Thực Trạng Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Tính Ở Trẻ Dưới 5 Tuổi Tại Bắc Giang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng và một số yếu tố nguy cơ về nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của trẻ em dưới 5 tuổi tại một, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Y học dự phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2013

102
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC ĐIỀN CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính

1.2. Đặc điểm và phân loại bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp

1.3. Tình hình mắc bệnh và tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp cấp trên Thế giới

1.4. Căn nguyên và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp

1.4.1. Trên Thế giới

1.4.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu mô tả

2.2.2. Nghiên cứu bệnh chứng

2.2.3. Phương pháp chọn mẫu

2.2.4. Các chỉ số nghiên cứu

2.3. Chỉ số về thông tin chung của đối tượng nghiên cứu, tình hình kinh tế văn hóa xã hội của các hộ gia đình

2.4. Chỉ số về tình hình bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ

2.5. Chỉ số về các yếu tố nguy cơ đến nhiễm khuẩn hô hấp cấp của trẻ

2.5.1. Phân loại các yếu tố nguy cơ theo mô hình hồi quy logistic

2.6. Một số định nghĩa về chỉ số nghiên cứu

2.7. Phương pháp thu thập số liệu

2.8. Phương pháp xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ dưới 5 tuổi tại địa điểm nghiên cứu

3.3. Kết quả về các yếu tố nguy cơ đến bệnh

3.3.1. Nhóm yếu tố nguy cơ thuộc về bà mẹ

3.3.2. Nhóm yếu tố nguy cơ thuộc về bản thân trẻ

3.3.3. Nhóm yếu tố nguy cơ thuộc về môi trường sống của trẻ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Tình hình kinh tế – văn hóa – xã hội tại địa điểm nghiên cứu

4.2. Thực trạng nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới 5 tuổi tại một số xã huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

4.3. Các yếu tố nguy cơ đến nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính

4.3.1. Các yếu tố nguy cơ thuộc về bà mẹ

4.3.2. Các yếu tố nguy cơ thuộc về bản thân trẻ

4.3.3. Các yếu tố nguy cơ thuộc về môi trường sống của trẻ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Tính ở Trẻ 5 Tuổi

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hàng triệu trẻ em tử vong do NKHHCT, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ mà còn tạo gánh nặng lớn cho gia đình và hệ thống y tế. Việc hiểu rõ về thực trạng và các yếu tố nguy cơ của NKHHCT là vô cùng quan trọng để có thể triển khai các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

Tại Việt Nam, NKHHCT cũng là một vấn đề y tế công cộng đáng quan tâm. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do viêm phổitrẻ em vẫn còn cao, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và miền núi, nơi điều kiện sống còn nhiều khó khăn và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu về NKHHCTtrẻ dưới 5 tuổi tại các địa phương như Bắc Giang là cần thiết để có những đánh giá chính xác và đưa ra các giải pháp phù hợp.

1.1. Định nghĩa và phân loại nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của đường hô hấp, bao gồm cả đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới. Bệnh có thể do nhiều tác nhân gây ra, như virus, vi khuẩn, hoặc nấm. Các triệu chứng thường gặp bao gồm sốt, ho, sổ mũi, khó thở, và thở khò khè. NKHHCT được phân loại dựa trên vị trí tổn thương (đường hô hấp trên hoặc dưới) và mức độ nghiêm trọng của bệnh (nhẹ, vừa, nặng). Việc phân loại chính xác giúp các cán bộ y tế và các bà mẹ có thể đánh giá đúng tình trạng bệnh nhân để xếp loại và có xu hƣớng xử trí đúng và kịp thời.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thực trạng tại Bắc Giang

Nghiên cứu thực trạng NKHHCTtrẻ dưới 5 tuổi tại Bắc Giang có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin dịch tễ học chính xác về tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ liên quan, và gánh nặng bệnh tật tại địa phương. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học để xây dựng các chương trình can thiệp phòng ngừa và kiểm soát NKHHCT hiệu quả, góp phần cải thiện sức khỏe trẻ em và giảm tỷ lệ tử vong. Hơn nữa, nghiên cứu này còn giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về NKHHCT và các biện pháp phòng tránh, từ đó thúc đẩy hành vi chăm sóc sức khỏe ban đầu tốt hơn.

