Nhiệm vụ và quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử hình sự Việt Nam

{"id": 260, "name": "Luật"} Phân tích chi tiết nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự theo luật định, thực tiễn áp dụng và các kiến nghị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA VIỆN KIỂM SÁT KHI KIỂM SÁT XÉT XỬ

1.1. Khái niệm, đặc điểm nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

1.1.1. Khái niệm nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

1.1.2. Đặc điểm nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

1.1.3. Phân loại nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

1.1.3.1. Căn cứ vào đối tượng của nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự
1.1.3.2. Căn cứ vào phạm vi của nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự
1.1.3.3. Căn cứ vào nội dung của nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

1.2. Cơ sở quy định nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử

1.2.1. Vị trí, vai trò và chức năng của Viện kiểm sát trong bộ máy nhà nước

1.2.2. Nhiệm vụ của luật tố tụng hình sự

1.2.3. Vị trí, vai trò của Viện kiểm sát trong giai đoạn xét xử vụ án hình sự

1.2.4. Mối quan hệ giữa Viện kiểm sát với Tòa án, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, cá nhân trong giai đoạn xét xử vụ án hình sự

1.3. Ý nghĩa của việc quy định nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

1.3.1. Bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa

1.3.2. Bảo đảm tính khách quan trong xét xử vụ án hình sự

1.3.3. Bảo đảm sự công bằng trong xét xử vụ án hình sự

1.3.4. Bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA VIỆN KIỂM SÁT KHI KIỂM SÁT XÉT XỬ VỤ ÁN HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG

2.1. Lịch sử quy định pháp luật về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

2.1.1. Quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự từ năm 1945 đến trước năm 1988

2.1.2. Quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự từ năm 1988 đến trước năm 2003

2.1.3. Quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự theo Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003

2.2. Quy định pháp luật hiện hành về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

2.2.1. Quy định của pháp luật hiện hành về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử sơ thẩm vụ án hình sự

2.2.2. Quy định của pháp luật hiện hành về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử phúc thẩm vụ án hình sự

2.3. Thực tiễn thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

2.3.1. Một số kết quả đạt được trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

2.3.2. Những hạn chế trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA VIỆN KIỂM SÁT KHI KIỂM SÁT XÉT XỬ VỤ ÁN HÌNH SỰ VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN

3.1. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

3.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

3.3. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Nhiệm vụ Quyền hạn VKS Kiểm Sát Xét Xử Hình Sự

Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) giữ vai trò then chốt trong hệ thống tư pháp Việt Nam, đặc biệt khi thực hiện chức năng kiểm sát xét xử hình sự. Đây là một hoạt động cốt lõi nhằm đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa, công lý được thực thi và bảo vệ quyền con người. Chức năng này được định hình rõ ràng trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015) và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, khẳng định vị thế độc lập và trách nhiệm lớn lao của VKS. Hoạt động kiểm sát hoạt động tư pháp của VKS bao trùm lên toàn bộ quá trình tố tụng, từ điều tra, truy tố đến xét xử và thi hành án, nhưng nổi bật nhất là tại phiên tòa hình sự, nơi các quyết định pháp lý có tính chất cuối cùng được đưa ra.

Nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự không chỉ giới hạn ở việc xem xét tính hợp pháp của các quyết định tố tụng mà còn bao gồm kiểm soát hành vi của các chủ thể tham gia tố tụng. Điều này nhằm ngăn chặn mọi sai phạm, đảm bảo quy trình xét xử hình sự diễn ra minh bạch, công bằng và đúng luật. Qua đó, VKS đóng góp vào việc phát hiện chính xác, xử lý công minh mọi hành vi phạm tội, không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Việc quy định chi tiết thẩm quyền VKStrách nhiệm VKS trong BLTTHS 2015 đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho Kiểm sát viên thực hiện quyền công tốkiểm sát việc tuân theo pháp luật một cách hiệu quả. Vai trò VKS trong xét xử được xem là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

1.1. Khái niệm và vị trí của Viện kiểm sát trong hệ thống tư pháp Việt Nam

Viện kiểm sát nhân dân là cơ quan nhà nước độc lập, có vị trí quan trọng trong bộ máy nhà nước Việt Nam, thuộc hệ thống các cơ quan tư pháp. Theo Điều 107 Hiến pháp năm 2013Điều 2 Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, VKSND thực hành quyền công tốkiểm sát các hoạt động tư pháp. Vị trí này đảm bảo VKS có thể thực hiện chức năng một cách khách quan, không lệ thuộc vào các cơ quan hành pháp hay tư pháp khác. Điều này khẳng định vai trò giám sát, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật trong toàn bộ hệ thống tư pháp. VKSND được tổ chức thống nhất từ Trung ương đến địa phương, dưới sự lãnh đạo của Viện trưởng VKSND tối cao.

