Nhu Cầu Tư Vấn Tâm Lý Về Giới Tính Của Học Sinh Trung Học Cơ Sở Tại TP. Hồ Chí Minh

Chuyên khảo phân tích Luận văn nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính của học sinh trung học cơ sở tại một số trường trên địa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Giới hạn nghiên cứu

0.5. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

0.6. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.2. Các nghiên cứu về giới tính trên thế giới

1.3. Các nghiên cứu về giới tính tại Việt Nam

1.4. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu

1.5. Lý luận về nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính

1.6. Lý luận về nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính của học sinh trung học cơ sở

1.7. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG NHU CẦU TƯ VẤN TÂM LÝ VỀ GIỚI TÍNH CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ TẠI MỘT SỐ TRƯỜNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

2.1. Quá trình tổ chức nghiên cứu

2.2. Giai đoạn nghiên cứu lý luận

2.3. Giai đoạn nghiên cứu thực tiễn

2.4. Địa bàn và khách thể nghiên cứu

2.5. Địa bàn nghiên cứu

2.6. Khách thể nghiên cứu

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

2.9. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

2.10. Phương pháp phỏng vấn sâu

2.11. Phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm thống kê

2.12. Kết quả nghiên cứu thực trạng nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính của học sinh trung học cơ sở tại một số trường trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

2.13. Thực trạng khó khăn và cách giải quyết về tâm lý giới tính của học sinh trung học cơ sở

2.14. Thực trạng nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính của học sinh trung học cơ sở

2.15. Mức độ tương quan giữa mức độ khó khăn tâm lý và nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính của học sinh trung học cơ sở

2.16. Những yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính của học sinh trung học cơ sở

2.17. Tiểu kết chương 2

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhu Cầu Tư Vấn Tâm Lý Giới Tính THCS HCM

Lứa tuổi học sinh THCS (11-15 tuổi) là giai đoạn có nhiều biến động về thể chất và tinh thần do trải qua sự thay đổi của quá trình dậy thì. Sự thay đổi này dẫn đến nhiều vấn đề, khó khăn như tình cảm, rung cảm mới mang tính chất giới tính, quan tâm đến bạn khác giới, xuất hiện tình yêu đầu đời, quan tâm đến các vấn đề tình dục. Giai đoạn này, học sinh THCS cũng thoát ly khỏi gia đình để khẳng định quyền độc lập, dẫn đến mâu thuẫn với cha mẹ, càng làm cho những khó khăn về giới tính khó được giải bày và chia sẻ. Với văn hoá phương Đông, người lớn lại ít đề cập đến các kiến thức về giới tính, dẫn đến việc các em phải nhờ cậy đến bạn bè hay các thông tin không chính thống trên mạng, từ đó lại gây ra các hệ luỵ không đáng có. Hàng loạt những sự kiện đáng buồn xảy ra trong thời gian qua được báo chí đưa tin như: học sinh đánh ghen, yêu sớm, quan hệ tình dục không an toàn, phá thai,… đã chỉ ra tính cấp thiết của việc thiếu sự can thiệp kịp thời của thầy cô, gia đình, công tác tư vấn tâm lý vẫn còn nhiều thiếu sót.

1.1. Tầm quan trọng của tư vấn tâm lý tuổi dậy thì

Tiến sĩ Trần Thanh Nam đã nghiên cứu 800 học sinh tại Hà Nội và cho kết quả đến hết lớp 9 có khoảng 10% học sinh đã từng quan hệ tình dục; tính đến hết lớp 12 thì con số là 39%. Đây là một con số rất đáng báo động. Cuộc khảo sát tại một số trường THCS, THPT, đại học ở Hà Nội và Hải Dương do Bộ GD&ĐT tiến hành cho thấy 93,57% số học sinh, sinh viên được hỏi cho biết thường gặp phải những khó khăn vướng mắc cần phải chia sẻ trong học tập và đời sống hàng ngày. Các em thường tìm đến diễn đàn mạng, bè bạn tâm sự chứ không thổ lộ với gia đình hoặc thầy cô. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc tư vấn tâm lý học đường để hỗ trợ các em giải quyết những khó khăn này.