II. Thực Trạng Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Tính ở Trẻ 5 Tuổi tại Bắc Giang

Tại Bắc Giang, nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe trẻ em. Các cơ sở y tế địa phương liên tục báo cáo về tình trạng trẻ nhập viện do viêm phổi, viêm phế quản, và các bệnh lý hô hấp khác. Tỷ lệ mắc NKHHCT có thể khác nhau giữa các vùng trong tỉnh, đặc biệt là giữa khu vực thành thị và nông thôn, miền núi. Các yếu tố như điều kiện kinh tế xã hội, môi trường sống, và trình độ học vấn của cha mẹ có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh của trẻ.

Việc đánh giá thực trạng NKHHCT tại Bắc Giang cần dựa trên các số liệu thống kê chính xác, thu thập từ các bệnh viện, trung tâm y tế, và trạm y tế xã. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu dịch tễ học để xác định tỷ lệ mắc bệnh thực tế trong cộng đồng, cũng như các yếu tố liên quan đến sự lây lan và phát triển của bệnh.

2.1. Số liệu thống kê về tỷ lệ mắc bệnh và nhập viện

Số liệu thống kê từ các bệnh viện và trung tâm y tế tại Bắc Giang cho thấy tỷ lệ trẻ nhập viện do NKHHCT chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng số ca nhập viện của trẻ em. Viêm phổiviêm tiểu phế quản là hai bệnh lý hô hấp thường gặp nhất, đặc biệt là ở trẻ dưới 2 tuổi. Tuy nhiên, số liệu này có thể chưa phản ánh đầy đủ thực trạng bệnh tật trong cộng đồng, do nhiều trường hợp NKHHCT nhẹ có thể được điều trị tại nhà hoặc tại các phòng khám tư nhân.

2.2. So sánh tỷ lệ mắc bệnh giữa các khu vực địa lý

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ mắc NKHHCT giữa các khu vực địa lý khác nhau tại Bắc Giang. Các vùng nông thôn và miền núi, nơi điều kiện sống còn nhiều khó khăn và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế còn hạn chế, thường có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với khu vực thành thị. Điều này có thể liên quan đến các yếu tố như môi trường sống, vệ sinh cá nhân, suy dinh dưỡng, và trình độ học vấn của cha mẹ.

III. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Tính ở Trẻ 5 Tuổi

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) ở trẻ dưới 5 tuổi chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau, có thể chia thành các nhóm chính: yếu tố thuộc về bà mẹ, yếu tố thuộc về bản thân trẻ, và yếu tố thuộc về môi trường sống. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để có thể triển khai các biện pháp phòng ngừa và can thiệp hiệu quả.

Các yếu tố nguy cơ thuộc về bà mẹ bao gồm trình độ học vấn, nghề nghiệp, kiến thức về NKHHCT, và tình trạng dinh dưỡng. Các yếu tố nguy cơ thuộc về bản thân trẻ bao gồm tuổi, giới tính, tình trạng dinh dưỡng, tiền sử bệnh tật, và tình trạng tiêm chủng. Các yếu tố nguy cơ thuộc về môi trường sống bao gồm điều kiện nhà ở, vệ sinh cá nhân, ô nhiễm không khí, và tiếp xúc với khói thuốc lá.

3.1. Yếu tố nguy cơ từ phía bà mẹ và gia đình

Trình độ học vấn của mẹ có ảnh hưởng lớn đến kiến thức và thực hành chăm sóc sức khỏe trẻ em. Mẹ có trình độ học vấn cao thường có kiến thức tốt hơn về NKHHCT, các biện pháp phòng ngừa, và cách chăm sóc trẻ khi bị bệnh. Nghề nghiệp của mẹ cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian và khả năng chăm sóc trẻ. Ngoài ra, tình trạng kinh tế của gia đình cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và điều kiện sống của trẻ.