1.2. Chức năng cốt lõi Thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp

Hai chức năng chính của VKS là thực hành quyền công tốkiểm sát hoạt động tư pháp. Thực hành quyền công tố là hoạt động của VKSND trong tố tụng hình sự để thực hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội, diễn ra xuyên suốt quá trình từ khi giải quyết tố giác đến xét xử vụ án hình sự. Kiểm sát hoạt động tư pháp là hoạt động của VKSND kiểm soát tính hợp pháp của các hành vi, quyết định tố tụng hình sự của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động tư pháp, nhằm đảm bảo pháp chế. Hai chức năng này vừa độc lập tương đối, vừa liên hệ chặt chẽ, tạo nên sự thống nhất trong hoạt động của VKS, đặc biệt là trong nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự.

1.3. Ý nghĩa của việc quy định nhiệm vụ quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự

Quy định chi tiết nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự mang ý nghĩa sâu sắc. Thứ nhất, nó đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa, mọi hoạt động tố tụng tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Thứ hai, nó bảo đảm tính khách quan, công bằng trong xét xử hình sự, góp phần loại bỏ oan sai, bỏ lọt tội phạm. Thứ ba, việc này bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự, đảm bảo các nguyên tắc cơ bản như suy đoán vô tội, quyền bào chữa. Các quy định này là cơ sở để Kiểm sát viên thực hiện hiệu quả vai trò VKS trong xét xử, góp phần xây dựng một nền tư pháp trong sạch, vững mạnh.

II. Thách Thức Nào Ảnh Hưởng Đến Quyền Hạn VKS Kiểm Sát Xét Xử

Hoạt động kiểm sát xét xử hình sự của VKS, dù đã được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thực tiễn cho thấy còn tồn tại những hạn chế làm ảnh hưởng đến hiệu quả của nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự. Một trong những thách thức lớn là việc phát hiện kịp thời các sai phạm của Tòa án nhân dân trước, trong và sau phiên tòa hình sự. Nhiều trường hợp, VKS chưa đưa ra kiến nghị, kháng nghị kịp thời dẫn đến việc phải hủy án, gây tốn kém thời gian và nguồn lực.

Chất lượng của một số bản kháng nghị bản án hình sự còn chưa cao, hoặc tỉ lệ kháng nghị so với số vụ án có quan điểm khác biệt còn thấp. Thậm chí, đôi khi VKS cấp phúc thẩm phải rút kháng nghị của VKS cấp sơ thẩm, cho thấy sự thiếu đồng bộ hoặc bất cập trong đánh giá vụ việc. Ngoài ra, việc VKS đồng thời thực hiện hai chức năng thực hành quyền công tốkiểm sát xét xử khiến chức năng kiểm sát đôi khi bị mờ nhạt. Áp lực về thời hạn, khối lượng công việc và năng lực của Kiểm sát viên cũng là những yếu tố ảnh hưởng. Những hạn chế này làm giảm sút vai trò VKS trong xét xử, ảnh hưởng đến hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm, đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải cách và hoàn thiện pháp luật.

2.1. Hạn chế trong phát hiện vi phạm của Tòa án và việc kháng nghị bản án

Thực tiễn cho thấy VKS chưa luôn kịp thời phát hiện những sai phạm của Tòa án nhân dân trong quá trình xét xử hình sự. Các vi phạm có thể bao gồm vi phạm thời hạn xét xử, thủ tục tố tụng, hoặc áp dụng pháp luật không đúng. Số lượng kháng nghị bản án hình sự, quyết định tố tụng hình sự có vi phạm pháp luật nghiêm trọng còn thấp, và chất lượng một số bản kháng nghị chưa đạt yêu cầu. Điều này dẫn đến tình trạng hủy án, gây mất niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp. Việc giám sát của VKS cần được tăng cường để đảm bảo mọi sai phạm đều được phát hiện và khắc phục kịp thời.

2.2. Sự mờ nhạt của chức năng kiểm sát xét xử khi đồng thời thực hiện quyền công tố

Một trong những thách thức là việc VKS phải thực hiện đồng thời hai chức năng: thực hành quyền công tố (buộc tội) và kiểm sát xét xử (giám sát tuân thủ pháp luật). Tại phiên tòa hình sự, sự tập trung vào việc bảo vệ quan điểm buộc tội có thể khiến chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật bị mờ nhạt. Điều này gây khó khăn cho Kiểm sát viên trong việc vừa phải bảo vệ cáo trạng, vừa phải khách quan giám sát toàn bộ hoạt động của Hội đồng xét xử và các người tham gia tố tụng. Cần có các giải pháp để hài hòa hai chức năng này, tăng cường sự độc lập trong hoạt động kiểm sát, đảm bảo vai trò VKS trong xét xử được phát huy tối đa.

