Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số 9340301) với đề tài "Các nhân tố tác động đến áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam – Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Trần Hạnh Phương dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Xuân Thạch tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2019.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, nhu cầu về một ngôn ngữ kế toán thống nhất nhằm đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và khả năng so sánh thông tin báo cáo tài chính quốc tế trở nên cấp thiết. Mặc dù hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ đã áp dụng Chuẩn mực Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IAS/IFRS), tại thời điểm nghiên cứu, Việt Nam vẫn chưa ban hành lộ trình hoặc cam kết áp dụng bắt buộc chính thức. Hệ thống kế toán Việt Nam chịu sự chi phối chặt chẽ của Luật Kế toán và Chế độ Kế toán doanh nghiệp, tạo ra khoảng cách đáng kể so với thông lệ quốc tế.
Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới tập trung vào các quốc gia phát triển, trong khi nghiên cứu tại các nền kinh tế đang phát triển có đặc thù pháp lý theo hệ thống điển luật (Code Law) như Việt Nam còn hạn chế. Đặc biệt, các công trình khảo sát đồng thời cả hai phương diện vĩ mô (cấp độ quốc gia) và vi mô (cấp độ doanh nghiệp) rất hiếm hoi. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá định tính mức độ hội tụ chuẩn mực hoặc khảo sát ý kiến sơ bộ, chưa có mô hình định lượng toàn diện phân tích tác động vi mô giữa hai nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam trên cả hai phạm vi quốc gia và doanh nghiệp, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và hàm ý quản trị. Luận án xác định hai mục tiêu cụ thể:
- Nhận diện các nhân tố vĩ mô và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến việc áp dụng IAS/IFRS ở phạm vi quốc gia.
- Nhận diện các nhân tố vi mô và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp quy mô lớn, đồng thời phân tích sự khác biệt giữa nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu chính cùng các câu hỏi nhánh:
- Câu hỏi 1: Những nhân tố vĩ mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) ở phạm vi quốc gia và mức độ tác động của các nhân tố này?
- Câu hỏi 2: Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp và mức độ tác động của các nhân tố này?
- Câu hỏi 2a: Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại doanh nghiệp lớn niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này thế nào?
- Câu hỏi 2b: Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT tại doanh nghiệp lớn chưa niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Cấp quốc gia thu thập dữ liệu từ 145 quốc gia trên thế giới công bố tình trạng áp dụng IAS/IFRS. Cấp doanh nghiệp khảo sát các doanh nghiệp quy mô lớn đang hoạt động tại Việt Nam, phân loại thành hai nhóm: doanh nghiệp lớn niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và doanh nghiệp lớn chưa niêm yết.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và chốt tại mốc thời gian ngày 31/12/2016.
- Giới hạn nghiên cứu: Luận án không đi sâu phân tích nội dung kỹ thuật từng chuẩn mực cụ thể; không nghiên cứu hành vi ra quyết định chuẩn mực kế toán quốc gia; không nghiên cứu nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (nhóm này áp dụng IFRS for SMEs).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước, chia thành hai trường phái học thuật đối nghịch về việc áp dụng IAS/IFRS:
1. Trường phái ủng hộ việc áp dụng IAS/IFRS
Các nghiên cứu thuộc trường phái này chứng minh áp dụng IAS/IFRS mang lại nhiều lợi ích kinh tế và cải thiện chất lượng thông tin:
- Nâng cao chất lượng báo cáo tài chính: Cải thiện tính minh bạch, nhất quán và khả năng so sánh quốc tế (Daske and Gebhardt, 2006; Larson and Street, 2004; Aisbitt, 2006; Vera, 2014; Ihab and Nedal, 2013; Daske et al., 2013). Tại Việt Nam, Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước (2016) ghi nhận hơn 80% người hành nghề kế toán đồng ý IAS/IFRS tăng độ tin cậy và khả năng so sánh của báo cáo tài chính.
- Hỗ trợ thu hút vốn và hội nhập thị trường tài chính: Tăng cường luân chuyển dòng vốn quốc tế, giảm chi phí phát hành và tăng tính cạnh tranh (Saudagaran and Diga, 2003; Young and Guenther, 2003; Barth et al., 2008; Cairns, 2011; Hail et al., 2010; Phan et al., 2014; Trần Quốc Thịnh, 2014, 2016; Lê Hoàng Phúc, 2014; Lê Vũ Trường và Đinh Minh Tuấn, 2016; Judge et al., 2010).
