống pháp luật minh bạch và ổn định là một yếu tố quan trọng để đảm bảo việc áp dụng IFRS được thực hiện một cách hiệu quả. Hệ thống pháp luật cần quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc giải quyết tranh chấp. Chính trị ổn định cũng tạo ra môi trường thuận lợi cho việc đầu tư và phát triển kinh tế, từ đó thúc đẩy việc áp dụng IFRS.

3.3. Ảnh hưởng của trình độ giáo dục và đào tạo kế toán

Trình độ giáo dục và đào tạo kế toán có ảnh hưởng lớn đến khả năng áp dụng IFRS của các doanh nghiệp. Đội ngũ kế toán viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để hiểu và áp dụng IFRS một cách chính xác. Việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo kế toán là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của quá trình áp dụng IFRS tại Việt Nam. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về IFRS cho các kế toán viên và kiểm toán viên.

IV. Các Nhân Tố Vi Mô Tác Động Đến Áp Dụng IFRS Tại DN

Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, các nhân tố vi mô cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) tại các doanh nghiệp Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, chất lượng kiểm toán, trình độ kế toán viên, sự kết nối giữa kế toán và thuế, vay vốn nước ngoài, đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài và sự tham gia của người nước ngoài vào ban lãnh đạo. Các doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi quyết định áp dụng IFRS.

4.1. Quy mô doanh nghiệp và khả năng tiếp cận nguồn lực IFRS

Quy mô doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến khả năng áp dụng IFRS. Các doanh nghiệp lớn thường có nhiều nguồn lực hơn để đầu tư vào việc đào tạo nhân lực, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và thuê tư vấn. Đồng thời, các doanh nghiệp lớn cũng chịu áp lực lớn hơn từ các nhà đầu tư và các bên liên quan khác để áp dụng IFRS nhằm tăng cường tính minh bạch và so sánh được của thông tin tài chính.

4.2. Chất lượng kiểm toán và ảnh hưởng đến độ tin cậy BCTC

Chất lượng kiểm toán có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính lập theo IFRS. Các doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán uy tín thường có xu hướng áp dụng IFRS một cách nghiêm túc hơn. Đồng thời, chất lượng kiểm toán cũng giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan khác tin tưởng hơn vào thông tin tài chính do doanh nghiệp cung cấp.

4.3. Vai trò của đầu tư nước ngoài và quản trị doanh nghiệp

Đầu tư nước ngoài và sự tham gia của người nước ngoài vào ban lãnh đạo có thể thúc đẩy việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam. Các nhà đầu tư nước ngoài thường yêu cầu các doanh nghiệp phải lập báo cáo tài chính theo IFRS để đảm bảo tính minh bạch và so sánh được của thông tin tài chính. Đồng thời, sự tham gia của người nước ngoài vào ban lãnh đạo cũng giúp doanh nghiệp tiếp cận với các thông lệ quản trị tốt nhất trên thế giới, từ đó thúc đẩy việc áp dụng IFRS.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn IFRS Kinh Nghiệm Từ Các Quốc Gia

Nghiên cứu kinh nghiệm áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) từ các quốc gia khác là rất quan trọng để Việt Nam có thể học hỏi và tránh những sai lầm. Các quốc gia khác nhau có thể có những phương pháp và lộ trình áp dụng IFRS khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội và chính trị của họ. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia này giúp Việt Nam có thể xây dựng một lộ trình áp dụng IFRS phù hợp với điều kiện cụ thể của mình.

5.1. Phương pháp áp dụng IFRS Big Bang vs. Convergence

Có hai phương pháp chính để áp dụng IFRS: phương pháp Big Bang và phương pháp Convergence. Phương pháp Big Bang là áp dụng IFRS một cách đồng loạt cho tất cả các doanh nghiệp. Phương pháp Convergence là áp dụng IFRS một cách dần dần, từng chuẩn mực một. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng quốc gia.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các nước ASEAN về lộ trình IFRS

Hầu hết các quốc gia trong khu vực ASEAN đã áp dụng IFRS, và Việt Nam có thể học hỏi nhiều kinh nghiệm từ họ. Các quốc gia này đã đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình áp dụng IFRS, và việc nghiên cứu kinh nghiệm của họ giúp Việt Nam có thể tránh những sai lầm tương tự. Ví dụ, một số quốc gia đã gặp khó khăn trong việc đào tạo nhân lực và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin.