2.3. Nguyên nhân gây ra những hạn chế trong hoạt động kiểm sát hoạt động tư pháp

Các hạn chế trong kiểm sát hoạt động tư pháp của VKS xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một mặt là sự bất cập của các quy định pháp luật về nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự chưa thực sự rõ ràng hoặc chưa theo kịp thực tiễn. Mặt khác, năng lực, kinh nghiệm của một số Kiểm sát viên còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp. Công tác quản lý, chỉ đạo, điều hành ở một số đơn vị VKS còn chưa chặt chẽ, thiếu sự phối hợp liên kết giữa các cấp kiểm sát. Ngoài ra, điều kiện bảo đảm cho việc thực hiện hoạt động kiểm sát còn chưa đầy đủ. Những yếu tố này tổng hòa làm suy giảm hiệu quả của kiểm sát xét xử, ảnh hưởng đến đảm bảo pháp chế.

III. Chi Tiết Nhiệm Vụ Cốt Lõi Của VKS Trong Kiểm Sát Xét Xử Hình Sự

Để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự, VKS có nhiều nhiệm vụ cốt lõi được quy định rõ ràng trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các văn bản pháp luật liên quan. Các nhiệm vụ này bao gồm việc giám sát chặt chẽ các hoạt động của Tòa án nhân dân, Hội đồng xét xử, và cả những người tham gia tố tụng tại phiên tòa hình sự. Mục đích cuối cùng là đảm bảo pháp chế, công lý được thực thi và bảo vệ quyền con người.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất là kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong suốt quá trình chuẩn bị xét xử, tại phiên tòa và sau khi bản án có hiệu lực. Điều này đòi hỏi Kiểm sát viên phải có kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm thực tiễn và tinh thần trách nhiệm cao. VKS không chỉ kiểm tra tính hợp pháp của các quyết định tố tụng hình sự mà còn giám sát quy trình, thủ tục xét xử, việc thu thập và đánh giá chứng cứ. Bằng cách này, VKS góp phần đảm bảo rằng mọi bản án hình sự được tuyên đều có căn cứ, khách quan và đúng luật. Việc thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ này khẳng định vai trò VKS trong xét xử là một yếu tố không thể thiếu để duy trì trật tự pháp luật.

3.1. Nhiệm vụ kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Tòa án và Hội đồng xét xử

VKS có nhiệm vụ kiểm sát chặt chẽ việc tuân thủ pháp luật của Tòa án nhân dânHội đồng xét xử. Điều này bao gồm kiểm tra thẩm quyền xét xử, thời hạn chuẩn bị xét xử, việc ra các quyết định tố tụng hình sự như quyết định đưa vụ án ra xét xử, quyết định trả hồ sơ điều tra bổ sung, quyết định đình chỉ hoặc tạm đình chỉ vụ án. Tại phiên tòa hình sự, Kiểm sát viên giám sát thành phần Hội đồng xét xử, thủ tục bắt đầu phiên tòa, quy trình xét hỏi, việc tranh luận, nghị án và tuyên án. Nếu phát hiện vi phạm, VKS có quyền kiến nghị hoặc yêu cầu khắc phục, đảm bảo tính có căn cứ và hợp pháp của mọi hoạt động xét xử. Việc này giúp đảm bảo pháp chế và duy trì sự nghiêm minh của pháp luật.

3.2. Nhiệm vụ kiểm sát hành vi của những người tham gia tố tụng tại phiên tòa hình sự

VKS còn có nhiệm vụ kiểm sát hành vi của những người tham gia tố tụng tại phiên tòa hình sự, bao gồm bị cáo, bị hại, người bào chữa, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Kiểm sát viên giám sát việc tuân thủ các quy định về quyền và nghĩa vụ của họ, đảm bảo họ thực hiện đúng các thủ tục tố tụng. Nếu có bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào từ phía người tham gia tố tụng, VKS có nhiệm vụ yêu cầu Tòa án nhân dân hoặc cơ quan có thẩm quyền xử lý nghiêm minh. Việc này đảm bảo trật tự phiên tòa được duy trì, quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên được tôn trọng, góp phần vào tính công bằng của quá trình xét xử.