- Cải thiện hiệu quả quản trị và kiểm soát nội bộ: Nâng cao độ chính xác trong dự báo tài chính, giảm độ lệch thông tin quản trị nội bộ và thông tin bên ngoài (Ashbaugh and Pincus, 2001; Whittington, 2005; Christopher and Christian, 2014; Nguyễn Hoàng Phương Thanh, 2016; Mai Thị Hoàng Minh, Trần Ngọc Hùng và Bùi Quang Hùng, 2016; Lê Việt, 2016).
- Định giá doanh nghiệp hợp lý qua giá trị hợp lý (IFRS 13): Phản ánh xác thực tình hình tài chính và giá trị tài sản trong các giao dịch sáp nhập, thanh lý (Horton and Serafeim, 2010; Capkun et al., 2008; Aubert and Grudnitski, 2011; Trần Anh Quân, 2016).
- Tiết kiệm chi phí xây dựng chuẩn mực và nâng cao chất lượng nhân lực: Giúp các quốc gia đang phát triển tiếp cận hệ thống chuẩn mực hoàn chỉnh mà không tốn kém chi phí tự soạn thảo (Leuz, 2003; Đào Mạnh Huy và Đặng Phương Mai, 2016; Wolk et al., 1989; Emmanuel et al., 2016).
- Tác động thực nghiệm: Nghiên cứu ghi nhận tác động tích cực đến tài sản, vốn chủ sở hữu và lợi nhuận thuần (Hung and Subramanyam, 2007; Cormier et al., 2009; Haller et al., 2009; Joseph, Ran and Haim, 2010; Devalle et al., 2010; Michela, 2013; Sirreesha et al., 2015); giảm thiểu hành vi quản trị lợi nhuận (Barth et al., 2011; Susana et al., 2010; Daniel et al., 2011; Ali and Maliha, 2016); cải thiện thị trường nợ và giảm chi phí vốn (Trần Thị Thanh Hải, 2015; Naranjo et al., 2014; Florou and Kosi, 2015; Lamoreaux, 2015; Archana and Gupta, 2016; Anthony and George, 2017).
2. Trường phái không ủng hộ việc áp dụng IAS/IFRS
Các tác giả phản biện chỉ ra nhiều rào cản và hệ quả tiêu cực:
- Rào cản môi trường và hệ thống pháp lý: Kế toán chịu sự ràng buộc bởi văn hóa, pháp lý và mức độ can thiệp của chính phủ; việc áp dụng rập khuôn chuẩn mực quốc tế có thể che khuất các đặc thù quốc gia (Gray, 1988; Hove, 1986; Choi and Levich, 1991; Nobes, 1981, 1998; La Porta et al., 1998; Ding et al., 2007; Callao et al., 2007).
- Khó khăn trong thực thi tại doanh nghiệp: Độ phức tạp của chuẩn mực, sự thiếu vắng hướng dẫn cụ thể, mối quan hệ chặt chẽ giữa kế toán và thuế, cũng như sự thiếu hụt thị trường hoạt động để xác định giá trị hợp lý (Larson and Street, 2004; Ihab and Nedal, 2013; Lê Văn Tân, 2016).
- Hạn chế về nguồn lực, công nghệ và ngôn ngữ: Thiếu hụt chuyên gia kế toán có năng lực xét đoán nghề nghiệp, hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ, rào cản thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành (Lasmin, 2011; Cătălina, 2016; Lê Hoàng Phúc và Nguyễn Thị Thanh Thủy, 2016; Phạm Quốc Thuần, 2016; Quế Chi, 2011; Nguyễn Ngọc Lan, 2017).
- Rủi ro bảo vệ nhà đầu tư và gánh nặng chi phí: Lo ngại cơ quan quản lý mất quyền kiểm soát quy định kế toán (Ball, 2006; Ehoff and Dahli, 2014), chi phí mua bản quyền chuẩn mực từ IFRS Foundation và chi phí đào tạo, chuyển đổi hệ thống phần mềm kế toán quá lớn (Bae et al., 2008; Gregory, 2012; Ihab and Sawan, 2013).