3.2. Yếu tố nguy cơ từ bản thân trẻ và tiền sử bệnh

Tuổi của trẻ là một yếu tố nguy cơ quan trọng, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng tuổi có hệ miễn dịch còn non yếu và dễ bị nhiễm bệnh. Tình trạng dinh dưỡng cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng chống lại bệnh tật của trẻ. Suy dinh dưỡng làm suy yếu hệ miễn dịch và tăng nguy cơ mắc NKHHCT. Tiền sử bệnh tật, như tiêu chảy hoặc các bệnh mãn tính khác, cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc NKHHCT.

3.3. Yếu tố nguy cơ từ môi trường sống và ô nhiễm

Môi trường sống đóng vai trò quan trọng trong việc lây lan NKHHCT. Nhà ở chật chội, thiếu thông thoáng, và không đảm bảo vệ sinh tạo điều kiện cho vi khuẩnvirus phát triển. Ô nhiễm không khí, đặc biệt là khói bếp, khói thuốc lá, và bụi, gây kích ứng đường hô hấp và làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Tiếp xúc với người bệnh cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng, đặc biệt là trong các gia đình có nhiều trẻ nhỏ hoặc người già.

IV. Giải Pháp Phòng Ngừa Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Tính Hiệu Quả

Để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnhtử vong do nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) ở trẻ dưới 5 tuổi, cần triển khai đồng bộ các giải pháp phòng ngừa hiệu quả, tập trung vào cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em, nâng cao vệ sinh môi trường, và tăng cường tiêm chủng. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách toàn diện và bền vững, với sự tham gia của cả cộng đồng và hệ thống y tế.

Việc tuyên truyền giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về NKHHCT và các biện pháp phòng tránh. Các bà mẹ cần được trang bị kiến thức về chăm sóc trẻ em, dinh dưỡng hợp lý, và vệ sinh cá nhân. Đồng thời, cần có các chương trình can thiệp cụ thể để cải thiện điều kiện sống và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

4.1. Tăng cường tiêm chủng và dinh dưỡng cho trẻ

Tiêm chủng là một biện pháp phòng ngừa NKHHCT hiệu quả, giúp trẻ tạo ra kháng thể chống lại các tác nhân gây bệnh như virusvi khuẩn. Cần đảm bảo trẻ được tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch theo chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia. Dinh dưỡng hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch của trẻ. Cần khuyến khích các bà mẹ cho con bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục cho bú đến 24 tháng tuổi, kết hợp với chế độ ăn bổ sung đầy đủ dinh dưỡng.

4.2. Cải thiện vệ sinh cá nhân và môi trường sống

Vệ sinh cá nhân là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của NKHHCT. Cần khuyến khích trẻ rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Vệ sinh môi trường cũng cần được cải thiện, bao gồm giữ nhà cửa sạch sẽ, thông thoáng, và đảm bảo nguồn nước sạch. Cần có các biện pháp để giảm thiểu ô nhiễm không khí, như sử dụng bếp đun cải tiến và hạn chế hút thuốc lá trong nhà.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và chăm sóc sức khỏe ban đầu

Tuyên truyền giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về NKHHCT và các biện pháp phòng tránh. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, và phát tờ rơi để cung cấp thông tin cho các bà mẹ và người chăm sóc trẻ em. Đồng thời, cần tăng cường chăm sóc sức khỏe ban đầu tại các trạm y tế xã, đảm bảo trẻ được khám và điều trị kịp thời khi có dấu hiệu NKHHCT.

V. Nghiên Cứu Điển Hình Về Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Tính tại Bắc Giang

Nghiên cứu của Hoàng Văn Thìn (2013) về "Thực trạng và một số yếu tố nguy cơ về nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của trẻ dưới 5 tuổi tại một số xã huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang" đã chỉ ra những vấn đề quan trọng liên quan đến sức khỏe trẻ em tại địa phương. Nghiên cứu này đã đánh giá thực trạng NKHHCT và xác định các yếu tố nguy cơ liên quan, từ đó đưa ra các khuyến nghị để cải thiện công tác phòng ngừa và kiểm soát bệnh.