5.3. Các yếu tố thành công và thất bại khi triển khai IFRS

Nghiên cứu các yếu tố thành công và thất bại khi triển khai IFRS là rất quan trọng để Việt Nam có thể đảm bảo sự thành công của quá trình này. Các yếu tố thành công bao gồm sự cam kết của chính phủ, sự hỗ trợ của các tổ chức nghề nghiệp và sự tham gia của các doanh nghiệp. Các yếu tố thất bại bao gồm thiếu nguồn lực, thiếu kiến thức và thiếu sự hợp tác giữa các bên liên quan.

VI. Kết Luận Lộ Trình Và Tương Lai Áp Dụng IFRS Tại Việt Nam

Việc áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, để đảm bảo sự thành công của quá trình này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các tổ chức nghề nghiệp và các doanh nghiệp. Việc xây dựng một lộ trình áp dụng IFRS phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam là rất quan trọng. Đồng thời, cần có sự đầu tư vào giáo dục và đào tạo kế toán, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và tăng cường sự hợp tác giữa các bên liên quan.

6.1. Đề xuất lộ trình áp dụng IFRS phù hợp với Việt Nam

Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam cần được xây dựng một cách cẩn thận, dựa trên sự đánh giá kỹ lưỡng về điều kiện kinh tế xã hội và chính trị của đất nước. Lộ trình này cần xác định rõ các mục tiêu, các bước đi và các nguồn lực cần thiết. Đồng thời, cần có sự linh hoạt để điều chỉnh lộ trình khi cần thiết, dựa trên kinh nghiệm thực tế.

6.2. Các bước chuẩn bị cần thiết cho doanh nghiệp Việt Nam

Các doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi áp dụng IFRS. Các bước chuẩn bị bao gồm đánh giá tác động của IFRS đến hoạt động kinh doanh, đào tạo nhân lực, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và xây dựng kế hoạch chuyển đổi. Đồng thời, các doanh nghiệp cũng cần tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia IFRS để đảm bảo quá trình chuyển đổi được thực hiện một cách hiệu quả.

6.3. Tác động của IFRS đến thị trường chứng khoán và nhà đầu tư

Việc áp dụng IFRS có thể có tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán và các nhà đầu tư. IFRS giúp tăng cường tính minh bạch và so sánh được của thông tin tài chính, từ đó giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn. Đồng thời, IFRS cũng có thể làm thay đổi giá trị của một số tài sản và nợ phải trả, từ đó ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp.

06/06/2025
Các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế ias ifrs tại việt nam nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Giới thiệu Chương này trình bày nội dung: tổng quan tài liệu về áp dụng CMKTQT, nhân tố tác động đến áp dụng CMKTQT; phân tích, đánh giá, đóng góp của nghiên cứu trước; từ đó trình bày khe hổng nghiên cứu và cuối cùng là vấn đề nghiên cứu của luận án. Tổng quan nghiên cứu chung về Chuẩn mực kế toán quốc tế. Quá trình áp dụng CMKTQT trên toàn cầu là đề tài tranh cãi bởi hai trường phái tồn tại: trường phái ủng hộ việc áp dụng CMKTQT vào CMKT quốc gia, trường phái không ủng hộ việc áp dụng CMKTQT vì lo ngại sự khác biệt của mỗi quốc gia. Trường phái ủng hộ việc áp dụng CMKTQT vào CMKT quốc gia Trong xu thế hội nhập, CMKTQT đang ngày càng được ủng hộ từ các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.