3. Các hướng nghiên cứu về nhân tố tác động
- Nhân tố vĩ mô: Các nghiên cứu xem xét tăng trưởng kinh tế, thị trường vốn, trình độ giáo dục, quan hệ kinh tế đối ngoại, hệ thống pháp luật và thể chế chính trị (Cooke and Wallace, 1990; Choi and Meek, 2011; Kim and Yang, 2012; Stainbank, 2014; Zeghal and Mhedhbi, 2006; Fatma and Jamel, 2013; Kossentini and Othman, 2011; Baker et al., 2007; Nguyễn Thị Thu Phương, 2014; Nguyễn Thị Hằng Nga và Phạm Anh Thủy, 2016).
- Nhân tố vi mô: Khảo sát quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, chất lượng kiểm toán độc lập, khả năng sinh lời, nhu cầu tài chính và cơ cấu quản trị (Trembley, 1989; Leuz and Verrechia, 2000; Affes and Callimaci, 2007; Dumontier and Raffournier, 1998; Odia, 2016; Vinícius et al., 2018).
Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Luận án tập trung giải quyết khoảng trống học thuật: thiết lập một khung phân tích tích hợp cả hai cấp độ vĩ mô (quốc tế) và vi mô (nội tại doanh nghiệp) bằng phương pháp hỗn hợp, kiểm định thực nghiệm mô hình hồi quy logistic trên tập dữ liệu đa quốc gia và mẫu 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra sự phân hóa tác động giữa nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Luận án vận dụng 4 lý thuyết kinh tế - quản trị nền tảng và mô hình phân tích môi trường:
- Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích xung đột lợi ích giữa người quản lý (đại diện) và cổ đông/chủ nợ (ủy nhiệm). Việc áp dụng IAS/IFRS đóng vai trò là cơ chế giám sát, giảm thiểu tính bất cân xứng thông tin và hạn chế hành vi cơ hội của nhà quản lý.
- Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory - CG): Khung khổ kiểm soát nhằm bảo vệ quyền lợi cổ đông và các bên liên quan thông qua tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống báo cáo tài chính.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích áp lực thay đổi của các tổ chức dưới tác động của ba cơ chế đẳng cấu: cưỡng chế (áp lực từ cơ quan lập pháp, tổ chức quốc tế như WB, IMF), mô phỏng (sao chép thông lệ thành công từ các quốc gia/doanh nghiệp dẫn đầu) và chuẩn tắc (sự thúc đẩy từ các hiệp hội nghề nghiệp và quy chuẩn đào tạo).
- Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political Theory): Xem xét sự tương tác giữa quyết định ban hành chính sách kế toán với cấu trúc chính trị, định hướng nhà nước và lợi ích của các nhóm cử tri, hiệp hội.
- Mô hình PESTEL: Công cụ phân tích 6 nhân tố môi trường vĩ mô (Chính trị, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ, Pháp lý, Môi trường) tác động đến quá trình lựa chọn chính sách kế toán quốc gia.
Về phương pháp áp dụng chuẩn mực, luận án phân loại thành hai hướng tiếp cận chính:
- Phương pháp áp dụng toàn bộ (Big Bang Approach): Công nhận trực tiếp toàn bộ IAS/IFRS làm chuẩn mực kế toán quốc gia.