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc NKHHCTtrẻ dưới 5 tuổi tại huyện Hiệp Hòa còn khá cao, và có sự khác biệt giữa các xã. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm điều kiện sống khó khăn, vệ sinh cá nhân kém, và trình độ học vấn thấp của cha mẹ. Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

5.1. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu của Hoàng Văn Thìn (2013) sử dụng phương pháp nghiên cứu cắt ngang kết hợp với nghiên cứu bệnh chứng để đánh giá thực trạng NKHHCT và xác định các yếu tố nguy cơ. Đối tượng nghiên cứu là trẻ dưới 5 tuổi và cha mẹ của trẻ tại một số xã thuộc huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên theo phương pháp chọn mẫu phân tầng.

5.2. Kết quả chính và các yếu tố nguy cơ được xác định

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc NKHHCTtrẻ dưới 5 tuổi tại huyện Hiệp Hòa là khá cao. Các yếu tố nguy cơ chính được xác định bao gồm điều kiện sống khó khăn, vệ sinh cá nhân kém, trình độ học vấn thấp của cha mẹ, và tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tiếp xúc với khói bếpkhói thuốc lá cũng làm tăng nguy cơ mắc NKHHCT.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Phòng Chống Nhiễm Khuẩn Hô Hấp

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) vẫn là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm ở trẻ dưới 5 tuổi tại Bắc Giang. Để cải thiện tình hình, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, ngành y tế, và cộng đồng trong việc triển khai các giải pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh.

Các khuyến nghị chính bao gồm tăng cường tuyên truyền giáo dục sức khỏe, cải thiện điều kiện sống và vệ sinh môi trường, nâng cao tỷ lệ tiêm chủng, và đảm bảo trẻ được chăm sóc sức khỏe ban đầu đầy đủ. Đồng thời, cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện thực tế.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu về NKHHCTtrẻ dưới 5 tuổi tại Bắc Giang đã cung cấp những thông tin quan trọng về thực trạng bệnh tật và các yếu tố nguy cơ liên quan. Các phát hiện chính bao gồm tỷ lệ mắc bệnh còn cao, sự khác biệt giữa các khu vực địa lý, và vai trò của các yếu tố nguy cơ như điều kiện sống, vệ sinh cá nhân, và trình độ học vấn của cha mẹ. Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp và hiệu quả.

6.2. Khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng

Các nhà hoạch định chính sách cần ưu tiên đầu tư vào các chương trình sức khỏe trẻ em, đặc biệt là các chương trình phòng ngừa và kiểm soát NKHHCT. Cần có các chính sách hỗ trợ các gia đình có điều kiện sống khó khăn, cải thiện vệ sinh môi trường, và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Cộng đồng cần nâng cao nhận thức về NKHHCT và các biện pháp phòng tránh, thực hiện vệ sinh cá nhân tốt, và đưa trẻ đi khám và điều trị kịp thời khi có dấu hiệu bệnh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực trạng và một số yếu tố nguy cơ về nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của trẻ em dưới 5 tuổi tại một số xã huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm khuẩn hô hấp cấp là bệnh phổ biến có tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao ở trẻ em, khoảng 13 triệu trẻ em dƣới 5 tuổi chết mỗi năm trên thế giới, 95% trong số đó ở các nƣớc đang phát triển và một phần ba tổng số ca tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp cấp, đặc biệt do viêm phổi ở trẻ dƣới 5 tuổi [28], [36], [66]. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi trẻ trung bình trong 1 năm mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp từ 5 - 7 lần, ƣớc tính trên toàn cầu mỗi năm có khoảng 2 tỷ lƣợt trẻ em mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp, trong đó khoảng 40 triệu lƣợt là viêm phổi [18], [22], [24]. Tại Việt Nam, hiện nay có khoảng hơn 8 triệu trẻ dƣới 5 tuổi. Nhƣ vậy ƣớc tính mỗi năm sẽ có từ 32 đến 40 triệu lƣợt trẻ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp và từ 22 đến 24 nghìn trẻ tử vong do viêm phổi [56].