Việc thống nhất ngôn ngữ kế toán đã nâng cao khả năng so sánh của thông tin kế toán (Hail, 2011). Trường phái ủng hộ việc áp dụng CMKTQT chủ yếu tập trung vào các nội dung sau: • Nghiên cứu về lợi ích khi áp dụng CMKTQT của các quốc gia. • Nghiên cứu về tác động của việc áp dụng CMKTQT. Nghiên cứu về lợi ích khi áp dụng CMKTQT tại các quốc gia Quá trình áp dụng CMKTQT nhận được sự quan tâm của nhiều quốc gia, tổ chức quốc tế và nhà nghiên cứu xuất phát từ những lợi ích như sau: Thứ nhất, CMKTQT sẽ cải thiện chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính Lợi ích khi các quốc gia áp dụng CMKTQT được ghi nhận chính là giúp cải thiện chất lượng thông tin trên BCTC như tăng tính so sánh, minh bạch, tính kịp thời, sự phù hợp.

Sự phát triển của CMKT được áp dụng trên toàn cầu thúc đẩy khả năng so sánh quốc tế của thông tin tài chính. Do vậy, nhiều quốc gia có ý định áp dụng CMKTQT hoặc CMKT quốc gia hội tụ với CMKTQT (Larson and Street, 2004). Áp dụng CMKTQT giúp thông tin công bố phù hợp và rõ ràng hơn. Daske and Gebhardt (2006) kết luận rằng BCTC theo IAS/IFRS cung cấp thông tin chất lượng cao và rõ ràng hơn cho nhà đầu tư so với hầu hết BCTC theo CMKT quốc gia.

Quy tắc đo lường của CMKTQT buộc DN phải công bố thông tin và đưa ra nội dung thông tin cao hơn CMKT quốc gia. Để hỗ trợ yêu cầu này, IAS/IFRS sử dụng chuẩn mực giá trị hợp 11 lý để nâng cao chất lượng thông tin của khoản mục lợi nhuận. Aisbitt (2006) phân tích khác biệt của 100 DN lớn niêm yết khi chuyển từ CMKT Anh sang CMKTQT vào ngày 1/1/2005. Dựa trên bảng cân đối kế toán công bố trước và sau khi áp dụng CMKTQT, tác giả kết luận thông tin tài chính DN sau khi áp dụng CMKTQT rõ ràng hơn, đặc biệt liên quan đến khoản mục nguồn vốn.

Christensen et al (2013) ghi nhận lợi ích khi áp dụng CMKTQT tại DN của Đức khi cải thiện chất lượng BCTC trong giảm thủ thuật quản trị lợi nhuận và thông tin cung cấp phù hợp, kịp thời hơn cho bên liên quan. Mary et al (2008) nghiên cứu xem xét phản ứng thị trường chứng khoán châu Âu đến 16 khoản mục khi áp dụng CMKTQT ở châu Âu được thu thập từ 21 nước tự nguyện áp dụng CMKTQT từ năm 1994 đến 2003. DN phản ứng tích cực với áp dụng CMKTQT vì chất lượng thông tin cao hơn, đặc biệt là ngân hàng. Nghiên cứu chỉ rõ áp dụng CMKTQT thường có ít vấn đề liên quan quản trị lợi nhuận, ghi nhận lỗ kịp thời hơn và giá trị của kế toán phù hợp hơn so với nước không áp dụng CMKTQT.

Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra lợi ích từ áp dụng CMKTQT là cải thiện tính minh bạch của BCTC. Vera (2014) đánh giá tác động khi áp dụng CMKTQT ở 5 nước châu Âu cũng đồng quan điểm với nghiên cứu trước; cho rằng áp dụng CMKTQT cải thiện chất lượng BCTC, tăng tính hữu ích, minh bạch với nhà đầu tư. Ihab and Nedal (2013) nghiên cứu DN lớn niêm yết trên thị trường chứng khoán UAE cũng đưa nhận định tương tự. Daske et al (2013) chỉ ra rằng CMKTQT phù hợp quốc gia có thị trường vốn phát triển vì minh bạch, công khai BCTC phù hợp với nhà đầu tư, cung cấp thông tin toàn diện và rõ ràng hơn so với CMKT quốc gia.