- Phương pháp hòa hợp/hội tụ từng bước (Convergence Approach): Phê duyệt và sửa đổi từng chuẩn mực kế toán quốc gia cho phù hợp dần với IAS/IFRS.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
| Phạm vi vĩ mô (Cấp độ Quốc gia) | Phạm vi vi mô (Cấp độ Doanh nghiệp) |
| - Lý thuyết: Thể chế, Chính trị, | - Lý thuyết: Ủy nhiệm, Quản trị |
| PESTEL | doanh nghiệp (CG) |
| - Phương pháp: Hỗn hợp gắn kết | - Phương pháp: Hỗn hợp khám phá |
| - Nhân tố: Giáo dục, Tăng trưởng | - Nhân tố: Kiểm toán, Đòn bẩy, |
| kinh tế, Chính trị, Pháp luật, | Quy mô, Khả năng sinh lời, Đầu tư |
| Thị trường vốn, Hoạt động quốc tế | nước ngoài, Ban lãnh đạo nước ngoài |
| - Dữ liệu: 145 quốc gia | - Dữ liệu: 500 DN lớn tại Việt Nam |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp Lý thuyết nền (Grounded Theory - GT) thông qua phỏng vấn chuyên sâu 15 chuyên gia (gồm các nhà quản lý, kiểm toán viên, chuyên gia kế toán và giảng viên) bằng bảng câu hỏi bán cấu trúc nhằm điều chỉnh mô hình nghiên cứu dự kiến và hoàn thiện các thang đo biến số phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy logistic (Logit) để ước lượng xác suất áp dụng IAS/IFRS dựa trên biến phụ thuộc nhị phân (nhận giá trị 1 nếu áp dụng IAS/IFRS, 0 nếu không áp dụng).
- Mô hình vĩ mô (M1): Đánh giá tác động của các biến vĩ mô đối với 145 quốc gia.
- Mô hình vi mô (M2, M2a, M2b): Đánh giá tác động của các biến vi mô trên tổng thể 500 DN lớn (M2), nhóm DN lớn niêm yết (M2a) và nhóm DN lớn chưa niêm yết (M2b).
| Cấp độ nghiên cứu |
Thiết kế nghiên cứu |
Cỡ mẫu |
Phương pháp chọn mẫu |
Kỹ thuật phân tích định lượng |
| Phạm vi Quốc gia (Vĩ mô) |
Thiết kế hỗn hợp gắn kết (Embedded Mixed Methods) |
145 quốc gia |
Phi xác suất (thuận tiện) |
Hồi quy Logistic (M1), Kiểm định Kolmogorov-Smirnov, Mann-Whitney, Omnibus, Tỷ lệ dự báo |
| Phạm vi Doanh nghiệp (Vi mô) |
Thiết kế hỗn hợp khám phá (Exploratory Mixed Methods) |
500 DN lớn tại Việt Nam |
Phi xác suất (thuận tiện) |
Hồi quy Logistic (M2, M2a, M2b), Kiểm định Kolmogorov-Smirnov, Mann-Whitney, Ma trận tương quan |
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu vĩ mô: Thu thập từ báo cáo thống kê của Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Liên minh Châu Âu (EU), IASB và cơ sở dữ liệu công bố tình trạng áp dụng chuẩn mực của các quốc gia tính đến 31/12/2016.
- Dữ liệu vi mô: Dữ liệu tài chính thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán năm 2016 của 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam và kết quả khảo sát chuyên gia.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến IAS/IFRS. Tác giả phân tích chi tiết hai luồng quan điểm ủng hộ và không ủng hộ việc áp dụng chuẩn mực quốc tế, làm rõ các khía cạnh lợi ích (chất lượng thông tin, thu hút vốn, hiệu quả quản trị, định giá hợp lý, đào tạo nhân lực) và khó khăn (rào cản thể chế, sự phức tạp kỹ thuật, gánh nặng chi phí, hạn chế nhân sự). Chương này phân loại các nhóm nhân tố vĩ mô và vi mô từ y văn quốc tế, đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam, làm tiền đề cho việc xây dựng câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày tổng quan lịch sử hình thành và phát triển của IAS/IFRS qua 3 giai đoạn: Giai đoạn hình thành (1973 - 1987), Giai đoạn điều chỉnh (1987 - 1993) và Giai đoạn phát triển (1993 - nay). Tác giả phân tích hai phương pháp tiếp cận áp dụng chuẩn mực: Phương pháp Big Bang và Phương pháp hội tụ từng bước (Convergence Approach), cùng bài học kinh nghiệm quốc tế.
Chương này luận giải sâu 4 lý thuyết nền tảng (Ủy nhiệm, Quản trị doanh nghiệp, Thể chế, Ảnh hưởng chính trị) và xác định khung các nhân tố tác động:
- Nhóm nhân tố môi trường vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế, Thị trường vốn, Trình độ giáo dục, Hoạt động nước ngoài, Hệ thống pháp luật, Thể chế chính trị.