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp trẻ em tại cộng đồng chiếm khoảng 40,7 %, bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp có thể mắc nhiều lần trong 1 năm, vì vậy nó còn là nguyên nhân chủ yếu ảnh hƣởng đến ngày công lao động của các bà mẹ [60]. Ở khu vực miền núi viêm phổi vẫn là nguyên nhân gây tử vong cao nhất ở trẻ em, khoảng 90 % trƣờng hợp tử vong do viêm phổi là ở nhóm trẻ dƣới 2 tháng tuổi [22]. Bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp có thể đƣợc phân loại theo các cách khác nhau và biểu hiện bệnh cũng ở các mức độ khác nhau. Mức độ nhẹ, chăm sóc trẻ tại nhà, nếu nặng cần phải đƣợc điều trị tại cơ sở y tế, nếu không đƣa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời có thể sẽ dẫn đến tử vong [47].

Tỷ lệ tử vong của trẻ dƣới 5 tuổi bị nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở các nƣớc đang phát triển cao gấp 10 lần so với các nƣớc công nghiệp phát triển. Nguyên nhân gây nhiễm khuẩn hô hấp cấp nói chung và viêm phổi nói riêng ở các nƣớc đang phát triển chủ yếu do virus, vi khuẩn, lao phổi trẻ em, nấm. Ngoài ra do tác động của các yếu tố nguy cơ nhƣ ô nhiễm môi trƣờng, nhà ở chật trội, khói bếp, khói thuốc lá, trẻ đẻ nhẹ cân, suy dinh dƣỡng, tiêu chảy, thay đổi khí hậu đều làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và mức độ nặng của bệnh. Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn/ c 2 Cán bộ y tế chƣa thực hiện đúng cách xử trí khi trẻ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp theo phác đồ quy định, đặc biệt là sử dụng thuốc kháng sinh.

Hiểu biết về các dấu hiệu, cách chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp của cộng đồng nói chung và bà mẹ có con nhỏ dƣới 5 tuổi nói riêng còn hạn chế, đặc biệt là khu vực miền núi [56]. Tỷ lệ NKHHCT ở trẻ em miền núi theo báo cáo của các cơ sở y tế cho thấy không giảm, nhƣng thực trạng tỷ lệ này hiện nay là bao nhiêu, nguy cơ gây NKHHCT trẻ em khu vực miền núi là gì? Nhất là vùng mà tỷ lệ hộ đói nghèo còn cao, có nhiều các dân tộc thiểu số sinh sống, trình độ nhận thức của ngƣời dân không đồng đều, khả năng tiếp cận đƣợc với các dịch vụ y tế còn hạn chế [20], [27]. Do đó để giảm thiểu NKHHCT cho trẻ em, trƣớc hết cần tìm hiểu thực trạng và các yếu tố nguy cơ đến NKHHCT ở trẻ, làm cơ sở cho việc xây dựng các kế hoạch can thiệp nhằm nâng cao chăm sóc và phòng chống NKHHCT cho trẻ tại cộng đồng. Hiệp Hòa là một huyện trung du miền núi nằm ở phía tây của tỉnh Bắc Giang, cuộc sống của ngƣời dân ở đây còn gặp nhiều khó khăn, công tác chăm sóc sức khỏe cho ngƣời dân còn hạn chế.

Bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ nhỏ vẫn đƣợc các cơ sở y tế địa phƣơng báo cáo là một vấn đề sức khỏe cần đƣợc ƣu tiên giải quyết. Vậy, tỷ lệ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của trẻ ở đây là bao nhiêu, yếu tố nguy cơ nào đến nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ? Để trả lời vấn đề này chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “ Thực trạng và một số nguy cơ về nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của trẻ dƣới 5 tuổi tại một số xã huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang” nhằm 2 mục tiêu sau: 1. Đánh giá thực trạng nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới 5 tuổi tại 2 xã huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Xác định một số yếu tố nguy cơ đến nhiễm khuẫn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới 5 tuổi tại địa điểm nghiên cứu.

Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn/ c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính 1. Đặc điểm và phân loại bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp 1. Đặc điểm bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp * Định nghĩa nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) là tình trạng viêm nhiễm đƣờng hô hấp cấp, chỉ tất cả các trƣờng hợp nhiễm khuẩn (do vi khuẩn hoặc vi rút) ở đƣờng hô hấp từ mũi họng đến phế nang ở trẻ em có thể có nhiều dấu hiệu lâm sàng nhƣ là sốt, ho, chảy mũi, thở khò khè, nhịp thở nhanh, thở rít, cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực, tím tái.Tình trạng nặng hơn làm trẻ có thể không uống đƣợc, bỏ bú hoặc bú kém, co giật, ngủ li bì hoặc khó đánh thức và các dấu hiệu khác.

Phần lớn NKHHCT ở trẻ em là nhiễm khuẩn hô hấp cấp trên (2/3 trƣờng hợp) nhƣ ho - cảm lạnh, viêm họng, viêm V.A, viêm Amiđan, viêm xoang, viêm tai giữa. NKHHC trên thƣờng là nhẹ, còn NKHH dƣới tỷ lệ gặp ít hơn (1/3 trƣờng hợp) nhƣng thƣờng là nặng và dễ tử vong. Đó là các bệnh viêm thanh quản, viêm thanh khí phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi, đặc biệt là viêm phổi cấp tính ở trẻ nhỏ có tỷ lệ tử vong cao nhất. Vì vậy phải theo dõi và phát hiện sớm để điều trị kịp thời [13], [58].

* Ho Ho là triệu chứng thƣờng gặp nhất trong nhiễm khuẩn hô hấp [56].Trên quan điểm sinh lý bệnh học thì ho đƣợc coi là một cơ chế bảo vệ quan trọng cho đƣờng hô hấp. Ho làm sạch đờm từ phế quản phổi. Do đó trong trƣờng hợp trẻ em bị NKHHC dƣới, ho làm cho bệnh mau khỏi hơn vì vậy không nên dùng thuốc giảm ho cho các trẻ này [56]. Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn/ c 4 * Thở nhanh Thở nhanh là một phản ứng sinh lý đối với hiện tƣợng thiếu ôxy trong viêm phổi, đồng thời khi phổi bị viêm sẽ làm mất tính mềm mại và sự giãn nở của phổi kém, vì vậy buộc phải tăng nhịp thở.

Muốn xác định ngƣỡng thở nhanh phải dựa trên cơ sở nhịp thở bình thƣờng của trẻ tuỳ theo lứa tuổi. Trẻ càng nhỏ nhịp thở càng nhanh, lúc thức trẻ thở nhanh hơn lúc ngủ [56]. 1: Nhịp thở bình thƣờng của trẻ theo độ tuổi Nguồn: Tài liệu hấn luyện dành cho cán bộ tuyến tỉnh, huyện [56] Từ nhịp thở bình thƣờng của trẻ tuỳ theo lứa tuổi cộng thêm 10 nhịp, chúng ta sẽ có ngƣỡng thở nhanh của 3 độ tuổi theo quy định nhƣ sau: - Trẻ dƣới 2 tháng: Từ 60 lần/ phút trở lên - Trẻ từ 2 - 11 tháng tuổi: Từ 50 lần/ phút trở lên - Trẻ từ 1- 4 tuổi: Từ 40 lần/ phút trở lên Thở nhanh là dấu hiệu quan trọng và có giá trị để phát hiện sớm các trƣờng hợp viêm phổi ở cộng đồng cũng nhƣ ở bệnh viện [27], [56]. Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn/ c 5 * Rút lõm lồng ngực Là lồng ngực phía dƣới bờ sƣờn hoặc phần dƣới xƣơng ức rút lõm vào khi trẻ hít vào.

