Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Các nhân tố tác động đến áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam – Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp" do nghiên cứu sinh Lê Trần Hạnh Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Hà Xuân Thạch tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (Chuyên ngành Kế toán, Mã số: 9340301) là một công trình học thuật mang tính tiên phong. Luận án giải quyết trực diện bài toán chuyển đổi mô hình báo cáo tài chính trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi thông tin kế toán không chỉ đóng vai trò ghi nhận lịch sử giao dịch mà còn là ngôn ngữ kinh doanh quốc tế định giá doanh nghiệp và phân bổ nguồn lực vốn xuyên biên giới.
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ đã chính thức áp dụng hoặc hội tụ với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Tuy nhiên, tại Việt Nam – một nền kinh tế chuyển đổi với hệ thống pháp lý chịu ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống Dân luật (Code Law / Điển luật) và chế độ kế toán mang tính pháp quy cao do Bộ Tài chính ban hành – khoảng cách giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và IAS/IFRS vẫn còn rất lớn.
Khe hổng nghiên cứu (Research Gap) then chốt được xác định rõ: Phần lớn các công trình quốc tế trước đây chỉ tiếp cận đơn lẻ ở cấp độ vĩ mô (quốc gia) như nghiên cứu của Zeghal và Mhedhbi (2006), Fatma và Jamel (2013) hoặc chỉ khảo sát vi mô (doanh nghiệp) tại các nước phát triển thuộc hệ thống Thông luật (Common Law) như nghiên cứu của Daniel et al. (2011) tại Pháp, Aisbitt (2006) tại Anh. Rất hiếm công trình tích hợp đồng thời cả hai cấp độ vĩ mô và vi mô để phân tích đa chiều điều kiện sẵn sàng áp dụng IFRS tại một quốc gia đang phát triển.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố vĩ mô nào tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS ở phạm vi quốc gia và mức độ tác động của các nhân tố này ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những nhân tố vi mô nào tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp và mức độ tác động của chúng?
- Câu hỏi cụ thể 2a (RQ2a): Nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng IAS/IFRS tại các doanh nghiệp lớn niêm yết (NY)?
- Câu hỏi cụ thể 2b (RQ2b): Nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng IAS/IFRS tại các doanh nghiệp lớn chưa niêm yết (KNY)?
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp 4 lý thuyết kinh điển: Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory) và Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political Theory). Phạm vi khảo sát thực nghiệm bao gồm mẫu thứ cấp toàn cầu gồm 145 quốc gia tính đến thời điểm 31/12/2016 và mẫu vi mô gồm 500 doanh nghiệp quy mô lớn đang hoạt động tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân cực sâu sắc giữa hai trường phái học thuật:
Trường phái ủng hộ áp dụng IAS/IFRS: Daske và Gebhardt (2006) chỉ ra rằng báo cáo tài chính lập theo IAS/IFRS mang lại chất lượng thông tin vượt trội, giảm thiểu bất cân xứng thông tin và cải thiện tính minh bạch cho nhà đầu tư. Barth et al. (2008, 2011) khẳng định chuẩn mực kế toán quốc tế làm giảm đáng kể hành vi quản trị lợi nhuận (Earnings Management), nhận diện tổn thất kịp thời hơn và gia tăng tính thích hợp của giá trị kế toán. Mary et al. (2008) khi phân tích phản ứng thị trường chứng khoán châu Âu tại 21 quốc gia đã chỉ ra phản ứng tích cực của nhà đầu tư khi độ tin cậy thông tin được cải thiện. Hơn nữa, việc áp dụng IFRS 13 về Đo lường giá trị hợp lý (Fair Value) được Leslie F. Seidman – nguyên Chủ tịch FASB khẳng định: "Giá trị hợp lý sẽ cải thiện tính nhất quán của thông tin tài chính trên thế giới, đáp ứng yêu cầu tăng cường công bố về các giả định được sử dụng trong phương pháp đo lường giá trị hợp lý".
Trường phái phản biện và quan điểm hoài nghi: Gray (1988) cùng Hove (1986) lập luận mạnh mẽ rằng hệ thống kế toán là sản phẩm phụ thuộc vào văn hóa và môi trường thể chế bản địa. Việc áp đặt một bộ chuẩn mực đơn nhất có thể làm sai lệch thực trạng kinh tế của các quốc gia đang phát triển. Larson và Street (2004) nhấn mạnh trở ngại cốt lõi từ tính chất phức tạp của chuẩn mực, sự gắn kết quá chặt chẽ giữa kế toán và chính sách thuế, cũng như chi phí chuyển đổi hạ tầng kế toán khổng lồ. Ball (2006) cảnh báo nguy cơ bất cân xứng khi thực thi chuẩn mực tại các quốc gia có cơ chế bảo vệ nhà đầu tư yếu kém.