3.3. Nhiệm vụ kiểm sát tính hợp pháp của bản án hình sự quyết định tố tụng hình sự của Tòa án

Một nhiệm vụ trọng tâm khác của VKS là kiểm sát tính có căn cứ và hợp pháp của các bản án hình sự, quyết định tố tụng hình sự và các văn bản tố tụng khác của Tòa án nhân dânHội đồng xét xử. VKS kiểm tra kỹ lưỡng các quyết định về thời hạn ban hành, nội dung, thẩm quyền ban hành. Đặc biệt, VKS có quyền yêu cầu Tòa án chuyển hồ sơ vụ án để xem xét, quyết định việc kháng nghị bản án hình sự nếu phát hiện vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng hoặc nội dung. Việc này áp dụng cho cả các bản án, quyết định chưa có hiệu lực pháp luật (để kháng nghị phúc thẩm) và những bản án đã có hiệu lực (để xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm). Đây là một yếu tố then chốt để ngăn chặn oan sai và đảm bảo pháp chế.

IV. Khám Phá Quyền Hạn Độc Đáo Của VKS Khi Kiểm Sát Xét Xử Hình Sự

Để thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự, VKS được pháp luật trao cho những quyền hạn đặc thù, mang tính quyền lực nhà nước. Những quyền hạn này không chỉ khẳng định vị trí VKS trong xét xử mà còn là công cụ thiết yếu để Kiểm sát viên đảm bảo tính nghiêm minh và công bằng của pháp luật. Cụ thể, VKS có thẩm quyền VKS trong việc đại diện cho Nhà nước thực hiện quyền công tố tại phiên tòa hình sự, đồng thời giám sát chặt chẽ hoạt động của Tòa án nhân dân và những người tham gia tố tụng. Điều này bao gồm quyền đặt câu hỏi, đưa ra quan điểm luận tội và tranh luận trực tiếp tại tòa.

Ngoài ra, một trong những quyền hạn mạnh mẽ nhất của VKS là quyền kháng nghị bản án hình sự, quyết định tố tụng hình sự. Quyền này được thực hiện ở các cấp xét xử khác nhau: sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩmtái thẩm. Khi phát hiện bản án, quyết định của Tòa án có vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc có tình tiết mới làm thay đổi bản chất vụ án, Viện trưởng VKS hoặc Kiểm sát viên có thể kháng nghị, yêu cầu xét xử lại hoặc hủy bỏ bản án đó. Đây là cơ chế quan trọng để sửa chữa sai sót tư pháp, bảo vệ quyền con ngườiđảm bảo pháp chế. Những quyền hạn này thể hiện sự kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan tố tụng, góp phần vào một nền tư pháp minh bạch và công bằng.

4.1. Thẩm quyền VKS trong việc kháng nghị bản án hình sự theo thủ tục phúc thẩm giám đốc thẩm tái thẩm

VKS có thẩm quyền VKS đặc biệt trong việc kháng nghị bản án hình sựquyết định tố tụng hình sự của Tòa án nhân dân ở tất cả các cấp độ xét xử. Đối với bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực, VKS có thể kháng nghị phúc thẩm. Nếu bản án đã có hiệu lực pháp luật nhưng phát hiện vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng hoặc áp dụng pháp luật sai lầm, VKS có quyền kháng nghị giám đốc thẩm. Trong trường hợp xuất hiện tình tiết mới có thể làm thay đổi căn bản nội dung bản án đã có hiệu lực, VKS có thể kháng nghị tái thẩm. Quyền kháng nghị này là công cụ hữu hiệu để VKS khắc phục sai sót tư pháp, đảm bảo pháp chế và quyền lợi của công dân.

4.2. Quyền hạn của Kiểm sát viên tại phiên tòa hình sự Hỏi luận tội và tranh luận

Tại phiên tòa hình sự, Kiểm sát viên (KSV) được trao nhiều quyền hạn quan trọng để thực hiện cả quyền công tốkiểm sát xét xử. KSV có quyền hỏi bị cáo, bị hại, nhân chứng, người giám định và những người tham gia tố tụng khác để làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Sau phần xét hỏi, KSV tiến hành luận tội, trình bày quan điểm của VKS về tội danh, mức hình phạt và các vấn đề khác liên quan. KSV cũng có quyền tranh luận với người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác về các vấn đề pháp lý và thực tiễn của vụ án. Những quyền hạn này giúp KSV thực hiện trách nhiệm VKS trong việc buộc tội và giám sát hoạt động tư pháp một cách toàn diện.

4.3. Quyền kiến nghị yêu cầu nhằm đảm bảo pháp chế trong xét xử hình sự

Ngoài quyền kháng nghị, VKS còn có quyền kiến nghị và yêu cầu các cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động tố tụng theo đúng quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Quyền này bao gồm việc kiến nghị Tòa án nhân dân khắc phục vi phạm trong hoạt động tố tụng, từ thủ tục hành chính đến việc áp dụng pháp luật. VKS cũng có thể kiến nghị các cơ quan hữu quan áp dụng biện pháp phòng ngừa tội phạm và vi phạm pháp luật trong quản lý. Các yêu cầu và kiến nghị này là biểu hiện của nguyên tắc kiểm sát, giúp VKS chủ động can thiệp để đảm bảo pháp chế xã hội chủ nghĩa, duy trì trật tự và sự nghiêm minh của pháp luật trong xét xử hình sự, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.