Nếu chỉ phần mềm giữa xƣơng sƣờn hoặc vùng trên xƣơng đòn rút lõm thì đó không phải là rút lõm lồng ngực. Ở trẻ dƣới 2 tháng tuổi nếu chỉ rút lõm lồng ngực nhẹ thì chƣa có giá trị chẩn đoán vì lồng ngực của trẻ nhỏ còn mềm, khi thở bình thƣờng cũng có thể hơi bị rút lõm.Vì vậy ở những trẻ này rút lõm lồng ngực mạnh (lõm sâu và dễ nhìn thấy) mới có giá trị. Để nhận định dấu hiệu rút lõm lồng ngực cần đặt trẻ ở tƣ thế nằm thẳng và nên thay đổi tƣ thế để quan sát kỹ. Vì vậy, khi xuất hiện dấu hiệu này chứng tỏ trẻ bị viêm phổi nặng phải chuyển ngay đến bệnh viện để điều trị [27], [56].

* Các dấu hiệu nguy kịch Ngoài các dấu hiệu chính để phát hiện viêm phổi nói trên, Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) còn hƣớng dẫn cán bộ y tế cơ sở phát hiện một số dấu hiệu nguy kịch khác. Nếu trẻ có một trong các dấu hiệu đó thì chứng tỏ trẻ bị bệnh rất nặng và cần phải đƣa trẻ đến bệnh viện để chẩn đoán xác định và xử trí ngay. - Ở trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi, các dấu hiệu nguy kịch là: Không uống đƣợc, co giật, ngủ li bì hoặc khó đánh thức, thở rít khi nằm yên và suy dinh dƣỡng nặng. Ở trẻ dƣới 2 tháng các dấu hiệu nguy kịch là: Bỏ bú hoặc bú kém, co giật, ngủ li bì, khó đánh thức, thở rít khi nằm yên, sốt hoặc hạ nhiệt độ, thở khò khè.

Ý nghĩa và tầm quan trọng của việc phát hiện các dấu hiệu nguy kịch nói trên là để giúp cán bộ y tế cơ sở và các bà mẹ biết theo dõi và phát hiện kịp thời đƣa trẻ đến bệnh viện ngay để xử trí [15], [56]. Phân loại nhiễm khuẩn hô hấp cấp  Phân loại theo vị trí tổn thương (vị trí giải phẫu) Ranh giới để phân chia là nắp thanh quản Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn/ c 6 Bộ phận hô hấp bao gồm từ mũi - họng đến thanh quản, khí quản, tiểu phế quản và phổi. Dựa vào vị trí các đoạn của bộ phận hô hấp ngƣời ta chia ra đƣờng hô hấp trên và đƣờng hô hấp dƣới. Ranh giới để phân chia là nắp thanh quản (đoạn trên nắp thanh quản là đƣờng hô hấp trên, đoạn dƣới nắp thanh quản là hô hấp dƣới).

Nếu tổn thƣơng phía trên nắp thanh quản là nhiễm khuẩn hô hấp trên, tổn thƣơng dƣới nắp thanh quản là nhiễm khuẩn hô hấp dƣới [11], [13].  Phân loại theo mức độ nặng nhẹ. Đây là phân loại thực tế hay dùng Dựa vào phân loại này cán bộ y tế cơ sở và các bà mẹ có thể đánh giá đúng tình trạng bệnh nhân để xếp loại và có xu hƣớng xử trí đúng và kịp thời [64].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Tính Ở Trẻ Dưới 5 Tuổi Tại Bắc Giang: Thực Trạng Và Yếu Tố Nguy Cơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em dưới 5 tuổi tại Bắc Giang. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ thực trạng bệnh lý mà còn phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan, giúp các bậc phụ huynh và chuyên gia y tế nhận thức rõ hơn về vấn đề sức khỏe này.

Bằng cách hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, người đọc có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn, từ đó bảo vệ sức khỏe cho trẻ nhỏ. Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu 0249 nghiên cứu tình hình viêm hô hấp cấp và một số yếu tố liên quan ở trẻ em dưới 5 tuổi tại phường Châu Văn Liêm, quận Ô Môn, TP Cần Thơ năm 2017. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về tình hình viêm hô hấp cấp ở trẻ em tại một khu vực khác, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.