So sánh định vị học thuật với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Zeghal và Mhedhbi (2006) trên 64 quốc gia đang phát triển (chỉ ra tăng trưởng kinh tế, thị trường vốn và giáo dục là động lực chính) và Fatma và Jamel (2013) trên 74 quốc gia (cho rằng văn hóa và thị trường vốn không có tác động đáng kể), luận án của NCS. Lê Trần Hạnh Phương mở rộng bối cảnh lên 145 quốc gia, đồng thời bổ sung các biến số chính trị và thể chế pháp lý theo điển luật.
- So với các nghiên cứu vi mô như Dumontier và Raffournier (1998) tại Thụy Sĩ hay Odia (2016) trên 50 doanh nghiệp niêm yết tại Nigeria, luận án tạo đột phá khi chia tách mẫu 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam thành hai phân nhóm độc lập: doanh nghiệp lớn niêm yết và doanh nghiệp lớn chưa niêm yết, qua đó làm rõ sự phân hóa trong động cơ tuân thủ chuẩn mực quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng biên giới ứng dụng của Lý thuyết thể chế (DiMaggio & Powell, 1983) trong việc giải thích quá trình hội tụ kế toán tại một quốc gia đang phát triển có nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quá trình áp dụng IAS/IFRS không thuần túy là quyết định kỹ thuật nghiệp vụ mà là kết quả của ba cơ chế đẳng cấu thể chế:
- Đẳng cấu cưỡng chế (Coercive Isomorphism): Sức ép từ các định chế tài chính quốc tế như World Bank, IMF và các hiệp định thương mại tự do (WTO, CPTPP, AEC).
- Đẳng cấu mô phỏng (Mimetic Isomorphism): Sự học hỏi và sao chép thông lệ kế toán quốc tế từ các tập đoàn đa quốc gia nhằm giảm thiểu rủi ro vận hành.
- Đẳng cấu quy chuẩn (Normative Isomorphism): Tác động chuyên môn hóa từ các hiệp hội nghề nghiệp quốc tế (ACCA, CPA Australia, VACPA) và các công ty kiểm toán Big 4.
Đồng thời, luận án làm phong phú thêm Lý thuyết ủy nhiệm (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết quản trị doanh nghiệp khi chứng minh rằng việc tự nguyện áp dụng IAS/IFRS tại doanh nghiệp lớn đóng vai trò như một cơ chế truyền tín hiệu (Signaling Mechanism), giúp giảm thiểu chi phí đại diện và thu hẹp khoảng cách bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị nội bộ với các cổ đông nước ngoài và chủ nợ quốc tế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng giữa môi trường vĩ mô theo mô hình PESTEL (Chính trị, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Giáo dục, Pháp luật) và các nhân tố vi mô nội tại của doanh nghiệp:
- Tích hợp liên lý thuyết: Kết hợp Lý thuyết thể chế (giải thích áp lực chuyển đổi cấp vĩ mô) với Lý thuyết quản trị doanh nghiệp và Lý thuyết chi phí chính trị (giải thích hành vi công bố thông tin cấp vi mô).
- Phân tách ranh giới điều kiện (Boundary Conditions): Luận án xác lập rõ ràng giới hạn áp dụng: IAS/IFRS toàn diện phù hợp cho các thực thể có lợi ích công chúng và doanh nghiệp quy mô lớn, trong khi IFRS for SMEs là bộ chuẩn mực riêng biệt cần được xem xét cho khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ lập trường nhận thức luận Thực dụng (Pragmatism), kết hợp giữa Hiện thực phản biện (Critical Realism) và Thực chứng (Positivism). Luận án áp dụng thiết kế phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods):
- Ở phạm vi quốc gia: Sử dụng thiết kế hỗn hợp gắn kết (Embedded Mixed Design), trong đó nghiên cứu định lượng đóng vai trò chủ đạo nhằm kiểm định mô hình hồi quy trên tập dữ liệu thứ cấp toàn cầu.