V. Cách VKS Áp Dụng Nhiệm Vụ Quyền Hạn Thực Tiễn Trong Xét Xử

Hoạt động nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự được triển khai cụ thể thông qua quy trình kiểm sát xét xử chặt chẽ, từ giai đoạn sơ thẩm đến phúc thẩm, và các thủ tục đặc biệt như giám đốc thẩm, tái thẩm. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 là kim chỉ nam cho mọi hoạt động này, đảm bảo VKS thực hiện trách nhiệm VKS một cách thống nhất và hiệu quả. Trong thực tiễn, Kiểm sát viên đóng vai trò trung tâm trong việc áp dụng các quy định pháp luật để giám sát mọi khía cạnh của phiên tòa hình sự, từ việc chuẩn bị xét xử đến việc tuyên bản án hình sự.

VKS không chỉ kiểm tra các văn bản tố tụng mà còn trực tiếp tham gia phiên tòa hình sự, đặt câu hỏi, đưa ra quan điểm và tranh luận. Việc này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa VKSTòa án nhân dân, mặc dù vẫn duy trì mối quan hệ chế ước. Thực tiễn thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn VKS đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần vào công cuộc cải cách tư pháp, giảm thiểu oan sai. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đòi hỏi sự đổi mới liên tục trong công tác quản lý, chỉ đạo của Viện trưởng VKS và nâng cao năng lực cho đội ngũ Kiểm sát viên. Việc áp dụng các nguyên tắc kiểm sát một cách linh hoạt nhưng nghiêm túc là yếu tố quyết định thành công của vai trò VKS trong xét xử.

5.1. Quy trình kiểm sát xét xử sơ thẩm và phúc thẩm theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Theo BLTTHS 2015, quy trình kiểm sát xét xử sơ thẩm và phúc thẩm được thực hiện qua nhiều giai đoạn. Trước khi mở phiên tòa hình sự, Kiểm sát viên (KSV) kiểm sát việc chuẩn bị xét xử của Tòa án nhân dân như thẩm quyền xét xử, thời hạn, việc ra các quyết định tố tụng hình sự, triệu tập người tham gia tố tụng. Tại phiên tòa, KSV kiểm sát thủ tục bắt đầu, xét hỏi, tranh luận và nghị án của Hội đồng xét xử, cũng như hành vi của người tham gia tố tụng. Sau phiên tòa, KSV kiểm tra bản án hình sự, quyết định tố tụng hình sự và có thể kháng nghị phúc thẩm nếu phát hiện vi phạm. Tương tự, kiểm sát xét xử phúc thẩm cũng tuân thủ quy trình tương tự nhưng tập trung vào việc xem xét lại bản án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị.

5.2. Thực tiễn thực hiện nhiệm vụ quyền hạn VKS và những kết quả đạt được

Thực tiễn thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận. VKS đã góp phần quan trọng vào việc đảm bảo pháp chế, phát hiện và yêu cầu khắc phục nhiều vi phạm pháp luật trong hoạt động tố tụng của Tòa án nhân dân và các chủ thể khác. Số lượng kháng nghị bản án hình sựquyết định tố tụng hình sự đã giúp sửa chữa nhiều sai sót, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Hoạt động của Kiểm sát viên tại phiên tòa hình sự ngày càng chuyên nghiệp, thể hiện rõ vai trò VKS trong xét xử là một bên buộc tội và giám sát pháp luật có trách nhiệm. Những thành tựu này là minh chứng cho sự nỗ lực của ngành kiểm sát trong công cuộc cải cách tư pháp.

5.3. Vai trò của Viện trưởng VKS trong chỉ đạo công tác kiểm sát xét xử

Viện trưởng VKS đóng vai trò lãnh đạo, chỉ đạo và quản lý thống nhất trong hệ thống VKS, đảm bảo nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự được thực hiện hiệu quả. Viện trưởng VKS có trách nhiệm ban hành các quy chế, hướng dẫn nghiệp vụ, tổ chức đào tạo, bồi dưỡng cho Kiểm sát viên để nâng cao năng lực chuyên môn. Quyết định kháng nghị bản án hình sự ở các cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm thường do Viện trưởng VKS có thẩm quyền ban hành hoặc phê duyệt, thể hiện quyền lực và trách nhiệm VKS cao nhất trong việc bảo vệ pháp luật. Sự chỉ đạo sát sao của Viện trưởng VKS là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động kiểm sát xét xử tuân thủ đúng nguyên tắc kiểm sát và đạt được mục tiêu đảm bảo pháp chế.