1.2. Thực trạng giáo dục giới tính tại trường THCS

Tác giả Cao Thị Tuyết Mai đã chỉ ra nguyên nhân dẫn đến các khuyết điểm trong việc giáo dục giới tính chưa hiệu quả là vì: (1) Các bài học về giáo dục giới tính thuộc môn Sinh nằm cuối chương trình, giảng dạy sau khi thi HKII, vì vậy sự quan tâm của các em không cao; (2) Đặc điểm nếp sống xã hội của người Việt Nam rất e dè khi nói về vấn đề tình yêu, tình dục, sinh lý nam nữ; (3) Nhân lực thực hiện công tác giáo dục giới tính thiếu kiến thức chuyên sâu, giáo viên ít quan tâm tìm hiểu đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Chính vì vậy, ngày 18/12/2017, Thông tư 31/2017/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thực hiện công tác tư vấn tâm lý cho học sinh để có sự can thiệp kịp thời và giải quyết các khó khăn mà các em đang đối mặt, trong đó nội dung tham vấn, hỗ trợ về vấn đề giới tính được đặt lên hàng đầu.

II. Vấn Đề Tâm Lý Giới Tính Tuổi THCS Thách Thức Rào Cản

Thực tế cho thấy một sự đối nghịch giữa việc các em có nhu cầu được hỗ trợ tâm lý về vấn đề giới tính, nhưng lại gặp nhiều rào cản, dẫn đến việc không chủ động tìm đến sự giúp đỡ của các nhà tâm lý. Các rào cản này có thể đến từ sự ngại ngùng, xấu hổ khi chia sẻ những vấn đề nhạy cảm, hoặc do thiếu thông tin về các dịch vụ tư vấn tâm lý uy tín và phù hợp. Bên cạnh đó, áp lực từ gia đình và xã hội cũng có thể khiến các em cảm thấy khó khăn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ. Việc thiếu sự đồng hành và hỗ trợ từ người lớn cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng giải quyết các vấn đề tâm lý của học sinh THCS.

2.1. Rào cản tâm lý khi tìm kiếm sự giúp đỡ

Học sinh THCS thường cảm thấy ngại ngùng, xấu hổ khi chia sẻ những vấn đề nhạy cảm liên quan đến giới tính. Điều này có thể do các em thiếu kiến thức về giới tính, hoặc do lo sợ bị đánh giá, phán xét từ người khác. Bên cạnh đó, các em cũng có thể cảm thấy khó khăn trong việc diễn đạt những cảm xúc, suy nghĩ của mình một cách rõ ràng và mạch lạc.

2.2. Thiếu thông tin về dịch vụ tư vấn tâm lý

Nhiều học sinh THCS không biết đến sự tồn tại của các dịch vụ tư vấn tâm lý hoặc không biết cách tiếp cận các dịch vụ này. Các em có thể không biết địa chỉ của các trung tâm tư vấn, hoặc không biết cách liên hệ với các chuyên gia tư vấn. Bên cạnh đó, các em cũng có thể không tin tưởng vào hiệu quả của các dịch vụ tư vấn, hoặc lo sợ rằng thông tin cá nhân của mình sẽ bị tiết lộ.

2.3. Áp lực từ gia đình và xã hội

Áp lực từ gia đình và xã hội cũng có thể khiến học sinh THCS cảm thấy khó khăn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ. Các em có thể lo sợ rằng gia đình sẽ không ủng hộ việc mình tìm đến các dịch vụ tư vấn tâm lý, hoặc lo sợ rằng xã hội sẽ đánh giá mình là yếu đuối, bất thường. Bên cạnh đó, các em cũng có thể cảm thấy áp lực phải tuân theo những chuẩn mực giới tính truyền thống, khiến các em khó khăn trong việc chấp nhận và thể hiện bản thân.