- Ở phạm vi doanh nghiệp: Sử dụng thiết kế hỗn hợp khám phá (Exploratory Sequential Mixed Design), thực hiện nghiên cứu định tính bằng Lý thuyết nền (Grounded Theory) để xây dựng thang đo và hiệu chỉnh mô hình trước khi tiến hành phân tích định lượng quy mô lớn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn định tính (Grounded Theory): Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 15 chuyên gia đầu ngành tại Việt Nam, bao gồm: đại diện Cục Quản lý Giám sát Kế toán - Kiểm toán (Bộ Tài chính), lãnh đạo Hội đồng Kiểm toán viên Hành nghề Việt Nam (VACPA), các Giám đốc kiểm toán (Audit Partners) thuộc nhóm Big 4, Giám đốc Tài chính (CFO), Kế toán trưởng các tập đoàn kinh tế lớn và các nhà khoa học kế toán uy tín. Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa để xác định danh mục biến độc lập đặc thù phù hợp với thể chế kinh tế Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ 145 quốc gia (nguồn: IFRS Foundation, WB, IMF) cho mô hình vĩ mô và 500 báo cáo tài chính đã kiểm toán năm tài chính 2016 của các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam cho mô hình vi mô.
Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation) và tam giác đạc nguồn dữ liệu được duy trì xuyên suốt nhằm bảo đảm giá trị nội tại (Internal Validity), giá trị xây dựng (Construct Validity) và độ tin cậy của mô hình đo lường.
Data và phân tích
Phân tích định lượng ứng dụng kỹ thuật hồi quy Logistic nhị phân (Binary Logistic Regression) xử lý trên phần mềm SPSS, phù hợp với bản chất biến phụ thuộc dạng nhị phân ($Y = 1$: Áp dụng IFRS; $Y = 0$: Không áp dụng / Áp dụng chuẩn mực quốc gia).
Các mô hình toán học thực nghiệm:
Mô hình vĩ mô phạm vi quốc gia (M1):
$$\text{Logit}(P_1) = \ln\left(\frac{P_1}{1 - P_1}\right) = \beta_0 + \beta_1 \text{GROWTH} + \beta_2 \text{CAPITAL} + \beta_3 \text{EDU} + \beta_4 \text{FOREIGN} + \beta_5 \text{LAW} + \beta_6 \text{POLITIC} + \varepsilon$$
Mô hình vi mô phạm vi doanh nghiệp tổng thể (M2), doanh nghiệp niêm yết (M2a) và chưa niêm yết (M2b):
$$\text{Logit}(P_2) = \ln\left(\frac{P_2}{1 - P_2}\right) = \alpha_0 + \alpha_1 \text{AUDIT} + \alpha_2 \text{FDI} + \alpha_3 \text{FOR_BOD} + \alpha_4 \text{FOR_DEBT} + \alpha_5 \text{FOR_LIST} + \alpha_6 \text{SIZE} + \alpha_7 \text{LEV} + \alpha_8 \text{ROA} + \alpha_9 \text{QUAL_ACC} + \alpha_{10} \text{TAX_BOOK} + e$$
Các kiểm định thống kê chuyên sâu được thực hiện nghiêm ngặt:
- Kiểm định phân phối chuẩn Kolmogorov-Smirnov.
- Kiểm định phi tham số Mann-Whitney U để đánh giá khác biệt giữa nhóm áp dụng và không áp dụng.
- Kiểm tra đa cộng tuyến qua Ma trận tương quan Pearson/Spearman.
- Đánh giá độ phù hợp tổng thể mô hình bằng Kiểm định Omnibus ($\chi^2$, $p < 0.001$), mức độ giải thích thông qua hệ số tương quan giả định Cox & Snell $R^2$ và Nagelkerke $R^2$, cùng độ chính xác dự báo (Classification Accuracy Rate).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Ở cấp độ quốc gia (Vĩ mô - Mẫu 145 quốc gia):
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GROWTH}$), Trình độ giáo dục ($\text{EDU}$) và Hoạt động kinh tế đối ngoại ($\text{FOREIGN}$) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$) đến quyết định công nhận IAS/IFRS.
- Nhân tố Hệ thống pháp luật ($\text{LAW}$) cho thấy các quốc gia theo hệ thống Thông luật (Common Law) có xác suất áp dụng IFRS nhanh hơn và triệt để hơn so với các quốc gia theo Dân luật (Code Law), do mức độ phụ thuộc vào chế độ kế toán mang tính pháp điển hóa tại các nước Code Law cản trở tính linh hoạt của xét đoán chuyên môn.
-
Ở cấp độ doanh nghiệp (Vi mô - Mẫu 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam):
- Chất lượng kiểm toán ($\text{AUDIT}$): Doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán Big 4 (PwC, EY, KPMG, Deloitte) có xác suất áp dụng IAS/IFRS cao gấp nhiều lần so với nhóm doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty phi Big 4 ($p < 0.001$).
- Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài ($\text{FDI}$): Có tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến quyết định lập BCTC theo IFRS nhằm giải quyết xung đột bất cân xứng thông tin với công ty mẹ hoặc nhà đầu tư tổ chức quốc tế.
- Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban điều hành/HĐQT ($\text{FOR_BOD}$): Đóng vai trò thúc đẩy năng lực quản trị doanh nghiệp và đẩy nhanh quá trình tái cấu trúc hệ thống báo cáo tài chính theo thông lệ quốc tế.
- Sự phân hóa giữa hai nhóm doanh nghiệp (Phát hiện đột phá): Đối với nhóm DN lớn niêm yết (M2a), các biến về Đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$) và Nhu cầu huy động vốn/Vay nợ nước ngoài ($\text{FOR_DEBT}$) có ý nghĩa thống kê vượt trội; trong khi ở nhóm DN lớn chưa niêm yết (M2b), động lực áp dụng chủ yếu bị chi phối bởi tỷ lệ vốn góp trực tiếp của nhà đầu tư nước ngoài ($\text{FDI}$).
Implications đa chiều
- Hàm ý chính sách cho Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước):
- Cần ban hành lộ trình áp dụng IFRS theo phương pháp tiếp cận từng bước (Convergence Approach kết hợp Phased-in Approach) thay vì áp dụng đồng loạt theo phương pháp Big Bang.
- Tách bạch rõ ràng giữa hệ thống Kế toán tài chính (hướng tới giá trị hợp lý và bảo vệ nhà đầu tư theo IFRS) và Kế toán thuế (tuân thủ luật thuế hiện hành), giải quyết điểm nghẽn "Book-Tax Conformity".
- Hàm ý cho các cơ sở đào tạo và Hội nghề nghiệp (VACPA):
- Cải cách triệt để chương trình đào tạo kế toán bậc đại học và sau đại học, chuyển dịch trọng tâm từ "học thuộc định khoản nghiệp vụ" sang "phát triển tư duy xét đoán nghề nghiệp (Professional Judgment)" và kỹ thuật chiết khấu dòng tiền xác định giá trị hợp lý theo IFRS 13.
- Hàm ý quản trị cho Doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp quy mô lớn cần chủ động đầu tư hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), chuẩn hóa hạ tầng công nghệ thông tin và đào tạo đội ngũ nhân sự kế toán có chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế trước khi chuẩn mực mới trở thành yêu cầu pháp lý bắt buộc.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan mang tính học thuật:
- Giới hạn thời gian và tính chất dữ liệu cắt ngang: Dữ liệu nghiên cứu định lượng thứ cấp được thu thập tại mốc thời gian năm 2016, phản ánh trạng thái tĩnh trước khi Bộ Tài chính công bố Đề án áp dụng IFRS chính thức (Quyết định 345/QĐ-BTC năm 2020).
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Quá trình thu thập mẫu 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện dựa trên các BCTC công khai và đã được kiểm toán, do đó mức độ đại diện cho toàn bộ các ngành kinh tế đặc thù (như ngân hàng, bảo hiểm, tổ chức tín dụng phi ngân hàng) cần được diễn giải thận trọng.
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Đề tài tập trung chuyên sâu vào phân khúc doanh nghiệp quy mô lớn, chưa mở rộng khảo sát khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) – nhóm đối tượng chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp Việt Nam và chịu sự điều chỉnh của IFRS for SMEs.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Thực hiện các nghiên cứu dọc (Longitudinal Study) sử dụng dữ liệu mảng (Panel Data) giai đoạn 2020–2025 để đánh giá tác động kinh tế thực tế của quá trình thí điểm tự nguyện áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp niêm yết.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ nhằm đánh giá mức độ sẵn sàng tiếp nhận bộ chuẩn mực IFRS for SMEs.
- Nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn về các kỹ thuật đo lường giá trị hợp lý trong bối cảnh thị trường tài sản phi thanh khoản tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu mang lại tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Đóng góp học thuật: Đặt nền móng lý thuyết và cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho dòng nghiên cứu kế toán quốc tế tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao cho các nghiên cứu sinh và học giả trong khu vực Đông Nam Á.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho Ban soạn thảo chuẩn mực kế toán thuộc Bộ Tài chính trong việc thiết kế lộ trình chuyển đổi và ban hành Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam.
- Tác động ngành nghề và thị trường vốn: Thúc đẩy quá trình minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp, nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên (Frontier Market) lên thị trường mới nổi (Emerging Market), gia tăng sức hút đối với dòng vốn đầu tư gián tiếp quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp đa cấp độ (Macro-Micro Framework) hoàn chỉnh, làm tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp trong khoa học kinh tế - kế toán.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ Tài chính, UBCKNN): Sở hữu các luận cứ định lượng thực chứng để ban hành các thông tư, nghị định hướng dẫn lộ trình IFRS phù hợp với năng lực hấp thụ của nền kinh tế.