Nghiên cứu tại Việt Nam ghi nhận lợi ích cải thiện chất lượng BCTC từ áp dụng CMKTQT. Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước (2016) khảo sát ý kiến của ba nhóm hành nghề kế toán: (1) kế toán viên công chứng, (2) kế toán DN và (3) giảng dạy kế toán nhằm cung cấp cho Ủy ban soạn thảo CMKT Việt Nam thông tin hữu ích khi triển khai áp dụng CMKTQT. Kết quả 80% người trả lời cho rằng BCTC lập theo CMKTQT cung cấp thông tin “đáng tin cậy” và “so sánh được”. Lợi ích “có thể hiểu được” và “chất lượng báo cáo cao hơn so với lập theo VAS” được thừa nhận khá cao (62% và 57%).

Người trả lời khảo sát còn nêu thêm lợi ích tiềm ẩn khác khi áp dụng CMKTQT như “Giúp so sánh kết quả kinh doanh của chi nhánh so 12 với cả tập đoàn”. Lợi ích lớn nhất từ lập báo cáo theo CMKTQT là DN Việt Nam cung cấp BCTC tin cậy và có tính so sánh. Thứ hai, BCTC lập theo CMKTQT thu hút vốn và tăng cường cơ hội hợp tác kinh doanh, tăng tính cạnh tranh và hội nhập trên thị trường thế giới Đầu tư nước ngoài đánh giá cao BCTC khi DN áp dụng CMKTQT. Mức độ tin cậy thông tin của DN lớn niêm yết trên thị trường chứng khoán nói riêng và thị trường tài chính nói chung được cải thiện, thu hút vốn đầu tư nước ngoài dễ dàng hơn, nền kinh tế và DN tiết kiệm phí phát hành trái phiếu, cổ phiếu huy động vốn do mức tín nhiệm tăng.

Khi áp dụng CMKTQT, DN có thể trình bày BCTC trên cơ sở tương tự như đối thủ cạnh tranh nước ngoài (Trần Quốc Thịnh, 2016). Saudagaran and Diga (2003) cho rằng áp dụng CMKTQT làm tăng khả năng cạnh tranh thị trường vốn quốc tế vì IAS/IFRS không phản ánh chính sách kế toán của quốc gia duy nhất, do vậy khi áp dụng không bị tác động bởi quan điểm chính trị của quốc gia. Young and Guenther (2003) chỉ ra lợi ích khi áp dụng CMKTQT tại nước đang phát triển là tăng cường hội nhập và cạnh tranh trong thị trường tài chính; cải tiến trong công bố, minh bạch thông tin tài chính; có thể chuyển vốn quốc tế và đầu tư xuyên biên giới nhiều hơn, tạo cơ hội mở rộng hợp tác kinh doanh giữa các nước. Barth et al., (2008) cho rằng áp dụng CMKTQT cải thiện chức năng của thị trường vốn toàn cầu vì cung cấp thông tin phù hợp và chất lượng cao cho nhà đầu tư.

CMKTQT cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, toàn diện hơn so với CMKT quốc gia vì CMKT tại các nước này bị tác động bởi luật pháp, chính trị và chính sách thuế (Cairns, 2011). Lợi ích khác khi áp dụng CMKTQT tại các quốc gia được Hail et al., (2010) nhận định là giúp tăng cường quan hệ kinh doanh giữa các nước do giảm thời gian xử lý thông tin, tiết kiệm chi phí và tăng liên kết trong mạng lưới thông tin liên lạc. Phan et al., (2014) khảo sát 555 chuyên gia kế toán và nhà nghiên cứu về nhận thức áp dụng CMKTQT tại Việt Nam. Khảo sát cho thấy áp dụng CMKTQT tại Việt Nam có mức khả quan cao.