- Nhóm nhân tố môi trường vi mô: Niêm yết ở thị trường nước ngoài, Đòn bẩy tài chính, Quy mô doanh nghiệp, Khả năng sinh lời, Chất lượng kiểm toán, Trình độ kế toán viên, Sự kết nối giữa kế toán và thuế, Vay vốn nước ngoài, Tỷ lệ đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu, kết quả và bàn luận các nhân tố vĩ mô tác động đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) – Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia
Chương 3 áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp gắn kết để đánh giá tác động của môi trường vĩ mô lên quyết định áp dụng IAS/IFRS của 145 quốc gia. Sau khi phỏng vấn định tính 15 chuyên gia nhằm hiệu chỉnh biến số, mô hình hồi quy logistic vĩ mô (M1) được thiết lập.
Quy trình phân tích định lượng thực hiện các bước: thống kê mô tả, kiểm định phân phối Kolmogorov-Smirnov, kiểm định phi tham số Mann-Whitney và ma trận tương quan giữa các biến. Kết quả kiểm định mô hình M1 cho thấy kiểm định Omnibus đạt mức ý nghĩa thống kê, các chỉ số đánh giá độ giải thích tổng thể và bảng phân loại dự báo chính xác khẳng định độ tin cậy cao của mô hình. Kết quả ước lượng chỉ ra rằng các nhân tố: Trình độ giáo dục, Tăng trưởng kinh tế và Thể chế chính trị có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến quyết định áp dụng IAS/IFRS ở cấp độ quốc gia.
Chương 4: Phương pháp nghiên cứu, kết quả và bàn luận các nhân tố vi mô ảnh hưởng đến áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam – Nghiên cứu ở phạm vi doanh nghiệp
Chương 4 triển khai thiết kế hỗn hợp khám phá nhằm đo lường các nhân tố vi mô tác động đến quyết định áp dụng IAS/IFRS tại 500 doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam. Dữ liệu tài chính năm 2016 được phân tích qua 3 mô hình hồi quy Logit: mô hình tổng thể (M2), mô hình cho nhóm DN lớn niêm yết (M2a) và mô hình cho nhóm DN lớn chưa niêm yết (M2b).
Kết quả kiểm định thống kê (Kolmogorov-Smirnov, Mann-Whitney, Omnibus, Nagelkerke R Square và tỷ lệ dự báo chính xác) cho thấy:
- Trong mô hình tổng thể (M2) và mô hình DN lớn niêm yết (M2a), các nhân tố Chất lượng kiểm toán (được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán Big 4), Tỷ lệ đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài và Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến khả năng áp dụng IAS/IFRS.
- Đối với nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết (M2b), mức độ tác động của các nhân tố sở hữu nước ngoài và quản trị nước ngoài thể hiện sự khác biệt rõ rệt so với nhóm niêm yết, phản ánh áp lực giải trình và nhu cầu tiếp cận vốn quốc tế khác nhau giữa hai nhóm doanh nghiệp.
Chương 5: Kết luận và hàm ý
Chương 5 tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu từ Chương 3 và Chương 4, từ đó đưa ra hệ thống hàm ý chính sách vĩ mô và hàm ý quản trị vi mô nhằm thúc đẩy lộ trình áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam. Tác giả đề xuất các giải pháp đối với công tác đào tạo giáo dục đại học, phát triển kinh tế, hoàn thiện môi trường chính trị - pháp lý, nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán độc lập và thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Chương này cũng nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và gợi ý định hướng cho các công trình tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Luận án xây dựng khung nghiên cứu thực nghiệm kết hợp cả hai cấp độ vĩ mô (quốc gia) và vi mô (doanh nghiệp), bổ sung bằng chứng học thuật về quá trình tiếp nhận IAS/IFRS tại các nền kinh tế mới nổi có hệ thống pháp lý điển luật (Code Law) như Việt Nam.