- Ban Điều hành Doanh nghiệp, Giám đốc Tài chính (CFO), Kế toán trưởng: Nhận diện chính xác các nhân tố vi mô cốt lõi cần chuẩn bị để tái cấu trúc bộ máy kế toán tài chính, tối ưu hóa chi phí vốn vay và nâng cao giá trị vốn hóa doanh nghiệp.
- Các Công ty Kiểm toán và Tổ chức Nghề nghiệp: Xây dựng chiến lược đào tạo nguồn nhân lực kiểm toán viên chất lượng cao đáp ứng yêu cầu khắt khe của hệ thống chuẩn mực quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) trong việc phân tích hành vi kế toán đa cấp độ tại một quốc gia đang phát triển thuộc hệ thống Dân luật (Code Law) có nền kinh tế chuyển đổi. Luận án chỉ ra rằng động lực áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế không chỉ đơn thuần là bài toán tối đa hóa lợi ích tài chính vi mô mà là sự thích ứng mang tính sống còn trước áp lực đẳng cấu cưỡng chế và quy chuẩn từ mạng lưới kinh tế toàn cầu.
2. Đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Luận án kết hợp đồng thời mô hình nghiên cứu hỗn hợp gắn kết và khám phá: sử dụng Lý thuyết nền (Grounded Theory) phỏng vấn sâu 15 chuyên gia đầu ngành để hiệu chỉnh thang đo vi mô, sau đó kiểm định định lượng song song trên hai bộ dữ liệu độc lập: 145 quốc gia (cấp vĩ mô) và 500 doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam (cấp vi mô), vượt trội hơn hẳn các nghiên cứu đơn cấp độ trước đây của Zeghal & Mhedhbi (2006) hay Odia (2016).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Sự phân hóa rõ nét và mang tính đối nghịch giữa hai nhóm doanh nghiệp lớn tại Việt Nam: Trong khi các doanh nghiệp lớn niêm yết bị thúc đẩy mạnh bởi đòn bẩy tài chính và áp lực từ thị trường nợ quốc tế, thì nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết chỉ quyết định chuyển đổi sang IAS/IFRS khi có sự hiện diện trực tiếp của vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và nhân sự nước ngoài trong ban điều hành.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ thang đo, danh mục câu hỏi phỏng vấn chuyên gia, nguồn trích xuất dữ liệu thứ cấp (World Bank, IMF, IFRS Foundation), tiêu chí phân loại quy mô doanh nghiệp và các cú pháp kiểm định hồi quy Logistic trên SPSS đều được trình bày minh bạch trong phần phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và nhân rộng mô hình.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trụ cột: (1) Đánh giá hồi cứu tác động kinh tế của lộ trình áp dụng IFRS giai đoạn sau năm 2020 tại Việt Nam; (2) Phân tích cơ chế chuyển đổi và rào cản thực thi chuẩn mực IFRS for SMEs trong khu vực doanh nghiệp tư nhân; (3) Tác động của việc áp dụng chuẩn mực IFRS về các công cụ tài chính (IFRS 9) và hợp đồng bảo hiểm (IFRS 17) đối với sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.
Kết luận
- Luận án đã xây dựng thành công mô hình phân tích tích hợp đa cấp độ đầu tiên tại Việt Nam, giải thích toàn diện các nhân tố tác động đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) ở cả phạm vi quốc gia và doanh nghiệp.
- Về mặt học thuật, công trình đã làm sâu sắc thêm Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ủy nhiệm trong môi trường kinh tế chuyển đổi có hệ thống pháp lý theo truyền thống Dân luật (Code Law).
- Về mặt thực chứng, nghiên cứu xác lập bằng chứng thống kê vững chắc từ 145 quốc gia khẳng định vai trò quyết định của tăng trưởng kinh tế, giáo dục và độ mở quốc tế; đồng thời từ 500 doanh nghiệp Việt Nam khẳng định vai trò trung tâm của chất lượng kiểm toán Big 4, tỷ lệ sở hữu FDI và cơ cấu ban quản trị quốc tế.
- Nghiên cứu chỉ ra sự phân hóa sâu sắc trong động cơ áp dụng chuẩn mực giữa nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết, đòi hỏi cơ quan quản lý phải thiết kế các chính sách phân tầng linh hoạt.
- Luận án cung cấp hệ thống hàm ý chính sách và giải pháp quản trị mang tính hành động cao, phục vụ trực tiếp cho tiến trình hội nhập kế toán - kiểm toán quốc tế của Việt Nam theo định hướng chiến lược quốc gia.