VI. Hoàn Thiện VKS Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kiểm Sát Xét Xử

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả của nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, từ việc hoàn thiện hệ thống pháp luật đến việc củng cố năng lực của đội ngũ cán bộ. Công cuộc cải cách tư pháp của Việt Nam đòi hỏi VKS phải liên tục đổi mới để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội về công lý và đảm bảo pháp chế. Việc xem xét, sửa đổi, bổ sung các quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân là cần thiết để khắc phục những bất cập, tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho hoạt động kiểm sát hoạt động tư pháp.

Bên cạnh đó, việc đầu tư vào công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho Kiểm sát viên là yếu tố then chốt. Nâng cao trình độ nghiệp vụ, kỹ năng tranh tụng, và khả năng phát hiện vi phạm sẽ giúp Kiểm sát viên thực hiện tốt hơn vai trò VKS trong xét xử tại phiên tòa hình sự. Cải thiện công tác quản lý, chỉ đạo, điều hành từ cấp Viện trưởng VKS đến các đơn vị cơ sở cũng là một giải pháp quan trọng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng, đồng thời tăng cường sự kiểm soát lẫn nhau, sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, thực sự bảo vệ quyền con người và công lý. Đây là con đường để tối ưu hóa trách nhiệm VKS và đạt được mục tiêu phòng ngừa, chống tội phạm hiệu quả.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân và BLTTHS 2015

Để nâng cao nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự, cần kiến nghị hoàn thiện Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dânBộ luật Tố tụng hình sự 2015. Các sửa đổi nên tập trung vào việc làm rõ hơn ranh giới giữa chức năng thực hành quyền công tốkiểm sát xét xử, tránh sự chồng lấn hoặc mờ nhạt. Cần quy định chi tiết hơn về quyền hạn của Kiểm sát viên trong việc yêu cầu Tòa án nhân dân khắc phục vi phạm, cũng như quy trình kháng nghị bản án hình sự để tăng tính hiệu quả. Việc này sẽ tạo hành lang pháp lý rõ ràng, giúp VKS thực hiện trách nhiệm VKS một cách minh bạch, nhất quán, góp phần vào đảm bảo pháp chế và sự công bằng.

6.2. Giải pháp nâng cao năng lực Kiểm sát viên và công tác quản lý kiểm sát xét xử

Nâng cao năng lực cho đội ngũ Kiểm sát viên là giải pháp then chốt. Cần đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên sâu về tố tụng hình sự, kỹ năng phát hiện vi phạm, đánh giá chứng cứ, và kỹ năng tranh tụng tại phiên tòa hình sự. Công tác quản lý kiểm sát xét xử cần được đổi mới, tăng cường sự chỉ đạo, kiểm tra, giám sát từ cấp Viện trưởng VKS. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, theo dõi tiến độ vụ án sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc này không chỉ cải thiện chất lượng công việc của từng Kiểm sát viên mà còn đảm bảo sự thống nhất, chính xác trong toàn ngành, phát huy tối đa vai trò VKS trong xét xử.

6.3. Đảm bảo nguyên tắc kiểm sát khách quan công bằng và bảo vệ quyền con người

Việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn VKS khi kiểm sát xét xử hình sự phải luôn tuân thủ nguyên tắc kiểm sát khách quan, công bằng và bảo vệ quyền con người. VKS cần đảm bảo mọi quyết định, hành vi của các cơ quan tiến hành tố tụng đều minh bạch, không thiên vị, và tôn trọng các quyền cơ bản của bị cáo, bị hạingười tham gia tố tụng khác. Điều này bao gồm quyền được bào chữa, quyền được xét xử công khai, quyền kháng cáo, kháng nghị bản án hình sự. Tăng cường trách nhiệm giải trình và cơ chế giám sát từ xã hội cũng là yếu tố quan trọng để VKS hoàn thành tốt trách nhiệm VKS trong việc duy trì một nền tư pháp nhân văn và hiệu quả, đúng theo tinh thần của Hiến pháp 2013.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề lý luận về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử Chương 2. Quy định pháp luật về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự và thực tiễn áp dụng Chương 3. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự và nâng cao hiệu quả thực hiện.

9 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA VIỆN KIỂM SÁT KHI KIỂM SÁT XÉT XỬ 1. Khái niệm, đặc điểm nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự 1. Khái niệm nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát xét xử vụ án hình sự Nhà nước ta là nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân và vì dân. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Tất cả các quyền lực thuộc về nhân dân và nhân dân thực hiện quyền lực của mình thông qua Quốc hội. Tuy nhiên, Quốc hội không thể nắm giữ và thực hiện tất cả các quyền đó mà có sự phân công, phân nhiệm và tổ chức phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền đó. VKS là một trong bốn hệ thống cơ quan nhà nước, thuộc hệ thống các cơ quan tư pháp và là một thiết chế đặc thù trong tổ chức bộ máy nhà nước. Theo quy định của Hiến pháp Việt Nam, VKS là một hệ thống cơ quan nhà nước độc lập trong cơ cấu tổ chức bộ máy của các cơ quan nhà nước.

Điều 107 Hiến pháp năm 2013 và Điều 2 Luật tổ chức VKSND năm 2014 quy định chức năng của VKS: “Viện kiểm sát nhân dân thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp”2. Như vậy có thể thấy dù ở những mức độ, phạm vi khác nhau, song VKS luôn thực hiện chức năng kiểm sát các hoạt động tư pháp và thực hành quyền công tố. Hai chức năng này vừa có tính độc lập tương đối, vừa liên hệ chặt chẽ, tác động qua lại, bổ sung cho nhau; xâm nhập, đan xen lẫn nhau, không tách rời nhau đã tạo nên tính thống nhất trong chức năng của VKS. Thực hành quyền công tố là hoạt động của VKSND trong TTHS để thực hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội, được thực hiện ngay từ khi giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố và trong suốt quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự3.

Trong khi đó, kiểm sát hoạt động tư pháp là hoạt động của VKSND để kiểm sát tính hợp pháp của các hành vi, quyết định của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động tư pháp, được thực hiện ngay từ khi tiếp nhận và giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố và trong 2 Khoản 1 Điều 107 Hiến pháp năm 2013; khoản 1 Điều 2 Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014. 3 Khoản 1 Điều 3 Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014. 10 suốt quá trình giải quyết vụ án hình sự; trong việc giải quyết vụ án hành chính, vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động; việc thi hành án, việc giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp; các hoạt động tư pháp khác theo quy định của pháp luật4. Theo Đại từ điển Tiếng Việt thuật ngữ “nhiệm vụ” được hiểu là “công việc phải làm, gánh vác”5 hay “công việc phải làm trong một khoảng thời gian nhất định”6.

“Nhiệm vụ” là một khái niệm rộng trong đời sống xã hội. Mỗi cá nhân, tổ chức có nhiệm vụ đối với cá nhân, tổ chức hoặc có nhiệm vụ (nhiệm vụ có thể ghi nhận bằng văn bản hoặc bằng lời nói) trong một công việc nhất định với một đơn vị theo sự phân công. Tuy nhiên theo từ điển luật học thì nhiệm vụ của chủ thể phải do pháp luật quy định một cách rõ ràng và ban hành thành văn, có giá trị pháp lý bắt buộc thực hiện đối với từng chủ thể theo từng lĩnh vực. Theo cách hiểu này thì “nhiệm vụ” nói chung là công việc mang tính chất bắt buộc đối với chủ thể phải thực hiện.

Nhiệm vụ của một chủ thể phải xuất phát từ tư cách chủ thể trong quan hệ xã hội mà chủ thể đó tham gia và được pháp luật quy định. Cùng một chủ thể nhưng quan hệ xã hội khác nhau thì quy định pháp luật xác định nhiệm vụ khác nhau. Do đó, có thể hiểu nhiệm vụ của VKSND là những hoạt động cụ thể của VKSND trong một thời gian nhất định nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ của ngành Kiểm sát để cùng thực hiện nhiệm vụ của bộ máy nhà nước trên cơ sở quy định của Hiến pháp và pháp luật. Trong lĩnh vực TTHS, VKSND với tư cách là cơ quan tiến hành tố tụng thì VKS có nhiệm vụ: “thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng hình sự, quyết định việc buộc tội, phát hiện vi phạm pháp luật nhằm bảo đảm mọi hành vi phạm tội, người phạm tội, pháp nhân phạm tội, vi phạm pháp luật đều phải được phát hiện và xử lý kịp thời, nghiêm minh, việc khởi tố, điều tra, truy tố, xét cử, thi hành án đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, không để lọt tội phạm và người phạm tội, pháp nhân phạm tội, không làm oan người vô tội”7.

Còn về khái niệm “quyền hạn” được hiểu là “quyền theo cương vị, chức vụ cho phép”8. Theo nghĩa thông thường thì quyền hạn được hiểu là do chủ thể tự cho 4 Khoản 1, điều 4 Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014. 5 Nguyễn Như Ý (1999), Đại từ điển Tiếng Việt, Nxb Văn hóa thông tin, Tr. 6 Hoàng Phê (2006), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, Tr.