III. Phương Pháp Tư Vấn Tâm Lý Giới Tính Hiệu Quả Cho THCS

Để giải quyết vấn đề tư vấn tâm lý giới tính cho học sinh THCS, cần có những phương pháp tiếp cận phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi này. Các phương pháp này cần đảm bảo tính bảo mật, tôn trọng và tạo được sự tin tưởng cho học sinh. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các chuyên gia tâm lý để tạo ra một môi trường hỗ trợ toàn diện cho sự phát triển của học sinh.

3.1. Xây dựng môi trường tư vấn an toàn và tin cậy

Nhà trường cần tạo ra một môi trường tư vấn tâm lý an toàn và tin cậy, nơi học sinh có thể thoải mái chia sẻ những khó khăn của mình mà không lo sợ bị đánh giá, phán xét. Các chuyên gia tư vấn cần đảm bảo tính bảo mật thông tin cá nhân của học sinh, và tôn trọng quyền riêng tư của các em.

3.2. Sử dụng các phương pháp tư vấn phù hợp với lứa tuổi

Các chuyên gia tư vấn cần sử dụng các phương pháp tư vấn tâm lý phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi THCS. Các phương pháp này có thể bao gồm tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, hoặc sử dụng các trò chơi, hoạt động sáng tạo để giúp học sinh thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của mình.

3.3. Phối hợp giữa nhà trường gia đình và chuyên gia tâm lý

Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các chuyên gia tâm lý để tạo ra một môi trường hỗ trợ toàn diện cho sự phát triển của học sinh. Nhà trường cần cung cấp thông tin về các dịch vụ tư vấn tâm lý cho học sinh và gia đình, và tạo điều kiện cho các chuyên gia tư vấn tiếp cận với học sinh. Gia đình cần lắng nghe, chia sẻ và hỗ trợ con em mình trong quá trình giải quyết các vấn đề tâm lý.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Nhu Cầu Tư Vấn Tại TP

Nghiên cứu về nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính của học sinh THCS tại một số trường trên địa bàn TP.HCM cho thấy, các em gặp nhiều khó khăn trong các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản, đặc trưng tâm lý và mối quan hệ khác giới. Tuy nhiên, thực tế việc học sinh THCS chủ động tìm sự hỗ trợ của nhà tâm lý về vấn đề giới tính vẫn còn thấp dù có nhu cầu cần được tư vấn. Điều này cho thấy cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả công tác tư vấn tâm lý học đường.

4.1. Thực trạng khó khăn tâm lý về giới tính của học sinh

Nghiên cứu cho thấy học sinh THCS gặp nhiều khó khăn trong các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản, đặc trưng tâm lý và mối quan hệ khác giới. Các em có thể gặp khó khăn trong việc chấp nhận những thay đổi về cơ thể, hoặc cảm thấy lo lắng về các vấn đề liên quan đến tình dục. Bên cạnh đó, các em cũng có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ lành mạnh với bạn bè khác giới.

4.2. Nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính của học sinh THCS

Nghiên cứu cho thấy học sinh THCS có nhu cầu được tư vấn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản, đặc trưng tâm lý và mối quan hệ khác giới. Các em mong muốn được cung cấp thông tin chính xác và khoa học về giới tính, và được hỗ trợ trong việc giải quyết những khó khăn mà mình đang gặp phải.

4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tư vấn tâm lý

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính của học sinh THCS, bao gồm giới tính, môi trường học tập và các yếu tố cá nhân khác. Các em gái thường có nhu cầu được tư vấn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản hơn các em trai. Môi trường học tập an toàn và hỗ trợ cũng có thể giúp học sinh cảm thấy thoải mái hơn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Tư Vấn Tâm Lý Giới Tính THCS

Để nâng cao hiệu quả công tác tư vấn tâm lý giới tính cho học sinh THCS, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhà trường, gia đình và xã hội. Các giải pháp này cần tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác và khoa học về giới tính, tạo ra một môi trường hỗ trợ và tôn trọng, và tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan.