Đa số đồng ý rằng CMKTQT có nhiều lợi thế như độ tin cậy, nâng cao “tự tin, so sánh” giữa DN và các nước, liên quan đến người sử dụng bên ngoài, tiếp cận thị trường toàn cầu dễ dàng hơn CMKT hiện hành. 13 Trần Quốc Thịnh (2014) nhận định các nước không có nguồn lực để phát triển LGAAP có thể áp dụng CMKTQT như cơ chế truyền tín hiệu thu hút vốn nước ngoài. Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước (2016) cho thấy khi áp dụng CMKTQT tác động tích cực cho DN Việt Nam như: Dễ tiếp cận thị trường vốn hơn so với VAS (82%); tăng niềm tin cho nhà đầu tư tiềm năng (81%); tăng niềm tin cổ đông (75%); tiếp nhận nguồn vốn bên ngoài dễ dàng hơn so với VAS (69%); cải thiện quan hệ với tổ chức tín dụng (54%). Kết quả cho thấy CMKTQT mang lại cơ hội cho DN tham gia vào thị trường vốn toàn cầu, từ đó làm tăng hình ảnh cho Việt Nam.

Lê Hoàng Phúc (2014) nhận định từ kinh nghiệm các nước đã áp dụng CMKTQT, DN lớn niêm yết ở Việt Nam được hưởng lợi từ hội nhập kinh tế: tiếp cận nguồn vốn trong và ngoài nước, duy trì sức cạnh tranh và phát triển bền vững. Qua kinh nghiệm triển khai IAS/IFRS trên thế giới, minh bạch và mức độ tin cậy thông tin của DN lớn niêm yết và TTCK được cải thiện, gia tăng niềm tin trong giới đầu tư, đặc biệt là đầu tư nước ngoài. Lê Vũ Trường và Đinh Minh Tuấn (2016) khẳng định áp dụng CMKTQT mang lại “bình đẳng” giữa nhà đầu tư/tổ chức đầu tư chuyên nghiệp với nhà đầu tư nước ngoài mới và/hoặc nhỏ lẻ do họ không tốn thêm chi phí để “chuyển đổi số liệu”. Các nước đang phát triển có thể do áp lực từ tổ chức bên ngoài (WB và IMF) “áp dụng CMKTQT là điều kiện để nhận hỗ trợ” (Judge et al.

Thứ ba, CMKTQT sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động DN, nâng cao chất lượng quản trị và thông tin Ashbaugh and Pincus (2001) cho thấy sai phạm trong phân tích dự báo cũng bị tác động do khác biệt giữa CMKTQT với LGAAP. Kết quả độ chính xác dự báo được cải thiện sau khi DN áp dụng CMKTQT, từ đó có thể nâng cao chất lượng quản trị. Whittington (2005) chỉ rõ lợi ích từ áp dụng CMKTQT là tạo điều kiện so sánh giữa các DN hoạt động trong cùng thị trường, có trụ sở ở các nước khác nhau. Từ việc sử dụng thống nhất tài khoản khi áp dụng CMKTQT tạo nhiều thuận lợi cho DN đánh giá được hoạt động của mình trong ngành để có phương án cải tiến hiệu quả.

Nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên sử dụng dữ liệu công khai có sẵn để cung cấp bằng chứng trực tiếp về vai trò của đặc tính của thông tin tài chính trong quyết định kế toán của nhà quản lý khi CMKTQT thay đổi. Christopher and Christian (2014) cho 14 thấy CMKTQT tác động tích cực đến chất lượng thông tin cung cấp cho nhà quản lý. Đặc biệt, đặc tính thông tin thay đổi liên quan đến đo lường chất lượng thông tin có tác động quan trọng đến quyết định của chính sách kế toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Những Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Áp Dụng Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế (IAS/IFRS) Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các thách thức mà còn chỉ ra những lợi ích mà việc áp dụng chuẩn mực này mang lại cho các doanh nghiệp, như cải thiện tính minh bạch và khả năng so sánh báo cáo tài chính.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tác động của chuẩn mực IFRS 15 đến việc ghi nhận doanh thu trong các doanh nghiệp xây dựng, nơi phân tích cụ thể về ảnh hưởng của một chuẩn mực kế toán quốc tế đến doanh thu. Ngoài ra, tài liệu Chuyển đổi báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực quốc tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quá trình chuyển đổi này. Cuối cùng, tài liệu Những nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực này.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam và những thách thức cũng như cơ hội mà nó mang lại.