- Kiểm định và làm rõ vai trò của Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ủy nhiệm trong việc giải thích hành vi áp dụng chuẩn mực quốc tế, chỉ ra rằng việc áp dụng chuẩn mực không chỉ là vấn đề kỹ thuật kế toán mà là kết quả tương tác của các áp lực thể chế, trình độ giáo dục và cơ cấu quản trị sở hữu nước ngoài.
- Cung cấp mô hình định lượng phân tách thực nghiệm giữa hai nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết, chứng minh sự khác biệt về mức độ tác động của các nhân tố quản trị và kiểm toán lên quyết định áp dụng chuẩn mực.
Đóng góp thực tiễn và các đề xuất, hàm ý
- Hàm ý vĩ mô đối với Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước):
- Nhân tố Giáo dục: Đổi mới toàn diện chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán tại các trường đại học theo hướng tích hợp chuẩn mực quốc tế; phối hợp với các tổ chức nghề nghiệp quốc tế (ACCA, CPA Australia, ICAEW) tổ chức đào tạo, cấp chứng chỉ chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên và giảng viên.
- Nhân tố Tăng trưởng kinh tế và Chính trị: Xây dựng lộ trình áp dụng IAS/IFRS phân kỳ linh hoạt, bắt đầu áp dụng tự nguyện hoặc bắt buộc đối với các công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước lớn, công ty niêm yết quy mô lớn có lợi ích công chúng trước khi mở rộng toàn diện; hoàn thiện hành lang pháp lý tạo sự tương thích giữa pháp luật kế toán và pháp luật thuế.
- Hàm ý vi mô đối với Quản trị Doanh nghiệp:
- Nhân tố Chất lượng kiểm toán: Khuyến khích doanh nghiệp sử dụng dịch vụ kiểm toán độc lập từ các công ty kiểm toán uy tín (nhóm Big 4) để nâng cao chất lượng báo cáo và chuẩn hóa hệ thống kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực quốc tế.
- Nhân tố Đầu tư nước ngoài và Ban lãnh đạo nước ngoài: Tận dụng kinh nghiệm và chuyên môn của các thành viên ngoại quốc trong Hội đồng quản trị và Ban điều hành nhằm tái cấu trúc hệ thống thông tin kế toán, nâng cấp phần mềm quản trị (ERP) đáp ứng yêu cầu lập báo cáo tài chính theo IAS/IFRS.
- Hàm ý đối với các Hiệp hội nghề nghiệp (VACPA, VCCI): Tăng cường vai trò cầu nối, cung cấp cẩm nang hướng dẫn áp dụng chuẩn mực, tổ chức các hội thảo chuyên đề và phản biện chính sách kế toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp của luận án được thu thập tại mốc thời gian cắt ngang năm 2016, chưa phản ánh được các biến động kinh tế và thay đổi chính sách kế toán trong các giai đoạn tiếp theo.
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) đối với cả mẫu 145 quốc gia và mẫu 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam, do đó tính đại diện tổng thể có thể chịu những giới hạn nhất định.
- Phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu ở các doanh nghiệp có quy mô lớn, chưa khảo sát nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) - đối tượng chiếm đa số trong nền kinh tế Việt Nam và thuộc phạm vi điều chỉnh của IFRS for SMEs.
- Nội dung chuẩn mực: Luận án chưa đi sâu phân tích tác động kỹ thuật chi tiết của từng chuẩn mực kế toán tài chính cụ thể (như các chuẩn mực phức tạp về công cụ tài chính, thuê tài sản, doanh thu...).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi dữ liệu theo dạng dữ liệu bảng chuỗi thời gian (Panel Data) nhiều năm nhằm đánh giá sự thay đổi xu hướng trước và sau khi Bộ Tài chính chính thức ban hành đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam.
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu sang nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng bộ chuẩn mực IFRS cho DNVVN (IFRS for SMEs).
- Nghiên cứu sâu tác động định lượng của từng chuẩn mực kế toán cụ thể (IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16, IFRS 13) đến các chỉ số tài chính và hành vi quản trị lợi nhuận của doanh nghiệp Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ban soạn thảo chuẩn mực kế toán): Cung cấp luận cứ thực nghiệm hỗ trợ quá trình hoạch định chiến lược, xây dựng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam và hoàn thiện thể chế pháp lý liên quan.