5.1. Tăng cường giáo dục giới tính toàn diện trong nhà trường

Nhà trường cần tăng cường giáo dục giới tính toàn diện cho học sinh, bao gồm các kiến thức về sức khỏe sinh sản, đặc trưng tâm lý và mối quan hệ khác giới. Các bài học về giới tính cần được giảng dạy một cách khoa học, chính xác và phù hợp với lứa tuổi của học sinh.

5.2. Xây dựng đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp và tận tâm

Nhà trường cần xây dựng một đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp và tận tâm, có kiến thức sâu rộng về tâm lý học và giới tính. Các tư vấn viên cần được đào tạo bài bản về các phương pháp tư vấn tâm lý phù hợp với lứa tuổi THCS, và có khả năng tạo ra một môi trường tư vấn an toàn và tin cậy.

5.3. Tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình

Nhà trường cần tăng cường sự phối hợp với gia đình trong việc giáo dục giới tính cho học sinh. Nhà trường có thể tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo về giới tính cho phụ huynh, và cung cấp thông tin về các dịch vụ tư vấn tâm lý cho gia đình.

VI. Tương Lai Tư Vấn Tâm Lý Giới Tính Hướng Đến Sự Phát Triển

Trong tương lai, công tác tư vấn tâm lý giới tính cho học sinh THCS cần được phát triển theo hướng chuyên nghiệp hóa, cá nhân hóa và ứng dụng công nghệ. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về nhu cầu tư vấn tâm lý của học sinh THCS, và phát triển các phương pháp tư vấn phù hợp với từng cá nhân. Bên cạnh đó, cần ứng dụng công nghệ thông tin để cung cấp các dịch vụ tư vấn trực tuyến cho học sinh, giúp các em dễ dàng tiếp cận với sự giúp đỡ khi cần thiết.

6.1. Chuyên nghiệp hóa công tác tư vấn tâm lý

Công tác tư vấn tâm lý cần được chuyên nghiệp hóa bằng cách nâng cao trình độ chuyên môn của các tư vấn viên, và xây dựng các quy trình tư vấn chuẩn mực. Cần có những tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dịch vụ tư vấn tâm lý, và đảm bảo rằng các tư vấn viên tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp.

6.2. Cá nhân hóa phương pháp tư vấn

Cần cá nhân hóa phương pháp tư vấn bằng cách tìm hiểu sâu hơn về nhu cầu và đặc điểm của từng học sinh. Các tư vấn viên cần có khả năng lắng nghe, thấu hiểu và đồng cảm với học sinh, và đưa ra những lời khuyên phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.

6.3. Ứng dụng công nghệ trong tư vấn tâm lý

Cần ứng dụng công nghệ thông tin để cung cấp các dịch vụ tư vấn trực tuyến cho học sinh. Các dịch vụ này có thể bao gồm tư vấn qua chat, video call, hoặc sử dụng các ứng dụng di động để cung cấp thông tin và hỗ trợ cho học sinh. Điều này giúp các em dễ dàng tiếp cận với sự giúp đỡ khi cần thiết, và giảm bớt sự ngại ngùng khi chia sẻ những vấn đề nhạy cảm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nhu cầu tư vấn tâm lý về giới tính của học sinh trung học cơ sở tại một số trường trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu về giới tính trên thế giới Trên thế giới, vấn đề liên quan đến giới tính như: bình đẳng giới, sức khoẻ giới tính, tình yêu, tình dục,… có bề dày về nghiên cứu, thu hút nhiều nhà khoa học tìm hiểu. Có thể điểm qua một số ví dụ điển hình: Cuối thế kỷ XIX, nhiều nhà khoa học ở Châu Âu đã bắt đầu tiến hành công tác nghiên cứu về tính dục của con người.

Các nhà khoa học đã bắt đầu mô toả các bất thường trong tâm lý tình dục và đồng tình với việc thực hiện các công tác tuyên truyền, giáo dục giới tính một cách chính quy. Đến đầu thế kỷ XX, việc nghiên cứu về giới tính được nhìn nhận nghiêm túc và khoa học. Một số nhà khoa học như “J. Kovalevxki (Nga),… không những đã gắn sự phát triển quan hệ tính dục với các dạng hôn nhân và gia đình, mà còn gắn với cả những yếu tố khác của chế độ xã hội và văn hoá” (Bùi Ngọc Oánh, 2008, tr.

Trong những năm 20 – 30 của thế kỷ XX, xuất hiện một làn sóng “phấn đấu vì những cải cách tính dục”: đòi quyền bình đẳng nam nữ, giải phóng hôn nhân khỏi quyền lực nhà thờ, tự do ly hôn và sử dụng các biện pháp tránh thai, giáo dục giới tính trên cơ sở khoa học,… Tuy nhiên, giai đoạn này vẫn chưa thật sự mang tính thực tiễn, khoa học. (Bùi Ngọc Oánh, 2008, tr. Ở Nga, những công trình từ năm 1903 – 1904 của D. Iakovenko mang tên “cuộc điều tra tính dục” được tiến hành, nhưng vấp phải sự phản đối của Nga hoàng.

Lênin đã nói: “Cùng với việc xây dựng chủ nghĩa xã hội, vấn đề quan hệ giới tính, vấn đề hôn nhân gia đình cũng được coi là cấp bách.” (Bùi Ngọc Oánh, 2008, tr. Đồng ý với quan điểm ấy, A.Makarenko cũng đã viết: “Đạo đức xã hội đặt ra những vấn đề về giáo dục giới tính cho thanh thiếu niên. Sinh hoạt giới tính của con người liên quan mật thiết với việc giáo dục về tình yêu, về đời sống gia đình tức là mối quan hệ giữa nam và nữ, mối quan hệ dẫn tới mục đích hạnh phúc của con người, không 7 thể quên giáo dục loại tình cảm đặc biệt đó về giới tính.” (Bùi Ngọc Oánh, 2008, tr. Quan điểm của I.Kon cũng nhận thấy tầm quan trọng của việc giáo dục, trang bị kiến thức giới tính cho thanh niên trước khi kết hôn.

Ở các nước Châu Âu, việc trang bị kiến thức giới tính trong gia đình và trường học được tiến hành từ rất sớm, tuy nhiên đến những năm 60 của thế kỷ XX thì mới được khẳng định và nghiên cứu. Năm 1974, Hội nghị Quốc tế về tình dục ở Giơnevo đã thảo luận đến sự cần thiết phải đưa tình dục vào giảng dạy tại các cơ sở của ngành giáo dục và y tế. Tại Pháp, giáo dục giới tính như một phần của chương trình học từ năm 1973, các trường cung cấp 30 – 40 giờ giáo dục giới tính, thậm chí còn cung cấp bao cáo sơ cho các học sinh lớp 8, 9. Năm 1983, hội nghị giáo dục giới tính ở Thuỵ Điển được thành lập.

Trong những năm 1984 – 1984, nhiều hoạt động của UNESCO đã làm sáng tỏ yêu cầu về giáo dục đời sống gia đình, biên soạn nội dung chương trình về tài liệu giảng dạy về giáo dục đời sống gia đình. Ở Đức, năm 1974, một chương trình giáo dục giới tính đã được xây dựng rất tỉ mỉ, dạy từ học sinh lớp 8 với 15 chủ đề khác nhau. Tại Hà Lan, chính phủ đã tài trợ và cung cấp gói giáo dục “Tình yêu dài lâu”, được phát triển cuối thập niên 1980, có mục tiêu đào tạo cho thanh niên những kỹ năng tự đưa ra quyết định về sức khoẻ và tình dục. Với sự quyết liệt của chính phủ, hầu hết mọi trường cấp hai đều có các bài giáo dục giới tính như một phần của các buổi học sinh học và hơn một nửa các trường tiểu học được phép thảo luận về tình dục và tránh thai.

Những nội dung xoáy vào phân tích là khía cạnh sinh học của sinh sản, cũng như các giá trị, thái độ, thông tin, kỹ năng đàm phán,… Về phía truyền thông cũng được khuyên khích đối thoại và trình chiếu công khai các chương trình chăm sóc sức khoẻ để tạo một cách tiếp cận mang tính bí mật (người xem không bị phán xét) (Đinh Thị Hà, 2013). Kết quả rất khả quan khi Hà Lan được cho là nước có tỷ lệ mang thai ở thanh niên ở hàng thấp nhất thế giới, cách tiếp cận của Hà Lan cũng được nhiều nước coi là hình mẫu lý tưởng (Đ.L, 2017) 8 Ở Châu Á, tình trạng các nước tiếp cận với việc giáo dục giới tính cũng có sự khác biệt. Các quốc gia như Indonesia, Mông Cổ, Hàn Quốc cũng có những chính sách về giảng dạy giới tính tại trường học. Malaysia, Philippines và Thái Lan thiên về giáo dục chi tiết sức khoẻ sinh sản trong khi Ấn Độ lại có chương trình với mục tiêu hướng tới trẻ em từ 9 tới 16 tuổi.

Tại Nhật Bản, giáo dục giới tính là bắt buộc từ 10 hay 11 tuổi, chủ yếu đề cập tới các chủ đề sinh học như kinh nguyệt và xuất tinh. Tại Trung Quốc và Sri Lanka, giáo dục giới tính truyền thống gồm đọc về giai đoạn sinh sản trong các cuốn sách giáo khoa sinh học (Chinh Phạm, 2016). Khi nghiên cứu về giới tính, ngoài những vấn đề liên quan đến giáo dục giới tính còn là những nghiên cứu về từng khía cạnh, biểu hiện của giới tính như: vấn đề phim khiêu dâm, chăm sóc cơ thể, giới tính thứ ba,… Nghiên cứu ở Zimbabwe (châu Phi) năm 1997 ở các cơ sở sức khỏe cho thấy các bạn trẻ từ 12 đến 16 tuổi thường được tham vấn với các vấn đề liên quan đến bệnh lây nhiễm qua đường tình dục nhiều hơn các bạn trẻ ở độ tuổi lớn hơn. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng cho thấy các nhà tham vấn cho rằng phụ huynh của các bạn trẻ nên được biết về các vấn đề ở phòng tham vấn liên quan đến việc có thai, nhiễm HIV và đã quan hệ tình dục sớm.

Các tác giả đã làm việc với các học sinh là người chuyển giới (transgender) để trên cơ sở đó xây dựng môi trường tham vấn học đường an toàn và thoải mái cho các học sinh này (A. Khảo sát năm 2015 cho thấy các học sinh giới tính thứ ba cảm thấy yên tâm nhất khi trao đổi các vấn đề liên quan đến giới tính với các giáo viên (58%) và các chuyên gia sức khỏe tâm thần có trong trường (nhà tham vấn học đường, nhân viên công tác xã hội) (51%). Bên cạnh đó, khảo sát cũng cho thấy một số các nhân viên tham vấn vẫn còn sự thờ ơ với các vấn đề của các em (J. Nghiên cứu trên 4 trường tiểu học ở Úc cho thấy chương trình giáo dục giới tính của các trường có dạy tránh thai và các bệnh lây qua đường tình dục, nhưng chưa giải quyết cho các câu hỏi của học sinh liên quan đến bản dạng giới và xu hướng tính dục (J.

9 Nghiên cứu ở Scotland trên các nữ sinh, các nữ sinh cho rằng giáo dục giới tính ở trường học còn khá trễ và chỉ đóng vai trò bổ sung cho các nguồn mà các nữ sinh tìm kiếm kiến thức về giới tính trước đó như thông qua bạn bè, các tạp chí và thông qua việc trao đổi với mẹ của mình (K. Theo Tiến sĩ Gert Martin Hald cùng các cộng sự, cuốn sổ tay APA về tình dục và tâm lý (tập 2) đã chỉ ra rằng: Rất nhiều khảo sát quốc tế đã cho rằng tỉ lệ xem các văn hóa phẩm tình dục này đạt tỉ lệ 50 – 99% ở nam và 30 – 86% ở nữ. (Gert Martin Hald, 2014, tr 3-35) Năm 2014, nhóm tác giả Larsson đã nghiên cứu học sinh cấp ba nam và nữ tại Thụy Điển đã chỉ ra rằng 96% học sinh nam và 54 % học sinh nữ đã xem phim khiêu dâm. Khách thể khảo sát (bất kể là nam hay nữ) đều nhận thấy mặt tích cực của phim khiêu dâm.

Không có sự khác biệt giữ các nội dung khiêu dâm về việc học sinh nam và nữ đều tưởng tượng và cố gắng thực hiện các hành vi tình dục dựa trên các nội dung ấy (Larsson (cùng các cộng sự), 2014, tr 179 - 188). Nhìn chung, vấn đề giới tính đã được nghiên cứu nhiều dưới các góc độ: sức khoẻ sinh sản, bình đẳng giới,… Trải dài trên tất cả các châu lục đều có những chính sách về việc cung cấp kiến thức giới tính cho trẻ. Có những nền giáo dục còn cho trẻ từ cấp 1 tiếp cận, cũng có những nơi chưa thật sự quan tâm, vẫn còn xem việc bàn về giới tính là điều tế nhị. Nhu cầu tìm hiểu về giới tính, tình dục của ngưởi trẻ cao, một trong những cách thoả mãn là việc xem phim khiêu dâm.

Đối với việc trang bị, cung cấp kiến thức cho học sinh trung học cơ sở đã có những biện pháp tiến hành dưới dạng giáo dục giới tính. Tuy nhiên, các nghiên cứu về việc hỗ trợ, giải đáp, hay cụ thể là tư vấn tâm lý về giới tính cho học sinh vẫn chưa được đề cập đến. Điều này đã thúc đẩy tác giả tiến hành nghiên cứu này. Các nghiên cứu về giới tính tại Việt Nam Tư tưởng nho giáo, phong kiến đã tồn tại trên đất nước Việt Nam quá lâu, ảnh hưởng đến hệ giá trị cốt lõi của người Việt, vấn đề giới tính vốn được xem là tế nhị, khó nói.

Tuy nhiên, với sự hội nhập ngày càng sâu rộng với thế giới, đồng thời với sự phát triển vượt bậc của ngành Y, Tâm lý, Xã hội học, Giáo dục học,… mà giới tính dần được 10 “bình thường hoá”. Điều này đã tạo tiền đề rất tích cực cho việc cung cấp kiến thức giới tính cho học sinh trung học cơ sở. Ngày 24/12/1974, Chủ tịch Phạm Văn Đồng đã ký chỉ thị số 176A, trong đó nêu rõ trách nhiệm của Bộ Giáo dục, Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp biên soạn, đưa vào chương trình các kiến thức khoa học giới tính, hôn nhân gia đình và nuôi dạy con cái (Bùi Ngọc Oánh, 2008, tr. Chính chỉ thị từ cấp Chính phủ đã mở ra một kỷ nguyên, cho phép các nhà Tâm lý học, Xã hội học tiến hành nghiên cứu về vấn đề này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu mang tiêu đề "Nhu Cầu Tư Vấn Tâm Lý Về Giới Tính Của Học Sinh Trung Học Cơ Sở Tại TP. Hồ Chí Minh" khám phá những nhu cầu và thách thức mà học sinh trung học cơ sở gặp phải liên quan đến vấn đề giới tính. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư vấn tâm lý trong việc hỗ trợ học sinh phát triển nhận thức và thái độ tích cực về giới tính, từ đó giúp họ tự tin hơn trong cuộc sống. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tổ chức các hoạt động tư vấn, cũng như những lợi ích mà nó mang lại cho học sinh.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động tư vấn tâm lý học đường ở các trường thpt huyện bắc quang tỉnh hà giang, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý hoạt động tư vấn tâm lý trong môi trường học đường. Ngoài ra, tài liệu Quản lý hoạt động tư vấn tâm lý cho học sinh các trường thcs huyện sông mã tỉnh sơn la theo hướng tham gia cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức tổ chức và quản lý hoạt động tư vấn tâm lý cho học sinh. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về vấn đề tư vấn tâm lý cho học sinh.