7 Điều 20 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015. 8 Hoàng Phê (2006), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, Tr. 11 mình một quyền hạn nhất định và phù hợp với hoàn cảnh của mỗi chủ thể. Quyền hạn có thể tự đặt ra hay quyền hạn do pháp luật quy định và quyền hạn mang tính quyền lực Nhà nước hay quyền hạn chỉ mang tính răn đe, giáo dục đối với từng chủ thể riêng lẻ.

Dước góc độ pháp lý quyền hạn của một cơ quan, tổ chức, cá nhân được “xác định theo phạm vi, lĩnh vực hoạt động, cấp bậc – chức vụ, vị trí công tác và trong phạm vi không gian, thời gian nhất định theo quy định của pháp luật”9. Như vậy quyền hạn thường gắn với một cương vị, tư cách cụ thể và trong khoa học pháp lý “quyền hạn” sẽ gắn liền với cơ quan, tổ chức trong bộ máy Nhà nước hoặc người có thẩm quyền của cơ quan tổ chức đó. Quyền hạn của cơ quan tổ chức là quyền quyết định giải quyết công việc trong phạm vi thẩm quyền của cơ quan, tổ chức. Còn quyền hạn của người có thẩm quyền trong cơ quan, tổ chức là quyền quyết định giải quyết công việc trong phạm vi thẩm quyền của cơ quan, tổ chức đó.

Nhiệm vụ, quyền hạn là hai khái niệm khác nhau, nhưng giữa chúng lại có mối quan hệ biện chứng với nhau. Từ nhiệm vụ cụ thể pháp luật sẽ quy định cho các chủ thể có những quyền hạn gì và ngược lại từ quyền hạn sẽ khắc họa rõ nét nhiệm vụ của chủ thể. Để thực hiện tốt nhiệm vụ của VKS trong TTHS thì pháp luật TTHS phải giao cho VKS những quyền hạn nhất định để thực hiện được nhiệm vụ đó như: quy định VKS là cơ quan tiến hành tố tụng, được quyền tiếp nhận tin báo tố giác tội phạm, kiến nghị khởi tố; quyền khởi tố vụ án hình sự, thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động điều tra, truy tố, xét xử,… Từ những phân tích trên, ta rút ra khái niệm về nhiệm vụ, quyền hạn của VKS trong TTHS đó là: Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát là những công việc cụ thể do pháp luật quy định đối với Viện kiểm sát để cùng thực hiện nhiệm vụ của Bộ máy nhà nước, có quyền quyết định thực hiện các hoạt động theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự nhằm giải quyết đúng đắn vụ án hình sự. Sau khi đã đưa ra khái niệm trên, bước tiếp theo là tìm hiểu khái niệm nhiệm vụ, quyền hạn của VKS khi thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật giới hạn trong giai đoạn xét xử vụ án hình sự.

Theo từ điển Luật học thì “Xét xử là hoạt động xem xét, đánh giá bản chất pháp lý của vụ việc nhằm đưa ra một phán xét về tính chất, mức độ pháp lý của vụ việc, từ đó nhân danh Nhà nước đưa ra một phán quyết tương ứng với bản chất, mức độ trái hay không trái pháp luật của vụ 9 Viện khoa học pháp lý (2006), Từ điển luật học, Nxb Tư pháp. Như vậy xét xử sự việc gì đó là xem xét, đánh giá tất cả những chứng cứ, tình tiết có liên quan và kết luận sự việc đó, sau đó phán quyết về cách giải quyết sự việc đó. Xét xử vụ án hình sự là giai đoạn trung tâm và quan trọng nhất của hoạt động TTHS, mà trong đó cấp Tòa án có thẩm quyền căn cứ vào các quy định của pháp luật TTHS tiến hành: áp dụng các biện pháp chuẩn bị cho việc xét vụ án hình sự; đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục sơ thẩm để xem xét về thực chất vụ án, đồng thời trên cơ sở kết quả tranh tụng công khai và dân chủ của hai bên (buộc tội và bào chữa) phán xét về vấn đề tính chất tội phạm (hay không) của hành vi, có tội (hay không) của bị cáo (hoặc xét xử vụ án theo thủ tục phúc thẩm - nếu bản án hay quyết định sơ thẩm đã được tuyên và chưa có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng cáo, kháng nghị hoặc kiểm tra tính hợp pháp và có căn cứ của bản án hay quyết định đã có hiệu lực pháp luật theo trình tự giám đốc thẩm hoặc tái thẩm - nếu bản án hay quyết định đó bị kháng nghị) và cuối cùng, tuyên bản án (quyết định) của Tòa án có hiệu lực pháp luật nhằm giải quyết vấn đề trách nhiệm hình sự một cách công minh và đúng pháp luật, có căn cứ và đảm bảo sức thuyết phục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