- Nhà nghiên cứu, Giảng viên và Nghiên cứu sinh chuyên ngành Kế toán - Tài chính: Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về lý thuyết thể chế, lý thuyết ủy nhiệm và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp mô hình hồi quy Logistic trong nghiên cứu kế toán quốc tế.
- Các Hiệp hội nghề nghiệp (VACPA, VCCI) và Cơ sở đào tạo đại học: Tham khảo để thiết kế khung chương trình đào tạo, cập nhật giáo trình kế toán quốc tế và xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ.
- Ban Giám đốc, Kế toán trưởng và Kiểm toán viên tại các doanh nghiệp lớn: Giúp nhận diện rõ các điều kiện tiền đề về kiểm toán, nhân sự, công nghệ và cơ cấu quản trị cần chuẩn bị để chuyển đổi báo cáo tài chính sang IAS/IFRS hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để phân tích các nhân tố tác động đến áp dụng IAS/IFRS?
Luận án vận dụng 4 lý thuyết chính: Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory với các cơ chế đẳng cấu cưỡng chế, mô phỏng, chuẩn tắc) và Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political Theory), kết hợp khung phân tích môi trường PESTEL.
2. Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể như thế nào ở hai cấp độ quốc gia và doanh nghiệp?
Ở cấp độ quốc gia (Chương 3), luận án sử dụng thiết kế hỗn hợp gắn kết (Embedded Mixed Methods), phỏng vấn 15 chuyên gia theo Lý thuyết nền (GT) và ước lượng mô hình hồi quy Logit (M1) trên 145 quốc gia. Ở cấp độ doanh nghiệp (Chương 4), luận án áp dụng thiết kế hỗn hợp khám phá (Exploratory Mixed Methods), ước lượng mô hình hồi quy Logit (M2, M2a, M2b) trên tập dữ liệu BCTC năm 2016 của 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam.
3. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác định những nhân tố nào có tác động trọng yếu nhất?
Ở phạm vi quốc gia, các nhân tố Trình độ giáo dục, Tăng trưởng kinh tế và Thể chế chính trị tác động tích cực đến quyết định áp dụng IAS/IFRS. Ở phạm vi doanh nghiệp Việt Nam, các nhân tố Chất lượng kiểm toán (kiểm toán Big 4), Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài và Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo có tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến khả năng áp dụng IAS/IFRS.
4. Tại sao luận án tập trung khảo sát phạm vi vi mô ở các doanh nghiệp quy mô lớn?
Kinh nghiệm quốc tế và định hướng của Bộ Tài chính cho thấy lộ trình triển khai IAS/IFRS luôn bắt đầu thí điểm từ các doanh nghiệp lớn niêm yết và công ty đại chúng quy mô lớn do các đơn vị này có đủ nguồn lực tài chính, hạ tầng công nghệ, nhân sự chuyên môn và chịu áp lực giải trình thông tin cao hơn từ thị trường vốn quốc tế.
5. Luận án chỉ ra những rào cản chính nào đối với doanh nghiệp Việt Nam khi chuyển đổi sang IAS/IFRS?
Các rào cản chính được tổng hợp gồm: sự khác biệt lớn giữa chuẩn mực quốc tế và hệ thống pháp luật kế toán - thuế hiện hành; sự thiếu hụt thị trường hoạt động để xác định giá trị hợp lý (IFRS 13); năng lực xét đoán nghề nghiệp và trình độ ngoại ngữ của kế toán viên còn hạn chế; cùng gánh nặng chi phí đầu tư cho hệ thống phần mềm công nghệ thông tin và dịch vụ tư vấn chuyển đổi.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Trần Hạnh Phương đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường định lượng các nhân tố tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam trên cả hai bình diện quốc gia và doanh nghiệp. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và các lý thuyết kinh tế nền tảng, công trình chứng minh vai trò quyết định của các yếu tố giáo dục, tăng trưởng kinh tế, chất lượng kiểm toán và mức độ tham gia của khối ngoại trong quá trình chuyển đổi chuẩn mực. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học phục vụ việc xây dựng lộ trình hòa hợp kế toán quốc tế của Bộ Tài chính và định hướng chuẩn bị nguồn lực cho các doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam.